Eager: ý nghĩa, giới từ đi kèm, cấu trúc, cụm từ và thành ngữ hay gặp
Eager là một tính từ mang nghĩa háo hức, khao khát làm gì đó. Cụm từ này đi kèm với nhiều giới từ, cấu trúc và cụm từ thú vị trong tiếng Anh. Vậy “eager” được dùng như thế nào cho đúng và tự nhiên? Bài viết này của PREP sẽ giúp bạn hiểu rõ từ ý nghĩa, cách dùng đến các thành ngữ thường gặp một cách ngắn gọn và dễ áp dụng. Đồng thời, PREP cũng chia sẻ các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Eager để bạn diễn đạt tự tin trong giao tiếp và bài thi nhé!
I. Eager là gì?
Eager (phiên âm IPA: /ˈiːɡər/) là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là Rất háo hức, mong chờ, nhiệt tình làm điều gì đó. Sắc thái của Eager mạnh hơn chữ "want" (muốn) và "interested" (quan tâm). Nó cho thấy một nguồn năng lượng sẵn sàng hành động ngay lập tức.
Ví dụ:
-
She is eager to learn more about graphic design. (Cô ấy rất háo hức muốn học thêm về thiết kế đồ họa).
-
The students are eager for the summer vacation. (Các bạn học sinh đang rất mong đợi kỳ nghỉ hè).
Word family của Eager như sau:
|
Loại từ |
Từ vựng |
Ý nghĩa |
Ví dụ minh họa |
|
Adjective (Tính từ) |
Eager |
Háo hức, hăm hở, thiết tha. |
He is an eager student who always asks questions. (Cậu ấy là một học sinh ham học hỏi và luôn đặt nhiều câu hỏi.) |
|
Noun (Danh từ) |
Eagerness |
Sự háo hức, sự hăm hở, sự sốt sắng. |
I was impressed by his eagerness to help the team. (Tôi rất ấn tượng với sự nhiệt tình giúp đỡ nhóm của cậu ấy.) |
|
Adverb (Trạng từ) |
Eagerly |
Một cách háo hức, một cách sốt sắng. |
The fans were eagerly waiting for the concert to start. (Các fan đang háo hức chờ đợi buổi hòa nhạc bắt đầu.) |
Tìm hiểu thêm: Phân biệt 2 từ Interested và Interesting trong tiếng Anh
II. Eager đi với giới từ gì?
Eager đi với giới từ gì? Cùng PREP tìm hiểu qua bảng sau nhé!
|
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ minh họa |
|
Eager to + V (nguyên mẫu) |
Háo hức, hăm hở làm việc gì đó. |
I am eager to start my new graphic design project. (Tôi rất háo hức bắt đầu dự án thiết kế đồ họa mới của mình.) |
|
Eager for + Noun |
Khao khát, mong đợi điều gì đó. |
The team is eager for a win in the next match. (Cả đội đang khao khát một chiến thắng trong trận tới.) |
|
Eager about + Noun/V-ing |
Hào hứng, phấn khích về một chủ đề/sự việc. |
He is very eager about moving to Hanoi for work. (Anh ấy rất hào hứng về việc chuyển đến Hà Nội làm việc.) |
Lưu ý: Sự khác biệt giữa Eager to và Eager for như sau:
Eager to: Nhấn mạnh vào hành động bạn sắp thực hiện.
Eager for: Nhấn mạnh vào kết quả hoặc sự vật bạn mong muốn có được.
III. Eager to V hay Ving? Các cấu trúc với Eager
1. Eager to V
Cấu trúc Eager to V dùng để diễn tả sự háo hức, sẵn lòng thực hiện một hành động nào đó.
Cấu trúc:
S + be + eager + to + V-inf
Ví dụ:
-
I am eager to design the new logo for your brand. (Tôi rất hào hứng thiết kế logo mới cho thương hiệu của bạn.)
-
The team is eager to start the IELTS mock test. (Cả đội đang hăm hở bắt đầu bài thi thử IELTS.)
2. Eagerly + Adjective
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ đó, thường mang nghĩa là "một cách đầy háo hức/nhiệt tình".
Cấu trúc:
S + be + eagerly + Adjective (Ít phổ biến hơn so với việc bổ nghĩa cho động từ).
Ví dụ:
-
The designer was eagerly attentive to the client's feedback. (Người thiết kế đã cực kỳ chú tâm một cách sốt sắng vào phản hồi của khách hàng.)
-
She is eagerly ambitious about her IELTS goals. (Cô ấy có khát vọng một cách đầy nhiệt huyết về mục tiêu IELTS của mình.)
3. Eager + that + Clause (Mệnh đề)
Cấu trúc Eager này dùng để thể hiện mong muốn một điều gì đó xảy ra (thường mang sắc thái trang trọng).
Cấu trúc:
S + be + eager + that + S + V
Ví dụ: They were eager that the project should be finished on time. (Họ rất mong muốn dự án phải được hoàn thành đúng hạn.)
IV. Các cụm từ và Idioms phổ biến với Eager
Các cụm từ và idioms với Eager được PREP chia sẻ qua bảng sau:
|
Thành ngữ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
|
Eager beaver |
người quá nhiệt tình, tham công tiếc việc |
My colleague is a real eager beaver; he finished the layout before the deadline. (Đồng nghiệp của tôi đúng là một người tham công tiếc việc; anh ấy đã xong bố cục trước cả hạn chót..) |
|
|
Eager as a beaver |
Thể hiện sự nhiệt tình, hăng hái và luôn sẵn sàng bắt tay vào việc. |
She is as eager as a beaver when it comes to new projects. (Cô ấy rất nhiệt tình khi bắt đầu các dự án mới.) |
|
|
Eager-eyed |
tinh mắt, chăm chú quan sát |
The eager-eyed designer noticed a small color mistake in the print. (Người thiết kế có đôi mắt tinh tường/chăm chú đã nhận ra một lỗi màu nhỏ trong bản in..) |
|
|
Eager for knowledge |
khao khát kiến thức |
To get an 8.0 in IELTS, you must be eager for knowledge. (Để đạt 8.0 IELTS, bạn phải là người luôn khao khát kiến thức..) |
|
|
Eager to please |
luôn muốn làm hài lòng người khác |
As a freelancer, I’m always eager to please my clients with high-quality work. (Là một người làm tự do, tôi luôn sẵn lòng làm hài lòng khách hàng bằng những sản phẩm chất lượng cao..) |
|
|
Eagerly anticipated |
được mong chờ háo hức |
The eagerly anticipated photography exhibition will take place in Hanoi next month. (Triển lãm nhiếp ảnh được mong đợi từ lâu sẽ diễn ra tại Hà Nội vào tháng tới.) |
|
|
Eager as a puppy |
háo hức, vui mừng như trẻ con (rất phấn khích) |
The kids were as eager as puppies on the first day of school. (Lũ trẻ háo hức như những chú cún con trong ngày đầu đến trường.) |
|
V. Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Eager
1. Eager Synonym
Háo hức tiếng Anh là gì? Cùng khám phá các từ đồng nghĩa với Eager qua bảng sau nhé!
|
Từ vựng |
Ý nghĩa |
Sắc thái & Ngữ cảnh |
Ví dụ minh họa |
|
Enthusiastic |
Nhiệt tình, say mê |
Mang tính tích cực, tràn đầy năng lượng về một sở thích hoặc công việc. |
He is enthusiastic about typography and logo design. (Anh ấy rất nhiệt tình với nghệ thuật chữ và thiết kế logo.) |
|
Keen |
Say mê, ham thích |
Phổ biến trong tiếng Anh-Anh, dùng cho sở thích hoặc mong muốn làm gì đó. |
I am keen on improving my IELTS speaking skills. (Tôi rất ham thích việc cải thiện kỹ năng nói IELTS của mình.) |
|
Anxious |
Nôn nóng, nóng lòng |
Lưu ý: Vừa có nghĩa là lo lắng, vừa có nghĩa là rất muốn làm gì đó (thường đi với "to V"). |
We are anxious to see the final printed version. (Chúng tôi rất nóng lòng được thấy bản in cuối cùng.) |
|
Impatient |
Thiếu kiên nhẫn, nôn nóng |
Nhấn mạnh việc không thể chờ đợi thêm được nữa (có chút thúc giục). |
The client is impatient for the first draft of the logo. (Khách hàng đang rất sốt ruột chờ bản phác thảo đầu tiên của logo.) |
|
Ambitious |
Tham vọng, khát vọng |
Dùng khi nói về mục tiêu lớn, sự nghiệp hoặc thành tựu. |
An ambitious designer always strives for perfection. (Một nhà thiết kế đầy tham vọng luôn nỗ lực vì sự hoàn hảo.) |
|
Earnest |
Sốt sắng, tha thiết |
Nhấn mạnh sự nghiêm túc, chân thành trong mong muốn. |
She made an earnest effort to finish the task at Viettel Post. (Cô ấy đã nỗ lực hết sức mình để hoàn thành nhiệm vụ tại Viettel Post.) |
|
Gung-ho |
Cực kỳ hăng hái |
Từ lóng (informal), dùng cho người luôn xung phong, quá nhiệt tình. |
He’s very gung-ho about the new photography project. (Anh ấy cực kỳ hăng hái với dự án nhiếp ảnh mới.) |
2. Từ trái nghĩa với Eager
|
Từ vựng |
Ý nghĩa |
Sắc thái & Ngữ cảnh |
Ví dụ minh họa |
|
Indifferent |
Thờ ơ, lãnh đạm |
Không quan tâm, không thấy hứng thú với kết quả. |
He was indifferent to the new design trends. (Anh ấy thờ ơ với các xu hướng thiết kế mới.) |
|
Apathetic |
Vô cảm, hững hờ |
Mức độ nặng hơn "indifferent", thiếu hẳn nhiệt huyết hay cảm xúc. |
Young people shouldn't be apathetic about their future careers. (Người trẻ không nên hờ hững với sự nghiệp tương lai.) |
|
Reluctant |
Miễn cưỡng, ngần ngại |
Muốn tránh né hoặc làm một việc gì đó một cách không tự nguyện. |
I was reluctant to work overtime at Viettel Post this weekend. (Tôi đã miễn cưỡng làm thêm giờ tại Viettel Post cuối tuần này.) |
|
Unenthusiastic |
Không nhiệt tình |
Thiếu sự hào hứng, làm việc một cách uể oải, trả bài cho xong. |
The client gave an unenthusiastic response to the logo. (Khách hàng phản hồi một cách không mấy nhiệt tình về mẫu logo.) |
|
Disinterested |
Không hứng thú / Vô tư |
Thường dùng khi một người không tìm thấy lợi ích hay sự thú vị trong việc gì đó. |
He seems disinterested in learning English grammar. (Anh ấy có vẻ không hứng thú với việc học ngữ pháp tiếng Anh.) |
|
Loath |
Ghét, không sẵn lòng |
(Tính từ) Cực kỳ không muốn làm điều gì đó (thường đi với "to V"). |
I am loath to change the typography after finishing the layout. (Tôi rất ngại/không muốn thay đổi kiểu chữ sau khi đã xong bố cục.) |
VI. Bài tập về Eager có đáp án
Điền từ thích hợp (to, for, about) vào chỗ trống:
-
She is very eager ________ start her new job next Monday.
-
The children were eager ________ the arrival of Santa Claus.
-
He is eager ________ hearing the results of his medical examination.
-
Everyone is eager ________ know who won the competition.
-
They were eager ________ some news from their relatives in the disaster area.
-
I’m quite eager ________ the upcoming trip to Japan; I’ve planned everything.
-
The company is eager ________ expand its business into international markets.
-
The fans are eager ________ an autograph from their favorite idol.
-
Are you eager ________ moving to a new city?
-
She is always eager ________ help others whenever she can.
[prep_collapse_expand open_text="Xem đáp án " close_text="Ẩn đáp án "]
-
to (Theo sau là động từ "start")
-
for (Theo sau là danh từ "the arrival")
-
about (Theo sau là V-ing "hearing", diễn tả sự quan tâm/hào hứng đối với một việc cụ thể)
-
to (Theo sau là động từ "know")
-
for (Theo sau là danh từ "some news")
-
about (Theo sau là danh từ "the upcoming trip", thể hiện thái độ hào hứng với kế hoạch)
-
to (Theo sau là động từ "expand")
-
for (Theo sau là danh từ "an autograph")
-
about (Theo sau là V-ing "moving")
-
to (Theo sau là động từ "help")
[/prep_collapse_expand]
Trên đây, PREP đã chia sẻ cho bạn tất tần về Eager, từ định nghĩa, giới từ đi kèm đến các cấu trúc, cụm từ, idiom hay gặp kèm các từ đồng nghĩa, trái nghĩa để phong phú cách diễn đạt. Chúc bạn học tốt!
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.





















