Đại từ bất định (Indefinite Pronouns): Cách dùng và bài tập
Đại từ không xác định được coi là một chủ điểm ngữ pháp vô cùng phức tạp đối với các bạn Preppies trong quá trình ôn luyện thi cũng như khi tham gia các kỳ thi thực chiến. Vậy làm sao để có thể hiểu rõ được đại từ bất định trong tiếng Anh? Hãy cùng prepedu.com đi tìm hiểu chi tiết về đại từ không xác định thông qua những kiến thức đầy đủ, chi tiết bên dưới nhé!
I. Đại từ bất định là gì?
Đại từ bất định (Indefinite pronouns) là là những từ dùng để chỉ một người, một vật hoặc một nhóm đối tượng mà không xác định rõ ràng, cụ thể đó là ai hay cái gì. Đại từ bất định trong tiếng Anh có các tiền tố no-, every-, any- và some- được dùng để miêu tả một số lượng không xác định hoặc không đầy đủ giống như các từ any và some riêng biệt khi đi riêng biệt trong câu.
Một số đại từ bất định cụ thể đó là: all, any, another, anybody/anyone, anything, everybody/everyone, each, everything, few, nobody, many, none, several, one, some, somebody/someone.
Ví dụ:
- Each of the players on the football team has a doctor (Mỗi cầu thủ trong đội bóng đá đều có một bác sĩ).
- I met two boys. One has given me his phone number (Tôi đã gặp hai chàng trai. Một người đã cho tôi số điện thoại của anh ấy).
II. Vị trí của đại từ bất định
Đại từ trong tiếng Anh có 3 vị trí chính, đó là: chủ ngữ, tân ngữ & đứng sau giới từ (trong cụm giới từ). Cụ thể đó là:
| Vị trí | Ví dụ |
| Chủ ngữ (động từ luôn chia số ít) |
|
| Tân ngữ (Đứng sau động từ chính hoặc giới từ.) |
|
| Sau giới từ (trong cụm giới từ) |
|
III. Tổng hợp tất cả các đại từ bất định trong tiếng Anh
Cùng PREP tìm hiểu tất cả các đại từ bất định trong tiếng Anh được phân loại theo nhóm, kèm nghĩa và ví dụ qua bảng sau nhé!
| Phân loại | Đại từ bất định | Ý nghĩa / cách dùng | Ví dụ minh họa |
| Chỉ Người (Số ít) | Everyone, Everybody | Mọi người | Everybody loves ice cream. (Mọi người đều thích kem.) |
| Someone, Somebody | Một ai đó (Khẳng định/Mời) | Someone is knocking on the door. (Có ai đó đang gõ cửa.) | |
| Anyone, Anybody | Bất kỳ ai (Phủ định/Nghi vấn) | Is anybody available to help? (Có ai rảnh để giúp không?) | |
| No one, Nobody | Không một ai | Nobody knows the answer. (Không ai biết câu trả lời.) | |
| Each | Mỗi người | Each has a different task. (Mỗi người có một nhiệm vụ khác nhau.) | |
| Another / The other | Một người khác / Người còn lại | Can I have another cup of coffee? (Tôi có thể uống thêm một cốc cà phê nữa không?) | |
| Chỉ Vật (Số ít) | Everything | Mọi thứ | She told me everything. (Cô ấy đã kể cho tôi mọi chuyện.) |
| Something | Cái gì đó (Khẳng định/Mời) | I heard something outside. (Tôi nghe thấy gì đó ở bên ngoài.) | |
| Anything | Bất cứ cái gì (Phủ định/Nghi vấn) | I don't have anything to do. (Tôi không có việc gì để làm.) | |
| Nothing | Không có gì | Nothing is impossible. (Không gì là không thể.) | |
| Each | Mỗi thứ | Each of the items is checked. (Mỗi món đồ đều được kiểm tra.) | |
| Chỉ Người & Vật (Số ít) | Either | Bất kỳ cái nào trong 2 | You can choose either. (Bạn có thể chọn cái nào cũng được (trong hai lựa chọn).) |
| Neither | Không cái nào trong 2 | Neither of the options is good. (Không lựa chọn nào là tốt.) | |
| Both | Cả hai | Both are very expensive. (Cả hai đều rất đắt.) | |
| Chỉ số lượng (Số nhiều) | All | Tất cả | All students are required to attend. (Tất cả học sinh đều phải tham dự.) |
| Many / Much | Nhiều (Many + N đếm được / Much + N không đếm được) | Many were late today. (Nhiều người đã đến muộn hôm nay.) | |
| Most | Hầu hết | Most of the people agreed. (Hầu hết mọi người đều đồng ý.) | |
| Some / Any | Một vài / Bất kỳ | Some of the guests have left. (Một số khách đã rời đi.) | |
| Few / A few | Ít / Một ít (đếm được) | A few are still waiting. (Một vài người vẫn đang chờ.) | |
| Little / A little | Ít / Một ít (không đếm được) | Little is known about the case. (Người ta biết rất ít về vụ việc này.) | |
| None | Không ai / Không cái nào | None of the keys work. (Không chìa khóa nào hoạt động.) | |
| Enough | Đủ | We have enough for everyone. (Chúng ta có đủ cho mọi người.) | |
| Several | Một vài (nhiều hơn a few) | Several have already signed up. (Một số người đã đăng ký rồi.) |
Đừng bỏ lỡ các kiến thức tiếng Anh hữu ích liên quan:
IV. Lưu ý khi sử dụng đại từ bất định
Một số lưu ý khi sử dụng đại từ bất định bạn cần nhớ:
| Lưu ý | Giải thích | Ví dụ |
| Động từ chia số ít sau đại từ bất định | Các đại từ như everybody, someone, something… đi với động từ số ít |
|
| Dùng đại từ/danh từ số nhiều khi nhắc lại | Khi nói lại về nhóm người đã nhắc trước đó, thường dùng they / them / their |
|
| Thêm ’s để chỉ sở hữu | Thêm ’s sau đại từ bất định để diễn tả sự sở hữu |
|
| Dùng “else” sau đại từ bất định | Else đứng sau đại từ để chỉ người/vật khác |
|
[caption id="attachment_21950" align="aligncenter" width="900"]
Cách sử dụng đại từ bất định[/caption]
Lưu ý:
- Trong các mệnh đề mang ý nghĩa phủ định, ta dùng các đại từ không xác định với tiền tố no- chứ không phải any-.
- Ví dụ: No one appeared. (Anyone appeared).
- Chúng ta không sử dụng các phủ định khác đồng thời cùng với nobody, no one và nothing. Ví dụ:
- No one appeared. (No one didn’t appear).
- Nothing happened. (Nothing didn’t happen).
V. Bài tập đại từ bất định có đáp án chi tiết
Thử làm ngay một số bài tập đại từ bất định dưới đây để nắm vững kiến thức ngữ pháp này, ôn luyện thi hiệu quả và chinh phục được điểm số thật cao trong các kỳ thi tiếng Anh thực chiến!
1. Bài tập 1
Điền các từ sau vào chỗ trống: someone, anyone, no one, everyone, something, anything, nothing, everything, somewhere, anywhere, nowhere, everywhere.
-
I’m hungry. I want ____________ to eat.
-
The room was empty. There was ____________ there.
-
Does ____________ know where my keys are? I can't find them.
-
I’ve looked ____________ for my phone, but it’s still missing.
-
Would you like ____________ to drink? (Lời mời lịch sự)
-
I didn’t see ____________ I knew at the party last night.
-
____________ is ready for the trip. We can leave now.
-
It’s a secret. Please don’t tell ____________.
-
I’m bored. There is ____________ to do in this small town.
-
She lives ____________ near London, but I don’t know the exact address.
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
-
something (Dùng trong câu khẳng định).
-
no one / nobody (Vì phòng trống nên không có ai).
-
anyone / anybody (Dùng trong câu nghi vấn).
-
everywhere (Tìm kiếm khắp mọi nơi).
-
something (Dùng trong lời mời/đề nghị lịch sự thay vì "anything").
-
anyone / anybody (Dùng trong câu phủ định "didn't").
-
Everything (Mọi thứ đã sẵn sàng).
-
anyone / anybody (Câu phủ định: đừng kể với bất kỳ ai).
-
nothing (Không có gì để làm).
-
somewhere (Một nơi nào đó).
[/prep_collapse_expand]
2. Bài tập 2
Chọn đại từ bất định đúng và chia động từ trong ngoặc (nếu có).
-
Everyone (be) ___________ happy after hearing the good news.
-
Is there (anything / nothing) ___________ in the box? It’s very light.
-
Nobody (know) ___________ the answer to this difficult question.
-
I knocked on the door, but (someone / no one) ___________ answered.
-
Everything (look) ___________ beautiful in the garden today.
-
Does (anybody / somebody) ___________ mind if I sit here?
-
There is (nothing / anything) ___________ interesting on TV tonight.
-
(Somewhere / Everywhere) ___________ I go, I see his face.
-
Someone (have) ___________ left their umbrella in the hallway.
-
I don't want to go (anywhere / nowhere) ___________ today. I just want to stay at home.
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
-
is (Đại từ bất định luôn đi với động từ số ít).
-
anything (Câu nghi vấn dùng "anything").
-
knows (Chia động từ số ít cho "Nobody").
-
no one (Dựa vào ngữ cảnh: gõ cửa nhưng "không ai" trả lời).
-
looks (Chia động từ số ít cho "Everything").
-
anybody (Câu nghi vấn).
-
nothing (Có nghĩa là "không có gì thú vị" - TV chán).
-
Everywhere (Khắp mọi nơi tôi đi).
-
has (Chia động từ số ít cho "Someone").
-
anywhere (Câu phủ định "don't want" đi với "anywhere").
[/prep_collapse_expand]
3. Bài tập 3
Chọn đáp án đúng:
Câu 1: In conclusion, the importance of luck in determining goal achievement is overstated, while there are much more significant factors to consider, namely hard work and determination. It is recommended that ______ who wants to pursue their dream should develop a strong will and perseverance.
- A. Anyone
- B. Someone
- C. Somebody
- V. Everybody
Câu 2: There are severe consequences when copyrighted contents are distributed freely for______. This trend may well put the career of many authors, artists, and creative workers in danger, as they receive a significantly lower income from selling their books and songs. Yet this is not only a problem of finance but also an issue of morality. The proclivity of taking others’ work without permission is a form of disregarding their rights and stealing their work. From a broader perspective, when authors’ intellectual property is not respected, they may be less likely to positively contribute to society.
- A. Everything
- B. No one
- C. Anything
- D. Everyone
Câu 3: Local news is significant to an average person because of a few reasons. The first is that it is immediately relevant to them. This high level of relevancy means that they are more likely to read the news and learn _______ new and interesting in their local area. That can be the opening of a new theme park, the premiere of a new film shown in the cinema, or a special lunch buffet that one may enjoy at the weekend. Local news, furthermore, gets people to know the issues that may have a direct impact on them. News on a recent road blockage near one’s neighborhood, for instance, may help them to choose a better route to their workplace every day.
- A. Nothing
- B. Something
- C. Anything
- D. Nobody
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
1 - A; 2 - D; 3 - B.
[/prep_collapse_expand]
VI. Các câu hỏi thường gặp về đại từ bất định
1. Someone là gì? Somebody là gì?
Someone / Somebody đều có nghĩa là: Một ai đó, một người nào đó. Hai từ này hoàn toàn giống nhau về ý nghĩa và có thể thay thế cho nhau. Tuy nhiên, someone thường được dùng nhiều hơn trong văn viết (trang trọng hơn một chút), còn somebody phổ biến hơn trong văn nói.
Ví dụ: Someone is calling you. (Ai đó đang gọi bạn đấy).
2. Anyone là gì?
Anyone có nghĩa là: Bất cứ ai. Đại từ bất định này thường dùng trong câu phủ định hoặc câu nghi vấn (câu hỏi).
Ví dụ: Is there anyone here? (Có bất cứ ai ở đây không?)
3. Someone là số ít hay nhiều? Somebody là số ít hay số nhiều?
Someone/Somebody có nghĩa là Một ai đó, là số ít nên chúng ta sẽ dùng động từ số ít (is, was, V-s/es).
4. Everybody là số ít hay nhiều?
Nhiều bạn thường nhầm Everybody (Mọi người) là số nhiều vì nó chỉ một nhóm người. Tuy nhiên, trong ngữ pháp tiếng Anh:
-
Chúng ta coi cả nhóm đó là một đơn vị duy nhất.
-
Vì vậy, bạn bắt buộc phải chia động từ số ít.
Ví dụ:
- Everyone is happy (Đúng)
- Everyone are happy (Sai).
5. Anyone là số ít hay nhiều?
Anyone có nghĩa là Bất kỳ ai, là số ít nên chúng ta sẽ dùng động từ số ít (is, was, V-s/es).
Trên đây là tổng hợp kiến thức ngữ pháp về chủ điểm đại từ bất định - Indefinite pronouns trong tiếng Anh. Hy vọng rằng những kiến thức ngày sẽ giúp bạn chinh phục các bài thi tiếng Anh nói chung một cách dễ dàng!
Nếu bạn muốn master phần ngữ pháp trong tiếng anh thì hãy tham khảo ngay các lộ trình học ielts, toeic, hay tiếng anh thpt quốc gia tại Prep nhé.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























