Content nghĩa là gì? Giới từ đi kèm, từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Content
Content nghĩa là gì? Content là một từ rất phổ biến trong tiếng Anh nhưng với mỗi từ loại nó lại có ý nghĩa khác nhau. Trong bài viết này, hãy cùng PREP tìm hiểu ý nghĩa, giới từ đi kèm, cũng như các từ đồng nghĩa và trái nghĩa đi kèm. Bắt đầu nhé!
I. Content nghĩa là gì?
Theo từ điển Cambridge, Content có ý nghĩa rất đa dạng tùy thuộc vào loại từ (danh từ, tính từ hay động từ), cụ thể như sau:
|
Loại từ |
Phân loại nghĩa |
Ý nghĩa chi tiết |
Ví dụ |
|
|
Danh từ (Noun) |
/ˈkɑːntent/ hoặc /ˈkɒntent/ |
Information (Nội dung) |
Thông tin, ý tưởng, hình ảnh, video trong sách, phim, website, mạng xã hội |
I follow her because I love her content. (Tôi theo dõi cô ấy vì tôi thích nội dung của cô ấy.) |
|
Amount (Hàm lượng) |
Lượng của một chất chứa trong thứ gì đó |
Chocolate has a high fat content. (Sô cô la có hàm lượng chất béo cao.) |
||
|
Everything inside (Thành phần) |
Tất cả những gì bên trong (thường dùng “contents”) |
She emptied the contents of her bag. (Cô ấy đổ hết đồ trong túi ra.) |
||
|
Happiness (Sự hài lòng) |
Trạng thái hạnh phúc, mãn nguyện |
A feeling of content. (Một cảm giác hài lòng.) |
||
|
Tính từ (Adjective) |
/kənˈtent/ |
Hài lòng |
Cảm thấy thỏa mãn, không muốn thay đổi |
He seems fairly content with his life. (Anh ấy có vẻ khá hài lòng với cuộc sống của mình.) |
|
Động từ (Verb) |
Làm hài lòng |
Làm cho ai đó cảm thấy vui hoặc thỏa mãn |
My explanation seemed to content him. (Lời giải thích của tôi dường như đã làm anh ấy hài lòng.) |
Adjective of content là gì? Content or contented? Cùng tìm hiểu Word Families của Content qua bảng sau nhé!
|
Từ loại |
Từ vựng |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Danh từ (Noun) |
Content |
Nội dung, hàm lượng, sự hài lòng (content, amount, satisfaction) |
The content of this flyer is too long. (Nội dung của tờ rơi này quá dài.) |
|
Contentment |
Sự mãn nguyện, sự hài lòng (a feeling of deep satisfaction) |
Design brings him a sense of contentment. (Thiết kế mang lại cho anh ấy cảm giác mãn nguyện.) |
|
|
Contents |
(Số nhiều) Thành phần bên trong, mục lục (things inside / table of contents) |
Check the table of contents on page 2. (Hãy kiểm tra mục lục ở trang 2.) |
|
|
Động từ (Verb) |
Content |
Làm cho ai đó hài lòng (to make someone satisfied) |
He contents himself with a simple layout. (Anh ấy tự hài lòng với một bố cục đơn giản.) |
|
Tính từ (Adj) |
Content |
Hài lòng, bằng lòng (satisfied) |
Are you content with the final logo? (Bạn có hài lòng với logo cuối cùng không?) |
|
Contented |
Cảm thấy hạnh phúc, thỏa mãn (happy and satisfied) |
She had a contented smile after the launch. (Cô ấy có nụ cười mãn nguyện sau khi ra mắt.) |
|
|
Discontented |
Bất mãn, không hài lòng (not satisfied) |
A discontented customer left a bad review. (Một khách hàng không hài lòng đã để lại đánh giá xấu.) |
|
|
Trạng từ (Adv) |
Contentedly |
Một cách mãn nguyện, hài lòng (in a satisfied way) |
The cat sat contentedly in the studio. (Con mèo ngồi một cách mãn nguyện trong studio.) |
II. Content đi với giới từ gì?
Content đi với giới từ gì? Cùng PREP tìm hiểu qua bảng sau nhé!
|
Từ loại |
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Ví dụ minh họa |
|
Tính từ |
Content with |
Hài lòng, bằng lòng với cái gì/ai đó (satisfied with something/someone) |
He is content with his current job at Viettel Post. (Anh ấy hài lòng với công việc hiện tại tại Viettel Post.) |
|
Content to (do sth) |
Sẵn lòng, nguyện ý làm việc gì đó (willing/pleased to do something) |
I am content to wait for your feedback on the design. (Tôi sẵn lòng chờ phản hồi của bạn về bản thiết kế.) |
|
|
Danh từ |
Content of |
Nội dung của cái gì, hàm lượng của chất gì (the information/amount contained in something) |
The fat content of this milk is very low. (Hàm lượng chất béo của sữa này rất thấp.) |
|
Content in |
Nội dung/thông tin nằm bên trong một vật chứa (information inside something) |
The content in this email is confidential. (Nội dung trong email này là bảo mật.) |
Tìm hiểu thêm:
III. Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Content
1. Từ đồng nghĩa với Content (Content Synonym)
Từ đồng nghĩa với Content (Content Synonym) bao gồm:
|
Nhóm nghĩa |
Từ vựng |
Sắc thái sử dụng |
Ví dụ thực tế |
|
Nội dung / Thông tin (Noun) |
Subject matter |
Nội dung chính, chủ đề đang được thảo luận hoặc thiết kế (main topic) |
The subject matter of your poster is very creative. (Chủ đề của poster của bạn rất sáng tạo.) |
|
Substance |
Cốt lõi, phần quan trọng nhất của nội dung (core meaning) |
The design is nice, but the message lacks substance. (Thiết kế đẹp nhưng thông điệp thiếu chiều sâu.) |
|
|
Material |
Tài liệu, dữ liệu thô để tạo sản phẩm (raw materials) |
We need more visual material for the Viettel Post campaign. (Chúng ta cần thêm tư liệu hình ảnh cho chiến dịch Viettel Post.) |
|
|
Information |
Thông tin, dữ liệu (data/information) |
The information in this infographic must be accurate. (Thông tin trong infographic này phải chính xác.) |
|
|
Message |
Thông điệp muốn truyền tải (intended message) |
What is the main message of this branding content? (Thông điệp chính của nội dung thương hiệu này là gì?) |
|
|
Sự hài lòng / Thỏa mãn (Adj/Noun) |
Satisfied (Adj) |
Hài lòng vì đạt mong đợi (satisfied) |
The client is satisfied with your logo concept. (Khách hàng hài lòng với ý tưởng logo của bạn.) |
|
Fulfilled (Adj) |
Mãn nguyện, đạt mục tiêu lớn (fulfilled) |
I feel fulfilled when my designs help people. (Tôi cảm thấy mãn nguyện khi thiết kế của mình giúp ích cho người khác.) |
|
|
Pleased (Adj) |
Vui, hài lòng về việc cụ thể (pleased) |
I'm pleased with the final color choice. (Tôi hài lòng với lựa chọn màu sắc cuối cùng.) |
|
|
Contentment (Noun) |
Sự an yên, hài lòng (a state of happiness) |
He found contentment in his creative work. (Anh ấy tìm thấy sự mãn nguyện trong công việc sáng tạo.) |
|
|
At ease (Idiom) |
Thoải mái, không lo lắng (relaxed) |
The boss was at ease after seeing your progress. (Sếp cảm thấy yên tâm sau khi thấy tiến độ của bạn.) |
2. Từ trái nghĩa với Content (Content Antonym)
|
Nhóm nghĩa |
Từ vựng |
Từ loại |
Ý nghĩa / Sắc thái |
Ví dụ thực tế |
|
Sự hài lòng / Bằng lòng (Adj/Noun) |
Dissatisfied |
Adj |
Không hài lòng vì kết quả không như mong đợi (not satisfied) |
The client was dissatisfied with the font size. (Khách hàng không hài lòng với kích thước font chữ.) |
|
Discontented |
Adj |
Bất mãn, không vui với hoàn cảnh (unhappy with situation) |
He felt discontented with the slow creative process. (Anh ấy cảm thấy bất mãn với quy trình sáng tạo chậm.) |
|
|
Unsatisfied |
Adj |
Chưa thỏa mãn, vẫn còn thiếu (not fully satisfied) |
I’m still unsatisfied with the color balance. (Tôi vẫn chưa hài lòng với sự cân bằng màu sắc.) |
|
|
Displeased |
Adj |
Khó chịu, không hài lòng (trang trọng hơn) (not pleased) |
The manager was displeased with the late submission. (Quản lý không hài lòng với việc nộp trễ.) |
|
|
Frustrated |
Adj |
Nản lòng, bực bội vì không đạt mục tiêu (frustrated) |
I feel frustrated when the software crashes. (Tôi cảm thấy bực bội khi phần mềm bị lỗi.) |
|
|
Discontent |
Noun |
Sự bất mãn, không hài lòng (dissatisfaction) |
There is growing discontent among the design team. (Có sự bất mãn ngày càng tăng trong đội thiết kế.) |
|
|
Nội dung / Thông tin (Noun) |
Void |
Noun |
Sự trống rỗng hoàn toàn (emptiness/void) |
The design is beautiful but it's a void of meaning. (Thiết kế đẹp nhưng không có ý nghĩa.) |
|
Emptiness |
Noun |
Sự trống rỗng, thiếu nội dung (lack of content) |
The emptiness of the ad makes it ineffective. (Sự trống rỗng của quảng cáo khiến nó không hiệu quả.) |
|
|
Formlessness |
Noun |
Thiếu cấu trúc, không rõ ràng (lack of structure) |
The draft's formlessness made it hard to follow. (Bản nháp thiếu cấu trúc khiến khó hiểu.) |
|
|
Meaninglessness |
Noun |
Sự vô nghĩa, không có thông điệp (lack of meaning) |
Avoid meaninglessness in your brand storytelling. (Tránh sự vô nghĩa trong storytelling thương hiệu.) |
IV. Các cụm từ với Content
1. Cụm từ với nghĩa "Nội dung / Thông tin" (Danh từ)
|
Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ thực tế |
|
Content creation |
Sáng tạo nội dung |
He is responsible for content creation on TikTok. |
|
Content creator |
Người sáng tạo nội dung |
Many designers are also talented content creators. |
|
Digital content |
Nội dung kỹ thuật số |
We need to optimize digital content for mobile users. |
|
Content strategy |
Chiến lược nội dung |
Our content strategy focuses on brand awareness. |
|
User-generated content (UGC) |
Nội dung do người dùng tạo ra |
UGC is a powerful tool for Viettel Post's marketing. |
|
Inappropriate content |
Nội dung không phù hợp |
The system automatically filters inappropriate content. |
|
Table of contents |
Mục lục |
Please check the table of contents in the proposal. |
|
Visual content |
Nội dung hình ảnh/thị giác |
High-quality visual content attracts more engagement. |
2. Cụm từ với nghĩa "Sự hài lòng" (Danh từ/Tính từ)
|
Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ thực tế |
|
To your heart’s content |
Thỏa thích (làm gì đó cho đến khi chán) |
You can edit the photos to your heart’s content. |
|
A sense of content |
Cảm giác hài lòng/mãn nguyện |
Finishing a project gives me a sense of content. |
|
Content with your lot |
Hài lòng với những gì mình đang có |
He is content with his lot and doesn't want to move. |
|
Not content with sth |
Không dừng lại ở/Không chỉ hài lòng với |
Not content with the logo, he also redesigned the site. |
Trên đây, PREP đã giúp bạn hiểu rõ Content nghĩa là gì với các từ loại khác nhau, các giới từ đi kèm cũng như từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Content. PREP cũng đã chia sẻ các cụm từ thường gặp với Content, từ đó giúp bạn nắm nhanh và áp dụng chính xác trong thực tế.
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.





















