Cấu trúc Wish: công thức, cách dùng, cấu trúc tương tự và bài tập
Trong tiếng Anh, cấu trúc Wish được dùng để diễn tả điều ước, mong muốn hoặc sự tiếc nuối về những điều không đúng với thực tế. Cùng PREP tìm hiểu công thức, cách dùng và các cấu trúc tương tự cấu ước, giúp bạn diễn đạt ý tự nhiên hơn trong cả giao tiếp và bài viết. Bắt đầu nhé!
[caption id="attachment_9643" align="aligncenter" width="900"]
Bạn đã biết cách sử dụng câu ước trong tiếng Anh chính xác hay chưa?[/caption]
I. Câu ước (Cấu trúc Wish) là gì?
Câu ước (Cấu trúc Wish) là một trong các loại câu tiếng Anh quan trọng, dùng để diễn tả một mong muốn, một điều ước về một sự việc không có thật hoặc khó có thể xảy ra ở hiện tại, quá khứ hoặc tương lai. Ngoài ra, nếu bạn muốn nói về điều ước của bản thân thì có thể thay từ “Wish” = “If only”.
Ví dụ về cấu trúc Wish:
- I wish I were rich. (Ước gì tôi giàu).
- I wish I had studied harder. (Ước gì lúc đó tôi đã học chăm hơn).
- I wish it would stop raining. (Ước gì trời sẽ tạnh mưa).
Lưu ý: Đây là một chủ điểm ngữ pháp nâng cao, do đó hãy theo bài viết đến cuối để nắm chắc kiến thức này nhé!
II. Cấu trúc và cách dùng Wish trong tiếng Anh
Sau đây và cấu trúc và cách dùng câu Wish ở hiện tại, quá khứ và tương lai trong tiếng Anh. Tham khảo ngay lý thuyết dưới đây để hiểu rõ về câu điều ước Preppies nhé!
1. Câu ước ở hiện tại
Câu Wish ở hiện tại dùng để diễn tả mong muốn hoặc điều ước về một điều không đúng với thực tế hiện tại. Nó thường được dùng khi người nói cảm thấy tiếc nuối vì một tình huống đang xảy ra nhưng không như mình mong muốn.
Để sử dụng chính xác cấu trúc này, bạn cần nắm vững cách chia động từ ở thì quá khứ đơn (Past Simple). Cấu trúc Wish ở hiện tại hoàn toàn tương tự với mệnh đề "If" trong câu điều kiện loại 2, cùng diễn tả một giả định không có thật ở hiện tại.
Công thức Wish ở hiện tại như sau:
S + wish(es) + S + V2/ed
Ví dụ câu ước wish ở hiện tại:
- I wish I were rich. (Ước gì tôi giàu). → Thực tế tôi nghèo.
- I wish I had a car. (Ước gì tôi có một chiếc xe). → Thực tế tôi không có cái xe nào cả
[caption id="attachment_9555" align="aligncenter" width="940"]
Cấu trúc câu điều ước ở hiện tại[/caption]
Lưu ý khi sử dụng cấu trúc câu ước ở hiện tại:
- Nếu động từ là "be", dùng WERE cho tất cả các ngôi
- Có thể sử dụng từ could trong câu wish để thể hiện khả năng làm một việc gì đó/ khả năng xảy ra/ diễn ra một điều gì đó.
2. Câu ước ở quá khứ
Câu wish ở quá khứ được sử dụng để diễn tả một số mong ước không có thật trong quá khứ, điều này đi ngược lại so với sự việc/ hành động nào đó đã xảy ra trong quá khứ. Câu wish trong quá khứ còn diễn tả những điều chúng ta cảm thấy nuối tiếc vì chưa làm trong quá khứ.
Tương tự như câu ước ở hiện tại, cấu trúc này lại hoàn toàn trùng khớp với mệnh đề "If" trong câu điều kiện loại 3, cùng dùng để diễn tả một sự tiếc nuối về điều không xảy ra trong quá khứ.
Cấu trúc câu Wish ở quá khứ:
S + wish(es) + S + had + V3/ed
Ví dụ câu điều ước Wish ở quá khứ:
- I wish I had studied harder. (Ước gì lúc đó tôi đã học chăm hơn).
- I wish I had gone to her party. (Giá mà tôi đã đi dự tiệc của cô ấy).
[caption id="attachment_9557" align="aligncenter" width="939"]
Cấu trúc câu ước ở quá khứ[/caption]
Để chia động từ đúng trong câu Wish ở hiện tại và quá khứ, bạn cần nắm chắc các động từ bất quy tắc để chia đúng dạng V2 và V3. Tham khảo ngay "Bảng 360 động từ bất quy tắc đầy đủ" nhé!
3. Câu ước ở tương lai
Cấu trúc wish ở tương lai được sử dụng để diễn đạt những mong ước của ai đó, hay hành động/ sự việc nào đó sẽ xảy ra trong tương lai. Câu điều ước này được sử dụng với mong muốn những điều xảy ra trong tương lai sẽ thật sự tốt đẹp.
Công thức Wish trong tương lai sử dụng động từ khuyết thiếu (modal verbs) "would" và "could":
S + wish(es) + S + would/could + V1
Ví dụ câu ước ở tương lai:
- I wish I could travel to Japan next year. (Tôi ước tôi có thể đi Nhật vào năm sau.)
- I wish he would tell me the truth. (Ước gì anh ấy sẽ nói thật với tôi).
[caption id="attachment_9559" align="aligncenter" width="940"]
Cấu trúc Wish ở tương lai[/caption]
Một số lưu ý khi sử dụng cấu trúc câu ước trong tương lai:
- Không được sử dụng wish với những điều có khả năng xảy ra trong tương lai. Thay vào đó chúng ta sẽ sử dụng từ hope thay thế cho wish.
- Để nói về điều gì đó bạn không thích, cảm thấy vô cùng khó chịu thì có thể sử dụng cấu trúc wish + would.
- Chủ ngữ 1 và 2 trong câu có thể cùng là một chủ ngữ hoặc là chủ ngữ khác nhau.
- Trong cấu trúc phủ định, KHÔNG được quên thêm “not” vào sau từ “would”
Tham khảo thêm bài viết: Cách dùng và bài tập chi tiết về câu giả định giúp bạn học luyện thi hiệu quả
III. Những cách dùng khác của Wish
1. Wish to V hay Ving?
Trong tiếng Anh, Wish chỉ kết hợp với To V (động từ nguyên mẫu có to), không đi với V-ing. Cấu trúc này mang ý nghĩa là "muốn làm gì đó", nhưng trang trọng (formal) hơn so với việc dùng "want".
Công thức:
S + wish + to + V (nguyên thể)
Ví dụ:
- I wish to speak to the headmaster. (Tôi muốn nói chuyện với hiệu trưởng.)
- If you wish to leave now, please do so quietly. (Nếu bạn muốn rời đi bây giờ, hãy làm điều đó trong im lặng.)
2. Wish + O + to V
Cấu trúc này dùng để yêu cầu ai đó làm việc gì một cách cực kỳ lịch sự và trịnh trọng. Nó tương đương với cấu trúc "would like someone to do something."
Công thức:
S + wish + O (Tân ngữ) + to + V
Ví dụ:
- I wish you to stay here until I return. (Tôi muốn bạn ở lại đây cho đến khi tôi quay lại.)
- The teacher wishes her students to finish the assignment by Friday. (Giáo viên muốn học sinh hoàn thành bài tập trước thứ Sáu.)
Tìm hiểu thêm: Would you like là gì? Cách dùng cấu trúc Would you like tiếng Anh
3. Wish + O + Something
Cấu trúc Wish này phổ biến nhất trong các dịp lễ tết hoặc chia tay. Lưu ý rằng cấu trúc này không dùng động từ sau tân ngữ, mà theo sau trực tiếp bởi một danh từ hoặc cụm danh từ.
Công thức:
S + wish + O (Tân ngữ) + Noun (Danh từ/Cụm danh từ)
Ví dụ:
-
I wish you a happy birthday! (Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!)
-
We wish you success in your new career. (Chúng tôi chúc bạn thành công trong sự nghiệp mới.)
4. Wish trong câu gián tiếp
Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, cấu trúc Wish có một số quy tắc riêng cần nhớ:
| Trường hợp | Giải thích | Câu trực tiếp | Câu gián tiếp |
| Câu chúc tụng | Khi ai đó nói Happy Birthday, Merry Christmas…, ta dùng wish để tường thuật lại lời chúc. | “Merry Christmas!” Mary said to me. | Mary wished me a Merry Christmas. |
| Câu ước giả định | Nếu câu trực tiếp đã là câu ước (wish + QKĐ/QKHT), khi chuyển sang gián tiếp không cần lùi thì thêm. | “I wish I lived in New York,” she said. | She said she wished she lived in New York. |
IV. Các cấu trúc tương tự cấu trúc wish
Một số cấu trúc tương tự cấu trúc wish trong tiếng Anh bao gồm:
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| If only + past simple | Giá mà… (ước ở hiện tại) | If only I had more time. (Giá mà tôi có nhiều thời gian hơn.) |
| If only + past perfect | Giá mà… (tiếc nuối quá khứ) | If only I had studied harder. (Giá mà tôi học chăm hơn.) |
| Would rather + past simple | Thà rằng… (mong điều khác ở hiện tại) | I’d rather you stayed at home. (Tôi muốn bạn ở nhà hơn.) |
| It’s (high) time + past simple | Đã đến lúc phải… | It’s time you went to bed. (Đã đến lúc bạn đi ngủ.) |
| Regret + V-ing / to V | Hối tiếc vì… | I regret saying that. (Tôi hối tiếc vì đã nói vậy.) |
| Hope + present/future | Hy vọng điều có thể xảy ra | I hope you will succeed. (Tôi hy vọng bạn sẽ thành công.) |
| Want + to V | Muốn làm gì (mong muốn thực tế) | I want to travel abroad. (Tôi muốn đi du lịch nước ngoài.) |
Tìm hiểu thêm:
V. Bài tập câu ước có đáp án
Cùng PREP thực hành một số bài tập Wish có đáp án bên dưới nhé!
1. Bài tập 1
Chọn đáp án đúng:
-
I don’t have much money. I wish I _______ more money.
A. have B. had C. will have D. am having -
It’s raining cats and dogs. I wish it _______ raining soon.
A. stops B. stopped C. would stop D. had stopped -
I’m sorry I missed your party last night. I wish I _______.
A. came B. would come C. had come D. come -
I wish I _______ a famous singer in the future.
A. will be B. would be C. were D. had been -
If only I _______ how to swim when I was a child.
A. learned B. had learned C. would learn D. learn -
My sister wishes she _______ taller so she could be a model.
A. is B. was C. were D. will be -
I wish you _______ complaining about the weather. It's annoying!
A. stop B. would stop C. had stopped D. stopped -
I wish I _______ to the movie with them last Sunday.
A. go B. went C. had gone D. would go -
They wish they _______ to work today, but they have to.
A. didn't have B. don't have C. hadn't had D. wouldn't have -
If only the sun _______ shining right now.
A. is B. were C. had been D. would be
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
-
B. had: Ước ở hiện tại (thực tế là "don't have"), lùi về quá khứ đơn.
-
C. would stop: Ước một sự thay đổi trong tương lai hoặc thể hiện sự phàn nàn.
-
C. had come: Ước ở quá khứ (thực tế là "missed"), lùi về quá khứ hoàn thành.
-
B. would be: Ước ở tương lai (có dấu hiệu "in the future").
-
B. had learned: Ước ở quá khứ (dấu hiệu "when I was a child").
-
C. were: Ước ở hiện tại. Với động từ To-be trong câu ước, dùng "were" cho tất cả các ngôi.
-
B. would stop: Dùng "wish + would" để phàn nàn về một thói quen gây khó chịu của người khác.
-
C. had gone: Ước ở quá khứ (dấu hiệu "last Sunday").
-
A. didn't have: Ước ở hiện tại (thực tế là họ đang phải đi làm).
-
B. were: Ước ở hiện tại (dấu hiệu "right now").
[/prep_collapse_expand]
2. Bài tập 2
Viết lại câu sao cho nghĩa không thay đổi:
- I am not good at English.
→ I wish ................................................................................ - It’s a pity that I didn't buy that shirt yesterday.
→ I wish ................................................................................ - My neighbor plays loud music at night. (I'm annoyed)
→ I wish ................................................................................ - I have to stay at home to finish my homework.
→ I wish ................................................................................ - She won't come to my birthday party tomorrow.
→ I wish ................................................................................ - I'm sorry I don't know her phone number.
→ If only ................................................................................ - We were late for the train this morning.
→ We wish ................................................................................ - He can't speak French.
→ He wishes ................................................................................ - I didn't listen to my parents' advice.
→ I wish ................................................................................ - My old car often breaks down.
→ I wish my old car ................................................................
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
-
I wish I were good at English.
→ Thực tế hiện tại là am not nên khi ước ở hiện tại dùng were. -
I wish I had bought that shirt yesterday.
→ Thực tế quá khứ là didn't buy nên câu ước dùng had bought. -
I wish my neighbor wouldn't play loud music at night.
→ Đây là lời phàn nàn về hành động của người khác nên dùng wouldn't + V1. -
I wish I didn't have to stay at home to finish my homework.
→ Thực tế hiện tại là have to nên câu ước chuyển thành didn't have to. -
I wish she would come to my birthday party tomorrow.
→ Ước cho tương lai với won't nên đổi thành would. -
If only I knew her phone number.
→ Thực tế hiện tại là don't know nên dùng knew trong câu ước. -
We wish we hadn't been late for the train this morning.
→ Thực tế quá khứ là were late nên câu ước dùng hadn't been. -
He wishes he could speak French.
→ Thực tế hiện tại là can't nên câu ước chuyển thành could. -
I wish I had listened to my parents' advice.
→ Thực tế quá khứ là didn't listen nên dùng had listened. -
I wish my old car wouldn't break down (hoặc didn't break down).
→ Dùng để ước một sự thay đổi hoặc phàn nàn về việc thường xuyên xảy ra.
[/prep_collapse_expand]
Trên đây là tất tần tật kiến thức ngữ pháp về câu ước (cấu trúc Wish) trong tiếng Anh. Hy vọng rằng thông qua những kiến thức được chia sẻ sẽ giúp bạn học luyện thi THPT Quốc gia và IELTS hiệu quả tại nhà. Ngoài ra, nếu bạn còn thắc mắc về phần lý thuyết nào phía trên thì đừng ngại ngần mà hãy comment bên dưới để được PREP giải đáp thắc mắc nhé! Chúc bạn chinh phục được số điểm như kỳ vọng đã đề ra!
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























