Bổ ngữ là gì? Các loại và hình thức của bổ ngữ kèm bài tập có đáp án

Bổ ngữ là thành phần quan trọng trong câu, giúp làm rõ nghĩa cho động từ hoặc tính từ. Trong bài viết này, hãy cùng PREP tìm hiểu tất tần tật về bổ ngữ (complement), từ khái niệm, các loại bổ ngữ phổ biến đến các hình thức sử dụng bổ ngữ trong câu cũng như phân biệt với tân ngữ. Cuối bài là phần bài tập giúp bạn ôn luyện và áp dụng kiến thức vừa học. Bắt đầu ngay nhé!

[caption id="attachment_15871" align="aligncenter" width="1080"]bo-ngu-trong-tieng-anh.jpg Bổ ngữ trong tiếng Anh là gì? 5 loại bổ ngữ trong tiếng Anh cơ bản nhất![/caption]

I. Bổ ngữ là gì?

Bổ ngữ (Complement) là một từ, một cụm từ hay có thể là một mệnh đề (một cụm chủ ngữ – vị ngữ) cần thiết để hoàn thành một cách diễn đạt nhất định. Nói cách khác, bổ ngữ trong tiếng Anh sẽ bổ sung ý nghĩa cho một thành phần của câu. Vì bổ ngữ là một thành phần câu cũng rất quan trọng, nên hãy nắm vững kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cơ bản này nhé!

Bổ ngữ trong tiếng Anh giúp hoàn thiện ý nghĩa cho câu. Khi bỏ đi bổ ngữ, một câu văn thường trở nên không hoàn thiện về mặt nội dung.

Ví dụ về bổ ngữ trong tiếng Anh:

  • Birdy is my best friend → My best friend là bổ ngữ
  • The company made him a leader a → Leader là bổ ngữ
bo-ngu-la-gi.jpg
Bổ ngữ là gì?

II. Các loại bổ ngữ trong tiếng Anh

Có 5 loại bổ ngữ trong tiếng Anh, cùng prepedu.com tham khảo ngay nội dung dưới đây là hiểu chi tiết về cách sử dụng 5 loại bổ ngữ (Complement) đó bạn nhé!

1. Subject Complement - Bổ ngữ cho chủ ngữ

Subject complement là gì? Subject Complement là thành phần đứng sau các động từ nối (linking verbs) như: be, become, seem, feel, look, taste,... Nó dùng để mô tả đặc điểm hoặc định nghĩa lại chủ ngữ.

Cấu trúc:

S + Linking Verb + Subject Complement

Ví dụ:

  • Birdy is my best friend ➡ My best friend trong câu này là một Subject Complement - Bổ ngữ cho chủ ngữ. Nó giúp mô tả chủ ngữ Birdy bằng cách cung cấp một tên gọi khác. Nhờ có bổ ngữ này mà chúng ta hiểu được vai trò của Birdy là người bạn thân nhất của mình.
  • She is a doctor. (Cụm danh từ "a doctor" bổ nghĩa cho "She" - cho biết cô ấy là ai).

  • The soup tastes delicious. (Tính từ "delicious" bổ nghĩa cho "The soup").

bo-ngu-cho-chu-ngu.jpg
Subject Complement - Bổ ngữ cho chủ ngữ

Tham khảo thêm kiến thức tiếng Anh: Kiến thức về chủ ngữ giả (Dummy subjects): It và There trong tiếng Anh

2. Object Complement - Bổ ngữ cho tân ngữ

Object Complement là gì? Object Complement là thành phần đứng sau tân ngữ trực tiếp để bổ sung ý nghĩa cho tân ngữ đó (thường xuất hiện sau các động từ như: make, find, call, name, elect, consider,...).

Cấu trúc:

S + V + Object + Object Complement

Ví dụ:

  • The company made him a leader ➡ Him ở đây là tân ngữ, chính vì thế a leader được gọi là Object Complement - Bổ ngữ cho tân ngữ. Bổ ngữ này giúp chúng ta biết được vị trí mà công ty đã bổ nhiệm cho anh ta là lãnh đạo.
  • We elected him president. ("president" bổ nghĩa cho tân ngữ "him").

  • They named the baby Jack. ("Jack" bổ nghĩa cho tân ngữ "the baby").

bo-ngu-cho-tan-ngu.jpg
Bổ ngữ cho tân ngữ

3. Adjective Complement - Bổ ngữ cho tính từ

Bổ ngữ cho tính từ là một cụm từ hoặc một mệnh đề đứng sau tính từ để hoàn thành ý nghĩa cho tính từ đó. Nếu không có phần này, người nghe sẽ thắc mắc "tính từ đó áp dụng cho việc gì/về cái gì?".

Adjective Complement thường là cụm động từ nguyên mẫu (to-infinitive), cụm giới từ, hoặc một mệnh đề (that-clause).

Cấu trúc:

S + be + Adjective + Adjective Complement

Ví dụ:

  • I am happy to meet you. (Cụm "to meet you" bổ nghĩa cho tính từ "happy").

  • She is afraid of spiders. (Cụm "of spiders" bổ nghĩa cho tính từ "afraid").

  • It is important that you arrive on time. (Mệnh đề "that you arrive..." bổ nghĩa cho tính từ "important").

  • They were shocked to see me alive ➡ To see me alive chính là một Adjective Complement - Bổ nghĩa tính từ. Nó bổ sung thông tin để làm rõ hơn một tính từ trong câu.

bo-ngu-cho-tinh-tu.jpg
Bổ ngữ cho tính từ

Tìm hiểu thêm các kiến thức tiếng Anh liên quan đến tình từ:

4. Verb Complement - Bổ ngữ cho động từ

Bổ ngữ cho động từ là thành phần bắt buộc phải có sau một động từ để câu đủ nghĩa. Nó thường bị nhầm với tân ngữ, nhưng khái niệm bổ ngữ rộng hơn, bao gồm cả các dạng không phải danh từ.

Bổ ngữ cho động từ có thể là danh từ, cụm động từ nguyên mẫu (to-infinitive), danh động từ (V-ing), hoặc mệnh đề.

Cấu trúc:

S + V + Verb Complement

Ví dụ:

  • Joe wants more money ➡ More money bổ sung ý nghĩa cho động từ want phía trước.
  • He wants to buy a new car. (Cụm "to buy a new car" là bổ ngữ bắt buộc cho động từ "wants").

  • suggest taking a break. (V-ing "taking a break" bổ nghĩa cho động từ "suggest").

  • They asked him to leave. (Cụm "him to leave" bổ nghĩa cho động từ "asked").

Lưu ý: Không phải động từ nào cũng cần bổ ngữ (ví dụ nội động từ như "sleep", "run" thì không cần).

bo-ngu-cho-dong-tu.jpg
Bổ ngữ cho động từ

Đừng bỏ lỡ các kiến thức tiếng Anh hữu ích về động từ bạn nhé!

5. Adverb Complement - Bổ ngữ trạng từ

Bổ ngữ cho trạng từ là loại ít phổ biến hơn trong ngữ pháp cơ bản. Nó là một cụm từ (thường là cụm giới từ) đứng sau trạng từ để cụ thể hóa ý nghĩa cho trạng từ đó.

Cấu trúc:

S + V + Adverb + Adverb Complement

Ví dụ:

  • She works all day  ➡ Nhìn câu này khá giống câu trên ở chỗ bổ ngữ cũng giúp làm rõ động từ trong câu. Tuy nhiên đây lại không phải Bổ nghĩa động từ, mà là Adverb Complement - Bổ nghĩa trạng từ (phó từ). Lý do là vì cụm từ all day đóng vai trò như một trạng từ, bổ sung ý nghĩa về tần suất, không giống như ở ví dụ trước, more money thể hiện rõ động từ want tác động lên thứ gì.
  • She lives far from the city. (Cụm "from the city" bổ nghĩa cho trạng từ "far". Nếu chỉ nói "She lives far", câu sẽ thiếu thông tin "xa cái gì?").

  • They arrived separately from the rest of the group. (Cụm "from the rest..." bổ nghĩa cho trạng từ "separately").

  • He handled it differently than I expected. (Mệnh đề so sánh bổ nghĩa cho trạng từ "differently").

bo-ngu-cho-trang-tu.jpg
Bổ ngữ cho trạng từ

Tìm hiểu về các loại trạng từ trong tiếng Anh:

III. Các hình thức của bổ ngữ

Complement không chỉ giới hạn ở một từ đơn lẻ mà có thể tồn tại dưới nhiều hình thức ngữ pháp khác nhau. Cùng PREP tìm hiểu các hình thức phổ biến nhất của bổ ngữ dưới đây nhé!

1. Danh từ hoặc Cụm danh từ

Danh từ hoặc cụm danh từ là hình thức phổ biến nhất của bổ ngữ, dùng để định danh lại chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ:

  • My brother is a talented engineer. (Anh trai tôi là một kỹ sư tài năng) ➡ Cụm danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ.
  • We named the cat Lucky (Chúng tôi đặt tên con mèo là Lucky) ➡ Danh từ làm bổ ngữ cho tân ngữ.

2. Tính từ hoặc Cụm tính từ

Tính từ hoặc cụm tính từ dùng để mô tả tính chất, trạng thái của chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ:

  • The weather became extremely cold. (Thời tiết trở nên cực kỳ lạnh) ➡ Cụm tính từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ.
  • I found the movie boring. (Tôi thấy bộ phim đó rất chán) ➡ Tính từ làm bổ ngữ cho tân ngữ.

3. Động từ nguyên mẫu (Infinitives)

Động từ nguyên mẫu (Infinitives) thường làm bổ ngữ cho động từ hoặc tính từ để chỉ mục đích hoặc hành động tiếp theo.

  • To-infinitive: My goal is to pass the IELTS exam. (Mục tiêu của tôi là vượt qua kỳ thi IELTS).

  • Bare infinitive (Nguyên thể không 'to'): She made him clean the floor. (Cô ấy bắt anh ta lau sàn).

4. Danh động từ (Gerunds - V-ing)

Chúng ta dùng danh động từ khi muốn biến một hành động thành một thực thể, một sở thích hoặc trạng thái.

Ví dụ:

  • His hobby is collecting stamps. (Sở thích của anh ấy là sưu tầm tem).
  • I hate waiting in line. (Tôi ghét việc phải chờ đợi theo hàng).

5. Phân từ (Participles)

Phân từ (Participles) gồm hiện tại phân từ (V-ing)quá khứ phân từ (V-ed/V3), thường dùng làm bổ ngữ cho tân ngữ để chỉ trạng thái đang diễn ra hoặc bị tác động.

  • Hiện tại phân từ: I saw him running in the park. (Tôi thấy anh ấy đang chạy trong công viên).

  • Quá khứ phân từ: She had her hair cut. (Cô ấy đã đi cắt tóc - Tóc ở trạng thái được cắt).

6. Mệnh đề (Clauses)

Một mệnh đề hoàn chỉnh (có chủ ngữ và động từ) cũng có thể đóng vai trò làm bổ ngữ, thường bắt đầu bằng that, what, how, why...

  • Ví dụ: The problem is that we don't have enough money.

    • (Vấn đề là chúng ta không có đủ tiền).

  • Ví dụ: This is how I fixed the machine.

    • (Đây là cách tôi đã sửa cái máy đó).

IV. Sự khác nhau giữa tân ngữ và bổ ngữ

Rất nhiều người nhầm lẫn giữa tân ngữ và bổ ngữ. Cùng PREP tìm hiểu sự khác nhau giữa tân ngữ và bổ ngữ qua bảng sau  nhé!

Tiêu chí Tân ngữ (Object) Bổ ngữ (Complement)
Mối quan hệ Là đối tượng bị tác động bởi hành động. Là từ mô tả hoặc định nghĩa lại chủ ngữ/tân ngữ.
Bản chất Chủ ngữ và Tân ngữ là 2 đối tượng khác nhau. Chủ ngữ và Bổ ngữ là cùng 1 đối tượng.
Ví dụ I ate an apple. (Tôi và quả táo là khác nhau ➡ Tân ngữ). I am a teacher. (Tôi và giáo viên là một người ➡ Bổ ngữ).

V. Bổ ngữ có phải thành phần quan trọng trong câu?

Bổ ngữ trong tiếng Anh đóng vai trò rất quan trọng, và nếu thiếu đi nó thường một câu văn sẽ rơi vào trạng thái không hoàn chỉnh. Bổ ngữ đóng vai trò rất quan trọng trong việc làm sáng tỏ ý nghĩa của một câu văn, vì vậy bổ ngữ trong tiếng Anh được sử dụng rất thường xuyên để giúp việc truyền đạt thông tin rõ ràng mạch lạc hơn.

Ngoài ra câu hỏi bổ ngữ trong tiếng Anh cũng là một kiến thức quan trọng. Vậy nên muốn làm tốt bài thi tiếng Anh thực chiến bạn cần nắm vững chắc ngữ pháp tiếng Anh về câu hỏi bổ ngữ.

VI. Bài tập bổ ngữ trong tiếng Anh

Cùng PREP luyện tập các bài tập bổ ngữ có đáp án dưới đây nhé!

1. Bài tập 1

Xác định thành phần bổ ngữ trong các câu sau:

  1. You seem happy.
  2. Do you see a ghost on the camera?
  3. The wedding will be in the afternoon.
  4. We admire your talent.
  5. Don’t call me your friend.

[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]

Câu 1:

  • Bổ ngữ happy trong câu này đóng vai trò là bổ ngữ động từ vì làm rõ cho động từ seem phía trước.
  • Chúng ta thấy rằng trong trường hợp này, happy vừa là tính từ, vừa là bổ ngữ động từ trong câu.

Câu 2:

  • Có thể thấy rằng a ghost đang giúp chúng ta hiểu rõ hơn động từ see phía trước.
  • Vì thế có thể suy ra đây là một bổ nghĩa cho động từ. 

