APT (ROSÉ & Bruno Mars): Lyrics, từ vựng hay và thông tin bài hát
Khi bạn tìm kiếm từ khóa APT lyrics, rất có thể bạn đang bị cuốn vào giai điệu gây bão toàn cầu trên TikTok, một sản phẩm âm nhạc được cho là sự kết hợp trong mơ giữa ROSÉ (BLACKPINK) và huyền thoại Bruno Mars. Cùng PREP khám phá toàn bộ APT Lyrics, lời dịch, rút ra những điểm từ vựng, ngữ pháp hay và thông tin thú vị về bài hát trong bài viết này nhé!
I. APT Lyrics (ROSÉ & Bruno Mars) kèm lời dịch
APT Lyrics (ROSÉ & Bruno Mars) kèm vietsub hay, sát nghĩa sẽ được PREP chia sẻ qua bảng sau:
|
APT lyrics |
Lời dịch APT (ROSÉ & Bruno Mars) |
|
Intro |
Giới thiệu |
|
Chaeyoung-iga joahaneun raendeom geim |
Trò chơi may rủi mà Chaeyoung (tên thật của ROSÉ) thích |
|
Raendeom geim |
Trò chơi may rủi |
|
Game start |
Bắt đầu trò chơi |
|
Chorus: ROSÉ |
Điệp khúc: ROSÉ |
|
Apateu, apateu |
Apateu, apateu (Căn hộ, căn hộ) |
|
Apateu, apateu |
Apateu, apateu |
|
Apateu, apateu |
Apateu, apateu |
|
Uh, uh-huh, uh-huh |
Uh, uh-huh, uh-huh |
|
Apateu, apateu |
Apateu, apateu (apateu = “apartment” trong tiếng Hàn) |
|
Apateu, apateu |
Apateu, apateu |
|
Apateu, apateu |
Apateu, apateu |
|
Uh, uh-huh, uh-huh |
Uh, uh-huh, uh-huh |
|
Verse 1: ROSÉ |
Lời 1: ROSÉ |
|
Kissy face, kissy face |
Icon hôn, icon hôn |
|
Sent to your phone, but |
Gửi vào điện thoại anh, nhưng |
|
I'm tryna kiss your lips for real (Uh-huh, uh-huh) |
Em đang muốn hôn lên môi anh thật cơ (Uh-huh, uh-huh) |
|
Red hearts, red hearts |
Trái tim đỏ, trái tim đỏ |
|
That's what I'm on, yeah |
Đó là tâm trạng của em lúc này, yeah |
|
Come give me somethin' I can feel, oh-oh, oh |
Đến và trao cho em điều gì đó em có thể cảm nhận được, oh-oh, oh |
|
Pre-Chorus: ROSÉ |
Tiền điệp khúc: ROSÉ |
|
Don't you want me like I want you, baby? |
Anh không muốn em như em đang muốn anh sao, cưng à? |
|
Don't you need me like I need you now? |
Anh không cần em như em đang cần anh lúc này sao? |
|
Sleep tomorrow, but tonight, go crazy |
Mai ngủ cũng được, còn đêm nay cứ hết mình |
|
All you gotta do is just meet me at the |
Tất cả những gì anh cần làm chỉ là đến gặp em tại... |
|
Chorus: ROSÉ |
Điệp khúc: ROSÉ |
|
Apateu, apateu |
Apateu, apateu |
|
Apateu, apateu |
Apateu, apateu |
|
Apateu, apateu |
Apateu, apateu |
|
Uh, uh-huh, uh-huh |
Uh, uh-huh, uh-huh |
|
Apateu, apateu |
Apateu, apateu |
|
Apateu, apateu |
Apateu, apateu |
|
Apateu, apateu |
Apateu, apateu |
|
Uh, uh-huh, uh-huh |
Uh, uh-huh, uh-huh |
|
Verse 2: Bruno Mars, ROSÉ, Bruno Mars & ROSÉ |
Lời 2: Bruno Mars, ROSÉ, Bruno Mars & ROSÉ |
|
It's whatever (Whatever), it's whatever (Whatever) |
Bất cứ điều gì (Bất cứ điều gì), bất cứ điều gì (Bất cứ điều gì) |
|
It's whatever (Whatever) you like (Woo) |
Miễn là điều anh thích |
|
Turn this apateu into a club (Uh-huh, uh-huh) |
Biến căn hộ này thành một hộp đêm (Uh-huh, uh-huh) |
|
I'm talkin' drink, dance, smoke, freak, party all night (Come on) |
Em đang nói về việc uống, nhảy, hút thuốc, quẩy, tiệc tùng suốt đêm (Nào) |
|
Geonbae, geonbae, girl, what's up? Oh-oh, oh |
Cụng ly, cụng ly, cô gái, chuyện gì thế? Oh-oh, oh |
|
Pre-Chorus: Bruno Mars & ROSÉ |
Tiền điệp khúc: Bruno Mars & ROSÉ |
|
Don't you want me like I want you, baby? |
Anh không muốn em như em đang muốn anh sao, cưng à? |
|
Don't you need me like I need you now? |
Anh không cần em như em đang cần anh lúc này sao? |
|
Sleep tomorrow, but tonight, go crazy |
Mai ngủ cũng được, còn đêm nay cứ hết mình |
|
All you gotta do is just meet me at the |
Tất cả những gì anh cần làm chỉ là đến gặp em tại... |
|
Chorus: ROSÉ |
Điệp khúc: ROSÉ |
|
Apateu, apateu |
Apateu, apateu |
|
Apateu, apateu |
Apateu, apateu |
|
Apateu, apateu |
Apateu, apateu |
|
Uh, uh-huh, uh-huh |
Uh, uh-huh, uh-huh |
|
Lặp lại tương tự |
Lặp lại tương tự |
|
Bridge: ROSÉ, ROSÉ & Bruno Mars |
Nối đoạn: ROSÉ, ROSÉ & Bruno Mars |
|
Hey, so now you know the game |
Hey, giờ anh biết luật chơi rồi đấy |
|
Are you ready? |
Anh sẵn sàng chưa? |
|
'Cause I'm comin' to get ya, get ya, get ya |
Vì em đang đến để bắt lấy anh đây |
|
Hold on, hold on |
Chờ chút, chờ chút |
|
I'm on my way |
Em đang đến đây |
|
Yeah, yeah, yeah-yeah, yeah |
Yeah, yeah, yeah-yeah, yeah |
|
I'm on my way |
Em đang đến đây |
|
Hold on, hold on |
Chờ chút, chờ chút |
|
I'm on my way |
Em đang đến đây |
|
Yeah, yeah, yeah-yeah, yeah |
Yeah, yeah, yeah-yeah, yeah |
|
I'm on my way |
Em đang đến đây |
|
Pre-Chorus: ROSÉ & Bruno Mars |
Tiền điệp khúc: ROSÉ & Bruno Mars |
|
Don't you want me like I want you, baby? |
Anh không muốn em như em đang muốn anh sao, cưng à? |
|
Don't you need me like I need you now? |
Anh không cần em như em đang cần anh lúc này sao? |
|
Sleep tomorrow, but tonight, go crazy |
Mai ngủ cũng được, còn đêm nay cứ hết mình |
|
All you gotta do is just meet me at the |
Tất cả những gì anh cần làm chỉ là đến gặp em tại... |
|
Chorus: ROSÉ, Bruno Mars, ROSÉ & Bruno Mars |
Điệp khúc: ROSÉ, Bruno Mars, ROSÉ & Bruno Mars |
|
Apateu, apateu |
Apateu, apateu |
|
Apateu, apateu |
Apateu, apateu |
|
Apateu, apateu |
Apateu, apateu |
|
Just meet me at the (Uh, uh-huh, uh-huh) |
Chỉ cần gặp em tại (Uh, uh-huh, uh-huh) |
|
Lặp lại 3 lần nữa |
Lặp lại 3 lần nữa |
Mở rộng kiến thức tiếng Anh thông qua các bài hát khác:
II. Từ vựng hay từ APT Rose lyrics
Những từ vựng hay bạn có thể học được từ APT lyrics English đó là:
|
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
|
|
kissy face (n) |
/ˈkɪsi feɪs/ |
Mặt hôn (ám chỉ emoji, biểu tượng) |
|
Tryna (Từ lóng) |
/ˈtraɪnə/ |
Cách nói tắt của "Trying to" (Đang cố gắng để) |
|
heart (n) |
/hɑːrt/ |
trái tim |
|
lips (n) |
/lɪps/ |
đôi môi |
|
for real (adv phrase) |
/fər ˈriːəl/ |
thật sự, thực sự |
|
somethin' = something (n) |
/ˈsʌmθɪŋ/ |
điều gì đó |
|
Gotta (Từ lóng/Modal) |
/ˈɡɒtə/ |
Cách nói tắt của "Got to" / "Have got to" (Phải làm gì đó) |
|
feel (v) |
/fiːl/ |
cảm nhận |
|
need (v) |
/niːd/ |
cần |
|
want (v) |
/wɑːnt/ |
muốn |
|
go crazy (collocation) |
/ɡoʊ ˈkreɪzi/ |
quẩy hết mình, trở nên cuồng nhiệt |
|
whatever (pron./adv.) |
/wəˈtɛvər/ |
gì cũng được |
|
Turn (sth) into (phrasal verb) |
/tɜːrn ˈɪntuː/ |
Biến (cái gì đó) thành |
|
club (n) |
/klʌb/ |
câu lạc bộ/club |
|
drink (n/v) |
/drɪŋk/ |
uống, đồ uống |
|
dance (n/v) |
/dæns/ |
nhảy |
|
smoke (v) |
/smoʊk/ |
hút thuốc |
|
freak (v informal) |
/friːk/ |
quậy, chơi “tới bến” |
|
party (v/n) |
/ˈpɑːrti/ |
tiệc, mở tiệc |
|
all night (adv phrase) |
/ɔːl naɪt/ |
suốt đêm |
|
hold on (phrasal verb) |
/hoʊld ɒn/ |
chờ một chút, giữ chắc |
|
on my way (phrase) |
/ɑːn maɪ weɪ/ |
đang trên đường đến |
III. Thông tin thú vị về APT Lyrics
Thông tin về bài hát APT Rose Lyrics:
-
Tên bài: APT. (viết tắt của “Apartment”).
-
Nghệ sĩ: ROSÉ (thành viên của nhóm BLACKPINK) & Bruno Mars.
Ngày phát hành: 18 tháng 10 năm 2024. -
Album: Sản phẩm dẫn đầu cho album solo đầu tay của ROSÉ mang tên Rosie (2024).
-
Thể loại: Pop, pop rock, pop-punk, new wave với sự kết hợp indie-rock & electropop.
-
Thời lượng: Khoảng 2 phút 49 giây.
APT nghĩa là gì trong bài hát của ROSÉ? “APT.” xuất phát từ từ tiếng Hàn 아파트 (apateu) – nghĩa là “chung cư / apartment”, nhưng trong bài này lấy cảm hứng từ một trò uống rượu phổ biến ở Hàn Quốc gọi là apartment-game.
Thông qua bài viết này, bạn đã biết toàn bộ APT Lyrics, lời dịch, từ vựng hay và thông tin bài hát. Ngoài ra, bạn cũng đã được giải đáp APT nghĩa là gì. Hy vọng những thông tin hữu ích trên đây sẽ giúp bạn học tiếng Anh thú vị và hiệu quả thông qua bản hit toàn cầu này nhé!
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Với công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến tại nhà và dễ dàng chinh phục các kỳ thi như IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, hay tiếng Anh giao tiếp. Teacher Bee AI luôn đồng hành cùng bạn, hỗ trợ giải đáp thắc mắc và cải thiện kỹ năng một cách hiệu quả.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc gọi HOTLINE 0931428899 để được tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng!
Tải app PREP ngay để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.





















