Giới từ (Preposition): Định nghĩa, phân loại, cách dùng và bài tập
Giới từ trong tiếng Anh (Preposition) là một trong những điểm ngữ pháp xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp và bài thi, nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn vì có nhiều cách dùng theo ngữ cảnh. Chỉ cần chọn sai một giới từ, câu có thể trở nên thiếu tự nhiên hoặc sai nghĩa hoàn toàn. Trong bài viết này, PREP sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, phân loại giới từ, cách dùng theo từng loại phổ biến kèm ví dụ rõ ràng, đồng thời luyện tập với bài tập có đáp án để ghi nhớ. Bắt đầu nhé!
I. Giới từ trong tiếng Anh
1. Giới từ là gì?
Giới từ (preposition) là những từ/cụm từ dùng để liên kết danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ với các thành phần khác trong câu. Chúng giúp xác định mối quan hệ về không gian, thời gian, vị trí, phương hướng hoặc nguyên nhân giữa các đối tượng. Những danh từ hoặc đại từ được kết nối với nhau bằng giới từ gọi là tân ngữ của giới từ. Kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cơ bản này đóng vai trò quan trọng, hỗ trợ bạn xây dựng câu đúng ngữ pháp.
Ví dụ:
-
I'll meet you at 5 p.m. (Tôi sẽ gặp bạn lúc 5 giờ chiều.)
-
My birthday is in January. (Sinh nhật của tôi là vào tháng Một.)
2. Vị trí của giới từ trong câu
Trước giới từ là gì? Sau giới từ là gì? Tùy vào từng mục đích sử dụng, giới từ có thể nằm ở nhiều vị trí khác nhau trong câu. Tuy nhiên, giới từ thường sẽ đứng ở các vị trí sau:
|
Vị trí |
Ví dụ |
|
Đứng sau tính từ |
|
|
Đứng sau động từ thường (các động từ này cần đi kèm giới từ) |
|
|
Đứng sau động từ tobe |
|
|
Đứng sau danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó |
|
|
Đầu câu |
|
|
Cuối câu (thường trong câu hỏi hoặc mệnh đề quan hệ) |
|
Để sử dụng chính xác các cấu trúc câu trên, việc chia đúng dạng của động từ là rất cần thiết. Bạn đừng quên ôn tập lại bảng động từ bất quy tắc để nắm vững kiến thức ngữ pháp nền tảng này nhé!
II. Các loại giới từ trong tiếng Anh
Cùng PREP phân loại các giới từ trong tiếng Anh qua nội dung dưới đây nhé!
1. Giới từ chỉ thời gian
Giới từ chỉ thời gian là một trong các giới từ quan trọng bạn cần nhớ. Giới từ chỉ thời gian giúp bạn xác định rõ thời điểm hoặc khoảng thời gian một hành động/sự kiện xảy ra.
Chúng ta sẽ sử dụng quy tắc "Phễu giới từ" để ghi nhớ từ tổng quát đến cụ thể:
|
Giới từ |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
in |
tháng/ năm/ mùa/thập kỷ/thế kỷ |
in June, in 2024, in summer, in the 1990s, in the 21st century |
|
các buổi trong ngày (trừ night, noon, midnight, midday) |
in the morning, in the afternoon, in the evening |
|
|
khoảng thời gian |
in two hours, in a few minutes, in recent years, in the past few days |
|
|
on |
thứ trong tuần |
on Monday, on Friday
|
|
ngày và tháng |
on June 15th, on 20 January, on May 1st |
|
|
ngày lễ có từ "day" |
on Independence Day, on Christmas Day, on New Year’s Day, on Thanksgiving Day |
|
|
at |
Giờ giấc chính xác |
at 7 o’clock, at 9:30, at midnight, at noon |
|
Mốc thời gian cố định |
at the weekend, at the moment, at the beginning of the month, at the end of the year
|
|
|
Các dịp lễ ngắn |
at Christmas, at New Year, at Easter, at Tet |
Bên cạnh in, on, at, giới từ chỉ thời gian còn bao gồm:
|
Giới từ |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
during |
trong suốt một khoảng thời gian |
I slept during the whole movie because it is boring. (Tôi đã ngủ suốt cả bộ phim bởi vì nó quá nhàm chán.) |
|
for |
trong một khoảng thời gian xảy ra hành động hoặc sự việc |
Bella has been living in this city for five years. (Bella đã sống ở thành phố này được năm năm rồi.) |
|
since |
kể từ một mốc thời gian nào đó bắt đầu hành động hay sự việc |
I have known him since we were children. (Tôi đã biết anh ấy từ khi chúng tôi còn nhỏ.) |
|
from… to |
từ một mốc thời gian nào đến một mốc thời gian khác |
The library is open from 9 am to 5 pm. (Thư viện mở cửa từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.) |
|
before |
trước một mốc thời gian xác định |
Please finish your homework before you go out. (Làm bài tập xong trước khi đi ra ngoài nhé.) |
|
after |
sau một mốc thời gian xác định |
We went to the movies after dinner. (Chúng tôi đi xem phim sau bữa tối.) |
2. Giới từ chỉ nơi chốn
Giới từ chỉ nơi chốn dùng để diễn tả vị trí, hướng đi hoặc mối liên hệ giữa các vật thể trong không gian, giúp câu văn mô tả địa điểm rõ ràng và cụ thể hơn. Các giới từ chỉ nơi chốn thông dụng:
|
Giới từ |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
in |
vị trí bên trong một không gian |
|
|
thị trấn, thành phố, quốc gia |
|
|
|
phương tiện đi lại bằng xe hơi và taxi |
|
|
|
phương hướng |
|
|
|
on |
vị trí bên trên một bề mặt |
|
|
tầng nhà |
|
|
|
phương tiện đi lại cá nhân hoặc công cộng |
|
|
|
cụm từ chỉ vị trí |
|
|
|
at |
vị trí xác định tại một điểm |
|
|
địa chỉ nhà |
|
|
|
nơi làm việc, học tập |
|
|
|
above |
vị trí cao hơn một vật |
|
|
below |
vị trí bên dưới một vật |
|
|
over |
vị trí ngay trên |
|
|
across |
ở phía đối diện |
|
|
by/ next to/ beside |
bên cạnh |
|
|
between |
ở giữa hai người/ vật/ nơi chốn |
|
|
among |
ở giữa một nhóm (từ ba người/ vật/ nơi chốn trở lên) |
|
|
in front of |
vị trí phía trước |
|
|
behind |
vị trí phía sau |
|
3. Giới từ chỉ phương hướng/ sự chuyển động
Giới từ chỉ phương hướng/ sự chuyển động là những giới từ dùng để diễn tả hướng đi hoặc sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác của người/vật trong câu.
|
Giới từ |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
to |
chuyển động hướng tới một điểm |
|
|
from |
chuyển động từ một điểm |
|
|
into |
chuyển động vào trong |
|
|
out of |
chuyển động ra khỏi |
|
|
up |
chuyển động lên trên |
|
|
down |
chuyển động xuống dưới |
|
|
through |
chuyển động xuyên qua |
|
|
toward(s) |
chuyển động hướng về phía |
|
|
along |
chuyển động dọc theo |
|
|
across |
chuyển động ngang qua |
|
|
around |
Chuyển động vòng quanh |
|
4. Giới từ chỉ tác nhân, phương tiện
Giới từ chỉ tác nhân (prepositions of agent) là những giới từ dùng để diễn tả người hoặc vật thực hiện hành động trong câu. Những giới từ này thường được dùng với các động từ bị động để chỉ tác nhân thực hiện hành động.
|
Giới từ |
Ví dụ |
|
by |
The book was written by a famous author. (Cuốn sách được viết bởi một tác giả nổi tiếng.) Giới từ "by" rất phổ biến trong các cấu trúc câu bị động (passive voice) để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động. |
|
with |
The door was broken with a hammer. (Cánh cửa bị phá bằng một cái búa.) |
5. Giới từ chỉ cách thức, công cụ
Giới từ chỉ cách thức và công cụ (Prepositions of Manner and Instrument) là nhóm giới từ dùng để diễn tả cách thức một hành động được thực hiện hoặc công cụ/phương tiện được sử dụng để hoàn thành hành động đó.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| by | Phương tiện giao thông/ Phương thức liên lạc, thanh toán |
|
| with | Công cụ vật lý, bộ phận cơ thể để thực hiện hành động |
|
| in | Chất liệu/vật liệu viết | In ink, in pencil, in charcoal. |
| Ngôn ngữ | in English, in German | |
| like | Cách thức của người/vật tương tự như thứ khác | He runs like the wind. (Anh ấy chạy như gió.) |
| on | Dùng với các thiết bị công nghệ hoặc phương tiện truyền thông. | I heard the news on the radio. |
6. Giới từ chỉ lý do, mục đích
Giới từ chỉ lý do, mục đích (prepositions of reason or purpose) là những giới từ được dùng để diễn tả lý do hoặc mục đích của một hành động, giúp làm rõ tại sao hoặc vì sao một hành động xảy ra.
| Nhóm | Giới từ / Cụm giới từ | Ý nghĩa | Ví dụ | Lưu ý |
| Lý do | Because of | Bởi vì | We stayed at home because of the heavy rain. | Sau đó là Danh từ/V-ing. |
| Due to | Do, tại vì | The flight delay was due to bad weather. | Thường đứng sau động từ "To be". | |
| Owing to | Vì, do | Owing to the pandemic, the event was canceled. | Thường dùng ở đầu câu, sắc thái trang trọng. | |
| Thanks to | Nhờ có | Thanks to your help, I finished the project. | Dùng cho lý do mang tính tích cực. | |
| On account of | Bởi vì | The match was postponed on account of the snow. | Rất trang trọng, hay dùng trong văn viết. | |
| As a result of | Là kết quả của | He gained weight as a result of overeating. | Nhấn mạnh vào hậu quả/kết quả. | |
| Mục đích | For | Để cho, vì | I went to the store for some milk. | Thường đi với Danh từ chỉ mục đích. |
| With a view to | Với mục đích là | He is studying hard with a view to studying abroad. | Bắt buộc đi kèm với V-ing. | |
| With the aim of | Với mục tiêu là | She joined the club with the aim of making friends. | Thường dùng để nói về mục tiêu dài hạn. | |
| For the sake of | Vì lợi ích của | They moved to the city for the sake of their children. | Thường chỉ mục đích vì ai đó/cái gì đó. |
7. Giới từ chỉ quan hệ
Giới từ chỉ quan hệ (Prepositions of Relation) được dùng để thể hiện mối liên kết, sự sở hữu, sự đồng hành hoặc đối lập giữa các đối tượng (người, sự vật, ý tưởng) trong câu. Đây là nhóm giới từ giúp làm rõ "ai liên quan đến cái gì" hoặc "cái gì thuộc về ai".
| Giới từ | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa | Lưu ý |
| Of | Của, thuộc về | The roof of the house is red. | Thường dùng cho vật. Với người ưu tiên dùng sở hữu cách ('s). |
| With | Cùng với, có | I went to the cinema with my brother. | Diễn tả sự cùng tồn tại hoặc sở hữu đặc điểm (a girl with blue eyes). |
| To | Đối với, với | She is married to a doctor. | Diễn tả mối quan hệ phản hồi hoặc gắn kết giữa hai bên. |
| For | Cho, vì, hộ | This gift is for you. | Chỉ đối tượng thụ hưởng hành động hoặc mối quan hệ mang tính giúp đỡ. |
| Against | Chống lại, ngược với | They are fighting against injustice. | Diễn tả quan hệ xung đột hoặc vị trí tì, sát vào vật khác. |
| Between / Among | Giữa / Trong số | The secret stays between you and me. |
|
8. Giới từ chỉ nguồn gốc
Giới từ chỉ nguồn gốc (Prepositions of Origin) được dùng để xác định điểm xuất phát, quê quán, dòng dõi hoặc nguồn cung cấp thông tin/nguyên vật liệu của một đối tượng.
| Giới từ | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa | Lưu ý quan trọng |
| From | Đến từ, từ | She comes from Vietnam. | Dùng phổ biến nhất để chỉ nơi sinh ra hoặc bắt đầu. |
| Of | Thuộc về, có nguồn gốc từ | He is a man of noble birth. | Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ tổ tiên/gia đình. |
| By | Bởi, của | A symphony by Beethoven. | Chỉ nguồn gốc là người sáng tạo ra tác phẩm nghệ thuật/sách. |
| Of | Làm bằng (không đổi chất) | The table is made of wood. | Nguyên liệu vẫn giữ nguyên bản chất sau khi làm xong. |
| From | Làm từ (thay đổi chất) | Paper is made from wood. | Nguyên liệu đã bị biến đổi hoàn toàn so với ban đầu. |
| Out of | Từ, ra khỏi | The statue was carved out of stone. | Nhấn mạnh vào việc lấy một phần từ một vật liệu lớn. |
III. Cụm giới từ trong tiếng Anh
Cụm giới từ trong tiếng Anh là một nhóm từ bắt đầu bằng một giới từ và kết thúc bằng một danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ (được gọi là tân ngữ của giới từ). Cụm giới từ đóng vai trò như một tính từ hoặc một trạng từ trong câu để bổ nghĩa cho các thành phần khác.
Một số giới từ thông dụng bắt đầu cụm giới từ là: to, about, at, before, from, over, under, with, in…
Cấu tạo của Cụm giới từ:
Giới từ + (Từ hạn định/Tính từ) + Tân ngữ (Noun/Pronoun/V-ing)
Ví dụ:
-
In the room (Trong phòng): In (giới từ) + the (từ hạn định) + room (danh từ).
-
With him (Với anh ấy): With (giới từ) + him (đại từ).
-
About working hard (Về việc làm việc chăm chỉ): About (giới từ) + working hard (V-ing).
Cụm giới từ không thể đứng độc lập làm thành phần chính (Chủ ngữ/Vị ngữ) mà luôn đóng vai trò bổ trợ. Chức năng của cụm giới từ trong câu:
| Chức năng | Chi tiết | Ví dụ |
| Đóng vai trò như một Tính từ | Dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ đứng trước nó, giúp trả lời câu hỏi "Which one?" (Cái nào?). |
The book on the table is mine. (Cuốn sách ở trên bàn là của tôi). → Cụm "on the table" bổ nghĩa cho danh từ "book". |
| Đóng vai trò như một Trạng từ | Dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu, giúp trả lời các câu hỏi "How?" (Như thế nào?), "Where?" (Ở đâu?), "When?" (Khi nào?), "Why?" (Tại sao?). |
She ran with great speed. (Cô ấy chạy với tốc độ lớn). → Cụm "with great speed" bổ nghĩa cho động từ "ran", chỉ cách thức. |
IV. Lưu ý khi sử dụng giới từ
1. Một số giới từ và cụm giới từ dễ nhầm lẫn
Hãy cùng PREP phân biệt một số giới từ và cụm giới từ dễ gây nhầm lẫn nhé!
|
Từ/ cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
On time: đúng giờ |
John always arrives on time for meetings. (John luôn đến đúng giờ cho các cuộc họp.) |
|
|
In time: kịp lúc |
Maria’s family arrived at the airport in time for our flight. (Chúng tôi đến sân bay kịp giờ cho chuyến bay.) |
|
|
In the end: cuối cùng |
In the end, Tom and Jim decided to stay home. (Cuối cùng, Tom và Jim quyết định ở nhà.) |
|
|
At the end (of sth): thời điểm kết thúc (của cái gì đó) |
At the end of the year, my company has a party. (Vào cuối năm, công ty tôi có một bữa tiệc.) |
|
|
Beside: bên cạnh |
There is a tree beside the house. (Có một cái cây bên cạnh ngôi nhà.) |
|
|
Besides: ngoài ra, thêm vào đó |
Besides being a teacher, Bella is also a writer. (Ngoài việc là một giáo viên, Bella còn là một nhà văn.) |
|
|
Among: Giữa một nhóm, nhiều vật |
The treasure was hidden among the trees and rivers. (Kho báu được giấu giữa nhiều cây cối và sông.) |
|
|
Between: Giữa hai người, vật, nơi chốn |
I had to choose between the red shirt and the white one. (Tôi phải chọn giữa áo đỏ và áo trắng.) |
|
|
At và In |
At: Dùng với điểm dừng trong cuộc hành trình, điểm hẹn |
She is at the bus stop waiting for the bus. (Cô ấy đang ở bến xe buýt đợi xe.) |
|
In: Dùng với thành phố, đất nước, đô thị, miền, vị trí |
They are sitting in the living room. (Họ đang ngồi trong phòng khách.) |
|
| In và Into | In: Vào bên trong, trong phạm vi, nơi chốn | The cat jumped in the box. (Con mèo nhảy vào trong hộp.) |
| Into: Chuyển động từ bên ngoài vào bên trong một không gian | She walked into the room. (Cô ấy đi vào phòng.) | |
| On và Onto | On: Vị trí trên bề mặt, trạng thái cố định | The book is on the table. (Cuốn sách ở trên bàn.) |
| Onto: Chuyển động lên trên bề mặt | She jumped onto the platform. (Cô ấy nhảy lên nền tảng.) |
2. Phân biệt giới từ và trạng từ đơn giản
Trong một số trường hợp, một từ vừa là giới từ và vừa là trạng từ. Tuy nhiên, để phân biệt 2 loại từ này, các bạn có thể dựa vào điểm khác biệt sau trạng từ, giới từ là gì, cụ thể như sau:
|
Đặc điểm |
Giới từ |
Trạng từ |
|
Vị trí trong câu |
Thường đứng trước danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ |
Có thể đứng ở nhiều vị trí trong câu (đầu, giữa hoặc cuối câu) |
|
Chức năng |
Chỉ mối quan hệ giữa các từ |
Bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác |
|
Từ loại theo sau |
Danh từ hoặc đại từ |
Động từ, tính từ hoặc trạng từ khác |
|
Ví dụ |
|
|
V. Bài tập giới từ có đáp án
Cùng PREP luyện tập bài tập về giới từ kèm đáp án dưới đây nhé!
1. Bài tập 1
Điền giới từ phù hợp vào chỗ trống trong các câu sau:
-
I arrived _____ the city _____ 10 a.m. yesterday.
-
I'm staying _____ a hotel _____ the city center.
-
I went to the market _____ buy some souvenirs.
-
I walked _____ the park _____ about an hour.
-
I'm really excited _____ try the local food.
-
I took a lot of photos _____ the beautiful scenery.
-
I'm looking forward to coming back _____ this city someday.
-
I'm going to the museum _____ learn more about the history of this place.
-
I got lost _____ the old town _____ a while.
-
I'm feeling very relaxed _____ this trip.
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
-
I arrived in the city at 10 a.m. yesterday.
-
I'm staying at a hotel in the city center.
-
I went to the market to buy some souvenirs.
-
I walked through the park for about an hour.
-
I'm really excited to try the local food.
-
I took a lot of photos of the beautiful scenery.
-
I'm looking forward to coming back to this city someday.
-
I'm going to the museum to learn more about the history of this place.
-
I got lost in the old town for a while.
-
I'm feeling very relaxed on this trip.
[/prep_collapse_expand]
2. Bài tập 2
Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để hoàn thành các câu sau:
-
She was born _______ 1998.
A. at
B. on
C. in
D. for -
I’ll meet you _______ the bus stop at 8:00 AM.
A. in
B. at
C. on
D. to -
We always have a big party _______ Christmas Day.
A. on
B. in
C. at
D. since -
Are you interested _______ playing board games?
A. on
B. of
C. with
D. in -
The cat is hiding _______ the table because it's scared.
A. between
B. under
C. on
D. through -
My success depends _______ how hard I work.
A. in
B. at
C. on
D. to -
He has lived in this city _______ 10 years.
A. since
B. for
C. during
D. in -
Vietnam is famous _______ many beautiful beaches.
A. for
B. with
C. of
D. about -
Don't worry! I'll be there _______ 5 minutes.
A. at
B. on
C. for
D. in -
She is very good _______ drawing portraits.
A. in
B. at
C. with
D. about -
We walked _______ the park to enjoy the fresh air.
A. through
B. into
C. at
D. between -
The books are _______ the shelf in the living room.
A. in
B. at
C. on
D. above -
I'm looking _______ my keys. Have you seen them?
A. after
B. at
C. for
D. on -
The train arrived exactly _______ time.
A. in
B. on
C. at
D. by -
Who are you waiting _______?
A. to
B. with
C. for
D. of
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | C. in | Dùng in trước năm. |
| 2 | B. at | Dùng at cho một địa điểm/điểm dừng cụ thể. |
| 3 | A. on | Dùng on cho các ngày lễ có chữ "Day" (Christmas Day). |
| 4 | D. in | Cụm từ: Interested in (Quan tâm/hứng thú với). |
| 5 | B. under | Under (Dưới): Mèo trốn dưới gầm bàn. |
| 6 | C. on | Cụm từ: Depend on (Phụ thuộc vào). |
| 7 | B. for | Dùng for + khoảng thời gian (10 năm). |
| 8 | A. for | Cụm từ: Famous for (Nổi tiếng về). |
| 9 | D. in | In + khoảng thời gian: Trong bao lâu nữa (trong 5 phút nữa). |
| 10 | B. at | Cụm từ: Good at (Giỏi về lĩnh vực gì). |
| 11 | A. through | Through: Xuyên qua, đi băng qua một không gian (công viên). |
| 12 | C. on | On the shelf: Trên kệ (bề mặt). |
| 13 | C. for | Cụm từ: Look for (Tìm kiếm). |
| 14 | B. on | Cụm từ: On time (Đúng giờ - theo lịch trình). |
| 15 | C. for | Cụm từ: Wait for someone (Đợi ai đó). |
Luyện tập nhiều bài tập giới từ hơn tại: 200+ BÀI TẬP GIỚI TỪ KÈM ĐÁP ÁN VÀ LINK PDF
VI. Giải đáp câu hỏi thường gặp về Giới từ
1. Of có phải là giới từ không?
Có, of là một giới từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ sự sở hữu, nguồn gốc, phần tử của cái gì đó,...
Ví dụ: The color of the car (Màu của chiếc xe).
2. Trước of là loại từ gì?
Trước of có thể là danh từ, tính từ, hoặc đại từ.
Ví dụ: The book of the year (Cuốn sách của năm).
3. By có phải là giới từ không?
Có, by là một giới từ trong tiếng Anh. Nó thường chỉ phương tiện, tác nhân, hoặc cách thức thực hiện hành động.
Ví dụ: The letter was sent by email. (Lá thư được gửi qua email).
4. And có phải là giới từ không?
Không, and là một liên từ (conjunction), dùng để nối các từ, cụm từ hoặc câu lại với nhau.
Ví dụ: I like tea and coffee. (Tôi thích trà và cà phê).
5. With có phải là giới từ không?
Có, with là một giới từ, dùng để chỉ sự kết nối, sự đồng hành, hoặc công cụ/ dụng cụ sử dụng.
Ví dụ: She is working with her team. (Cô ấy đang làm việc với đội của mình).
6. To có phải là giới từ không?
Có, to là một giới từ, thường được dùng để chỉ phương hướng, mục đích, hoặc sự kết nối giữa hai đối tượng.
Ví dụ: I am going to the store. (Tôi đang đi đến cửa hàng).
7. Giới từ V-ing hay to V?
Tùy vào ngữ cảnh, có thể dùng V-ing hoặc to V với giới từ.
-
V-ing: Một số giới từ yêu cầu động từ ở dạng V-ing (gerund) sau chúng.
Ví dụ: She is interested in learning English. (Cô ấy quan tâm đến việc học tiếng Anh). -
To V: Một số giới từ yêu cầu động từ ở dạng nguyên mẫu (infinitive) với to sau chúng.
Ví dụ: I want to go home. (Tôi muốn về nhà).
Trên đây là toàn bộ kiến thức tổng hợp về giới từ, từ định nghĩa, phân loại đến phân biệt các từ gây nhầm lẫn và bài tập có đáp án. Hy vọng các bạn sẽ nắm vững cách dùng chính xác trong tiếng Anh giao tiếp cũng như trong các bài thi. Theo dõi PREP để tích lũy thêm nhiều kiến thức hữu ích nhé!

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