Câu 3:

  • Cụm từ in the afternoon cung cấp cho chúng ta thông tin về thời gian mà đám cưới diễn ra.
  • Vậy nó vừa đóng vai trò là cụm trạng từ, và vừa là bổ ngữ trạng từ chỉ thời gian.

Câu 4:

  • Your talent hoàn thiện ý nghĩa cho động từ admire phía trước.
  • Bổ ngữ này giúp chúng ta hiểu việc ngưỡng mộ này là ngưỡng mộ thứ gì, vì thế nó là một bổ ngữ cho động từ.

Câu 5:

  • Chúng ta có 2 bổ ngữ liền trong câu số 5. Từ me giúp hoàn thiện ý nghĩa cho động từ call, nó chỉ rõ ra việc gọi này là gọi ai.
  • Cụm từ your friend lại bổ nghĩa tiếp cho từ me, nó cho ta biết rõ hơn vai trò của từ me ở đây tương đương với your friend.
  • Vậy your friend đóng vai trò bổ ngữ cho tân ngữ me khi kết hợp lại. You can’t call me your friend có ý nghĩa hoàn chỉnh là "đừng có mà gọi tôi là bạn".

[/prep_collapse_expand]

2. Bài tập 2

Xác định thành phần in đậm trong các câu dưới đây thuộc loại bổ ngữ nào:

  1. She became a famous actress after the movie.

  2. We found the long journey exhausting.

  3. I am very happy to see you again.

  4. They decided to sell their old house.

  5. My house is far from the airport.

  6. Please listen to what I am saying.

  7. The teacher considers him a genius.

  8. It is important that we finish this today.

  9. The coffee smells wonderful.

  10. She is interested in learning photography.

[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]

  1. Subject Complement (Đứng sau động từ nối "became" để tả chủ ngữ "She").

  2. Object Complement (Bổ nghĩa cho tân ngữ "the long journey").

  3. Adjective Complement (Bổ nghĩa cho tính từ "happy").

  4. Verb Complement (Bổ nghĩa bắt buộc cho động từ "decided").

  5. Adverb Complement (Bổ nghĩa cho trạng từ "far").

  6. Prepositional Complement (Mệnh đề danh từ làm bổ ngữ cho giới từ "to").

  7. Object Complement (Bổ nghĩa cho tân ngữ "him").

  8. Adjective Complement (Mệnh đề "that..." bổ nghĩa cho tính từ "important").

  9. Subject Complement (Tính từ "wonderful" bổ nghĩa cho chủ ngữ "The coffee" qua động từ giác quan "smells").

  10. Prepositional Complement (V-ing làm bổ ngữ cho giới từ "in").

[/prep_collapse_expand]

3. Bài tập 3

Gạch chân phần bổ ngữ trong các câu sau và cho biết nó bổ nghĩa cho từ loại nào (Chủ ngữ, Tân ngữ, Động từ, Tính từ, Trạng từ, Giới từ).

  1. The movie made me cry.

  2. He seems very tired today.

  3. I am afraid of spiders.

  4. They elected him president of the club.

  5. What I want is to travel around the world.

  6. She arrived separately from her friends.

  7. We are looking forward to the summer holiday.

  8. It’s hard to believe his story.

  9. He handles the machine differently than others.

  10. The manager wants to meet the staff.

[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]

  1. cry – Bổ ngữ cho Tân ngữ (me).

  2. very tired today – Bổ ngữ cho Chủ ngữ (He).

  3. of spiders – Bổ ngữ cho Tính từ (afraid).

  4. president of the club – Bổ ngữ cho Tân ngữ (him).

  5. to travel around the world – Bổ ngữ cho Chủ ngữ (What I want).

  6. from her friends – Bổ ngữ cho Trạng từ (separately).

  7. the summer holiday – Bổ ngữ cho Giới từ (to).

  8. to believe his story – Bổ ngữ cho Tính từ (hard).

  9. than others – Bổ ngữ cho Trạng từ (differently).

  10. to meet the staff – Bổ ngữ cho Động từ (wants).

[/prep_collapse_expand]

Trên đây là tất tần tật kiến thức về Bổ ngữ (Complement), từ định nghĩa, các loại bổ ngữ đến hình thức, phân biệt với tân ngữ trong tiếng Anh chi tiết nhất. Prep hy vọng bạn đã nắm rõ kiến thức về bổ ngữ trong tiếng anh. Nếu bạn muốn master các ngữ pháp trong tiếng anh thì hãy đồng hành hay cung các thầy cô tại Prep bằng cách đăng ký 1 trong 2 khóa học dưới đây nhé.

  1. Luyện thi ielts
  2. Luyện thi toeic
Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect