Want to V hay Ving: Cấu trúc, cách dùng, từ đồng nghĩa và bài tập có đáp án
Nhiều người học tiếng Anh thường không chắc sau want là gì? Want to V hay Ving? Trong bài viết này, PREP sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu trúc đúng của want, các cách dùng phổ biến, từ đồng nghĩa và bài tập có đáp án để luyện tập. Sau khi học xong, bạn sẽ không còn nhầm lẫn giữa want to V và want V-ing nữa. Bắt đầu nhé!
[caption id="attachment_17854" align="aligncenter" width="2084"]
Cấu trúc Want: Want to V/ Want V-ing/ Want + N & Cách dùng chi tiết trong tiếng Anh![/caption]
I. Want là gì?
Want (phiên âm IPA: /wɒnt/) là một động từ, có nghĩa là “muốn”, "mong muốn". Động từ Want được sử dụng thường xuyên với mục đích diễn tả việc mong muốn điều gì, ước muốn làm gì đó.
Ví dụ:
- I want a cup of milk tea right now. (Tôi muốn một cốc trà sữa ngay bây giờ.)
- I want to go shopping at the mall with my mom. (Tôi muốn đi mua sắm ở trung tâm thương mại với mẹ tôi.)
Ngoài nghĩa "muốn", trong một số ngữ cảnh đặc biệt, Want còn mang nghĩa khác:
Cần thiết (Need): Trong tiếng Anh Anh (British English), đôi khi want dùng để chỉ một việc gì đó cần được làm.
Ví dụ: The car wants cleaning. (Cái xe này cần được rửa - tương đương với The car needs cleaning).
Thiếu thốn (Lacking): Trong văn chương cũ, want có nghĩa là sự thiếu thốn.
Ví dụ: For want of money, he couldn't finish school. (Vì thiếu tiền, anh ấy không thể học xong).
II. Want to V hay Ving? Cấu trúc Want trong tiếng Anh
Sau want là gì? Want to V hay Ving? Cùng PREP tìm hiểu các cấu trúc với Want trong tiếng Anh dưới đây nhé!
1. Ai muốn cái gì đó
Cấu trúc này dùng khi bạn muốn sở hữu hoặc có một vật gì đó.
S + want(s) + N (danh từ)
Ví dụ:
- I want a cup of banana juice right now. (Tôi muốn một cốc nước chuối ngay bây giờ.)
- My younger brother wants X-men clothes for his birthday. (Em trai tôi muốn quần áo X-men cho ngày sinh nhật của mình.)
2. Ai muốn làm cái gì đó
Cấu trúc này dùng để diễn tả ý định hoặc mong muốn thực hiện một hành động.
S + want(s) + to + V (nguyên thể)
Ví dụ:
- This girl wants to go for a walk alone. (Cô gái này muốn đi dạo một mình.)
- Anna wants to go camping this weekend. (Anna muốn đi cắm trại vào cuối tuần này.)
Want to V hay Ving? Qua cấu trúc này, ta có thể thấy rằng want + to V, không + Ving.
3. Muốn ai đó làm gì
Cấu trúc Want này dùng khi bạn mong cầu hoặc yêu cầu người khác thực hiện một việc.
S + want(s) + sb + to V
Ví dụ:
- I want my younger sister to clean her bedroom before I come back. (Tôi muốn em gái tôi dọn dẹp phòng ngủ trước khi tôi quay lại.)
- I want you to leave here immediately. (Tôi muốn anh rời khỏi đây ngay lập tức.)
Tham khảo thêm bài viết: Cấu trúc make và các cụm từ với make thông dụng trong tiếng anh!
III. Cách sử dụng Want
1. Dùng để diễn tả ước muốn, mong muốn
Diễn tả ước muốn, mong muốn là cách dùng phổ biến nhất của cấu trúc Want. Động từ này được dùng để nói ai đó muốn làm gì hoặc muốn điều gì.
Cấu trúc:
S + want + Noun/To-V
→ Ví dụ: My mom wants a meeting with you. (Mẹ em muốn gặp anh.)
Đối với một số câu hỏi ngắn, chúng ta có thể sử dụng cụm từ “want to” và bỏ đi động từ ở phía sau.
→ Ví dụ: I chose to eat Chung cake because I wanted to. (Tôi chọn ăn bánh Chưng vì tôi muốn thế.)
Lưu ý: Chúng ta không được sử dụng “want” trong mệnh đề có chứa từ “that”.
Ví dụ:
Sai: My mother wants that I clean my room.
Đúng: My mother wants me to clean my room.
2. Diễn tả sự cần thiết (Tương đương "Need")
Khi muốn nói một việc gì đó cần được thực hiện hoặc hoàn thành sớm, chúng ta sẽ dùng cấu trúc:
S + want + V-ing (Mang nghĩa bị động)
Cấu trúc này giống với want to have something done.
Ví dụ:
- My dad’s car wants fixing. (Xe của bố tôi cần được sửa) = My father wants his car fixed.
- Have you got any skirt you want giving? = Which skirt you want to have gave? (Bạn có chiếc váy nào muốn tặng tôi không? = Bạn muốn tặng chiếc váy nào?)
3. Dùng để đưa ra lời khuyên, cảnh báo
Trong giao tiếp, "want" có thể dùng để đưa ra một lời khuyên, sự ngăn chặn hoặc để cảnh báo một điều gì đó sắp xảy đến. Trong trường hợp này chúng ta luôn sử dụng “want” ở thì hiện tại đơn (đôi khi tương lai đơn).
Ví dụ:
- You don’t want to miss the last train. (Bạn không nên bỏ lỡ chuyến tàu cuối đâu.)
- You want to be careful with that glass. It might break. (Bạn nên cẩn thận với cái ly đó, nó có thể vỡ.)
4. Sử dụng với "wh-question"
Want còn được kết hợp với các từ để hỏi như: What, Why, When, Where, Whatever,… Trong trường hợp đi kèm với “Wh-question”, chúng ta KHÔNG dùng “to” sau V nguyên thể.
Cấu trúc:
Wh-word + S + want + (O)
Ví dụ: My boyfriend will give me whatever I want. (Bạn trai tôi sẽ cho tôi bất cứ thứ gì tôi muốn.)
5. Sử dụng với "If"
Khi want kết hợp với "If", cấu trúc này sẽ dùng trong câu điều kiện hoặc lời đề nghị.
Công thức:
S + V…, if + S + want(s)
If + S + want(s), S + can/will + V…
Ví dụ:
- If you want, I can help you. (Nếu bạn muốn, tôi có thể giúp bạn)
- We can meet tonight if you want. (Chúng ta có thể gặp tối nay nếu bạn muốn)
Lưu ý: Trong câu phủ định, bạn phải sử dụng giới từ “to” sau V nguyên thể.
Ví dụ:
- Câu khẳng định: We can meet tonight if you want.
- Câu phủ định: You don't have to go if you don't want to.
6. Sử dụng trong hình thức tiếp diễn
Thông thường "want" ít dùng trong thì tiếp diễn, nhưng có 2 trường hợp ngoại lệ:
- Thể hiện sự gián tiếp cũng như tính lịch sự (giảm bớt sự quả quyết): My parent are wanting to buy a medium apartment with 2 bedrooms. (Bố mẹ tôi đang muốn mua một căn hộ tầm trung có 2 phòng ngủ.)
- Nhấn mạnh đến sự liên tục, việc gì đó lặp đi lặp lại: They had been wanting to go to Melbourne city for a long time so they could be together. (Họ đã muốn đến Thành phố Melbourne từ lâu để có thể ở bên nhau.)
IV. Lưu ý khi sử dụng Want
Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Want mà bạn cần nhớ:
| Lưu ý khi dùng want | Nội dung chính | Ví dụ |
| 1. Không dùng want ở thì tiếp diễn | Want là động từ chỉ trạng thái (stative verb), nên ta không dùng ở các thì tiếp diễn như I am wanting. (ngoại trừ 2 trường hợp ở mục II.6). |
|
| 2. Dùng “would like” để lịch sự hơn | Trong tình huống lịch sự/trang trọng, want nghe hơi trực tiếp và thiếu tế nhị → nên thay bằng would like. | I would like to book a room, please. |
| 3. Viết tắt trong văn nói: “wanna” | Trong giao tiếp thân mật, wanna = want to (không dùng trong bài viết học thuật). | I wanna go home. |
V. Các từ đồng nghĩa với Want (Want synonym)
Các từ đồng nghĩa với Want (Want synonym) bao gồm:
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa tiếng Việt | Sắc thái / Ngữ cảnh | Ví dụ |
| Would like | Muốn | Lịch sự, trang trọng (thường dùng trong giao tiếp/nhà hàng). | I would like a glass of water, please. |
| Desire | Khao khát, ước muốn | Trang trọng, diễn tả mong muốn mạnh mẽ hoặc sâu sắc. | She has a strong desire to travel the world. |
| Wish | Mong ước | Thường dùng cho những điều khó xảy ra hoặc mang tính ước lệ. | I wish I could fly. |
| Crave | Thèm thuồng | Rất muốn, thường là thèm ăn hoặc nhu cầu tâm lý cấp thiết. | I'm craving something sweet right now. |
| Long for / Yearn for | Mong mỏi, khắc khoải | Mong muốn thiết tha một điều gì đó (thường là thứ đã mất hoặc ở xa). | He longs for his home after years abroad. |
| Fancy (UK) | Muốn, thích | Thân mật, dùng khi muốn ăn/uống hoặc làm gì đó ngay lúc đó. | Do you fancy going for a drink? |
| Feel like | Cảm thấy muốn | Thân mật, diễn tả ý muốn nhất thời tại thời điểm nói. | I feel like watching a movie tonight. |
| Require | Cần, đòi hỏi | Trang trọng, dùng khi cái gì đó là cần thiết hoặc bắt buộc. | This project requires more time. |
| Covet | Thèm muốn (của người khác) | Mong muốn có được thứ mà người khác đang sở hữu (thường nghĩa tiêu cực). | He coveted his neighbor's new car. |
| Ache for | Khao khát đến đau lòng | Diễn tả một sự mong đợi cực kỳ mãnh liệt, gây đau đớn về cảm xúc. | Her heart ached for her lost child. |
| Dying for | Rất thèm, "chết thèm" | Cực kỳ thân mật, diễn tả việc không thể chờ đợi thêm để có thứ gì. | I’m dying for a cold beer! |
| Aspire to | Nguyện vọng, phấn đấu | Muốn đạt được một thành tựu hoặc vị trí cao sang. | She aspires to become a famous doctor. |
Tìm hiểu thêm: 15+ cách nói thay thế “I like” giúp bạn ghi điểm khi thi Speaking
VI. Bài tập cấu trúc Want
Chọn đáp án chính xác trong các câu dưới đây để hiểu rõ về cách sử dụng cấu trúc Want trong tiếng Anh bạn nhé:
1. My best friend…………. some white salt.
- wants you to pass her B. want you to pass her C. wants you pass her
2. My mom ………….. this T-shirt.
- wants you to buy me B. wants you buy me C. wants you to buy me
3. They……………. the diner today.
- want me to make B. wants me make C. want me make
4. I ………………..to kindergarten.
- want my son go B. want my son go C. want my son to go
5. You………… it before they buy it.
- want them to try B. want them try C. wants them to try
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
- A
- A
- A
- C
- A
[/prep_collapse_expand]
VII. Giải đáp câu hỏi thường gặp về Want
1. Wanting là gì?
Wanting là dạng V-ing của động từ want. Tuy nhiên, nó có hai cách sử dụng chính mà bạn cần phân biệt:
-
Dạng động từ (V-ing): Dù want ít khi dùng ở thì tiếp diễn, nhưng wanting vẫn xuất hiện để nhấn mạnh một mong muốn kéo dài hoặc để tăng tính lịch sự.
-
Ví dụ: I've been wanting to meet you for ages. (Tôi đã muốn gặp bạn từ lâu lắm rồi.)
-
-
Dạng tính từ (Adjective): Đây là nghĩa đặc biệt hơn. Khi là tính từ, wanting có nghĩa là thiếu thốn, không đủ tiêu chuẩn hoặc kém cỏi.
-
Ví dụ: The team’s performance was found wanting. (Màn trình diễn của đội bóng bị coi là chưa đạt yêu cầu.)
-
2. Quá khứ của Want là gì?
Vì Want là một động từ có quy tắc (regular verb), nên khi chuyển sang dạng quá khứ, chúng ta chỉ cần thêm đuôi -ed.
-
Quá khứ đơn (V2): Wanted
-
Quá khứ phân từ (V3): Wanted
Tìm hiểu thêm: Bảng 360 động từ bất quy tắc trong tiếng Anh
3. Wanted là gì?
Wanted là dạng quá khứ của want, nhưng nó cũng mang những ý nghĩa và vai trò khác nhau tùy ngữ cảnh:
-
Nghĩa động từ: Đã muốn (một việc trong quá khứ).
-
Ví dụ: I wanted to buy that shirt yesterday. (Hôm qua tôi đã muốn mua chiếc áo đó.)
-
-
Nghĩa tính từ (Bị truy nã): Đây là nghĩa rất phổ biến trong các bộ phim hành động hoặc trên các thông báo của cảnh sát. Nó dùng để chỉ một người đang bị cảnh sát săn tìm.
-
Ví dụ: He is a wanted man. (Anh ta là một kẻ đang bị truy nã.)
-
-
Nghĩa tính từ (Được săn đón/Cần thiết): Dùng để chỉ một thứ gì đó được nhiều người mong đợi hoặc cần đến.
-
Ví dụ: This is a much-wanted improvement. (Đây là một sự cải thiện rất được mong đợi.)
-
Trên đây là toàn bộ về Want mà PREP muốn chia sẻ với bạn, từ định nghĩa, cấu trúc thường gặp, cách dùng đến lưu ý quan trọng, từ đồng nghĩa và bài tập thực hành. Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã tìm ra được đáp án cho câu hỏi Want to V hay Ving. Chúc bạn học luyện thi hiệu quả và chinh phục được điểm số thật cao trong các kỳ thi tiếng Anh thực chiến!
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























