Tân ngữ (Object) là gì? Tất tần tật kiến thức tiếng Anh về tân ngữ
Những điểm chính
- Tân ngữ (Object, viết tắt O) là từ hoặc cụm từ đứng sau động từ, chỉ đối tượng chịu tác động của hành động trong câu.
- Trong câu, tân ngữ thường đứng ngay sau động từ theo trật tự S-V-O (Chủ ngữ, Động từ, Tân ngữ) hoặc đứng sau một giới từ.
- Mẹo nhận biết nhanh: đặt câu hỏi "Ai?" hoặc "Cái gì?" (Whom? / What?) ngay sau động từ, đối tượng trả lời chính là tân ngữ.
- Tiếng Anh có 3 loại tân ngữ chính: tân ngữ trực tiếp, tân ngữ gián tiếp và tân ngữ của giới từ.
- Tân ngữ có thể là danh từ, đại từ, tính từ, danh động từ (V-ing), động từ nguyên thể (to-V), cụm từ hoặc mệnh đề.
Tân ngữ (Object, viết tắt O) là từ hoặc cụm từ đứng sau động từ, chỉ đối tượng chịu tác động của hành động trong câu. Dù rất cơ bản, nhiều người học vẫn nhầm tân ngữ với chủ ngữ nên chia sai đại từ (I/me, he/him), hoặc lẫn tân ngữ với bổ ngữ, và lúng túng không biết sau tân ngữ là loại từ gì. Qua nhiều năm dạy ngữ pháp nền tảng cho học viên IELTS và TOEIC, Prep nhận thấy phần lớn lỗi đến từ việc gom nhầm trạng ngữ hay bổ ngữ vào tân ngữ, và chỉ cần một mẹo đặt câu hỏi đúng là bạn nhận ra tân ngữ ngay. Bài viết này đi từ định nghĩa, vị trí trong câu (S-V-O), cách nhận biết, phân loại, các hình thức, đến cách phân biệt tân ngữ với chủ ngữ và bổ ngữ, kèm bài tập có đáp án chi tiết.
- I. Tân ngữ (Object) trong tiếng Anh là gì?
- II. Vị trí của tân ngữ trong câu (cấu trúc S-V-O)
- III. Cách nhận biết tân ngữ trong câu
- IV. Phân loại tân ngữ trong tiếng Anh
- V. Các hình thức của tân ngữ trong tiếng Anh (những từ nào làm tân ngữ)
- VI. Phân biệt tân ngữ với chủ ngữ và bổ ngữ
- VII. Bài tập tân ngữ trong tiếng Anh (có đáp án)
- VIII. Câu hỏi thường gặp về tân ngữ (FAQ)
- IX. Lời Kết

I. Tân ngữ (Object) trong tiếng Anh là gì?
Tân ngữ trong tiếng Anh (Object) là những từ/ cụm từ đứng sau động từ chỉ hành động để chỉ đối tượng bị tác động bởi chủ ngữ. Mục đích của Object dùng để làm rõ ý nghĩa của động từ trong câu, giúp ý nghĩa của câu được truyền đạt cụ thể và chính xác nhất. Ví dụ cụ thể:
- Nana is painting his window (Nana đang sơn lại cửa sổ của anh ấy).
- Alex bought a flower (Alex đã mua một bông hoa).
1. Object (O) trong tiếng Anh nghĩa là gì?
Object (O) chính là tân ngữ trong tiếng Việt: đây là hai tên gọi của cùng một thành phần câu. Chữ "O" là ký hiệu chỉ vị trí tân ngữ trong sơ đồ câu cơ bản S-V-O (Subject-Verb-Object, tức Chủ ngữ-Động từ-Tân ngữ), tức đối tượng đứng sau động từ và chịu tác động của hành động.
Vì thế, khi gặp từ "object" trong sách hay đề tiếng Anh, bạn hiểu ngay đó là tân ngữ, không phải một khái niệm mới. Ví dụ:
- She loves him. (Cô ấy yêu anh ấy.) → "him" là object, tức tân ngữ.
- I bought a book. (Tôi đã mua một quyển sách.) → "a book" là object, tức tân ngữ.
Đã biết O nằm trong sơ đồ S-V-O, vậy chính xác tân ngữ đứng ở đâu trong câu?

II. Vị trí của tân ngữ trong câu (cấu trúc S-V-O)
Tân ngữ thường đứng ngay sau động từ trong câu, theo trật tự cơ bản Chủ ngữ - Động từ - Tân ngữ (S-V-O), hoặc đứng sau một giới từ. Một câu có thể chứa nhiều hơn một tân ngữ, và sau tân ngữ thường là trạng ngữ, một cụm giới từ, hoặc câu kết thúc ngay tại đó.
Sơ đồ cơ bản của câu tiếng Anh: S (Chủ ngữ) + V (Động từ) + O (Tân ngữ). Cùng xem vị trí tân ngữ qua vài câu có gắn nhãn:
- [S] My sister [V] reads [O] comics every evening. (Chị tôi đọc truyện tranh mỗi tối.) → "comics" là tân ngữ đứng ngay sau động từ "reads".
- [S] They [V] invited [O] us to the party. (Họ đã mời chúng tôi đến bữa tiệc.) → "us" là tân ngữ sau động từ; "the party" là tân ngữ sau giới từ "to".
Một câu cũng có thể chứa hai tân ngữ cùng lúc:
- [S] He [V] gave me a gift. (Anh ấy tặng tôi một món quà.) → "me" và "a gift" đều là tân ngữ.
Vậy "sau tân ngữ là loại từ gì?" Câu trả lời: thường là trạng ngữ (yesterday, quickly), một cụm giới từ (in the room, with her friends), hoặc dấu chấm kết thúc câu. Tân ngữ không bắt buộc phải có từ theo sau.
Biết tân ngữ đứng sau động từ vẫn chưa đủ: làm sao chỉ ra chính xác từ nào là tân ngữ trong một câu bất kỳ?
III. Cách nhận biết tân ngữ trong câu
Nhiều người học quen tìm tân ngữ bằng cách "cứ nhặt từ đứng sau động từ", nên hay lấy nhầm cả trạng ngữ hoặc bổ ngữ. Cách chắc chắn hơn: đặt câu hỏi "Ai?" hoặc "Cái gì?" (Whom? / What?) ngay sau động từ; đối tượng trả lời cho câu hỏi đó chính là tân ngữ.
Áp dụng từng bước:
- "She reads a book." → reads what? → "a book" → vậy "a book" là tân ngữ.
- "I met your brother yesterday." → met whom? → "your brother" → vậy "your brother" là tân ngữ; còn "yesterday" chỉ là trạng ngữ thời gian, không trả lời cho Whom?/What?.
Lỗi thường gặp: từ đứng sau các động từ nối như be, seem, become, look KHÔNG phải tân ngữ mà là bổ ngữ. Trong câu "She is a teacher", cụm "a teacher" không chịu tác động của hành động nào; nó mô tả lại chính chủ ngữ "she", nên đó là bổ ngữ chứ không phải tân ngữ. Mẹo kiểm tra: nếu động từ không diễn tả một hành động tác động lên đối tượng khác, phần đứng sau nó nhiều khả năng là bổ ngữ, không phải tân ngữ.
Khi đã tìm ra tân ngữ, bước tiếp theo là biết nó thuộc loại nào, vì mỗi loại tân ngữ có cách dùng riêng.
IV. Phân loại tân ngữ trong tiếng Anh
Có 3 loại tân ngữ trong tiếng Anh chính, đó là tân ngữ trực tiếp, tân ngữ gián tiếp và tân ngữ của giới từ. Cùng tìm hiểu cách dùng của từng loại qua các phần dưới đây.
1. Tân ngữ trực tiếp (Direct object)
Tân ngữ trực tiếp (direct object) là đối tượng chịu tác động trực tiếp của động từ trong câu; nó trả lời cho câu hỏi "Ai / Cái gì?" đặt ngay sau động từ. Đây là loại tân ngữ phổ biến nhất.
Ví dụ:
- She is painting her window. (Cô ấy đang sơn cửa sổ của mình.) → paint what? → "her window".
- Alex bought a flower. (Alex đã mua một bông hoa.) → bought what? → "a flower".
Nhưng không phải tân ngữ nào cũng nhận tác động trực tiếp: có loại nhận tác động một cách gián tiếp.
2. Tân ngữ gián tiếp (Indirect object)
Tân ngữ gián tiếp (indirect object) là người hoặc vật nhận được lợi ích của hành động, thông qua tân ngữ trực tiếp; nó thường trả lời cho câu hỏi "cho ai / cho cái gì?". Tân ngữ gián tiếp có hai cách đặt trong câu:
- S + V + Oi + Od: She bought her son a car. (Cô ấy mua cho con trai một chiếc xe.) → "her son" là tân ngữ gián tiếp, "a car" là tân ngữ trực tiếp.
- S + V + Od + to/for + Oi: She bought a car for her son. (Cô ấy mua một chiếc xe cho con trai.)
Chọn "to" hay "for"? Nhóm động từ trao hoặc chuyển như give, send, tell, show đi với to (give it to me, send it to her); nhóm làm hoặc mua giúp ai như buy, make, get đi với for (buy it for me, make it for us).
Ngoài tân ngữ trực tiếp và gián tiếp, còn một loại tân ngữ đứng sau giới từ.
3. Tân ngữ của giới từ (Object of preposition)
Tân ngữ của giới từ (object of preposition) là từ hoặc cụm từ đứng ngay sau một giới từ (in, on, with, between, for...).
Ví dụ:
- The comic is on the bookshelf. (Quyển truyện tranh ở trên giá sách.) → "the bookshelf" đứng sau giới từ "on".
- I want to hang out with my best friend. (Tôi muốn đi chơi với người bạn thân nhất.) → "my best friend" đứng sau giới từ "with".
Lỗi thường gặp: đại từ ở vị trí này LUÔN phải ở dạng tân ngữ, không phải dạng chủ ngữ. Hãy nói "between you and me", không nói "between you and I"; nói "for him and me", không nói "for he and I".
Đã biết 3 loại tân ngữ theo vai trò, giờ xét tiếp: những loại từ nào có thể đóng vai tân ngữ?
V. Các hình thức của tân ngữ trong tiếng Anh (những từ nào làm tân ngữ)
Tân ngữ trong tiếng Anh không chỉ là danh từ. Dưới đây là những loại từ có thể đóng vai trò tân ngữ trong câu.
1. Danh từ/ cụm danh từ
Tân ngữ trong tiếng Anh có thể là danh từ. Danh từ đó đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp. Ngoài ra, một số danh từ tập hợp cũng có thể đóng vai trò như một tân ngữ trong tiếng Anh.
2. Đại từ nhân xưng
Các đại từ nhân xưng dưới đây đóng vai trò là tân ngữ trong tiếng Anh. Đôi khi những từ này còn là bổ ngữ, nhưng không được làm chủ ngữ. Ví dụ:
Đại từ làm chủ ngữ | Đại từ làm tân ngữ |
I | Me |
You | You |
He | Him |
She | Her |
We | Us |
They | Them |
It | It |
3. Tính từ
Khi tính từ được dùng như danh từ tập hợp thì sẽ đóng vai trò là tân ngữ trong câu. Ví dụ cụ thể như:
- You should help the poor (Bạn nên giúp đỡ người nghèo).
- The song is sung by the young (Bài hát được hát bởi những người trẻ tuổi).

4. Danh động từ (V-ing) và động từ nguyên thể (to-V) làm tân ngữ
Tân ngữ trong câu có thể là danh động từ (V-ing) hoặc động từ nguyên thể (to-V). Vấn đề là mỗi động từ chính chỉ "cho phép" một dạng nhất định đứng sau, và chọn sai dạng là lỗi rất phổ biến. Ba bảng dưới đây gom các động từ theo dạng tân ngữ mà chúng yêu cầu.
4.1. Động từ theo sau bởi danh động từ (V-ing)
Nhóm động từ dưới đây khóa cứng dạng V-ing của tân ngữ: người học sai thường không phải vì thiếu từ vựng, mà vì áp nhầm phản xạ "động từ + to V". Cách dễ nhớ là gom theo nhóm nghĩa (thích hoặc ghét-tránh né, hoãn hoặc tiếp diễn) thay vì học rời từng từ.
Động từ chỉ theo sau bởi V-ing | ||
admit | enjoy | suggest |
appreciate | finish | consider |
avoid | miss | mind |
can't help | postpone | recall |
delay | practice | risk |
deny | quit | resist |
resume | repeat | resent |
Ví dụ:
- Quang Anh enjoys reading books in his free time. (Quang Anh thích đọc sách lúc rảnh rỗi.)
- She avoided answering my question. (Cô ấy né trả lời câu hỏi của tôi.)
Ngược lại, một nhóm động từ khác lại chỉ đi với to-V.
4.2. Động từ theo sau bởi động từ nguyên thể (to-V)
Nhóm to-V thường mang sắc thái hướng tới tương lai hoặc ý định (want, plan, hope, decide): hiểu logic "ý định → to V" giúp bạn đoán đúng thay vì học vẹt từng từ.
Động từ chỉ theo sau bởi to-V | ||||
agree | desire | hope | plan | strive |
attempt | expect | intend | prepare | tend |
claim | fail | learn | pretend | want |
decide | forget | need | refuse | wish |
demand | hesitate | offer | seem |
Ví dụ:
- My class agreed to keep silent during the math lesson. (Lớp tôi đồng ý giữ im lặng trong giờ toán.)
- She decided to leave early. (Cô ấy quyết định về sớm.)
Rắc rối nhất là nhóm động từ đi được cả hai dạng, và đôi khi còn đổi cả nghĩa.
4.3. Động từ đi được cả V-ing và to-V
Cạm bẫy nằm ở chỗ nhiều người tưởng cả hai dạng luôn đồng nghĩa: đúng với begin, like, start, nhưng sai hoàn toàn với stop, remember, forget, nơi V-ing chỉ việc đã hoặc đang xảy ra còn to-V chỉ mục đích hoặc việc sắp làm.
Nhóm dùng được cả 2 dạng mà nghĩa gần như không đổi:
Động từ đi được cả V-ing và to-V (nghĩa không đổi) | ||||
begin | continue | hate | love | start |
can't stand | dread | like | prefer | try |
Ví dụ (nghĩa không đổi):
- I begin cleaning the garden after 9 a.m. = I begin to clean the garden after 9 a.m. (Tôi bắt đầu dọn khu vườn sau 9 giờ sáng.)
Lỗi thường gặp: nhóm ĐỔI NGHĨA. Với stop, remember, forget, hai dạng mang nghĩa khác hẳn nhau:
- She stopped smoking. (Cô ấy bỏ hút thuốc, tức ngừng việc đang làm.) khác với She stopped to smoke. (Cô ấy dừng lại để hút thuốc.)
- Remember to lock the door. (Nhớ khóa cửa, việc sắp làm.) khác với I remember locking the door. (Tôi nhớ đã khóa cửa, việc đã làm.)
Ngoài các loại từ trên, tân ngữ còn có thể là cả một cụm từ hay mệnh đề.

5. Cụm từ hoặc mệnh đề
Tân ngữ trong tiếng Anh còn có thể là một cụm từ hoặc một mệnh đề nào đó. Ví dụ:
- She doesn't know what to do now (Cô ấy không biết phải làm gì bây giờ).
- My teacher shows her how the machine works (Giáo viên của tôi chỉ cho cô ấy cách máy hoạt động).

VI. Phân biệt tân ngữ với chủ ngữ và bổ ngữ
Gốc của việc chia sai đại từ ("Him and me are...") không phải quên quy tắc, mà là không phân định rõ vai trò: chủ ngữ gây ra hành động (dùng I, he, she), tân ngữ chịu tác động (dùng me, him, her), còn bổ ngữ chỉ mô tả lại chủ ngữ hoặc tân ngữ qua động từ nối. Vì thế, không phải cứ đứng sau động từ là tân ngữ.
Tiêu chí | Chủ ngữ (Subject) | Tân ngữ (Object) | Bổ ngữ (Complement) |
Vị trí | Trước động từ | Sau động từ hoặc giới từ | Sau động từ nối (be, seem, become) |
Vai trò | Gây ra hành động | Chịu tác động của hành động | Mô tả lại chủ ngữ hoặc tân ngữ |
Dạng đại từ | I, he, she, we, they | me, him, her, us, them | thường là danh từ hoặc tính từ |
Ví dụ | She calls him. | She calls her. | She is a teacher. |
Lỗi thường gặp: "Him and me are students." (sai) → "He and I are students." (đúng), vì cụm này đóng vai chủ ngữ nên phải dùng dạng chủ ngữ he/I. Ngược lại, khi đứng sau động từ hoặc giới từ thì dùng dạng tân ngữ: "between you and me", "She invited him and me".
Bạn có chắc từ đứng sau động từ luôn là tân ngữ không? Không hẳn: sau động từ nối như be, seem, become, phần theo sau là bổ ngữ, mô tả lại chủ ngữ chứ không chịu tác động, nên không phải tân ngữ.
Hiểu lý thuyết rồi, hãy kiểm tra lại bằng bài tập thực hành đúng chủ đề tân ngữ.
VII. Bài tập tân ngữ trong tiếng Anh (có đáp án)
Bài tập dưới đây được thiết kế bám đúng 3 nỗi đau thường gặp: chọn dạng đại từ tân ngữ, khoanh vùng tân ngữ trong câu, và tách tân ngữ trực tiếp với gián tiếp. Mỗi dạng luyện một kỹ năng nhận biết cụ thể, thay vì làm lan man.
1. Bài tập chọn đại từ tân ngữ đúng
Dạng này bẫy đúng chỗ người học hay sai: sau giới từ vẫn phải dùng me, him, us, không phải I, he, we. Chọn đại từ tân ngữ đúng trong ngoặc điền vào chỗ trống:
- This gift is for ______. (I / me)
- Can you call ______ tonight? (she / her)
- We often visit ______ on weekends. (they / them)
- Please sit next to ______. (we / us)
- I saw ______ at the station. (he / him)
- Between you and ______, this is a secret. (I / me)
Tiếp theo, luyện khoanh vùng tân ngữ trong câu.
2. Bài tập xác định tân ngữ trong câu
Đây là chỗ luyện phản xạ "động từ + Whom/What?"; đề có cài sẵn vài câu dùng động từ nối để bạn tự phát hiện từ đứng sau động từ không phải lúc nào cũng là tân ngữ. Gạch chân tân ngữ trong mỗi câu (nếu có):
- She wrote a long letter to her parents.
- They are happy.
- We invited him to the wedding.
- My brother enjoys playing football.
- The manager sent the client an email.
- This soup tastes delicious.
Cuối cùng, luyện tách tân ngữ trực tiếp và gián tiếp.
3. Bài tập phân biệt tân ngữ trực tiếp và gián tiếp
Mấu chốt: tân ngữ trực tiếp là vật hoặc việc bị tác động, tân ngữ gián tiếp là người hoặc vật hưởng lợi. Đề trộn cả câu dạng thường lẫn dạng đảo "to/for" để bạn không học vẹt theo vị trí. Đánh dấu Od (trực tiếp) và Oi (gián tiếp) trong mỗi câu:
- She gave her sister a book.
- He sent a postcard to his friend.
- My mom bought me a new phone.
- The teacher showed the students a video.
- I made a cake for my brother.
- They told us the truth.
Kiểm tra lại kết quả với đáp án chi tiết bên dưới.
4. Đáp án chi tiết
Mỗi đáp án đi kèm một lý do ngắn để bạn tự soi lỗi tư duy (nhầm vai trò, nhầm dạng đại từ), không chỉ báo đúng hay sai.
Bài 1: Chọn đại từ tân ngữ:
- me: đứng sau giới từ "for" nên dùng dạng tân ngữ.
- her: tân ngữ chịu tác động của động từ "call".
- them: tân ngữ chịu tác động của động từ "visit".
- us: đứng sau giới từ "next to" nên dùng dạng tân ngữ.
- him: tân ngữ chịu tác động của động từ "saw".
