Động từ chỉ trạng thái (Stative verbs) là gì? Cách sử dụng, bài tập vận dụng có đáp án
Trong tiếng Anh, động từ chỉ trạng thái (Stative verbs) là một trong những loại động từ thường gặp, giúp người nói thể hiện cảm giác, suy nghĩ, hay trạng thái của chính mình và cả những người xung quanh. Tuy vậy, không ít người học vẫn thường nhầm lẫn động từ chỉ trạng thái với một số loại động từ khác. Vậy động từ chỉ trạng thái là gì? Cách sử dụng chúng chính xác ra sao? Hãy cùng PREP tìm hiểu qua bài viết dưới đây bạn nhé!
- I. Stative verbs là gì?
- II. Cách dùng Stative Verbs chính xác
- III. Các loại động từ chỉ trạng thái trong tiếng Anh
- IV. Phân biệt Stative verbs và động từ hành động
- V. Các động từ vừa chỉ trạng thái và vừa là động từ hành động
- VI. Cách dùng thì tiếp diễn với Stative verbs
- VII. Bài tập về động từ chỉ trạng thái
I. Stative verbs là gì?
Động từ chỉ trạng thái (Stative verbs) là các động từ gắn với những giác quan của con người hoặc thể hiện suy nghĩ, tình cảm, nhận thức hoặc trạng thái của con người. Nói cách khác, động từ chỉ trạng thái nói về các trạng thái, hoạt động của chủ thể trong câu, thay vì mô tả một hành động cụ thể. Stative verbs thường KHÔNG được dùng ở các thì tiếp diễn (V-ing).
Các động từ chỉ trạng thái thường gặp bao gồm: love, hate, like, want , see, look, hear, smell, taste,...
Ví dụ về Động từ chỉ trạng thái:
- She loves her job because it allows her to help people every day. (Cô ấy yêu công việc của mình vì nó cho phép cô giúp đỡ mọi người mỗi ngày.)
- He possesses excellent problem-solving skills, which make him a valuable team member. (Anh ấy sở hữu những kỹ năng giải quyết vấn đề xuất sắc, điều này làm cho anh ấy trở thành thành viên quan trọng của nhóm.)
Tham khảo thêm: To V và Ving là gì? Cách dùng To V và Ving trong tiếng Anh
II. Cách dùng Stative Verbs chính xác
Cách sử dụng của động từ trạng thái không có quá nhiều điểm khác biệt so với các động từ thông thường. Mặc dù vậy, người học cần lưu ý khi dùng loại từ này theo một số điều như sau:
|
Cách dùng |
Ví dụ cụ thể và giải thích |
|
Các động từ chỉ trạng thái (state verbs) không dùng ở thì tiếp diễn vì chúng diễn tả cảm xúc, suy nghĩ hoặc trạng thái tồn tại, chứ không phải hành động đang diễn ra. |
|
|
Một số từ có hình thức giống phân từ quá khứ, trông như thể bị động, nhưng thực chất lại là tính từ chỉ trạng thái, không phải động từ hành động. |
He is concerned about the project deadline. (Anh ấy lo lắng về hạn chót dự án.) →❌ He is concerning about the project deadline. |
|
Thay vì dùng thì "Hiện tại hoàn thành tiếp diễn" (để nhấn mạnh sự liên tục), với Stative Verbs, bạn phải dùng Hiện tại hoàn thành. |
|
|
Một số động từ có thể mang nghĩa trạng thái hoặc hành động. Nghĩa là trạng thái → dùng thì đơn; nghĩa là hành động đang diễn ra → dùng thì tiếp diễn. |
|
Tìm hiểu chi tiết về các thì tiếp diễn thuộc hệ thống các thì trong tiếng Anh:
III. Các loại động từ chỉ trạng thái trong tiếng Anh
Cùng PREP khám phá các loại động từ chỉ trạng thái trong tiếng Anh dưới đây nhé!
