Post Language Selector Bài viết đã được dịch sang các ngôn ngữ:
viVIthTHenEN

Tìm kiếm bài viết học tập

Tính từ bất quy tắc trong so sánh hơn và so sánh hơn nhất!

Tính từ bất quy tắc là một chủ điểm quan trọng trong tiếng Anh, dùng nhiều trong so sánh. Để sử dụng tính từ bất quy tắc, khác với các tính từ có quy tắc thông thường, chúng ta cần học thuộc và ghi nhớ. Dưới đây là tổng hợp kiến thức tổng quan về loại tình từ này, lưu ngay lại nhé!

tinh-tu-bat-quy-tac.jpg
Tổng hợp kiến thức về tính từ bất quy tắc

I. Tính từ bất quy tắc là gì?

Tính từ bất quy tắc (irregular adjectives) là loại từ không tuân theo quy tắc thêm hậu tố "-er" hoặc "-est" để tạo thành dạng so sánh hơn và so sánh nhất. Thay vào đó, các tính từ này có các dạng so sánh khác hoặc không thay đổi. Điều này làm cho việc học và sử dụng tính từ bất quy tắc trở nên khó khăn hơn so với tính từ có quy tắc. Ví dụ: 

Tính từ

Tính từ so sánh hơn

Tính từ so sánh hơn nhất

Ví dụ

Good (Tốt)

Better 

(Tốt hơn)

Best 

(Tốt nhất)

  • She is a good student, but her friend is better than her in math.
    (Cô ấy là một học sinh giỏi, nhưng bạn của cô ấy giỏi hơn cô ấy về môn toán.)

  • John is the best player on the team.
    (John là cầu thủ giỏi nhất trong đội.)

Bad 

(Xấu)

Worse 

(Xấu hơn)

Worst 

(Xấu nhất)

  • The weather today is worse than yesterday.
    (Thời tiết hôm nay xấu hơn hôm qua.)

  • This is the worst movie I have ever seen.
    (Đây là bộ phim tồi tệ nhất tôi từng xem.)

Far 

(Xa)

Further/farther (Xa hơn)

Furthest/Farthest (Xa nhất)

 

  • The school is the furthest away from my house compared to all other schools.
    (Trường học là xa nhất so với tất cả các trường khác từ nhà tôi.)

  • She decided to go farther in her career and take on more responsibilities. (Cô ấy quyết định đi xa hơn trong sự nghiệp và đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn.)

tinh-tu-bat-quy-tac-la-gi.png
Tính từ bất quy tắc trong tiếng Anh

II. Bảng tính từ bất quy tắc trong tiếng Anh

Dưới đây là bảng tổng hợp tính từ bất quy tắc thông dụng trong tiếng Anh nên học thuộc:

Tính từ

So sánh hơn

So sánh nhất

Good (tốt)

Better (tốt hơn)

Best (tốt nhất)

Bad (xấu)

Worse (Xấu hơn)

Worst (Xấu nhất)

Many (nhiều - chỉ danh từ đếm được)

More (nhiều hơn)

Most (nhiều nhất)

Much (nhiều - chỉ danh từ không đếm được)

More (nhiều hơn)

Most (nhiều nhất)

Little (ít)

Less (ít hơn)

Least (ít nhất)

Old (cũ - chỉ người, vật)

Older (cũ hơn)

Oldest (cũ nhất)

Old (già - chỉ cấp bậc trong gia đình)

Elder (già hơn)

Eldest (già nhất)

Far (xa)

Farther/Further (xa hơn)

Farthest/Furthest (xa nhất)

III. Cách dùng tính từ bất quy tắc trong so sánh tiếng Anh

Cách sử dụng tính từ bất quy tắc trong tiếng Anh thường khác so với tính từ có quy tắc. Hãy cùng tìm hiểu tính từ bất quy tắc được sử dụng thế nào trong so sánh hơn và so sánh nhất nhé!

Tính từ bất quy tắc không thêm hậu tố "-er" hoặc "-est" để tạo thành dạng so sánh hơn và nhất. Thay vào đó, chúng có các dạng so sánh riêng. Ví dụ: 

  • good (tốt) ➞ better (tốt hơn) ➞best (tốt nhất)

  • bad (xấu) ➞ worse (xấu hơn) ➞ worst (xấu nhất)

  • far (xa) ➞ further/farther (xa hơn) ➞ furthest/farthest (xa nhất)

Để ghi nhớ cách dùng, bạn cần học thuộc bảng tính từ bất quy tắc phía trên. 

cach-dung-tinh-tu-bat-quy-tac.png
Cách dùng tính từ bất quy tắc

IV. Tính từ theo quy tắc dùng được ở cả 2 dạng -er/est và more/most

Ngoài các tính từ so sánh bất quy tắc có sự biến đổi hình thức hoàn toàn khi từ tính từ gốc sang các dạng so sánh khác thì vẫn có một số tính từ theo quy tắc dùng được ở cả 2 dạng -er/est và more/most trong so sánh hơn và so sánh nhất. Hãy cùng PREP tìm hiểu đó là những danh từ nào nhé!

Tính từ

So sánh hơn

So sánh nhất

Ví dụ

clever (thông thái)

cleverer/more clever 

(thông minh hơn)

cleverest/most clever (thông minh nhất)

  • Sarah is cleverer than her classmates when solving complex puzzles.
    (Sarah thông minh hơn các bạn cùng lớp khi giải các câu đố phức tạp.)

  • John is the cleverest student in our class when it comes to mathematics.
    (John là học sinh thông minh nhất trong lớp chúng tôi về toán học.)

gentle (nhẹ nhàng)

gentler/more gentle 

(nhẹ nhàng hơn)

gentlest/most gentle 

(nhẹ nhàng nhất)

  • My dog is gentler than my cat when interacting with strangers.
    (Chó của tôi nhẹ nhàng hơn mèo của tôi khi tiếp xúc với người lạ.)

  • She is the gentlest person I’ve ever met.
    (Cô ấy là người nhẹ nhàng nhất tôi từng gặp.)

friendly (thân thiện)

friendlier/more friendly 

(thân thiện hơn)

friendliest/most friendly 

(thân thiện nhất)

  • Tom is friendlier than most of the people in his neighborhood.
    (Tom thân thiện hơn hầu hết mọi người trong khu phố của anh ấy.)

  • Emma is the friendliest member of our team.
    (Emma là người thân thiện nhất trong đội của chúng tôi.)

quiet (im lặng)

quieter/more quiet 

(yên tĩnh hơn)

quietest/most quiet 

(yên tĩnh nhất)

  • The library is quieter than the coffee shop during the afternoon.
    (Thư viện im lặng hơn quán cà phê vào buổi chiều.)

  • This is the quietest place I’ve ever stayed in.
    (Đây là nơi yên tĩnh nhất tôi từng ở.)

Simple (đơn giản)

simpler/more simple 

(đơn giản hơn)

simplest/most simple 

(đơn giản nhất)

  • The explanation of the concept became simpler after the teacher provided examples.
    (Giải thích về khái niệm trở nên đơn giản hơn sau khi giáo viên cung cấp ví dụ.)

  • This is the simplest solution to the problem.
    (Đây là giải pháp đơn giản nhất cho vấn đề này.)

Common (phổ biến)

commoner/more common (phổ biến hơn)

commonest/most common 

(phổ biến nhất)

  • Sushi is more common in Japan than in many other countries.
    (Sushi phổ biến hơn ở Nhật Bản so với nhiều quốc gia khác.)

  • Plastic waste is the most common form of pollution in the ocean.
    (Rác thải nhựa là dạng ô nhiễm phổ biến nhất trong đại dương.)

Narrow (chật hẹp)

narrower/more narrow 

(chật hẹp hơn)

narrowest/most narrow 

(chật hẹp nhất)

  • The alley near the park is narrower than the one near the market.
    (Con hẻm gần công viên chật hẹp hơn con hẻm gần chợ.)

  • This is the narrowest bridge I’ve ever crossed.
    (Đây là cây cầu chật hẹp nhất tôi từng qua.)

tinh-tu-bat-quy-tac-so-sanh.png
Tính từ bất quy tắc so sánh hơn và so sánh nhất

V. Tính từ tuyệt đối trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh có 2 loại tính từ chính: Gradable Adjectives (những tính từ có các cấp độ so sánh khác nhau) và non-gradable Adjectives (tính từ không cấp độ). Với những tính từ không cấp độ thì chúng ta sẽ không dùng với dạng so sánh hơn kém hay so sánh hơn nhất. Mà nó sẽ giữ nguyên dạng trong bất cứ trường hợp nào. Dưới đây là những tính từ tuyệt đối thường gặp:

Tính từ tuyệt đối

Ý nghĩa

Ví dụ

Blind

The old man has been blind for many years.

(Người đàn ông già đã bị mù suốt nhiều năm.)

Dead

đã tử vong

The plant is dead because I forgot to water it.

(Cây đã chết vì tôi quên tưới nước cho nó.)

Fatal

gây tử vong

The car accident was fatal, and several people were injured.

(Vụ tai nạn xe hơi là gây tử vong, và vài người đã bị thương.)

Final

cuối cùng

This is the final decision, and it cannot be appealed.

(Đây là quyết định cuối cùng, và không thể kháng cáo.)

Left

trái

Turn left at the next intersection to reach the park.

(Rẽ trái ở ngã tư tiếp theo để đến công viên.)

Right

phải

You should take the right turn to get to the station.

(Bạn nên rẽ phải để đến nhà ga.)

Unique

độc  nhất vô nhị

Her painting style is truly unique and can't be replicated.

(Phong cách vẽ của cô ấy thật sự độc đáo và không thể sao chép.)

Universal

phổ biến

Education is a universal right for all children.

(Giáo dục là quyền lợi phổ quát cho tất cả trẻ em.)

Vertical

theo chiều dọc

The pole stands vertical, reaching high into the sky.

(Cột đứng theo chiều dọc, vươn cao vào bầu trời.)

Horizontal

theo chiều ngang

The bookshelf is positioned horizontally along the wall.

(Kệ sách được đặt theo chiều ngang dọc theo tường.)

Wrong

sai

Your answer is wrong, please try again.

(Câu trả lời của bạn sai, vui lòng thử lại.)

Correct

đúng

The correct answer to the question is 42.

(Câu trả lời đúng cho câu hỏi là 42.)

tinh-tu-bat-quy-tac-tinh-tu-tuyet-doi.png
Tính từ tuyệt đối trong tiếng Anh

VI. Bài tập tính từ bất quy tắc có đáp án

Bài tập: Chia các dạng tính từ quy tắc dưới đây dưới đây:

  1. He did a (good)_______  job on the project.

  2. He is getting (good)_______at playing the piano.

  3. The cake tastes (good)_______when it's fresh.

  4. He had a (bad)_______  experience at the restaurant.

  5. The traffic during rush hour is even (bad)_______than usual.

  6. The (bad)_______part of the job is the long hours.

  7. The hotel is not too (far)________  from the beach.

  8. She ran (far)________ than anyone else in the race.

  9. He traveled the (far)________ of all the contestants.

  10. My grandpa is (old)_______ the person in my family.

Đáp án: 

  1. good 

  2. better 

  3. best 

  4. bad 

  5. worse 

  6. worst 

  7. far 

  8. further/farther

  9. furthest/farthest

  10. eldest

Những tính từ bất quy tắc trong so sánh là kiến thức bắt buộc chúng ta cần phải học thuộc. Nhưng không hề quá khó nếu bạn thật sự quyết tâm muốn chinh phục. Bạn chỉ cần học theo các kiến thức lý thuyết mà PREP đã cung cấp cho bạn kết hợp với phần bài tập chắc chắn sẽ có thể chinh phục được.

Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập. Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!

Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Tài liệu tham khảo:

1. English Club. Irregular adjectives. Truy cập ngày 16/1/2025, từ: https://www.englishclub.com/vocabulary/irregular-adjectives.php 

2. BBC. Irregular adjectives. Truy cập ngày 16/1/2025, từ: https://www.bbc.co.uk/bitesize/guides/z87vrdm/revision/10

Hiền admin Prep Education
Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn, mình là Hiền. Hiện tại, mình đang đảm nhiệm vai trò Quản trị Nội dung Sản phẩm tại Prep Education.
Với hơn 5 năm kinh nghiệm tự học và luyện thi IELTS trực tuyến một cách độc lập, mình tự tin có thể hỗ trợ người học đạt được số điểm cao nhất có thể.

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
TẢI ỨNG DỤNG TRÊN ĐIỆN THOẠI
CHƯƠNG TRÌNH HỌC
TÍNH NĂNG NỔI BẬT
Luyện đề TOEIC 4 kỹ năng
Phòng luyện viết IELTS PREP AI
Phòng luyện nói IELTS PREP AI
Phòng luyện Hán ngữ
Teacher Bee AI
KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tầng 4 Tòa Vinaconex-34 Đ.Láng, Q.Đống Đa, TP.Hà Nội.
Địa chỉ kinh doanh: NO.21-C2 KĐT Nam Trung Yên, P.Trung Hòa, Q.Cầu Giấy, TP.Hà Nội.
Trụ sở: SN 20, ngách 234/35, Đ.Hoàng Quốc Việt, P.Cổ Nhuế 1, Q.Bắc Từ Liêm, TP.Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở: Số nhà 20, ngách 234/35, Đ.Hoàng Quốc Việt, P.Cổ Nhuế 1, Q.Bắc Từ Liêm, TP.Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI