Trạng từ quan hệ là gì? 3 trạng từ quan hệ tiếng Anh thông dụng
Những điểm chính
- Trạng từ quan hệ (relative adverbs) gồm 3 từ When, Where, Why, dùng để nối mệnh đề và chỉ thời gian, nơi chốn, lý do trong câu.
- Mỗi từ đi với một loại danh từ riêng: When sau danh từ chỉ thời gian, Where sau danh từ chỉ nơi chốn, Why sau "the reason".
- Trạng từ quan hệ thay cho cụm "giới từ + which" và không làm chủ ngữ hay tân ngữ, khác với đại từ quan hệ (who/which/that).
- Có thể quy đổi qua lại: in/at/to which = where, on/in/at which = when, for which = why.
- Lỗi hay gặp nhất: nhầm "when" liên từ với "when" trạng từ quan hệ, và dùng "where" sau danh từ trừu tượng.
Trạng từ quan hệ (relative adverbs) là 3 từ When, Where, Why dùng để nối mệnh đề, chỉ thời gian, nơi chốn và lý do. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm định nghĩa, công thức, cách phân biệt với đại từ quan hệ và luyện tập qua bài tập có đáp án.
- I. Trạng từ quan hệ (Relative Adverbs) là gì? Có mấy loại?
- II. Cách sử dụng & công thức trạng từ quan hệ
- III. Phân biệt trạng từ quan hệ và đại từ quan hệ (who/which/that)
- IV. Cách quy đổi When / Where / Why ↔ giới từ + Which
- V. Lưu ý khi sử dụng trạng từ quan hệ trong tiếng Anh
- VI. Bài tập về trạng từ quan hệ có đáp án

I. Trạng từ quan hệ (Relative Adverbs) là gì? Có mấy loại?
Trạng từ quan hệ trong tiếng Anh (Relative adverbs) là một loại trạng từ (phó từ) được sử dụng để diễn đạt mối quan hệ hoặc liên kết giữa các phần của câu. Chúng dùng để chỉ mối quan hệ về thời gian, nơi chốn và lý do trong câu, tương ứng với When, Where và Why.
Có 3 trạng từ quan hệ phổ biến, đó là: When, Where và Why. Ví dụ:
- I always remember the time when I lived with my grandparents. (Tôi luôn nhớ về khoảng thời gian sống cùng với ông bà.)
- Do you know the street where a famous restaurant is located? (Bạn có biết con đường có cái quán ăn nổi tiếng không?)
- I really don’t know the reason why you chose that option. (Tôi không thể hiểu được tại sao bạn đã chọn lựa chọn đó)
II. Cách sử dụng & công thức trạng từ quan hệ
Mỗi trạng từ quan hệ đi với một loại danh từ và một công thức riêng: When cho thời gian, Where cho nơi chốn, Why cho lý do. Dưới đây, prepedu.com sẽ phân tích lần lượt cách dùng và công thức của từng từ.
1. Trạng từ quan hệ “When”
Trạng từ quan hệ "when" được sử dụng để diễn đạt thời gian trong một câu. Nó cho biết thời điểm một sự việc xảy ra hoặc được xác định. Dưới đây là cách sử dụng và công thức cho trạng từ quan hệ "when" mà prepedu.com muốn giới thiệu đến bạn.
Cấu trúc:
Danh từ chỉ thời gian + when + S + V
Ví dụ:
- Gone are the days when I could stay up all night to study. (Đã qua rồi cái thời tôi thức trắng cả đêm ôn bài)
- I always remember the time when I lived with my grandparents. (Tôi luôn nhớ về khoảng thời gian tôi sống cùng ông bà.)
2. Trạng từ quan hệ “Where”
Trạng từ quan hệ "where" được sử dụng để chỉ nơi chốn hoặc địa điểm trong một câu. Nó giúp xác định vị trí hoặc địa điểm diễn ra sự việc. Dưới đây là một số cách sử dụng và công thức cho trạng từ quan hệ "where", các bạn nhớ đọc kỹ nhé!
Ví dụ:
- I will meet you at the park where we usually go for walks. (Tôi sẽ gặp bạn ở công viên nơi chúng ta thường đi dạo.)
- I love living in a city where there are so many cultural events. (Tôi thích sống trong một thành phố nơi có nhiều sự kiện văn hóa diễn ra.)
Cấu trúc:
Mệnh đề quan hệ + where + mệnh đề chính
- You can go to that supermarket where you can buy vegetables (Bạn có thể đi tới siêu thị đó nơi bạn có thể mua rau củ quả)
- Do you remember the restaurant where we had our first date? (Bạn còn nhớ nhà hàng mà chúng ta đã có cuộc hẹn đầu tiên ở đó không?
3. Trạng từ quan hệ “Why”
Trạng từ quan hệ "why" được sử dụng để diễn đạt lý do hoặc nguyên nhân trong một câu. Nó giúp trả lời cho câu hỏi "tại sao" và giải thích vì sao một sự việc xảy ra. Dưới đây là một số cách sử dụng và công thức cho trạng từ quan hệ "why".
Cấu trúc:
the reason + why + S + V
Ví dụ:
- She missed the train, and that's why she arrived late. (Cô ấy bỏ lỡ chuyến tàu, và đó là lý do cô ấy đến trễ.)
- Her massive library of books is the reason why she’s so well-spoken. (Thư viện sách đồ sộ của cô ấy là lý do vì sao cô ấy ăn nói lưu loát như vậy.)
III. Phân biệt trạng từ quan hệ và đại từ quan hệ (who/which/that)
Đại từ quan hệ (who/which/that) thay cho một danh từ và giữ vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, còn trạng từ quan hệ (when/where/why) thay cho cụm "giới từ + which" và không làm chủ ngữ hay tân ngữ. Cách nhận diện nhanh: nếu mệnh đề sau chỗ trống còn thiếu chủ ngữ hoặc tân ngữ thì điền đại từ quan hệ; nếu mệnh đề đã đủ chủ vị và danh từ đứng trước chỉ thời gian, nơi chốn hoặc lý do thì điền trạng từ quan hệ.
Ranh giới này không cảm tính, bạn kiểm được bằng một quy trình hai bước. Bước một, nhìn vào mệnh đề đứng sau chỗ trống và hỏi: mệnh đề đó đã có đủ chủ ngữ và động từ chưa? Nếu còn hụt một vị trí (thiếu người/vật làm chủ ngữ, hoặc thiếu tân ngữ cho ngoại động từ) thì chỗ đó cần một đại từ quan hệ để lấp vào. Bước hai, nếu mệnh đề đã đủ chủ vị mà vẫn cần nối vào một danh từ chỉ thời gian, nơi chốn hay lý do, thì đó là chỗ của trạng từ quan hệ. Nói gọn: đại từ quan hệ lấp một chỗ trống ngữ pháp bên trong mệnh đề, còn trạng từ quan hệ chỉ đóng vai trạng ngữ nối, mệnh đề đằng sau nó vốn đã hoàn chỉnh.
Tiêu chí | Đại từ quan hệ (who/which/that) | Trạng từ quan hệ (when/where/why) |
Thay cho gì | Một danh từ (người hoặc vật) | Cụm "giới từ + which" (trạng ngữ chỉ time/place/reason) |
Vai trò trong mệnh đề | Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ | Làm trạng ngữ, không phải chủ/tân ngữ |
Mệnh đề theo sau | Còn thiếu chủ ngữ hoặc tân ngữ | Đã đủ chủ vị |
Đứng sau danh từ loại nào | Mọi danh từ chỉ người/vật | Danh từ chỉ thời gian, nơi chốn, lý do |
Ví dụ | the book which I read (thiếu tân ngữ) | the day when we met (đủ chủ vị) |
Đặt hai loại lên cùng một danh từ, ranh giới hiện ra rõ nhất. Với danh từ "the house":
- ✅ This is the house where I live. (Đây là ngôi nhà nơi tôi sống.) → "I live" đã đủ chủ vị, không hụt tân ngữ, nên dùng where (= in which).
- ✅ This is the house which I bought. (Đây là ngôi nhà mà tôi đã mua.) → "I bought ___" hụt tân ngữ, which lấp vào làm tân ngữ.
- ❌ This is the house which I live. → sai, vì "I live" đã trọn vẹn, không còn chỗ cho tân ngữ which. Câu đúng phải là "the house where I live".
Cùng một danh từ "the city" cũng cho thấy điều tương tự:
- ✅ London is the city where I was born. (London là thành phố nơi tôi sinh ra.) → mệnh đề đủ chủ vị, dùng trạng từ quan hệ.
- ✅ London is the city which attracts millions of tourists. (London là thành phố thu hút hàng triệu du khách.) → "attracts" thiếu chủ ngữ, which làm chủ ngữ nên dùng đại từ quan hệ.
Chính vì trạng từ quan hệ tương đương với cụm "giới từ + which", bạn có thể viết lại qua lại giữa hai cách diễn đạt. Đó là nội dung của phần tiếp theo.
IV. Cách quy đổi When / Where / Why ↔ giới từ + Which
Trạng từ quan hệ thực chất là dạng nén của cụm "giới từ + which", và chính loại danh từ đứng trước (nơi chốn, thời gian hay lý do) quyết định giới từ nào bị nén lại. Nắm được điểm này, việc quy đổi hai chiều trở thành thao tác cơ học, bạn không phải học thuộc từng cặp.
Ba công thức quy đổi tương ứng với ba nhóm danh từ:
- Nơi chốn: in/at/to which = where, ví dụ the city in which I was born = the city where I was born.
- Thời gian: on/in/at which = when, ví dụ the day on which we met = the day when we met.
- Lý do: for which = why, ví dụ the reason for which he left = the reason why he left.
Danh từ chỉ… | giới từ + which | = trạng từ quan hệ | Ví dụ rút gọn |
Nơi chốn (place) | in/at/to which | where | the office where she works |
Thời gian (time) | on/in/at which | when | the year when he was born |
Lý do (reason) | for which | why | the reason why you left |
Giới từ được chọn theo nghĩa của danh từ, chứ không phải học vẹt: danh từ chỉ nơi chốn đi với in/at/to, danh từ chỉ thời gian đi với on/in/at, còn danh từ chỉ lý do đi với for. Khi bạn nén cụm giới từ này lại, cả cụm được thay bằng đúng một trạng từ quan hệ mang cùng ý nghĩa.
Đối chiếu ba cặp câu before/after để thấy thao tác viết lại:
- Nơi chốn: This is the office in which she works. → This is the office where she works. (Đây là văn phòng nơi cô ấy làm việc.)
- Thời gian: 1990 was the year in which he was born. → 1990 was the year when he was born. (1990 là năm anh ấy sinh ra.)
- Lý do: Tell me the reason for which you left. → Tell me the reason why you left. (Hãy cho tôi biết lý do bạn rời đi.)
Hai cách viết cùng nghĩa nhưng khác sắc thái. Cụm "giới từ + which" trang trọng hơn, thường gặp trong văn viết học thuật hoặc văn bản chính thức; còn when/where/why tự nhiên hơn, phù hợp văn nói và văn viết thường ngày. Chọn cách nào tùy ngữ cảnh, miễn là danh từ và giới từ khớp nhau.
Nắm được phép quy đổi này rồi, phần tiếp theo điểm lại những chỗ người học vẫn hay dùng sai dù đã hiểu công thức.
V. Lưu ý khi sử dụng trạng từ quan hệ trong tiếng Anh
Ba lưu ý dưới đây giúp bạn tránh những lỗi khiến trạng từ quan hệ bị dùng sai dù đã thuộc công thức.
Tham khảo thêm các loại trạng từ khác trong tiếng Anh:
1. Những lỗi thường gặp khi dùng trạng từ quan hệ
Qua kinh nghiệm luyện ngữ pháp cho học viên IELTS và TOEIC tại Prep, đây là những chỗ người học hay nhầm nhất. Phần lớn lỗi trạng từ quan hệ không đến từ việc chọn nhầm từ, mà từ việc bỏ qua bước kiểm tra danh từ đứng trước và vai trò ngữ pháp của mệnh đề theo sau. Thấy nghĩa "thời gian, nơi chốn, lý do" là nhiều người điền ngay, thay vì soi xem danh từ đó có thật sự chỉ time/place/reason cụ thể và mệnh đề sau đã đủ chủ vị hay chưa.
Lỗi 1: Nhầm "when" trạng từ quan hệ với "when" liên từ thời gian. Trạng từ quan hệ "when" phải đứng sau một danh từ chỉ thời gian; còn "when" liên từ mở đầu một mệnh đề trạng ngữ và không có danh từ thời gian đứng trước.
- ❌ Coi "when" trong câu "When you finish your homework, call me." là trạng từ quan hệ.
- WHY: không có danh từ chỉ thời gian nào đứng trước "when", nên đây là liên từ chỉ thời gian, không phải trạng từ quan hệ.
- ✅ I still remember the day when we first met. (Tôi vẫn nhớ ngày chúng ta gặp nhau lần đầu.) → có danh từ "the day" đứng trước, when là trạng từ quan hệ.
Lỗi 2: Dùng "where" sau danh từ trừu tượng. "Where" chỉ thay cho danh từ chỉ nơi chốn vật lý; với danh từ trừu tượng như case, situation, point, stage, văn chuẩn dùng "in which / at which".
- ❌ This is a case where the rule doesn't apply. (thông tục, nên tránh trong văn trang trọng)
- WHY: "case" là danh từ trừu tượng, không phải nơi chốn vật lý, nên "where" chưa chuẩn.
- ✅ This is a case in which the rule doesn't apply. (Đây là trường hợp mà quy tắc không áp dụng.)
Lỗi 3: Lược bỏ hoặc thay "why" sai chỗ. "Why" chỉ đi sau "the reason". Bạn có thể lược bỏ nó hoặc thay bằng "for which", nhưng không thay bằng where/when, và không lặp "the reason why … because" vì thừa nghĩa.
- ❌ The reason where I stayed is… / The reason why I stayed is because… (thừa "because")
- WHY: "why" không thể thay bằng "where"; và "why" đã mang nghĩa lý do nên thêm "because" là lặp.
- ✅ The reason why I stayed is… hoặc gọn hơn The reason I stayed is… (Lý do tôi ở lại là…)
Tránh được ba lỗi này thì phần bài tập bên dưới sẽ là chỗ để bạn tự kiểm chứng lại toàn bộ.
VI. Bài tập về trạng từ quan hệ có đáp án
Bài tập 1: Chọn đáp án phù hợp
- ___ did you arrive at the airport last night?
- When
- Where
- Why
- Do you remember the restaurant ___ we had our first date?
- When
- Where
- Why
- ___ did you choose that restaurant for dinner?
- When
- Where
- Why
- I still remember the day ___ we first met.
- When
- Where
- Why
- 1990 was the year ___ my parents got married.
- When
- Where
- Why
- I will meet you at the park ___ we usually go for walks.
- When
- Where
- Why
- I was in high school ___ I first met my best friend
- When
- Where
- Why
- Can you tell me ___ you made that decision?
- When
- Where
- Why
- I will meet you at the café ___ we had our first date.
- When
- Where
- Why
- ___ is she upset? What happened?
- When
- Where
- Why
Đáp án:
- A (When): câu hỏi về thời điểm bạn đến sân bay tối qua, nên dùng When.
- B (Where): "the restaurant" là danh từ chỉ nơi chốn, nên dùng Where.
- C (Why): câu hỏi về lý do bạn chọn nhà hàng đó cho bữa tối, nên dùng Why.
- A (When): "the day" là danh từ chỉ thời gian và mệnh đề sau đã đủ chủ vị, nên dùng When.
- A (When): "the year" là danh từ chỉ thời gian, nên dùng When.
- B (Where): "the park" là danh từ chỉ nơi chốn, nên dùng Where.
- A (When): diễn tả mốc thời gian tôi gặp người bạn thân đầu tiên, nên dùng When.
- C (Why): câu hỏi về lý do bạn đưa ra quyết định đó, nên dùng Why.
- B (Where): "the café" là danh từ chỉ nơi chốn, nên dùng Where.
- C (Why): câu hỏi về lý do khiến cô ấy buồn, nên dùng Why.
Trên đây prepedu.com đã giới thiệu tới bạn toàn bộ kiến thức về trạng từ quan hệ. Sau khi nắm chắc When, Where và Why, bạn nên ôn tiếp toàn bộ mệnh đề quan hệ và luyện thêm đề để dùng thật chắc trong bài thi. Tham khảo lộ trình ngữ pháp của Prep để đi xa hơn nhé!

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Số 39, ngõ 12 Trần Kim Xuyến, phường Yên Hoà, Cầu Giấy
Trung tâm CSKH tại HCM: 145A-147Bis Trần Quang Khải, phường Tân Định, TP HCM
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0907048899
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.























