25+ cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cơ bản: lộ trình, tài liệu, mẹo học

Học ngữ pháp tiếng Anh sẽ hiệu quả hơn rất nhiều khi bạn nắm đúng những cấu trúc cốt lõi và có lộ trình học rõ ràng. Trong bài viết này, PREP đã tổng hợp 25+ cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cơ bản (8 loại từ, cấu trúc câu cơ bản, 7 thì quan trọng nhất), kèm theo gợi ý lộ trình học phù hợp, tài liệu nên dùng và mẹo ghi nhớ dễ áp dụng, giúp bạn xây nền chắc và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn ngay từ đầu. Cùng bắt đầu nhé!

Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản phù hợp với band 1.0 - 4.0
25+ Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Anh Cơ Bản: Lộ Trình, Tài Liệu, Mẹo Học

I. Các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh nền tảng

Trước khi đi vào các cấu trúc câu và thì, chúng ta cần hiểu rõ các thành phần cơ bản nhất của ngôn ngữ. Đây chính là nền móng vững chắc để xây dựng kỹ năng tiếng Anh của bạn.

1. Bảng chữ cái tiếng Anh và các nguyên tắc phát âm

Bảng chữ cái Tiếng Anh gồm 26 chữ cái, được chia thành 2 nhóm chính: Nguyên âm và Phụ âm

Nhóm

Chữ cái

Nguyên âm

A, E, I, O, U (5 chữ cái)

Phụ âm

B, C, D, F, G, H, J, K, L, M, N, P, Q, R, S, T, V, W, X, Y, Z (21 chữ cái)

ngữ pháp tiếng anh cơ bản
Bảng chữ cái tiếng Anh

Trong tiếng Anh, cách viết và cách đọc không luôn giống nhau. Một chữ cái có thể có nhiều cách phát âm khác nhau tùy vào từ.

Trọng âm trong tiếng Anh đóng vai trò quyết định trong việc phát âm chính xác. Nhấn sai trọng âm có thể dẫn đến hiểu nhầm hoặc không hiểu.

Quy tắc nhấn trọng âm cơ bản:

Loại từ

Vị trí nhấn trọng âm

Ví dụ

Danh từ & Tính từ 2 âm tiết

 Thường rơi vào âm tiết đầu

MO-ther, TA-ble

Động từ 2 âm tiết

Thường rơi vào âm tiết sau

a-GREE, re-PLY

Từ tận cùng -tion, -sion, -cian

Nhấn vào âm tiết trước hậu tố

in-for-MA-tion

Từ tận cùng -ic, -ical

Nhấn vào âm tiết trước -ic, -ical

eco-NO-mic, po-LI-ti-cal

Từ tận cùng -ity, -ty

Nhấn vào âm tiết trước hậu tố

a-BIL-i-ty, pos-si-BIL-i-ty

Từ tận cùng -al, -ful, -less, -ous

Thường nhấn âm tiết gốc, không nhấn hậu tố

NA-tion-al, CARE-ful, help-LESS, dan-GE-rous

Từ ghép (Danh từ)

Nhấn vào từ thứ nhất

BLACK-board

Từ ghép (Động từ)

Nhấn vào từ thứ hai

un-der-STAND

Tham khảo thêm các quy tắc phát âm cơ bản:

quy-tac-nhan-trong-am.jpg
Quy tắc nhấn trọng âm cơ bản

2. 8 loại từ trong tiếng anh (Parts of Speech)

Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản tiếp theo bạn cần nắm vững đó là 8 loại từ chính. Mỗi loại từ có vai trò riêng trong câu, giống như các thành phần khác nhau trong một chiếc xe.

ngữ pháp tiếng anh cơ bản
Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Anh Cơ Bản

2.1. Danh từ (Nouns - N)

Danh từ là từ dùng để chỉ người, vật, địa điểm, khái niệm, ý tưởng. Trong câu, danh từ thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Cách nhận biết danh từ:

  • Có thể đứng sau mạo từ (a, an, the)

  • Có thể thêm 's để chỉ sở hữu

  • Có thể thêm s/es để chỉ số nhiều

Phân loại danh từ chi tiết: Danh từ chung/riêng, đếm được/không đếm được, trừu tượng/cụ thể

Loại danh từ Định nghĩa Ví dụ
Danh từ chung (Common nouns) Chỉ sự vật, con người, khái niệm nói chung teacher, city, book
Danh từ riêng (Proper nouns) Tên riêng, viết hoa chữ cái đầu London, Anna, Vietnam
Danh từ đếm được (Countable) Đếm được bằng số a pen, two students
Danh từ không đếm được (Uncountable) Không đếm trực tiếp bằng số water, information
Danh từ cụ thể (Concrete nouns) Có thể cảm nhận bằng giác quan apple, music, chair
Danh từ trừu tượng (Abstract nouns) Chỉ cảm xúc, trạng thái, khái niệm happiness, freedom, love

Tham khảo thêm: Danh từ đếm được vs Danh từ không đếm được

Sở hữu cách của danh từ ('s) và cách dùng

Sở hữu cách dùng để chỉ quyền sở hữu hoặc mối quan hệ giữa các danh từ.

Cách dùng:

  • Với danh từ số ít: Thêm 's (John's book)

  • Với danh từ số nhiều tận cùng bằng s: Chỉ thêm ' (my parents' house)

  • Với danh từ số nhiều không tận cùng bằng s: Thêm 's (children's toys)

Lưu ý: Với đồ vật, thường dùng "of" thay vì 's (the leg of the table, không phải the table's leg)

danh-tu.jpg
Kiến thức về danh từ

2.2. Đại từ (Pronouns - Pron)

Đại từ là từ dùng để thay thế cho danh từ, giúp tránh lặp lại và làm câu văn ngắn gọn hơn. Đại từ chia thành nhiều loại, mỗi loại có chức năng riêng. Đây là ngữ pháp cơ bản tiếng Anh bạn cần nắm vững.

Loại đại từ Chức năng chính Các đại từ thường gặp Ví dụ
Đại từ nhân xưng (Personal pronouns) Chỉ người/vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ

I, you, he, she, it, we, they

me, him, her, them, us

She likes him.
Đại từ sở hữu (Possessive pronouns) Chỉ sự sở hữu, đứng độc lập mine, yours, his, hers, ours, theirs This book is mine.
Đại từ phản thân (Reflexive pronouns) Nhấn mạnh hoặc chỉ hành động quay lại chủ thể myself, yourself/yourselves, himself, herself, themselves, ourselves, itself She taught herself.
Đại từ chỉ định (Demonstrative pronouns) Chỉ người/vật cụ thể this, that, these, those These are my keys.
Đại từ nghi vấn (Interrogative pronouns) Dùng để hỏi who, whom, whose, what, which Who is calling?
Đại từ quan hệ (Relative pronouns) Nối mệnh đề quan hệ who, whom, which, that, whose The man who called me…
Đại từ bất định (Indefinite pronouns) Chỉ người/vật không xác định Someone, Anything, Nobody, Everyone, Each... Someone is waiting.
dai-tu.jpg
Kiến thức về đại từ

2.3. Động từ (Verbs - V)

Động từ là từ diễn tả hành động, trạng thái, sự tồn tại. Trong tiếng Anh, một câu không thể hoàn chỉnh nếu thiếu động từ. Tùy vào cách sử dụng và chức năng, động từ được chia thành nhiều loại khác nhau, mỗi loại đảm nhiệm một vai trò riêng trong câu.

Các loại động từ trong tiếng Anh bao gồm:

Nhóm động từ Phân loại/Dạng Cách dùng Ví dụ
Động từ To be am / is / are Chỉ trạng thái, đặc điểm, nghề nghiệp, vị trí I am a student.
was / were Dùng cho quá khứ She was tired.
Động từ thường Nội động từ Không cần tân ngữ theo sau She sleeps early.
Ngoại động từ Cần tân ngữ theo sau He bought a car.
Động từ nối seem, become, feel… Nối chủ ngữ với bổ ngữ She seems happy.
look, sound, taste… Mô tả trạng thái, cảm giác The soup tastes good.
Dạng động từ V-inf Sau to, động từ khuyết thiếu I want to go.
V-s / es Hiện tại đơn – ngôi thứ 3 số ít He reads books.
V-ing (Hiện tại phân từ) Thì tiếp diễn, danh động từ I am studying.
V-ed / P2 (Quá khứ phân từ) Thì hoàn thành, câu bị động The work was done.

Tham khảo thêm:

2.4. Tính từ (Adjectives - Adj)

Tính từ dùng để mô tả đặc điểm của danh từ và đại từ.

Vị trí của tính từ trong câu có hai vị trí chính:

  • Trước danh từ (Attributive position):

    • Ví dụ: She bought a new car. / I like intelligent people.

  • Sau động từ "to be" hoặc động từ nối (Predicative position):

    • Ví dụ: The car is expensive. / She looks beautiful.

Các đuôi tính từ phổ biến giúp nhận diện (ví dụ: -ful, -less, -able, -ive, -ous)

Hậu tố

Ý nghĩa

Ví dụ

-ful

đầy

beautiful, careful, useful

-less

không có

careless, homeless, useless

-able / -ible

có thể

drinkable, comfortable, flexible

-ive

thuộc tính

active, creative, effective

-ous

đặc tính

dangerous, curious, famous

-y

có tính chất

dirty, icey, sleepy

-al

thuộc về

natural, normal, formal

-ic

liên quan đến

economic, realistic, specific

Trật tự của tính từ trước một danh từ (OSASCOMP)

Khi có nhiều tính từ cùng mô tả một danh từ, chúng ta cần sắp xếp theo một trật tự nhất định. Người bản xứ áp dụng trật tự này một cách tự nhiên. Bạn có thể nhớ quy tắc này qua từ viết tắt OSASCOMP:

Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose.

(Ý kiến → Kích cỡ → Tuổi → Hình dạng → Màu sắc → Xuất xứ → Chất liệu → Mục đích.)

Ví dụ: a beautiful small new round blue Chinese wooden dining table

tinh-tu.jpg
Kiến thức về tính từ

2.5. Trạng từ (Adverbs - Adv)

Trạng từ là từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc trạng từ khác. Trạng từ giúp chỉ rõ hành động được thực hiện như thế nào, khi nào, ở đâu, và mức độ ra sao.

Cách thành lập trạng từ từ tính từ (thường là +ly) và các trường hợp đặc biệt (hard, fast, late, well)

Cách thành lập trạng từ từ tính từ:

Mô tả

Quy tắc

Ví dụ

Áp dụng cho hầu hết tính từ

Thêm -ly vào tính từ

slow → slowly, quick → quickly, careful → carefully

Tính từ tận cùng bằng -y

Đổi y thành i, sau đó thêm -ly

happy → happily, easy → easily

Tính từ tận cùng bằng -le

Bỏ e cuối, sau đó thêm -ly

simple → simply, terrible → terribly

Tính từ tận cùng bằng -ic

Giữ nguyên, sau đó thêm -ally

basic → basically, specific → specifically

Các trường hợp đặc biệt (trạng từ không thêm -ly hoặc có 2 dạng với nghĩa khác nhau):

Tính từ

Trạng từ

Ghi chú

good

well

 

fast

fast

không thay đổi

hard

hard

không thay đổi

late

late

không thay đổi

early

early

không thay đổi

high

high/highly

"high" và "highly" có ý nghĩa khác nhau

Các loại trạng từ cơ bản: Chỉ cách thức (manner), thời gian (time), nơi chốn (place), tần suất (frequency), mức độ (degree)

Loại trạng từ

Trả lời câu hỏi

Ví dụ trạng từ

Ví dụ câu

Trạng từ chỉ cách thức (Manner)

How?

quickly, slowly, carefully, well, badly

She sings beautifully.

Trạng từ chỉ thời gian (Time)

When?

now, yesterday, tomorrow, soon, already

I will see you tomorrow.

Trạng từ chỉ nơi chốn (Place)

Where?

here, there, everywhere, up

Please wait here.

Trạng từ chỉ tần suất (Frequency)

How often?

always, usually, often, sometimes, rarely, never

He rarely goes to the movies.

Trạng từ chỉ mức độ (Degree)

How much? / To what extent?

very, too, quite, really, extremely, slightly

She is extremely intelligent.

trang-tu.jpg
Kiến thức về trạng từ

2.6. Giới từ (Prepositions - Prep)

Giới từ là những từ nhỏ nhưng quan trọng, tạo mối liên hệ giữa các từ trong câu. Chúng thường chỉ thời gian, nơi chốn, phương hướng hoặc mối quan hệ.

Các giới từ chỉ thời gian thông dụng: IN, ON, AT, FOR, SINCE, DURING, BEFORE, AFTER

Giới từ

Cách dùng

Ví dụ

IN

Dùng với tháng, năm, mùa, thế kỷ và khoảng thời gian trong ngày

in April, in 2023, in summer, in the 21st century,

in the morning/afternoon/evening

ON

Dùng với ngày trong tuần hoặc ngày tháng cụ thể

on Monday, on May 1st, on my birthday

AT

Dùng với giờ cụ thể hoặc một số thời điểm đặc biệt

at 8 o'clock, at noon, at midnight, at Christmas, at night

FOR

Dùng để chỉ khoảng thời gian kéo dài

I’ve studied English for 5 years.

SINCE

Dùng để chỉ điểm thời gian bắt đầu

I’ve been waiting since 3 o'clock.

DURING

Dùng để chỉ thời gian diễn ra một sự việc

I stayed at home during the pandemic.

BEFORE

Dùng để chỉ thời gian trước khi một sự việc xảy ra

Please arrive before 9 am.

AFTER

Dùng để chỉ thời gian sau khi một sự việc xảy ra

We’ll have dinner after the movie.

Các giới từ chỉ nơi chốn thông dụng: IN, ON, AT, UNDER, ABOVE, BETWEEN, AMONG, NEAR

Giới từ

Cách dùng

Ví dụ

IN

Dùng với không gian kín, địa danh lớn

in a box, in Vietnam, in Asia, in the world

ON

Dùng với bề mặt, phương tiện giao thông công cộng

on the table, on the wall, on the bus, on the train

AT

Dùng với địa điểm cụ thể, địa chỉ

at home, at school, at the bus stop, at 34 Linh Road

UNDER

Dùng để chỉ vị trí bên dưới

The cat is under the table.

ABOVE

Dùng để chỉ vị trí bên trên (không tiếp xúc)

The lamp is above the table.

BETWEEN

Dùng để chỉ vị trí giữa hai đồ vật

The book is between the pen and the notebook.

AMONG

Dùng để chỉ vị trí giữa nhiều đồ vật

She was standing among a crowd of people.

NEAR

Dùng để chỉ vị trí gần

The park is near my house.

Các giới từ chỉ sự di chuyển, phương hướng (TO, FROM, INTO, OUT OF, ACROSS, THROUGH)

Giới từ

Cách dùng

Ví dụ

TO

Chỉ hướng đến, điểm đến

She went to school.

FROM

Chỉ điểm xuất phát

He came from Hanoi.

INTO

Chỉ chuyển động từ ngoài vào trong

She walked into the room.

OUT OF

Chỉ chuyển động từ trong ra ngoài

He ran out of the building.

ACROSS

Chỉ chuyển động vượt qua bề mặt

We walked across the bridge.

THROUGH

Chỉ chuyển động xuyên qua

The light shines through the window.

Cụm giới từ (Prepositional Phrases) và chức năng

Cụm giới từ gồm một giới từ và một danh từ (hoặc đại từ). Cụm này có thể đóng vai trò như tính từ hoặc trạng từ trong câu.

  • Cụm giới từ đóng vai trò tính từ: bổ nghĩa cho danh từ

    • The man in the blue shirt is my teacher. (bổ nghĩa cho "man")

  • Cụm giới từ đóng vai trò trạng từ: bổ nghĩa cho động từ

    • She swims in the morning. (bổ nghĩa cho "swims")

gioi-tu.jpg
Kiến thức về giới từ

2.7. Liên từ (Conjunctions - Conj)

Liên từ là các từ dùng để kết nối từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu. Liên từ giúp tạo nên sự mạch lạc và liên kết giữa các ý tưởng. Các loại liên từ bao gồm: liên từ kết hợp, liên từ tương quan, và liên từ phụ thuộc.

Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions - FANBOYS: For, And, Nor, But, Or, Yet, So)

Liên từ

Ý nghĩa / Chức năng

Ví dụ

For

vì, bởi vì (chỉ nguyên nhân)

I was late, for I missed the bus.

And

và (chỉ sự bổ sung)

He likes tea and coffee.

Nor

cũng không (dùng sau mệnh đề phủ định)

She doesn’t like coffee, nor does she like tea.

But

nhưng (chỉ sự tương phản)

He is rich, but he is not happy.

Or

hoặc (chỉ sự lựa chọn)

You can have tea or coffee.

Yet

tuy nhiên (chỉ sự tương phản mạnh hơn “but”)

He tried hard, yet he failed.

So

vì vậy (chỉ kết quả)

It was raining, so I took an umbrella.

Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions - either...or, neither...nor, both...and, not only...but also) – Giới thiệu cơ bản

Liên từ tương quan

Ý nghĩa / Chức năng

Ví dụ

either… or

hoặc… hoặc (chỉ sự lựa chọn giữa hai thứ)

Either you go or I go.

neither… nor

không… cũng không (phủ định cả hai)

He speaks neither English nor French.

both… and

cả… và (chỉ hai thứ cùng đúng)

She likes both dogs and cats.

not only… but also

không chỉ… mà còn (nhấn mạnh cả hai)

He is not only intelligent but also hardworking.

Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions) cơ bản (because, since, as, although, though, while, when, if, unless)

Liên từ

Ý nghĩa

Ví dụ

because

He stayed home because it was raining.

since

kể từ khi / vì

Since he moved to Hanoi, we rarely meet.

as

As it was late, we decided to stay overnight.

although / though

mặc dù

Although it was raining, she went out.

while

trong khi

I watched TV while she was cooking.

when

khi

Call me when you arrive.

if

nếu

I will go if I have time.

unless

trừ khi

I won’t go unless you come with me.

after

sau khi

He went home after he finished work.

before

trước khi

Wash your hands before you eat.

lien-tu.jpg
Kiến thức về liên từ

2.8. Thán từ (Interjections - Int)

Thán từ là những từ hoặc cụm từ ngắn dùng để biểu lộ cảm xúc mạnh hoặc đột ngột. Chúng thường đứng một mình hoặc ở đầu câu, phân cách với phần còn lại bằng dấu phẩy hoặc dấu chấm than.

Một số thán từ phổ biến:

Thán từ

Ý nghĩa / Chức năng

Wow!

Biểu thị sự ngạc nhiên, kinh ngạc

Oh!

Biểu thị nhiều cảm xúc như bất ngờ, đau đớn, vui mừng

Ouch!

Biểu thị đau đớn

Ah!

Biểu thị sự hiểu ra, ngạc nhiên, hoặc hài lòng

Hmm

Biểu thị sự suy nghĩ hoặc nghi ngờ

Oops!

Biểu thị lỗi nhỏ hoặc sự bối rối

Hurray! / Hooray!

Biểu thị niềm vui, ăn mừng

Alas!

Biểu thị nỗi buồn hoặc tiếc nuối (thường dùng trong văn chương)

II. Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cấp độ khá

Sau khi đã tìm hiểu các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cơ bản, bước tiếp theo là học cách kết hợp chúng thành câu hoàn chỉnh. Câu tiếng Anh được xây dựng theo những mẫu nhất định, giúp người học dễ dàng nắm bắt và vận dụng.

ngữ pháp tiếng anh cơ bản
Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cấp độ khá

1. Các thành phần chính của câu

Một câu tiếng Anh hoàn chỉnh gồm các thành phần sau:

Thành phần

Ký hiệu

Chức năng

Ví dụ

Chủ ngữ (Subject)

S

Người hoặc vật thực hiện hành động hoặc là trung tâm của câu

John plays soccer.

Vị ngữ (Predicate)

P

Phần còn lại của câu, bao gồm động từ và các thành phần khác

John plays soccer.

Động từ (Verb)

V

Thành phần chính của vị ngữ, diễn tả hành động hoặc trạng thái

John plays soccer.

Tân ngữ (Object)

O

Người hoặc vật chịu tác động của hành động

John plays soccer.

Bổ ngữ (Complement)

C

Thông tin bổ sung cho chủ ngữ hoặc tân ngữ

He is a doctor.

2. 5 cấu trúc câu đơn cơ bản

Tiếng Anh có 5 cấu trúc câu đơn cơ bản. Hiểu rõ 5 cấu trúc này sẽ giúp bạn dễ dàng xây dựng hầu hết các câu thông dụng:

Cấu trúc

Ký hiệu

Mô tả

Ví dụ

Cấu trúc 1

S + V

Chủ ngữ + Động từ (nội động từ, không cần tân ngữ)

Birds fly.

Cấu trúc 2

S + V + O

Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ trực tiếp (ngoại động từ, cần tân ngữ)

She reads books.

Cấu trúc 3

S + V + C

Chủ ngữ + Động từ “to be” hoặc động từ nối + Bổ ngữ (tính từ hoặc danh từ)

She is beautiful.

Cấu trúc 4

S + V + A

Chủ ngữ + Động từ + Trạng ngữ (thêm thông tin về thời gian, nơi chốn, cách thức…)

They live in Hanoi.

Cấu trúc 5

S + V + O + O

Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ gián tiếp + Tân ngữ trực tiếp (khi động từ có hai tân ngữ: người nhận và vật nhận)

She gave me a book.

cau-truc-cau-don.jpg
5 cấu trúc câu đơn cơ bản

3. Cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh cơ bản

Đặt câu hỏi là kỹ năng thiết yếu trong giao tiếp. Có hai loại câu hỏi chính: câu hỏi Yes/No và câu hỏi Wh-.

3.1. Câu hỏi Yes/No

Câu hỏi Yes/No với động từ "To Be" và Động từ thường (sử dụng trợ động từ do/does/did) như sau:

Loại động từ Dạng câu Cấu trúc Ví dụ
Động từ to be Khẳng định S + be + bổ ngữ She is happy.
Nghi vấn Be + S + bổ ngữ? Is she happy?
Động từ thường (hiện tại đơn) Khẳng định S + V(s/es) He works in a bank.
Nghi vấn Do/Does + S + V-inf? Does he work in a bank?
Động từ thường (quá khứ đơn) Khẳng định S + V2 / V-ed They went to school.
Nghi vấn Did + S + V-inf? Did they go to school?
Động từ khiếm khuyết (can, will, should…) Khẳng định S + Modal + V-inf You can swim.
Nghi vấn Modal + S + V-inf? Can you swim?

3.2. Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-questions)

Cấu trúc câu hỏi với từ để hỏi (wh-questions):

  1. Với động từ "to be":

    • Wh- + be + S + ...?

    • Where is your house?

  2. Với động từ thường:

    • Wh- + do/does/did + S + V-inf + ...?

    • What do you do every day?

    • Where did they go yesterday?

  3. Với động từ khiếm khuyết:

    • Wh- + modal + S + V-inf + ...?

    • When can you come?

Các từ để hỏi phổ biến:

Từ hỏi

Dùng để hỏi

Ví dụ

Who

Người

Who is that man?

What

Vật, việc

What do you want?

Where

Nơi chốn

Where do you live?

When

Thời gian

When does the movie start?

Why

Lý do

Why are you late?

How

Cách thức, tình trạng

How did you do it?

Which

Lựa chọn

Which book do you prefer?

Whose

Sở hữu

Whose pen is this?

cach-dat-cau-hoi.jpg
Cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh cơ bản

4. Hình thành câu phủ định (negative sentences)

Câu phủ định trong tiếng Anh được hình thành bằng cách thêm "not" sau động từ "to be" hoặc trợ động từ.

4.1. Câu phủ định với động từ "To Be" (is not, are not, am not)

  • Với am: I am not (I'm not) happy.

  • Với is: She is not (isn't) a student.

  • Với are: They are not (aren't) at home.

  • Với was: He was not (wasn't) there.

  • Với were: You were not (weren't) ready.

4.2. Câu phủ định với động từ thường (do not, does not, did not + V-inf)

  • Với thì hiện tại đơn:

    • Ngôi 1, 2, số nhiều: I/You/We/They do not (don't) like coffee.

    • Ngôi 3 số ít: He/She/It does not (doesn't) like coffee.

  • Với thì quá khứ đơn:

    • Tất cả các ngôi: I/You/He/She/It/We/They did not (didn't) go to school yesterday.

  • Với các động từ khiếm khuyết:

    • He cannot (can't) swim.

    • They will not (won't) come.

    • She should not (shouldn't) do that.

5. Mệnh lệnh và Yêu cầu (Imperatives and Requests)

Câu mệnh lệnh dùng để đưa ra chỉ dẫn, yêu cầu, lời khuyên hoặc mệnh lệnh. Câu mệnh lệnh thường không có chủ ngữ, bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu.

Loại câu Cấu trúc Cách dùng Ví dụ
Mệnh lệnh khẳng định V-inf + … Ra lệnh, hướng dẫn, yêu cầu trực tiếp Close the door.
Mệnh lệnh phủ định Don’t + V-inf + … Cấm đoán, yêu cầu không làm Don’t open the window.
Yêu cầu lịch sự Please + V-inf + … Yêu cầu nhẹ nhàng, lịch sự Please wait here.
Lời khuyên / gợi ý V-inf + … Đưa ra lời khuyên, đề xuất Try this dress. It looks nice.

III. 7 thì tiếng Anh cơ bản quan trọng nhất

Thì trong tiếng Anh là cách biến đổi động từ để chỉ thời gian của hành động hoặc sự việc. Tiếng Anh có 12 thì, nhưng người mới học chỉ cần tập trung vào 7 thì cơ bản nhất. Đây là cấu trúc ngữ pháp cơ bản tiếng Anh bạn cần nằm lòng.

1. Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple Tense)

Thì hiện tại đơn diễn tả hành động thường xuyên xảy ra, thói quen, chân lý, sự thật hiển nhiên.

Cấu trúc:

Thể Động từ thường Động từ To-be Ví dụ
(+) Khẳng định S + V(s/es) S + am/is/are
  • I/You/We/They work every day.

  • He/She/It works every day.

(-) Phủ định S + do/does + not + V(nguyên thể) S + am/is/are + not
  • I/You/We/They don't work every day.

  • He/She/It doesn't work every day.

(?) Nghi vấn Do/Does + S + V(nguyên thể)? Am/Is/Are + S ...?
  • Do I/you/we/they work every day?

  • Does he/she/it work every day?

Cách dùng:

  • Diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại

    • I go to the gym three times a week.

  • Diễn tả sự thật, chân lý phổ quát

    • The sun rises in the east.

  • Diễn tả lịch trình, thời gian biểu

    • The train leaves at 8 PM.

  • Diễn tả cảm xúc, trạng thái, ý kiến ở hiện tại

    • I like chocolate. / She thinks it's a good idea.

Dấu hiệu nhận biết:

  • always, usually, often, sometimes, rarely, never

  • every day/week/month/year

  • once/twice a week

  • on Mondays/Tuesdays...

hien-tai-don.jpg
Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple Tense)

2. Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous Tense)

Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, hoặc kế hoạch trong tương lai gần đã được sắp xếp.

Cấu trúc:

Thể Cấu trúc Ví dụ
(+) Khẳng định S + am/is/are + V-ing I am working now.
(-) Phủ định S + am/is/are + not + V-ing He/She/It is not working now.
(?) Nghi vấn Am/Is/Are + S + V-ing? Are you/we/they working now?

Cách dùng:

  • Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói

    • She is studying right now.

  • Diễn tả kế hoạch, sắp xếp trong tương lai gần

    • I am meeting John tomorrow.

  • Diễn tả hành động tạm thời

    • He is staying with his parents until he finds a new apartment.

  • Diễn tả sự phàn nàn khi dùng với "always"

    • She is always complaining about the weather.

Dấu hiệu nhận biết: now, right now, at the moment, at present, Look!, Listen!, Keep silent!

hien-tai-tiep-dien.jpg
Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous Tense)

3. Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple Tense)

Thì quá khứ đơn diễn tả hành động đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ.

Cấu trúc với Động từ thường:

Thể Cấu trúc với Động từ thường Ví dụ
(+) S + V2/ed I watched a movie yesterday.
(-) S + did + not + V I didn't watch a movie yesterday.
(?) Did + S + V? Did you watch a movie yesterday?

Cấu trúc với Động từ to be:

Thể Cấu trúc Ví dụ
(+) Khẳng định S + was/were + (Adj/Noun)
  • was a student 5 years ago.
  • They were happy yesterday.
(-) Phủ định S + was/were + not + (Adj/Noun)
  • He wasn't (was not) at home last night.
  • We weren't (were not) at the party.
(?) Nghi vấn Was/Were + S + (Adj/Noun)?
  • Was she tired this morning?
  • Were you in London last summer?
qua-khu-don.jpg
Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple Tense)

Cách dùng:

  • Diễn tả hành động đã xảy ra và chấm dứt hoàn toàn trong quá khứ

    • I visited Paris last summer.

  • Diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ

    • When I was a child, I played football every weekend.

  • Diễn tả một chuỗi hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ

    • She got up, had breakfast, and went to work.

Dấu hiệu nhận biết: yesterday, ago, last (week/month)...

4. Thì Tương Lai Đơn (Future Simple Tense)

Thì tương lai đơn diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai, thường là quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa.

Cấu trúc:

Thể Cấu trúc Ví dụ
(+) S + will + V will help you with this bag.
(-) S + will not (won't) + V won't tell anyone your secret.
(?) Will + S + V? Will you marry me?

Cách dùng:

  • Diễn tả quyết định tức thời (vừa được đưa ra tại thời điểm nói)

    • It's raining. I will take an umbrella.

  • Diễn tả dự đoán không có căn cứ

    • I think it will rain tomorrow.

  • Diễn tả lời hứa, cam kết

    • I will help you with your homework.

  • Diễn tả lời đề nghị, tình nguyện

    • The phone is ringing. I will answer it.

Dấu hiệu: tomorrow, next year, I think, maybe...

tuong-lai-don.jpg
Thì Tương Lai Đơn (Future Simple Tense)

5. Thì Tương Lai Gần (Near Future Tense - Be Going To)

Thì tương lai gần diễn tả kế hoạch hoặc ý định đã được chuẩn bị từ trước, hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại.

Cấu trúc:

Thể Cấu trúc Ví dụ
(+) S + am/is/are + going to + V We are going to visit Hue next June.
(-) S + am/is/are + not + going to + V We aren't going to visit Hue.
(?) Am/Is/Are + S + going to + V? Are you going to buy that car?

Cách dùng:

  • Diễn tả kế hoạch, ý định đã được quyết định từ trước

    • I am going to buy a new car next month.

  • Diễn tả dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại

    • Look at those dark clouds. It is going to rain.

Dấu hiệu: Look at those clouds!, next week (có kế hoạch)... 

6. Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect Tense)

Thì hiện tại hoàn thành diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng có liên quan đến hiện tại, hoặc hành động bắt đầu từ quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại.

Cấu trúc:

Thể Cấu trúc Ví dụ
(+) S + have/has + V3/ed She has lived here for 10 years.
(-) S + have/has + not + V3/ed She hasn't lived here before.
(?) Have/Has + S + V3/ed? Has she ever lived here?
hien-tai-hoan-thanh.jpg
Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect Tense)

Cách dùng:

  • Diễn tả kinh nghiệm (hành động đã từng làm trong đời, không quan tâm thời gian cụ thể)

    • I have visited Paris. (đã từng đến Paris, không biết cụ thể là khi nào)

  • Diễn tả hành động vừa mới xảy ra, có kết quả nhìn thấy được ở hiện tại

    • She has broken her leg. (và hiện giờ chân cô ấy vẫn đang bị gãy)

  • Diễn tả hành động bắt đầu từ quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại

    • I have lived in Hanoi for 5 years. (bắt đầu sống ở Hà Nội 5 năm trước và hiện vẫn đang sống ở đó)

  • Diễn tả hành động xảy ra trong khoảng thời gian chưa kết thúc

    • I have seen three movies this week. (tuần này chưa kết thúc, có thể sẽ xem thêm)

Dấu hiệu: since, for, just, already, yet, ever, never...

7. Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous Tense)

Thì quá khứ tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hoặc hành động đang xảy ra thì có hành động khác xen vào.

Cấu trúc:

Thể Cấu trúc Ví dụ
(+) S + was/were + V-ing was sleeping at 10 PM last night.
(-) S + was/were + not + V-ing wasn't sleeping at 10 PM last night.
(?) Was/Were + S + V-ing? Were you sleeping at 10 PM last night?

Cách dùng:

  • Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ

    • At 8 PM last night, I was watching TV.

  • Diễn tả hành động đang xảy ra trong quá khứ thì có hành động khác xen vào

    • I was taking a shower when the phone rang.

  • Diễn tả hai hành động xảy ra song song trong quá khứ

    • While I was cooking, she was setting the table.

Dấu hiệu: At + (khoảng thời gian quá khứ) + yesterday, at this time last week...

IV. Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cơ bản khác

Sau khi nắm vững các loại từ, cấu trúc câu và thì, chúng ta cần thêm một số "mảnh ghép" ngữ pháp khác để hoàn thiện câu tiếng Anh.

ngữ pháp tiếng anh cơ bản
Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cơ bản khác.

1. Mạo từ (Articles: A, An, The)

Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản mà bạn chắc chắn cần nắm rõ đó là mạo từ. Mạo từ là những từ nhỏ nhưng quan trọng đứng trước danh từ. Tiếng Anh có ba loại mạo từ:

  • Mạo từ bất định: a, an (chỉ vật không xác định)

  • Mạo từ xác định: the (chỉ vật xác định)

  • Mạo từ zero: không dùng mạo từ

1.1. Quy tắc sử dụng "A" và "An"

"A" và "an" dùng với danh từ số ít đếm được, chỉ vật chưa xác định (đề cập lần đầu).

  • Dùng "a" trước từ bắt đầu bằng âm phụ âm:

    • a book, a car, a university (đọc là /juːnɪvɜːsɪti/, bắt đầu bằng âm /j/ - phụ âm)

  • Dùng "an" trước từ bắt đầu bằng âm nguyên âm:

    • an apple, an egg, an hour (đọc là /aʊə(r)/, bắt đầu bằng âm /aʊ/ - nguyên âm)

Lưu ý: Quy tắc này dựa vào âm đầu tiên khi phát âm, không phải chữ cái đầu tiên. Tham khảo bảng IPA quốc tế để hiểu rõ hơn về cách phát âm bạn nhé!

mao-tu.jpg
Mạo từ (Articles: A, An, The)

1.2. Các trường hợp sử dụng "The"

"The" dùng với cả danh từ số ít và số nhiều, chỉ vật đã xác định. Dùng "the" khi:

Trường hợp Cách dùng Ví dụ
Vật đã được nhắc trước đó Danh từ xác định I bought a book yesterday. The book was interesting.
Vật duy nhất hoặc hai bên đều biết Người nói & nghe đều hiểu rõ The sun is very hot today.
Vật duy nhất trong thế giới/vũ trụ Chỉ có một The Amazon River is in South America.
Với tính từ so sánh nhất the + adj-est She’s the tallest girl in her class.
Tên đại dương, biển, sông, dãy núi, sa mạc, quần đảo Danh từ địa lý đặc biệt the Pacific Ocean, the Mekong River, the Himalayas

1.3. Khi nào không dùng mạo từ?

Không dùng mạo từ (Zero Article) trong các trường hợp:

Trường hợp Cách dùng Ví dụ
Danh từ không đếm được nói chung Không chỉ vật cụ thể Water is essential for life.
Danh từ số nhiều nói chung Nói về cả loài Dogs are loyal animals.
Tên riêng (người, thành phố, quốc gia, châu lục, hầu hết hồ) Viết hoa, không dùng mạo từ Lake Baikal is the deepest lake in the world.
Bữa ăn, thể thao, màu sắc, ngôn ngữ (nói chung) Không xác định cụ thể We have breakfast at 7 AM.
Phương tiện đi lại (giới từ by) by + phương tiện by car, by bus, by train

2. Động từ Khiếm Khuyết (Modal Verbs)

Các ngữ pháp cơ bản trong tiếng anh​​​ không thể không kể đến động từ khiếm khuyết (khuyết thiếu). Động từ khiếm khuyết (Modal Verbs) là những động từ đặc biệt dùng để diễn tả khả năng, nghĩa vụ, sự cho phép, lời đề nghị, v.v. Chúng đi kèm với động từ nguyên mẫu không "to" và không thay đổi hình thức theo ngôi và số.

2.1. Can/Could/Be able to: Diễn tả khả năng, sự cho phép

Modal Verbs Cách dùng Ví dụ
Can Khả năng ở hiện tại. can speak English.
Could
  • Khả năng trong quá khứ.
  • Lời yêu cầu lịch sự.
  • Khả năng có thể xảy ra.
  • could swim when I was five.
  • Could you help me, please?
  • It could rain tomorrow.
Be able to Thay thế "can" ở các thì khác (tương lai, hoàn thành...). I will be able to speak English fluently next year.

2.2. May/Might: Diễn tả khả năng (ít chắc chắn hơn), sự cho phép (trang trọng)

  • May:

    • Diễn tả khả năng ở hiện tại hoặc tương lai: It may rain today. (có thể trời sẽ mưa)

    • Diễn tả sự cho phép (trang trọng): May I come in? (tôi có thể vào không?)

  • Might:

    • Diễn tả khả năng ít chắc chắn hơn: She might come to the party. (có thể cô ấy sẽ đến)

    • Diễn tả sự cho phép trong lời nói gián tiếp: He asked if he might use my phone. (anh ta hỏi liệu có thể dùng điện thoại của tôi không)

2.3. Should/Ought to/Had better: Đưa ra lời khuyên

Modal Verbs Cách dùng Ví dụ
Should
  • Đưa ra lời khuyên.
  • Nghĩa vụ không quá bắt buộc.
  • You should study harder.
  • I should visit my grandparents more often.
Ought to Tương tự "should" nhưng mạnh hơn một chút. You ought to quit smoking.
Had better Lời khuyên mạnh, có hàm ý hậu quả xấu nếu không làm. You had better see a doctor.

2.4. Must/Have to: Diễn tả sự bắt buộc

Chức năng Modal Verbs Cách dùng Ví dụ
Sự bắt buộc Must
  • Bắt buộc từ phía người nói.
  • Sự suy đoán chắc chắn.
  • You must be home by 10 PM.
  • He must be tired after working all day.
Have to
  • Bắt buộc do khách quan (luật, nội quy).
  • Có thể chia ở nhiều thì khác nhau.
  • have to wear a uniform at school.
  • I had to study last night.
Cấm đoán / Không cần Must not Cấm đoán (không được phép làm). You must not smoke here.
Don't have to Không bắt buộc (không cần thiết phải làm). You don't have to come if you're busy.

2.5. Will/Would: Lời đề nghị, yêu cầu lịch sự

  • Will:

    • Diễn tả tương lai: I will see you tomorrow. (tôi sẽ gặp bạn vào ngày mai)

    • Diễn tả lời đề nghị: Will you help me with this? (bạn giúp tôi việc này được không?)

    • Diễn tả sự tình nguyện: I will do the dishes. (tôi sẽ rửa bát)

  • Would:

    • Diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ: When I was a child, I would visit my grandparents every summer. (hồi nhỏ, tôi thường đến thăm ông bà mỗi mùa hè)

    • Diễn tả mong ước: I would like to travel around the world. (tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới)

    • Diễn tả yêu cầu lịch sự: Would you mind opening the window? (bạn có phiền không nếu mở cửa sổ?)

3. Câu bị động (Passive Voice)

Câu bị động dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động, hoặc khi không biết hoặc không quan trọng người thực hiện hành động.

Công thức tổng quát:

Chủ động: S + V + O

Bị động: O + be + V3/V-ed + (by + S)

Ví dụ:

  • Chủ động: They clean the room every day.

  • Bị động: The room is cleaned (by them) every day.

Lưu ý với "by + tác nhân":

  • Khi chuyển từ chủ động sang bị động, chủ ngữ (người thực hiện hành động) trở thành tân ngữ của "by"

  • Có thể bỏ "by + tác nhân" nếu không quan trọng hoặc không biết ai thực hiện hành động

  • Thường giữ lại "by + tác nhân" nếu tác nhân là người nổi tiếng, quan trọng, hoặc khi cần nhấn mạnh người thực hiện

4. Câu điều kiện loại 0 và loại 1 (Conditional Sentences Type 0 & 1)

Ngữ pháp tiếng Anh về câu điều kiện là kiến thức tiếp theo PREP chia sẻ cho bạn. Câu điều kiện dùng để diễn tả điều kiện và kết quả. Trong tiếng Anh có 4 loại câu điều kiện, nhưng người mới học chỉ cần nắm vững 2 loại đầu tiên.

4.1. Câu điều kiện loại 0

Câu điều kiện loại 0 dùng để diễn tả sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên.

Công thức:

If + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn)

Ví dụ: If you heat water to 100°C, it boils. (Nếu bạn đun nóng nước đến 100°C, nó sẽ sôi)

Lưu ý: Có thể dùng "when" thay cho "if" trong câu điều kiện loại 0.

  • When water freezes, it expands. (Khi nước đóng băng, nó giãn nở)

4.2. Câu điều kiện loại 1

Câu điều kiện loại 1 dùng để diễn tả điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.

Công thức:

If + S + V (hiện tại đơn), S + will/can/may + V-inf

Ví dụ: If it rains tomorrow, I will stay at home. (Nếu ngày mai trời mưa, tôi sẽ ở nhà)

cau-dieu-kien-loai-0-va-loai-1.jpg
Câu điều kiện loại 0 và loại 1 (Conditional Sentences Type 0 & 1)

5. So sánh trong tiếng Anh (Comparisons)

Kiến thức về so sánh trong tiếng Anh là ngữ pháp tiếng Anh cơ bản bạn cần nắm rõ. So sánh trong tiếng Anh giúp chúng ta biểu đạt sự khác biệt về mức độ giữa người, vật, sự việc. Có ba cấp độ so sánh: bằng, hơn và nhất.

5.1. So sánh bằng

So sánh bằng dùng để diễn tả hai người/vật có cùng mức độ về một đặc điểm nào đó.

Công thức:

S + be/V + as + adj/adv + as + O

Ví dụ: She is as tall as her sister. (Cô ấy cao bằng chị/em gái cô ấy)

5.2. So sánh hơn

So sánh hơn dùng để so sánh hai người, hai vật hoặc hai sự việc, xem cái nào hơn/kém cái kia.

Công thức:

  • Với tính từ/trạng từ ngắn (1-2 âm tiết): S + be/V + adj/adv-er + than + O

  • Với tính từ/trạng từ dài (từ 3 âm tiết trở lên): S + be/V + more + adj/adv + than + O

Ví dụ: She is taller than her sister. (Cô ấy cao hơn chị/em gái cô ấy)

so-sanh-hon.jpg
So sánh hơn

5.3. So sánh nhất

So sánh nhất dùng để nói một người hoặc vật có mức độ cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm từ ba đối tượng trở lên.

Công thức:

  • Với tính từ/trạng từ ngắn (1-2 âm tiết): S + be/V + the + adj/adv-est (+ in/of + nhóm so sánh)

  • Với tính từ/trạng từ dài (từ 3 âm tiết trở lên): S + be/V + the most + adj/adv (+ in/of + nhóm so sánh)

Ví dụ: She speaks the most fluently in our group. (Cô ấy nói trôi chảy nhất trong nhóm chúng tôi)

V. Mẹo ghi nhớ ngữ pháp tiếng Anh cơ bản lâu và hiệu quả

Học ngữ pháp tiếng Anh không chỉ là ghi nhớ quy tắc mà còn là việc áp dụng chúng một cách tự nhiên. Dưới đây là những mẹo giúp bạn ghi nhớ ngữ pháp lâu và hiệu quả.

  • Học đi đôi với hành – Áp dụng ngay vào đặt câu, viết đoạn văn ngắn: Ngay sau khi học một quy tắc ngữ pháp mới, hãy viết ít nhất 5 câu sử dụng quy tắc đó. Bên cạnh đó, hãy áp dụng vào các tình huống thực tế trong cuộc sống của bạn. Ví dụ, sau khi học thì hiện tại tiếp diễn, hãy viết 5 câu về những gì bạn và gia đình đang làm.
  • Sử dụng sơ đồ tư duy (mind maps) để hệ thống hóa kiến thức: Sơ đồ tư duy giúp bạn thấy được mối liên hệ giữa các chủ điểm ngữ pháp. Ví dụ, vẽ sơ đồ tư duy về "Thì trong tiếng Anh" với các nhánh con là các thì khác nhau, kèm theo công thức, cách dùng và ví dụ. Sơ đồ trực quan giúp bộ não dễ ghi nhớ hơn văn bản thông thường.
ngữ pháp tiếng anh cơ bản
Mẹo Vàng Ghi Nhớ Ngữ Pháp Tiếng Anh Cơ Bản Lâu Và Hiệu Quả
  • Đọc truyện, xem phim có phụ đề tiếng Anh để làm quen với cấu trúc tự nhiên: Tiếp xúc với ngôn ngữ tự nhiên giúp bạn thấy ngữ pháp "hoạt động" như thế nào trong thực tế. Bắt đầu với nội dung đơn giản (truyện tranh, phim hoạt hình), sau đó tăng dần độ khó. Khi gặp cấu trúc mới, hãy ghi lại và tìm hiểu quy tắc ngữ pháp đằng sau.
  • Tìm bạn học nhóm hoặc người hướng dẫn để cùng trao đổi và sửa lỗi: Học nhóm giúp bạn nhận ra lỗi sai mà bản thân không thấy. Thực hành nói và viết, sau đó nhờ người khác góp ý. Giải thích quy tắc ngữ pháp cho người khác cũng là cách hiệu quả để kiểm tra hiểu biết của bạn.
  • Kiên trì lặp lại và ôn tập thường xuyên (spaced repetition): Thay vì học dồn một lúc, hãy chia nhỏ và học lặp lại theo thời gian. Ví dụ: học thì hiện tại đơn vào ngày 1, ôn lại vào ngày 3, ngày 7, ngày 14, ngày 30. Phương pháp này giúp kiến thức chuyển từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn.

VI. Lộ trình và tài liệu học ngữ pháp tiếng anh tiếng Anh

Sau khi nắm vững những kiến thức ngữ pháp cơ bản, bạn đã sở hữu nền tảng vững chắc để tiến lên các cấp độ cao hơn. Lộ trình học ngữ pháp tiếng Anh là một quá trình liên tục, và ngữ pháp sẽ ngày càng trở nên tự nhiên khi bạn sử dụng thường xuyên.

1. Lộ trình học ngữ pháp

Khi đã tự tin với 7 thì cơ bản và cấu trúc câu đơn, bạn có thể khám phá thêm:

2. Tài liệu và nguồn học ngữ pháp

Bạn có thể tham khảo các tài liệu học ngữ pháp để tiếp tục hành trình học ngữ pháp:

  • Sách tham khảo chất lượng:

    • "English Grammar in Use" (Raymond Murphy) - kinh điển về ngữ pháp từ cơ bản đến trung cấp

    • "Advanced Grammar in Use" (Martin Hewings) - phiên bản nâng cao hơn

    • "Practical English Usage" (Michael Swan) - từ điển ngữ pháp toàn diện

  • Website học ngữ pháp miễn phí:

    • British Council LearnEnglish (learnenglish.britishcouncil.org)

    • BBC Learning English (bbc.co.uk/learningenglish)

    • Grammar Monster (grammar-monster.com)

    • English Page (englishpage.com)

  • Ứng dụng di động:

    • Grammarly (kiểm tra ngữ pháp khi viết)

    • English Grammar Test (luyện tập qua bài test)

  • Kênh YouTube chất lượng:

    • BBC Learning English

    • English with Lucy

    • engVid

    • mmmEnglish

Qua bài viết này, chúng ta đã cùng nhau khám phá toàn diện về ngữ pháp tiếng Anh cơ bản - từ các thành phần cơ bản nhất như loại từ, cấu trúc câu, đến 7 thì quan trọng nhất và các điểm ngữ pháp thiết yếu khác. Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản không còn là rào cản đáng sợ mà đã trở thành người bạn đồng hành trên hành trình học tiếng Anh của bạn.

Tại PREP, bạn sẽ được học ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh qua các phương pháp như Context-based Learning, Task-based Learning, và Guided discovery, giúp bạn nắm vững kiến thức nhanh chóng.

PREP còn cung cấp mindmap giúp bạn dễ dàng ôn tập và tra cứu các kiến thức đã học.

Với sự hỗ trợ của AI độc quyền Prep, bạn sẽ cải thiện phát âm hiệu quả từ âm riêng lẻ cho đến câu hoàn chỉnh.

Nghe chép chính tả sẽ giúp bạn học từ vựng mới, củng cố kỹ năng nghe và làm quen với ngữ điệu bản xứ.

Tải app PREP ngay để luyện đề IELTS online tại nhà, chương trình luyện thi IELTS trực tuyến chất lượng.

Liên hệ HOTLINE 0931428899 hoặc click TẠI ĐÂY để đăng ký ngay!

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect