Mệnh đề là gì? Phân loại, cách dùng chi tiết và bài tập có đáp án
Trong tiếng Anh, mệnh đề là một thành phần quan trọng giúp bạn hiểu rõ cấu trúc câu và diễn đạt ý đầy đủ, chính xác hơn. Vậy mệnh đề là gì? Các loại mệnh đề trong tiếng Anh được phân loại như thế nào? Làm sao để áp dụng kiến thức ngữ pháp này chính xác nhất khi giao tiếp và trong các bài thi? Hãy cùng PREP đi tìm lời giải đáp cho những câu hỏi này ở bài viết dưới đây nhé!
I. Mệnh đề là gì?
Mệnh đề là một nhóm từ bao gồm ít nhất một chủ ngữ, một động từ và đôi khi có thêm các thành phần khác như một bổ ngữ (complement), một tân ngữ (object) hoặc một sung ngữ (adjunct).
Ví dụ về mệnh đề (clause) trong tiếng Anh:
-
If you practice speaking English regularly, your fluency will improve. (Nếu bạn luyện nói tiếng Anh thường xuyên, bạn có thể nói trôi chảy hơn.)
-
I believe that studying grammar is essential for mastering English. (Tôi tin rằng học ngữ pháp là điều cần thiết để thành thạo tiếng Anh.)
→ Chữ màu đỏ là chủ ngữ, chữ màu xanh là vị ngữ.
II. Các loại mệnh đề trong tiếng Anh
Cùng PREP tìm hiểu các loại mệnh đề qua nội dung bên dưới nhé!
1. Mệnh đề độc lập (Independent Clause)
Mệnh đề độc lập (Independent Clause) còn được gọi là mệnh đề chính trong câu, bao gồm các thành phần: chủ ngữ, vị ngữ và các thành phần khác (không bắt buộc). Đây là mệnh đề có ý nghĩa trọn vẹn và có thể đứng một mình như một câu đơn, hoặc kết hợp với nhau để tạo thành câu ghép.
Cấu trúc mệnh đề độc lập:
S + V + (O)
Ví dụ về mệnh đề độc lập:
| Ví dụ | Phân tích thành phần | Giải thích |
| She studied English for five years. (Cô ấy đã học tiếng Anh trong 5 năm.) |
|
Đây là mệnh đề độc lập vì có đầy đủ S + V và ý nghĩa hoàn chỉnh, có thể đứng riêng như một câu. |
| They are going to the library. (Họ đang đi đến thư viện.) |
|
Mệnh đề này cũng diễn đạt trọn vẹn ý nghĩa và có thể đứng độc lập. |
| I wanted to go for a walk, but it started to rain. (Tôi muốn đi dạo, nhưng trời bắt đầu mưa.) |
|
Hai mệnh đề độc lập được nối bằng but, tạo thành một câu ghép (compound sentence). |
2. Mệnh đề phụ thuộc (Dependent Clause)
Mệnh đề phụ thuộc là mệnh đề mặc dù có chủ ngữ và động từ nhưng KHÔNG THỂ đứng một mình vì ý nghĩa chưa trọn vẹn. Nó cần kết hợp với mệnh đề độc lập để tạo thành một câu có nghĩa hoàn chỉnh.
Câu được cấu tạo từ một mệnh đề chính và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc được gọi là câu phức (complex sentence). Hai loại mệnh đề này thường được liên kết với nhau thông qua liên từ phụ thuộc như although, despite, unless, while… hoặc bằng đại từ/trạng từ quan hệ như which, who, whom…
Ví dụ về mệnh đề phụ thuộc:
- Because I was tired, I went to bed early. (Vì tôi mệt, tôi đã đi ngủ sớm.) → Because I was tired = mệnh đề phụ thuộc (không thể đứng một mình)
- Although she studied hard, she didn’t pass the exam. (Mặc dù cô ấy học rất chăm, cô ấy vẫn không đỗ kỳ thi.) → Although she studied hard = mệnh đề phụ thuộc
III. Các loại mệnh đề phụ thuộc thường gặp
Cùng PREP tìm hiểu các dạng mệnh đề phụ trong tiếng Anh thường gặp nhé!
1. Mệnh đề danh từ (Noun Clause)
Nếu một mệnh đề phụ thuộc đóng vai trò như một danh từ thì nó được gọi là mệnh đề danh từ (Noun Clause). Chúng có thể đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Mệnh đề danh từ thường mở đầu bằng các từ để hỏi như what, where, why, who, when, whose… hoặc bằng các liên từ như that, whether, if…
Ví dụ về mệnh đề danh từ:
-
What he said surprised everyone. (Những gì anh ấy nói đã làm mọi người bất ngờ.)
➞ "What he said" là mệnh đề danh từ, đóng vai trò là chủ ngữ của câu. -
I don’t understand why she left so early. (Tôi không hiểu tại sao cô ấy lại rời đi sớm như vậy.)
➞ "why she left so early" là mệnh đề danh từ, đóng vai trò là tân ngữ của động từ "understand".
2. Mệnh đề trạng từ (Adverb Clause)
Mệnh đề trạng từ đóng vai trò như một trạng từ (phó từ), có chức năng bổ nghĩa cho các thành phần khác trong câu như: động từ, trạng từ hoặc tính từ.
2.1. Mệnh đề nhượng bộ
Mệnh đề nhượng bộ (Concessive Clause) là mệnh đề thể hiện ý kiến trái ngược, phản đối lại mệnh đề chính trong câu.
|
Liên từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Although |
Mặc dù, cho dù |
|
|
Even though |
|
|
|
Though |
|
|
|
In spite of |
|
|
|
Despite |
|
|
|
WH-ever |
Bất cứ… |
|
|
No matter |
Cho dù |
|
|
However |
Mặc dù, cho dù |
|
2.2 Mệnh đề nguyên nhân
Mệnh đề nguyên nhân là gì? Mệnh đề nguyên nhân dùng để giải thích lý do tại sao điều gì đó lại xảy ra/ai đã làm điều gì đó.
|
Liên từ |
Ví dụ |
|
Because |
|
|
As |
|
|
Since |
|
|
Seeing that |
|
2.3. Mệnh đề điều kiện
Mệnh đề điều kiện là mệnh đề bắt đầu bằng “If” – “Nếu”, dùng để diễn tả giả thiết về một điều xảy ra hoặc không xảy ra.
|
Mệnh đề điều kiện |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
Diễn tả hành động, sự việc, tình huống có thể xảy ra trong tương lai khi đã có một điều kiện nhất định xảy ra trước. |
|
|
|
Diễn tả một hành động, sự việc có thể sẽ không xảy ra trong tương lai dựa vào một điều kiện không có thật ở hiện tại. |
|
|
|
Diễn tả một hành động, sự việc đã không xảy ra trong quá khứ bởi điều kiện nói tới đã không xảy ra trong quá khứ. |
|
Lưu ý: Mệnh đề điều kiện và câu điều kiện có liên quan chặt chẽ với nhau, nhưng KHÔNG HOÀN TOÀN GIỐNG NHAU. Cụ thể:
- Mệnh đề điều kiện là MỘT PHẦN trong câu điều kiện, thường bắt đầu bằng từ "nếu" (trong tiếng Anh là "if"). Nó diễn tả điều kiện để một điều gì đó xảy ra.
- Câu điều kiện là CÂU HOÀN CHỈNH, gồm mệnh đề điều kiện (if-clause) và mệnh đề chính (main clause). Diễn tả mối quan hệ giả định – kết quả hoặc điều kiện – hậu quả.
2.4. Mệnh đề thời gian
Mệnh đề thời gian thường bắt đầu bằng các từ chỉ thời gian như: when (khi, vào lúc), while, as (trong khi), until, till (cho đến khi), as soon as (ngay khi),... nhằm chỉ mốc thời gian việc gì đó diễn ra.
|
Liên từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Khi… |
|
|
|
Trong khi |
|
|
|
Trước khi |
|
|
|
Sau khi |
|
|
|
Kể từ khi |
|
|
|
As |
Khi |
|
|
Till/until |
Cho đến khi |
|
|
Ngay khi |
|
|
|
Just as |
Ngay khi, vừa đúng lúc |
|
|
Whenever |
Bất cứ khi nào |
|
2.5. Mệnh đề kết quả
Mệnh đề kết quả là những mệnh đề phụ được dùng để chỉ kết quả do hành động của mệnh đề chính gây ra, hay nói cách khác là những mệnh đề bổ nghĩa cho mệnh đề chính bằng cách xác định kết quả.
|
Mệnh đề kết quả |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Đến nỗi mà |
|
|
|
Such…that |
|
|
|
Đủ để làm gì |
|
|
|
Quá để làm gì |
|
|
|
Kết quả là |
|
|
|
Vì vậy |
|
3. Mệnh đề tính từ (Adjective Clause)/ Mệnh đề quan hệ (Relative Clause)
Mệnh đề tính từ, hay còn gọi là mệnh đề quan hệ, là một mệnh đề đứng ngay sau một danh từ mà nó thay thế, có chức năng bổ nghĩa cho danh từ đó.
|
Mệnh đề tính từ/ Mệnh đề quan hệ |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
Mệnh đề quan hệ xác định |
Dùng để đưa ra thông tin thiết yếu để xác định danh từ đứng trước nó. Nếu không có mệnh đề này thì sẽ không xác định được danh từ đang nói tới là ai/cái gì. |
Do you know the phone number of the boy who gave me an apple at your company yesterday? (Bạn có biết số điện thoại của chàng trai đã cho tôi một quả táo ở công ty của bạn ngày hôm qua không?) ➡ “Who gave me an apple at your company yesterday?” là mệnh đề quan hệ xác định được dùng để chỉ ra rõ “the boy" là ai. Nếu không có mệnh đề này thì người nghe sẽ không xác định được “the boy" được nhắc đến là ai |
|
Mệnh đề quan hệ không xác định |
Cung cấp thêm thông tin cho danh từ đứng trước nó, có thể lược bỏ mà câu vẫn có nghĩa. |
The film, which my boyfriend and I saw yesterday, is very interesting. (Bộ phim mà tôi và bạn trai của tôi đã xem ngày hôm qua, rất thú vị.) ➡ “Which my boyfriend and I saw yesterday” là mệnh đề quan hệ không xác định, được dùng để bổ sung thêm thông tin cho “the movie". Nếu bỏ mệnh đề này đi thì câu vẫn có nghĩa hoàn chỉnh. |
|
Các đại từ quan hệ được lược bỏ đi để làm cho câu ngắn gọn hơn. |
It is the best movie that my mother and I have ever seen. ➡ It is the best movie my mother and I have ever seen. (Đó là bộ phim hay nhất mà tôi và mẹ tôi từng xem.) The comic which was bought by my younger brother is very interesting. ➡ The comic bought by my younger brother is very interesting. (Cuốn truyện tranh mà em trai tôi mua rất hay.) |
IV. Phân biệt mệnh đề và câu trong tiếng Anh
Có rất nhiều học viên thường nhầm lẫn giữa mệnh đề và câu trong tiếng Anh. Vậy làm thế nào để nắm vững cách sử dụng 2 khái niệm ngữ pháp này? Hãy cùng PREP tìm hiểu chi tiết trong bảng dưới đây nhé!
|
|
Mệnh đề tiếng Anh |
Câu tiếng Anh |
|
Khái niệm |
|
|
|
Ví dụ |
|
|
V. Bài tập các loại mệnh đề trong tiếng Anh có đáp án
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng giữa mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc, cũng như phân biệt mệnh đề danh từ, mệnh đề tính từ và mệnh đề trạng từ trong câu, hãy cùng PREP hoàn thành 2 bài tập dưới đây nhé!
1. Bài tập 1
Điền ✅ vào câu là mệnh đề độc lập, ❌ là mệnh đề phụ thuộc:
|
Mệnh đề |
Mệnh đề độc lập |
Mệnh đề phụ thuộc |
|
1. We need to figure out how we can make our customers happy. |
|
|
|
2. I enjoy sitting by the fireplace and reading. |
|
|
|
3. French fries, which many people like, are not a healthy food. |
|
|
|
4. The Eiffel Tower is a tourist site which is located in Paris. |
|
|
|
5. The professor always comes to class fully prepared. |
|
|
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
|
Mệnh đề |
Mệnh đề độc lập |
Mệnh đề phụ thuộc |
|
1. We need to figure out how we can make our customers happy. |
|
✅ |
|
2. I enjoy sitting by the fireplace and reading. |
❌ |
|
|
3. French fries, which many people like, are not a healthy food. |
|
✅ |
|
4. The Eiffel Tower is a tourist site which is located in Paris. |
|
✅ |
|
5. The professor always comes to class fully prepared. |
❌ |
|
[/prep_collapse_expand]
2. Bài tập 2
Xác định các câu dưới đây là loại mệnh đề phụ thuộc nào trong 3 loại: Mệnh đề danh từ; mệnh đề tính từ; mệnh đề trạng từ:
-
How she behaved at the wedding was terrible.
-
Yoga, which a lot of people practice, is a good form of exercise.
-
Now that the people have left the party, we must begin cleaning.
-
As soon as he saw her, he knew that she was the one.
-
My mom remembers the days when there was no TV.
-
I wonder how long he will be away.
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
|
Mệnh đề danh từ |
How she behaved at the wedding was terrible. |
|
I wonder how long he will be away. |
|
|
Mệnh đề tính từ |
Yoga, which a lot of people practice, is a good form of exercise. |
|
My mom remembers the days when there was no TV. |
|
|
Mệnh đề trạng từ |
Now that the people have left the party, we must begin cleaning. |
|
As soon as he saw her, he knew that she was the one. |
[/prep_collapse_expand]
Hy vọng qua bài viết này, PREP đã giúp bạn hiểu rõ mệnh đề là gì, cách phân loại các mệnh đề trong tiếng Anh cũng như cách phân biệt mệnh đề và câu một cách dễ dàng, kèm theo bài tập có đáp án để luyện tập hiệu quả. Đừng quên thường xuyên ghé thăm PREP để cập nhật thêm nhiều kiến thức ngữ pháp hữu ích nhé.
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.
Tài liệu tham khảo:
1. IDP IELTS. Clause. Truy cập ngày 15/1/2025, từ: https://ielts.idp.com/vietnam/prepare/article-what-is-clause

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























