Provide Synonym: Các từ đồng nghĩa & trái nghĩa kèm giới từ đi kèm

“Provide” là một động từ quen thuộc trong tiếng Anh, nhưng nếu lặp lại quá nhiều sẽ khiến câu văn trở nên đơn điệu. Vì vậy, việc sử dụng Provide Synonym và hiểu thêm từ trái nghĩa (antonyms) cùng giới từ đi kèm sẽ giúp bạn diễn đạt linh hoạt và chính xác hơn. Bài viết này của PREP sẽ tổng hợp đầy đủ để bạn dễ dàng áp dụng trong học tập và giao tiếp.

Provide Synonym - Các từ thay thế cho Provide
Provide Synonym - Các từ thay thế cho Provide

I. Provide Synonym - Các từ thay thế cho Provide

Những từ đồng nghĩa của Provide sẽ được PREP phân chia theo từng nhóm giúp bạn hình dung rõ ràng hơn

Nhóm ngữ cảnh

Từ đồng

Cách dùng & Sắc thái

Ví dụ

Cung cấp chung

Offer

Đưa ra một thứ gì đó để người khác xem xét hoặc chấp nhận

The company offers free courses. (Công ty cung cấp các khóa học miễn phí.)

Proffer

(Trang trọng) Đưa ra lời đề nghị, sự giúp đỡ hoặc một vật gì đó

He proffered his assistance politely. (Anh ấy lịch sự đề nghị giúp đỡ.)

Present

Đưa ra, trình ra một thứ gì đó (thường là trang trọng)

She presented her ideas to the team. (Cô ấy trình bày ý tưởng với nhóm.)

Thông tin, Dịch vụ

Furnish

Cung cấp thông tin, bằng chứng hoặc các chi tiết cần thiết

The report furnishes useful data. (Báo cáo cung cấp dữ liệu hữu ích.)

Impart

Truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm hoặc một cảm giác

Teachers impart knowledge to students. (Giáo viên truyền đạt kiến thức cho học sinh.)

Cater

Cung cấp dịch vụ để thỏa mãn nhu cầu

The hotel caters to tourists. (Khách sạn phục vụ du khách.)

Render

(Rất trang trọng) Cung cấp một sự giúp đỡ hoặc dịch vụ

They rendered support during the crisis. (Họ đã hỗ trợ trong khủng hoảng.)

Vật chất, Nguồn lực

Supply

Cung cấp số lượng lớn hàng hóa hoặc nhu yếu phẩm

This factory supplies food nationwide. (Nhà máy này cung cấp thực phẩm toàn quốc.)

Allocate

Phân bổ ngân sách, thời gian hoặc nguồn lực

The government allocates funds for education. (Chính phủ phân bổ ngân sách cho giáo dục.)

Dispense

Phân phát (thuốc, tiền, lời khuyên) cho nhiều người

Doctors dispense medicine to patients. (Bác sĩ phát thuốc cho bệnh nhân.)

Điều kiện, Công cụ

Equip

Trang bị máy móc, công cụ hoặc kỹ năng

Schools equip students with skills. (Trường học trang bị kỹ năng cho học sinh.)

Afford

Tạo điều kiện, cho phép có cơ hội

This job affords him many opportunities. (Công việc này mang lại cho anh ấy nhiều cơ hội.)

Grant

Cấp quyền, cho phép hoặc ban cho đặc ân

They granted him a scholarship. (Họ cấp học bổng cho anh ấy.)

Facilitate

Tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình

Technology facilitates communication. (Công nghệ giúp việc giao tiếp dễ dàng hơn.)

provide-synonym.jpg
Provide Synonym - Các từ thay thế cho Provide

Tìm hiểu thêm: Provide là gì? Cách dùng, ví dụ & bài tập cấu trúc Provide có đáp án

II. Provide antonym (Từ trái nghĩa với Provide)

Các từ trái nghĩa với Provide bao gồm:

Nhóm ngữ cảnh

Từ trái nghĩa (Antonyms)

Ý nghĩa & Sắc thái

Ví dụ

Lấy đi / Thu hồi

Withhold

Giữ lại, không cho đi (thông tin, sự cho phép, tiền bạc)

The company withheld important information. (Công ty đã giữ lại thông tin quan trọng.)

Withdraw

Rút lại, thu hồi (sự hỗ trợ, lời đề nghị, nguồn vốn)

They withdrew their support from the project. (Họ đã rút lại sự hỗ trợ khỏi dự án.)

Deprive (of)

Tước đoạt thứ gì đó cần thiết hoặc quan trọng

The policy deprived people of basic rights. (Chính sách này tước đoạt quyền cơ bản của người dân.)

Take away

Lấy đi, mang đi (nghĩa chung nhất)

The storm took away many homes. (Cơn bão đã cuốn đi nhiều ngôi nhà.)

Từ chối / Bác bỏ

Refuse

Từ chối cung cấp hoặc giúp đỡ

He refused to answer the question. (Anh ấy từ chối trả lời câu hỏi.)

Deny

Phủ nhận hoặc không cho phép hưởng quyền lợi

They denied him access to the building. (Họ từ chối cho anh ấy vào tòa nhà.)

Reject

Bác bỏ, không chấp nhận

The manager rejected the proposal. (Quản lý đã bác bỏ đề xuất.)

Cản trở / Thiếu hụt

Hinder

Cản trở, gây khó khăn

Lack of funds hindered the project. (Thiếu vốn đã cản trở dự án.)

Deplete

Làm cạn kiệt nguồn lực, tài nguyên

Overuse can deplete natural resources. (Khai thác quá mức có thể làm cạn kiệt tài nguyên.)

Omit

Bỏ sót, không đưa vào

She omitted important details in her report. (Cô ấy đã bỏ sót chi tiết quan trọng trong báo cáo.)

Giấu kín

Conceal

Giấu giếm thông tin thay vì cung cấp

He concealed the truth from everyone. (Anh ấy đã che giấu sự thật với mọi người.)

provide-antonym.jpg
Provide antonym (Từ trái nghĩa với Provide)

Tìm hiểu thêm: 25+ Phrasal Verb với Take giúp "xử đẹp" đề thi

III. Phân biệt Supply và Provide

Provide và Supply đều có nghĩa là "cung cấp", nhưng chúng khác nhau về sắc thái sử dụng, đối tượng được cung cấp và cấu trúc đi kèm.

Đặc điểm

Provide

Supply

Sắc thái

Mang tính hỗ trợ, giúp đỡ hoặc đáp ứng một nhu cầu cụ thể (vật chất hoặc tinh thần).

Mang tính thương mại, cung cấp số lượng lớn, đều đặn hoặc mang tính hệ thống.

Đối tượng

Thường là thông tin, cơ hội, dịch vụ, sự bảo vệ hoặc nhu yếu phẩm cá nhân.

Thường là hàng hóa, nguyên vật liệu, điện, nước, hoặc quân nhu.

Quy mô

Quy mô cá nhân hoặc tình huống cụ thể.

Quy mô công nghiệp, tổ chức hoặc thị trường lớn.

Tính liên tục

Không nhất thiết liên tục

Thường mang tính đều đặn, lâu dài

Cấu trúc

  • Provide someone WITH something

  • Provide something FOR/TO someone

  • Supply someone WITH something

  • Supply something TO someone

Ví dụ

The school provides students with free books. (Trường cung cấp sách miễn phí cho học sinh)

This company supplies water to rural areas. (Công ty này cung cấp nước cho vùng nông thôn)

phan-biet-provide-va-supply.jpg
Phân biệt Supply và Provide

IV. Provide đi với giới từ gì?

Provide đi với giới từ gì? Cùng PREP tìm hiểu qua bảng sau nhé!

Cấu trúc

Cách dùng

Ví dụ minh họa

Provide someone WITH something

Cung cấp cho ai cái gì (Người + With + Vật).

The school provides students with free laptops.

Provide something FOR someone

Cung cấp cái gì cho ai (Vật + For + Người).

The hotel provides clean towels for all guests.

Provide something TO someone

Tương tự "For", nhưng nhấn mạnh việc chuyển giao.

We provide financial advice to our clients.

Provide AGAINST something

Chuẩn bị, dự phòng cho một tình huống xấu.

We must provide against any possible emergencies.

Provide FOR someone/something

Chuôi cấp, nuôi dưỡng hoặc lo liệu cho ai/cái gì.

He works hard to provide for his large family.

Trên đây, PREP đã giúp bạn nắm vững Provide Synonym, các từ trái nghĩa của “provide” cùng với giới từ đi kèm. Điều này không chỉ giúp bạn tránh lặp từ mà còn nâng cao khả năng diễn đạt một cách tự nhiên và học thuật hơn. Hãy lựa chọn từ phù hợp với từng ngữ cảnh để sử dụng chính xác và hiệu quả, từ đó cải thiện rõ rệt kỹ năng viết và giao tiếp tiếng Anh của bạn.

Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.

Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!

Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect