Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions): Cách dùng, phân loại và bài tập

Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions) là từ dùng để nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính, thể hiện mối quan hệ như nguyên nhân, thời gian, điều kiện, nhượng bộ hoặc mục đích. Nắm vững khái niệm và phân loại và cách dùng liên từ phụ thuộc giúp câu văn rõ ràng, logic và chính xác hơn trong cả viết học thuật lẫn giao tiếp. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng PREP tìm hiểu kỹ hơn về liên từ phụ thuộc nhé!

liên từ phụ thuộc
Liên từ phụ thuộc

I. Liên từ phụ thuộc - Subordinating Conjunctions là gì?

Liên từ phụ thuộc (Subordinating conjunctions) là từ/cụm từ liên kết mệnh đề phụ thuộc với mệnh đề độc lập. Liên từ phụ thuộc giúp các mệnh đề trong câu có mối liên kết chặt chẽ với nhau hơn so với liên từ kết hợp. Chúng thường được dùng trong các trường hợp như: mối quan hệ nguyên nhân - kết quả, quan hệ điều kiện, mối quan hệ thời gian, quan hệ trái ngược nhau về logic.

Ví dụ về subordinating conjunctions:

  • Jessica plays piano after she finishes her homework. (Jessica chơi đàn piano sau khi cô làm xong bài tập về nhà của mình.)
  • Even though he treats her badly, July still loves him. (Mặc dù anh ta lừa dối cô, July vẫn yêu anh ta.)
lien-tu-phu-thuoc-la-gi.jpg
Liên từ phụ thuộc là gì?

II. Các loại liên từ phụ thuộc trong tiếng Anh

Cùng PREP khám phá phân loại các liên từ phụ thuộc trong tiếng Anh dưới đây nhé!

1. Liên từ phụ thuộc chỉ thời gian

Liên từ phụ thuộc chỉ thời gian dùng để xác định thời điểm hành động trong mệnh đề phụ xảy ra so với mệnh đề chính. Các liên từ phổ biến trong nhóm này bao gồm:

Liên từ Nghĩa Ví dụ
After Sau khi

Linda arrived after the party had started. (Linda đến sau khi bữa tiệc đã bắt đầu.)

Before Trước khi

Before my friends arrive, I need to clean the house. (Trước khi bạn của tôi đến, tôi cần lau dọn nhà cửa.)

When Khi
  • When Ella walked to the party, Kelvin had already left. (Khi Ella đi đến bữa tiệc, Kelvin đã rời đi.)
  • When Heidi left the classroom, it began to snow heavily. (Khi Heidi rời khỏi lớp học, tuyết bắt đầu rơi nặng hạt.) 
While Trong khi
  • I fell asleep while I was reading. (Tôi đã ngủ thiếp đi trong khi đang đọc sách.)
  • While I was just entering the classroom, the teacher had already arrived. (Khi tôi bước vào lớp, cô giáo đã tới rồi.)
As soon as Ngay khi I will call you as soon as I arrive. (Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến nơi.)
Since Từ khi They have lived here since they got married. (Họ đã sống ở đây kể từ khi họ kết hôn.)
Until Cho đến khi Stay here until the rain stops. (Hãy ở lại đây cho đến khi mưa tạnh.)

Tham khảo thêm: Since và For là gì? Kiến thức chung về Since và For trong tiếng Anh

lien-tu-phu-thuoc-chi-thoi-gian.jpg
Liên từ phụ thuộc chỉ thời gian

2. Liên từ phụ thuộc chỉ Nguyên nhân

Các subordinating conjunctions nhóm này dùng để giải thích lý do tại sao hành động ở mệnh đề chính lại xảy ra.

Liên từ Nghĩa Ví dụ
Because Bởi vì I stayed home because I was sick. (Tôi ở nhà vì tôi bị ốm.)
Since Vì/Do Since you are here, let's start. (Vì bạn đã ở đây rồi, chúng ta hãy bắt đầu thôi.)
As As it was getting late, we decided to leave. (Vì trời đã muộn, chúng tôi quyết định rời đi.)
Now that Giờ đây vì Now that I’ve graduated, I need a job. (Giờ đây vì tôi đã tốt nghiệp, tôi cần một công việc.)

3. Liên từ phụ thuộc chỉ Sự nhượng bộ / Tương phản

Liên từ phụ thuộc chỉ Sự nhượng bộ / Tương phản dùng để kết nối hai ý tưởng có sự đối lập hoặc gây bất ngờ.

Liên từ Nghĩa Ví dụ
Although Mặc dù Although it was expensive, he bought it. (Mặc dù nó đắt, anh ấy vẫn mua nó.)
Even though Mặc dù I love her even though she is annoying. (Tôi yêu cô ấy mặc dù cô ấy khá phiền phức.)
While Trong khi While I like tea, my sister prefers coffee. (Trong khi tôi thích trà, em gái tôi lại thích cà phê.)
Whereas Trong khi đó He is very tall, whereas his brother is short. (Anh ấy rất cao, trong khi đó em trai anh ấy lại thấp.)

Tìm hiểu thêm: Though, Although, Even though, Despite và In spite of tiếng Anh

lien-tu-phu-thuoc-chi-su-nhuong-bo.jpg
Liên từ phụ thuộc chỉ Sự nhượng bộ / Tương phản

4. Liên từ phụ thuộc chỉ chỉ Điều kiện

Dùng để diễn tả một điều kiện cần có để hành động ở mệnh đề chính xảy ra.

Liên từ Nghĩa Ví dụ
If Nếu If you study hard, you will pass. (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ đỗ.)
Unless Trừ khi I won't go unless you go with me. (Tôi sẽ không đi trừ khi bạn đi cùng tôi.)
As long as Miễn là You can stay as long as you want. (Bạn có thể ở lại miễn là bạn muốn.)
In case Phòng khi Take an umbrella in case it rains. (Hãy mang theo ô phòng khi trời mưa.)

5. Liên từ phụ thuộc chỉ Mục đích & Kết quả

Liên từ phụ thuộc chỉ Mục đích & Kết quả dùng để chỉ mục đích của hành động hoặc kết quả kéo theo.

Liên từ Nghĩa Ví dụ
So that Để mà I study English so that I can work abroad. (Tôi học tiếng Anh để mà tôi có thể làm việc ở nước ngoài.)
In order that Để mà She saved money in order that she could travel. (Cô ấy tiết kiệm tiền để cô ấy có thể đi du lịch.)
So... that Quá... đến nỗi He was so tired that he fell asleep. (Anh ấy đã quá mệt đến nỗi anh ấy ngủ thiếp đi.)

Tìm hiểu thêm: So that và Such that là gì? Tổng quan về cấu trúc So that và Such that

lien-tu-phu-thuoc-chi-muc-dich-ket-qua.jpg
Liên từ phụ thuộc chỉ Mục đích & Kết quả

6. Liên từ phụ thuộc chỉ Cách thức & So sánh

Nhóm subordinating conjunctions này dùng để so sánh tính chất hoặc cách thức thực hiện hành động.

Liên từ Nghĩa Ví dụ
As if Cứ như thể là He acts as if he were a king. (Anh ta hành xử cứ như thể anh ta là một vị vua.)
As though Cứ như thể là It looks as though it's going to rain. (Trông có vẻ cứ như thể là trời sắp mưa.)
Than Hơn She is taller than her mother. (Cô ấy cao hơn mẹ của cô ấy.)

Tham khảo thêm: As if As though là gì? Cấu trúc, cách dùng trong tiếng Anh

III. Phân biệt liên từ phụ thuộc và đại từ quan hệ

Liên từ phụ thuộc và đại từ quan hệ đều có chức năng liên kết mệnh đề chính với mệnh đề phụ thuộc trong câu. Tuy nhiên, giữa chúng vẫn có sự khác biệt:

Liên từ phụ thuộc

Đại từ quan hệ 

Thể hiện mối quan hệ giữa các mệnh đề trong câu: nguyên nhân - kết quả, điều kiện, thời gian, tương phản.

Công thức: Liên từ phụ thuộc + mệnh đề phụ thuộc (S + V)

Có thể đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề phụ thuộc, cung cấp thêm thông tin cho chủ thể trong mệnh đề chính.

Công thức 1: Đại từ quan hệ + mệnh đề phụ thuộc (S + V)

Công thức 2: Đại từ quan hệ + V

Ví dụ: Because it rained, our picnic plans were postponed. (Bởi vì trời mưa nên kế hoạch dã ngoại của chúng tôi bị hoãn lại.)

→ Từ “because” là liên từ phụ thuộc để chỉ nguyên nhân của việc hoãn lại kế hoạch dã ngoại là trời mưa.

Ví dụ 1: I don't understand what you are talking about. (Tôi không hiểu bạn đang nói điều gì.)

What" là đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ dùng để bắt đầu mệnh đề phụ “what you are talking about".

Ví dụ 2: The girl who is sitting next to you is Kevin’s girlfriend. (Bạn nữ đang ngồi cạnh bạn là bạn gái của Kevin.)

“Who” là đại từ quan hệ đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề “who is sitting next to you" và cung cấp thêm thông tin về “bạn gái của Kevin” cho chủ thể “the girl”. 

Phân biệt liên từ phụ thuộc và đại từ quan hệIV. Bài tập về liên từ phụ thuộc có đáp án

Để có thể cách sử dụng liên từ phụ thuộc một cách thành thục, Preppies hãy làm một số bài tập cơ bản sau đây nhé!

1. Bài tập 1

Hãy điền một trong các từ unless, because, if, when vào các câu sau:

  1. Linda often visits her mother ___________ she comes back from Singapore. 
  2. Lona can’t hear me ___________ I speak louder.
  3. My cat ran away ___________ the door was left open.
  4. We’ll have the picnic ___________ it doesn’t rain tomorrow.
  5. My boyfriend will buy a new car ___________ he saves enough money.

[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]

  1. when
  2. unless
  3. because
  4. if
  5. when/ if

[/prep_collapse_expand]

2. Bài tập 2

Hãy chuyển các câu sau thành câu có 2 mệnh đề quan hệ có sử dụng liên từ phụ thuộc cho trước. 

  1. Kovan wants to watch films. He finished his homework. (after) 
  2. Clara will come to her birthday party. She has time. (if) 
  3. My family can’t go camping outside. It’s raining. (because) 
  4. Heidi is studying hard. She wants to pass the exam. (so that) 
  5. Kelvin went to bed. He was very exhausted. (because) 

[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]

  1. Kovan wants to watch films after he finishes his homework.
  2. Clara will come to her birthday party if she has time.
  3. My family can’t go camping outside because it’s raining.
  4. Heidi is studying hard so that she can pass the exam.
  5. Kelvin went to bed because he was very exhausted.

[/prep_collapse_expand]

Trên đây là toàn bộ kiến thức về khái niệm và phân loại liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions) mà các bạn nên nắm rõ để áp dụng vào các bài thi cũng như giao tiếp hiệu quả hơn. PREP chúc bạn thành công trên chặng đường chinh phục kiến thức tiếng Anh!

Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Với công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến tại nhà và dễ dàng chinh phục các kỳ thi như IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, hay tiếng Anh giao tiếp. Teacher Bee AI luôn đồng hành cùng bạn, hỗ trợ giải đáp thắc mắc và cải thiện kỹ năng một cách hiệu quả.

Hãy click TẠI ĐÂY hoặc gọi HOTLINE 0931428899 để được tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng!

Tải app PREP ngay để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình luyện thi online chất lượng cao.

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect