Cụm giới từ (Prepositional Phrases) là gì? Các cụm giới từ với In, On, Of,...
Cụm giới từ (Prepositional Phrases) là nhóm từ gồm giới từ + bổ ngữ, dùng để bổ sung thông tin về thời gian, nơi chốn, nguyên nhân, cách thức… trong câu. Trong bài viết này, cùng PREP khám phá chi tiết cụm giới từ là gì, cách hình thành cụm giới từ và tìm hiểu các cụm giới từ phổ biến với in, on, of, at, for, with… để áp dụng đúng khi viết và nói tiếng Anh. Bắt đầu nhé!
I. Cụm giới từ là gì?
Theo Cambridge Dictionary, cụm giới từ (Prepositional Phrases) là một nhóm từ bao gồm một giới từ tiếng Anh và các từ đi kèm (được gọi là bổ ngữ). Bổ ngữ thường là một cụm danh từ hoặc đại từ, nhưng cũng có thể là một cụm trạng từ (thường chỉ nơi chốn hoặc thời gian), V-ing, hoặc ít phổ biến hơn, một cụm giới từ khác hoặc một mệnh đề bắt đầu bằng từ để hỏi (wh-clause).
Ví dụ:
-
Linda and her friend arrived at the station just in time. (Linda và bạn cô ấy đã đến ga vừa kịp lúc.) ⏩Giới từ + cụm danh từ.
-
My husband looked at me with curiosity. (Chồng tôi nhìn tôi với vẻ tò mò.) ⏩Giới từ + đại từ.
-
From here, you can see the lights of the whole city. (Từ đây, bạn có thể nhìn thấy ánh đèn của toàn thành phố.) ⏩ Giới từ + trạng từ.
Tìm hiểu thêm: Bổ ngữ trong tiếng Anh là gì? 5 loại bổ ngữ tiếng Anh cơ bản nhất!
II. Cấu trúc thành lập cụm giới từ
Các cấu trúc hình thành cụm giới từ (Prepositional Phrases) như sau:
|
Cụm giới từ |
Ví dụ |
|
Giới từ + Cụm danh từ |
|
|
Giới từ + Đại từ |
|
|
Giới từ + Trạng từ |
|
|
Giới từ + Cụm trạng từ |
|
|
Giới từ + Mệnh đề -ING |
|
|
Giới từ + Cụm giới từ |
|
|
Giới từ + Mệnh đề Wh- |
|
III. Các cụm giới từ thông dụng trong tiếng Anh
Cùng PREP tìm hiểu danh sách các cụm giới từ trong tiếng Anh dưới đây bạn nhé!
1. Cụm giới từ với In
Các cụm giới từ với In thông dụng:
|
Cụm giới từ với In |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
in danger |
gặp nguy hiểm |
The hiker found himself in danger when John got lost in the wilderness. (Người đi bộ địa hình tìm thấy John trong tình thế nguy hiểm khi lạc trong hoang mạc.) |
|
in general |
nhìn chung |
In general, people prefer to relax on weekends. (Nói chung, mọi người thích thư giãn vào cuối tuần.) |
|
in love |
đang yêu |
Susan was deeply in love with her partner. (Susan vô cùng yêu người bạn đời của mình.) |
|
in fact |
trong thực tế |
The weather forecast predicted sunny, but in fact, it turned out to be a rainy day. (Dự báo thời tiết dự báo sẽ có nắng, nhưng thực tế lại là một ngày mưa.) |
|
in need |
nhu cầu |
After losing his job, Jack found himself in need of financial assistance to pay his bills. (Sau khi mất việc, Jack có nhu cầu hỗ trợ tài chính để thanh toán các hóa đơn.) |
|
in trouble |
gặp rắc rối |
The children got into trouble when they accidentally broke a valuable vase. Những đứa trẻ gặp rắc rối khi vô tình làm vỡ chiếc bình có giá trị.) |
|
in the end |
kết thúc |
Despite facing numerous challenges, Maria, in the end, achieved her goal. (Mặc dù phải đối mặt với vô số thử thách, Maria cuối cùng đã đạt được mục tiêu.) |
|
in debt |
mắc nợ |
Tommie borrowed a large sum of money from the bank and found himself in debt. (Tommie đã vay một khoản tiền lớn từ ngân hàng và rơi vào tình trạng nợ nần.) |
|
in time |
kịp lúc |
Luckily, Linda arrived at the train station just in time. (May mắn thay, Jane đã đến nhà ga xe lửa đúng giờ.) |
|
in short |
nói tóm lại |
The movie was boring. In short, it was a waste of time. (Bộ phim nhàm chán. Nói tóm lại, thật là một sự lãng phí thời gian.) |
|
in other words |
nói cách khác |
The firm's profits were declining rapidly; in other words, they were losing money consistently. (Lợi nhuận của công ty giảm nhanh chóng; nói cách khác, họ liên tục thua lỗ.) |
|
in brief |
nói tóm lại |
The presentation provided a overview of the topic, to sum it up in brief, the speaker highlighted the main points. (Bài thuyết trình cung cấp một cái nhìn tổng quan về chủ đề, tóm tắt lại một cách ngắn gọn, diễn giả đã nêu bật những điểm chính.) |
|
in particular |
nói riêng |
The India restaurant was known for its delicious desserts, and in particular, their signature chocolate cake. (Nhà hàng Ấn nổi tiếng với những món tráng miệng thơm ngon, đặc biệt, món bánh sô cô la đặc trưng của họ.) |
|
in turn |
lần lượt. tới lượt |
Susan helped Jack with his homework, and in turn, Jack assisted Susan with her math problems. (Susan giúp Jack làm bài tập về nhà, và tới lượt, Jack giúp Susan giải các bài toán của cô ấy.) |
2. Cụm giới từ với On
Các cụm giới từ với On bao gồm:
|
Cụm giới từ với On |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
on second thought |
nghĩ lại |
Emi had initially agreed to go on the trip, but on second thought, she decided it was best to stay home. (Ban đầu Emi đã đồng ý tham gia chuyến đi, nhưng sau khi suy nghĩ lại, cô ấy quyết định ở nhà.) |
|
on average |
trung bình |
The students have varying abilities, but on average, they all performed reasonably well in their assignments. (Học sinh có khả năng khác nhau, nhưng nhìn chung, tất cả đều hoàn thành khá tốt bài tập của mình.) |
|
on one's own |
một mình |
After years of living with roommates, Susan finally decided to live on her own. (Sau nhiều năm chung sống với bạn cùng phòng, cuối cùng Sarah quyết định ra sống một mình.) |
|
on the contrary |
đối ngược lại |
Many people believe that snakes are dangerous, but on the contrary, they can be beneficial to the environment. (Nhiều người cho rằng rắn nguy hiểm, nhưng ngược lại, chúng có thể có lợi cho môi trường.) |
|
on purpose |
có mục đích |
Emi spilled her drink on purpose to get attention from John. (Emi cố tình làm đổ đồ uống của mình để thu hút sự chú ý của John.) |
|
on foot |
đi bộ |
Peter had to park his car far away and walk to the event on foot. (Peter phải đậu xe ở xa và đi bộ đến sự kiện.) |
|
on time |
đúng giờ |
The train arrived at the station exactly on time. (Tàu đến ga đúng giờ.) |
|
on the whole |
nhìn chung |
The movie received mixed reviews, but on the whole, reviewers agreed that it was a well-made film. (Bộ phim nhận được nhiều đánh giá trái chiều, nhưng nhìn chung, các nhà trải nghiệm đều đồng ý rằng đây là một bộ thú vị.) |
|
on fire |
đang cháy |
The firefighters extinguished the flames before the entire building was on fire. (Các nhân viên cứu hỏa đã dập tắt ngọn lửa trước khi toàn bộ tòa nhà bốc cháy.) |
|
on and off |
thỉnh thoảng |
The Wi-Fi connection in the area was unreliable, going on and off throughout the day. (Kết nối Wifi tại khu vực không ổn định, liên tục tắt mở suốt ngày.) |
|
on the spot |
ngay tại chỗ |
The witness was able to provide an accurate description of the suspect, helping the police apprehend him on the spot. (Nhân chứng đã có thể cung cấp mô tả chính xác về nghi phạm, giúp cảnh sát bắt giữ anh ta ngay tại chỗ.) |
|
on sale |
bán giảm giá |
The clothing store was on clearance sale,. (Cửa hàng quần áo đang có đợt giảm giá.) |
|
on duty |
đang trong nhiệm vụ |
The security guard remained vigilant while on duty. (Nhân viên bảo vệ vẫn cảnh giác trong khi làm nhiệm vụ.) |
3. Cụm giới từ với At
