Cấu trúc Think: Ý nghĩa, cấu trúc, giới từ đi kèm & bài tập có đáp án

Rất nhiều người khi bắt gặp động từ “Think” thì sẽ nghĩ ngay đến nghĩa “Suy nghĩ”. Có vẻ khá đơn giản, nhưng nếu tìm hiểu sâu hơn về cách dùng và ghép động từ “think”vào các ngữ cảnh và câu khác nhau thì các bạn sẽ phải bất ngờ vì sự đa dạng của từ này. Hãy cùng PREP khám phá các cấu trúc Think, Think đi với giới từ gì, các cụm từ thông dụng chứa think, và nhiều kiến thức thú vị khác nhé!

[caption id="attachment_28900" align="aligncenter" width="500"]Cấu trúc Think Kiến thức cơ bản về cấu trúc Think[/caption]

I. Think là gì?

1. Think nghĩa là gì?

Think (phiên âm IPA: /θɪŋk/), thuộc nhóm động từ chỉ trạng thái có nghĩa là “suy nghĩ”, “cân nhắc” hoặc "cho rằng/tin rằng". Cấu trúc “Think” thường được dùng để mọi người nêu lên quan điểm cá nhân của mình hoặc giải thích, hay đề xuất một ý tưởng một cách lịch sự, không ép buộc bất cứ điều gì. Cấu trúc này cũng đem lại cảm giác người nghe được tôn trọng ý kiến.

Từ Think, giống như các động từ khác trong tiếng Anh, có thể chia ở dạng nhiều thì khác nhau và ba dạng riêng biệt, bao gồm khẳng định, phủ định và nghi vấn. Mỗi dạng sẽ truyền tải tính chất câu nói và ý nghĩa khác nhau.

Ví dụ:

  • I think you're happier than you think you are. (Tôi nghĩ bạn hạnh phúc hơn bạn nghĩ.)
  • You think she'll talk about everything? (Bạn nghĩ rằng cô ấy sẽ nói về tất cả mọi thứ?)
think-la-gi.jpg
Think là gì?

2. Các lớp nghĩa của Think

Cùng PREP khám phá chi tiết các lớp nghĩa của Think nhé!

Lớp nghĩa Giải thích Ví dụ minh họa
Opinion (Ý kiến)
  • Đưa ra quan điểm, niềm tin cá nhân về điều gì.
  • Thường thêm “should” vào trước động từ chính của mệnh đề để câu nói thêm phần lịch sự và tôn trọng ý kiến đối phương.
  • Tránh dùng “think” ở thì hiện tại tiếp diễn trong ngữ cảnh này.
I think that we should join the fashion club. (Tôi nghĩ chúng ta nên tham gia câu lạc bộ thời trang).
Reasoning (Tư duy) Sử dụng trí não để xem xét, giải quyết vấn đề. I need to think before I answer.
Tôi cần suy nghĩ trước khi trả lời.
Cân nhắc/ Xem xét
  • Mang nghĩa cân nhắc, xem xét làm gì
  • Thường đi với giới từ "about" hoặc "of".
  • Có thể dùng thì tiếp diễn (V-ing). 
He thinks about buying a new car next year. (Anh ấy xem xét việc mua xe mới trong năm tới)
Intention (Dự định)
  • Lên kế hoạch hoặc cân nhắc làm gì đó (thường dùng thì tiếp diễn).
  • Thường được theo sau bởi 2 giới từ “about” hoặc “of”.
I'm thinking of moving to Japan. (Tôi đang tính/cân nhắc chuyển đến Nhật Bản.)
Remembering (Gợi nhớ)
  • Nhớ lại một thông tin hoặc sự kiện nào đó.
  • Thường đi kèm với giới từ “of” hoặc mệnh đề “that”
I can't think of her name right bây giờ. (Tôi không thể nhớ ra tên cô ấy lúc này.)
Imagination (Tưởng tượng) Hình dung ra một sự việc, tình huống. Think of a world without internet! (Hãy tưởng tượng về một thế giới không có internet!)
Phủ định lịch sự Sử dụng "don't think" ở mệnh đề chính thay vì phủ định ở mệnh đề "that" để câu nói nhẹ nhàng, mềm mỏng hơn I don’t think we should play this game. (Tôi không nghĩ chúng ta nên chơi trò chơi này.)
cac-lop-nghia-cua-think.jpg
Các lớp nghĩa của Think

II. Think đi với giới từ gì?

Think đi với giới từ gì? Cùng PREP tìm hiểu bên dưới nhé!

Giới từ Cấu trúc phổ biến Ý nghĩa Ví dụ minh họa
About Think about something/V-ing Cân nhắc, suy nghĩ kỹ về một vấn đề hoặc dự định nào đó. I’m thinking about changing my job. (Tôi đang cân nhắc việc đổi việc.)
Of Think of something/V-ing Nghĩ ra (ý tưởng), nhớ lại hoặc dùng khi đưa ra nhận xét/cảm nhận. I can't think of a better way to do it. (Tôi không nghĩ ra cách nào tốt hơn.)
Back (on) Think back on something Hồi tưởng, nhớ lại chuyện đã xảy ra trong quá khứ. He thought back on his childhood years. (Anh ấy hồi tưởng lại những năm tháng tuổi thơ.)
Over Think something over Suy nghĩ thấu đáo, xem xét kỹ mọi khía cạnh trước khi quyết định. Take time to think it over before signing. (Hãy dành thời gian cân nhắc kỹ trước khi ký.)
Through Think something through Nghĩ thông suốt, xem xét kỹ các kết quả hoặc rủi ro có thể xảy ra. You need to think through the consequences. (Bạn cần nghĩ thông suốt về các hậu quả.)
Up Think something up Bịa ra, sáng tạo ra cái gì đó (thường là cái cớ hoặc ý tưởng mới). She thought up a new scheme to save money. (Cô ấy đã nghĩ ra một kế hoạch mới để tiết kiệm tiền.)
Ahead Think ahead (to something) Nghĩ xa, lo xa, chuẩn bị cho các tình huống tương lai. We need to think ahead to the next quarter. (Chúng ta cần nghĩ xa cho quý tới.)

think-di-voi-gioi-tu-gi.jpg
Think đi với giới từ gì?

Tham khảo thêm: 9 Phrasal Verb Think thông dụng nhất trong văn phong nước ngoài

III. Các cấu trúc Think theo các thì trong tiếng Anh

Cấu trúc Think cũng như bao động từ khác chia ra ở nhiều dạng và thì khác nhau:

1. Cấu trúc Think ở Thì hiện tại đơn

Ở cấu trúc này, Think có nghĩa là "Nêu quan điểm, ý kiến, niềm tin". Think đóng vai trò là động từ trạng thái - Stative Verb. Với ý nghĩa này, Think tuyệt đối không dùng ở dạng tiếp diễn.

Cấu trúc khẳng định trong thì hiện tại đơn:

S + think(s) + (that) + Clause

Cấu trúc phủ định:

S + don't/doesn't think + (that) + Clause

Ví dụ:

  • People often think that watching TV is not good. (Mọi người thường nghĩ rằng xem TV là không tốt.)
  • Jame thinks that Mary is angry with him. (Jame nghĩ rằng Mary đang tức giận với anh ta.)

Lưu ý: Quá khứ của Think là Thought, được sử dụng và công thức như thì hiện tại đơn. Chỉ khác ở chỗ thay Think bằng Thought, và mệnh đề ở sau cũng chia theo thì của nó.

think-o-hien-tai-don.jpg
Cấu trúc Think ở Thì hiện tại đơn

2. Cấu trúc Think thì hiện tại tiếp diễn

Khi sử dụng Think ở thì tiếp diễn, động từ này đóng vai trò là động từ hành động - Action Verb, có nghĩa là hành động suy nghĩ, xem xét, dự định.