- me: đứng sau giới từ "between" nên luôn dùng dạng tân ngữ, không dùng "I".
Bài 2: Xác định tân ngữ:
- Tân ngữ: a long letter (write what? → a long letter). Cụm "her parents" là tân ngữ của giới từ "to".
- Không có tân ngữ. "are" là động từ nối, "happy" là bổ ngữ mô tả chủ ngữ "they".
- Tân ngữ: him (invite whom? → him). Cụm "the wedding" là tân ngữ của giới từ "to".
- Tân ngữ: playing football (enjoy what? → danh động từ "playing football" làm tân ngữ).
- Tân ngữ: an email (trực tiếp) và the client (gián tiếp).
- Không có tân ngữ. "tastes" ở đây là động từ nối, "delicious" là bổ ngữ mô tả "the soup".
Bài 3: Phân biệt trực tiếp và gián tiếp:
- a book = Od, her sister = Oi.
- a postcard = Od, his friend = Oi (đảo bằng "to").
- a new phone = Od, me = Oi.
- a video = Od, the students = Oi.
- a cake = Od, my brother = Oi (đảo bằng "for").
- the truth = Od, us = Oi.
VIII. Câu hỏi thường gặp về tân ngữ (FAQ)
Phần hỏi đáp gom các câu người học hay gõ nhanh trên điện thoại; mỗi câu trả lời đứng độc lập trong một, hai câu rồi trỏ về phần chi tiết phía trên.
1. Sau tân ngữ là loại từ gì?
Sau tân ngữ thường là trạng ngữ, một cụm giới từ (chỉ nơi chốn, thời gian, cách thức), hoặc câu kết thúc ngay tại tân ngữ. Tân ngữ không bắt buộc phải có từ theo sau. Bạn có thể xem lại chi tiết ở mục Vị trí của tân ngữ (cấu trúc S-V-O) phía trên.
2. Tân ngữ là những từ nào?
Tân ngữ có thể là danh từ hoặc cụm danh từ, đại từ (me, him, them...), tính từ dùng như danh từ, danh động từ (V-ing) hoặc động từ nguyên thể (to-V), và cả một cụm từ hay mệnh đề (kể cả mệnh đề quan hệ). Chi tiết từng loại nằm ở mục Các hình thức của tân ngữ phía trên.
3. Có mấy loại tân ngữ trong tiếng Anh?
Tiếng Anh có 3 loại tân ngữ chính: tân ngữ trực tiếp (direct object), tân ngữ gián tiếp (indirect object) và tân ngữ của giới từ (object of preposition). Cách dùng và ví dụ của từng loại được trình bày ở mục Phân loại tân ngữ trong tiếng Anh phía trên.
4. Object (O) là viết tắt của từ gì?
"O" là viết tắt của Object, chính là tân ngữ. Đây là ký hiệu chỉ vị trí tân ngữ trong sơ đồ câu cơ bản S-V-O (Subject-Verb-Object). Xem giải thích đầy đủ ở mục Object (O) trong tiếng Anh nghĩa là gì phía trên.
IX. Lời Kết
Thông qua khái niệm, phân loại, hình thức và bài tập cụ thể về tân ngữ trong tiếng Anh, PREP hy vọng rằng bạn có thể nắm chắc kiến thức về chủ điểm ngữ pháp này. Để có thể ghi nhớ một cách hiệu quả nhất, bạn hãy "học đi đôi với hành".
Trong quá trình trau dồi lý thuyết, bạn nên áp dụng để thực hành làm bài tập, thực hành viết câu hay nói ra bằng lời thì sẽ nhớ lâu hơn là chỉ đọc. Và nếu như tất cả các cách trên bạn vẫn chưa nắm được kiến thức về tân ngữ thì hãy đồng hành ngay cùng các thầy cô tại PREP và chinh phục tiếng Anh trong các khóa học dưới đây nhé.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Số 39, ngõ 12 Trần Kim Xuyến, phường Yên Hoà, Cầu Giấy
Trung tâm CSKH tại HCM: 145A-147Bis Trần Quang Khải, phường Tân Định, TP HCM
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0907048899
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.























