Câu tường thuật (Reported Speech): Quy tắc và ví dụ

Những điểm chính

  • Câu tường thuật (Reported Speech) là cách thuật lại lời nói của người khác dưới dạng gián tiếp, không đặt trong dấu ngoặc kép.
  • Công thức khung cố định: S + said (that) + S + V (lùi thì) hoặc S + told + O (that) + S + V (lùi thì), có thể lược bỏ that.
  • Lùi thì là hạ động từ xuống một bậc, nhưng có 5 trường hợp KHÔNG lùi thì (chân lý, thói quen còn đúng, câu điều kiện loại 2/3, "must", từ tường thuật ở hiện tại).
  • Bốn loại câu tường thuật chính: câu trần thuật, câu hỏi Yes/No, câu hỏi Wh- và câu mệnh lệnh/yêu cầu — mỗi loại có cấu trúc riêng.
  • Khi chuyển đổi phải đổi đại từ theo góc nhìn người thuật lại và đổi trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn.
  • Bài viết có bộ bài tập kèm đáp án và giải thích chi tiết để bạn tự luyện và kiểm tra.

Câu tường thuật (Reported Speech) là cách thuật lại lời nói của người khác dưới dạng gián tiếp, không đặt trong dấu ngoặc kép. Bài viết này sẽ hệ thống đầy đủ từ công thức tổng quát, quy tắc lùi thì, các loại câu tường thuật, cách đổi đại từ và trạng từ, đến bộ bài tập có đáp án để bạn luyện và tự kiểm tra. Qua quá trình dạy ngữ pháp cho học viên ôn thi THPT, IELTS và TOEIC, Prep nhận thấy câu tường thuật là phần học sinh dễ mất điểm nhất vì quên các trường hợp không lùi thì và nhầm said/told — đó là lý do bài này hệ thống lại theo đúng những lỗi hay gặp. Thay vì học vẹt từng quy tắc rời rạc, bài viết sắp xếp kiến thức theo đúng trình tự bạn cần khi làm bài: nắm công thức khung trước, rồi lần lượt xử lý lùi thì, đổi từ và từng loại câu.

  1. I. Câu tường thuật tiếng Anh là gì?
    1. 1. Định nghĩa về câu tường thuật trong tiếng Anh
    2. 2. Phân biệt câu trực tiếp và câu tường thuật
  2. II. Công thức câu tường thuật: cấu trúc tổng quát và 4 bước chuyển đổi
    1. 1. Công thức tổng quát của câu tường thuật
    2. 2. 4 bước chuyển câu trực tiếp sang câu tường thuật
  3. III. Quy tắc lùi thì trong câu tường thuật (kèm bảng lùi thì)
    1. 1. Bảng lùi thì trong câu tường thuật
    2. 2. Các trường hợp KHÔNG lùi thì trong câu tường thuật
    3. 3. Phân biệt "said" và "told" trong câu tường thuật
  4. IV. Các loại câu tường thuật trong tiếng Anh
    1. 1. Câu tường thuật dạng câu trần thuật (statements)
    2. 2. Câu tường thuật dạng câu hỏi Yes/No
    3. 3. Câu tường thuật dạng câu hỏi Wh-
    4. 4. Câu tường thuật dạng câu mệnh lệnh / yêu cầu
  5. V. Cách chuyển đổi đại từ trong câu tường thuật
    1. 1. Bảng quy đổi đại từ (chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu)
  6. VI. Cách chuyển đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn
    1. 1. Bảng quy đổi trạng từ thời gian
    2. 2. Bảng quy đổi trạng từ chỉ nơi chốn
  7. VII. Bài tập câu tường thuật (có đáp án)
    1. 1. Bài tập chuyển câu trực tiếp sang câu tường thuật
    2. 2. Bài tập câu hỏi và câu mệnh lệnh tường thuật
    3. 3. Đáp án và giải thích chi tiết
  8. VIII. Câu hỏi thường gặp về câu tường thuật
    1. 1. Câu trần thuật có phải là câu tường thuật không?
    2. 2. Khi nào câu tường thuật không phải lùi thì?
    3. 3. "said" và "told" khác nhau như thế nào?
    4. 4. "now" và "tonight" trong câu tường thuật đổi thành gì?
  9. IX. Lời kết
Khái niệm - dấu hiệu nhận biết câu tường thuật tiếng Anh
Khái niệm - dấu hiệu nhận biết câu tường thuật tiếng Anh

I. Câu tường thuật tiếng Anh là gì?

1. Định nghĩa về câu tường thuật trong tiếng Anh

Câu tường thuật (Reported Speech) là câu thuật lại lời nói dưới dạng gián tiếp, lời nói đó không đặt trong dấu ngoặc kép.

Hãy so sánh các cặp ví dụ song song để thấy rõ sự khác biệt giữa câu trực tiếp (đặt trong ngoặc kép) và câu tường thuật (gián tiếp):

  • My mom said: "You did a great job yesterday."My mom said (that) I had done a great job the day before.
  • Lan said: "I am reading a book."Lan said (that) she was reading a book.
  • The teacher said: "You can leave now."The teacher said (that) we could leave then.
Định nghĩa về câu tường thuật trong tiếng Anh
Ví dụ về câu tường thuật trong tiếng anh

2. Phân biệt câu trực tiếp và câu tường thuật

Tiêu chí

Câu trực tiếp

Câu tường thuật

Cách diễn đạt

Diễn đạt chính xác lời ai đó nói

Thuật lại lời nói dưới dạng gián tiếp

Dấu câu

Đặt trong dấu ngoặc kép

Không đặt trong ngoặc kép

Mục đích sử dụng

Trích nguyên văn lời nói

Kể lại nội dung lời nói cho người khác

Dấu hiệu nhận biết

Có dấu hai chấm và ngoặc kép

Thường có that, từ tường thuật said/told

2 sự thay đổi lớn nhất trong câu tường thuật:

  • Thay đổi về thì
  • Thay đổi về từ

Tham khảo thêm bài viết:

II. Công thức câu tường thuật: cấu trúc tổng quát và 4 bước chuyển đổi

Hầu hết người học nhớ "4 bước chuyển đổi" nhưng lại không hình dung được đích đến của 4 bước đó là gì. Thực ra công thức tổng quát mới là khung cố định mà mọi câu tường thuật phải khớp vào, còn 4 bước chỉ là quy trình bạn làm theo để điền đúng từng chỗ trong khung ấy. Nắm khung trước, làm bước sau, bạn sẽ thấy chúng là một thể thống nhất chứ không phải hai phần kiến thức rời rạc.

1. Công thức tổng quát của câu tường thuật

Công thức tổng quát của câu tường thuật là S + said (that) + S + V (lùi thì) + ...; nếu có tân ngữ chỉ người nghe thì dùng S + told + O (that) + S + V (lùi thì) + .... Liên từ that có thể được lược bỏ mà câu vẫn đúng.

Công thức câu tường thuật

S + said (that) + S + V (lùi thì) + ...

S + told + O (that) + S + V (lùi thì) + ...

Đọc khung này, bạn cần phân biệt rõ từng thành phần:

  • S (chủ ngữ tường thuật): người thuật lại lời nói, đứng đầu câu (She, He, My teacher...).
  • Từ tường thuật (said / told): động từ dẫn lời, thường ở quá khứ. Dùng said khi không nêu người nghe, dùng told khi có tân ngữ chỉ người nghe ngay sau đó.
  • (that): liên từ nối hai mệnh đề. Cấu trúc câu tường thuật cho phép lược bỏ that mà không sai, đặc biệt trong văn nói.
  • S + V (lùi thì): mệnh đề thuật lại nội dung lời nói, trong đó động từ thường phải lùi một thì so với câu gốc.

Ví dụ minh họa cho khung công thức này:

Câu trực tiếp

Câu tường thuật

She said, "I am tired."

She said (that) she was tired.

He told me, "I have finished my work."

He told me (that) he had finished his work.

Bạn thấy mẫu câu tường thuật giữ nguyên trật tự S + said + (that) + S + V, chỉ động từ "am" lùi thành "was" và đại từ "I" đổi thành "she". Đó chính là khung mà 4 bước dưới đây sẽ giúp bạn điền vào.

2. 4 bước chuyển câu trực tiếp sang câu tường thuật

Để chuyển câu trực tiếp sang câu tường thuật, bạn thực hiện 4 bước: (1) chọn từ tường thuật (said/told), (2) lùi một thì của động từ, (3) đổi đại từ cho phù hợp, (4) đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn.

Mỗi bước tương ứng với việc điền đúng một thành phần trong công thức ở mục trên:

  • Bước 1 — Chọn từ tường thuật: quyết định dùng said hay told (kèm tân ngữ chỉ người nghe).
  • Bước 2 — Lùi một thì: hạ động từ trong lời nói xuống một bậc thì (hiện tại → quá khứ, quá khứ → quá khứ hoàn thành...).
  • Bước 3 — Đổi đại từ: chỉnh các đại từ chủ ngữ, tân ngữ và sở hữu theo góc nhìn người thuật lại.
  • Bước 4 — Đổi trạng từ: chuyển các trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn (tomorrow, here, now...) sang dạng tương ứng.

Áp dụng đầy đủ 4 bước cho một ví dụ cụ thể:

Câu trực tiếp: My friend said, "I am going to visit you tomorrow."

  • Bước 1: Từ tường thuật là said, giữ nguyên.
  • Bước 2: Lùi thì am going to visitwas going to visit.
  • Bước 3: Đổi đại từ Ihe/she, youme.
  • Bước 4: Đổi trạng từ tomorrowthe next day.

Câu tường thuật hoàn chỉnh: My friend said (that) he/she was going to visit me the next day.

Khi cả 4 thao tác hoàn tất, câu của bạn sẽ tự khớp vào khung công thức ở mục II.1 — đó là dấu hiệu bạn đã chuyển đổi đúng.

III. Quy tắc lùi thì trong câu tường thuật (kèm bảng lùi thì)

Lùi thì là thao tác cốt lõi khi chuyển câu trực tiếp sang câu tường thuật: động từ trong lời nói thường phải hạ xuống một bậc thì. Bảng dưới đây tổng hợp các trường hợp lùi thì thường gặp kèm ví dụ.

1. Bảng lùi thì trong câu tường thuật

Dưới đây là bảng lùi thì và ví dụ cụ thể:

STT

Câu trực tiếp

Câu tường thuật

1

Hiện tại đơn

Quá khứ đơn (Past Simple)

She said "the house is dirty".

She said (that) the house was dirty

2

Hiện tại tiếp diễn

Quá khứ tiếp diễn

She said "I am visiting my parents".

She said (that) she was visiting her parents.

3

Quá khứ đơn

Quá khứ hoàn thành

She said "I washed the car".

She said (that) she had washed the car.

4

Hiện tại hoàn thành

Quá khứ hoàn thành

She said "I haven't tidied the house"

She said (that) she hadn't tidied the house.

5

Am going to

Was going to

She said "I am going to visit my parents".

She said (that) she was going to visit her parents.

6

Will

Would

She said "I will visit my parents".

She said (that) she would visit her parents.

7

Can

Could

She said "I can't go out".

She said (that) she couldn't go out.

Xem thêm về các thì trong tiếng Anh:

2. Các trường hợp KHÔNG lùi thì trong câu tường thuật

Lùi thì không phải một luật bất biến. Bản chất của việc lùi thì là phản ánh rằng thời điểm nói đã trôi về quá khứ; vì vậy khi nội dung lời nói vẫn còn đúng ở hiện tại, hoặc khi cấu trúc câu vốn đã ở dạng giả định, thì bạn không cần lùi thì nữa. Dưới đây là 5 trường hợp giữ nguyên thì mà đề thi THPT và IELTS rất hay kiểm tra:

  • 1. Chân lý, sự thật hiển nhiên: nội dung luôn đúng ở mọi thời điểm nên giữ nguyên thì hiện tại.
  • The teacher said, "The sun rises in the east."The teacher said (that) the sun rises in the east. (giữ "rises")
  • 2. Thói quen vẫn đúng ở hiện tại: điều người nói mô tả vẫn diễn ra đều đặn đến giờ.
  • She said, "I go to the gym every morning."She said (that) she goes to the gym every morning. (giữ "goes")
  • 3. Câu điều kiện loại 2 và loại 3: hai loại câu này vốn đã mang ý giả định ở quá khứ nên giữ nguyên động từ.
  • He said, "If I were rich, I would travel the world."He said (that) if he were rich, he would travel the world.
  • 4. "Must" chỉ sự cần thiết hoặc quy luật: giữ nguyên must khi diễn tả điều bắt buộc còn giá trị.
  • She said, "You must wear a helmet."She said (that) I must wear a helmet.
  • 5. Khi từ tường thuật ở thì hiện tại hoặc tương lai: nếu say/says không ở quá khứ thì mệnh đề sau cũng không lùi thì.
  • He says, "I am busy."He says (that) he is busy. (giữ "is")

Nắm nguyên lý "nội dung còn đúng thì không lùi" giúp bạn suy luận thay vì học thuộc lòng. Khi gặp một câu lạ trong đề thi, hãy tự hỏi: lời nói này còn đúng ở hiện tại không, hay cấu trúc đã ở dạng giả định chưa — câu trả lời sẽ cho bạn biết có cần lùi thì hay không.

3. Phân biệt "said" và "told" trong câu tường thuật

Told luôn cần tân ngữ chỉ người nghe (told me/him/her), còn said thì không đi kèm tân ngữ trực tiếp; muốn nêu người nghe sau "said" bạn phải dùng said to somebody. Đây là lỗi rất phổ biến với người học Việt Nam.

said

told

Không đi kèm tân ngữ trực tiếp

Bắt buộc có tân ngữ chỉ người nghe

She said (that) she was tired.

She told me (that) she was tired.

Nêu người nghe: said to sb → She said to me that...

tell sb → He told us the news.

Hãy chú ý cặp ví dụ đúng/sai sau để không mắc lỗi quen thuộc:

  • He told that he was busy. → ✓ He told me that he was busy. (told phải có tân ngữ)
  • He said that he was busy. / ✓ He said to me that he was busy. (said không đi kèm tân ngữ trực tiếp)

Khi đã chọn đúng said hay told, bạn đã hoàn thành Bước 1 trong quy trình chuyển đổi và sẵn sàng áp dụng cho từng loại câu cụ thể.

Quy tắc lùi thì trong câu tường thuật (kèm bảng lùi thì)

IV. Các loại câu tường thuật trong tiếng Anh

Việc chuyển một câu sang tường thuật phụ thuộc trước hết vào loại câu gốc. Câu trần thuật, câu hỏi và câu mệnh lệnh dùng từ tường thuật và cấu trúc khác nhau, nên bạn cần nhận diện đúng loại câu trước khi áp công thức — đây chính là chỗ nhiều người học áp nhầm công thức câu kể cho câu hỏi. Bảng tổng quan dưới đây cho bạn khung tra cứu nhanh trước khi đi vào từng loại:

Loại câu

Từ tường thuật

Cấu trúc rút gọn

Ví dụ tường thuật

Câu trần thuật

said / told

S + said/told (+ O) + (that) + S + V (lùi thì)

She said she was tired.

Câu hỏi Yes/No

asked / wondered

S + asked (+ O) + if/whether + S + V

He asked if I liked coffee.

Câu hỏi Wh-

asked / wondered

S + asked (+ O) + Wh-word + S + V

She asked where I lived.

Câu mệnh lệnh / yêu cầu

told / asked

S + told/asked + O + (not) to V

He told me to close the door.

1. Câu tường thuật dạng câu trần thuật (statements)

Với câu trần thuật, ta dùng cấu trúc S + said/told (+ O) + (that) + S + V (lùi thì) để thuật lại lời khẳng định hoặc phủ định của người nói. Đây là dạng cơ bản nhất và là nền cho ba dạng còn lại.

  • Câu khẳng định: She said, "I work in Hanoi."She said (that) she worked in Hanoi.
  • Câu phủ định: He said, "I don't like fish."He said (that) he didn't like fish.

Với câu tường thuật khẳng định cũng như phủ định, bạn chỉ cần lùi thì động từ và đổi đại từ; phần "not" trong câu phủ định được giữ lại và đi cùng trợ động từ đã lùi thì (don't → didn't).

2. Câu tường thuật dạng câu hỏi Yes/No

Câu hỏi Yes/No được tường thuật bằng cấu trúc S + asked (+ O) + if/whether + S + V (lùi thì); bạn phải đưa mệnh đề về trật tự câu kể (S + V) và bỏ dấu hỏi. Đây là dạng người học hay sai nhất vì quên trả lại trật tự câu khẳng định.

Hai thao tác dễ sai cần ghi nhớ: (1) thêm if hoặc whether sau từ tường thuật, (2) bỏ trợ động từ đảo và đưa về trật tự S + V.

  • He asked did I like coffee. → ✓ He asked if I liked coffee.
  • Câu gốc: He asked, "Do you like coffee?" → Tường thuật: He asked if I liked coffee.

3. Câu tường thuật dạng câu hỏi Wh-

Câu hỏi Wh- được tường thuật bằng cấu trúc S + asked (+ O) + Wh-word + S + V (lùi thì); bạn giữ nguyên từ để hỏi (what, where, when, why, how...) và đưa phần sau về trật tự câu kể, bỏ trợ động từ đảo.

So với câu hỏi Yes/No, điểm khác biệt nằm ở chỗ: câu Yes/No thêm if/whether, còn câu Wh- giữ lại chính từ để hỏi làm từ nối. Phần còn lại — đưa về trật tự S + V và lùi thì — thì giống nhau.

  • Câu gốc: She asked, "Where do you live?" → Tường thuật: She asked where I lived.
  • She asked where did I live. → ✓ She asked where I lived.

4. Câu tường thuật dạng câu mệnh lệnh / yêu cầu

Câu mệnh lệnh và yêu cầu được tường thuật bằng cấu trúc S + told/asked + O + (not) to V (động từ nguyên mẫu có "to"), không lùi thì; bạn dùng told khi ra lệnh và asked khi đề nghị lịch sự. Người học hay quên rằng dạng này dùng to-V chứ không dùng mệnh đề that.

  • Khẳng định: He said, "Close the door."He told me to close the door.
  • Phủ định (Don't...): She said, "Don't be late."She asked me not to be late.

Với câu mệnh lệnh phủ định, bạn chỉ cần đặt not ngay trước to V. Vì cấu trúc này dùng động từ nguyên mẫu, bạn không phải lùi thì như ba dạng câu phía trên.

V. Cách chuyển đổi đại từ trong câu tường thuật

  • I → he/ she
  • my → his/ her
  • you → them/ us
  • we → they
  • our → their

1. Bảng quy đổi đại từ (chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu)

Đại từ trong câu tường thuật không đổi theo một công thức cứng mà đổi theo góc nhìn của người thuật lại. Đại từ "I" của người nói thường thành "he/she", còn "you" lại đổi tùy người nghe trong tình huống là ai — đây chính là chỗ khiến nhiều người học đổi sai. Bảng dưới đây gom đủ ba nhóm đại từ thường gặp:

Nhóm

Câu trực tiếp

Câu tường thuật

Chủ ngữ

I

he / she

Chủ ngữ

we

they

Chủ ngữ

you

I / me hoặc them / us (tùy ngữ cảnh)

Tân ngữ

me

him / her

Tân ngữ

us

them

Tân ngữ

you

me hoặc them (tùy ngữ cảnh)

Sở hữu

my

his / her

Sở hữu

our

their

Sở hữu

your

my / their (tùy ngữ cảnh)

Lưu ý quan trọng: chỉ riêng youyour phải đổi theo ngữ cảnh — nếu người nghe trong câu gốc chính là người đang thuật lại thì you thành I/me, còn nếu là người thứ ba thì you thành them/him/her. Đừng máy móc đổi you thành them trong mọi trường hợp.

VI. Cách chuyển đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn

1. Bảng quy đổi trạng từ thời gian

Câu trực tiếp

Câu tường thuật

today

that day

tomorrow

the next day

next week

the following week

now

then

here

there

tonight

that night

yesterday

the day before/ the previous day

last week

the week before

ago

before

2. Bảng quy đổi trạng từ chỉ nơi chốn

Trạng từ chỉ nơi chốn đổi theo khoảng cách không gian giữa lúc nói gốc và lúc thuật lại. "Here" (ở đây) thành "there" (ở đó) vì người thuật thường không còn ở vị trí cũ; nhưng nếu vẫn ở chính nơi đó thì bạn có thể giữ nguyên.

Câu trực tiếp

Câu tường thuật

Ghi chú

here

there

tùy ngữ cảnh, có thể giữ nguyên nếu vẫn ở nơi đó

this place

that place

these (chỉ vật ở gần)

those

over here

over there

tùy ngữ cảnh

Ví dụ song song: She said, "I will wait here."She said (that) she would wait there. Trong trường hợp người thuật lại vẫn đang đứng ở chính nơi được nhắc tới, việc giữ "here" vẫn chấp nhận được vì phản ánh đúng thực tế không gian.

VII. Bài tập câu tường thuật (có đáp án)

Phần bài tập dưới đây được sắp theo đúng thứ tự kiến thức bạn vừa học: từ câu trần thuật đến câu hỏi và câu mệnh lệnh. Bạn nên tự làm hết hai phần đề rồi mới mở phần đáp án có giải thích để đối chiếu — cách này giúp bạn phát hiện chính xác mình đang yếu ở quy tắc nào.

1. Bài tập chuyển câu trực tiếp sang câu tường thuật

Bài tập 1: Chuyển các câu trực tiếp sau sang câu tường thuật (áp dụng quy tắc lùi thì, đổi đại từ và đổi trạng từ).

  1. She said, "I am studying for my exam."
  2. Tom said, "I bought a new phone yesterday."
  3. My mother said, "I have cooked dinner."
  4. He said, "I will call you tomorrow."
  5. Lan said, "I can swim very well."
  6. The teacher said, "Water boils at 100 degrees Celsius."
  7. They said, "We are living in Da Nang now."
  8. Nam said, "I don't like coffee."

2. Bài tập câu hỏi và câu mệnh lệnh tường thuật

Bài tập 2: Chuyển các câu hỏi (Yes/No, Wh-) và câu mệnh lệnh sau sang câu tường thuật.

  1. He asked me, "Do you live in Hue?"
  2. She asked, "Are you tired?"
  3. The teacher asked, "Where do you study English?"
  4. My friend asked, "What time does the train leave?"
  5. He said to me, "Close the window."
  6. She said to the children, "Don't play in the street."
  7. The doctor said to him, "Take this medicine every day."
  8. Mai asked, "Why did you leave early?"

3. Đáp án và giải thích chi tiết

Mỗi đáp án dưới đây không chỉ cho câu đúng mà còn chỉ rõ quy tắc nào được áp dụng (lùi thì gì, đổi từ nào), để bạn soi lại lỗi của chính mình thay vì chỉ chép đáp án.

Đáp án Bài tập 1:

  1. She said (that) she was studying for her exam. — Lùi thì hiện tại tiếp diễn → quá khứ tiếp diễn (am studying → was studying); đổi đại từ I → she, my → her.
  2. Tom said (that) he had bought a new phone the day before. — Lùi thì quá khứ đơn → quá khứ hoàn thành (bought → had bought); I → he; yesterday → the day before.
  3. My mother said (that) she had cooked dinner. — Lùi thì hiện tại hoàn thành → quá khứ hoàn thành (have cooked → had cooked); I → she.
  4. He said (that) he would call me the next day. — Lùi thì will → would; I → he, you → me; tomorrow → the next day.
  5. Lan said (that) she could swim very well. — Lùi thì can → could; I → she.
  6. The teacher said (that) water boils at 100 degrees Celsius. — KHÔNG lùi thì vì đây là chân lý/sự thật hiển nhiên (giữ "boils").
  7. They said (that) they were living in Da Nang then. — Lùi thì hiện tại tiếp diễn → quá khứ tiếp diễn (are living → were living); we → they; now → then.
  8. Nam said (that) he didn't like coffee. — Lùi thì hiện tại đơn → quá khứ đơn (don't like → didn't like); I → he.

Đáp án Bài tập 2:

  1. He asked me if/whether I lived in Hue. — Câu hỏi Yes/No: thêm if/whether, đưa về trật tự câu kể, lùi thì (live → lived); you → I.
  2. She asked if/whether I was tired. — Câu hỏi Yes/No với động từ "to be": thêm if/whether, are → was; you → I.
  3. The teacher asked where I studied English. — Câu hỏi Wh-: giữ từ hỏi "where", bỏ trợ động từ "do", đưa về trật tự S + V, lùi thì (study → studied); you → I.
  4. My friend asked what time the train left. — Câu hỏi Wh-: giữ "what time", bỏ "does", lùi thì (leave → left).
  5. He told me to close the window. — Câu mệnh lệnh: dùng told + O + to V, không lùi thì.
  6. She told the children not to play in the street. — Câu mệnh lệnh phủ định: not to V; dùng told vì là yêu cầu/ra lệnh.
  7. The doctor told him to take that medicine every day. — Câu mệnh lệnh: told + O + to V; this → that.
  8. Mai asked why I had left early. — Câu hỏi Wh-: giữ "why", bỏ "did", lùi thì quá khứ đơn → quá khứ hoàn thành (left → had left); you → I.

VIII. Câu hỏi thường gặp về câu tường thuật

Phần này chốt nhanh những thắc mắc bạn hay gõ tìm nhất về câu tường thuật. Mỗi câu trả lời ngắn gọn và dẫn về mục chi tiết phía trên để bạn tra sâu khi cần.

1. Câu trần thuật có phải là câu tường thuật không?

— trong ngữ cảnh ngữ pháp này, "câu trần thuật" thường được dùng như cách gọi khác của câu tường thuật (câu gián tiếp / reported speech), tức thuật lại lời nói mà không trích nguyên văn trong ngoặc kép. Bạn lưu ý "câu trần thuật" đôi khi cũng chỉ câu kể (declarative sentence); để xem định nghĩa đầy đủ, hãy đọc lại mục I.

2. Khi nào câu tường thuật không phải lùi thì?

Câu tường thuật không lùi thì khi nội dung là chân lý/sự thật hiển nhiên, là câu điều kiện loại 2 hoặc loại 3, hoặc khi động từ tường thuật ở thì hiện tại (says/say). Xem đầy đủ 5 trường hợp tại mục III.2.

3. "said" và "told" khác nhau như thế nào?

Told bắt buộc đi với tân ngữ chỉ người nghe (told me/him), còn said không kèm tân ngữ trực tiếp — muốn nêu người nghe bạn phải dùng said to somebody. Chi tiết cùng ví dụ đúng/sai có tại mục III.3.

4. "now" và "tonight" trong câu tường thuật đổi thành gì?

Trong câu tường thuật, now đổi thành thentonight đổi thành that night. Bạn xem bảng quy đổi trạng từ thời gian đầy đủ tại mục VI.1.

IX. Lời kết

Trên đây là một số kiến thức ngữ pháp về câu tường thuật trong tiếng Anh đầy đủ nhất. PREP hy vọng rằng những kiến thức này sẽ giúp bạn dễ dàng chinh phục được các bài thi tiếng Anh từ đơn giản đến phức tạp.

Prep hy vọng được đồng hành cùng các bạn trong con đường chinh phục điểm số Toeic, Ielts, tiếng anh thpt quốc gia. Hãy chọn ngay cho mình 1 lộ trình học phù hợp riếng với bạn nhé

  1. Học IELTS
  2. Học TOEIC
Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Số 39, ngõ 12 Trần Kim Xuyến, phường Yên Hoà, Cầu Giấy

Trung tâm CSKH tại HCM: 145A-147Bis Trần Quang Khải, phường Tân Định, TP HCM

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
Đã thông báo bộ công thương altDMCA protect