Tiếng Anh 10 Unit 5 Inventions Global Success & Đáp Án Chi Tiết
Tiếng Anh 10 Unit 5 "Inventions" đề cập đến các phát minh vĩ đại đã thay đổi cuộc sống con người, từ những thiết bị đơn giản hàng ngày đến các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo, 3D printing và smartphone. Unit này trang bị cho học sinh 25 từ vựng chuyên ngành công nghệ quan trọng như AI, application, processor, laboratory, driverless và phát triển khả năng thảo luận về khoa học và ứng dụng thực tế bằng tiếng Anh.
PREP đồng hành cùng bạn khám phá trọn vẹn 9 phần học từ Getting Started, Language, Reading, Speaking, Listening, Writing đến Communication and Culture với đáp án chi tiết và phương pháp học hiệu quả, giúp bạn tự tin chinh phục Unit 5 và được truyền cảm hứng về tinh thần sáng tạo, khám phá khoa học qua tiếng Anh.
- I. Giới thiệu về Tiếng Anh 10 Unit 5
- II. Từ vựng, ngữ pháp, phát âm trọng tâm trong Tiếng Anh 10 Unit 5
- III. Cấu trúc bài tiếng Anh 10 Unit 5
- 1. Tiếng Anh 10 Unit 5 Getting Started
- 2. Tiếng Anh 10 Unit 5 Language
- 3. Tiếng Anh 10 Unit 5 Reading
- 4. Tiếng Anh 10 Unit 5 Speaking
- 5. Tiếng Anh 10 Unit 5 Listening
- 6. Tiếng Anh 10 Unit 5 Writing
- 7. Tiếng Anh 10 Unit 5 Communication and Culture
- 8. Tiếng Anh 10 Unit 5 Looking Back
- 9. Tiếng Anh 10 Unit 5 Project
- IV. Đáp án bài tập tiếng Anh 10 Unit 5
I. Giới thiệu về Tiếng Anh 10 Unit 5
Tiếng Anh 10 Unit 5 mang chủ đề "Inventions" - một chủ đề hấp dẫn và thiết thực về các phát minh quan trọng đã thay đổi cuộc sống con người:
|
Hạng mục |
Nội dung chi tiết |
|
Chủ đề chính |
Inventions – Các phát minh đã thay đổi cuộc sống Gắn kết kiến thức khoa học, công nghệ với khả năng sử dụng tiếng Anh |
|
Mục tiêu bài học |
Mở rộng kiến thức về các phát minh trong lịch sử Phát triển khả năng thảo luận, trình bày về công nghệ, ứng dụng thực tế |
|
Từ vựng |
Các thiết bị hàng ngày Công nghệ hiện đại: trí tuệ nhân tạo (AI), internet, ứng dụng di động |
|
Ngữ pháp trọng tâm |
Thì hiện tại hoàn thành: Nói về phát minh và tác động đến hiện tại Câu bị động: Mô tả quá trình phát minh, sản xuất |
|
Phát âm |
Luyện âm /ɪ/ và /iː/ Nhấn mạnh với các thuật ngữ khoa học – công nghệ |
|
Kỹ năng đọc hiểu |
Văn bản về các nhà phát minh nổi tiếng Các phát minh quan trọng làm thay đổi thế giới |
|
Giá trị bổ sung |
Truyền cảm hứng khám phá khoa học, sáng tạo và đổi mới |
Tham khảo thêm:
II. Từ vựng, ngữ pháp, phát âm trọng tâm trong Tiếng Anh 10 Unit 5
1. Từ vựng
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
3D printing |
n |
/ˌθriː ˈdiː ˈprɪntɪŋ/ |
In ba chiều |
|
AI (artificial intelligence) |
n |
/ˌeɪ ˈaɪ/ |
Trí tuệ nhân tạo |
|
App |
n |
/æp/ |
Ứng dụng (trên điện thoại) |
|
Application |
n |
/ˌæplɪˈkeɪʃn/ |
Ứng dụng |
|
Apply |
v |
/əˈplaɪ/ |
Áp dụng |
|
Button |
n |
/ˈbʌtn/ |
Nút bấm |
|
Charge |
v |
/tʃɑːdʒ/ |
Sạc pin |
|
Communicate |
