Yup là gì? Tổng hợp các từ lóng thường dùng trong giao tiếp
Trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp những từ ngắn gọn như “yup”, “yep”, “nah” hay “nope”. Vậy Yup là gì? Yep là gì? Hãy cùng PREP giải đáp các thắc mắc trên và tìm hiểu các từ lóng thường gặp cũng như các từ lóng đồng nghĩa, trái nghĩa với Yup trong bài viết này nhé!
I. Yup là gì? Yep là gì?
Cả "Yup" và "Yep" đều là những cách nói biến tấu thân mật của từ "Yes" (Vâng, đúng, ừ) trong tiếng Anh. Chúng được sử dụng cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nhắn tin hoặc mạng xã hội.
Chi tiết nghĩa, cách dùng và ví dụ của Yup và Yep sẽ được PREP chia sẻ qua bảng sau:
|
Yup |
Yep |
|
|
/jʌp/ |
/jep/ |
|
|
Nghĩa |
“đúng vậy”, “ừ”, “đúng rồi” |
|
|
Cách sử dụng |
Mang sắc thái khẳng định một cách nhanh gọn, dứt khoát và có phần hơi vui vẻ, năng động. |
Cảm giác nhẹ nhàng, thoải mái và đôi khi là hơi "tùy hứng" hơn một chút so với Yup. |
|
Ví dụ |
Did you finish your homework?” → Yup. (Xong rồi) |
Are you coming? → Yep! (Ừ, tôi đến) |
Các trường hợp sử dụng Yup và Yep bạn nên biết trong giao tiếp thực tế:
|
Trường hợp |
Cách dùng |
Ví dụ minh họa |
|
Xác nhận câu hỏi Yes/No |
Trả lời nhanh khi có người hỏi về tiến độ hoặc hành động cụ thể. |
|
|
Thể hiện sự đồng tình |
Tán thành với một nhận xét hoặc gu thẩm mỹ của đồng nghiệp. |
|
|
Khẳng định một tuyên bố |
Xác nhận một thông tin hoặc nhận định là hoàn toàn chính xác. |
|
II. Nope là gì?
Nope /nəʊp/là cách nói thân mật của “no” trong tiếng Anh, nghĩa là “không”, “không đâu”, “không nhé”. Nó thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói chuyện với bạn bè hoặc khi chat.
Các trường hợp sử dụng Nope:
|
Trường hợp |
Cách dùng |
Ví dụ minh họa |
|
Trả lời câu hỏi Yes/No |
Phủ định một thông tin hoặc hành động nhanh chóng. |
|
|
Từ chối một đề nghị |
Từ chối một cách thoải mái, không quá nặng nề với bạn bè. |
|
|
Phủ định một tuyên bố |
Đính chính lại một thông tin sai lệch một cách dứt khoát. |
|
III. Các từ lóng tiếng Anh thông dụng khác
Tham khảo ngay các từ lóng tiếng Anh thông dụng khác để bạn áp dụng trong giao tiếp nhé!
|
Từ lóng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Yeah |
Ừ / vâng |
Yeah, I agree. (Ừ, tôi đồng ý.) |
|
Nah |
Không (nhẹ) |
Nah, I’m good. (Không, tôi ổn.) |
|
Gonna |
Sẽ (going to) |
I’m gonna call her. (Tôi sẽ gọi cô ấy.) |
|
Wanna |
Muốn (want to) |
Do you wanna go out? (Bạn có muốn đi chơi không?) |
|
Gotta |
Phải (have to) |
I gotta leave now. (Tôi phải đi ngay bây giờ.) |
|
Kinda |
Hơi hơi |
I’m kinda tired. (Tôi hơi mệt.) |
|
Sorta |
Đại khái |
It’s sorta weird. (Nó hơi kỳ lạ) |
|
Gotcha |
Đã hiểu / Bắt quả tang |
|
|
Dude |
Ông/bạn (thân mật) |
Hey dude, what’s up? (Này ông/bạn, có chuyện gì không?) |
|
Bro |
Anh em/bạn thân |
Thanks, bro! (Cảm ơn nhé, anh em!) |
|
Chill |
Thư giãn / bình tĩnh |
Just chill! (Bình tĩnh đi! / Thư giãn thôi!) |
|
Dope/Cool |
Tuyệt / ổn |
That’s cool! (Nghe ổn đấy! / Tuyệt đấy!) |
|
Awesome |
Rất tuyệt |
This is awesome! (Cái này thật tuyệt vời!) |
|
Sick |
Rất đỉnh, tuyệt vời (slang) |
That trick was sick! (Màn đó đỉnh thật!) |
|
Lit |
Rất vui / chất |
The party was lit! (Bữa tiệc rất vui / rất cháy!) |
|
Bummer |
Thật tiếc |
That’s a bummer. (Thật tiếc quá.) |
|
No worries |
Không sao đâu |
No worries, I got it. (Không sao đâu, để tôi lo.) |
|
My bad |
Lỗi của tôi |
Oops, my bad! (Ôi, lỗi của tôi!) |
|
Hang out |
Đi chơi |
Let’s hang out. (Đi chơi đi!) |
|
Hit me up |
Liên lạc tôi |
Hit me up later. (Liên lạc tôi sau nhé.) |
|
ASAP |
Càng sớm càng tốt |
Send it ASAP. (Gửi nó càng sớm càng tốt.) |
|
No biggie |
Chuyện nhỏ / Không sao |
|
|
Crap |
Tào lao |
This movie is total crap. (Bộ phim này thật tào lao.) |
|
Peace out |
Tạm biệt, hẹn gặp lại |
I gotta go now, peace out! (Tôi phải đi rồi, tạm biệt nhé!) |
|
Dang |
Chết thật, ôi, trời ơi |
Dang, I forgot my keys! (Chết thật, tôi quên chìa khóa rồi!) |
|
Darn |
Chết tiệt, bực mình |
Oh darn, it’s raining again. (Chết tiệt, trời lại đang mưa rồi)) |
|
Heck |
cái quái gì, quái thật |
What the heck is going on? (Cái quái gì đang diễn ra vậy?)) |
Tìm hiểu thêm: Colloquial Language là gì? Phân biệt với Slang, Jargon
IV. Các từ lóng đồng nghĩa, trái nghĩa với Yup
1. Từ lóng đồng nghĩa với Yup
|
Từ lóng |
Nghĩa tương đương |
Ví dụ thực tế |
|
Yeah |
Ừ / Phải |
|
|
Yeap / Yis |
Đúng rồi / Chuẩn |
|
|
Sure / Sure thing |
Chắc chắn rồi |
|
|
Uh-huh |
Ừ hứ / Thế à |
|
|
You bet! |
Chắc chắn luôn! |
|
|
Totally / Exactly |
Hoàn toàn đúng / Chính xác |
|
|
Defo |
Chắc chắn (viết tắt) |
|
|
Aight |
Được thôi / Ok |
|
2. Từ lóng trái nghĩa với Yup
Các từ trái nghĩa với Yup bao gồm:
|
Từ lóng |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ thực tế |
|
Nah |
Thôi / Chả |
|
|
Nix |
Không / Hủy |
|
|
Nay |
Không |
All in favor say Aye, all opposed say Nay. |
|
No way |
Không đời nào |
|
|
Negative |
Không / Sai |
|
|
Not a chance |
Không có cửa đâu |
|
|
Naw |
Không hề |
|
V. Các câu hỏi thường gặp
1. WTH là gì?
WTH = What The Hell, có nghĩa: “Cái quái gì vậy?”, “Cái gì thế này?”. Nó được dùng khi ngạc nhiên, khó hiểu hoặc bực nhẹ
Ví dụ:
-
WTH is going on here? (Cái quái gì đang xảy ra vậy?)
-
WTH, why did you do that? (Cái gì vậy, sao bạn làm thế?)
2. WOA là gì?
Whoa / Woah / Woa có nghĩa: “Ồ!”, “Wow!”, “Khoan đã!”, được dùng khi ngạc nhiên, bất ngờ hoặc muốn ai đó dừng lại.
Ví dụ:
-
Woa! That’s amazing! (Ồ! Cái đó thật tuyệt!)
-
Woa, slow down! (Này, chậm lại!)
Trên đây, PREP đã chia sẻ cho bạn Yup là gì, Yep là gì, Nope là gì kèm các từ lóng thường gặp, từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Yup. Hy vọng nội dung hữu ích này sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin và giống người bản ngữ hơn!
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.





















