Believe: ý nghĩa, dạng từ, cấu trúc, từ đồng nghĩa, cụm từ đi kèm và bài tập

Believe là một trong những động từ quen thuộc nhất trong tiếng Anh, thường xuất hiện khi chúng ta muốn diễn đạt niềm tin, sự tin tưởng hoặc quan điểm về một sự việc nào đó. Tuy nhiên, “believe” không chỉ đơn giản mang nghĩa “tin” mà còn đi kèm nhiều cấu trúc quan trọng, cụm từ phổ biến và các từ đồng nghĩa dễ gây nhầm lẫn. Trong bài viết này, PREP sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, dạng từ, cách dùng trong câu, những cụm từ liên quan và luyện tập với bài tập thực hành để ghi nhớ hiệu quả hơn. 

Cấu trúc Believe
Believe là gì? Cách dùng và giới từ đi với Believe

I. Believe là gì?

Believe có phiên âm IPA /bɪˈliːv/, đóng vai trò là động từ tiếng Anh, mang ý nghĩa: tin tưởng, cho rằng, nghĩ rằng điều gì đó là đúng.

Ví dụ với Believe:

  • I believe that John will succeed in his new job. (Tôi tin rằng John sẽ thành công trong công việc mới.)

  • Jennie said she didn’t take it, and I believe her. (Jennie nói rằng cô ấy không lấy nó, và tôi tin cô ấy.)

believe-la-gi.jpg
Believe là gì?

II. Word family của Believe

Tính từ của believe là gì? Cùng PREP tìm hiểu trạng từ, tính từdanh từ của Believe dưới đây nhé!

Word family của Believe

Nghĩa

Ví dụ

Belief (n)

/bɪˈliːf/

Niềm tin

Lisa’s belief in justice is strong. (Niềm tin vào công lý của Lisa rất vững chắc.)

Believer (n)

/bɪˈliːvər/

Người tin theo (đạo/quan điểm)

He is a firm believer in free speech. (Anh ấy là người kiên định tin vào quyền tự do ngôn luận.)

Disbelief (n)

/ˌdɪsbɪˈliːf/

Sự hoài nghi, không tin

He stared at the lottery ticket in disbelief. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào tấm vé số trong sự không tin nổi.)

Believable (adj)

/bɪˈliːvəbl/

Có thể tin được

Jack’s story was quite believable. (Câu chuyện của Jack khá đáng tin.)

Unbelievable (adj)

/ˌʌnbɪˈliːvəbl/

Không thể tin được (gây kinh ngạc)

The view from the top is unbelievable. (Quang cảnh nhìn từ trên cao thật không thể tin được / tuyệt đẹp đến khó tin.)

Disbelieving (adj)

/ˌdɪsbɪˈliːvɪŋ/

Tỏ vẻ hoài nghi

She gave him a disbelieving look. (Cô ấy nhìn anh ta với ánh mắt không tin tưởng.)

Believably (adv)

/bɪˈliːvəbli/

Một cách đáng tin cậy

John explained the situation believably. (John giải thích tình huống một cách đáng tin cậy.)

word-family-believe.jpg
Word family của Believe

III. Believe đi với giới từ gì?

Believe đi với giới từ gì? Cùng PREP tìm hiểu dưới đây nhé!

1. Believe + In

Believe in là cấu trúc bạn sẽ gặp nhiều nhất, mang 3 sắc thái nghĩa:

Ý nghĩa Ví dụ
Tin vào sự tồn tại của cái gì đó Do you believe in ghosts? (Bạn có tin là có ma không?)
Tin vào khả năng, phẩm chất của ai đó I believe in you. You can pass the IELTS exam! (Tôi tin vào bạn. Bạn có thể đỗ kỳ thi IELTS!)
Tin vào giá trị/đạo đức của một việc gì đó They believe in freedom of speech. (Họ tin vào quyền tự do ngôn luận.)

Cấu trúc:

S + believe + in + O

cau-truc-believe-in.jpg
Believe + In

2. Believe + of

Believe of thường dùng trong câu hỏi hoặc câu phủ định với nghĩa: Tin điều gì đó về ai đó.

Cấu trúc:

Believe something of someone

Ví dụ: I would never have believed it of him! (Tôi không bao giờ có thể tin được là anh ấy lại làm điều đó - thường là điều xấu.)

cau-truc-believe-of.jpg
Believe + of

IV. Các cấu trúc Believe khác và cách sử dụng

Believe to V hay Ving? Cùng PREP tổng hợp các cấu trúc Believe thông dụng bạn nhé!

Cấu trúc Believe

Ý nghĩa

Ví dụ

S + believe + sb/sth

Tin vào lời nói của ai hoặc tin điều gì là thật.

John believes the story. (John tin câu chuyện đó.)

S + believe + O + to V

Tin/cho rằng ai đó làm gì hoặc là gì

They believe Jackson to be the best candidate. (Họ tin rằng Jackson là ứng viên tốt nhất.)

S + believe + it + Adj

Tin rằng điều gì đó có thể/đúng (nhấn mạnh tính chất)

Sarah believes it possible to finish the task on time. (Sarah tin rằng mình có thể hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.)

S + believe + so/not

Tin là vậy / Không tin là vậy.

I believe so. (Tôi tin là vậy.)

Linda believes not. (Linda không tin là như vậy.)

Believe + that + Clause 

Tin rằng (việc gì đó xảy ra/đúng).

Mary believes that the meeting will be cancelled. (Mary tin rằng cuộc họp sẽ bị hủy.)

Can’t/ don’t/ couldn’t/ won’t/ wouldn’t + believe + N/O

Không thể/không chịu tin vào ai/cái gì

They wouldn’t believe the story, no matter how many times I told them. (Họ sẽ không có niềm tin vàocâu chuyện, dù tôi có kể bao nhiêu lần đi nữa.)

It is believed (that) + Clause

Người ta tin rằng...

It is believed that the new factory will create 500 jobs. (Người ta tin rằng nhà máy mới sẽ tạo ra 500 công việc)

cau-truc-khac-voi-believe.jpg
Các cấu trúc Believe khác

Tìm hiểu thêm: To V và Ving là gì? Cách dùng To V và Ving trong tiếng Anh

V. Collocation/ thành ngữ thường gặp với Believe và Belief

Collocation/idioms với Believe và Belief bao gồm:

Collocation/idioms với Believe và Belief

Ý nghĩa

Ví dụ

Not believe sb’s eyes

Không tin vào mắt mình, diễn tả sự ngạc nhiên

Anna could not believe her eyes when she saw the surprise party. (Anna không thể tin vào mắt mình khi cô ấy nhìn thấy bữa tiệc bất ngờ.)

Make believe

Giả vờ

Tom likes to make believe that he is a superhero. (Tom thích giả vờ rằng mình là một siêu anh hùng.)

Believe it or not

Dù tin hay không

Believe it or not, John finished the project in one day. (Dù tin hay không, John đã hoàn thành dự án chỉ trong một ngày.)

Express belief

Bộc lộ niềm tin

Sarah expressed her belief that hard work leads to success. (Sarah bày tỏ niềm tin rằng sự chăm chỉ sẽ dẫn đến thành công.)

Hold the belief that

Nắm giữ quan điểm rằng

Mark holds the belief that education is the key to a better future. (Mark giữ vững niềm tin rằng giáo dục là chìa khóa cho một tương lai tốt đẹp hơn.)

A growing belief

Ngày càng có niềm tin

There is a growing belief that climate change needs immediate action. (Có một niềm tin ngày càng tăng rằng biến đổi khí hậu cần có hành động ngay lập tức.)

collocation-va-idiom-voi-believe.jpg
Collocation/ thành ngữ thường gặp với Believe và Belief

VI. Phân biệt cấu trúc Believe và Trust

Cùng PREP phân biệt cấu trúc Believe và Trust dưới đây bạn nhé!

Tiêu chí

Believe

Trust

Ý nghĩa

Tin vào một sự việc, một lời nói hoặc một tình huống cụ thể là đúng.

Tin tưởng tuyệt đối vào nhân cách, sự trung thực và năng lực của một người. 

Tính chất

Thường dựa trên dữ kiện, bằng chứng hoặc lời nói tại một thời điểm.

Dựa trên mối quan hệ, sự trải nghiệm và cảm xúc lâu dài.

Cấu trúc

  • Believe + in + N/V-ing

  • Believe + that + clause

  • Believe + O + to V

  • Trust + O

  • Trust + O + to V

  • Trust + in + O

Ví dụ

  • Jack believes in honesty. (Jack tin vào sự trung thực.)

  • Bella believes that he will win the race. (Bella tin rằng anh ta sẽ thắng cuộc đua.)

  • They believe Linda to be the best candidate. (Họ tin rằng Linda là ứng viên tốt nhất.)

  • I trust John completely. (Tôi hoàn toàn tin tưởng John.)

  • I trust Anna to take care of my dog. (Tôi tin tưởng Anna sẽ chăm sóc con chó của tôi.)

  • They trust in the system. (Họ tin tưởng vào hệ thống.)

cấu trúc Believe
Phân biệt cấu trúc Believe và Trust

VII. Bài tập vận dụng với Believe

Để hiểu hơn về khái niệm cũng như sự khác nhau giữa Believe và Trust, hãy cùng PREP hoàn thành phần bài tập dưới đây bạn nhé!

1. Bài tập 1

Chọn đáp án đúng (Multiple Choice)

1. John ________ the story that his friend told him. a) believes in

  • b) believes

  • c) believe

  • d) believing

2. I can’t ________ what I just saw. It’s unbelievable! a) believe in

  • b) believe

  • c) believes

  • d) believing

3. She ________ the world will become a better place with kindness. a) believe

  • b) believes that

  • c) believes in

  • d) believed in

4. They ________ everything the news says. a) believes

  • b) believe in

  • c) believe

  • d) believed

5. Sarah ________ her team to win the championship. a) believes

  • b) believe

  • c) believes that

  • d) believes in

[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]

  1. B

  2. B

  3. B

  4. C

  5. C

[/prep_collapse_expand]

2. Bài tập 2

Điền từ vào chỗ trống

  1. He firmly ________ that hard work is the key to success.

  2. Maria cannot ________ her eyes when she saw the prize.

  3. Tom likes to ________ that he is a pirate.

  4. There is a growing ________ that technology is changing the way we live.

  5. We must ________ in ourselves to achieve our goals.

[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]

  1. believes

  2. believe

  3. make believe

  4. belief

  5. believe

[/prep_collapse_expand]

3. Bài tập 3

Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

  1. not / I / believe / eyes / could / my.

  2. believe / hold / that / scientists / climate change / is / real.

  3. it / believe / or / not / got / a promotion / I.

  4. is / in / a growing / that / belief / technology / changing / the world.

  5. belief / strong / have / we / a / that / kindness / spread / should.

[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]

  1. I could not believe my eyes.

  2. Scientists hold the belief that climate change is real.

  3. Believe it or not, I got a promotion.

  4. There is a growing belief that technology is changing the world.

  5. We have a strong belief that kindness should spread.

[/prep_collapse_expand]

VIII. Câu hỏi thường gặp với Believe

1. Believer là gì?

Believer /bɪˈliːvə(r)/ là một danh từ chỉ người tin tưởng vào một điều gì đó. Nó thường được dùng trong hai ngữ cảnh chính:

  • Người có đức tin tôn giáo: Người tin vào sự tồn tại của thần linh hoặc một tôn giáo cụ thể.

  • Người ủng hộ một quan điểm/ý tưởng: Một người tin rằng một phương pháp hoặc ý tưởng nào đó là tốt/có lợi.

Ví dụ: He is a great believer in exercise. (Anh ấy là người cực kỳ tin tưởng vào việc tập thể dục).

2. Make believe là gì?

Make believe là một cụm từ mang nghĩa là giả vờ, giả bộ hoặc tưởng tượng. Cụm này thường dùng để chỉ những trò chơi đóng vai của trẻ con hoặc sự tự huyễn hoặc bản thân.

Ví dụ: The children were making believe they were kings and queens. (Lũ trẻ đang giả vờ chúng là vua và hoàng hậu).

Lưu ý: Khi viết có dấu gạch ngang (make-believe), nó trở thành một tính từ hoặc danh từ chỉ sự giả tạo, không có thật.

3. Belief là gì?

Belief /bɪˈliːf/ là danh từ của động từ "Believe". Nó mang nghĩa là:

  • Niềm tin: Sự tin tưởng rằng điều gì đó là đúng hoặc có thật.

  • Đức tin: Niềm tin tôn giáo.

  • Quan điểm/Lòng tin: Sự tin tưởng vào một người hoặc một giá trị nào đó.

4. Belief đi với giới từ gì?

Danh từ Belief thường đi kèm với các giới từ sau:

Giới từ Cách dùng Ví dụ
In Tin vào sự tồn tại hoặc giá trị của cái gì/ai. (Phổ biến nhất) She has a strong belief in God.
About / on Niềm tin hoặc quan điểm về một vấn đề cụ thể. People's beliefs about the causes of cancer.
Among Niềm tin tồn tại trong một nhóm người nào đó. The belief among local people is that the forest is haunted.
 

Vậy là PREP đã cung cấp cho bạn tất cả những kiến thức về Believe giúp bạn tự tin sử dụng trôi chảy từ vựng này. Đừng quên làm các bài tập thực hành cũng như thường xuyên theo dõi PREP để tích lũy thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích bạn nhé!

Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.

Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!

Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect