So sánh hơn là gì? Cấu trúc, bài tập so sánh hơn trong tiếng Anh
Cấu trúc so sánh hơn trong tiếng Anh thường được sử dụng để so sánh 2 đối tượng, sự vật có cùng đặc điểm với nhau. Cùng PREP tìm hiểu tất tần tật tất kiến thức về so sánh hơn trong tiếng Anh, bao gồm: công thức, cách dùng, trường hợp đặc biệt và bài tập thực hành trong bài viết dưới đây nhé!
- I. So sánh hơn là gì?
- II. Công thức so sánh hơn với tính từ/trạng từ ngắn
- III. So sánh hơn với tính từ/trạng từ dài (từ có 2 âm tiết trở lên)
- IV. Các tính từ đặc biệt trong so sánh hơn
- V. Các cấu trúc so sánh hơn kém đặc biệt khác
- VI. Bài tập so sánh hơn trong tiếng Anh có đáp án
- VII. Câu hỏi thường gặp về so sánh hơn trong tiếng Anh
I. So sánh hơn là gì?
So sánh hơn trong tiếng Anh (Comparative) được sử dụng để so sánh sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng, tính chất, hoặc hành động. Nó giúp chúng ta so sánh mức độ, kích thước, chất lượng, hoặc các thuộc tính khác của các đối tượng.
Ví dụ:
- Linda is taller than her sister. (Linda cao hơn chị gái của cô ấy.)
- This book is more interesting than the one I read last week. (Cuốn sách này thú vị hơn cuốn sách tôi đã đọc tuần trước.)
- The red car is faster than the blue car. (Chiếc xe màu đỏ nhanh hơn chiếc xe màu xanh.)
Tham khảo thêm:
II. Công thức so sánh hơn với tính từ/trạng từ ngắn
1. Công thức
Tính từ/ trạng từ ngắn (short adjectives/adverbs) là những tính từ/trạng từ chỉ có một âm tiết như “fast, good, tall, nice,…”.
Cấu trúc so sánh hơn với tính từ ngắn:
S + V + Adj/Adv + -er + than
Ví dụ:
- This car is faster than that car. (Chiếc xe này nhanh hơn chiếc xe kia.)
- This recent exercise is easier than the last one. (Bài tập mới này dễ hơn bài tập trước.)
- My friend’s house is bigger than mine. (Nhà bạn tôi to hơn nhà tôi.)
- She seems happier than yesterday. (Cô ấy có vẻ vui hơn ngày hôm qua.)
2. Quy tắc thêm -er đối với tính từ/trạng từ ngắn
Khi sử dụng cấu trúc so sánh hơn với tính từ/trạng từ ngắn, chúng ta sẽ có một số quy tắc dưới đây. Các bạn nhớ đọc kỹ quy tắc để tránh nhầm lẫn nhé!
|
Quy tắc |
Ví dụ |
|
Với các tính từ/trạng từ ngắn có 1 âm tiết, ta chỉ cần thêm trực tiếp đuôi -er vào sau từ đó. |
|
|
Với những tính từ kết thúc bằng -y, ta sẽ chuyển -y thành -i và sau đó thêm đuôi -er. |
|
|
Nếu từ tận cùng bằng đuôi "e", chúng ta chỉ cần thêm chữ -r. |
|
|
Với những tính từ kết thúc bằng một phụ âm, nhưng trước đó lại là một nguyên âm, thì ta sẽ gấp đôi phụ âm cuối, và thêm đuôi -er. |
|
Tham khảo thêm: Tất tần tật kiến thức về nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh
3. Các trường hợp so sánh hơn đặc biệt của tính từ/trạng từ ngắn
Ngoài những trường hợp theo quy tắc trên, so sánh hơn còn có những trường hợp đặc biệt khác. Cùng PREP so sánh nhé!
|
Tính từ/trạng từ |
So sánh hơn |
Ý nghĩa |
|
good/well |
better |
Tốt ➡ tốt hơn |
|
bad/badly |
worse |
Xấu ➡ xấu hơn |
|
much/ many |
more |
Nhiều ➡ nhiều hơn |
|
far |
farther (khoảng cách)/ further (mức độ, thông tin hoặc thời gian) |
Xa ➡ xa hơn |
|
little |
less |
Ít ➡ ít hơn (danh từ không đếm được) |
|
few |
fewer |
Ít ➡ ít hơn (danh từ đếm được) |
|
old |
older/elder |
già ➡ già hơn/lớn tuổi hơn |
III. So sánh hơn với tính từ/trạng từ dài (từ có 2 âm tiết trở lên)
Tính từ/trạng từ dài (long adjectives/adverbs) là tính từ/trạng từ có hai âm tiết trở lên như “pleasant, expensive, intellectual, carelessly…”. Công thức:
S + V + more + Adj/Adv + than
Ví dụ:
- The new iPhone is more expensive than the old model. (iPhone mới đắt hơn mẫu cũ.)
- The sunset over the ocean is more beautiful than the one over the mountains. (Hoàng hôn trên biển đẹp hơn hoàng hôn trên núi.)
- Rabbits run more quickly than turtles. (Thỏ chạy nhanh hơn rùa.)
IV. Các tính từ đặc biệt trong so sánh hơn
Cùng PREP khám phá các tính từ so sánh hơn đặc biệt trong tiếng Anh để tránh nhầm lẫn khi dùng nhé!
1. Tính từ dùng được ở cả 2 dạng “-er/” và “more”
Đây thường là các tính từ có 2 âm tiết, đặc biệt là những từ kết thúc bằng các đuôi như -er, -le, -ow, -y, -et. Cả hai cách dùng đều đúng ngữ pháp, nhưng dạng "-er" thường phổ biến hơn trong văn nói.
| Tính từ | Dạng ngắn (-er/-est) | Dạng dài (more/most) | Ý nghĩa |
| Clever | Cleverer / Cleverest | More clever / Most clever | Thông minh |
| Simple | Simpler / Simplest | More simple / Most simple | Đơn giản |
| Quiet | Quieter / Quietest | More quiet / Most quiet | Yên tĩnh |
| Narrow | Narrower / Narrowest | More narrow / Most narrow | Hẹp |
| Polite | Politer / Politest | More polite / Most polite | Lịch sự |
| Common | Commoner / Commonest | More common / Most common | Phổ biến |
| Gentle | Gentler / Gentlest | More gentle / Most gentle | Nhẹ nhàng |
| Friendly | Friendlier / Friendliest | More friendly / Most friendly | Thân thiện |
| Cruel | Crueller / Cruellest | More cruel / Most cruel | Độc ác |
| Handsome | Handsomer / Handsomest | More handsome / Most handsome | Đẹp trai |
2. Tính từ tuyệt đối không dùng dạng so sánh
Tính từ tuyệt đối (Absolute Adjectives) là những từ mang ý nghĩa "vô hạn", "duy nhất" hoặc "hoàn hảo". Về mặt logic, bạn không thể "hơn" những trạng thái này (ví dụ: không thể có cái gì đó "duy nhất hơn" cái duy nhất).
| Tính từ | Nghĩa tiếng Việt | Lý do không thể so sánh |
| Unique | Duy nhất, độc nhất | Đã là duy nhất thì không thể có cái "duy nhất hơn". |
| Perfect | Hoàn hảo | Đã đạt đến độ hoàn hảo thì không còn mức nào cao hơn. |
| Supreme | Tối cao | Mang nghĩa cao nhất, không thể có cấp bậc cao hơn. |
| Dead | Chết | Một người chỉ có thể chết hoặc sống, không thể "chết hơn". |
| Alive | Còn sống | (Ít khi so sánh "sống hơn"). |
| Pregnant | Mang thai | Bạn chỉ có thể đang mang thai hoặc không. |
| Empty | Trống rỗng | Khi đã trống không thì không thể "trống hơn" nữa. |
| Full | Đầy | Đã đầy thì không thể chứa thêm, nên không thể "đầy hơn". |
| Infinite | Vô hạn | Không có giới hạn thì không thể đem ra cân đo mức độ. |
| Square | Hình vuông | Nếu không vuông thì là hình khác, không thể "vuông hơn". |
| Round | Hình tròn | Một vật tròn hoặc không tròn, không có độ "tròn hơn". |
| Circular | Hình vòng cung | Tương tự các hình khối hình học khác. |
| Impossible | Bất khả thi | Đã không thể xảy ra thì không có mức độ "không thể hơn". |
| Final | Cuối cùng | Là điểm kết thúc, không có gì sau cái cuối cùng. |
| Fatal | Chí mạng/Chết người | Nếu đã gây chết người thì kết quả là như nhau. |
| Universal | Phổ quát/Toàn cầu | Áp dụng cho tất cả mọi người/mọi nơi. |
| Absolute | Tuyệt đối | Bản thân từ này đã khẳng định mức độ 100%. |
| Total | Tổng cộng/Toàn bộ | Mang nghĩa toàn bộ, không thể chia mức độ. |
3. Tính từ ngắn nhưng không thêm đuôi "-er"
Đây là những từ dù chỉ có 1 âm tiết nhưng việc thêm "-er" sẽ bị coi là thiếu tự nhiên và ít thông dụng hơn:
| Tính từ | So sánh hơn | Ví dụ |
| Fun (Vui) | More fun | This party is more fun than the last one. (Không dùng funder) |
| Real (Thật) | More real | The movie felt more real than I expected. (Không dùng realer) |
| Like (Giống) | More like | It looks more like a dog than a cat. (Không dùng liker) |
| Ill(Ốm) | More ill | He looks more ill today. (Thường dùng more ill hoặc đổi sang sicker) |
V. Các cấu trúc so sánh hơn kém đặc biệt khác
Ngoài cấu trúc so sánh hơn với tính từ ngắn và tính từ dài trên, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu 2 cấu trúc so sánh đặc biệt dưới đây nhé!
1. Cấu trúc so sánh không bằng
Để diễn tả cái gì không bằng cái gì đó, chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc so sánh không bằng dưới đây nhé!
Cấu trúc:
S + to be + NOT + as... + as +....
Ví dụ:
- Mary is not as tall as his brother. (Mary không cao bằng anh trai của mình.)
- The new smartphone is not as expensive as the previous model. (Chiếc điện thoại thông minh mới không đắt bằng mẫu trước đó.)
Tham khảo thêm: So sánh bằng là gì? Cấu trúc và bài tập so sánh bằng tiếng Anh
2. Dạng so sánh kép: “Càng…càng”
Cấu trúc so sánh kép:
The + comparative + S + V, the + comparative + S + V
Ví dụ:
- The more you practice, the better you become. (Càng luyện tập nhiều, bạn càng trở nên giỏi hơn.)
- The more you study, the more knowledgeable you become. (Càng học nhiều, bạn càng trở nên biết nhiều hơn.)
- The more you practice, the better you will become at playing the piano. (Bạn càng luyện tập nhiều, bạn càng chơi piano giỏi hơn.)
3. So sánh bội số
Cấu trúc so sánh bội số:
S1 + V + số lần + as + Adj/Adv + as + S2
Ví dụ:
-
This book weighs 3 times as much as that one. (Cuốn sách này nặng gấp 3 lần cuốn sách kia.)
-
This car is 2 times as fast as that car. (Chiếc xe này nhanh gấp 2 lần chiếc xe kia.)
Tham khảo thêm các cấu trúc ngữ pháp quan trọng tiếng Anh:
VI. Bài tập so sánh hơn trong tiếng Anh có đáp án
1. Bài tập
Bài tập 1: Hoàn thành câu với hình thức so sánh hơn phù hợp.
- This exercise is ___________ (difficult) than the previous one.
- She is ___________ (tall) than her brother.
- My house is ___________ (big) than yours.
- The weather today is ___________ (good) than yesterday.
- John speaks English ___________ (fluently) than his sister.
Bài tập 2: Sắp xếp từ để tạo thành câu so sánh hơn đúng.
- fast / car / My / than / his / is.
- smart / My / sister / is / than / your.
- more / interesting / This book / than / the / is / one / I read last week.
- my / house / is / bigger / than / Her.
- plays / He / the guitar / better / than / his friend.
2. Đáp án
|
Bài tập 1 |
Bài tập 2 |
|
|
VII. Câu hỏi thường gặp về so sánh hơn trong tiếng Anh
1. So sánh hơn của good là gì?
So sánh hơn của "good" là better.
2. Modern là tính từ ngắn hay dài?
"Modern" là tính từ dài (bởi vì nó có hơn 2 âm tiết).
3. Happy so sánh hơn?
"Happy" so sánh hơn là happier.
4. So sánh hơn của simple?
So sánh hơn của "simple" là simpler/more simple.
5. Easy so sánh hơn là gì?
"Easy" so sánh hơn là easier.
6. So sánh hơn của modern là gì?
So sánh hơn của "modern" là more modern.
7. So sánh hơn của fat là gì?
So sánh hơn của "fat" là fatter.
8. So sánh hơn của large là gì?
So sánh hơn của "large" là larger.
9. Vận dụng so sánh hơn vào IELTS như thế nào?
Trong IELTS Writing Task 1, nếu có thể vận dụng được cấu trúc so sánh hơn trong bài viết một cách chính xác thì bạn có thể nâng cao band điểm của mình.
Ví dụ:
- The average annual rainfall in City A was higher than that in City B. (Lượng mưa trung bình hàng năm ở Thành phố A cao hơn ở Thành phố B.)
- Western countries consume three times more oil than the Middle East. (Các nước phương Tây tiêu thụ dầu nhiều gấp ba lần so với Trung Đông.)
Hy vọng bài viết về cấu trúc so sánh hơn của PREP đưa ra đã giúp bạn có thêm những kiến thức, hiểu biết mới về kiến thức ngữ pháp tiếng Anh. Theo dõi PREP thường xuyên để học được nhiều kiến thức mới mẻ hơn nữa nhé!
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























