Tiếng Anh 10 Unit 3 Music Global Success Đáp Án Chi Tiết
Tiếng Anh 10 Unit 3 "Music" giúp bạn làm quen với 20 từ vựng chuyên ngành âm nhạc từ các nhạc cụ truyền thống Việt Nam như đàn nguyệt, phách tre đến các thuật ngữ hiện đại như social media, upload. Đồng thời giúp bạn nắm vững những cấu trúc ngữ pháp quan trọng như câu ghép và cách sử dụng động từ nguyên mẫu có "to" và không có "to". Đặc biệt, kỹ năng phát âm trọng âm trong từ hai âm tiết sẽ giúp bạn phát âm tiếng Anh tự nhiên và chuẩn xác hơn.
Cùng PREP khám phá từng phần học từ Getting Started, Language, Reading, Speaking, Listening, Writing đến Communication and Culture với đáp án chi tiết và phương pháp học hiệu quả, giúp bạn tự tin chinh phục Unit 3 và phát triển niềm đam mê âm nhạc qua tiếng Anh.
- I. Giới thiệu về Tiếng Anh 10 Unit 3
- II. Từ vựng, ngữ pháp, phát âm trọng tâm trong Tiếng Anh 10 Unit 3
- III. Cấu trúc bài tiếng Anh 10 Unit 3
- 1. Tiếng Anh 10 Unit 3 Getting Started
- 2. Tiếng Anh 10 Unit 3 Language
- 3. Tiếng Anh 10 Unit 3 Reading
- 4. Tiếng Anh 10 Unit 3 Speaking
- 5. Tiếng Anh 10 Unit 3 Listening
- 6. Tiếng Anh 10 Unit 3 Writing
- 7. Tiếng Anh 10 Unit 3 Communication and Culture
- 8. Tiếng Anh 10 Unit 3 Looking Back
- 9. Tiếng Anh 10 Unit 3 Project
- IV. Đáp án bài tập tiếng Anh 10 Unit 3
I. Giới thiệu về Tiếng Anh 10 Unit 3
Tiếng Anh 10 Unit 3 mang chủ đề "MUSIC" - một chủ đề gần gũi và đầy cảm hứng, mở ra cánh cửa khám phá thế giới âm nhạc đa dạng và phong phú. Unit này cung cấp:
|
Nội dung |
Chi tiết |
|
Chủ đề |
Music (Âm nhạc) – Gần gũi, truyền cảm hứng, giúp học sinh khám phá thế giới âm nhạc đa dạng. |
|
Từ vựng |
Làm quen với thuật ngữ âm nhạc, thể loại nhạc, nhạc cụ; diễn đạt sở thích cá nhân liên quan đến âm nhạc. |
|
Ngữ âm |
Nhấn trọng âm trong từ hai âm tiết – giúp phát âm tự nhiên và chuẩn xác hơn. |
|
Ngữ pháp |
|
|
Kỹ năng đọc hiểu |
Rèn kỹ năng tìm kiếm thông tin trong văn bản (về chương trình, buổi biểu diễn âm nhạc), mở rộng hiểu biết văn hóa âm nhạc toàn cầu. |
II. Từ vựng, ngữ pháp, phát âm trọng tâm trong Tiếng Anh 10 Unit 3
1. Từ vựng
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Bamboo clapper |
n |
/ˌbæmˈbuː ˈklæpə(r)/ |
Phách |
|
Comment |
n |
/ˈkɒment/ |
Lời bình luận |
|
Competition |
n |
/ˌkɒmpəˈtɪʃn/ |
Cuộc tranh tài, cuộc thi |
|
Concert |
n |
/ˈkɒnsət/ |
Buổi hoà nhạc |
|
Decoration |
n |
/ˌdekəˈreɪʃn/ |
Việc trang trí |
|
Delay |
v |
/dɪˈleɪ/ |
Hoãn lại |
|
Eliminate |
v |
/ɪˈlɪmɪneɪt/ |
Loại ra, loại trừ |
|
Judge |
n |
/dʒʌdʒ/ |
Giám khảo |
|
Live |
adj, adv |
/lɪv/ |
Trực tiếp |
|
Location |
n |
/ləʊˈkeɪʃn/ |
Vị trí, địa điểm |
|
Moon-shaped lute |
n |
/muːn ʃeɪpt luːt/ |
Đàn nguyệt |
|
Musical instrument |
n |
/ˌmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/ |
Nhạc cụ |
|
Participant |
n |
/pɑːˈtɪsɪpənt/ |
Người tham dự, thí sinh |
|
Performance |
n |
/pəˈfɔːməns/ |
Buổi biểu diễn, buổi trình diễn |
|
Reach |
v |
/riːtʃ/ |
Đạt được |
|
Single |
n |
/ˈsɪŋɡl/ |
Đĩa đơn |
|
Social media |
n |
/ˈsəʊʃl ˈmiːdiə/ |
Mạng xã hội |
|
Talented |
adj |
/ˈtæləntɪd/ |
Tài năng |
|
Trumpet |
n |
/ˈtrʌmpɪt/ |
Kèn trumpet |
|
Upload |
v |
/ˌʌpˈləʊd/ |
Tải lên |
2. Ngữ pháp
2.1. Compound Sentences (Câu ghép)
|
Câu ghép |
Chi tiết |
|
Định nghĩa |
Câu ghép là câu gồm hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập (independent clauses) – mỗi mệnh đề có thể đứng riêng như một câu hoàn chỉnh. |
|
Cấu trúc chung |
Mệnh đề 1 + Từ nối (coordinating conjunction) + Mệnh đề 2 |
|
Từ nối phổ biến |
|
|
Ví dụ |
|
Tham khảo thêm:
- Câu ghép trong tiếng Anh là gì? Cấu trúc, ví dụ & bài tập chi tiết
- Từ nối trong tiếng Anh (Linking words): Các loại từ nối và Bài tập
2.2. To Infinitives and Bare Infinitives (Động từ nguyên mẫu có TO và không có TO)
|
Loại |
Cấu trúc |
Cách dùng |
Động từ thường gặp / Tình huống |
Ví dụ |
|
To-Infinitive |
to + V (nguyên mẫu) |
|
|
|
|
Bare Infinitive |
V (nguyên mẫu) |
|
|
|
Tham khảo thêm:
- Động từ khuyết thiếu là gì? Cách dùng động từ khuyết thiếu tiếng Anh
- Động từ chỉ trạng thái (Stative verbs) là gì? Cách sử dụng, bài tập vận dụng có đáp án
Lưu ý bổ sung:
- Help có thể dùng với cả to-infinitive và bare infinitive:
- She helped me carry the bags. / She helped me to carry the bags.
- Với động từ tri giác:
- Dùng bare infinitive khi hành động được nhìn thấy toàn bộ: I saw him cross the street.
- Dùng V-ing khi hành động đang diễn ra: I saw him crossing the street.
3. Phát âm
Trọng âm trong từ hai âm tiết
|
Loại từ |
Vị trí trọng âm thường gặp |
Ví dụ minh họa |
|
Danh từ (noun) |
Âm tiết đầu |
|
|
Động từ (verb) |
Âm tiết thứ hai |
|
|
Tính từ (adj) |
Linh hoạt – có thể rơi vào âm đầu hoặc âm sau |
|
Mẹo ghi nhớ:
- Danh từ → thường nhấn âm đầu
- Động từ → thường nhấn âm sau
- Tính từ → khó đoán hơn, nên học thuộc từng từ
III. Cấu trúc bài tiếng Anh 10 Unit 3
1. Tiếng Anh 10 Unit 3 Getting Started
1.1. Listen and read (Nghe và đọc)
1.2. Read the conversation again and answer the following questions. (Đọc lại đoạn hội thoại và trả lời các câu hỏi sau.)
1.3. Find words or phrases in the conversation which refer to (Tìm các từ hoặc cụm từ trong cuộc hội thoại đề cập đến)
1.4. Match the two parts to make complete sentences. (Nối hai phần để tạo thành câu hoàn chỉnh.)
Tham khảo bài viết “Hướng Dẫn Học Tiếng Anh 10 Unit 3 Getting Started” để nắm rõ nội dung và đáp án bạn nhé!
2. Tiếng Anh 10 Unit 3 Language
PRONUNCIATION
2.1. Listen and repeat. Pay attention to the stressed syllable in each word (Lắng nghe và lặp lại. Chú ý đến âm tiết được nhấn mạnh trong mỗi từ)
2.2. Listen and mark the stressed syllables in the words in bold. (Nghe và đánh dấu các âm tiết được nhấn mạnh trong các từ được in đậm.)
VOCABULARY
2.3. Match the words with their meanings (Nối các từ với nghĩa của chúng)
2.4. Complete the sentences using the words in 1. (Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng các từ trong 1.)
GRAMMAR
2.5. Make compound sentences using the correct conjunctions in brackets. (Đặt câu ghép bằng cách sử dụng các liên từ đúng trong ngoặc.)
2.6. Complete the following sentences using the to-infinitive or bare infinitive of the verbs in brackets. (Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng nguyên thể to-infinitive hoặc bare infinitive của các động từ trong ngoặc.)
Tham khảo bài viết “Hướng Dẫn Học Tiếng Anh 10 Unit 3 Language” để nắm rõ nội dung và đáp án bạn nhé!
3. Tiếng Anh 10 Unit 3 Reading
3.1. Work in pairs. Look at the pictures and discuss the following questions (Làm việc theo cặp. Nhìn vào các bức tranh và thảo luận các câu hỏi sau)
3.2. Read a text about a famous music show. Match the highlighted words and phrases in the text with the meanings below. (Đọc một văn bản về một chương trình ca nhạc nổi tiếng. Nối các từ và cụm từ được đánh dấu trong văn bản với các nghĩa bên dưới.)
3.3. Read the text again and choose the best answers. (Đọc lại văn bản và chọn câu trả lời đúng nhất.)
Tham khảo bài viết “Hướng Dẫn Học Tiếng Anh 10 Unit 3 Reading” để nắm rõ nội dung và đáp án bạn nhé!
4. Tiếng Anh 10 Unit 3 Speaking
4.1. Read about a TV music show and complete the notes below (Đọc về một chương trình ca nhạc trên TV và hoàn thành các ghi chú bên dưới)
4.2. Work in groups. Make up a new music show. Use the points in 1 to organise your ideas. (Làm việc nhóm. Tạo một chương trình âm nhạc mới. Sử dụng các điểm trong 1 để sắp xếp các ý tưởng của bạn.)
Tham khảo bài viết “Hướng Dẫn Học Tiếng Anh 10 Unit 3 Speaking” để nắm rõ nội dung và đáp án bạn nhé!
5. Tiếng Anh 10 Unit 3 Listening
5.1. Look at the picture and answer the following questions (Nhìn vào hình và trả lời các câu hỏi sau)
5.2. Listen to an interview about preparations for an International Youth Music Festival. Tick (V) the information that you hear in the recording. (Nghe một cuộc phỏng vấn về việc chuẩn bị cho một Liên hoan âm nhạc dành cho giới trẻ quốc tế. Đánh dấu (V) thông tin mà bạn nghe thấy trong bản ghi âm.)
5.3. Listen again and decide whether the following statements are true (T) or false (F). (Nghe lại và quyết định xem các câu sau là đúng (T) hay sai (F).)
5.4. Work in groups. Discuss the following questions. ((Làm việc nhóm. Thảo luận các câu hỏi sau.)
Tham khảo bài viết “Hướng Dẫn Học Tiếng Anh 10 Unit 3 Listening” để nắm rõ nội dung và đáp án bạn nhé!
6. Tiếng Anh 10 Unit 3 Writing
6.1. Ann has just come back from a music event and shared her experience on a music website. Read her blog and complete the notes below (Ann vừa trở lại sau một sự kiện âm nhạc và chia sẻ trải nghiệm của mình trên một trang web âm nhạc. Đọc blog của cô ấy và hoàn thành các ghi chú bên dưới)
6.2. Work in groups. Put the words and phrases in the box below into the appropriate columns. Some words and phrases can go into more than one column (Làm việc nhóm. Đặt các từ và cụm từ trong hộp bên dưới vào các cột thích hợp. Một số từ và cụm từ có thể ở nhiều cột)
6.3. Imagine you went to a music event. Write a blog (about 120 words) to share your experience. Use the notes in 1 and the words and phrases in 2 to help you. (Hãy tưởng tượng bạn đã đến một sự kiện âm nhạc. Viết blog (khoảng 120 từ) để chia sẻ trải nghiệm của bạn. Sử dụng các ghi chú trong 1 và các từ và cụm từ trong 2 để giúp bạn.)
Tham khảo bài viết “Hướng Dẫn Học Tiếng Anh 10 Unit 3 Writing” để nắm rõ nội dung và đáp án bạn nhé!
7. Tiếng Anh 10 Unit 3 Communication and Culture
Communication
7.1. Listen and complete the following conversation with the expressions from the box. The practise it in pairs (Nghe và hoàn thành đoạn hội thoại sau với các diễn đạt trong hộp. Thực hành nó theo cặp)
7.2. Work in pairs. Have similar conversations making and responding to suggestions about going to a music show (Làm việc theo cặp. Thực hiện các cuộc trò chuyện tương tự và trả lời các đề xuất về việc đi xem một chương trình ca nhạc)
CULTURE
7.3. Read a passage about “chau van” singing and complete the mind map below (Đọc một đoạn văn về hát chầu văn và hoàn thành sơ đồ tư duy bên dưới)
7.4. Work in pairs. Tell your partner what you find most interesting about “chau van” singing (Làm việc theo cặp. Nói với bạn của bạn điều bạn cảm thấy thú vị nhất về cách hát chầu văn)
Tham khảo bài viết “Hướng Dẫn Học Tiếng Anh 10 Unit 3 Communication and Culture” để nắm rõ nội dung và đáp án bạn nhé!
8. Tiếng Anh 10 Unit 3 Looking Back
PRONUNCIATION
8.1. Listen and mark the stressed syllables in the following words. Then read them out (Nghe và đánh dấu các âm tiết được nhấn trọng âm trong các từ sau. Sau đó đọc chúng ra)
VOCABULARY
8.2. Complete the following sentences using the words from the box (Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng các từ trong hộp)
GRAMMAR
8.3. Match the two parts to make complete sentences (Ghép hai phần để tạo thành câu hoàn chỉnh)
Tham khảo bài viết “Hướng Dẫn Học Tiếng Anh 10 Unit 3 Looking Back” để nắm rõ nội dung và đáp án bạn nhé!
9. Tiếng Anh 10 Unit 3 Project
Work in groups. Do research on a form of traditional music in Viet Nam or another country. (Làm việc nhóm. Nghiên cứu về một loại hình âm nhạc truyền thống ở Việt Nam hoặc quốc gia khác.)
Tham khảo nội dung và đáp án của các unit còn lại trong sách giáo khoa tiếng Anh 10 Global Success bạn nhé!:
IV. Đáp án bài tập tiếng Anh 10 Unit 3
Dưới đây PREP đã tổng hợp và sưu tầm lời giải tham khảo cho các phần học trong Tiếng Anh 10 Unit 3 Music, tham khảo ngay bạn nhé!
Trên đây PREP đã chia sẻ đầy đủ từ vựng, ngữ pháp, cấu trúc, kiến thức bài học và đáp án đi kèm trong tiếng Anh 10 Unit 3 Music. Thường xuyên truy cập vào PREP để tham khảo thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích bạn nhé!
PREP - Nền tảng học & luyện thi thông minh, ứng dụng công nghệ AI độc quyền, giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả. Tự học trực tuyến tại nhà, bạn sẽ dễ dàng chuẩn bị cho các kỳ thi IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS và rèn luyện tiếng Anh giao tiếp. Công nghệ AI sẽ hỗ trợ bạn học từ cơ bản đến nâng cao.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc gọi HOTLINE 0931428899 để được tư vấn chi tiết!
Tải app PREP ngay để bắt đầu hành trình học tiếng Anh trực tuyến chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