1. Động từ trạng thái chỉ tình cảm
Tổng hợp một số động từ trạng thái chỉ tình cảm trong tiếng Anh, tham khảo ngay từ ngữ (kèm phiên âm IPA), ý nghĩa và ví dụ dưới đây:
|
Động từ chỉ trạng thái (Stative Verbs) |
Ý nghĩa |
Ví dụ trong câu |
|
/wɑnt/ |
muốn |
I want to finish this report before the deadline so I can relax this weekend. (Tôi muốn hoàn thành báo cáo này trước hạn chót để có thể thư giãn cuối tuần.) |
|
Like /laɪk/ |
thích |
She likes working in a team because it allows her to exchange ideas with others. (Cô ấy thích làm việc nhóm vì điều đó cho phép cô trao đổi ý tưởng với người khác.) |
|
Dislike /dɪsˈlaɪk/ |
không thích |
I really dislike having to attend meetings that could have been emails. (Tôi thực sự không thích tham dự các cuộc họp mà lẽ ra chỉ cần gửi email là đủ.) |
|
hate /heɪt/ |
ghét |
He hates waking up early, but it’s necessary for him to get to work on time. (Anh ấy ghét dậy sớm, nhưng đó là điều cần thiết để đi làm đúng giờ.) |
|
/niːd/ |
cần |
We need more resources to complete this project efficiently. (Chúng tôi cần thêm tài nguyên để hoàn thành dự án này một cách hiệu quả.) |
|
Adore /əˈdɔr/ |
yêu thích |
She adores her students and always goes the extra mile to help them succeed. (Cô ấy rất yêu quý học sinh của mình và luôn nỗ lực hết mình để giúp họ thành công.) |
|
care for /kɛər fɔr/ |
quan tâm |
I care for my colleagues deeply, and I always try to support them when they need help. (Tôi rất quan tâm đến đồng nghiệp của mình và luôn cố gắng hỗ trợ họ khi cần.) |
|
Mind /maɪnd/ |
để bụng, phiền |
I don’t mind working late tonight if it means we can finish the project sooner. (Tôi không ngại làm việc muộn tối nay nếu điều đó giúp chúng ta hoàn thành dự án sớm hơn.) |
|
Desire /dɪˈzaɪər/ |
khao khát |
He desires to lead the team and bring innovative ideas to the project. (Anh ấy khao khát lãnh đạo nhóm và mang đến những ý tưởng sáng tạo cho dự án.) |
|
/hoʊp/ |
hy vọng |
I hope to receive positive feedback on the proposal I submitted last week. (Tôi hy vọng nhận được phản hồi tích cực về đề xuất tôi đã gửi tuần trước.) |
|
Appreciate /əˈpriːʃɪeɪt/ |
đánh giá |
We appreciate your hard work and dedication to the project. (Chúng tôi rất trân trọng sự nỗ lực và cống hiến của bạn cho dự án.) |
|
Value /ˈvæljuː/ |
coi trọng |
Our company values transparency and open communication among all employees. (Công ty chúng tôi coi trọng sự minh bạch và giao tiếp cởi mở giữa tất cả nhân viên.) |
|
/prɪˈfɜr/ |
thích hơn |
I prefer working in a quiet environment where I can concentrate better. (Tôi thích làm việc trong môi trường yên tĩnh, nơi tôi có thể tập trung tốt hơn.) |
|
Love /lʌv/ |
yêu |
She loves solving complex problems and finding creative solutions in her job. (Cô ấy yêu thích việc giải quyết các vấn đề phức tạp và tìm kiếm các giải pháp sáng tạo trong công việc của mình.) |
2. Động từ trạng thái chỉ quan điểm, suy nghĩ
Nằm lòng một số động từ trạng thái chỉ quan điểm, suy nghĩ dưới đây để nhanh chóng bổ sung vốn từ vựng tiếng Anh bạn nhé!
|
Động từ chỉ trạng thái (Stative Verbs) |
Ý nghĩa |
Ví dụ trong câu |
|
Know /noʊ/ |
biết |
I know that you’ve been working hard on this project, and I appreciate your efforts. (Tôi biết rằng bạn đã làm việc chăm chỉ cho dự án này, và tôi rất trân trọng nỗ lực của bạn.) |
|
Doubt /daʊt/ |
nghi ngờ |
He doubts whether the new strategy will work given the current market conditions. (Anh ấy nghi ngờ liệu chiến lược mới có hiệu quả trong điều kiện thị trường hiện tại hay không.) |
|
Understand /ˌʌndərˈstænd/ |
hiểu |
I completely understand your concerns, and I’ll do my best to address them. (Tôi hoàn toàn hiểu những lo ngại của bạn, và tôi sẽ làm hết sức để giải quyết chúng.) |
|
Wish /wɪʃ/ |
ước |
I wish I had more time to prepare for this presentation. (Tôi ước gì mình có nhiều thời gian hơn để chuẩn bị cho buổi thuyết trình này.) |
|
/əˈɡriː/ |
đồng ý |
We all agree that more resources are needed to complete this project successfully. (Chúng tôi đều đồng ý rằng cần thêm tài nguyên để hoàn thành dự án này một cách thành công.) |
|
/θɪŋk/ |
nghĩ |
I think we should revisit the budget plan before moving forward with the project. (Tôi nghĩ rằng chúng ta nên xem lại kế hoạch ngân sách trước khi tiến hành dự án.) |
|
/bɪˈliːv/ |
tin tưởng |
She believes that continuous learning is the key to personal and professional growth. (Cô ấy tin rằng học tập liên tục là chìa khóa cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.) |
|
Recognize /ˈrɛkəɡnaɪz/ |
nhận ra |
I recognize the hard work you’ve put into this task, and it hasn’t gone unnoticed. (Tôi nhận ra sự nỗ lực mà bạn đã dành cho nhiệm vụ này, và nó được ghi nhận.) |
|
/fərˈɡɛt/ |
quên |
I completely forgot about the meeting scheduled for this afternoon. (Tôi hoàn toàn quên mất cuộc họp đã được lên lịch vào chiều nay.) |
|
/rɪˈmɛmbər/ |
nhớ |
Please remember to submit your report by the end of the day. (Hãy nhớ nộp báo cáo của bạn trước cuối ngày.) |
|
Imagine /ɪˈmædʒɪn/ |
tưởng tượng |
Can you imagine what the results will be if we manage to secure this deal? (Bạn có thể tưởng tượng kết quả sẽ như thế nào nếu chúng ta ký kết thành công hợp đồng này không?) |
|
Mean /miːn/ |
có nghĩa là |
What do you mean by “more flexibility” in the work schedule? (Bạn muốn nói gì khi nhắc đến "linh hoạt hơn" trong lịch làm việc?) |
|
Disagree /ˌdɪsəˈɡriː/ |
không đồng ý |
I disagree with the decision to cut funding for this project without considering the long-term impact. (Tôi không đồng ý với quyết định cắt giảm tài trợ cho dự án này mà không xem xét tác động lâu dài.) |
|
/dɪˈnaɪ/ |
từ chối |
He denies being responsible for the error in the report. (Anh ấy phủ nhận trách nhiệm về lỗi trong báo cáo.) |
|
/ˈprɑmɪs/ |
hứa |
I promise to review the draft by tomorrow and give you my feedback. (Tôi hứa sẽ xem xét bản thảo vào ngày mai và gửi cho bạn phản hồi.) |
|
Satisfy /ˈsætɪsfaɪ/ |
hài lòng |
The final product needs to satisfy all the client's requirements before it’s delivered. (Sản phẩm cuối cùng cũng làm hài lòng tất cả yêu cầu của khách hàng trước khi được giao.) |
3. Động từ trạng thái sở hữu
Dưới đây là một số động từ trạng thái sở hữu đã được PREP tổng hợp chi tiết, cụ thể đó là:
|
Động từ chỉ trạng thái |
Ý nghĩa |
Ví dụ trong câu |
|
belong /bɪˈlɔːŋ/ |
thuộc về |
This laptop belongs to the company, so you’ll need to return it after the project is completed. (Chiếc laptop này thuộc về công ty, nên bạn sẽ cần trả lại sau khi dự án hoàn thành.) |
|
Own /oʊn/ |
sở hữu |
She owns a small business that specializes in handmade accessories. (Cô ấy sở hữu một doanh nghiệp nhỏ chuyên về phụ kiện thủ công.) |
|
Include /ɪnˈkluːd/ |
bao gồm |
The package includes free delivery and a one-year warranty. (Gói dịch vụ bao gồm giao hàng miễn phí và bảo hành một năm.) |
|
Possess /pəˈzɛs/ |
sở hữu |
He possesses excellent leadership skills, which makes him a strong candidate for the position. (Anh ấy sở hữu kỹ năng lãnh đạo xuất sắc, điều này khiến anh trở thành ứng viên mạnh cho vị trí đó.) |
|
Lack /læk/ |
thiếu sót |
The team lacks experience in handling international projects, which could be a challenge. (Đội ngũ thiếu kinh nghiệm trong việc xử lý các dự án quốc tế, điều này có thể là một thách thức.) |
|
Consist /kənˈsɪst/ |
bao gồm |
The training program consists of five modules that cover different aspects of project management. (Chương trình đào tạo bao gồm 5 mô đunđề cập đến các khía cạnh khác nhau của quản lý dự án.) |
|
Contain /kənˈteɪn/ |
chứa |
The document contains all the necessary information about the upcoming event. (Tài liệu này chứa tất cả thông tin cần thiết về sự kiện sắp tới.) |
Tham khảo thêm kiến thức về từ sở hữu trong tiếng Anh:
4. Động từ trạng thái chỉ cảm nhận của giác quan
Cuối cùng là một số động từ trạng thái chỉ cảm nhận của giác quan. Lưu ngay những từ này vào sổ tay từ vựng tiếng Anh Preppies nhé:
|
Động từ chỉ trạng thái |
Ý nghĩa |
Ví dụ trong câu |
|
/siːm/ |
dường như |
He seems tired after working late on the project last night. (Anh ấy có vẻ mệt mỏi sau khi làm việc muộn với dự án tối qua.) |
|
Sound /saʊnd/ |
nghe (âm thanh) có vẻ |
The new marketing strategy sounds promising, but we need more data to confirm its effectiveness. (Chiến lược marketing mới có vẻ đầy hứa hẹn, nhưng chúng ta cần thêm dữ liệu để xác nhận hiệu quả của nó.) |
|
Look /lʊk/ |
nhìn, trông như |
She looks confident as she presents her ideas to the team. (Cô ấy trông tự tin khi trình bày ý tưởng của mình trước nhóm.) |
|
Smell /smɛl/ |
ngửi (hương thơm) |
The coffee smells amazing, it’s exactly what I need to start the day. (Cà phê có mùi thơm tuyệt vời, đó là chính xác những gì tôi cần để bắt đầu ngày mới.) |
|
See /siː/ |
thấy |
I can see the progress you've made on this project, and it's impressive. (Tôi có thể thấy tiến độ mà bạn đã đạt được trong dự án này, và điều đó rất ấn tượng.) |
|
Recognize /ˈrɛkəɡnaɪz/ |
nhận ra |
I didn’t recognize her at first because she had changed her hairstyle. (Ban đầu tôi không nhận ra cô ấy vì cô ấy đã thay đổi kiểu tóc.) |
IV. Phân biệt Stative verbs và động từ hành động
Trong ngữ pháp tiếng Anh, động từ hành động có thể được chia ở mọi dạng thức (đơn, tiếp diễn, hoàn thành, hoàn thành tiếp diễn). Trong khi đó, động từ chỉ trạng thái có thể chia ở dạng đơn và hoàn thành, nhưng lại không chia ở dạng tiếp diễn (V-ing). Dưới đây là bảng phân biệt động từ chỉ trạng thái và động từ hành động chi tiết:
| Tiêu chí | Stative Verbs (Trạng thái) | Action Verbs (Hành động) |
| Định nghĩa | Mô tả cảm xúc, suy nghĩ, sở hữu, bản chất. | Mô tả một hành động cụ thể, có sự chuyển động hoặc tiêu tốn năng lượng. |
| Tính chất | Thường kéo dài, ổn định, không có điểm bắt đầu/kết thúc rõ ràng. | Có điểm bắt đầu và kết thúc rõ ràng. |
| Thì tiếp diễn (-ing) | KHÔNG dùng (Trừ trường hợp đặc biệt). | DÙNG ĐƯỢC để chỉ hành động đang diễn ra. |
| Từ tiêu biểu | know, love, believe, have, seem... | run, eat, swim, speak, work... |
| Ví dụ |
|
|
V. Các động từ vừa chỉ trạng thái và vừa là động từ hành động
Trong tiếng Anh, tồn tại một số động từ vừa là động từ chỉ trạng thái, vừa là động từ hành động và khiến nhiều người dễ nhầm lẫn khi sử dụng. Đó là lý do PREP sẽ giới thiệu đến bạn một số động từ thuộc trường hợp này trong bảng dưới đây.
|
Từ vựng |
Động từ chỉ trạng thái |
Động từ chỉ hành động |
||
|
Ý nghĩa |
Ví dụ |
Ý nghĩa |
Ví dụ | |
|
Think /θɪŋk/ |
Nghĩ rằng, tin rằng |
I think this is the best solution. (Tôi nghĩ đây là giải pháp tốt nhất.) |
Xem xét, cân nhắc, suy nghĩ |
She is thinking about how to solve the problem. (Cô ấy đang suy nghĩ về cách giải quyết vấn đề.) |
|
Feel /fiːl/ |
Cảm thấy, thấy |
I feel that we should change our approach. (Tôi cảm thấy chúng ta nên thay đổi cách tiếp cận.) |
Sờ, chạm vào |
I’m feeling the fabric to check its quality. (Tôi đang sờ vào vải để kiểm tra chất lượng.) |
|
Taste /teɪst/ |
Có vị |
The cake tastes delicious. (Bánh có vị rất ngon.) |
Nếm |
She is tasting the soup to see if it needs more salt. (Cô ấy đang nếm thử súp để xem có cần thêm muối không.) |
|
Smell /smɛl/ |
Có mùi |
The perfume smells wonderful. (Nước hoa có mùi rất thơm.) |
Ngửi |
He is smelling the flowers in the garden. (Anh ấy đang ngửi hoa trong vườn.) |
|
Have /hæv/ |
Sở hữu |
She has a car. (Cô ấy có một chiếc xe hơi.) |
Ăn, uống, tắm |
I’m having lunch with my colleagues. (Tôi đang ăn trưa với các đồng nghiệp.) |
|
See /siː/ |
Hiểu được |
I see what you mean. (Tôi hiểu ý bạn.) |
Gặp, nhìn |
I’m seeing the doctor tomorrow. (Tôi sẽ đi khám bác sĩ vào ngày mai.) |
|
Look /lʊk/ |
Trông có vẻ |
The plan looks promising. (Kế hoạch trông có vẻ đầy hứa hẹn.) |
Nhìn |
She is looking at the presentation slides. (Cô ấy đang nhìn vào các slide thuyết trình.) |
|
Appear /əˈpɪə/ |
Dường như, có vẻ như |
She appears to be very confident. (Cô ấy có vẻ rất tự tin.) |
Xuất hiện |
The actor appeared on stage suddenly. (Diễn viên xuất hiện đột ngột trên sân khấu.) |
|
Stay /steɪ/ |
Duy trì |
Please stay calm during the meeting. (Làm ơn giữ bình tĩnh trong cuộc họp.) |
Ở |
They are staying at a hotel for the weekend. (Họ đang ở khách sạn cuối tuần này.) |
|
Expect /ɪksˈpɛkt/ |
Cho rằng, nghĩ rằng |
I expect that the meeting will finish early. (Tôi hy vọng rằng cuộc họp sẽ kết thúc sớm.) |
Mong đợi, kỳ vọng |
We are expecting a delivery tomorrow. (Chúng tôi đang chờ đợi một đơn hàng vào ngày mai.) |
|
Weigh /weɪ/ |
Có trọng lượng, nặng |
This suitcase weighs 10 kilograms. (Chiếc vali này nặng 10 cân.) |
Đo, cân |
She is weighing the vegetables to calculate the cost. (Cô ấy đang cân rau để tính giá tiền.) |
|
Enjoy /ɪnˈʤɔɪ/ |
Thích |
I enjoy reading books in my free time. (Tôi thích đọc sách trong thời gian rảnh.) |
Tận hưởng |
They are enjoying their vacation at the beach. (Họ đang tận hưởng kỳ nghỉ của mình ở bãi biển.) |
VI. Cách dùng thì tiếp diễn với Stative verbs
Một số trường hợp bạn có thể chia thì tiếp diễn cho động từ chỉ trạng thái đó là:
1. Động từ mang cả nghĩa Trạng thái & Hành động
Với trường hợp này, nghĩa của từ thay đổi hoàn toàn khi thêm -ing.
Ví dụ:
| Động từ | Nghĩa & loại | Ví dụ |
| Smell | Trạng thái (có mùi) | The pizza smells good! (Cái bánh có mùi thơm.) |
| Hành động (ngửi) | I am smelling flowers in this vase. (Tôi đang ngửi hoa trong bình.) | |
| Have | Trạng thái (sở hữu) | I have a car. (Tôi có một chiếc xe.) |
| Hành động (tổ chức/tham gia) | I am having a party. (Tôi đang tổ chức/tham gia một bữa tiệc.) | |
| Think | Trạng thái (tin rằng, có quan điểm) | I think you’re right. (Tôi nghĩ bạn đúng.) |
| Hành động (đang cân nhắc) | I am thinking about it. (Tôi đang cân nhắc.) |
2. Diễn tả một trạng thái mang tính tạm thời
Khi bạn muốn nhấn mạnh rằng trạng thái này chỉ đang xảy ra ở hiện tại và không phải là bản chất lâu dài thì có thể dùng động từ chỉ trạng thái ở dạng tiếp diễn:
Ví dụ:
- I’m loving this weather! (Ở đây người nói muốn nhấn mạnh họ cực kỳ thích cái thời tiết ngay lúc này, mang tính tận hưởng nhất thời).
- He’s being very helpful today. (Bình thường anh ta không giúp ích gì nhiều, nhưng riêng hôm nay anh ta lại đang tỏ ra như vậy).
3. Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển dần dần
Bạn có thể dùng thì tiếp diễn cho Stative verbs để chỉ một trạng thái đang biến chuyển theo thời gian.
Ví dụ:
- I’m understanding more and more about physics. (Tôi đang dần dần hiểu ra - quá trình hiểu biết đang tiến triển).
- The prices are seeming to rise. (Giá cả có vẻ như đang có xu hướng tăng lên).
4. Diễn tả sự phàn nàn (với "Always")
Cấu trúc này để bày tỏ sự bực mình về một trạng thái lặp đi lặp lại:
| be + always + V-ing |
Ví dụ: You’re always forgetting my birthday! (Bạn lúc nào cũng quên sinh nhật tôi! - Nhấn mạnh sự khó chịu).
5. Khi thể hiện sự lịch sự hoặc tránh đi thẳng vào vấn đề
Việc dùng thì Quá khứ tiếp diễn giúp lời yêu cầu hoặc thắc mắc trở nên nhẹ nhàng, bớt áp đặt và lịch sự hơn trong giao tiếp.
Ví dụ:
- I was wondering if you could help me. (Tôi đang tự hỏi liệu bạn có thể giúp tôi không.)
- I was hoping you had some time today. (Tôi hy vọng là hôm nay bạn có chút thời gian.)
7. Khi Stative Verbs nằm trong mệnh đề quan hệ rút gọn
Trong ngữ pháp, khi rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động, ta dùng dạng V-ing bất kể đó là động từ trạng thái hay hành động. Đây không phải là thì tiếp diễn, nhưng là cách dùng -ing của Stative Verbs.
Ví dụ:
- Students knowing the answer raised their hands. (Những học sinh biết câu trả lời đã giơ tay.)
- People living near the airport often complain about noise. (Những người sống gần sân bay thường phàn nàn về tiếng ồn.)
VII. Bài tập về động từ chỉ trạng thái
Cùng PREP làm một số bài tập stative verbs dưới đây nhé!
1. Bài tập
Bài tập 1: Hoàn thành câu với các động từ: owns, hope, realize, see
-
Linda’s cousin ______ a 4-star hotel and a luxury restaurant.
-
I don’t ______ that my girlfriend has changed her weight.
-
The final test is coming. I ______ I can pass the test with the best scores.
-
I ______ what you say. You do not need to explain much.
Bài tập 2: Hoàn thành câu với các động từ: thinks, smells, want, weigh
-
I’m too hungry - Do you ______ a noodle?
-
Martin insists he loves Jessica because he ______ she is a nice girl.
-
Don’t eat banana cakes. It ______ terrible.
-
Liz, you ______ 70kg. You shouldn’t drink a lot of milk tea.
Bài tập 3: Chọn đáp án đúng (Thì Hiện tại đơn hay Hiện tại tiếp diễn)
-
I ________ (know / am knowing) his face, but I forget his name.
-
The soup ________ (tastes / is tasting) delicious. You should try it!
-
She ________ (has / is having) a big house in the countryside.
-
Look! The chef ________ (tastes / is tasting) the sauce to see if it needs more salt.
-
I ________ (think / am thinking) that your idea is brilliant.
-
I ________ (think / am thinking) about buying a new car next month.
-
Why ________ (are you being / are you) so rude today? You are usually very polite.
-
This suitcase ________ (weighs / is weighing) 20 kilos.
Bài tập 4: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau
-
I am wanting a glass of water right now.
-
This book is belonging to the library.
-
I am hearing a strange noise in the kitchen.
-
I was wondering if you are needing any help with your project.
-
The children are loving having their grandmother stay with them this week.
-
As the years go by, I am remembering less and less of my childhood.
Bài tập 5: Chia động từ trong ngoặc
-
Good morning. I ____________ (wonder) if you have any vacancies for tonight?
-
Dạo này tôi hay ăn nho. → I ____________ (like) grapes these days.
-
I ____________ (understand) more about this software as I use it every day.
-
Stop! You ____________ (be) very selfish at the moment.
-
The man ____________ (own) that blue car is my uncle.
2. Đáp án
Bài tập 1+2:
|
Bài tập 1 |
Bài tập 2 |
||||||
|
1. owns |
2. see |
3. hope |
4. realize |
1. want |
2. thinks |
3. smells |
4. weigh |
Bài tập 3 + 4 + 5:
| Bài tập 3 | Bài tập 4 | Bài tập 5 |
|
|
|
Trên đây là tổng quan về động từ chỉ trạng thái trong tiếng Anh. Chúc bạn học luyện thi hiệu quả và chinh phục được điểm số thật cao trong bài thi thực chiến cũng như giao tiếp tiếng Anh hiệu quả.
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Với công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến tại nhà và dễ dàng chinh phục các kỳ thi như IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, hay tiếng Anh giao tiếp. Teacher Bee AI luôn đồng hành cùng bạn, hỗ trợ giải đáp thắc mắc và cải thiện kỹ năng một cách hiệu quả.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc gọi HOTLINE 0931428899 để được tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng!
Tải app PREP ngay để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