v |
/kəˈmjuːnɪkeɪt/ |
Giao tiếp |
|
Computer |
n |
/kəmˈpjuːtə(r)/ |
Máy tính |
|
Device |
n |
/dɪˈvaɪs/ |
Thiết bị |
|
Display |
n |
/dɪˈspleɪ/ |
Hiển thị, trưng bày |
|
Driverless |
adj |
/ˈdraɪvələs/ |
Không người lái |
|
E-reader |
n |
/ˈiː riːdə(r)/ |
Thiết bị đọc sách điện tử |
|
Experiment |
n |
/ɪkˈsperɪmənt/ |
Thí nghiệm |
|
Hardware |
n |
/ˈhɑːdweə(r)/ |
Phần cứng (máy tính) |
|
Install |
v |
/ɪnˈstɔːl/ |
Cài (phần mềm, chương trình máy tính) |
|
Invention |
n |
/ɪnˈvenʃn/ |
Phát minh |
|
Laboratory |
n |
/ləˈbɒrətri/ |
Phòng thí nghiệm |
|
Laptop |
n |
/ˈlæptɒp/ |
Máy tính xách tay |
|
Processor |
n |
/ˈprəʊsesə(r)/ |
Bộ xử lí (máy tính) |
|
RAM (Random Access Memory) |
n |
/ræm/ |
Bộ nhớ khả biến (máy tính) |
|
Smartphone |
n |
/ˈsmɑːtfəʊn/ |
Điện thoại thông minh |
|
Software |
n |
/ˈsɒftweə(r)/ |
Phần mềm (máy tính) |
|
Stain |
n |
/steɪn/ |
Vết bẩn |
|
Storage space |
n |
/ˈstɔːrɪdʒ speɪs/ |
Dung lượng lưu trữ (máy tính) |
|
Store |
v |
/stɔː(r)/ |
Lưu trữ |
|
Suitable |
adj |
/ˈsuːtəbl/ |
Phù hợp |
|
Valuable |
adj |
/ˈvæljuəbl/ |
Có giá tị |
2. Ngữ pháp
2.1. Present Perfect Tense (Thì hiện tại hoàn thành)
|
Present Perfect Tense |
Nội dung chi tiết |
|
Cấu trúc |
|
|
Cách sử dụng |
Hành động xảy ra trong quá khứ và còn ảnh hưởng đến hiện tại → Scientists have invented many useful devices. Diễn tả kinh nghiệm sống (dùng với ever, never) → Have you ever used a 3D printer? Hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại (với for, since) → People have used smartphones for over a decade. Hành động vừa mới xảy ra (với just, already, yet) → The company has just launched a new app. |
|
Dấu hiệu nhận biết |
|
Tham khảo thêm:
2.2. Gerund (Danh động từ)
|
Gerund |
Nội dung chi tiết |
|
Khái niệm |
Danh động từ là động từ thêm -ing được dùng như một danh từ trong câu. |
|
Cách sử dụng |
Làm chủ ngữ trong câu → Inventing new technology requires creativity. → I'm interested in learning about new inventions. |
Tham khảo thêm:
2.3. To-infinitive (Động từ nguyên mẫu có TO)
|
To-infinitive |
Nội dung chi tiết |
|
Cấu trúc |
To + V (nguyên thể) |
|
Cách sử dụng chính |
Diễn tả mục đích – dùng để nói lý do hoặc mục tiêu của một hành động |
|
Ví dụ 1 |
Scientists work hard to invent new medicines. → Các nhà khoa học làm việc chăm chỉ để phát minh ra thuốc mới. |
|
Ví dụ 2 |
It's important to understand how technology works. → Việc hiểu cách công nghệ hoạt động là rất quan trọng. |
Tham khảo:
3. Phát âm
3.1. Trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên
Quy tắc: Hầu hết danh từ và tính từ ba âm tiết có trọng âm ở âm tiết đầu. Ví dụ:
-
INternet /ˈɪntənet/ (mạng internet)
-
COMputer /ˈkɒmpjuːtə/ (máy tính)
3.2. Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai
|
Quy tắc |
Mô tả |
Ví dụ |
|
Quy tắc 1 |
Từ có tiền tố (un-, re-, pre-, dis-,...) → Trọng âm thường rơi vào gốc từ, không rơi vào tiền tố |
|
|
Quy tắc 2 |
Từ kết thúc bằng -ic, -ical, -ity, -ify → Trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố |
|
|
Quy tắc 3 |
Từ kết thúc bằng -ous, -eous, -ious → Trọng âm rơi vào âm tiết trước phần hậu tố |
|
Tham khảo thêm:
3.3. Trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba (cuối)
Quy tắc: Từ kết thúc bằng -ee, -eer, -ese, -ique. Ví dụ:
-
employEE /ɪmplɔɪˈiː/ (nhân viên)
-
volunTEER /ˌvɒlənˈtɪə/ (tình nguyện viên)
3.4. Trường hợp đặc biệt
|
Hậu tố |
Quy tắc trọng âm |
Ví dụ |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
-tion |
Trọng âm rơi vào âm tiết liền trước hậu tố |
invention |
/ɪnˈvenʃn/ |
phát minh |
|
-tion |
Trọng âm rơi vào âm tiết liền trước hậu tố |
creation |
/kriˈeɪʃn/ |
sự sáng tạo |
|
-ify |
Trọng âm rơi vào âm tiết liền trước hậu tố |
simplify |
/ˈsɪmplɪfaɪ/ |
đơn giản hóa |
|
-ity |
Trọng âm rơi vào âm tiết liền trước hậu tố |
activity |
/ækˈtɪvəti/ |
hoạt động |
III. Cấu trúc bài tiếng Anh 10 Unit 5
1. Tiếng Anh 10 Unit 5 Getting Started
1. Listen and read (Nghe và đọc)
2. Read the conversation again and answer the questions (Đọc lại đoạn hội thoại và trả lời các câu hỏi)
3. Find three nouns and three adjectives in the conversation in 1 to talk about inventions. Follow the example (Tìm ba danh từ và ba tính từ trong đoạn hội thoại 1 để nói về phát minh. Làm theo ví dụ)
4. Fill in each gap in the summary of the conversation with ONE word from 1 (Điền vào mỗi chỗ trống trong phần tóm tắt của cuộc hội thoại với MỘT từ từ bài 1)
Tham khảo bài viết “Hướng Dẫn Học Tiếng Anh 10 Unit 5 Getting Started” để nắm rõ nội dung và đáp án bạn nhé!
2. Tiếng Anh 10 Unit 5 Language

PRONUNCIATION
1. Listen and repeat. Pay attention to the stressed syllable in each word (Nghe và lặp lại. Chú ý đến âm tiết được nhấn mạnh trong mỗi từ)
2. Connect all the words with the stress pattern to cross the river. Then listen and check your answers. Practise saying these words in pairs. (Nối tất cả các từ với mô hình trọng âm để qua sông. Sau đó, lắng nghe và kiểm tra câu trả lời của bạn. Thực hành nói những từ này theo cặp.)
VOCABULARY
3. Unscramble the underlined letters in these words. Use the pictures below and the glossary (page 127) to help you (Sắp xếp lại các chữ cái được gạch dưới trong những từ này. Sử dụng các hình ảnh dưới đây và bảng chú giải thuật ngữ (trang 127) để giúp bạn)
GRAMMAR
4. Circle the correct answers. (Khoanh tròn các câu trả lời đúng.)
5. Complete the sentences using the gerund or the to-infinitive of the verbs in brackets. Sometimes both forms are possible (Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng nguyên thể hoặc nguyên thể của động từ trong ngoặc. Đôi khi cả hai hình thức đều có thể)
Tham khảo bài viết “Hướng Dẫn Học Tiếng Anh 10 Unit 5 Language” để nắm rõ nội dung và đáp án bạn nhé!
3. Tiếng Anh 10 Unit 5 Reading
1. Look at the pictures of Asimo and Sophia and discuss the questions below in pairs. (Nhìn vào hình ảnh của Asimo và Sophia và thảo luận theo cặp các câu hỏi bên dưới.)
2. Read the text below and choose the best title for it (Đọc văn bản dưới đây và chọn tiêu đề tốt nhất cho nó)
3. Read the text again and match the pictures with the uses of AI. (Đọc lại văn bản và ghép các hình ảnh với ứng dụng của AI.)
4. Decide whether the following statements are true (T) or false (F) (Quyết định xem các câu sau là đúng (T) hay sai (F))
5. Work in groups and discuss how AI can be used in schools. Then share your ideas with the class (Làm việc theo nhóm và thảo luận về cách AI có thể được sử dụng trong trường học. Sau đó, chia sẻ ý tưởng của bạn với cả lớp)
Tham khảo bài viết “Hướng Dẫn Học Tiếng Anh 10 Unit 5 Reading” để nắm rõ nội dung và đáp án bạn nhé!
4. Tiếng Anh 10 Unit 5 Speaking
1. Work in pairs. Talk about the uses of these inventions. Use the expressions below to help you (Làm việc theo cặp. Nói về công dụng của những phát minh này. Sử dụng các diễn đạt dưới đây để giúp bạn)
2. Work in groups. Talk more about one of the inventions in 1. Use the outline below to help you prepare a presentation. (Làm việc nhóm. Nói thêm về một trong những phát minh trong 1. Sử dụng dàn ý bên dưới để giúp bạn chuẩn bị bài thuyết trình.)
3. Present your ideas to the whole class. Then vote for the most interesting group presentation (Trình bày ý kiến của bạn cho cả lớp. Sau đó bình chọn bài thuyết trình của nhóm thú vị nhất)
Tham khảo bài viết “Hướng Dẫn Học Tiếng Anh 10 Unit 5 Speaking” để nắm rõ nội dung và đáp án bạn nhé!
5. Tiếng Anh 10 Unit 5 Listening
1. Complete the sentences with the words in the box. (Hoàn thành các câu với các từ trong hộp.)
2. Listen to a conversation about RoboVacuum. Fill in each gap in the 3 diagram below with ONE word. (Nghe cuộc trò chuyện về RoboVacuum. Điền vào mỗi khoảng trống trong 3 sơ đồ dưới đây bằng MỘT từ.)
3. Listen again. Put a tick (V) next to the correct way and a cross (X) next to the wrong way to use RoboVacuum (Nghe lại. Đánh dấu (V) bên cạnh cách đúng và dấu gạch chéo (X) bên cạnh cách sử dụng RoboVacuum sai)
4. What other buttons do you want RoboVacuum to have? Add them to the picture below and tell your friends about them. (Bạn muốn RoboVacuum có những nút nào khác? Thêm chúng vào hình ảnh bên dưới và nói với bạn bè của bạn về chúng.)
Tham khảo bài viết “Hướng Dẫn Học Tiếng Anh 10 Unit 5 Listening” để nắm rõ nội dung và đáp án bạn nhé!
6. Tiếng Anh 10 Unit 5 Writing
1. Choose an invention in this unit. Draw a diagram to show how it is used. Then work in groups to guess one another's inventions (Chọn một phát minh trong unit này. Vẽ một sơ đồ để cho thấy nó được sử dụng như thế nào. Sau đó làm việc theo nhóm để đoán những phát minh của nhau)
2. Rewrite the second sentence so that it has a similar meaning to the first. Use the expressions and the prompts below to help you (Viết lại câu thứ hai để nó có nghĩa tương tự với câu đầu tiên. Sử dụng các biểu thức và lời nhắc bên dưới để giúp bạn)
3. Write a paragraph (120 - 150 words) to describe two or three benefits of the invention you chose in 1. Use the outline below to help you. (Viết một đoạn văn (120 - 150 từ) để mô tả hai hoặc ba lợi ích của phát minh mà bạn đã chọn trong bài 1. Sử dụng dàn ý dưới đây để giúp bạn.)
Tham khảo bài viết “Hướng Dẫn Học Tiếng Anh 10 Unit 5 Writing” để nắm rõ nội dung và đáp án bạn nhé!
7. Tiếng Anh 10 Unit 5 Communication and Culture
1. Listen and complete a conversation at a computer store with the expressions in the box. Then practise it in pairs. (Nghe và hoàn thành một cuộc trò chuyện tại một cửa hàng máy tính với các diễn đạt trong hộp. Sau đó thực hành nó theo cặp.)
2. Work in pairs. Role-play similar conversations about other devices you want to buy. Use the example in 1 and the expressions below to help you (Làm việc theo cặp. Nhập vai các cuộc trò chuyện tương tự về các thiết bị khác mà bạn muốn mua. Sử dụng ví dụ trong 1 và diễn đạt bên dưới để giúp bạn)
3. Read the text below. Match the highlighted words and phrase with their meanings. (Đọc văn bản dưới đây. Nối các từ và cụm từ được đánh dấu với nghĩa của chúng.)
4. Look at the advertisements. Decide which one is most suitable for each person below (Nhìn vào các quảng cáo. Hãy quyết định cái nào phù hợp nhất cho từng người dưới đây)
Tham khảo bài viết “Hướng Dẫn Học Tiếng Anh 10 Unit 5 Cummunication and Culture” để nắm rõ nội dung và đáp án bạn nhé!
8. Tiếng Anh 10 Unit 5 Looking Back
1. Solve the crossword. Use the threesyllable nouns in this unit. Read out the correct answers in pairs when you finish. (Giải các ô chữ. Sử dụng danh từ có thể có ba người trong đơn vị này. Đọc câu trả lời đúng theo cặp khi bạn hoàn thành.)
2. Circle the correct answers. (Khoanh tròn các câu trả lời đúng.)
Tham khảo bài viết “Hướng Dẫn Học Tiếng Anh 10 Unit 5 Looking Back” để nắm rõ nội dung và đáp án bạn nhé!
9. Tiếng Anh 10 Unit 5 Project
Work in groups. Your class is organising a Technology Fair. The theme is ‘Inventions for the classroom’. Each group is presenting a useful invention for the classroom. This can be an existing or new invention. (Làm việc nhóm. Lớp của bạn đang tổ chức Hội chợ công nghệ. Chủ đề là "Phát minh cho lớp học". Mỗi nhóm sẽ trình bày một phát minh hữu ích cho lớp học. Đây có thể là một phát minh hiện có hoặc mới.)
Use these questions to help you.
- What is the invention? (If it’s a new invention, give an interesting name.)
- What does it look like?
- How can it be used in the classroom?
- Why do you think it will be a useful invention?
Tham khảo nội dung và đáp án của các unit còn lại trong sách giáo khoa tiếng Anh 10 Global Success bạn nhé!:
- Tiếng Anh 10 Unit 1
- Tiếng Anh 10 Unit 2
- Tiếng Anh 10 Unit 3
- Tiếng Anh 10 Unit 4
- Tiếng Anh 10 Unit 6
- Tiếng Anh 10 Unit 7
- Tiếng Anh 10 Unit 8
- Tiếng Anh 10 Unit 9
- Tiếng Anh 10 Unit 10
IV. Đáp án bài tập tiếng Anh 10 Unit 5
Dưới đây PREP đã tổng hợp và sưu tầm lời giải tham khảo cho các phần học trong Tiếng Anh 10 Unit 5, tham khảo ngay bạn nhé!
LỜI GIẢI TIẾNG ANH 10 UNIT 5 INVENTIONS GLOBAL SUCCESS
Trên đây PREP đã chia sẻ đầy đủ từ vựng, ngữ pháp, cấu trúc, kiến thức bài học và đáp án đi kèm trong tiếng Anh 10 Unit 5. Thường xuyên truy cập vào PREP để tham khảo thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích bạn nhé!
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























