Đại từ nhân xưng: Khái niệm, Chức năng, Phân loại, Cách dùng & Bài tập
Đại từ nhân xưng là gì? Cách dùng loại đại từ này trong tiếng Anh như thế nào? Bài viết dưới đây, PREP đã tổng hợp đầy đủ kiến thức như ý nghĩa, phân loại, chức năng, cách sử dụng và bài tập cụ thể của đại từ xưng hô. Tham khảo ngay để biết cách sử dụng đúng đắn trong từng tình huống giao tiếp cũng như trong các bài thi tiếng Anh quan trọng Preppies nhé!
I. Đại từ nhân xưng là gì?
Đại từ nhân xưng/ đại từ xưng hô hay đại từ chỉ ngôi là các từ dùng để chỉ và đại diện, thay thế cho một danh từ chỉ người, sự vật hoặc sự việc nào đó. Đại từ nhân xưng có mục đích chính dùng để tránh các danh từ đó lặp lại không cần thiết. Có 7 đại từ nhân xưng: I, you, we, they, he, she, it. Ví dụ:
-
I am a fourth year student at Academy Of Journalism And Community. (Tôi là một sinh viên năm 4 Học viện báo chí và tuyên truyền.)
-
You are a good friend. I am lucky because get friend with you. (Bạn là một người bạn tốt. Tôi thật may mắn khi được làm bạn với bạn.)
-
We will try to complete this nuclear power project. (Chúng tôi sẽ cố gắng hoàn thành dự án điện hạt nhân này.)
-
They are shopping and stocking up on food because there is about to be a big snowstorm. (Họ đang mua sắm và dự trữ thực phẩm vì sắp có một cơn bão tuyết lớn.)
-
He is playing football in the yard. (Họ đang chơi bóng đá trong sân.)
-
She is the most disobedient child in the family. (Cô ấy là đứa con ngỗ nghịch nhất trong gia đình.)
-
It was December, so it was quite cold. (Lúc đó là tháng 12 nên trời khá lạnh.)
II. Phân loại đại từ nhân xưng trong tiếng Anh
7 đại từ nhân xưng nhưng lại thể hiện các ngôi khác nhau, cùng PREP tìm hiểu rõ ngay bảng dưới đây bạn nhé!
|
Đại từ nhân xưng |
Ngôi trong tiếng Anh |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
|
I |
Ngôi thứ nhất số ít |
Tôi, mình, tao, tớ |
I'm excited to start my new content job next week. (Tôi rất háo hức bắt đầu công việc viết nội dung mới vào tuần sau.) |
|
We |
Ngôi thứ nhất số nhiều |
Chúng tôi, chúng ta, chúng mình..... |
We've decided to take a road trip this summer. (Chúng mình đã quyết định đi du lịch bằng ô tô vào mùa hè này.) |
|
You |
Ngôi thứ hai số ít và số nhiều |
Bạn, mày, đằng ấy,... |
You should really try this new restaurant downtown. (Bạn nên thử nhà hàng mới ở trung tâm thành phố này.) |
|
He |
Ngôi thứ ba số ít, giống đực |
Anh ấy, ông ấy, cậu ấy... |
He's been working on that project for months. (Anh ấy đã làm dự án đó hàng tháng trời rồi.) |
|
She |
Ngôi thứ ba số ít, giống cái |
Cô ấy, bà ấy, chị ấy, ả ta... |
She's a very talented musician. She good at guitar. (Cô ấy là một nhạc sĩ rất tài năng. Cô ấy giỏi chơi ghi-ta.) |
|
It |
Ngôi thứ ba số ít |
Nó |
It's raining cats and dogs outside but I still go outside. (Trời đang mưa tầm tã nhưng tôi vẫn đi ra ngoài.) |
|
They |
Ngôi thứ ba số nhiều |
Họ, bọn họ, chúng, chúng nó |
They're planning a surprise party for her. (Họ đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho cô ấy.) |
III. Chức năng của các đại từ nhân xưng trong tiếng Anh
Đại từ nhân xưng có 2 chức năng chính trong câu đó là đóng vai trò như chủ ngữ và tân ngữ. Cụ thể như sau:
|
Ngôi của đại từ xưng hô |
Chủ ngữ |
Tân ngữ |
Ví dụ |
|
Ngôi thứ nhất |
I |
me |
|
|
We |
us |
|
|
|
Ngôi thứ hai |
You |
you |
|
|
Ngôi thứ ba |
He |
him |
|
|
She |
her |
|
|
|
It |
it |
|
|
|
They |
them |
|
IV. Cách chia động từ theo đại từ nhân xưng
Dưới đây là cách chia động từ theo ngôi đại từ nhân xưng bạn cần nắm rõ để sử dụng đúng khi giao tiếp tiếng Anh cũng như trong bài thi thực tế.