Cấu trúc: 

S + am/is/are + thinking + (about/of) + N/V-ing

S + am/is/are + thinking + that + Clause 

Ví dụ:

  • Mary is thinking that she should go to the concert or not. (Mary đang nghĩ rằng cô ấy có nên đi xem buổi hòa nhạc hay không.)
  • I am thinking of a trip to Seoul. (Tôi đang nghĩ đến một chuyến đi đến Seoul.)
think-o-hien-tai-tiep-dien.jpg
ấu trúc Think ở Thì hiện tại tiếp diễn

IV. Các cụm động từ có chứa từ Think

Nhiều bạn vẫn còn thắc mắc cấu trúc Think + V sẽ như thế nào? Sau Think là gì? Nhưng theo sau đó phải là giới từ hoặc “that”. Khi kết hợp từ Think với các giới từ khác nhau sẽ mang nghĩa đa dạng hơn, ngoài ra còn giúp bạn ăn điểm trong các bài thi Speaking cũng như Writing trong tiếng Anh đấy nhé! Hãy cùng prepedu.com tìm hiểu các cụm động từ đó là những từ gì nhé.

Các Phrasal Verb có chứa từ Think Nghĩa Ví dụ
Think about nghĩ về điều gì Jame is thinking about engaging her. (Jame đang suy nghĩ về việc thu hút cô ấy)
Think back nhớ một điều gì ở trong quá khứ When Mary thinks back on it, Jame realizes he should have noticed that she was unhappy. (Khi Mary nghĩ lại về điều đó, Jame nhận ra rằng lẽ ra anh ấy phải nhận thấy rằng cô ấy không vui.)
Think for Tự mình quyết định việc mình làm, không để người khác ảnh hưởng You can't keep asking me all the time, Alex - you have to learn to think for yourself. (Bạn không thể hỏi tôi mọi lúc, Alex - bạn phải học cách suy nghĩ cho chính mình.)
Think of
  • Nhớ một ai đó
  • Xem xét làm một cái gì đấy, ý tưởng
  • Có ý kiến hoặc ý tưởng về một điều gì 
That movie makes me think of my lover and our first date together. (Bộ phim đó khiến tôi nghĩ đến người yêu của tôi và buổi hẹn hò đầu tiên của chúng tôi.)
Think ahead Nghĩ về tương lai, lập kế hoạch He thinks ahead to my summer party next week. (Anh ấy nghĩ trước bữa tiệc mùa hè của tôi vào tuần tới.)
think-phrasal-verb.jpg
Các cụm động từ có chứa từ Think

V. Các từ đồng nghĩa với Think (Think Synonym)

Các từ đồng nghĩa với Think (Think Synonym) sẽ được PREP chia sẻ ở bảng sau:

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ
believe tin rằng I believe she is telling the truth. (Tôi tin rằng cô ấy đang nói sự thật.)
consider cân nhắc, xem xét We are considering moving to another city. (Chúng tôi đang cân nhắc chuyển sang thành phố khác.)
suppose cho rằng I suppose he will arrive late. (Tôi cho rằng anh ấy sẽ đến muộn.)
assume cho là, mặc định Don’t assume everything is easy. (Đừng cho rằng mọi thứ đều dễ dàng.)
guess đoán I guess she is busy today. (Tôi đoán hôm nay cô ấy bận.)
imagine tưởng tượng Imagine living on the moon! (Hãy tưởng tượng sống trên mặt trăng!)
reflect suy ngẫm He reflected on his past mistakes. (Anh ấy suy ngẫm về những sai lầm trong quá khứ.)
reckon (informal) cho rằng, nghĩ rằng I reckon it’s a good idea. (Tôi nghĩ đó là một ý hay.)
contemplate suy ngẫm nghiêm túc She contemplated changing her career. (Cô ấy suy tính việc đổi nghề.)
ponder trầm ngâm suy nghĩ He pondered the question for hours. (Anh ấy suy nghĩ về câu hỏi đó hàng giờ.)
tu-dong-nghia-voi-think.jpg
Các từ đồng nghĩa với Think (Think Synonym)

VI. Các collocations và idioms liên quan đến Think

Cùng PREP tìm hiểu các collocations và idioms liên quan đến Think dưới đây nhé!

Collocations/Idioms Ý nghĩa Ví dụ
Think outside the box Suy nghĩ sáng tạo, thoát khỏi lối mòn We need to think outside the box to solve this problem. (Chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo/khác biệt để giải quyết vấn đề này. )
Think twice Suy nghĩ lại lần hai, thận trọng I would think twice before lending him money. (Tôi sẽ suy nghĩ thật kỹ trước khi cho anh ấy vay tiền.)
Think big Nghĩ lớn, có tham vọng lớn Don't limit yourself. Think big! (Đừng tự giới hạn bản thân. Hãy nghĩ lớn lên! )
Think hard Suy nghĩ rất cố gắng, tập trung cao độ. I had to think hard to remember where I left the keys. (Tôi phải cố suy nghĩ rất lâu mới nhớ ra mình đã để chìa khóa ở đâu. )
Think aloud / speak your mind Nghĩ gì nói nấy (nghĩ thành tiếng). "Sorry, I was just thinking aloud," she apologized. (“Xin lỗi, tôi chỉ đang nghĩ gì nói nấy thôi,” cô ấy xin lỗi. )
To my way of thinking Theo quan điểm/cách nghĩ của tôi To my way of thinking, the plan is too risky. (Theo cách nghĩ của tôi, kế hoạch này quá rủi ro.)
Great minds think alike Tư tưởng lớn gặp nhau We both chose the same gift! Great minds think alike. (Chúng ta đều chọn cùng một món quà! Đúng là tư tưởng lớn gặp nhau)
Think better of something Nghĩ lại và quyết định không làm nữa He was going to complain, but he thought better of it. (Anh ấy định phàn nàn, nhưng rồi đã suy nghĩ lại và thôi.)
Not think much of someone/something Không đánh giá cao, không có ấn tượng tốt về ai/cái gì. To be honest, I don't think much of their new album. (Thành thật mà nói, tôi không đánh giá cao album mới của họ.)
Think the world of someone Rất yêu quý, ngưỡng mộ hoặc tôn trọng ai đó.  His students think the world of him. (Học sinh của anh ấy rất ngưỡng mộ/quý mến anh ấy.)
Think nothing of it Đừng bận tâm (thường dùng khi đáp lại lời cảm ơn) "Thanks for your help!" - "Think nothing of it." (“Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn!” – “Không có gì đâu.”)
Think on your feet Suy nghĩ và đưa ra quyết định nhanh chóng (thường trong tình huống khó khăn). A good teacher needs to be able to think on their feet. (Một giáo viên giỏi cần có khả năng phản ứng và suy nghĩ nhanh trong tình huống bất ngờ.)
Wishful thinking Tư tưởng hão huyền, mong đợi điều khó xảy ra Hoping to win the lottery without buying a ticket is wishful thinking. (Hy vọng trúng xổ số mà không mua vé chỉ là suy nghĩ viển vông.)

VII. Một số cách nói thay thế cấu trúc I think

Thường trong các phần thi Speaking hay Writing các bạn sẽ dùng “I think” để nêu ra quan điểm cá nhân của mình. Trong phần này, prepedu.com sẽ mở rộng kiến thức về cấu trúc Think - Các mẫu câu nói đồng nghĩa với cấu trúc I think. Hãy cùng tìm hiểu nhé.

Các mẫu câu thay thế cấu trúc I think  Nghĩa  Ví dụ
As far as I can tell Theo như tôi được biết As far as I can tell, they'd get no benefits from these changes. (Theo như tôi được biết, họ sẽ không nhận được lợi ích gì từ những thay đổi này.)
From my point of view/ In my opinion Theo quan điểm của tôi

It is a wonderful thing, from my point of view. (Từ quan điểm của tôi, đó là một điều tuyệt vời) 

As far as I’m concerned Theo những gì tôi biết thì  As far as I’m concerned, this fight is over and done with. (Đối với tôi, cuộc chiến này đã kết thúc rồi.)
I believe/suppose that… Tôi tin rằng I believe that all women are born with equal rights (Tôi tin rằng tất cả phụ nữ sinh ra đều có quyền bình đẳng)
It seems to me that Theo như tôi thấy thì 

It seems to me that John isn't the right person for the job. (Dường như với tôi, John không phải là người thích hợp cho công việc.)

Tham khảo thêm:

[caption id="attachment_28211" align="aligncenter" width="1800"]Một số cách nói thay thế cấu trúc I think Một số cách nói thay thế cấu trúc I think[/caption]

VIII. Bài tập vận dụng cấu trúc Think có đáp án chi tiết

Để có thể ghi nhớ cấu trúc Think được sử dụng như thế nào và có những loại câu gì, chúng ta cùng ôn luyện bằng một số câu hỏi bài tập dưới đây nhé.

Bài tập: Viết lại câu sử dụng cấu trúc Think

  1. She suggests going shopping this weekend.
  2. I miss you all the time, my honey.
  3. Should I travel to Korea next year?
  4. Is going fishing to relax a good idea?
  5. Let’s go to the cinema!

Đáp án:

  1. She thinks we should go shopping this weekend. 
  2. I am thinking of you all the time, my honey.
  3. I am thinking that I will travel to Korea next year. 
  4. Do you think we should go fishing to relax?
  5. I think we should go to the cinema. 

IX. Giải đáp các câu hỏi liên quan đến Think

1. Think over là gì?

Think over là một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là cân nhắc, suy nghĩ thấu chu đáo trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Cụm động từ này thường dùng cho những quyết định quan trọng, cần thời gian để xem xét mọi khía cạnh.

Ví dụ: I’ll think over your proposal and give you an answer tomorrow. (Tôi sẽ cân nhắc kỹ đề xuất của bạn và trả lời vào ngày mai.)

2. Think of là gì?

Think of có 3 nét nghĩa chính tùy vào ngữ cảnh:

  • Nghĩ ra/Nảy ra ý tưởng: I’ve just thought of a great idea! (Tôi vừa nảy ra một ý tưởng tuyệt vời!)

  • Nhớ về/Gợi nhớ: I can’t think of his name. (Tôi không thể nhớ ra tên anh ta.)

  • Đưa ra quan điểm (thường dùng hỏi ý kiến): What do you think of this dress? (Bạn nghĩ sao về chiếc váy này?)

3. Sau Think là To V hay V-ing?

Think To V hay V-ing phụ thuộc vào cấu trúc và giới từ đi kèm:

  • Think + V-ing: Thường dùng khi đi kèm giới từ about hoặc of để nói về một dự định hoặc sự cân nhắc.

    • Ví dụ: I'm thinking of moving to a new city. (Tôi đang tính đến việc chuyển đến thành phố mới.)

  • Think + To V: Cấu trúc này rất hiếm khi dùng trực tiếp. Tuy nhiên, nó xuất hiện trong cấu trúc:

    • Think it + Adj + to V: I think it necessary to finish this today. (Tôi nghĩ việc hoàn thành nó hôm nay là cần thiết.)

    • Be thought to V (Bị động): He is thought to be the best player. (Anh ấy được cho là cầu thủ giỏi nhất.)

4. Phân biệt Think about và Think of như thế nào?

Think about và Think of là hai cụm động từ thường bị dùng nhầm nhất. Cùng PREP tìm hiểu cách phân biệt qua bảng sau nhé!

Đặc điểm Think about Think of
Bản chất Suy nghĩ nghiền ngẫm, tốn thời gian, đào sâu vấn đề. Suy nghĩ tức thời, nảy ra trong đầu hoặc đưa ra nhận xét nhanh.
Dự định Đang cân nhắc một kế hoạch lâu dài. Vừa mới nảy ra một ý định hoặc ý tưởng.
Hỏi ý kiến Hỏi về quá trình suy nghĩ (Bạn nghĩ gì về vấn đề này?). Hỏi về cảm nhận/ấn tượng (Bạn thấy cái này thế nào?).
Ví dụ I’m thinking about my future. I’m thinking of a number.

Trên đây là những thông tin chia sẻ của PREP về cấu trúc Think, từ ý nghĩa, giới từ đi kèm, các cấu trúc thông dụng đến từ đồng nghĩa, collocations/idioms và cách nói thay thế I think. Prep mong bạn sẽ master ngữ pháp để áp dụng trong các tình huống thực tế như giao tiếp và các bài thi như Ielts, Toeic và tiếng anh thptqg. Hãy đăng ký ngay và đồng hành cùng các thầy cô tại Prep bạn nhé!

  1. Luyện thi toeic
  2. Luyện thi ielts
Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect