11 chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh nâng cao band 6.0 - 7.0 (Phần 2)

Tiếp nối bài viết về 11 chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh nâng cao trong phần 1, trong phần 2 này PREP xin gửi đến các bạn Preppies 6 chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh nâng cao còn lại phù hợp với band điểm 6.0 - 7.0. Tham khảo bài viết bên dưới đây về ngữ pháp tiếng Anh nâng cao để dễ dàng chinh phục band điểm tiếng Anh nói chung và band điểm IELTS nói riêng như kỳ vọng nhé!

Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao

VI. Một số cấu trúc điều kiện khác

Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao còn bao gồm một số cấu trúc điều kiện khác, hãy tham khảo nội dung bên dưới.

1. Cấu trúc “phủ định”: Unless

Ngữ pháp nâng cao tiếng anh tiếp theo đó là Unless. Cấu trúc này dùng để nói rằng mệnh đề chính sẽ không xảy ra nếu điều kiện sau unless không được đáp ứng.

Cấu trúc phủ định với Unless như sau:

Unless + mệnh đề (S + V), mệnh đề chính

Trong đó:

  • Unless = If …. not. 
  • Unless có thể thay cho If...not ở mọi loại câu điều kiện 1, 2 hay 3. 

Ví dụ: Unless you study hard, you won't pass the exam.

Lưu ý: Sau Unless luôn là mệnh đề khẳng định.

cau-truc-unless.jpg
Cấu trúc “phủ định”: Unless

Tham khảo thêm kiến thức về câu điều kiện trong tiếng Anh:

2. Cấu trúc “mong ước”: Wish/ If only

Cấu trúc mong ước (câu ước) dùng để diễn tả điều người nói muốn khác với thực tế. Động từ trong mệnh đề theo sau “S + wish” hoặc “If only” được chia tương tự mệnh đề if trong câu điều kiện, tùy vào việc mong ước ở hiện tại, quá khứ hay tương lai.

Ngữ pháp tiếng anh nâng cao (Advanced English Grammar) với Wish/If only như sau:

S + wish S + V (hiện tại đơn): Thể hiện ước muốn ở hiện tại/ tương lai

If only S + V (quá khứ đơn): Thể hiện ước muốn trái hiện tại

S + V (quá khứ hoàn thành): Thể hiện ước muốn trái quá khứ

Ví dụ:

  • I wish I had studied harder. → Tôi ước mình đã học chăm hơn (nhưng thực tế thì không).
  • If only we hadn’t missed the train. → Giá mà chúng tôi đã không lỡ chuyến tàu.

Tham khảo thêm bài viết:

3. Cấu trúc “miễn là”: As long as/ so long as/ providing/ provided

Các cấu trúc as long as, so long as, providing và provided (that) đều được dùng để diễn đạt điều kiện “miễn là”. Chúng nhấn mạnh rằng chỉ cần điều kiện này được đáp ứng thì kết quả sẽ xảy ra.

Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh nâng cao với As long as/ so long as/ providing/ provided như sau:

As long as/ so long as/ providing / provided + S1 + V1, S2 + V2

(Trong đó S1 + V1 được chia tương ứng với mệnh đề điều kiện “If”. Còn S2 + V2 là mệnh đề chính)

Ví dụ:

  • You can stay here as long as you are quiet. → Bạn có thể ở đây miễn là bạn giữ yên lặng.
  • You may enter, provided you have a valid ID. → Bạn được vào miễn là có giấy tờ hợp lệ.
cau-truc-mien-la.jpg
Cấu trúc “miễn là”

VII. Prepositions in relative clause - Mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ từ trước đến nay đã quá quen thuộc với các bạn học. Hãy cùng PREP tìm hiểu về chủ đề ngữ pháp tiếng Anh nâng cao này để học luyện thi tiếng Anh tại nhà nhé.

1. Giới từ trong mệnh đề quan hệ

Trong văn viết hoặc văn phong trang trọng, giới từ có thể đặt trước đại từ quan hệ.

Ví dụ: This is the principle to which we must adhere. → Đây là nguyên tắc mà chúng ta phải tuân theo.

Lưu ý:

  • Cách đặt giới từ trước đại từ quan hệ chỉ áp dụng với whom và which, không dùng với who hoặc that.
  • Chỉ dùng với những giới từ không làm thay đổi nghĩa gốc của động từ trong mệnh đề quan hệ.
  • Các cụm chỉ số lượng như some of, both of, all of, most of… thường đứng trước whom hoặc which để liên kết hai mệnh đề.

2. Cụm danh từ trong mệnh đề quan hệ

Cụm danh từ trong mệnh đề quan hệ cũng là cấu trúc ngữ pháp nâng cao bạn cần nắm vững. Trong mệnh đề quan hệ, cụm danh từ này có vai trò bổ nghĩa cho danh từ chính, giúp thông tin trở nên cụ thể hơn, đồng thời thể hiện vốn từ và khả năng diễn đạt tốt hơn khi viết hoặc nói tiếng Anh.

Cấu trúc Cụm danh từ trong mệnh đề quan hệ như sau:

Cụm danh từ = Mạo từ + Tính từ + Danh từ 

Các cách sử dụng Cụm danh từ trong mệnh đề quan hệ:

  • Cách 1: Thêm cụm danh từ vào mệnh đề quan hệ không xác định để cung cấp thông tin bổ sung.
    • Ví dụ: She finally met her mentor, a highly experienced linguistics professor, who guided her research. → Cô ấy cuối cùng cũng gặp người cố vấn của mình, một giáo sư ngôn ngữ học giàu kinh nghiệm, người đã định hướng nghiên cứu cho cô.
  • Cách 2: Dùng “namely” hoặc “that is” để làm rõ và giải thích chi tiết cụm danh từ vừa được nhắc đến. Cách dùng này thường xuất hiện trong văn viết học thuật, giúp câu văn chặt chẽ và giàu thông tin hơn.
    • The company focuses on one core value, namely customer satisfaction. → Công ty tập trung vào một giá trị cốt lõi, đó là sự hài lòng của khách hàng.
    • She chose a challenging career path, that is a profession requiring constant learning. → Cô ấy chọn một con đường sự nghiệp đầy thử thách, tức là một nghề đòi hỏi việc học hỏi liên tục.

[caption id="attachment_7720" align="aligncenter" width="2560"]Mindmap - Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao: Mệnh đề quan hệ Mindmap - Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao: Mệnh đề quan hệ[/caption] [caption id="attachment_7719" align="aligncenter" width="2560"]Mindmap - Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao: Mệnh đề quan hệ Mindmap - Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao: Mệnh đề quan hệ[/caption]

VIII. Parallelism (cấu trúc song song)

Cấu trúc song song là một chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh nâng cao bạn dễ dàng áp dụng trong bài thi IELTS Writing để chiếm trọn được band điểm cao.

1. Định nghĩa cấu trúc song song

Trong Writing, nguyên tắc khi sử dụng cấu trúc song song là các nội dung phải giống nhau về cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh nâng cao và có chức năng tương đương. Nếu một thành phần bị lệch cấu trúc, câu sẽ trở nên thiếu cân đối và kém học thuật.

Ví dụ:

  • ❌ The policy aims to reduce pollution and the improvement of public health.
  • ✅ The policy aims to reduce pollution and improve public health. → Hai động từ cùng dạng to + verb → cấu trúc song song đúng.

2. Những quy luật sử dụng cấu trúc song song

2.1. Với liên từ kết hợp: and / or / but

Các thành phần hai bên liên từ phải cùng loại cấu trúc.

Ví dụ:

  • The course focuses on developing critical thinking and improving problem-solving skills.
    V-ing + V-ing

  • People value freedom but fear responsibility.
    noun + noun

2.2. Với liên từ tương quan

Cấu trúc song song sử dụng với liên từ tương quan (Correlative Conjunctions):  both... and…, either... or...., neither... nor…, not only... but also…

Correlative Conjunctions Ví dụ
both ... and I ate both the chicken and the fish. →  the + noun
either ... or Students often drop out of university because they are either stressed or burned-out. →  adjectives 
neither ... nor Multinational companies neither generate jobs nor pay a fair wage, so they have definitely not improved people’s quality of life. →  verb (present simple) + noun
not only ... but also The government should introduce a carbon tax not only to reduce the current consumption of fossil fuels but also to encourage future industries to move to alternative sources of energy. →  to verb + noun

2.3. Với cấu trúc so sánh

Cấu trúc hai vế so sánh phải đồng dạng ngữ pháp.