1. Chia động từ tobe
|
Đại từ nhân xưng |
Ví dụ |
|
|
I |
am |
|
|
We/You/They |
are |
|
|
He/She/It |
is |
|
2. Chia động từ thường
Động từ thường là những động từ không phải là động từ to be (am, is, are). Khi chia động từ thường, chúng ta cần chú ý đến thì và ngôi của chủ ngữ. Sau đây là cách chia động từ thường ở thì hiện tại đơn.
|
Ngôi |
Cách chia động từ |
Ví dụ |
|
He, she, it |
Thêm s hoặc es |
|
|
I, You, We, They |
Giữ nguyên động từ |
|
Tham khảo thêm các kiến thức tiếng Anh hữu ích liên quan:
Tham khảo thêm các loại đại từ khác trong tiếng Anh:
V. Hình thức đặc biệt của đại từ nhân xưng tiếng Anh
Bên cạnh 7 đại từ nhân xưng, chúng ta cũng có thể mở rộng kiến thức sang Đại từ tân ngữ, Đại từ phản thân, Tính từ sở hữu và Đại từ sở hữu. Những kiến thức này có mỗi liên hệ chặt chẽ với nhau.
|
Đại từ chủ ngữ |
||||
|
I (tôi) |
me (là tôi) |
myself (chính tôi) |
my (của tôi) |
mine (là của tôi/ thuộc về tôi) |
|
you (bạn) |
you (là bạn) |
yourself, yourselves (chính bạn, các bạn) |
your (của bạn/ các bạn) |
yours (là của bạn/ các bạn/ thuộc về các bạn) |
|
he, she, it (anh ta, cô ta, nó) |
him, her, it (là anh ấy, là cô ấy, là nó) |
himself, herself, itself (chính anh ấy, chính cô ấy, chính nó) |
his, her, its (của anh ấy, của cô ấy, của nó) |
his, hers (là của anh ấy, là của cô ấy) |
|
we (chúng tôi) |
us (là chúng tôi) |
ourselves (chính chúng tôi) |
our (của chúng tôi/ chúng ta) |
ours (là của chúng tôi/ thuộc về chúng tôi) |
|
they (họ) |
them (là họ) |
themselves (chính họ) |
their (của họ) |
theirs (là của họ/ thuộc về họ) |
VI. Bài tập về đại từ nhân xưng có đáp án
Luyện tập bài tập về đại từ nhân xưng trong tiếng Anh dưới đây để ghi nhớ cách dùng ngay nhé!
Bài 1: Điền đại từ nhân xưng vào chỗ trống
Trên đây là toàn bộ kiến thức tổng quan về đại từ nhân xưng tiếng Anh. Hãy tự đặt câu và luyện tập thêm nhiều bài tập thực hành để ghi nhớ cách dùng và cách chia động từ nhé! Tham khảo thêm nhiều bài viết hay cùng Prep học tiếng Anh online mỗi ngày bạn nhé!

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























