Tổng hợp các cấu trúc tiếng Anh theo nhóm bạn không thể bỏ qua!

Muốn viết và nói tiếng Anh đúng ngữ pháp, bạn cần nắm chắc cấu trúc tiếng Anh. Trong bài viết này, PREP đã tổng hợp 50+ cấu trúc tiếng Anh thông dụng kèm ví dụ minh họa dễ hiểu, giúp bạn học nhanh và áp dụng hiệu quả trong bài tập lẫn giao tiếp.

 

  1. I. Cấu trúc tiếng Anh chỉ mức độ và kết quả
    1. 1. S + V + too + adj/adv + (for someone) + to do something
    2. 2. S + V + so + adj/ adv + that + S + V
    3. 3. It + V + such + (a/an) + N(s) + that + S + V
    4. 4. S + V + adj/ adv + enough + (for someone) + to do something
  2. II. Các công thức tiếng Anh về sở thích và cảm xúc
    1. 1. To be interested in + N/V-ing
    2. 2. To be keen on/ to be fond of + N/V-ing
    3. 3. To prefer + N/V-ing + to + N/V-ing
    4. 4. Would rather (‘d rather) + V (infinitive) + than + V (infinitive)
    5. 5. Would like + to do something
    6. 6. Can’t stand/ help/ bear/ resist + V-ing
    7. 7. To be bored with
    8. 8. To be/ get tired of + N/ V-ing
    9. 9. To be amazed at = to be surprised at + N/V-ing
    10. 10. To be angry at + N/V-ing
    11. 11. To be excited about + N/V-ing
    12. 12. To be afraid of + N/V-ing
    13. 13. To be proud of + N/V-ing
  3. III. Nhóm các cấu trúc tiếng Anh về Thời gian và Thói quen
    1. 1. To be/get Used to + V-ing
    2. 2. Used to + V (infinitive)
    3. 3. It + takes/ took + someone + amount of time + to do something
    4. 4. It’s the first time sb have (has) + V3 sth
    5. 5. It + be + time + S + V2, 3/ It’s + time + for someone + to do something
    6. 6. It's been + (thời gian) + since + S + V2/ed
  4. IV. Nhóm cấu trúc tiếng Anh thông dụng về Tiền bạc và Công sức
    1. 1. To waste + time/ money + V-ing
    2. 2. To spend + amount of time/ money + V-ing
    3. 3. To spend + amount of time/ money + on + something
    4. 4. S + find + it + adj to do something
    5. 5. To be succeed in V-ing
    6. 6. To give up + V-ing/ N
    7. 7. It is (not) worth + V-ing
    8. 8. To make an effort to do something
  5. V. Các cấu trúc trong tiếng Anh về Nhờ vả, Gây khiến và Ngăn chặn
    1. 1. Have/ get + something + done (past participle)
    2. 2. To prevent/ stop + someone/ something + from + V-ing
    3. 3. To borrow sth from sb
    4. 4. To lend sb sth
    5. 5. To make sb do sth
    6. 6. To provide sb from V-ing
    7. 7. To let sb do sth
    8. 8. To help sb (to) do sth
    9. 9. To allow/permit sb to do sth
  6. VI. Cấu trúc tiếng Anh về lời khuyên và sự cần thiết
    1. 1. Had better + V(infinitive)
    2. 2. It’s not necessary for sb to do sth = Sb don’t need to do sth
    3. 3. S + ought to / should + V (inf)
    4. 4. S + be + supposed to do sth
  7. VII. Các cấu trúc trong tiếng Anh thông dụng khác
    1. 1. By chance = by accident (adv)
    2. 2. To be good at/ bad at + N/ V-ing
    3. 3. It + be + something/ someone + that/ who
    4. 4. To look forward to V-ing
  8. VIII. Cách học cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả
  9. IV. Bài tập cấu trúc tiếng Anh
    1. 1. Bài tập 1
    2. 2. Bài tập 2
cau-truc-tieng-anh.jpg
Tổng hợp cấu trúc câu thông dụng trong tiếng Anh

I. Cấu trúc tiếng Anh chỉ mức độ và kết quả

Nhóm cấu trúc tiếng Anh này dùng để diễn tả nguyên nhân - kết quả hoặc sự dư thừa/thiếu hụt của một tính chất nào đó (quá...đến nỗi mà).

1. S + V + too + adj/adv + (for someone) + to do something

Cấu trúc S + V + too + adj/adv + (for someone) + to do something có nghĩa là quá … để cho ai làm gì.

Ví dụ:

  • The gift box is too heavy for me to lift. (Hộp quà quá nặng để tôi nâng lên được.)

  • The horror movie was too scary for the children to watch. (Bộ phim kinh dị quá đáng sợ để cho trẻ con xem.)

Xem thêm: Cấu trúc Too to là gì? Cách dùng công thức Too to trong tiếng Anh

2. S + V + so + adj/ adv + that + S + V

Cấu trúc S + V + so + adj/ adv + that + S + V có nghĩa là quá… đến nỗi mà….

Ví dụ:

  • John ran so fast that I couldn't catch him. (John chạy nhanh đến nỗi tôi không thể bắt kịp.)

  • The cup of coffee is so hot that I can't drink it. (Cốc cà phê nóng đến nỗi tôi không thể uống được.)

3. It + V + such + (a/an) + N(s) + that + S + V

Cấu trúc It + V + such + (a/an) + N(s) + that + S + V có nghĩa là cũng có nghĩa là thế nào đến nỗi mà…

Ví dụ:

  • It was such a beautiful and sunny day that we decided to go for a picnic. (Trời đẹp và đầy nắng đến nỗi chúng tôi quyết định đi dã ngoại.)

  • She is such a kind-hearted that everyone loves her. (Cô ấy tốt bụng đến nỗi ai cũng yêu mến.)

Xem thêm: So that và Such that là gì? Tổng quan về cấu trúc So that và Such that

4. S + V + adj/ adv + enough + (for someone) + to do something

Cấu trúc S + V + adj/ adv + enough + (for someone) + to do something được dùng để diễn tả cái gì đó đủ để cho ai đó làm gì.

Ví dụ:

  • Jenny is tall enough to reach the top shelf. (Jenny đủ cao để với tới kệ trên cùng.)

  • The weather is beautiful and cool enough for us to go for a walk. (Thời tiết đẹp và mát mẻ đủ để chúng ta đi dạo.)

Xem thêm: Enough là gì? Kiến thức chung về cấu trúc Enough trong tiếng Anh

II. Các công thức tiếng Anh về sở thích và cảm xúc

Nhóm cấu trúc tiếng Anh này dùng để diễn tả trạng thái tâm lý, sự yêu thích hoặc ghét bỏ,...

1. To be interested in + N/V-ing

Cấu trúc interested in + N/V-ing diễn tả việc thích thú, quan tâm đến, cảm thấy hứng thú với việc gì.

Ví dụ:

  • Bella is interested in learning a new language and field. (Bella quan tâm đến việc học một ngôn ngữ và lĩnh vực mới.)

  • Jusia is interested in playing the piano. (Jusia thích chơi piano.)

2. To be keen on/ to be fond of + N/V-ing

Cấu trúc To be keen on/ to be fond of + N/V-ing diễn tả việc thích, hào hứng làm gì đó.

Ví dụ:

  • He is keen on playing football. (Anh ấy rất thích chơi bóng đá.)

  • She is fond of reading novels. (Cô ấy thích đọc tiểu thuyết.)

3. To prefer + N/V-ing + to + N/V-ing 

Cấu trúc Prefer dùng để diễn tả thích làm cái gì hơn cái gì.

Ví dụ:

  • I prefer tea to coffee. (Tôi thích trà hơn cà phê.)

  • She prefers reading to watching TV. (Cô ấy thích đọc sách hơn xem tivi.)

4. Would rather (‘d rather) + V (infinitive) + than + V (infinitive)

Cấu trúc Would rather (‘d rather) + V (infinitive) + than + V (infinitive) dùng để diễn tả việc thích làm gì hơn làm gì.

Ví dụ:

  • I'd rather stay at home than go out tonight. (Tôi thích ở nhà hơn là đi ra ngoài tối nay.)

  • She would rather drink tea than coffee. (Cô ấy thích uống trà hơn cà phê.)

5. Would like + to do something

Cấu trúc would like + to do something diễn tả việc muốn làm gì đó.

Ví dụ:

  • My sister would like to eat some pizza. (Em gái tôi muốn ăn một ít pizza.)

  • My mother would like to visit Paris. (Mẹ tôi muốn đến Paris.)

6. Can’t stand/ help/ bear/ resist + V-ing

Cấu trúc Can’t stand/ help/ bear/ resist + V-ing dùng để diễn tả việc không chịu nổi, không thể không làm gì.

Ví dụ:

  • I can't stand listening to loud music. (Tôi không chịu được tiếng nhạc lớn.)

  • She can't help laughing when she sees him. (Cô ấy không nhịn được cười khi thấy anh ấy.)

7. To be bored with

Cấu trúc To be bored with diễn tả việc chán làm gì.

Ví dụ:

  • I'm bored with watching TV. (Tôi chán xem tivi.)

  • She is bored with her job. (Cô ấy chán công việc của mình.)

8. To be/ get tired of + N/ V-ing

Cấu trúc To be/ get tired of + N/V-ing có nghĩa là mệt mỏi về điều gì.

Ví dụ:

  • I'm tired of eating the same thing every day. (Tôi mệt mỏi vì ăn những món ăn giống nhau mỗi ngày.)

  • She is getting tired of working late. (Cô ấy đang dần mệt mỏi vì làm việc muộn.)

9. To be amazed at = to be surprised at + N/V-ing

Cấu trúc To be amazed at = to be surprised at + N/V-ing diễn tả ngạc nhiên về điều gì đó.

Ví dụ:

  • I was amazed at his knowledge of history. (Tôi rất ngạc nhiên về kiến thức lịch sử của anh ấy.)

  • She was surprised at seeing him there. (Cô ấy rất ngạc nhiên khi thấy anh ấy ở đó.)

10. To be angry at + N/V-ing

Cấu trúc To be angry at + N/V-ing diễn tả sự tức giận về điều gì.

Ví dụ:

  • He was angry at her behavior. (Anh ấy rất tức giận về hành vi của cô ấy.)

  • She is angry at being treated unfairly. (Cô ấy rất tức giận vì bị đối xử bất công.)

11. To be excited about + N/V-ing

Một trong các cấu trúc tiếng anh bạn cần nhớ đó là: To be excited about + N/V-ing (Phấn khích về…)

Ví dụ:

  • I’m excited about my new job. (Tôi rất phấn khích về công việc mới.)
  • She is excited about traveling to Japan next month. (Cô ấy hào hứng về việc đi du lịch Nhật Bản tháng tới.)

12. To be afraid of + N/V-ing

To be afraid of + N/V-ing (Sợ hãi điều gì…) là một trong các cấu trúc trong tiếng Anh bạn cần nhớ.

Ví dụ:

  • He is afraid of spiders. (Cậu ấy sợ nhện.)
  • I’m afraid of making mistakes when I speak English. (Tôi sợ mắc lỗi khi nói tiếng Anh.)

13. To be proud of + N/V-ing

Công thức tiếng Anh "To be proud of + N/V-ing" có nghĩa là "Tự hào về…".

Ví dụ:

  • They are proud of their son. (Họ tự hào về con trai của mình.)
  • I’m proud of finishing the project on time. (Tôi tự hào vì đã hoàn thành dự án đúng hạn.)

III. Nhóm các cấu trúc tiếng Anh về Thời gian và Thói quen

1. To be/get Used to + V-ing

Cấu trúc To be/get Used to + V-ing diễn tả việc quen với việc làm gì.

Ví dụ:

  • I'm used to getting up early. (Tôi đã quen với việc dậy sớm.)

  • She is getting used to living alone and no longer needs a boyfriend. (Cô ấy đang dần quen với việc sống một mình và không cần bạn trai nữa.)

2. Used to + V (infinitive)

Used to V diễn tả thói quen làm gì trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa, đã từng.

Ví dụ:

  • used to play the piano when I was a child. (Tôi đã từng chơi piano khi còn nhỏ.)

  • She used to smoke but she quit last year. (Cô ấy đã từng hút thuốc nhưng đã bỏ từ năm ngoái.)

Xem thêm: Cấu trúc Used to/ Be Used to/ Get Used to: Phân biệt, hướng dẫn sử dụng

3. It + takes/ took + someone + amount of time + to do something

Cấu trúc It + takes/ took + someone + amount of time + to do something dùng để diễn tả làm việc gì mất bao nhiêu thời gian.

Ví dụ:

  • It takes me 30 minutes to get to work every day. (Tôi mất 30 phút để đi làm mỗi ngày.)

  • It took him two hours to finish the report. (Anh ấy mất hai giờ để hoàn thành báo cáo.)

4. It’s the first time sb have (has) + V3 sth

Cấu trúc it‘s the first time sb have (has) + V3 sth diễn tả đây là lần đầu tiên làm gì.

Ví dụ:

  • It's the first time I have visited Paris. (Đây là lần đầu tiên tôi đến Paris.)

  • It's the first time she has driven a car. (Đây là lần đầu tiên cô ấy lái xe.)

 5. It + be + time + S + V2, 3/ It’s + time + for someone + to do something

Công thức tiếng Anh It + be + time + S + V2, 3/ It’s + time + for someone + to do something dùng để diễn tả đã đến lúc ai đó phải làm gì.

Ví dụ:

  • It's time we finished the task and went home. (Đã đến lúc chúng ta kết thúc công việc và về nhà rồi.)

  • It's time for you to start studying. (Đã đến lúc bạn phải bắt đầu học rồi.)

6. It's been + (thời gian) + since + S + V2/ed

Cấu trúc tiếng Anh thông dụng "It's been + (thời gian) + since + S + V2/ed" có nghĩa là "Đã bao lâu kể từ khi..."

Ví dụ: It's been 2 years since I last met him (Đã 2 năm kể từ lần cuối tôi gặp anh ấy).

IV. Nhóm cấu trúc tiếng Anh thông dụng về Tiền bạc và Công sức

Các cấu trúc trong tiếng Anh này dùng để diễn đạt việc sử dụng tài nguyên (thời gian, tiền bạc, nỗ lực).

1. To waste + time/ money + V-ing

Cấu trúc To waste + time/ money + V-ing diễn tả việc tốn, lãng phí tiền, thời gian về việc gì.

Ví dụ:

  • Don't waste your time playing video games all day. (Đừng lãng phí thời gian chơi trò chơi điện tử cả ngày.)

  • He wasted a lot of money buying useless things. (Anh ấy đã tốn rất nhiều tiền để mua những thứ vô bổ.)

2. To spend + amount of time/ money + V-ing

Cấu trúc spend + amount of time/ money + V-ing diễn tả việc dành bao nhiêu thời gian, tốn thời gian, tiêu tiền để làm gì.

Ví dụ:

  • I spend 2 hours studying every day. (Tôi dành 2 giờ để học mỗi ngày.)

  • Bella spent a lot of money traveling around Europe. (Bella đã tiêu rất nhiều tiền để đi du lịch vòng quanh châu Âu.)

3. To spend + amount of time/ money + on + something

Cấu trúc To spend + amount of time/ money + on + something này diễn tả việc dành một khoảng thời gian/ một khoản tiền vào việc gì.

Ví dụ:

  • I spent all my money on books and flowers. (Tôi đã dùng hết tiền để mua sách và hoa.)

  • She spent a lot of time on her homework. (Cô ấy đã dành rất nhiều thời gian cho bài tập về nhà.)

4. S + find + it + adj to do something

Cấu trúc S + find + it + adj to do something dùng để diễn tả việc ai đó cảm thấy như thế nào để làm gì.

Ví dụ:

  • I find it difficult to understand this math problem. (Tôi thấy khó để hiểu đề bài toán này.)

  • She finds it exciting to travel to new places. (Cô ấy thấy việc đi du lịch đến những nơi mới thật thú vị.)

Xem thêm: Find là gì? Cách dùng cấu trúc Find tiếng Anh như thế nào?

5. To be succeed in V-ing

Cấu trúc To be succeed in V-ing diễn tả sự thành công trong việc làm gì.

Ví dụ:

  • She succeeded in passing the exam. (Cô ấy đã thành công vượt qua kỳ thi.)

  • He succeeded in starting his own business. (Anh ấy đã thành công trong việc bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.)

6. To give up + V-ing/ N

Cấu trúc To give up + V-ing/ N diễn tả việc từ bỏ làm gì, làm cái gì.

Ví dụ:

  • John is going to give up smoking. (John sẽ bỏ hút thuốc.)

  • Anna gave up her job to travel the world. (Anna đã từ bỏ sự nghiệp để đi du lịch vòng quanh thế giới.)

7. It is (not) worth + V-ing

Công thức tiếng Anh "It is (not) worth + V-ing" có nghĩa là (Không) đáng để làm gì.

Ví dụ:

  • It is worth visiting this museum. (Bảo tàng này đáng để tham quan.)
  • It is not worth arguing with him. (Không đáng để tranh cãi với anh ấy.)

8. To make an effort to do something

Cấu trúc tiếng Anh "To make an effort to do something" có nghĩa là nỗ lực để làm gì.

Ví dụ:

  • She made an effort to improve her English pronunciation. (Cô ấy đã cố gắng cải thiện phát âm tiếng Anh.)
  • I make an effort to study every day. (Tôi nỗ lực học mỗi ngày.)

V. Các cấu trúc trong tiếng Anh về Nhờ vả, Gây khiến và Ngăn chặn

1. Have/ get + something + done (past participle)

Một trong các cấu trúc câu tiếng Anh thông dụng bạn cần nhớ đó là "Have/ get + something + done (past participle)", được dùng để diễn tả việc nhờ ai hoặc thuê ai làm gi. 

Ví dụ:

  • I'm going to have my hair cut and curled tomorrow. (Tôi sẽ đi cắt và uốn tóc vào ngày mai.)

  • Anna got her car repaired yesterday. (Anna đã đi sửa xe hôm qua.)

cau-truc-have.png
Cấu trúc Have/get

Xem thêm: Tổng hợp kiến thức cấu trúc nhờ vả trong tiếng Anh

2. To prevent/ stop + someone/ something + from + V-ing

Cấu trúc tiếng Anh To prevent/ stop + someone/ something + From + V-ing dùng để ngăn cản ai làm gì.

Ví dụ:

  • The police tried to prevent him from escaping. (Cảnh sát cố gắng ngăn anh ta trốn thoát.)

  • The heavy rain stopped us from going for a walk. (Mưa lớn khiến chúng tôi không thể đi dạo.)

Xem thêm:

3. To borrow sth from sb

Cấu trúc To borrow sth from sb diễn tả việc mượn cái gì từ ai.

Ví dụ:

  • Can I borrow your favorite pen? (Tôi có thể mượn chiếc bút yêu thích của bạn không?)

  • She borrowed a book from the library. (Cô ấy đã mượn một cuốn sách từ thư viện.)

4. To lend sb sth

Cấu trúc To lend sb sth diễn tả việc cho ai mượn cái gì.

Ví dụ:

  • Can you lend me some money? (Bạn có thể cho tôi mượn một ít tiền không?)

  • I lent him my car. (Tôi đã cho anh ấy mượn xe của tôi.)

5. To make sb do sth

Cấu trúc To make sb do sth dùng để diễn tả việc bắt ai làm gì.

Ví dụ:

  • My mother made me clean my room. (Mẹ tôi bắt tôi dọn phòng.)

  • The teacher made us write an essay. (Giáo viên bắt chúng tôi viết một bài luận.)

6. To provide sb from V-ing

Cấu trúc Provide sb from V-ing diễn tả việc cung cấp cho ai cái gì.

Ví dụ:

  • The company provided us with free lunch. (Công ty cung cấp cho chúng tôi bữa trưa miễn phí.)

  • My parents provided me with everything I needed. (Bố mẹ tôi cung cấp cho tôi mọi thứ tôi cần.)

cau-truc-provide.png
Cấu trúc provide

7. To let sb do sth

Cấu trúc tiếng Anh"To let sb do sth" có nghĩa là "Để cho ai làm gì".

Ví dụ: My parents let me stay up late on weekends. (Bố mẹ tôi cho phép tôi thức khuya vào cuối tuần.)

8. To help sb (to) do sth

Cấu trúc tiếng Anh "To help sb (to) do sth" có nghĩa là "Giúp ai làm gì".

Ví dụ: She helped me (to) finish my homework. (Cô ấy giúp tôi hoàn thành bài tập về nhà.)

9. To allow/permit sb to do sth

Công thức tiếng Anh "To allow/permit sb to do sth" có nghĩa là "Cho phép ai làm gì".

Ví dụ:

  • The school allows students to use laptops in class. (Trường cho phép học sinh dùng laptop trong lớp.)
  • Smoking is not permitted in this area. (Không được hút thuốc ở khu vực này.)

VI. Cấu trúc tiếng Anh về lời khuyên và sự cần thiết

1. Had better + V(infinitive)

Had better + V(infinitive) có nghĩa là nên làm gì, tốt hơn hết là nên làm gì.

Ví dụ: 

  • You had better study hard for the IELTS exam. (Bạn nên học hành chăm chỉ cho kỳ thi IELTS.)

  • We had better leave now if we want to catch the bus on time. (Chúng ta nên rời đi bây giờ nếu muốn bắt xe buýt đúng giờ.)

2. It’s not necessary for sb to do sth = Sb don’t need to do sth

Cấu trúc It’s not necessary for sb to do sth = Sb don’t need to do sth có nghĩa là ai đó không cần phải làm gì. Ví dụ: 

  • It's not necessary for you to bring a gift. (Bạn không cần phải mang quà đến.)

  • You don't need to hurry. (Bạn không cần phải vội.)

Xem thêm: Kiến thức chung về cấu trúc It is necessary trong tiếng Anh

3. S + ought to / should + V (inf)

Cấu trúc tiếng Anh thông dụng "S + ought to / should + V (inf)" nghĩa là Ai đó nên làm gì.

Ví dụ: He ought to apologize to her. (Anh ấy nên xin lỗi cô ấy.)

Tham khảo thêm: Should và Ought to là gì? Cách phân biệt Should và Ought to chi tiết

4. S + be + supposed to do sth

Công thức tiếng Anh "S + be + supposed to do sth" có nghĩa là Ai đó có nhiệm vụ/được cho là phải làm gì.

Ví dụ:

  • You are supposed to wear a uniform at school. (Bạn phải mặc đồng phục ở trường.)
  • We are supposed to meet at 8 a.m. (Chúng ta được hẹn gặp lúc 8 giờ sáng.)

VII. Các cấu trúc trong tiếng Anh thông dụng khác

1. By chance = by accident (adv)

Cấu trúc By chance = by accident (adv) có nghĩa là tình cờ làm gì đó.

Ví dụ:

  • I met her by chance at the supermarket. (Tôi tình cờ gặp cô ấy ở siêu thị.)

  • I broke the vase by accident. (Tôi vô tình làm vỡ cái bình.)

2. To be good at/ bad at + N/ V-ing

Cấu trúc To be good at/ bad at + N/ V-ing diễn tả giỏi về cái gì, kém về cái gì.

Ví dụ:

  • I'm good at playing the guitar. (Tôi chơi guitar giỏi.)

  • He is bad at math. (Anh ấy học kém toán.)

3. It + be + something/ someone + that/ who

Đây là cấu trúc câu chẻ, It + be + something/ someone + that/ who nhấn mạnh ai đó, cái gì đó làm gì, là gì.

Ví dụ: 

  • It is the book that I borrowed from her. (Chính cuốn sách đó là cuốn sách mà tôi đã mượn của cô ấy.)

  • It was John who broke the window. (Chính John là người đã làm vỡ cửa sổ.)

4. To look forward to V-ing

Cấu trúc To look forward to V-ing diễn tả sự mong chờ, mong đợi làm gì. Ví dụ: 

  • I'm looking forward to seeing you. (Tôi rất mong được gặp bạn.)

  • She is looking forward to going on vacation. (Cô ấy rất mong được đi nghỉ mát.)

VIII. Cách học cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả

Để việc học các cấu trúc tiếng Anh thông dụng hiệu quả thì chúng ta cần có các phương pháp và cách học phù hợp. Hãy tham khảo chia sẻ kinh nghiệm học ngữ pháp các cấu trúc tiếng Anh cơ bản của PREP sau đây:

  • Đặt ra mục đích & mục tiêu học tập: Xác định mục tiêu luôn luôn là một yếu tố tiên quyết bởi vì khi bạn lập mục tiêu càng cụ thể thì khả năng thành công dành cho bạn càng cao. Ví dụ bạn có thể đặt ra cho bản thân kết quả cần đạt được của việc học cấu trúc tiếng Anh thông dụng như sau: 

    • Mục tiêu: Học thuộc và sử dụng nhuần nhuyễn các cấu trúc tiếng Anh thông dụng trong vòng 2 tháng.

    • Mục đích:

      • Học cấu trúc tiếng Anh để đạt điểm cao trong các kỳ thi đánh giá năng lực ngoại ngữ.

      • Học cấu trúc tiếng Anh để nâng band điểm Writing và Speaking.

      • Học cấu trúc tiếng Anh cơ bản để sử dụng trong môi trường nước ngoài: giao tiếp, viết email, viết CV…

  • Lên kế hoạch học cấu trúc ngữ pháp cụ thể: Chỉ cần từ 30 phút đến 1 tiếng mỗi ngày bạn dành thời gian để tập trung học các cấu trúc tiếng Anh thông dụng một cách đều đặn là đã có thể tiếp thu rất nhanh và đạt được mục tiêu theo đúng kế hoạch của bản thân. Ví dụ: 

    • Kế hoạch theo tuần: Mỗi ngày học một cấu trúc tiếng Anh cơ bản, cuối tuần thực hành làm các bài tập về cấu trúc ngữ pháp đã học. Sau một tuần sẽ học được 6 cấu trúc ngữ pháp.

    • Kế hoạch theo tháng: Sau mỗi tháng sẽ học được ít nhất 24 cấu trúc ngữ pháp. Trong đó có 4 buổi làm các bài tập ôn lại cấu trúc đã học và 1 buổi cuối tháng làm bài kiểm tra tổng quát trình độ.

  • Áp dụng phương pháp The Cornell Notes: Đây là một phương pháp take note nổi tiếng trên thế giới và càng có hiệu quả hơn nữa khi bạn sử dụng trong quá trình học ngữ pháp cấu trúc tiếng Anh thông dụng. Bạn chỉ  cần ghi lại 3 điều với mỗi một kiến thức ngữ pháp gồm Form (Cấu trúc), Meaning (Ý nghĩa), và Use/Example (Cách sử dụng/Ví dụ) giống như trong bảng tổng hợp cấu trúc tiếng Anh thông dụng mà PREP đã làm ở phần I.

  • Thường xuyên luyện tập, làm bài tập: Để có thể làm chủ và vận dụng được tất cả cấu trúc tiếng Anh cơ bản thì bạn cần thường xuyên luyện tập để thành thạo nhé! Hãy phân bổ thời gian học kiến thức mới và thời gian ôn tập lại kiến thức cũ đan xen nhau trong tuần, trong tháng.

IV. Bài tập cấu trúc tiếng Anh 

Dưới đây là bài tập cấu trúc tiếng Anh cơ bản bạn nên luyện tập để ghi nhớ kiến thức ngay nhé!

1. Bài tập 1

Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: difficult, so, such, too 

  1. The box is ______ heavy for me to lift.

    • a. too

    • b. so

    • c. enough

  2. It’s _______ a beautiful day that we should go for a picnic.

    • a. so

    • b. such

    • c. very

  3. She is _______ kind that everyone loves her.

    • a. too

    • b. so

    • c. such

  4. The coffee is _______ hot for me to drink.

    • a. enough

    • b. so

    • c. very

  5. I find it _______ to understand this math problem.

    • a. easy

    • b. difficult

    • c. boring

[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]

  1. a. too

  2. b. such

  3. c. such

  4. b. so

  5. b. difficult

[/prep_collapse_expand]

2. Bài tập 2

Viết lại các câu sau sử dụng cấu trúc đã học:

  1. The movie was very scary. We couldn’t watch it.

  2. The book is interesting. I can read it all day.

  3. She is very intelligent. She can solve any problem.

  4. The weather is nice. We can go for a walk.

  5. I want to have someone repair my car.

[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]

  1. The movie was so scary that we couldn’t watch it.

  2. The book is so interesting that I can read it all day.

  3. She is so intelligent that she can solve any problem.

  4. The weather is nice enough for us to go for a walk.

  5. I’m going to have my car repaired.

[/prep_collapse_expand]

 

Trên đây là toàn bộ các cấu trúc tiếng Anh cần nhớ mà PREP đã tổng hợp chi tiết cho bạn. Hãy dành thời gian ôn tiếng Anh, luyện tập thêm các dạng bài và học thuộc công thức để sử dụng linh hoạt trong mọi tình huống nhé!

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect