Word Form là gì? Tìm hiểu về thành lập từ trong tiếng Anh
Word Form (hay Word Formation - thành lập từ) là một trong những phần kiến thức quan trọng trong tiếng Anh. Nắm được kiến thức về Word Form sẽ giúp vốn từ vựng của bạn ngày càng mở rộng và nâng cao hơn. Trong bài viết hôm nay, PREP xin chia sẻ đến bạn lý thuyết về Word Formation cũng như bí kíp làm dạng bài Word Formation đạt điểm tối đa. Tham khảo ngay nhé!
- I. Word form là gì?
- II. Cách thành lập Word form - dạng Danh từ
- II. Cách thành lập Word formation - dạng tính từ
- III. Chia Word form - dạng động từ
- IV. Cách thành lập Word Formation - dạng trạng từ
- V. Các quy tắc cần tuân thủ khi thành lập từ
- VI. Cách làm Word Form hiệu quả trong đề thi tiếng Anh
- VII. Bài tập về Word Form có đáp án
I. Word form là gì?
Word form là gì? Word form (hay còn gọi là Word formation - thành lập từ) là quá trình tạo ra một từ mới bằng cách sử dụng các thành phần như tiền tố hay hậu tố. Word formation đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển một vốn từ vựng phong phú, thay vì nhớ nhiều từ riêng lẻ, ta có thể hiểu cách cấu tạo từ để tạo ra từ mới. Hơn nữa, nắm được Word formation giúp bạn dễ dàng đoán và hiểu ý nghĩa của một từ mới.
Ví dụ:
|
Từ gốc |
Từ mới |
Ý nghĩa |
|
Employ (động từ) |
Employee (danh từ) |
Nhân viên |
|
Employer (danh từ) |
Người sử dụng lao động/Nhà tuyển dụng/ Chủ công ty |
|
|
Employment (danh từ) |
Việc làm |
|
|
Employed (tính từ) |
Có việc làm |
|
|
Unemployed (tính từ) |
Thất nghiệp |
|
|
Employable (tính từ) |
Có thể tuyển dụng |
|
|
Employability (danh từ) |
Khả năng được tuyển dụng/ khả năng có việc làm/ kỹ năng hành nghề |
II. Cách thành lập Word form - dạng Danh từ
1. Vị trí danh từ trong câu
Danh từ (Noun) đóng vai trò rất quan trọng và thường xuất hiện ở các vị trí chủ chốt trong câu:
| Vị trí / Chức năng của danh từ | Mô tả | Ví dụ |
| Chủ ngữ (Subject) | Đứng đầu câu, thực hiện hành động hoặc được nói đến | English is difficult. |
| Tân ngữ của động từ (Object) | Đứng sau động từ, nhận tác động của hành động | I like music. |
| Tân ngữ của giới từ | Đứng sau giới từ (in, on, for, with…) | interested in science |
| Sau tính từ | Được tính từ đứng trước để bổ nghĩa | a beautiful girl |
| Sau mạo từ | Đứng sau a / an / the | a teacher, an apple |
| Sau từ chỉ định | Đứng sau this / that / these / those | This book is mine. |
| Sau từ chỉ số lượng | Đứng sau many, much, some, any, few… | some friends |
| Sau tính từ sở hữu | Đứng sau my, your, his, her… | my mother |
| Bổ ngữ cho chủ ngữ | Đứng sau to be hoặc động từ nối | He is a student. |
2. Cách thành lập Danh từ
Có 4 cách thành lập danh từ sẽ được PREP chia sẻ chi tiết ở bảng sau:
|
Thành lập danh từ |
Cấu trúc |
Ví dụ |
Ý nghĩa |
|
Thêm hậu tố vào sau động từ |
V + –tion/–ation |
To invent ➞ Invention |
Phát minh |
|
To admire ➞ Admiration |
Sự ngưỡng mộ |
||
|
V + –ment |
To develop ➞ Development |
Sự phát triển |
|
|
V + –ence/-ance |
To exist ➞ Existence |
Sự tồn tại |
|
|
To perform ➞ Performance |
Màn trình diễn |
||
|
V + –er/-or (chỉ người/vật) |
To teach ➞ Teacher |
Giáo viên |
|
|
To instruct ➞ Instructor |
Người hướng dẫn |
||
|
To calculate ➞ Calculator |
Máy tính |
||
|
V + –ar/–ant/–ee (chỉ người) |
To lie ➞ Liar |
Người nói dối |
|
|
To attend ➞ Attendant |
Người tham dự |
||
|
To employ ➞ Employee |
Nhân viên |
||
|
V + –ing |
To learn ➞ Learning |
Việc học |
|
|
V + –age |
To pack ➞ Package |
Gói đồ/ bưu kiện |
|
|
Thêm hậu tố vào sau danh từ |
N + –ship |
Scholar ➞ Scholarship |
Học bổng |
|
N + –ism |
Hero ➞ Heroism |
Chủ nghĩa anh hùng |
|
|
N + -ist |
Journal ➞ Journalist |
Nhà báo |
|
|
Thêm hậu tố vào sau tính từ |
Adj + –ism |
Racial ➞ Racialism |
Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc |
|
Adj + –ness |
Rich ➞ Richness |
Sự giàu có |
|
|
Adj + -ence |
Silent ➞ Silence |
Sự im lặng |
|
|
Thêm tiền tố vào trước danh từ |
Super + N |
Star ➞ Superstar |
Siêu sao |
|
Under + N |
Ground ➞Underground |
Dưới mặt đất |
|
|
Sur + N |
Face ➞ Surface |
Bề mặt |
|
|
Sub + N |
Way ➞ Subway |
Tàu ngầm |
II. Cách thành lập Word formation - dạng tính từ
1. Vị trí tính từ trong câu
Tính từ (Adjective) thường được dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất của sự vật, sự việc. Các các vị trí phổ biến của tính từ trong câu:
| Vị trí của tính từ | Mô tả | Ví dụ |
| 1. Trước danh từ | Bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ | long hair, an interesting book |
| 2. Sau động từ nối | Miêu tả trạng thái/đặc điểm của chủ ngữ | She looks happy. |
| 3. Sau đại từ bất định | Luôn đứng sau something, anything, nothing… | something interesting |
| 4. Sau tân ngữ | Theo cấu trúc V + O + Adj | make him sad |
| 5. Sau danh từ chỉ đơn vị đo | Dùng trong tuổi, chiều cao, độ dài… | 20 years old, 100 meters high |
2. Cách thành lập Tính từ
Một số cấu trúc Word Form theo dạng tính từ như sau:
|
Thành lập tính từ |
Cấu trúc |
Ví dụ |
Ý nghĩa |
|
Thêm hậu tố và sau danh từ |
N + –ful |
Care ➞ Careful |
Cẩn thận |
|
N + –less |
Power ➞ Powerless |
Vô năng |
|
|
N + –ly |
Friend ➞ Friendly |
Thân thiện |
|
|
N + –y |
Sun ➞ Sunny |
Có nắng |
|
|
N + –ous |
Danger ➞ Dangerous |
Nguy hiểm |
|
|
N + –ish |
Fool ➞ Foolish |
Ngốc nghếch |
|
|
N + –en |
Wood ➞ Wooden |
Làm bằng gỗ |
|
|
N + –al |
Nature ➞ Natural |
Tự nhiên |
|
|
Thêm hậu tố vào sau động từ |
V + –able |
To manage ➞ Manageable |
Có thể quản lý được |
|
V + –ible |
To access ➞ Accessible |
Có thể truy cập được |
|
|
V + –tive |
To talk ➞ Talkative |
Hoạt ngôn |
|
|
Thêm tiền tố vào trước tính từ |
Super + Adj |
Abundant ➞ Superabundant |
Rất dồi dào |
|
Under + Adj |
Developed ➞ Underdeveloped |
Kém phát triển |
|
|
Over + Adj |
Populated ➞ Overpopulated |
Quá đông dân |
|
|
Thêm tiền tố vào trước tính từ (mang nghĩa phủ định) |
Un + Adj |
Happy ➞ Unhappy |
Không vui |
|
In + Adj |
Dependant ➞ Independant |
Độc lập |
|
|
Im + Adj |
Possible ➞ Impossible |
Không thể |
|
|
Ir + Adj |
Regular ➞ Irregular |
Bất thường |
|
|
Il + Adj |
Legal ➞ Illegal |
Vi phạm pháp luật |
|
|
Kết hợp một danh từ với một quá khứ phân từ để tạo tính từ ghép |
N + past participle |
Hand + made ➞ Hand-made |
Được làm thủ công |
|
Kết hợp well/ill với một quá khứ phân từ |
Well/ill + past participle |
Well + known ➞ Well-known |
Nổi tiếng |
|
Ill + prepared ➞ Ill-prepared |
Chuẩn bị chưa tốt |
III. Chia Word form - dạng động từ
1. Vị trí của động từ trong câu
Động từ (Verb) là thành phần quan trọng nhất của câu, dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ. Các vị trí thường gặp của động từ trong câu bao gồm:
| Vị trí của động từ | Mô tả | Ví dụ |
| Sau chủ ngữ | Vị trí phổ biến nhất, nêu hành động/trạng thái của S | They work hard. |
| Sau trạng từ tần suất | Động từ đứng sau always, often, never… (trừ to be) | She often goes out. |
| Trước tân ngữ | Ngoại động từ đứng trước tân ngữ | I read books. |
| Sau trợ động từ | Động từ chính đứng sau do/does/did, have/has/had, be | has finished, is watching |
| Đầu câu mệnh lệnh | Lược bỏ chủ ngữ “you” | Open the door! |
| Sau động từ khác | Theo cấu trúc V + to V hoặc V + V-ing | want to go, enjoy reading |
2. Cách thành lập Động từ
Các công thức Word Form theo dạng động từ như sau:
|
Thành lập động từ |
Cấu trúc |
Ví dụ |
Ý nghĩa |
|
Thêm hậu tố “-ise” hoặc “-ize” vào sau danh từ hoặc tính từ |
N/Adj + –ise/ –ize |
Industrial ➞ Industrialize |
Công nghiệp hóa |
|
Thêm tiền tố “out” vào nội động từ để tạo thành ngoại động từ |
Out + intransitive V → transitive V |
Number ➞ Outnumber |
Nhiều hơn về số lượng |
|
Thêm tiền tố “en” vào trước danh từ, tính từ hoặc một động từ khác |
En + N/Adj/V |
Force ➞ Enforce |
Ép buộc/Thi hành/Làm cho có hiệu lực |
|
Thêm hậu tố “en” vào sau tính từ |
Adj + –en |
Short ➞ Shorten |
Rút ngắn |
|
Thêm tiền tố vào trước động từ |
Over + V |
React ➞ Overreact |
Phản ứng thái quá |
|
Under + V |
Undergo |
Trải qua/Chịu đựng |
IV. Cách thành lập Word Formation - dạng trạng từ
1. Vị trí của trạng từ trong câu
Trạng từ (Adverb) là loại từ có vị trí linh hoạt nhất trong tiếng Anh. Tùy vào loại trạng từ và mục đích nhấn mạnh mà chúng có thể đứng ở đầu, giữa hoặc cuối câu:
- Đứng trước động từ thường
- We usually study in the library. (Chúng tôi thường học ở thư viện.)
- Đứng giữa trợ động từ và động từ thường
- She has already completed the report. (Cô ấy đã hoàn thành bản báo cáo rồi.)
- Đứng sau động từ to be hoặc động từ nối
- He is extremely confident. (Anh ấy cực kỳ tự tin.)
2. Cách thành lập Trạng từ
Công thức Word Form theo dạng trạng từ bao gồm:
|
Thành lập trạng từ |
Cấu trúc |
Ví dụ |
Ý nghĩa |
|
Thêm tiền tố vào sau tính từ |
Adj + – ly/-ally |
Careful ➞ Carefully |
Một cách cẩn thận |
|
Classic ➞ Classically |
Một cách kinh điển/ cổ điển |
||
|
Thêm hậu tố “-fold” vào sau số đếm |
Number+ -fold |
Three ➞ Threefold |
Gấp 3 lần |
V. Các quy tắc cần tuân thủ khi thành lập từ
Dưới đây là một số lưu ý về những quy tắc cần tuân thủ khi thành lập từ mà PREP tổng hợp được. Preppies hãy tham khảo ngay nhé!
1. Nguyên tắc chung khi thành lập từ
Những nguyên tắc chung khi làm Word form bạn cần nhớ đó là:
| Quy tắc | Giải thích | Ví dụ |
| Xác định từ loại trước khi biến đổi | Luôn phân tích từ gốc là danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ và vai trò của nó trong câu | responsible (adj) |
| Thêm tiền tố thường không làm đổi gốc | Phần đầu của từ gốc vẫn giữ nguyên, ngay cả khi thêm tiền tố vào trước đó. | responsible → irresponsible |
| Thêm hậu tố có thể làm đổi cách viết | Có thể phải bỏ hoặc thay đổi chữ cái cuối của từ gốc | silent → silence |
| Có trường hợp không đổi cách viết | Một số từ chỉ cần thêm hậu tố mà không thay đổi gốc | move → movement |
2. Nhận biết từ loại qua hậu tố thường gặp
Bạn có thể dễ dàng nhận biết từ loại qua hậu tố thường gặp:
| Từ loại | Hậu tố phổ biến | Ví dụ |
| Danh từ (Noun) | -er, -or, -ist, -ian, -ion, -ment, -ness, -ity | teacher, happiness, education |
| Động từ (Verb) | -ise, -ate, -en | realise, activate, widen |
| Tính từ (Adjective) | -able, -ible, -ive, -ic, -ed, -ing, -al | useful, active, musical |
| Trạng từ (Adverb) | -ly | quickly, carefully |
3. Thành lập từ ghép (Compound Words)
Khi hình thành các từ ghép, hãy thêm dấu gạch nối nếu cần thiết, và không phải hai từ khi kết nối lại với nhau đều tạo thành từ có nghĩa.
Ví dụ:
- Well-behaved (adj): cư xử đúng mực ✅
- Well-eaten (vô nghĩa) ❌
4. Thành lập từ qua biến đổi thì của động từ
Việc chuyển từ thì này sang thì khác trong 12 thì khác nhau trong tiếng Anh cũng có thể được coi là một kiểu thành lập từ.
Ví dụ: study → studied → studying
5. Thành lập từ qua so sánh của tính từ
Tính từ so sánh cũng có thể thuộc vào word formation. Trong trường hợp tính từ ngắn, mức độ so sánh hơn và so sánh nhất được hình thành bằng cách thêm “-er” và “-est” sau tính từ. Mức độ so sánh và so sánh nhất của các từ 2 âm tiết trở lên được hình thành bằng cách sử dụng “more” và “most” trước tính từ.
| Loại tính từ | Cách thành lập | Ví dụ |
| Tính từ ngắn | Thêm -er / -est | tall → taller → tallest |
| Tính từ ≥ 2 âm tiết | Dùng more / most | interesting → more interesting → most interesting |
Tham khảo thêm: Tổng quan kiến thức về tính từ ngắn và tính từ dài tiếng Anh
VI. Cách làm Word Form hiệu quả trong đề thi tiếng Anh
Word Form là bài tập xuất hiện rất nhiều trong các bài kiểm tra và bài thi tiếng Anh. Hãy cùng PREP tham khảo cách làm bài tập Word Form để nắm trọn điểm dạng bài này nhé!
1. Xác định từ loại
Dạng bài tập Word formation thường yêu cầu người học điền từ loại đúng vào ô trống còn thiếu: Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ. Bạn có thể dựa vào từ phía trước, phía sau, hay từ nối để xác định được loại từ cần điền ở đây là gì.
Ví dụ: My father is a fast _______. (run).
→ Với câu ví dụ này, dựa vào từ đằng trước ô trống “fast - tính từ”, thì sau nó cần một danh từ. Nhiệm vụ của bạn là tìm word formation danh từ của động từ “run”.
2. Đọc nghĩa câu/đoạn văn
Sau khi đã xác định được từ loại, bạn cần xem xét ý nghĩa ở chỗ trống cần điền là gì.
Ví dụ: My father is a fast _______. (run).
→ Động từ “run” khi chuyển sang danh từ sẽ có 2 dạng: “running" (việc chạy) và "runner" (người chạy).
→ Vậy ý nghĩa của câu ví dụ: Cha tôi là_______nhanh, chứng tỏ đáp án đúng là “runner”.
3. Thử tiền tố/hậu tố vào từ gốc
Khi làm bài thi, bạn không thể xác định được loại từ cần điền cũng như không biết nghĩa của từ đó thì phải làm sao? Mẹo chính là thêm các hậu tố, tiền tố bạn biết vào từ gốc. Sau đó, vận dụng khả năng nhận biết mặt chữ để chọn từ vựng đem lại cảm giác thân quen nhất.
Ví dụ: We have been fighting for fairness and _______. (equal).
→ Với câu này, đầu tiên chúng ta sẽ xác định loại từ cần điền là danh từ, ý nghĩa tạm dịch “sự công bằng”. Vậy những đuôi danh từ thường thấy là: equaltion, equalness, equality, equalhood, equalnance, equalnence, equalment,... Thật ra bản thân chúng ta biết nhiều từ vựng hơn chúng ta tưởng, đặc biệt là khả năng nhận mặt chữ. Từ phần danh sách được liệt kê trên, chúng ta có thể dễ dàng chọn đáp án là “Equality - sự công bằng”.
Mặc dù mẹo làm Word Formation này thiên hướng cảm tính, nhưng hãy làm mọi cách để hoàn thành bài tập, thay vì bỏ qua và sau này lại tiếc nuối bạn nhé.
VII. Bài tập về Word Form có đáp án
Để hiểu sâu hơn và vận dụng được các kiến thức lý thuyết trên, hãy cùng PREP hoàn thành 2 bài tập Word Formation dưới đây nhé!
1. Bài tập
Bài tập 1. Chia dạng đúng của từ trong các câu dưới đây:
- Having a strong __________ is important for a happy and fulfilling life. (Friend)
- The country has a rich cultural heritage and is known for its __________ festivals. (Nation)
- Many breakthroughs in medicine are the result of years of dedicated __________. (Search)
- The band played an energetic and __________ set that had the audience all dancing. (Music)
- Environmentalists work tirelessly to promote the __________ of our planet for future generations. (Conserve)
-
The (DEVELOP) __________ of technology has changed our lives significantly.
-
She is a very (CREATE) __________ person who loves painting and writing stories.
-
The students (SUCCESS) __________ finished their final project on time.
-
You should (APOLOGY) __________ to your teacher for being late.
-
We were (DISAPPOINT) __________ with the poor service at the restaurant.
Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu dưới đây:
- Mr. Peter is responsibility for dealing with customer’s complaints.
- Keep silent! You are so noise.
- We have to be careless when riding our bikes on the streets.
- The old man walked slow to the park.
- The author's happily is communicated through his song.
-
She is a beauty girl who always helps everyone.
-
The children are playing happy in the garden right now.
-
They are patience enough to wait for the bus for an hour.
-
We need to solution this problem as soon as possible.
-
I was extreme tired after the long trip yesterday.
2. Đáp án
Bài tập 1:
- Friendship (Vị trí: Đứng sau tính từ "strong" và đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ "is".)
- National (Vị trí: Đứng trước danh từ "festivals" và đứng sau tính từ sở hữu "its".)
- Research (Vị trí: Đứng sau giới từ "of" và tính từ "dedicated" - tận tụy/chuyên sâu.)
- Musical (Vị trí: Đứng trước danh từ "set" và nối với tính từ "energetic" bằng từ "and".)
- Conservation (Vị trí: Đứng sau mạo từ "the" và trước giới từ "of".)
-
development (Vị trí: Sau mạo từ "The" cần một danh từ làm chủ ngữ).
-
creative (Vị trí: Sau trạng từ "very" và trước danh từ "person" cần một tính từ).
-
successfully (Vị trí: Đứng trước động từ chính "finished" để bổ nghĩa cho hành động).
-
apologize (Vị trí: Sau động từ khuyết thiếu "should" cần một động từ nguyên thể).
-
disappointed (Vị trí: Sau động từ "were" (to be) cần một tính từ để miêu tả cảm xúc của chủ ngữ).
Bài tập 2:
- responsibility ➞ responsible
- Giải thích: Vị trí này đứng sau động từ tobe "is" nên ta cần một tính từ để miêu tả đặc điểm/trạng thái của chủ ngữ.
- noise ➞ noisy
- Giải thích: Vị trí này đứng sau trạng từ chỉ mức độ "so" và động từ tobe "are", vì vậy ta cần một tính từ.
- careless ➞ careful
- Giải thích: Lỗi này về mặt ngữ nghĩa (logic). "Careless" là cẩu thả, "careful" là cẩn thận.
- slow ➞ slowly
- Giải thích: Vị trí này bổ nghĩa cho động từ hành động "walked" (đi bộ như thế nào?), vì vậy ta phải dùng một trạng từ.
- happily ➞ happiness
- Giải thích: Vị trí này đứng sau tính từ sở hữu kèm dấu sở hữu cách ("The author's") và đóng vai trò làm chủ ngữ của câu. Do đó, ta cần một danh từ.
-
beauty ➞ beautiful
-
Giải thích: Trước danh từ "girl" cần một tính từ để bổ nghĩa, không dùng danh từ "beauty".
-
-
happy ➞ happily
-
Giải thích: Để bổ nghĩa cho động từ "playing" (chơi như thế nào?), ta phải dùng trạng từ "happily".
-
-
patience ➞ patient
-
Giải thích: Sau động từ tobe "are" và trước "enough" cần một tính từ để chỉ đặc điểm của chủ ngữ. "Patience" là danh từ (sự kiên nhẫn).
-
-
solution ➞ solve
-
Giải thích: Sau "need to" phải là một động từ nguyên thể. "Solution" là danh từ (giải pháp), chuyển thành "solve" (giải quyết).
-
-
extreme ➞ extremely
-
Giải thích: Để bổ nghĩa cho tính từ "tired", ta cần một trạng từ chỉ mức độ đứng trước nó.
-
Hy vọng kiến thức mà PREP chia sẻ trên đây đã giúp bạn nắm được Word form là gì, cách thành lập Word formation thông dụng nhất, cùng với bài tập Word Formation kèm đáp án chi tiết. Chúc các bạn học tiếng Anh hiệu quả!

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