Ví dụ:

  • Urban life is as demanding as it is rewarding.
    → adjective + adjective

  • Online education is more flexible than traditional classroom learning.
    → noun phrase + noun phrase

[caption id="attachment_7722" align="aligncenter" width="2560"]Mindmap - Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao: Cấu trúc song hành Mindmap - Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao: Cấu trúc song hành[/caption] [caption id="attachment_7721" align="aligncenter" width="2560"]Mindmap - Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao: Cấu trúc song hành Mindmap - Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao: Cấu trúc song hành[/caption]

3. Những lưu ý khác khi dùng cấu trúc song song

Những lưu ý khác khi dùng cấu trúc song song:

  • Tránh tư duy kiểu “word-by-word”: Không chỉ nhìn từ vựng giống nhau, mà phải kiểm tra toàn bộ cấu trúc ngữ pháp.
    • ❌ The program helps students to gain knowledge and confidence.
    • ✅ The program helps students gain knowledge and build confidence.
  • Sử dụng đúng mạo từ, giới từ trong cấu trúc song song: Trong cấu trúc song song, mạo từ và giới từ phải nhất quán.
    • ❌ The government invests in education and healthcare system.
    • ✅ The government invests in education and the healthcare system.

IX. Subject Verb Agreement (sự hòa hợp giữ chủ ngữ và động từ)

Chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh nâng cao thứ 9 mà các bạn nên tìm hiểu đó là Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. Các quy luật về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ bạn cần ghi nhớ:

1. There + to be + N1, N2, …

Động từ chia theo N1 (danh từ đứng gần nhất), không phải danh từ xuất hiện sau cùng.

Ví dụ: There is a lack of resources and qualified teachers in rural areas. → Chia theo a lack (số ít).

2. Either S1 or S2 / Neither S1 nor S2

Động từ chia theo S2 (chủ ngữ đứng gần động từ nhất).

Ví dụ:

  • Either the students or the teacher is responsible for the outcome.
    → Chia theo the teacher.

  • Neither the manager nor the employees are satisfied with the decision.
    → Chia theo the employees.

3. S1 + as well as / with / together with / along with + S2

Động từ luôn chia theo S1, S2 chỉ mang tính bổ sung.

Ví dụ:

  • The government, together with international organizations, is addressing climate change.

  • The teacher as well as her students was invited to the conference.

4. Đại từ bất định (Indefinite Pronouns)

Các đại từ bất định như everyone, someone, nobody, each, anything… luôn được xem là số ít.

Ví dụ:

  • Everyone has the right to access education.

  • Nobody knows the exact cause of the problem.

5. A number of + danh từ số nhiều

A number of dùng để nhấn mạnh số lượng, nên động từ chia số nhiều.

Ví dụ: A number of students are struggling with online learning. → Nhiều học sinh đang gặp khó khăn.

6. The number of + danh từ số nhiều

The number of nhấn mạnh con số, nên động từ chia số ít.

Ví dụ: The number of students enrolling in universities is increasing. → Con số đang tăng.

7. THE + adjective (chỉ một nhóm người)

Cấu trúc này được hiểu là danh từ tập hợp số nhiều, nên động từ chia số nhiều.

Ví dụ:

  • The rich are getting richer, while the poor are struggling to survive.

  • The elderly need better healthcare services.

Tham khảo thêm kiến thức tiếng Anh hữu ích: Nguyên tắc thêm S ES IES và cách phát âm chuẩn nhất

su-hoa-hop-giua-chu-ngu-va-dong-tu.jpg
Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

X. Noun clause (mệnh đề danh từ)

Chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh nâng cao thứ 10 bạn nên tham khảo đó là mệnh đề danh từ.

1. Định nghĩa Noun Clause

Noun Clause (mệnh đề danh từ) là một mệnh đề phụ đóng vai trò như một danh từ trong câu. Nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ, và thường bắt đầu bằng that, what, whether/if, who, whom, which, whose, when, where, why, how.

Cấu trúc:

Mệnh đề danh từ = Mệnh đề + danh từ

Trong đó mệnh đề = S + V, đi kèm với chức năng y như 1 danh từ (chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ, v.v trong câu).

menh-de-danh-tu.jpg
Mệnh đề danh từ

2. Các loại Noun Clause & cách sử dụng

Các loại Noun Clause và cách sử dụng như sau:

Mệnh đề bắt đầu với từ “That” 
  • Vị trí 1: Sau động từ của mệnh đề độc lập, đóng vai trò như 1 tân ngữ
  • Vị trí 2: Sau tính từ miêu tả cảm xúc như happy, glad, proud, pleased, upset, sorry, surprised, sure, …
  • Vị trí 3: Sau danh từ thể hiện quan điểm, ý kiến như: idea, theory, thought, claim, statement, belief, opinion,...
  • Vị trí 4: Đứng đầu câu, đóng vai trò như một chủ ngữ 
  • Có thể thêm chủ ngữ “It” hoặc “The fact/ idea” để phù hợp với văn viết hơn.
Mệnh đề bắt đầu với từ “Whether/ If”
  • Luôn nằm ở SAU mệnh đề độc lập
  • Có thể thêm “or not” ở sau if/ whether hoặc ở cuối câu
Mệnh đề bắt đầu với từ để hỏi như “Who, what, where, when, how”
  • Vị trí 1: Đứng sau động từ chính của mệnh đề độc lập 
  • Vị trí 2: Đứng đầu câu làm chủ ngữ

XI. Mệnh đề trạng ngữ (Adverb clauses)

Cuối cùng chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh nâng cao mà PREP muốn giới thiệu với các bạn muốn chinh phục band điểm cao đó là chủ điểm mệnh đề trạng ngữ. Vậy mệnh đề trạng ngữ là gì, hãy cùng đi tìm hiểu về cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh nâng cao này nhé!

1. Khái niệm Adverb clauses

Mệnh đề trạng ngữ (Adverb clause) là mệnh đề phụ, đóng vai trò làm trạng ngữ trong câu, bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc cả mệnh đề chính.

Ví dụ:

  • I stayed at home because it rained. (Tôi ở nhà vì trời mưa.)
  • She was happy when she passed the exam. (Cô ấy vui khi đỗ kỳ thi.)

2. Dạng thức Adverb clauses

  • Bắt đầu bởi các liên từ phụ thuộc như: although, while, as though, so that,… 
  • Khi mở đầu câu, dấu phẩy được dùng để ngăn cách 2 mệnh đề chính phụ.
  • Đảm bảo chia đúng thời động từ ở Quá khứ - Hiện tại - Tương lai.

3. Phân loại Adverb clauses

3.1. Loại 1: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

Liên từ Ví dụ
Once (Một khi)

Once you understand this problem, you will find no difficulty. (Một khi bạn hiểu được vấn đề này, bạn sẽ không thấy nó khó nữa.)

As soon as/ Just as (Ngay sau khi)

As soon as/ Just as I finish the homework, I will go to sleep. (Ngay sau khi làm xong bài tập, tôi sẽ đi ngủ.)

While/ As (Khi/Trong khi)

Someone called me as/ while I was taking bath. (Ai đó đã gọi tôi khi tôi đang tắm.)

Till/Until (Cho tới khi)

I will stay here till/until he comes back. (Tôi sẽ ở lại đây cho tới khi anh ấy quay lại.)

Whenever (Bất cứ khi nào)

Whenever you are free, we will practice speaking English. (Bất cứ khi nào bạn rảnh, chúng ta sẽ thực hành nói Tiếng Anh.)

  • No sooner …. than ….
  • Hardly/Scarcely … when ….

→  2 cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh nâng cao này có cùng nghĩa (Vừa mới …thì đã…), thường đứng đầu câu và sẽ phải đảo ngữ ở mệnh đề đầu tiên 

  • No sooner had he gone out than he came back. (Anh ta vừa mới ra ngoài thì đã về rồi)
  • Hardly/Scarcely had she had a shower when the phone rang. (Cô ấy vừa mới đi tắm thì điện thoại reo)
menh-de-trang-ngu-chi-thoi-gian.jpg
Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

3.2. Loại 2: Mệnh đề trạng ngữ chỉ khoảng cách, tần suất và cách thức

Liên từ Ví dụ

Mệnh đề chỉ khoảng cách:

As far as

She runs on the beach as far as she can.

Mệnh đề chỉ tần suất:

As often as

He visits his family as often as he can. 

Mệnh đề chỉ cách thức:

  • As: như là
  • As if/As though: như thể là
  • Lưu ý: chia thời động từ như với mệnh đề điều kiện “If” đã học. 
  • He loves flowers as women love them. (Anh ấy thích hoa cũng như phụ nữ thích hoa vậy.)
  • It looks as if/as though it is going to rain. (Trông như thể là trời sắp mưa.) - Điều kiện có thật
  • He dresses as if/as though it were in winter even in the summer (Anh ta mặc cứ như là mùa đông dù đang là mùa hè.) - Điều kiện không có thật ở hiện tại
  • He looked as if/as though he had collected the money. (Anh ta nhìn cứ như thể là anh ta bắt được tiền.) - Điều kiện không có thật ở quá khứ

3.3. Loại 3: Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân 

Liên từ Ví dụ
Since/As/ For (Vì)

Since/As/ For he is tired, he stays at home. (Vì anh ấy mệt, anh ấy ở nhà.)

Now that/ In that/Seeing that (Vì rằng)

Now that I am in a foreign country, I visit my home once a year. (Vì rằng giờ tôi đang ở nước ngoài, tôi thăm nhà chỉ một lần một năm.)

On account of the fact that/ Due to the fact that (Vì sự thật là/ vì thực tế là)

On account of the fact that his leg is broken, he cannot play football. (Vì thực tế là chân anh ta bị gãy, anh ấy không thể chơi đá bóng.)

3.4. Loại 4: Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả

Liên từ Ví dụ
  • Therefore
  • Consequently
  • As a result/
  • As a consequence
  • With the result that (Cho nên)

I got up late, with the result that I missed my bus. (Tôi dậy muộn vì vậy tôi bị lỡ xe buýt.)

Lưu ý: Với các trạng từ chỉ kết quả →  dùng giữa dấu chấm phẩy (;) và dấu phẩy (,) hoặc đứng đầu câu rồi dùng dấy phẩy (,).

→ She is not a good student; therefore, she cannot get good mark s. (Cô ấy không phải học si nh giỏi vì vậy có ấy không có nhiều điểm tốt.)

 

So + Adj/Adv + that

Such + (a/an) + Adj + N + that

(Quá ….đến nỗi mà…)

He is so intelligent that he can do all the difficult exercises. (Anh ấy giỏi tới mức mà anh ấy có thể làm được tất cả những bài tập khó.)

3.5. Loại 5: Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích

  • So that/ in order that: để mà
  • In case/ for fear that: trong trường hợp/ phòng khi

3.6. Loại 6: Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự tương phản: While/ Whereas: trong khi

While whereas được dùng để đặt hai ý tưởng đối lập cạnh nhau, nhằm làm nổi bật sự khác biệt giữa hai tình huống, hai nhóm đối tượng hoặc hai quan điểm.

→ Khác với although / though (nhượng bộ), while / whereas thiên về so sánh – đối chiếu song song.

Cấu trúc cơ bản:

While + mệnh đề (S + V)

Whereas + mệnh đề (S + V)

 Ví dụ:

  • While urban areas offer more job opportunities, rural regions often provide a better quality of life.
  • Whereas many people support online learning, others prefer traditional classrooms.

Tham khảo thêm: Though, Although, Even though, Despite và In spite of tiếng Anh

XII. Lời Kết

Hy vọng rằng thông qua 11 chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh nâng cao bạn đã tự tin để chinh phục 4 kỹ năng trong bài thi IELTS. Nếu bạn còn thắc mắc gì về những chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh nâng cao trong bài viết này thì hãy để lại comment bên dưới để PREP giải đáp chi tiết nhất nhé. 

Đừng quên các thầy cô tại Prep luôn đồng hành trong các lộ trình học toàn diện dưới đây, hãy tham khảo lộ trình phù hợp với mục tiêu của riêng bạn nhé. 

  1. Khóa học toeic
  2. Khóa học ielts
Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect