Giới từ (Preposition): Định nghĩa, phân loại, cách dùng và bài tập

Giới từ trong tiếng Anh (Preposition) là một trong những điểm ngữ pháp xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp và bài thi, nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn vì có nhiều cách dùng theo ngữ cảnh. Chỉ cần chọn sai một giới từ, câu có thể trở nên thiếu tự nhiên hoặc sai nghĩa hoàn toàn. Trong bài viết này, PREP sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, phân loại giới từ, cách dùng theo từng loại phổ biến kèm ví dụ rõ ràng, đồng thời luyện tập với bài tập có đáp án để ghi nhớ. Bắt đầu nhé!

gioi-tu.png
Giới từ trong tiếng Anh

I. Giới từ trong tiếng Anh

1. Giới từ là gì?

Giới từ (preposition) là những từ/cụm từ dùng để liên kết danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ với các thành phần khác trong câu. Chúng giúp xác định mối quan hệ về không gian, thời gian, vị trí, phương hướng hoặc nguyên nhân giữa các đối tượng. Những danh từ hoặc đại từ được kết nối với nhau bằng giới từ gọi là tân ngữ của giới từ. Kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cơ bản này đóng vai trò quan trọng, hỗ trợ bạn xây dựng câu đúng ngữ pháp.

Ví dụ: 

  • I'll meet you at 5 p.m. (Tôi sẽ gặp bạn lúc 5 giờ chiều.)

  • My birthday is in January. (Sinh nhật của tôi là vào tháng Một.)

gioi-tu-la-gi.jpg
Giới từ là gì?

2. Vị trí của giới từ trong câu

Trước giới từ là gì? Sau giới từ là gì? Tùy vào từng mục đích sử dụng, giới từ có thể nằm ở nhiều vị trí khác nhau trong câu. Tuy nhiên, giới từ thường sẽ đứng ở các vị trí sau:

Vị trí

Ví dụ

Đứng sau tính từ

  • Anna is fond of cats. (Anna rất thích mèo.)

  • June is good at working as a content creator. (June rất giỏi trong vai trò là người sáng tạo nội dung.)

Đứng sau động từ thường (các động từ này cần đi kèm giới từ)

  • John listens to music every day. (John nghe nhạc mỗi ngày.)

  • They are looking for their lost dog. (Họ đang tìm con chó bị lạc của họ.)

Đứng sau động từ tobe

  • My boyfriend is from Canada. (Bạn trai tôi đến từ Canada.)

  • She is in the class at the moment. (Bây giờ cô ấy đang ở trong lớp học.)

Đứng sau danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó

  • The man with the hat is my friend. (Người đàn ông đội mũ là bạn của tôi.)

  • A man of great intelligence solved the problem. (Một người đàn ông thông minh đã giải quyết vấn đề.)

Đầu câu

  • On the wall, there is a beautiful painting. (Trên tường, có một bức tranh đẹp.)

  • In the corner, we found an old box. (Trong góc, chúng tôi tìm thấy một cái hộp cũ.)

Cuối câu (thường trong câu hỏi hoặc mệnh đề quan hệ)

  • What are you looking for? (Bạn đang tìm gì?)

  • This is the book I was talking about. (Đây là quyển sách mà tôi đã nói đến.)

vi-tri-gioi-tu.jpg
Vị trí của giới từ trong câu

Để sử dụng chính xác các cấu trúc câu trên, việc chia đúng dạng của động từ là rất cần thiết. Bạn đừng quên ôn tập lại bảng động từ bất quy tắc để nắm vững kiến thức ngữ pháp nền tảng này nhé!

II. Các loại giới từ trong tiếng Anh

Cùng PREP phân loại các giới từ trong tiếng Anh qua nội dung dưới đây nhé!

1. Giới từ chỉ thời gian

Giới từ chỉ thời gian là một trong các giới từ quan trọng bạn cần nhớ. Giới từ chỉ thời gian giúp bạn xác định rõ thời điểm hoặc khoảng thời gian một hành động/sự kiện xảy ra.

Chúng ta sẽ sử dụng quy tắc "Phễu giới từ" để ghi nhớ từ tổng quát đến cụ thể:

Giới từ

Cách dùng

Ví dụ

in

tháng/ năm/ mùa/thập kỷ/thế kỷ

in June, in 2024, in summer, in the 1990s, in the 21st century

các buổi trong ngày (trừ night, noon, midnight, midday)

 in the morning, in the afternoon, in the evening

khoảng thời gian

in two hours, in a few minutes, in recent years, in the past few days

on

thứ trong tuần

 

on Monday, on Friday

 

ngày và tháng

on June 15th, on 20 January, on May 1st

ngày lễ có từ "day"

on Independence Day, on Christmas Day, on New Year’s Day, on Thanksgiving Day

at

Giờ giấc chính xác

at 7 o’clock, at 9:30, at midnight, at noon

Mốc thời gian cố định

 

at the weekend, at the moment, at the beginning of the month, at the end of the year

 

Các dịp lễ ngắn

at Christmas, at New Year, at Easter, at Tet

gioi-tu-chi-thoi-gian-in-on-at.jpg
Giới từ chỉ thời gian In, on, at

Bên cạnh in, on, at, giới từ chỉ thời gian còn bao gồm:

Giới từ

Cách dùng

Ví dụ

during

trong suốt một khoảng thời gian

I slept during the whole movie because it is boring. (Tôi đã ngủ suốt cả bộ phim bởi vì nó quá nhàm chán.)

for

trong một khoảng thời gian xảy ra hành động hoặc sự việc

Bella has been living in this city for five years. (Bella đã sống ở thành phố này được năm năm rồi.)

since

kể từ một mốc thời gian nào đó bắt đầu hành động hay sự việc

I have known him since we were children. (Tôi đã biết anh ấy từ khi chúng tôi còn nhỏ.)

from… to

từ một mốc thời gian nào đến một mốc thời gian khác

The library is open from 9 am to 5 pm. (Thư viện mở cửa từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.)

before

trước một mốc thời gian xác định

Please finish your homework before you go out. (Làm bài tập xong trước khi đi ra ngoài nhé.)

after

sau một mốc thời gian xác định

We went to the movies after dinner. (Chúng tôi đi xem phim sau bữa tối.)

2. Giới từ chỉ nơi chốn

Giới từ chỉ nơi chốn dùng để diễn tả vị trí, hướng đi hoặc mối liên hệ giữa các vật thể trong không gian, giúp câu văn mô tả địa điểm rõ ràng và cụ thể hơn. Các giới từ chỉ nơi chốn thông dụng:

Giới từ

Cách dùng

Ví dụ

in

vị trí bên trong một không gian

  • The book is in my brown bag. (Cuốn sách đang ở trong cặp màu nâu của tôi.)

  • There are many staff waiting in the meeting room. (Có nhiều nhân viên đang chờ trong phòng họp.)

thị trấn, thành phố, quốc gia

  • Frankfurt is a beautiful city in Germany. (Frankfurt là một thành phố xinh đẹp của Đức.)

  • She lives in Hanoi. (Cô ấy sống ở Hà Nội.)

phương tiện đi lại bằng xe hơi và taxi

  • They are traveling in a small car. (Họ đang di chuyển bằng một chiếc xe ô tô nhỏ.)

  • She left her bag in the car. (Cô ấy để quên túi của mình trong xe hơi.)

phương hướng

  • The Asian restaurant is in the north of the city. (Nhà hàng Châu Á nằm ở phía bắc thành phố.) 

  • Go straight in this street, and you will see the Winmart supermarket. (Đi thẳng con đường này và bạn sẽ nhìn thấy siêu thị Winmart.)

on

vị trí bên trên một bề mặt

  • The cat is sleeping on the sofa. (Con mèo đang ngủ trên ghế sofa.)

  • The picture is hanging on the wall. (Bức tranh đang được treo trên tường.)

tầng nhà

  • My apartment is on the third floor. (Căn hộ của tôi nằm ở tầng ba.)

  • The meeting room is on the top floor. (Phòng họp nằm ở tầng trên cùng.)

phương tiện đi lại cá nhân hoặc công cộng

  • We are on a plane to Bangkok. (Chúng tôi đang trên máy bay đến Bangkok.)

  • I'm on the bus. (Tôi đang ở trên xe buýt.)

cụm từ chỉ vị trí

  • The restaurant is on the right side of the street. (Nhà hàng nằm ở phía bên phải đường.)

at

vị trí xác định tại một điểm

  • The meeting will be held at the main conference room. (Cuộc họp sẽ diễn ra ở phòng họp chính.)

  • Wait for me at the school gate. (Hãy đợi tôi ở cổng trường.)

địa chỉ nhà

  • He lives at 107 Toa Pay Street. (Anh ấy sống ở số 107 đường Toa Pay.)

  • The package will be delivered at this address. (Bưu kiện sẽ được giao đến địa chỉ này.)

nơi làm việc, học tập

  • I work at PREP company. (Tôi làm việc ở công ty PREP.)

  • She is studying at university. (Cô ấy học ở trường đại học.)

above

vị trí cao hơn một vật

  • The bird is flying above the tree. (Con chim đang bay phía trên cây.)

  • There is a lamp above the table. (Có một cái đèn ở trên bàn.)

below

vị trí bên dưới một vật

  • The fish are swimming below the surface of the water. (Những con cá đang bơi dưới mặt nước.)

  • The temperature is below zero degrees. (Nhiệt độ dưới 0 độ.)

over

vị trí ngay trên

  • There is a bridge over the river. (Có một cây cầu bắc qua sông.)

  • Put a blanket over your knees. (Đắp chăn lên đầu gối.)

across

ở phía đối diện

  • The library is across from the park. (Thư viện nằm đối diện với công viên.)

  • Walk across the street and you'll see the post office. (Đi qua đường và bạn sẽ thấy bưu điện.)

by/ next to/ beside

bên cạnh

  • The cat is sitting by/next to/beside the fireplace. (Con mèo đang ngồi bên cạnh lò sưởi.)

  • My house is by/next to/beside the park. (Nhà tôi ở cạnh công viên.)

between

ở giữa hai người/ vật/ nơi chốn

  • The book is between the two chairs. (Cuốn sách nằm giữa hai cái ghế.)

  • The library is between the school and the post office. (Thư viện nằm giữa trường học và bưu điện.)

among

ở giữa một nhóm (từ ba người/ vật/ nơi chốn trở lên)

  • She is standing among her friends. (Cô ấy đang đứng giữa đám bạn của mình.)

  • The apple is among the oranges. (Quả táo nằm giữa các quả cam.)

in front of

vị trí phía trước

  • The car is parked in front of the house. (Chiếc xe đậu trước nhà.)

  • There is a tree in front of the window. (Có một cái cây trước cửa sổ.)

behind

vị trí phía sau

  • The cat is hiding behind the sofa. (Con mèo đang trốn sau ghế sofa.)

  • The bookshelf is behind the door. (Giá sách ở phía sau cánh cửa.)

gioi-tu-chi-noi-chon-in-on-at.jpg
Giới từ chỉ nơi chốn in, on, at

3. Giới từ chỉ phương hướng/ sự chuyển động

Giới từ chỉ phương hướng/ sự chuyển động là những giới từ dùng để diễn tả hướng đi hoặc sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác của người/vật trong câu.

Giới từ

Cách dùng

Ví dụ

to

chuyển động hướng tới một điểm

  • The baby bird flies to the tree. (Con chim non bay tới cái cây.)

  • My boss sends a letter to her employee. (Sếp của tôi gửi thư cho nhân viên của cô.)

from

chuyển động từ một điểm

  • The tabbycat jumped down from the table. (Con mèo vằn nhảy xuống từ trên bàn.)

  • She took money from her wallet. (Cô ấy lấy tiền từ trong ví.)

into

chuyển động vào trong

  • I go into my bedroom. (Tôi đi vào phòng ngủ.)

  • The hot water is poured into the cup. (Nước nóng đổ vào cốc.)

out of

chuyển động ra khỏi

  • I go out of the house early. (Tôi đi ra khỏi nhà rất sớm.)

  • The dog runs out of the kennel. (Con chó chạy ra khỏi chuồng.)

up

chuyển động lên trên

  • Nowaday, prices of products are going up. (Ngày nay, giá cả đang tăng lên.)

  • Eat up all your rice! (Hãy ăn hết phần cơm này đi.)

down

chuyển động xuống dưới

  • The ball falls down to the ground. (Quả bóng đang rơi xuống đất.)

  • The temperature is going down. (Nhiệt độ đang giảm xuống.)

through

chuyển động xuyên qua

  • Light shines through the window of my bedroom. (Ánh sáng xuyên qua cửa sổ phòng ngủ của tôi.)

  • Go through that gate and you will see the bank. (Hãy đi qua cái cổng kia và bạn sẽ thấy ngân hàng.)

toward(s)

chuyển động hướng về phía

  • The bird flies toward the lemon tree. (Con chim bay về hướng cây chanh.)

  • We are moving toward the future and should forget our past. (Chúng ta hướng về tương lai và quên đi quá khứ.)

along

chuyển động dọc theo

  • The river flows along the big valley. (Con sông chảy dọc theo thung lũng lớn.)

  • The car drives along the highway. (Xe ô tô chạy dọc theo đường cao tốc.)

across

chuyển động ngang qua

  • She walked across the street. (Cô ấy đi bộ qua đường.)

  • The sun sets across the mountains. (Mặt trời lặn qua ngọn núi.)

around

Chuyển động vòng quanh

  • We walked around the park. (Chúng tôi đi bộ vòng quanh công viên.)

  • She wrapped a scarf around her neck. (Cô ấy quấn khăn quàng quanh cổ.)

gioi-tu-chi-phuong-huong.jpg
Giới từ chỉ phương hướng/ sự chuyển động

4. Giới từ chỉ tác nhân, phương tiện

Giới từ chỉ tác nhân (prepositions of agent) là những giới từ dùng để diễn tả người hoặc vật thực hiện hành động trong câu. Những giới từ này thường được dùng với các động từ bị động để chỉ tác nhân thực hiện hành động.

Giới từ

Ví dụ

by

The book was written by a famous author. (Cuốn sách được viết bởi một tác giả nổi tiếng.)

Giới từ "by" rất phổ biến trong các cấu trúc câu bị động (passive voice) để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động.

with 

The door was broken with a hammer. (Cánh cửa bị phá bằng một cái búa.)

5. Giới từ chỉ cách thức, công cụ

Giới từ chỉ cách thức và công cụ (Prepositions of Manner and Instrument) là nhóm giới từ dùng để diễn tả cách thức một hành động được thực hiện hoặc công cụ/phương tiện được sử dụng để hoàn thành hành động đó.

Giới từ Cách dùng Ví dụ
by Phương tiện giao thông/ Phương thức liên lạc, thanh toán
  • By car, by bus, by plane, by sea.
  • By post, by email, by credit card.
with Công cụ vật lý, bộ phận cơ thể để thực hiện hành động
  • She fixed the car with a wrench. (Cô ấy sửa xe bằng một cái cờ lê.)
  • She pointed at the map with her finger.
in Chất liệu/vật liệu viết In ink, in pencil, in charcoal.
Ngôn ngữ in English, in German
like Cách thức của người/vật tương tự như thứ khác He runs like the wind. (Anh ấy chạy như gió.)
on Dùng với các thiết bị công nghệ hoặc phương tiện truyền thông. I heard the news on the radio.
gioi-tu-chi-cach-thuc-cong-cu.jpg
Giới từ chỉ cách thức, công cụ

6. Giới từ chỉ lý do, mục đích

Giới từ chỉ lý do, mục đích (prepositions of reason or purpose) là những giới từ được dùng để diễn tả lý do hoặc mục đích của một hành động, giúp làm rõ tại sao hoặc vì sao một hành động xảy ra.

Nhóm Giới từ / Cụm giới từ Ý nghĩa Ví dụ Lưu ý
Lý do Because of Bởi vì We stayed at home because of the heavy rain. Sau đó là Danh từ/V-ing.
Due to Do, tại vì The flight delay was due to bad weather. Thường đứng sau động từ "To be".
Owing to Vì, do Owing to the pandemic, the event was canceled. Thường dùng ở đầu câu, sắc thái trang trọng.
Thanks to Nhờ có Thanks to your help, I finished the project. Dùng cho lý do mang tính tích cực.
On account of Bởi vì The match was postponed on account of the snow. Rất trang trọng, hay dùng trong văn viết.
As a result of Là kết quả của He gained weight as a result of overeating. Nhấn mạnh vào hậu quả/kết quả.
Mục đích For Để cho, vì I went to the store for some milk. Thường đi với Danh từ chỉ mục đích.
With a view to Với mục đích là He is studying hard with a view to studying abroad. Bắt buộc đi kèm với V-ing.
With the aim of Với mục tiêu là She joined the club with the aim of making friends. Thường dùng để nói về mục tiêu dài hạn.
For the sake of Vì lợi ích của They moved to the city for the sake of their children. Thường chỉ mục đích vì ai đó/cái gì đó.

7. Giới từ chỉ quan hệ

Giới từ chỉ quan hệ (Prepositions of Relation) được dùng để thể hiện mối liên kết, sự sở hữu, sự đồng hành hoặc đối lập giữa các đối tượng (người, sự vật, ý tưởng) trong câu. Đây là nhóm giới từ giúp làm rõ "ai liên quan đến cái gì" hoặc "cái gì thuộc về ai".

Giới từ Ý nghĩa Ví dụ minh họa Lưu ý
Of Của, thuộc về The roof of the house is red. Thường dùng cho vật. Với người ưu tiên dùng sở hữu cách ('s).
With Cùng với, có I went to the cinema with my brother. Diễn tả sự cùng tồn tại hoặc sở hữu đặc điểm (a girl with blue eyes).
To Đối với, với She is married to a doctor. Diễn tả mối quan hệ phản hồi hoặc gắn kết giữa hai bên.
For Cho, vì, hộ This gift is for you. Chỉ đối tượng thụ hưởng hành động hoặc mối quan hệ mang tính giúp đỡ.
Against Chống lại, ngược với They are fighting against injustice. Diễn tả quan hệ xung đột hoặc vị trí tì, sát vào vật khác.
Between / Among Giữa / Trong số The secret stays between you and me.
  • Between: 2 đối tượng.
  • Among: 3 đối tượng trở lên.
gioi-tu-chi-quan-he.jpg
Giới từ chỉ quan hệ

8. Giới từ chỉ nguồn gốc

Giới từ chỉ nguồn gốc (Prepositions of Origin) được dùng để xác định điểm xuất phát, quê quán, dòng dõi hoặc nguồn cung cấp thông tin/nguyên vật liệu của một đối tượng.

Giới từ Ý nghĩa Ví dụ minh họa Lưu ý quan trọng
From Đến từ, từ She comes from Vietnam. Dùng phổ biến nhất để chỉ nơi sinh ra hoặc bắt đầu.
Of Thuộc về, có nguồn gốc từ He is a man of noble birth. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ tổ tiên/gia đình.
By Bởi, của A symphony by Beethoven. Chỉ nguồn gốc là người sáng tạo ra tác phẩm nghệ thuật/sách.
Of Làm bằng (không đổi chất) The table is made of wood. Nguyên liệu vẫn giữ nguyên bản chất sau khi làm xong.
From Làm từ (thay đổi chất) Paper is made from wood. Nguyên liệu đã bị biến đổi hoàn toàn so với ban đầu.
Out of Từ, ra khỏi The statue was carved out of stone. Nhấn mạnh vào việc lấy một phần từ một vật liệu lớn.
 

III. Cụm giới từ trong tiếng Anh

Cụm giới từ trong tiếng Anh là một nhóm từ bắt đầu bằng một giới từ và kết thúc bằng một danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ (được gọi là tân ngữ của giới từ). Cụm giới từ đóng vai trò như một tính từ hoặc một trạng từ trong câu để bổ nghĩa cho các thành phần khác.

Một số giới từ thông dụng bắt đầu cụm giới từ là: to, about, at, before, from, over, under, with, in…

Cấu tạo của Cụm giới từ:

Giới từ + (Từ hạn định/Tính từ) + Tân ngữ (Noun/Pronoun/V-ing)

Ví dụ:

  • In the room (Trong phòng): In (giới từ) + the (từ hạn định) + room (danh từ).

  • With him (Với anh ấy): With (giới từ) + him (đại từ).

  • About working hard (Về việc làm việc chăm chỉ): About (giới từ) + working hard (V-ing).

Cụm giới từ không thể đứng độc lập làm thành phần chính (Chủ ngữ/Vị ngữ) mà luôn đóng vai trò bổ trợ. Chức năng của cụm giới từ trong câu:

Chức năng Chi tiết Ví dụ
Đóng vai trò như một Tính từ Dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ đứng trước nó, giúp trả lời câu hỏi "Which one?" (Cái nào?).

The book on the table is mine. (Cuốn sách ở trên bàn là của tôi).

→ Cụm "on the table" bổ nghĩa cho danh từ "book".

Đóng vai trò như một Trạng từ Dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu, giúp trả lời các câu hỏi "How?" (Như thế nào?), "Where?" (Ở đâu?), "When?" (Khi nào?), "Why?" (Tại sao?).

She ran with great speed. (Cô ấy chạy với tốc độ lớn).

→ Cụm "with great speed" bổ nghĩa cho động từ "ran", chỉ cách thức.

IV. Lưu ý khi sử dụng giới từ

1. Một số giới từ và cụm giới từ dễ nhầm lẫn

Hãy cùng PREP phân biệt một số giới từ và cụm giới từ dễ gây nhầm lẫn nhé!

Từ/ cụm từ

Ý  nghĩa

Ví dụ

On time và In time

On time: đúng giờ

John always arrives on time for meetings. (John luôn đến đúng giờ cho các cuộc họp.)

In time: kịp lúc

Maria’s family arrived at the airport in time for our flight. (Chúng tôi đến sân bay kịp giờ cho chuyến bay.)

In the end và At the end (of sth)

In the end: cuối cùng

In the end, Tom and Jim decided to stay home. (Cuối cùng, Tom và Jim quyết định ở nhà.)

At the end (of sth): thời điểm kết thúc (của cái gì đó)

At the end of the year, my company has a party. (Vào cuối năm, công ty tôi có một bữa tiệc.)

Beside và Besides

Beside: bên cạnh

There is a tree beside the house. (Có một cái cây bên cạnh ngôi nhà.)

Besides: ngoài ra, thêm vào đó

Besides being a teacher, Bella is also a writer. (Ngoài việc là một giáo viên, Bella còn là một nhà văn.)

Among và Between

Among: Giữa một nhóm, nhiều vật

The treasure was hidden among the trees and rivers. (Kho báu được giấu giữa nhiều cây cối và sông.)

Between: Giữa hai người, vật, nơi chốn

I had to choose between the red shirt and the white one. (Tôi phải chọn giữa áo đỏ và áo trắng.)

At và In

At: Dùng với điểm dừng trong cuộc hành trình, điểm hẹn

She is at the bus stop waiting for the bus. (Cô ấy đang ở bến xe buýt đợi xe.)

In: Dùng với thành phố, đất nước, đô thị, miền, vị trí

They are sitting in the living room. (Họ đang ngồi trong phòng khách.)

In và  Into In: Vào bên trong, trong phạm vi, nơi chốn The cat jumped in the box. (Con mèo nhảy vào trong hộp.) 
Into: Chuyển động từ bên ngoài vào bên trong một không gian She walked into the room. (Cô ấy đi vào phòng.)
On và Onto On: Vị trí trên bề mặt, trạng thái cố định The book is on the table. (Cuốn sách ở trên bàn.)
Onto: Chuyển động lên trên bề mặt She jumped onto the platform. (Cô ấy nhảy lên nền tảng.)
cac-gioi-tu-gay-nham-lan.jpg
Một số giới từ và cụm giới từ dễ nhầm lẫn

2. Phân biệt giới từ và trạng từ đơn giản

Trong một số trường hợp, một từ vừa là giới từ và vừa là trạng từ. Tuy nhiên, để phân biệt 2 loại từ này, các bạn có thể dựa vào điểm khác biệt sau trạng từ, giới từ là gì, cụ thể như sau:

Đặc điểm

Giới từ

Trạng từ

Vị trí trong câu

Thường đứng trước danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ

Có thể đứng ở nhiều vị trí trong câu (đầu, giữa hoặc cuối câu)

Chức năng

Chỉ mối quan hệ giữa các từ

Bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác

Từ loại theo sau

Danh từ hoặc đại từ

Động từ, tính từ hoặc trạng từ khác

Ví dụ

  • She is going to the market. (Cô ấy đang đi đến chợ.)

  • I arrived at 5 pm. (Tôi đến lúc 5 giờ chiều.)

  • He runs quickly. (Anh ấy chạy nhanh.)

  • She is very happy. (Cô ấy rất vui.)

V. Bài tập giới từ có đáp án

Cùng PREP luyện tập bài tập về giới từ kèm đáp án dưới đây nhé!

1. Bài tập 1

Điền giới từ phù hợp vào chỗ trống trong các câu sau:

  1. I arrived _____ the city _____ 10 a.m. yesterday.

  2. I'm staying _____ a hotel _____ the city center.

  3. I went to the market _____ buy some souvenirs.

  4. I walked _____ the park _____ about an hour.

  5. I'm really excited _____ try the local food.

  6. I took a lot of photos _____ the beautiful scenery.

  7. I'm looking forward to coming back _____ this city someday.

  8. I'm going to the museum _____ learn more about the history of this place.

  9. I got lost _____ the old town _____ a while.

  10. I'm feeling very relaxed _____ this trip.

[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]

  1. I arrived in the city at 10 a.m. yesterday.

  2. I'm staying at a hotel in the city center.

  3. I went to the market to buy some souvenirs.

  4. I walked through the park for about an hour.

  5. I'm really excited to try the local food.

  6. I took a lot of photos of the beautiful scenery.

  7. I'm looking forward to coming back to this city someday.

  8. I'm going to the museum to learn more about the history of this place.

  9. I got lost in the old town for a while.

  10. I'm feeling very relaxed on this trip.

[/prep_collapse_expand]

2. Bài tập 2

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để hoàn thành các câu sau:

  1. She was born _______ 1998.
    A. at
    B. on
    C. in
    D. for

  2. I’ll meet you _______ the bus stop at 8:00 AM.
    A. in
    B. at
    C. on
    D. to

  3. We always have a big party _______ Christmas Day.
    A. on
    B. in
    C. at
    D. since

  4. Are you interested _______ playing board games?
    A. on
    B. of
    C. with
    D. in

  5. The cat is hiding _______ the table because it's scared.
    A. between
    B. under
    C. on
    D. through

  6. My success depends _______ how hard I work.
    A. in
    B. at
    C. on
    D. to

  7. He has lived in this city _______ 10 years.
    A. since
    B. for
    C. during
    D. in

  8. Vietnam is famous _______ many beautiful beaches.
    A. for
    B. with
    C. of
    D. about

  9. Don't worry! I'll be there _______ 5 minutes.
    A. at
    B. on
    C. for
    D. in

  10. She is very good _______ drawing portraits.
    A. in
    B. at
    C. with
    D. about

  11. We walked _______ the park to enjoy the fresh air.
    A. through
    B. into
    C. at
    D. between

  12. The books are _______ the shelf in the living room.
    A. in
    B. at
    C. on
    D. above

  13. I'm looking _______ my keys. Have you seen them?
    A. after
    B. at
    C. for
    D. on

  14. The train arrived exactly _______ time.
    A. in
    B. on
    C. at
    D. by

  15. Who are you waiting _______?
    A. to
    B. with
    C. for
    D. of

[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]

Câu Đáp án Giải thích
1 C. in Dùng in trước năm.
2 B. at Dùng at cho một địa điểm/điểm dừng cụ thể.
3 A. on Dùng on cho các ngày lễ có chữ "Day" (Christmas Day).
4 D. in Cụm từ: Interested in (Quan tâm/hứng thú với).
5 B. under Under (Dưới): Mèo trốn dưới gầm bàn.
6 C. on Cụm từ: Depend on (Phụ thuộc vào).
7 B. for Dùng for + khoảng thời gian (10 năm).
8 A. for Cụm từ: Famous for (Nổi tiếng về).
9 D. in In + khoảng thời gian: Trong bao lâu nữa (trong 5 phút nữa).
10 B. at Cụm từ: Good at (Giỏi về lĩnh vực gì).
11 A. through Through: Xuyên qua, đi băng qua một không gian (công viên).
12 C. on On the shelf: Trên kệ (bề mặt).
13 C. for Cụm từ: Look for (Tìm kiếm).
14 B. on Cụm từ: On time (Đúng giờ - theo lịch trình).
15 C. for Cụm từ: Wait for someone (Đợi ai đó).
[/prep_collapse_expand]
Luyện tập nhiều bài tập giới từ hơn tại: 200+ BÀI TẬP GIỚI TỪ KÈM ĐÁP ÁN VÀ LINK PDF

VI. Giải đáp câu hỏi thường gặp về Giới từ

1. Of có phải là giới từ không?

, of là một giới từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ sự sở hữu, nguồn gốc, phần tử của cái gì đó,...
Ví dụ: The color of the car (Màu của chiếc xe).

2. Trước of là loại từ gì?

Trước of có thể là danh từ, tính từ, hoặc đại từ.
Ví dụ: The book of the year (Cuốn sách của năm).

3. By có phải là giới từ không?

, by là một giới từ trong tiếng Anh. Nó thường chỉ phương tiện, tác nhân, hoặc cách thức thực hiện hành động.
Ví dụ: The letter was sent by email. (Lá thư được gửi qua email).

4. And có phải là giới từ không?

Không, and là một liên từ (conjunction), dùng để nối các từ, cụm từ hoặc câu lại với nhau.
Ví dụ: I like tea and coffee. (Tôi thích trà và cà phê).

5. With có phải là giới từ không?

, with là một giới từ, dùng để chỉ sự kết nối, sự đồng hành, hoặc công cụ/ dụng cụ sử dụng.
Ví dụ: She is working with her team. (Cô ấy đang làm việc với đội của mình).

6. To có phải là giới từ không?

, to là một giới từ, thường được dùng để chỉ phương hướng, mục đích, hoặc sự kết nối giữa hai đối tượng.
Ví dụ: I am going to the store. (Tôi đang đi đến cửa hàng).

7. Giới từ V-ing hay to V?

Tùy vào ngữ cảnh, có thể dùng V-ing hoặc to V với giới từ.

  • V-ing: Một số giới từ yêu cầu động từ ở dạng V-ing (gerund) sau chúng.
    Ví dụ: She is interested in learning English. (Cô ấy quan tâm đến việc học tiếng Anh).

  • To V: Một số giới từ yêu cầu động từ ở dạng nguyên mẫu (infinitive) với to sau chúng.
    Ví dụ: I want to go home. (Tôi muốn về nhà).

Trên đây là toàn bộ kiến thức tổng hợp về giới từ, từ định nghĩa, phân loại đến phân biệt các từ gây nhầm lẫn và bài tập có đáp án. Hy vọng các bạn sẽ nắm vững cách dùng chính xác trong tiếng Anh giao tiếp cũng như trong các bài thi. Theo dõi PREP để tích lũy thêm nhiều kiến thức hữu ích nhé!

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect