Thì hiện tại đơn: Công thức, cách dùng và bài tập
Nhiều người học tiếng Anh cả năm vẫn nhầm lẫn giữa "She go" và "She goes" — không phải vì không biết quy tắc, mà vì chưa nắm rõ khi nào thì hiện tại đơn thực sự được dùng.
Bài viết này bao gồm đầy đủ công thức thì hiện tại đơn, 5 cách dùng thực tế, quy tắc chia động từ, câu bị động, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án. Nếu bạn đang ôn IELTS hoặc TOEIC, đây là nền tảng ngữ pháp bắt buộc phải nắm chắc.
- I. Thì hiện tại đơn là gì?
- II. Công thức thì hiện tại đơn
- III. Cách dùng thì hiện tại đơn trong tiếng Anh
- IV. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn trong tiếng Anh
- V. Quy tắc chia động từ ở thì hiện tại đơn
- VI. Câu bị động thì hiện tại đơn
- VII. Lỗi thường gặp khi dùng thì hiện tại đơn
- VIII. Bài tập thì hiện tại đơn
I. Thì hiện tại đơn là gì?
Thì hiện tại đơn (Simple Present Tense) diễn tả 5 nhóm tình huống: thói quen lặp lại, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định, trạng thái và cảm xúc, và mệnh đề điều kiện loại I. Công thức cốt lõi gồm 3 dạng câu:
- Khẳng định: S + V(s/es) với He/She/It; S + V nguyên thể với các ngôi còn lại
- Phủ định: S + do not / does not + V nguyên thể
- Nghi vấn: Do/Does + S + V nguyên thể?
Dấu hiệu nhận biết đặc trưng là các trạng từ chỉ tần suất: always, usually, often, sometimes, never và cụm every + thời gian.
Ví dụ:
- Water boils at 100 degrees Celsius. (Nước sôi ở 100 độ C.)
- Leopards and deer are mammals. (Báo hoa mai và nai là động vật có vú.)
- Earth is about 93 million miles from the Sun. (Trái đất cách Mặt trời khoảng 93 triệu dặm.)
- My mother usually wakes me up at 6:30 am. (Mẹ tôi thường đánh thức tôi dậy lúc 6 rưỡi sáng.)
- I watch action movies with my older sister. (Tôi xem phim hành động với chị gái.)
II. Công thức thì hiện tại đơn
Cùng PREP khám phá công thức hiện tại đơn với câu khẳng định, câu phủ định, câu nghi vấn với 2 dạng động từ (động từ tobe và động từ thường) dưới đây nhé!
1. Câu khẳng định
Cấu trúc thì hiện tại đơn với câu khẳng định như sau:
|
Cấu trúc |
Cụ thể với từng ngôi |
Ví dụ |
|
|
Động từ tobe |
S + am/is/are + danh từ/tính từ |
|
|
|
Động từ thường |
S + V(s/es) + O |
|
|
Tham khảo thêm: Danh từ đếm được và không đếm được: định nghĩa, phân biệt, trường hợp đặc biệt,...
2. Câu phủ định
Công thức thì hiện tại đơn với câu phủ định như sau:
|
Cấu trúc |
Cụ thể với từng ngôi |
Ví dụ |
|
|
Động từ tobe |
S + am/is/are + not + danh từ/tính từ (is not = isn’t; are not = aren’t) |
|
|
|
Động từ thường |
S + do not/does not + V (nguyên mẫu) + O (do not = don’t; does not = doesn’t) |
|
|
3. Câu nghi vấn
Cấu trúc thì hiện tại đơn với câu nghi vấn được chia làm 2 loại: Yes - No questions và WH-questions.
3.1. Yes - No questions (Câu hỏi Yes - No)
Công thức thì hiện tại đơn với Yes - No questions như sau:
|
Cấu trúc |
Cụ thể với từng ngôi |
Ví dụ |
|
|
Động từ tobe |
Câu hỏi: Am/is/are (not) + S + N/Adj? |
|
|
|
Trả lời:
|
|||
|
Động từ thường |
Do/ Does (not) + S + V (nguyên thể)? |
|
|
|
Trả lời:
|
3.2. WH-questions (Câu hỏi WH-)
Công thức hiện tại đơn với WH- questions như sau:
|
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
|
Động từ tobe |
Wh- + is/ are (not) + S (chủ ngữ) + N/Adj? |
|
|
Động từ thường |
Wh- + do/does (not) + S + V(nguyên thể) + O? |
|
III. Cách dùng thì hiện tại đơn trong tiếng Anh
Có 5 cách dùng thì hiện tại đơn trong cuộc sống hàng ngày và hãy đảm bảo rằng bạn đã xác định đúng đại từ nhân xưng (chia ngôi của chủ ngữ) nhé!
1. Diễn đạt một thói quen hay hành động lặp đi lặp lại trong thời điểm hiện tại
Thì hiện tại đơn diễn đạt một thói quen hay hành động lặp đi lặp lại trong thời điểm hiện tại. Ví dụ:
- My grandfather always sleeps early. (Ông tôi luôn ngủ sớm.) ⏩ Chủ ngữ “My grandfather” nên động từ “sleep” phải thêm “s”.
- I usually go to the Art class at 6 pm. (Tôi thường đến lớp Mỹ thuật lúc 6 giờ chiều.) ⏩ Chủ ngữ “I” nên động từ “go” không chia.
2. Diễn tả một chân lý, một sự thật hiển nhiên
Thì hiện tại đơn diễn tả một chân lý, một sự thật hiển nhiên. Ví dụ:
- Pandas are mammals that like to eat bamboo leaves. (Gấu trúc là loài động vật có vú thích ăn lá tre.)
- The formula to calculate the area of a triangle is S = (b x h)/2. (Công thức tính diện tích hình tam giác là S = (b x h)/2.)

3. Diễn tả một sự việc xảy ra theo thời gian biểu cụ thể
Thì hiện tại đơn diễn tả một sự việc xảy ra theo thời gian biểu cụ thể như giờ tàu, giờ máy bay khởi hành hay một lịch trình nào đó. Ví dụ:
- The train from North to South departs at 4 am tomorrow. (Chuyến tàu từ Bắc vào Nam khởi hành lúc 4 giờ sáng ngày mai.)
- The volunteer group charity event occurs at 6 o'clock on Tuesday in the village center. (Buổi từ thiện của nhóm tình nguyện diễn ra vào lúc 6 giờ thứ Ba tại trung tâm làng.)
4. Diễn tả trạng thái, cảm giác, cảm xúc của một chủ thể
Thì hiện tại đơn diễn tả trạng thái, cảm giác, cảm xúc của một chủ thể. Ví dụ:
- I have hypoglycemia. (Tôi bị hạ đường huyết.)
- That boy has congenital heart disease and malnutrition. (Cậu bé đó mắc bệnh tim bẩm sinh và suy dinh dưỡng.)
5. Sử dụng trong câu điều kiện loại I
Thì hiện tại đơn sử dụng trong cấu trúc câu điều kiện loại I ở mệnh đề If (mệnh đề điều kiện). Công thức:
If + S + V (s/es), S + will + V
Ví dụ:
- If I lose 7kg, I will buy my favorite dress. (Nếu tôi giảm được 7 cân, tôi sẽ mua chiếc váy yêu thích của mình.)
- If I go to work by motorbike, I will save 30 minutes. (Nếu tôi đi làm bằng xe máy thì tôi sẽ tiết kiệm được 30 phút.)
