Câu mệnh lệnh: Định nghĩa, phân loại, cấu trúc, mẫu câu và bài tập có đáp án

Câu mệnh lệnh (imperative sentences) là loại câu dùng để yêu cầu, sai khiến, hoặc đưa ra lời khuyên cho ai làm hoặc không được làm điều gì đó. Tuy nhiên, vào mỗi trường hợp, chúng ta sẽ sử dụng những mẫu câu mệnh lệnh mang sắc thái khác nhau. Hãy cùng PREP tìm hiểu định nghĩa, phân loại, cấu trúc, cách dùng và các mẫu thường dùng của cấu trúc tiếng Anh này nhé!

[caption id="attachment_31431" align="aligncenter" width="500"]

Câu mệnh lệnh tiếng Anh

 Câu mệnh lệnh[/caption]

I. Câu mệnh lệnh là gì? 

Câu mệnh lệnh (Imperative sentences) là một trong các loại câu tiếng Anh thường được sử dụng để yêu cầu, ra lệnh, đưa ra lời khuyên, lời mời hoặc lời cảnh báo cho người khác . Đây được coi là cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cơ bản trong giao tiếp. Sau câu mệnh lệnh thường xuất hiện dấu chấm than “!” để nhấn mạnh.

Ví dụ về câu mệnh lệnh trong tiếng Anh​:

  • Please, turn off the lights! (Vui lòng tắt đèn!).
  • Don't talk during the movie! (Đừng nói chuyện trong phim!).
  • Take out the trash! (Đổ rác đi!).
  • Be quiet in the library! (Hãy im lặng trong thư viện!).
  • Wash your hands before eating! (Rửa tay trước khi ăn!).
cau-menh-lenh-la-gi.jpg
Câu mệnh lệnh là gì?

II. Phân loại câu mệnh lệnh trong tiếng Anh

1. Câu mệnh lệnh, yêu cầu trực tiếp

Câu mệnh lệnh trực tiếp dùng để tác động trực tiếp lên người nghe. Câu mệnh lệnh trực tiếp có 3 dạng: khẳng định, phủ định, nghi vấn. Cụ thể như sau:

Dạng

Cấu trúc

Nghĩa

Ví dụ

Khẳng định

(S) + V nguyên thể

Hãy làm gì

  • Get up and make breakfast! (Thức dậy và làm bữa sáng đi!)
  • Students from class 11A, move to the yard field. (Học sinh lớp 11A, di chuyển ra sân.)

Phủ định

(S) + Don’t/Never + V nguyên thể

No + Ving! (Gerund)

Đừng làm gì

  • Don't forget to bring materials. (Đừng quên mang theo tài liệu.)
  • No smoking! (Không hút thuốc)

Nghi vấn

Can/Could/May/Will/Would + you + V nguyên thể?

Có thể làm gì không?

Can you show me the way? (Bạn có thể chỉ đường cho tôi được không?)

Lưu ý: Trong câu mệnh lệnh, tùy từng trường hợp, chủ ngữ có có thể có hoặc không.

cau-menh-lenh-truc-tiep.jpg
Câu mệnh lệnh, yêu cầu trực tiếp

Bên cạnh cấu trúc thông dụng trên, còn một số biến thể khác với câu mệnh lệnh trực tiếp:

Dạng câu Đặc điểm & Cấu trúc Ví dụ minh họa
Nhấn mạnh với "Do" Thêm "Do" trước động từ để thể hiện sự nhấn mạnh

Do make sure you prepare documents. (Nhớ chắc chắn là bạn đã chuẩn bị tài liệu nhé.)

Lịch sự với "Please" Thêm "Please" vào đầu hoặc cuối câu để giảm bớt sự nặng nề.

Please lend me the receipt. (Làm ơn cho tôi mượn hóa đơn.)

Mẹo giao tiếp: Để biến một câu mệnh lệnh thành một lời đề nghị lịch sự hơn, bạn có thể thêm vào cuối câu một câu hỏi đuôi (tag question).

Ví dụ câu hỏi đuôi câu mệnh lệnh: Give me your passport, will you? hoặc Let's have a cup of tea, shall we?

2. Câu mệnh lệnh, yêu cầu gián tiếp

Câu mệnh lệnh, yêu cầu gián tiếp thường dùng trong câu tường thuật để kể lại một yêu cầu của người khác, sử dụng các động từ như ask, tell, order. Đây là câu tường thuật dạng mệnh lệnh (hay câu gián tiếp mệnh lệnh)​.

Dạng

Cấu trúc

Nghĩa

Ví dụ

Khẳng định

S + asked/told/ordered + O + to V

Người nói yêu cầu người nghe làm gì

My mother told me to sweep the house. (Mẹ bảo tôi quét nhà.)

Phủ định

S + asked/told/ordered + O + not to V

Người nói yêu cầu người nghe ĐỪNG làm gì

My mom told me not to play on my phone. (Mẹ bảo tôi đừng chơi điện thoại.)

cau-menh-lenh-gian-tiep.jpg
Câu mệnh lệnh, yêu cầu gián tiếp

3. Câu mệnh lệnh tiếng Anh với Let

Cấu trúc câu mệnh lệnh với Let như sau:

Dạng

Cấu trúc

Nghĩa

Ví dụ

Khẳng định

Let + O + V nguyên thể

Để ai làm gì (cho ai)

Let me help you with those bags. (Để tôi giúp bạn xách những chiếc túi này.)

Phủ định

Don't Let + O + V-bare

Đừng để ai làm gì

Don't let them see the surprise. (Đừng để họ nhìn thấy điều bất ngờ.)

Tham khảo thêm: Cấu trúc Let, Lets và Let’s: cách dùng, phân biệt chi tiết và bài tập

[caption id="attachment_30864" align="aligncenter" width="1800"]Các chức năng chính của câu mệnh lệnh trong tiếng Anh Các chức năng chính của câu mệnh lệnh trong tiếng Anh[/caption]

III. Cấu trúc câu mệnh lệnh

1. Cấu trúc câu mệnh lệnh ngôi thứ hai

Đây là dạng phổ biến nhất, hướng thẳng tới người đang đối thoại với bạn. Cấu trúc câu mệnh lệnh ngôi thứ hai như sau:

Dạng Công thức Ví dụ
Khẳng định V-bare (Động từ nguyên mẫu) + O (nếu có)!
  • Stand up! (Đứng dậy!)
  • Open your book. (Mở sách ra.)
Phủ định Do not (Don't) + V-bare + O!
  • Don't touch that! (Đừng chạm vào đó!)
  • Don't smoke here. (Đừng hút thuốc ở đây.)
cau-menh-lenh-ngoi-thu-2.jpg
Cấu trúc câu mệnh lệnh ngôi thứ hai

2. Cấu trúc câu mệnh lệnh ngôi thứ nhất

Cấu trúc câu mệnh lệnh ngôi thứ nhất dùng để đề nghị hoặc kêu gọi hành động chung, trong đó người nói bao gồm chính mình trong hành động.

Cấu trúc:

Let's + V-bare

Ví dụ:

  • Let's go out for dinner. (Chúng ta đi ăn tối đi.)
  • Let’s start the meeting. (Chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp.)

3. Cấu trúc câu mệnh lệnh ngôi thứ ba

Cấu trúc câu mệnh lệnh ngôi thứ ba dùng để yêu cầu hoặc đề nghị một người không tham gia trực tiếp vào cuộc nói chuyện thực hiện hành động.

Cấu trúc:

Let + O (me/him/her/them) + V-bare

Ví dụ:

  • Let her finish her work. (Hãy để cô ấy hoàn thành công việc.)

  • Let him speak first. (Hãy để anh ấy nói trước.)

IV. Các mẫu câu mệnh lệnh thường dùng trong giao tiếp

Hãy cùng prepedu.com tìm hiểu xem các câu mệnh lệnh thường được sử dụng trong đời sống hàng ngày như thế nào để bạn có thể áp dụng vào trong luyện tiếng Anh giao tiếp nhé!

  1. Come in: Mời vào.
  2. Don’t go: Đừng đi.
  3. Look at me! : Nhìn tôi đây.
  4. Listen carefully: Lắng nghe cẩn thận nhé.
  5. Be quiet please: Trật tự nào.
  6. Calm down: Bình tĩnh lại.
  7. Take care: Bảo trọng.
  8. Stand up: Đứng lên.
  9. Sit down: Ngồi xuống.
  10. Please turn off the lights: Vui lòng tắt đèn.
  11. Put on your seatbelt: Thắt dây an toàn vào.
  12. Don’t forget to lock the door: Đừng quên khóa cửa.
  13. Speak louder so everyone can hear you: Nói to hơn để mọi người có thể nghe bạn.
  14. No parking: Không đỗ xe ở đây.
  15. No littering: Không vứt rác ở đây.

Kiến thức mở rộng: Khi bạn muốn thuật lại một lời mệnh lệnh, yêu cầu hoặc lời khuyên cho người khác, bạn cần sử dụng cấu trúc của câu tường thuật (reported speech).

Ví dụ: "Be quiet!" ➡ The teacher told us to be quiet.

mau-cau-cau-menh-lenh.jpg
Các mẫu câu mệnh lệnh thường dùng trong giao tiếp

V. Bị động câu mệnh lệnh

1. Cấu trúc với "Let"

Công thức bị động câu mệnh lệnh với cấu trúc Let như sau:

Dạng Chủ động Bị động Ví dụ
Khẳng định V + O Let + O + be + V3/ed
  • Chủ động: Open the door! (Mở cửa ra!)

  • Bị động: Let the door be opened! (Hãy để cửa được mở ra!)

Phủ định Don't + V + O

Let + O + not + be + V3/ed

hoặc

Let + O + not + be + V3/ed

  • Chủ động: Don't throw these papers away. (Đừng vứt đống giấy này đi.)

  • Bị động 1: Let these papers not be thrown away.

  • Bị động 2: Don't let these papers be thrown away.

bi-dong-voi-let.jpg
Bị động với Let

2. Cấu trúc với "Should"

Cấu trúc bị động câu mệnh lệnh với Should như sau:

Chủ động: V + O

Bị động: O + should + be + V3/ed

Ví dụ:

  • Active: Turn off the lights before leaving. (Tắt đèn trước khi đi.)

  • Passive: The lights should be turned off before leaving.

3. Cấu trúc với "You are requested/ordered..."

Với những câu không có tân ngữ trực tiếp (ví dụ: "Go out!", "Stay here!"), chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc sau:

Chủ động: V + O / Don't + V + O

Bị động: You are (not) + requested/asked/ordered/told + to + V

Ví dụ:

  • Active: Don't smoke here. (Đừng hút thuốc ở đây.)

  • Passive: You are requested not to smoke here. (Bạn được yêu cầu không hút thuốc ở đây.)

  • Active: Stay here! (Ở yên đây!)

  • Passive: You are ordered to stay here. (Bạn bị ra lệnh phải ở đây.)

VI. Bài tập câu mệnh lệnh tiếng Anh có đáp án chi tiết

1. Bài tập 1

Chuyển các câu sau sang dạng phủ định:

  1. Turn off the light when you go out.
  2. Jane ask me to close the window.
  3. My mother ordered me to clean my room.
  4. The teacher told my friend to be quiet.
  5. Please tell her to leave the room now.

[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]

  1. Don’t turn off the light when you go out.
  2. Jane ask me not to close the window.
  3. My mother ordered me not to clean my room.
  4. The teacher told my friend not to be quite.
  5. Please tell her not to leave the room now.

[/prep_collapse_expand]

2. Bài tập 2

Chia động từ trong ngoặc:

  1. Don’t…………………………(talk) to friends while the teacher is saying.
  2. The policeman ordered me…………………………(give) him my driver's license.
  3. No…………………………(smoke) here.
  4. The manager told me…………………………(collect) data about our loyal customers
  5. Don't…………………………(touch) the hot stove.

[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]

  1. Talk
  2. To give
  3. Smoking
  4. To collect
  5. Touch 

[/prep_collapse_expand]

3. Bài tập 3

Chuyển câu mệnh lệnh chủ động sang bị động:

  1. Clean the floor at once.
    → ____________________________________________________

  2. Don’t use this computer.
    → ____________________________________________________

  3. Turn off the lights before you leave.
    → ____________________________________________________

  4. Tell him to come here.
    → ____________________________________________________

  5. Do not feed the animals in the zoo.
    → ____________________________________________________

[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]

  1. Let the floor be cleaned at once. (Hoặc: The floor should be cleaned at once)

  2. Let this computer not be used. (Hoặc: This computer should not be used)

  3. Let the lights be turned off before you leave.

  4. Let him be told to come here.

  5. Let the animals in the zoo not be fed.

[/prep_collapse_expand]

Kiến thức về câu mệnh lệnh trên không chỉ giúp bạn hoàn thành tốt các bài tập trong bài kiểm tra, mà bạn có thể áp dụng vào trong những cuộc hội thoại hàng ngày. Cố gắng ghi nhớ và chăm chỉ luyện tập để thành thạo tiếng Anh hơn nhé! PREP chúc bạn thành công.

Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.

Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!

Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect