Thì quá khứ đơn (Past Simple) - Khái niệm, công thức, cách dùng và bài tập chi tiết!
Những điểm chính:
- Thì quá khứ đơn diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc tại một mốc thời gian đã qua trong quá khứ.
- Công thức chia 2 nhóm: động từ to be dùng was/were; động từ thường dùng V2/V-ed (và did trong câu phủ định, nghi vấn).
- Dấu hiệu nhận biết phổ biến: yesterday, last week, ago, in + năm cũ, when...
- Động từ chia theo 2 nhóm: bất quy tắc (học thuộc cột V2) và có quy tắc (thêm -ed, đọc /t/, /d/, /ɪd/).
- Mẹo phân biệt nhanh: có mốc thời gian rõ trong quá khứ thì gần như chắc chắn dùng quá khứ đơn, không phải hiện tại hoàn thành.
- Lỗi hay gặp nhất: sau did/didn't và Did, động từ phải về nguyên thể.
Thì quá khứ đơn (Simple Past) là thì dùng để khóa một hành động vào một mốc thời gian đã qua và đã khép lại trong quá khứ. Nhiều bạn nắm lý thuyết rồi vẫn chọn sai thì khi làm bài, hoặc quên đưa động từ về nguyên thể sau did. Bài viết này đi từ định nghĩa, công thức, dấu hiệu nhận biết đến cách phân biệt thì và bài tập có đáp án để bạn không còn nhầm nữa.
- I. Thì quá khứ đơn là gì?
- II. Công thức (cấu trúc) thì quá khứ đơn
- III. Cách dùng thì quá khứ đơn và ví dụ cụ thể
- IV. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn
- V. Cách chia động từ thì quá khứ đơn
- VI. Phân biệt thì quá khứ đơn với quá khứ tiếp diễn và hiện tại hoàn thành
- VII. Lỗi sai thường gặp về thì quá khứ đơn và cách sửa
- VIII. Bài tập thì quá khứ đơn có đáp án
- IX. Câu hỏi thường gặp về thì quá khứ đơn
- X. Tổng kết và lộ trình học ngữ pháp cùng PREP
I. Thì quá khứ đơn là gì?
Thì quá khứ đơn là thì quá khứ dùng để diễn tả hoặc mô tả một hành động, sự việc hoặc sự kiện nào đó diễn ra và kết thúc trong quá khứ. Đây là một trong 12 thì tiếng Anh quan trọng bạn cần nắm vững.
Ví dụ về thì quá khứ đơn:
- We went shopping yesterday (Chúng tôi đã đi mua sắm ngày hôm qua).
- He didn't come to school last week (Anh ấy đã không đến trường vào tuần trước).
Tham khảo thêm các thì quan trọng khác trong tiếng Anh:
II. Công thức (cấu trúc) thì quá khứ đơn
Công thức thì quá khứ đơn gồm 2 nhóm: với động từ to be dùng was/were; với động từ thường dùng V2/V-ed (và did trong câu phủ định, nghi vấn). Cụ thể như sau: Hãy cùng PREP khám phá công thức quá khứ đơn đối với động từ thường và động từ tobe trong phần dưới đây nhé!
1. Công thức với động từ to be (was / were)
Công thức của thì quá khứ đơn với động từ tobe như sau:
Loại câu | Công thức | Ví dụ |
Khẳng định (+) | S + was / were + ... | - I was tired yesterday. (Hôm qua tôi đã mệt.) - They were happy. (Họ đã rất vui.) |
Phủ định (-) | S + was / were + not + ... | - She wasn't at home. (Cô ấy đã không ở nhà.) - We weren't hungry. (Chúng tôi đã không đói.) |
Nghi vấn (?) | - Q: Was / Were + S + ...? - A: - Yes, S + was/were. - No, S + wasn't/weren't. | - Was he sad? (Anh ấy có buồn không?) ➨ Yes, he was. - Were you busy?(Bạn có bận không?) ➨ No, I wasn't. |
Lưu ý:
- I / He / She / It / Danh từ số ít / Tên riêng (Lan, Tom...) + was
- You / We / They / Danh từ số nhiều (Students, Cats...) + were
2. Công thức với động từ thường
Cấu trúc thì quá khứ đơn với động từ thường như sau:
Loại câu | Công thức | Ví dụ |
Khẳng định | S +V-ed/V2 + ... | They went shopping at mall yesterday (Họ đi mua sắm ở trung tâm thương mại vào ngày hôm qua). |
Phủ định | S + did not + V_nguyên thể (did not = didn't) | We didn’t come to supermarket last week (Chúng tôi không đi siêu thị tuần trước). |
Nghi vấn | - Question: Did + S + V_nguyên thể...? - Answer: - Yes, S + did. - No, S + didn't | - Did you watch TV? (Bạn có xem TV không?) ➨ Yes, I did. - Did he go out? (Anh ấy có ra ngoài không?) ➨ No, he didn't. |
III. Cách dùng thì quá khứ đơn và ví dụ cụ thể
Cách sử dụng thì quá khứ đơn như sau:
Cách dùng | Ví dụ |
1/ Diễn tả một hành động, sự việc đã diễn ra tại một thời điểm cụ thể, hoặc một khoảng thời gian trong quá khứ và đã kết thúc hoàn toàn ở quá khứ | World War II was a world war that began in 1939 and ended in 1945 (Chiến tranh thế giới thứ hai là một cuộc chiến tranh thế giới bắt đầu vào năm 1939 và kết thúc vào năm 1945). |
2/ Diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ | When I was a little girl, I always read comics (Khi tôi còn là một cô bé, tôi luôn đọc truyện tranh). |
3/ Diễn đạt các hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ | Susie opened the door, turned on the light and took off her clothes (Susie mở cửa, bật đèn và cởi quần áo). |
4/ Diễn tả một hành động xen vào một hành động đang diễn ra trong quá khứ | The children were playing football when their mother came back home (Những đứa trẻ đang chơi bóng đá khi mẹ chúng về nhà). |
5/ Dùng trong câu điều kiện loại II | If I were you, I wouldn't buy it (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không mua nó). |
6/ Dùng trong câu ước không có thật | I didn’t study hard at school, and now I’m sorry about it (Tôi đã không học tập chăm chỉ ở trường, và bây giờ tôi xin lỗi về điều đó). |
IV. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn
Dấu hiệu nhận biết quá khứ đơn bao gồm:
Nhóm từ | Từ vựng cụ thể | Ví dụ |
Yesterday (Hôm qua) | - Yesterday - Yesterday morning / afternoon / evening | I met him yesterday (Tôi gặp anh ấy hôm qua.) |
Last + ... (... trước) | - Last night (tối qua) - Last week (tuần trước) - Last month (tháng trước) - Last year (năm ngoái) | She bought a car last week. (Cô ấy mua xe tuần trước.) |
... + Ago (Cách đây ...) | - 2 days ago (cách đây 2 ngày) - 5 minutes ago (cách đây 5 phút) - A long time ago (cách đây đã lâu) | We arrived 2 hours ago. (Chúng tôi đến cách đây 2 tiếng.) |
In + Thời gian (Trong quá khứ) | - In + năm cũ (2000, 1999...) - In the past (trong quá khứ) | I was born in 1998 (Tôi sinh năm 1998.) |
Sau từ "When" (kể về một thời điểm trong quá khứ) | I played soccer when I was small. (Tôi đã chơi bóng đá khi tôi còn nhỏ.) | |
This + buổi đã qua trong ngày | - This morning - This afternoon - This noon | Bây giờ là 8 giờ tối, bạn kể lại chuyện sáng nay: I got up late this morning. (Sáng nay tôi đã dậy muộn - việc dậy muộn đã xong rồi). |
Sau as if, as though (như thể là), it’s time (đã đến lúc), if only, wish (ước gì), would sooner/ rather (thích hơn) | - He talks as if he were my boss (Anh ta nói chuyện cứ như thể là sếp tôi vậy.) - It’s time you went to bed. (Đã đến lúc con đi ngủ rồi.) - I wish I were rich. (Tôi ước tôi giàu - thực tế tôi không giàu.) - If only I knew the answer. (Giá mà tôi biết đáp án.) - I’d sooner you didn't smoke. (Tôi muốn bạn đừng hút thuốc hơn.) |
V. Cách chia động từ thì quá khứ đơn
Động từ ở thì quá khứ đơn được chia theo 2 nhóm: bất quy tắc (học thuộc cột V2) và có quy tắc (thêm -ed). Cụ thể: Sau đây, hãy cùng PREP tìm hiểu cách chia động từ thì quá khứ đơn nhé!
1. Động từ bất quy tắc
Động từ bất quy tắc là nhóm động từ không theo quy luật nào cả. Bạn bắt buộc phải học thuộc lòng. Một số từ thuộc nhóm này bao gồm:
Nguyên thể (V1) | Quá khứ (V2) | Nghĩa |
Go | Went | Đi |
Do | Did | Làm |
Have | Had | Có |
Eat | Ate | Ăn |
See | Saw | Nhìn |
Buy | Bought | Mua |
Nếu bạn muốn ghi nhớ bảng 360 động từ quy tắc và các động từ bất quy tắc thường gặp trong đời sống, học thuật thì đừng bỏ qua 2 bài viết dưới đây nhé!
2. Động từ có quy tắc (cách thêm -ed)
Nếu động từ không nằm trong bảng bất quy tắc, bạn chỉ cần thêm đuôi -ed. Tuy nhiên, việc thêm -ed cũng cần có một số quy tắc đơn giản cần nhớ:
Quy tắc 1: Đa số các động từ chỉ cần thêm -ed vào cuối. | Ví dụ: - Work → Worked - Watch → Watched - Turn → Turned |
Quy tắc 2: Tận cùng là "e" → chỉ cần thêm -d. | Ví dụ: - Love → Loved - Like → Liked - Agree → Agreed |
Quy tắc 3: Tận cùng là "y" | - Trước "y" là một nguyên âm (u, e, o, a, i) → → Giữ nguyên "y", thêm -ed. - Ví dụ: Play → Played ; Stay → → Stayed |
- Trước "y" là một phụ âm (còn lại) → → Đổi "y" thành "i" rồi thêm -ed. - Ví dụ: Study → Studied; Cry → Cried; Try → Tried | |
Quy tắc 4: Gấp đôi phụ âm cuối | - Nếu động từ có 1 âm tiết, kết thúc bằng "1 Phụ âm - 1 Nguyên âm - 1 Phụ âm" → Gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -ed. - Ví dụ: Stop → Stopped; Plan → Planned; Hug → Hugged |
Tìm hiểu thêm: Cách phát âm ED trong tiếng Anh
2.1. Cách phát âm đuôi -ed (/t/, /d/, /ɪd/)
Sau khi thêm -ed đúng chính tả, bạn cần đọc cho chuẩn. Đuôi -ed không phải lúc nào cũng đọc một kiểu: chính âm cuối của động từ gốc sẽ quyết định -ed được phát âm là /t/, /d/ hay /ɪd/. Nắm được điểm này, bạn chỉ cần nghe âm cuối của từ là biết cách đọc, không phải học thuộc từng từ.
Đuôi -ed của động từ có quy tắc được phát âm theo 3 trường hợp như sau:
Cách phát âm | Khi nào dùng | Ví dụ động từ quá khứ |
/ɪd/ | Khi âm cuối của động từ gốc là /t/ hoặc /d/ | wanted /ˈwɒntɪd/ (đã muốn), needed /ˈniːdɪd/ (đã cần) |
/t/ | Khi âm cuối là phụ âm vô thanh: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/ | worked /wɜːkt/ (đã làm), washed /wɒʃt/ (đã rửa) |
/d/ | Khi âm cuối là nguyên âm hoặc phụ âm hữu thanh còn lại | played /pleɪd/ (đã chơi), loved /lʌvd/ (đã yêu) |
Mẹo nhanh để bạn không nhầm: chỉ khi động từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/ thì -ed mới đọc thành /ɪd/ (thêm một âm tiết). Còn lại, nếu âm cuối là phụ âm vô thanh thì đọc /t/, mọi trường hợp khác đọc /d/.
VI. Phân biệt thì quá khứ đơn với quá khứ tiếp diễn và hiện tại hoàn thành
Khi làm bài, nhiều bạn chọn sai thì không phải vì không biết quá khứ đơn, mà vì khó tách nó khỏi quá khứ tiếp diễn và hiện tại hoàn thành. Điểm mấu chốt không nằm ở chỗ "đã xảy ra hay chưa" (cả ba đều nói về quá khứ), mà ở tính chất của hành động: quá khứ đơn là việc đã xong hẳn và thường có mốc thời gian rõ; quá khứ tiếp diễn là việc đang diễn ra làm nền; còn hiện tại hoàn thành là việc trong quá khứ nhưng vẫn còn liên hệ với hiện tại hoặc chưa rõ thời điểm. Hai mục dưới đây sẽ giúp bạn quyết định nhanh nên dùng thì nào.
1. Quá khứ đơn vs quá khứ tiếp diễn
Quá khứ tiếp diễn vẽ ra "bối cảnh đang diễn ra", còn quá khứ đơn là "sự việc chen vào và kết thúc". Vì vậy, khi gặp câu có "when" hoặc "while", bạn hãy tự hỏi: hành động nào là nền (dùng quá khứ tiếp diễn) và hành động nào cắt ngang (dùng quá khứ đơn).
Tiêu chí | Quá khứ đơn | Quá khứ tiếp diễn |
Bản chất hành động | Đã xảy ra và kết thúc hẳn | Đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ |
Vai trò trong câu | Hành động xen vào, cắt ngang | Hành động làm nền |
Liên từ thường đi cùng | when (khi) | while (trong khi) |
Ví dụ điển hình | The phone rang. (Điện thoại reo.) | I was watching TV. (Tôi đang xem TV.) |
Mẹo nhanh: when thường đi với quá khứ đơn (hành động cắt ngang), while thường đi với quá khứ tiếp diễn (hành động đang diễn ra).
Ví dụ:
- I was watching TV when the phone rang. (Tôi đang xem TV thì điện thoại reo — "đang xem TV" là nền, "điện thoại reo" cắt ngang.)
- While she was cooking, he was reading. (Trong khi cô ấy đang nấu ăn, anh ấy đang đọc sách — hai hành động cùng diễn ra song song.)
2. Quá khứ đơn vs hiện tại hoàn thành
Điểm chốt để phân biệt không phải là "việc đã xảy ra chưa" (cả hai đều nói về quá khứ), mà là câu có mốc thời gian xác định hay không: nếu có mốc rõ (yesterday, ago, last...) thì dùng quá khứ đơn; nếu không nói rõ khi nào hoặc sự việc còn liên hệ tới hiện tại thì dùng hiện tại hoàn thành.
Tiêu chí | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
Mốc thời gian | Xác định rõ trong quá khứ | Không rõ thời điểm / còn nối với hiện tại |
Trạng từ đi kèm | yesterday, ago, last week... | already, yet, just, ever, since, for |
Ý nhấn mạnh | Sự việc đã xong tại một thời điểm | Kết quả hoặc trải nghiệm còn ảnh hưởng đến nay |
Ví dụ điển hình | I saw that film last week. | I have seen that film. |
Mẹo nhanh: hễ trong câu có trạng từ chỉ thời gian xác định trong quá khứ thì gần như chắc chắn dùng quá khứ đơn.
Ví dụ:
- I saw that film last week. (Tôi đã xem bộ phim đó tuần trước — "last week" là mốc rõ nên dùng quá khứ đơn.)
- I have seen that film. (Tôi đã từng xem bộ phim đó — không nói khi nào, nhấn vào trải nghiệm nên dùng hiện tại hoàn thành.)
Vì vậy, câu ✗ "I have seen him yesterday" là sai: đã có "yesterday" (mốc rõ) thì phải viết ✓ "I saw him yesterday".
VII. Lỗi sai thường gặp về thì quá khứ đơn và cách sửa
Phần lớn lỗi về quá khứ đơn không phải do bạn "không biết thì", mà do quên một vài nguyên tắc gốc: sau did/didn't và Did, động từ luôn trở về nguyên thể, và was/were phải khớp với chủ ngữ. Dưới đây là 4 lỗi học sinh Việt hay mắc nhất, PREP nêu lỗi trước rồi sửa để bạn dễ tự soi lại bài của mình.
Lỗi sai ✗ | Sửa đúng ✓ | Vì sao |
He didn't went to school. | He didn't go to school. | Sau "didn't", động từ phải về nguyên thể (go), không chia V2. |
I were happy. | I was happy. | Chủ ngữ "I" đi với "was", không phải "were". |
Did you went out? | Did you go out? | Trong câu hỏi với "Did", động từ giữ nguyên thể (go). |
She studyed hard. | She studied hard. | Động từ tận cùng "y" sau phụ âm phải đổi "y" thành "i" rồi thêm -ed. |
Như bạn thấy, ba trong bốn lỗi trên đều quay về cùng một gốc: khi đã có "did/didn't" hoặc "Did" đứng trước, động từ chính không được chia quá khứ nữa. Nhớ kỹ điều này, bạn sẽ tránh được phần lớn lỗi sai khi viết câu ở thì quá khứ đơn.
VIII. Bài tập thì quá khứ đơn có đáp án
Cùng luyện tập với các bài tập có đáp án sau để củng cố kiến thức:
Làm quiz tương tác:
Hoặc làm bài tập tự luận có đáp án dưới đây:
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc về thì quá khứ đơn.
- She (visit) ______ her grandmother last weekend.
- They (not / go) ______ to school yesterday.
- __ you (watch) ____ the match last night?
- He (be) ______ very tired after the trip.
- We (study) ______ English together two years ago.
- The film (start) __ at 8 p.m. and (end) ____ at 10 p.m.
- I (buy) ______ a new phone last month.
Bài 2: Viết lại các câu sau sang thì quá khứ đơn.
- She goes to work by bus. → ______
- They are happy with the result. → ______
- He does not finish his homework. → ______
- Do you live in Hanoi? → ______
Bài 3: Chọn đáp án đúng.
- I ______ him at the party last night.
A. see B. saw C. seen - They didn't ______ the bus this morning.
A. catch B. caught C. catches - ______ she call you yesterday?
A. Did B. Was C. Does - We ______ at home all day last Sunday.
A. was B. were C. are
ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH
Bài 1:
- visited — động từ thường có quy tắc, thêm -ed.
- did not go (didn't go) — sau did/didn't động từ về nguyên thể.
- Did ... watch — câu hỏi với Did, động từ giữ nguyên thể.
- was — chủ ngữ "He" đi với was.
- studied — tận cùng "y" sau phụ âm, đổi "y" thành "i" rồi thêm -ed.
- started ... ended — hai hành động liên tiếp, đều thêm -ed.
- bought — "buy" là động từ bất quy tắc, V2 là bought.
Bài 2:
- She went to work by bus. — "go" là động từ bất quy tắc, V2 là went.
- They were happy with the result. — chủ ngữ "They" đi với were.
- He did not finish his homework. — phủ định dùng did not + nguyên thể.
- Did you live in Hanoi? — câu hỏi dùng Did + nguyên thể.
Bài 3:
- B (saw) — câu khẳng định, "see" có V2 là saw.
- A (catch) — sau didn't động từ về nguyên thể.
- A (Did) — câu hỏi với động từ thường dùng Did.
- B (were) — chủ ngữ "We" đi với were.
Ngoài ra, bạn có thể làm thêm các bài tập về thì quá khứ đơn khác ở trong file PDF bài viết 100+ bài tập thì quá khứ đơn.
IX. Câu hỏi thường gặp về thì quá khứ đơn
Dưới đây là những thắc mắc nhanh mà người học hay tra nhất về thì quá khứ đơn, kèm câu trả lời ngắn gọn để bạn nắm ngay mà không cần đọc lại cả bài.
1. Qkđ là viết tắt của từ gì?
Qkđ (hay qkd) là cách viết tắt của "thì quá khứ đơn" — tức Past Simple trong tiếng Anh. Đây chỉ là cách gõ tắt khi tra cứu nhanh, ý nghĩa hoàn toàn giống "thì quá khứ đơn".
2. Thì quá khứ đơn có mấy công thức?
Thì quá khứ đơn có 2 nhóm công thức: với động từ to be (was/were) và với động từ thường (V2/V-ed, did), mỗi nhóm gồm 3 thể là khẳng định, phủ định và nghi vấn. Bạn có thể xem chi tiết từng công thức ở mục Công thức (cấu trúc) phía trên.
3. Làm sao phân biệt nhanh quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành?
Cách nhanh nhất là nhìn vào mốc thời gian: nếu trong câu có mốc thời gian xác định trong quá khứ (yesterday, last week, 2 days ago...) thì dùng quá khứ đơn; nếu không nói rõ khi nào hoặc sự việc còn liên hệ tới hiện tại thì dùng hiện tại hoàn thành.
4. Động từ bất quy tắc trong quá khứ đơn học thế nào cho nhanh?
Cách học động từ bất quy tắc nhanh nhất là gom các từ có cùng kiểu biến đổi thành nhóm (ví dụ nhóm đổi nguyên âm: sing → sang, swim → swam) và ưu tiên thuộc khoảng 30 động từ thông dụng nhất trước. Học theo nhóm giúp bạn nhớ lâu hơn nhiều so với học thuộc tràn lan từng từ một.
X. Tổng kết và lộ trình học ngữ pháp cùng PREP
Thì quá khứ đơn diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ; chỉ cần nắm chắc công thức (động từ thêm -ed/V2, dùng did trong câu phủ định và nghi vấn), nhận diện được dấu hiệu thời gian và phân biệt với các thì quá khứ khác là bạn đã dùng đúng. Đây là ba điều cốt lõi bạn nên ghi nhớ sau khi đọc hết bài này.
Khi đã vững quá khứ đơn, bước tiếp theo là học ngữ pháp một cách bài bản để không bị hổng kiến thức ở những chủ điểm khó hơn. Nếu bạn muốn học nền tảng ngữ pháp đầy đủ, từ các thì cho đến quá khứ nâng cao, câu bị động và câu điều kiện loại 1, bạn có thể tham khảo khóa Ngữ Pháp Cơ Bản Plus của PREP. Còn nếu mục tiêu của bạn là ôn thi TOEIC, khóa TOEIC "Ngữ pháp cơ bản" sẽ giúp bạn hệ thống lại các chủ điểm ngữ pháp trọng tâm thường xuất hiện trong đề thi. Chọn đúng lộ trình ngay từ đầu, việc học của bạn sẽ nhẹ nhàng và chắc chắn hơn rất nhiều.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Số 39, ngõ 12 Trần Kim Xuyến, phường Yên Hoà, Cầu Giấy
Trung tâm CSKH tại HCM: 145A-147Bis Trần Quang Khải, phường Tân Định, TP HCM
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.