IV. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn trong tiếng Anh
Đâu là dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn? Thông thường, thời hiện tại đơn tiếng Anh được nhận biết qua những trạng từ chỉ tần suất như trong bảng sau:
|
Trạng từ chỉ tần suất |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Always /ˈɑːl.weɪz/ |
Luôn luôn |
I always send letters to ask about my grandmother at Christmas. (Tôi luôn gửi thư để hỏi thăm bà tôi vào dịp Giáng sinh.) |
|
Frequently /ˈfriː.kwənt.li/ |
Thường xuyên |
My sister frequently helps my father water the flowers in the garden. (Em gái tôi thường xuyên giúp bố tôi tưới hoa trong vườn.) |
|
Usually /ˈjuː.ʒu.əl/ |
Thường thường |
They usually drink milk tea on Friday afternoons. (Họ thường uống trà sữa vào những buổi chiều thứ Sáu.) |
|
Often /ˈɑːf.tən/ |
Thường |
Office workers often work from 9am to 5pm (Nhân viên văn phòng thường làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.) |
|
Regularly /ˈreɡjələrli/ |
Thường xuyên |
I regularly buy flowers at the beginning of the week. (Tôi thường xuyên mua hoa vào đầu tuần.) |
|
Sometimes /ˈsʌm.taɪmz/ |
Thỉnh thoảng |
I sometimes go to the movies with my cousin. (Thỉnh thoảng tôi đi xem phim với anh họ.) |
|
Seldom /ˈsel.dəm/ |
Hiếm khi |
I seldom drink pure black coffee. (Tôi hiếm khi uống cà phê đen nguyên chất.) |
|
Rarely /ˈrer.li/ |
Rất hiếm khi |
I rarely text my old elementary school friends. (Tôi hiếm khi nhắn tin cho những người bạn cũ thời tiểu học.) |
|
Hardly /ˈhɑːrd.li/ |
Hầu như không |
My mother hardly drinks nut milk. (Mẹ tôi hầu như không uống sữa hạt.) |
|
Never /ˈnev.ɚ/ |
Không bao giờ |
That boy never accepts things from strangers. (Cậu bé đó không bao giờ nhận đồ của người lạ.) |
|
Every + khoảng thời gian hoặc thời điểm (day, week, month, year, summer,…) |
I submit work reports on the 31st of every month. (Tôi nộp báo cáo công việc vào ngày 31 hàng tháng.) |
|
|
Once, twice, three times, four times… + khoảng thời gian (a day, week, month, year,…) |
I use eye drops twice a day. (Tôi sử dụng thuốc nhỏ mắt hai lần một ngày.) |
|
V. Quy tắc chia động từ ở thì hiện tại đơn
Quy tắc chia động từ thì hiện tại đơn như sau:
- Đối với các ngôi thứ nhất (I, we), ngôi thứ hai (you), ngôi thứ ba số nhiều (they, danh từ số nhiều) ⏩ động từ để ở dạng nguyên thể.
- Đối với ngôi thứ ba số ít (he, she, it, danh từ số ít, danh từ không đếm được):
| Quy tắc | Ví dụ |
| Với các từ có tận cùng là “o“, “ch“, “sh“, “x“, “s” thì khi dùng với ngôi thứ ba số ít ⏩ thêm đuôi “es” |
|
| Với các từ có tận cùng là “y” thì khi dùng với ngôi thứ ba số ít ⏩ bỏ “y” và thêm đuôi “ies” |
|
| Với các từ còn lại ⏩ thêm đuôi “s” |
|
- Trường hợp đặc biệt:
|
Quy tắc |
Ví dụ |
|
Nếu bắt gặp giới từ “of” trong câu ⏩ chia động từ theo danh từ đứng trước nó. |
A bouquet of yellow roses lends color and fragrance to the meeting room. (Một bó hoa hồng vàng mang lại màu sắc và hương thơm cho căn phòng họp.) |
|
Nếu bắt gặp “or, nor” trong câu ⏩ chú ý danh từ đứng gần động từ nhất và chia động từ theo danh từ đó. |
Neither John nor his teammates agree with the supervisor’s decision. (Cả John và đồng đội của anh đều không đồng ý với quyết định của người giám sát.) |
|
Danh từ chỉ thời gian, tiền bạc, khoảng cách, trọng lượng, số lượng ⏩ động từ chia theo số ít. |
Five years is long enough for him to think of making a career change. (5 năm là thời gian đủ lâu để anh ấy nghĩ đến việc thay đổi nghề nghiệp.) |
|
Với những danh từ đứng sau “a lot of, some of, all of, none of, half of,…” ⏩động từ chia theo danh từ đó. |
|
Nếu muốn tìm hiểu kĩ hơn về nguyên tắc thêm s, es, ies và cách phát âm chính xác, đừng bỏ qua bài viết hữu ích "Nguyên tắc thêm S ES IES và cách phát âm chuẩn nhất" nhé!
VI. Câu bị động thì hiện tại đơn
Bạn đã biết cách dùng câu bị động trong thì hiện tại đơn chưa? Nếu chưa, cùng PREP tham khảo cấu trúc và cách sử dụng dưới đây nhé!
|
Loại câu |
Cấu trúc câu bị động |
Ví dụ |
|
Câu khẳng định |
S + am/is/are + V3 (quá khứ phân từ) + (by O). |
|
|
Câu phủ định |
S + am/is/are + not + V3 + (by O). |
|
|
Câu nghi vấn |
Am/is/are + S + V3 + (by O)? |
|
VII. Lỗi thường gặp khi dùng thì hiện tại đơn
Người học tiếng anh thường mắc 6 lỗi dưới đây nhiều hơn bất kỳ nhóm nào khác — không phải vì không biết quy tắc, mà vì tiếng Việt không chia động từ nên não tự động bỏ qua bước này.
1. Quên thêm s/es với ngôi thứ ba số ít
Đây là lỗi phổ biến nhất. Tiếng Việt không có khái niệm "chia động từ theo ngôi", nên khi nói nhanh hoặc viết tự động, người học thường bỏ qua s/es.
❌ She go to school every day. ✅ She goes to school every day.
❌ He like coffee in the morning. ✅ He likes coffee in the morning.
Quy tắc cần nhớ: hễ chủ ngữ là he, she, it hoặc danh từ số ít thay thế được bằng "it" — động từ thường bắt buộc thêm s/es. Không có ngoại lệ.
2. Nhầm lẫn giữa thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
Người học hay dùng thì hiện tại tiếp diễn (is/are + V-ing) cho những việc xảy ra thường xuyên, vì nghĩ "đang xảy ra thì phải dùng -ing".
❌ I am going to the gym every morning. ✅ I go to the gym every morning.
❌ She is drinking coffee at breakfast every day. ✅ She drinks coffee at breakfast every day.
Cách phân biệt nhanh: nếu câu có every day / usually / always — dùng thì hiện tại đơn, không dùng -ing. Thì tiếp diễn chỉ dùng cho hành động đang xảy ra ngay lúc nói.
3. Dùng "do not" sai ngôi khi phủ định
Rất nhiều học sinh viết "She do not..." thay vì "She does not..." vì học thuộc "câu phủ định dùng do not" mà quên mất quy tắc ngôi thứ ba.
❌ She do not understand the question. ✅ She does not understand the question.
❌ My brother do not like spicy food. ✅ My brother does not like spicy food.
Mẹo nhớ: nếu câu khẳng định cần thêm s/es (She likes → likes có s) thì câu phủ định dùng does not, không dùng do not. Hai quy tắc đi cặp với nhau.
4. Đặt trạng từ chỉ tần suất sai vị trí
Tiếng Việt đặt trạng từ khá tự do ("Tôi thường uống cà phê" hay "Tôi uống cà phê thường xuyên" đều đúng), nên người học hay mang thói quen này vào tiếng Anh.
❌ I go always to bed at 10 pm. ✅ I always go to bed at 10 pm.
❌ She drinks usually coffee in the morning. ✅ She usually drinks coffee in the morning.
❌ Always he is late for class. ✅ He is always late for class.
Quy tắc vị trí: trạng từ chỉ tần suất đứng sau động từ to be và đứng trước động từ thường. Không đặt ở đầu câu trừ sometimes và usually.
5. Nhầm thì hiện tại đơn với thì tương lai trong lịch trình
Nhiều người không biết thì hiện tại đơn có thể diễn tả lịch trình tương lai đã được cố định, nên cứ thấy "ngày mai" là tự động dùng will.
❌ The train will depart at 6 am tomorrow. ✅ The train departs at 6 am tomorrow.
❌ The match will start at 8 pm on Friday. ✅ The match starts at 8 pm on Friday.
Cách nhận biết: nếu đó là lịch trình đã được in ra giấy, đăng trên website, hay có trong timetable — dùng thì hiện tại đơn. Đây là một trong những điểm hay ra trong đề thi IELTS và TOEIC.
6. Bỏ động từ "to be" trong câu mô tả trạng thái
Trong tiếng Việt, câu "Anh ấy là bác sĩ" và "Anh ấy bác sĩ" đều hiểu được. Nhưng trong tiếng Anh, bỏ is/am/are là lỗi ngữ pháp nghiêm trọng.
❌ He a doctor. ✅ He is a doctor.
❌ They very tired after the trip. ✅ They are very tired after the trip.
Nguyên nhân lỗi: tiếng Việt không có "linking verb" theo nghĩa ngữ pháp tiếng Anh. Não người Việt xử lý "là" như một từ có thể bỏ, trong khi to be trong tiếng Anh là thành phần bắt buộc của câu.
VIII. Bài tập thì hiện tại đơn

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