Các cụm giới từ thông dụng với At bạn nên biết:
|
Cụm giới từ với At |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
at times |
thỉnh thoảng |
Anna enjoyed spending time outdoors, but at times, she preferred to stay indoors. (Anna thích dành thời gian ở ngoài trời, nhưng đôi khi, cô thích ở trong nhà hơn.) |
|
at hand |
Xảy ra, đang đến gần thời gian quy định |
The project deadline was approaching, and the team had to work to complete the tasks at hand. (Thời hạn của dự án đang đến gần và nhóm phải làm việc để hoàn thành các nhiệm vụ sắp tới tay.) |
|
at heart |
tận đáy lòng, trong tim |
Despite his tough exterior, was a kind person at heart. (Mặc dù bề ngoài cứng rắn nhưng trong thâm tâm Richard là một người tốt bụng.) |
|
at once |
ngay lập tức |
When the fire alarm sounded, everyone left the building at once. (Khi chuông báo cháy vang lên, mọi người đã rời khỏi tòa nhà ngay lập tức.) |
|
at length |
chi tiết |
The professor explained the complex theory at length. (Giáo sư đã giải thích lý thuyết phức hợp rất chi tiết.) |
|
at a profit |
có lợi |
Despite the economic downturn, the company managed to sell its products at a profit. (Mặc dù suy thoái kinh tế, công ty đã cố gắng bán sản phẩm của mình có lãi.) |
|
at present |
bây giờ |
The construction of the new building is ongoing at present. (Tòa nhà mới đang được xây dựng hiện tại.) |
|
at all cost |
bằng mọi giá |
The soldiers were instructed to protect their positions at all costs. (Những người lính được chỉ thị phải bảo vệ vị trí của họ bằng mọi giá.) |
|
at war |
Đang trong thời gian xảy ra xung đột, chiến tranh. |
The neighboring countries were at war. (Các quốc gia láng giềng đã xảy ra chiến tranh.) |
|
at a pinch |
vào lúc bức thiết |
Marry forgot her lunch, but luckily, she had some snacks in her bag that would suffice at a pinch. (Marry để quên bữa trưa, nhưng may mắn thay, cô ấy có một ít đồ ăn nhẹ trong túi đủ dùng trong lúc túng thiếu.) |
|
at ease |
Thoải mái |
After a long day of work, Anna finally arrived home and felt at ease. (Sau một ngày dài làm việc, Anna cuối cùng cũng về đến nhà và cảm thấy thoải mái.) |
|
at rest |
thoải mái |
The cat lays comfortably on the grass, completely at rest after a long walk. (Con mèo nằm thoải mái trên bãi cỏ, hoàn toàn nghỉ ngơi sau một quãng đường dài.) |
|
at least |
ít nhất |
The flight was delayed, but at least the passengers were provided with complimentary refreshments. (Chuyến bay bị trì hoãn, nhưng ít nhất các hành khách đã được cung cấp nước giải khát miễn phí.) |
|
at most |
nhiều nhất |
The doctor informed the patient that the recovery process would take a few weeks, at most. (Bác sĩ thông báo với bệnh nhân rằng quá trình phục hồi sẽ mất nhiều nhất là vài tuần.) |
Tham khảo thêm: IN, ON, AT là gì? Phân biệt IN, ON, AT dễ dàng qua bài thơ
4. Cụm giới từ với By
Prepositional phrase với By bao gồm:
|
Cụm giới từ với By |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
by sight |
biết mặt |
Linda recognized her childhood friend by sight. (Linda nhận ra người bạn thời thơ ấu của mình khi nhìn thấy.) |
|
by change |
tình cờ |
While walking through the park, Jack stumbled upon a rare species of bird by chance. (Khi đi dạo trong công viên, Jack tình cờ bắt gặp một loài chim quý hiếm.) |
|
by mistake |
nhầm lẫn |
Susan grabbed her colleague's notebook by mistake. (Susan đã cầm nhầm cuốn sổ của đồng nghiệp.) |
|
by heart |
thuộc lòng |
The young girl had memorized her favorite poem by heart. (Cô gái trẻ đã thuộc lòng bài thơ yêu thích của mình.) |
|
by oneself |
một mình |
Jimmy decided to tackle the home renovation project by himself. (Jimmy quyết định tự mình giải quyết dự án cải tạo nhà.) |
|
by all means |
Tất nhiên có thể làm điều gì đó |
If you have any questions, please feel free to ask by all means. (Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, xin vui lòng hỏi cứ hỏi nhé.) |
|
by degrees |
từ từ |
The temperature dropped as winter approached. (Nhiệt độ giảm khi mùa đông đến gần.) |
|
by land |
bằng đường bộ |
Jack decided to travel from one country to another by land. (Jack quyết định đi du lịch từ nước này sang nước khác bằng đường bộ.) |
|
by no means |
chắc chắn là không, không phải là |
The company's decision to downsize the workforce was by no means an easy one. (Quyết định cắt giảm quy mô lực lượng lao động của công ty không phải là một quyết định dễ dàng.) |
5. Cụm giới từ với Of
Cụm giới từ với Of:
| Cụm giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Instead of | Thay vì | I'll have tea instead of coffee. (Tôi sẽ uống trà thay vì cà phê.) |
| Because of | Bởi vì | We stayed home because of the rain. (Chúng tôi ở nhà vì trời mưa.) |
| In front of | Phía trước | Park the car in front of the house. (Đỗ xe ở phía trước ngôi nhà.) |
| As a result of | Là kết quả của / Do | He failed as a result of laziness. (Anh ấy thất bại là do sự lười biếng.) |
| In spite of | Mặc dù | We went out in spite of the cold. (Chúng tôi đi chơi mặc dù trời lạnh.) |
| On behalf of | Thay mặt cho | I'm speaking on behalf of my team. (Tôi đang nói thay mặt cho nhóm của mình.) |
| Regardless of | Bất kể / Bất chấp | She works hard regardless of the salary. (Cô ấy làm việc chăm chỉ bất kể tiền lương.) |
| Ahead of | Trước (thời gian/vị trí) | He finished the work ahead of schedule. (Anh ấy hoàn thành công việc trước kế hoạch.) |
| Short of | Thiếu / Hụt cái gì | We are currently short of money. (Chúng tôi hiện đang bị thiếu tiền.) |
| Typical of | Điển hình của / Đặc trưng | This style is typical of the 80s. (Phong cách này điển hình cho những năm 80.) |
| Capable of | Có khả năng làm gì | She is capable of winning the race. (Cô ấy có khả năng chiến thắng cuộc đua.) |
| In honor of | Để vinh danh | The party is in honor of his retirement. (Bữa tiệc nhằm vinh danh sự nghỉ hưu của ông ấy.) |
6. Cụm giới từ với Under
| Cụm giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Under the weather | Cảm thấy không khỏe / Mệt | I'm feeling a bit under the weather. (Tôi cảm thấy hơi mệt trong người.) |
| Under control | Trong tầm kiểm soát | Don't worry, everything is under control. (Đừng lo, mọi thứ đều trong tầm kiểm soát.) |
| Under pressure | Chịu áp lực | He works very well under pressure. (Anh ấy làm việc rất tốt dưới áp lực.) |
| Under construction | Đang được xây dựng / Thi công | This road is currently under construction. (Con đường này hiện đang được thi công.) |
| Under the impression | Có cảm tưởng / Cứ ngỡ rằng | I was under the impression you liked it. (Tôi cứ ngỡ là bạn thích nó chứ.) |
| Under discussion | Đang được thảo luận | The new policy is still under discussion. (Chính sách mới vẫn đang được thảo luận.) |
| Under repair | Đang được sửa chữa | My laptop is under repair at the shop. (Máy tính của tôi đang được sửa ở cửa hàng.) |
| Under oath | Đã tuyên thệ (trước tòa) | You must tell the truth while under oath. (Bạn phải nói sự thật khi đã tuyên thệ.) |
| Under stress | Đang bị căng thẳng | She has been under a lot of stress lately. (Dạo này cô ấy bị căng thẳng rất nhiều.) |
| Under the influence | Chịu ảnh hưởng (thường là rượu/bia) | Never drive under the influence. (Đừng bao giờ lái xe khi đang say rượu.) |
7. Cụm giới từ với Out of
Các cụm giới từ trong tiếng Anh với Out of:
|
Cụm giới từ với By |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
out of work |
thất nghiệp |
After being laid off, Anna found herself out of work. (Sau khi bị sa thải, Anna không có việc làm nữa.) |
|
out of date |
lỗi thời |
The fashion trends from the 90s are now out of date. (Xu hướng thời trang từ những năm 90 giờ đã lỗi thời.) |
|
out of reach |
ngoài tầm với |
The cat sat on top of the bookshelf, just out of reach of the children. (Con mèo nằm trên giá sách, nằm ngoài tầm với của lũ trẻ.) |
|
out of money |
hết tiền |
Richard realized he was out of money and needed to budget more carefully. (Richard nhận ra rằng mình đã hết tiền và cần phải chi tiêu cẩn thận hơn.) |
|
out of danger |
vượt qua nguy hiểm |
The hiker slipped and fell, but luckily, he pull himself out of danger. (Người leo núi bị trượt chân ngã nhưng may mắn đã thoát ra khỏi nguy hiểm.) |
|
out of use |
hết hạn dùng |
The old typewriter had been completely out of use in the digital age. (Chiếc máy đánh chữ cũ đã hoàn toàn không còn được sử dụng trong thời đại kỹ thuật số.) |
|
out of the question |
không bàn cãi |
When Peter asked if he could have a pet elephant, his parents replied that it was out of the question. (Khi Peter hỏi liệu cậu có thể nuôi một con voi làm thú cưng không, bố mẹ cậu trả lời rằng điều đó là không thể.) |
|
out of order |
hư hỏng |
The elevator was out of order, so the employees had to use the stairs. (Thang máy không hoạt động nên các nhân viên phải sử dụng cầu thang bộ.) |
8. Các cụm giới từ thông dụng khác
Bên cạnh các cụm giới từ kể trên, hãy khám phá thêm các prepositional phrase thông dụng khác bên dưới nhé!
| Cụm giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Beyond repair | Hỏng không thể sửa được | The car was beyond repair after the crash. (Chiếc xe đã hỏng nát không thể sửa được sau vụ va chạm.) |
| Beyond doubt | Không còn nghi ngờ gì nữa | Her honesty is beyond doubt. (Sự trung thực của cô ấy là điều không cần phải nghi ngờ.) |
| For the sake of | Vì lợi ích của / Vì ai | They stayed together for the sake of the kids. (Họ ở lại với nhau vì lợi ích của con cái.) |
| For good | Vĩnh viễn / Mãi mãi | She is leaving the city for good. (Cô ấy sẽ rời khỏi thành phố này mãi mãi.) |
| From scratch | Từ con số không / Từ đầu | He built his business from scratch. (Anh ấy đã xây dựng sự nghiệp từ hai bàn tay trắng.) |
| From time to time | Thỉnh thoảng | We visit our grandparents from time to time. (Thỉnh thoảng chúng tôi lại tới thăm ông bà.) |
| With ease | Một cách dễ dàng | He passed the exam with ease. (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng.) |
| With the exception of | Ngoại trừ | Everyone came with the exception of John. (Mọi người đều đến ngoại trừ John.) |
| Behind schedule | Chậm tiến độ | The project is two weeks behind schedule. (Dự án đang bị chậm tiến độ 2 tuần.) |
| Within reach | Trong tầm tay | Victory is finally within reach. (Chiến thắng cuối cùng đã ở trong tầm tay.) |
| Above all | Trên hết / Quan trọng nhất | Above all, keep your password secret. (Trên hết, hãy giữ bí mật mật khẩu của bạn.) |
| To some extent | Ở một mức độ nào đó | I agree with you to some extent. (Tôi đồng ý với bạn ở một mức độ nào đó.) |
IV. Chức năng và vị trí của các cụm giới từ trong tiếng Anh
Cùng PREP khám phá các chức năng của các cụm giới từ trong tiếng Anh dưới đây bạn nhé!
1. Chức năng của cụm giới từ
1.1. Cụm giới từ đóng vai trò là tính từ
Cụm giới từ đóng vai trò là tính từ tiếng Anh khi nó được sử dụng để mô tả tính chất hoặc tình trạng của danh từ hoặc đại từ.
Ví dụ:
-
The girl with brown eyes is my younger sister. (Cô gái có đôi mắt màu nâu là em gái tôi.)
-
My father is reading a book about ancient civilizations. (Bố tôi đang đọc một cuốn sách về nền văn minh cổ đại.)
1.2. Cụm giới từ đóng vai trò là trạng từ
Cụm giới từ đóng vai trò là trạng từ (phó từ), danh từ tiếng Anh khi nó được sử dụng để mô tả thêm thông tin về thời gian, cách thức, mức độ hoặc tần suất.
Ví dụ:
-
Linda arrived at the party early. (Linda đến bữa tiệc sớm.) ➞ Trong câu này, cụm giới từ "at the party" đóng vai trò là một trạng từ.
-
During the lesson is when Jack feels the most tired. (Trong giờ học là lúc Jack cảm thấy mệt mỏi nhất.) ➞ Trong câu này, cụm giới từ "During the lesson" đóng vai trò là một danh từ.
2. Vị trí của prepositional phrase
Vị trí của một cụm giới từ trong câu không cố định mà phụ thuộc hoàn toàn vào vai trò mà nó đang đóng trong câu. Cụ thể như sau:
| Vai trò | Vị trí | Cách dùng | Ví dụ |
| Đóng vai trò là Tính từ | Sau Danh từ | Để xác định rõ đối tượng đang được nhắc tới là ai/cái gì. | The man with the red hat is my uncle. (Người đàn ông với chiếc mũ đỏ là chú tôi.) |
| Sau Đại từ | Bổ nghĩa cho các đại từ như someone, anything, those... | Is there anything of interest in the news? (Có điều gì thú vị trong tin tức không?) | |
| Đóng vai trò là Trạng từ |
Cuối câu | Vị trí tự nhiên và phổ biến nhất trong giao tiếp. | We had a meeting at the office. (Chúng tôi đã có một cuộc họp tại văn phòng.) |
| Đầu câu | Dùng để nhấn mạnh hoặc làm nền cho bối cảnh (thường có dấu phẩy đi kèm). | In the morning, I usually go for a run. (Vào buổi sáng, tôi thường đi chạy bộ.) | |
| Cuối câu | Đứng giữa chủ ngữ và động từ (ít dùng hơn, thường để tạo nhịp điệu cho câu). | The cat, without a sound, jumped onto the roof. (Con mèo, không một tiếng động, nhảy lên mái nhà.) |
V. Các cụm giới từ thường dùng trong IELTS Writing
Cụm giới từ được sử dụng rất nhiều trong IELTS Writing cả Task 1 và Task 2. Cùng PREP điểm danh các cụm giới từ thường dùng trong IELTS Writing bạn nhé!
|
Cụm giới từ trong tiếng Anh |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
In addition |
Thêm vào đó |
The number of tourists visiting the museum increased significantly in June. In addition, the revenue generated from ticket sales also saw a notable rise. (Số lượng du khách đến thăm bảo tàng tăng đáng kể vào tháng Sáu. Ngoài ra, doanh thu từ việc bán vé cũng tăng đáng kể.) - IELTS Writing Task 1 |
|
On the one hand |
Mặt này (đối tượng được nhắc đến đầu tiên khi so sánh 2 đối tượng) |
On the one hand, working from home allows employees to save time and money on commuting. (Một mặt, làm việc tại nhà giúp nhân viên tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại.) - IELTS Writing Task 2 |
|
On the other hand |
Mặt khác |
The consumption of electricity increased in residential areas. On the other hand, industrial usage declined slightly. (Mức tiêu thụ điện năng tăng lên ở khu vực dân cư. Mặt khác, việc sử dụng điện trong công nghiệp lại giảm nhẹ.) - IELTS Writing Task 1 |
|
In conclusion |
Kết luận |
In conclusion, the graph demonstrates a steady increase in the number of students studying abroad over the 10-year period. (Tóm lại, biểu đồ cho thấy sự gia tăng ổn định trong số lượng sinh viên du học trong suốt giai đoạn 10 năm.) - IELTS Writing Task 1 |
|
Due to |
Do, bởi vì |
Due to the rising cost of healthcare, many people are unable to afford adequate medical treatment. (Do chi phí chăm sóc sức khỏe tăng cao, nhiều người không thể chi trả cho việc điều trị y tế đầy đủ.) - IELTS Writing Task 2 |
|
In contrast |
Trái ngược |
In contrast to traditional beliefs, modern parenting often emphasizes communication over strict discipline. (Trái ngược với những quan niệm truyền thống, cách nuôi dạy con hiện đại thường nhấn mạnh giao tiếp hơn là kỷ luật nghiêm khắc.) - IELTS Writing Task 2 |
|
On the contrary |
Ngược lại |
It was expected that the use of fossil fuels would decrease. On the contrary, it increased by 20%. (Người ta kỳ vọng rằng việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch sẽ giảm. Trái lại, nó đã tăng 20%.) - IELTS Writing Task 1 |
|
In terms of |
Liên quan đến |
In terms of education, online learning platforms have provided more flexibility to students. (Về mặt giáo dục, các nền tảng học trực tuyến đã mang lại sự linh hoạt hơn cho học sinh.) - IELTS Writing Task 2 |
|
As a result |
Kết quả là |
The factory closed down in 2015. As a result, unemployment in the area increased sharply. (Nhà máy đã đóng cửa vào năm 2015. Do đó, tỷ lệ thất nghiệp trong khu vực đã tăng mạnh.) - IELTS Writing Task 1 |
|
With regard to |
Liên quan đến |
With regard to healthcare improvements, governments should prioritize funding for public hospitals to ensure equal access for all citizens. (Về cải thiện chăm sóc sức khỏe, chính phủ nên ưu tiên cấp vốn cho các bệnh viện công để đảm bảo mọi người dân đều được tiếp cận công bằng.) - IELTS Writing Task 2 |
|
In order to |
Để làm gì |
In order to reduce emissions, the factory installed advanced filtration systems. (Để giảm lượng khí thải, nhà máy đã lắp đặt các hệ thống lọc tiên tiến.) - IELTS Writing Task 1 |
VI. Bài tập về cụm giới từ có đáp án
Để hiểu hơn về cách dùng các cụm giới từ tiếng Anh, hãy cùng PREP hoàn thành bài tập thực hành dưới đây bạn nhé!
Yêu cầu: Điền các giới từ: in, on, at, from, of, to, about, with, under, above vào câu thích hợp
-
Susan is immersing herself _______ the French culture and language.
-
The plane flew _______ the clouds.
-
The dog is hiding _______ the table.
-
Please place the book _______ the shelf.
-
Jack arrived _______ the airport just in time for his flight.
-
Maria went to the party _______ her friends.
-
We were talking _______ the upcoming concert.
-
John is going _______ travel to Paris next week.
-
The cover of the book is made _______ leather.
-
Anna received a gift _______ her friend.
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
|
|
[/prep_collapse_expand]
Cụm giới từ (Prepositional Phrases) là một cấu trúc vô cùng quan trọng khi bắt đầu chinh phục ngữ pháp tiếng Anh. Hy vọng sau khi tham khảo xong bài viết trên đây các bạn có thể tự trả lời cho mình các câu hỏi ở đầu bài. Chúc các bạn học tiếng Anh hiệu quả!

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























