Từ hạn định (Determiners): Vị trí, chức năng, phân loại, cách dùng & bài tập

Từ hạn định (Determiners) là nhóm từ đứng trước danh từ để xác định và làm rõ nghĩa về người/vật được nhắc đến (chỉ định, sở hữu, số lượng…). Trong bài viết này, cùng PREP nắm vững vị trí, chức năng, phân loại, cách dùng và bài tập của determiners, giúp bạn viết câu đúng ngữ pháp và tránh các lỗi sai phổ biến trong bài thi. Cùng tìm hiểu nhé!

tu-han-dinh.jpg
Từ hạn định: phân loại và cách dùng

I. Determiners là gì?

Từ hạn định (Determiners) là từ đứng trước một danh từ/ cụm danh từ nào đó. Mục đích của nó là để giới hạn và xác định, giúp làm sáng tỏ ý nghĩa cho các sự vật, sự việc cũng như con người đang được đề cập đến trong câu tiếng Anh. Các từ hạn định phổ biến bao gồm a, an, the, this, that, these, those, any, every…

Ví dụ từ hạn định:

  • This business plan is likely to generate significant profits in the next quarter. (Kế hoạch kinh doanh này có khả năng tạo ra lợi nhuận đáng kể trong quý tới.) ➡ Trong câu này, this là từ hạn định. 

  • All employees are encouraged to explore new opportunities for earning extra income. (Tất cả nhân viên đều được khuyến khích khám phá các cơ hội mới để kiếm thêm thu nhập.) ➡ Trong câu này, all là từ hạn định.

tu-han-dinh-la-gi.jpg
Determiners là gì?

II. Vị trí và chức năng của từ hạn định

1. Vị trí của từ hạn định trong câu

Các từ hạn định trong tiếng Anh có 2 vị trí đứng cụ thể đó là: trước danh từ hoặc trong cụm danh từ. Ví dụ:

  • Trước danh từ. Ví dụ: Each student is required to submit their assignment by Friday. (Mỗi học sinh được yêu cầu nộp bài tập trước thứ Sáu.)

  • Trước cụm danh từ. Ví dụ: Some of the best ideas come from collaborative work between departments. (Một vài trong những ý tưởng tốt nhất đến từ công việc hợp tác giữa các phòng ban.)

2. Chức năng của từ hạn định

Chức năng của Determiners là gì? Tìm hiểu qua bảng sau nhé!

Chức năng

Ví dụ

Xác định danh từ

The cat is sleeping on the couch. (Con mèo đang ngủ trên ghế trường kỷ.)

Chỉ định một danh từ

That house at the end of the street belongs to my uncle. (Ngôi nhà ở cuối con đường kia thuộc về chú tôi.)

Giới hạn số lượng 

Many students participated in the charity event last week. (Nhiều học sinh đã tham gia sự kiện từ thiện tuần trước.)

Xác định sự sở hữu

Her laptop crashed just before the presentation. (Máy tính xách tay của cô ấy bị hỏng ngay trước khi thuyết trình.)

Xác định sự nghi vấn

Which book did you borrow from the library? (Bạn đã mượn cuốn sách nào từ thư viện?)

chuc-nang-tu-han-dinh.jpg
Chức năng của từ hạn định trong câu

III. Phân loại và cách sử dụng các từ hạn định tiếng Anh

1. Mạo từ

Mạo từ được coi là loại từ hạn định phổ biến, thường gặp nhất trong tiếng Anh. Mạo từ gồm ba dạng chính, đó là: a, an, the. Những mạo từ này được dùng dựa vào danh từ theo sau là danh từ xác định hay không xác định.

Mạo từ Cách dùng chính Ví dụ
A / An
Dùng cho danh từ đếm được số ít, nhắc đến lần đầu hoặc mang tính chung chung. I saw a cat in the garden. (Một con mèo bất kỳ)
Chỉ nghề nghiệp hoặc giới thiệu một vật. She is an engineer. (Cô ấy là một kỹ sư)
A dùng trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm, còn an dùng trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm.
  • a book (một cuốn sách)

  • an apple (một quả táo)

  • an umbrella (một chiếc ô)

The Dùng cho danh từ đã được nhắc đến trước đó (cả người nghe và nói đều biết). I saw a cat. The cat was black. (Con mèo vừa nhắc tới)
Dùng cho vật thể duy nhất, độc nhất. The Sun rises in the East. (Mặt trời là duy nhất)
Dùng với so sánh nhất hoặc số thứ tự. He is the tallest boy in class. (Cậu bé cao nhất)
Dùng cho các thực thể địa lý (biển, đại dương, dãy núi, tên nước có số nhiều/tập hợp). The Pacific Ocean, The United States.

Lưu ý: Để xác định A/an, chúng ta cần dựa trên cách phát âm, không phải chữ cái tiếng Anh. Để phân biệt chính xác các nguyên âm và phụ âm, bạn cần dựa trên bảng phiên âm tiếng Anh IPA.

Ví dụ:

  • a university (/ˌjuː.nɪˈvɜː.sə.ti/) → bắt đầu bằng âm /j/ như “y” ⇒ dùng a

  • an hour (/aʊər/) → h câm, bắt đầu bằng âm /aʊ/ ⇒ dùng an

mao-tu.jpg
Từ hạn định là mạo từ

2. Từ hạn định chỉ định

This, that, there, those là những từ hạn định chỉ định trong tiếng Anh. Những từ này được sử dụng với mục đích chỉ sự xa gần của ai, cái gì, đối tượng nào. Tham khảo bảng dưới đây để hiểu rõ về phần nội dung này nhé:

Từ hạn định chỉ định

Trường hợp sử dụng

Ví dụ

This

This được dùng để chỉ một đối tượng duy nhất (số ít) ở gần người nói.

This laptop has all the specifications I need for my coding projects. (Chiếc máy tính xách tay này có tất cả các thông số kỹ thuật mà tôi cần cho các dự án lập trình của mình.)

That

That được dùng để chỉ một đối tượng duy nhất (số ít) ở xa người nói.

That restaurant across the street serves amazing sushi. (Nhà hàng kia bên kia đường phục vụ món sushi ngon tuyệt vời.)

These

These được dùng để chỉ nhiều đối tượng (số nhiều) ở gần người nói.

These shoes are perfect for hiking through the mountains. (Những đôi giày này rất phù hợp để leo núi.)

Those

Those được dùng để chỉ nhiều đối tượng (số nhiều) ở xa người nói.

Those paintings over there were created by a famous local artist. (Những bức tranh kia đã được tạo ra bởi một nghệ sĩ địa phương nổi tiếng.)

Lưu ý: This/That/These/Those có thể là từ hạn định hoặc đại từ chỉ định (demonstrative pronouns), tùy cách dùng trong câu. Chúng trở thành đại từ chỉ định khi đứng một mình để thay cho danh từ đã được nhắc đến hoặc đã biết, nhằm chỉ rõ người/vật mà người nói đang nói tới.

Ví dụ:

  • This book is interesting. (Cuốn sách này rất thú vị.) → This là từ hạn định.
  • I like this dress. This is beautiful. (Tôi thích chiếc váy này. Cái này đẹp.) → This là đại từ chỉ định.
tu-han-dinh-chi-dinh.jpg
Từ hạn định chỉ định

3. Từ hạn định sở hữu

Từ hạn định sở hữu chính là tính từ sở hữu trong tiếng Anh. Chúng đứng trước danh từ để chỉ rõ danh từ đó thuộc về ai hoặc cái gì.

Từ hạn định sở hữu

Nghĩa 

Ví dụ

My

Của tôi

My presentation for the business meeting is almost ready, but I need to add a few more details. (Bài thuyết trình của tôi cho buổi họp kinh doanh gần như đã xong, nhưng tôi cần thêm một vài chi tiết nữa.)

His

Của anh ấy

His dedication to the project was evident in the amount of time he spent researching. (Sự tận tụy của anh ấy với dự án thể hiện rõ qua thời gian anh ấy dành để nghiên cứu.)

Her 

Của cô ấy

Her goal is to complete her master's degree by the end of next year. (Mục tiêu của cô ấy là hoàn thành bằng thạc sĩ trước cuối năm sau.)

Their 

Của họ 

Their collaboration on the marketing campaign resulted in a significant increase in sales. (Sự hợp tác của họ trong chiến dịch tiếp thị đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong doanh số bán hàng.)

Our 

Của chúng tôi

Our team is preparing for the upcoming competition with intense training sessions. (Đội của chúng tôi đang chuẩn bị cho cuộc thi sắp tới với các buổi tập luyện căng thẳng.)

Its 

Của nó

The company is proud of its new sustainable business model, which focuses on reducing waste. (Công ty tự hào về mô hình kinh doanh bền vững mới của mình, tập trung vào việc giảm thiểu rác thải.)

tu-han-dinh-so-huu.jpg
Từ hạn định sở hữu

4. Từ hạn định chỉ số lượng

Từ hạn định chỉ số lượng hay còn được gọi là lượng từ trong tiếng Anh. Chúng là những từ đứng trước danh từ để cho biết "có bao nhiêu" hoặc "lượng bao nhiêu" của sự vật đó. Thay vì dùng con số chính xác (1, 2, 3), chúng ta dùng các từ này để nói một cách ước chừng. 

Có 3 loại từ chỉ số lượng, cụ thể đó là:

Phân loại

Cách dùng

Ví dụ

Danh từ đếm được

  • a few
  • a number of

  • several

  • many

  • a majority of

  • every

  • A few students stayed after class to ask the teacher questions about the exam. (Một vài học sinh ở lại sau giờ học để hỏi giáo viên về bài kiểm tra.)

  • Many people attended the seminar on digital marketing last week. (Nhiều người đã tham dự hội thảo về tiếp thị số tuần trước.)

Danh từ không đếm được

  • a little
  • a great deal of

  • a large amount of

  • much
  • a great deal of 
  • A great deal of research is needed before we can launch the new product. (Rất nhiều nghiên cứu cần được thực hiện trước khi chúng ta có thể ra mắt sản phẩm mới.)

  • The project required a large amount of time and effort from the entire team. (Dự án đòi hỏi một lượng lớn thời gian và công sức từ toàn bộ đội ngũ.)

Cả hai loại danh từ trên

  • all
  • a bit of

  • a lot of/ lots of

  • no/ none

  • not any

  • plenty of

  • any

  • some

  • Do you have any questions about the project? (Bạn có câu hỏi nào về dự án không?)

  • We need some time to complete the report. (Chúng tôi cần chút thời gian để hoàn thành báo cáo.)

tu-chi-so-luong.jpg
Từ hạn định chỉ số lượng

5. Số từ

Để xác định số lượng cụ thể trong tiếng Anh của một đối tượng nào đó, chúng ta sẽ không sử dụng các từ hạn định chỉ số lượng bên trên mà thay vào đó là sử dụng số từ. Số từ gồm 2 loại, đó là:

Loại số từ Mục đích sử dụng Ví dụ tiếng Anh
Số đếm (Cardinal numbers) Dùng để đếm số lượng vật thể. Three students, five apples.
Số thứ tự (Ordinal numbers) Dùng để chỉ vị trí, thứ hạng hoặc ngày tháng. Second place, third time.

Tham khảo thêm: Cách đọc số trong tiếng Anh chi tiết

6. Từ hạn định nghi vấn

Từ hạn định nghi vấn (Interrogative Determiners) là những từ dùng để đặt câu hỏi về một danh từ cụ thể. Chúng luôn đứng ngay trước danh từ để giúp xác định đối tượng mà người nói đang muốn hỏi tới.

Từ hạn định nghi vấn trong tiếng Anh gồm có ba từ, đó là: Whose, Which, What. Mặc dù giống với đại từ nghi vấn, nhưng ý nghĩa của chúng trong từng trường hợp sử dụng sẽ hoàn toàn khác nhau.

Từ hạn định

Cách dùng

Ví dụ

Whose

Whose dùng để hỏi hoặc xác định sự sở hữu của một người hoặc một vật. Nó đứng trước danh từ để chỉ ai đó sở hữu cái gì.

  • Whose backpack is lying on the floor? (Cái ba lô của ai đang nằm trên sàn vậy?)

  • Whose idea was it to cancel the meeting? (Ai có ý tưởng hủy cuộc họp vậy?)

Which

Which dùng để lựa chọn giữa một số lượng hoặc phạm vi có giới hạn. Nó đứng trước danh từ để hỏi hoặc xác định cái nào trong một nhóm.

  • Which book do you want to borrow from the library? (Bạn muốn mượn cuốn sách nào từ thư viện?)

  • Which team will win the championship this year? (Đội nào sẽ giành chức vô địch năm nay?)

What

What được sử dụng để hỏi về một thông tin chung hoặc không giới hạn sự lựa chọn. Nó đứng trước danh từ để hỏi điều gì hoặc cái gì.

  • What subjects are you studying this semester? (Bạn đang học những môn gì trong học kỳ này?)

  • What time does the train leave? (Tàu khởi hành lúc mấy giờ?)

Lưu ý: Các từ Whose và Which cũng được sử dụng làm đại từ quan hệ để bắt đầu một mệnh đề quan hệ, nhưng với chức năng bổ nghĩa cho danh từ thay vì dùng để hỏi.

tu-han-dinh-nghi-van.jpg
Từ hạn định nghi vấn

7. Từ hạn định chỉ sự khác biệt

Another, other, the other là 3 từ hạn định chỉ sự khác biệt trong tiếng Anh. Tham khảo ngay ví dụ dưới đây để hiểu hơn về cách dùng của 2 từ này bạn nhé!

Từ hạn định Loại danh từ đi kèm Ý nghĩa chính Ví dụ
Another Danh từ số ít Thêm 1 cái nữa hoặc một cái khác tương tự Another cup of coffee (Thêm 1 ly cà phê nữa).
Other Danh từ số nhiều / không đếm được Vài cái khác, những thứ khác (nói chung). Other students (Những học sinh khác).
The other Danh từ số ít hoặc số nhiều (Những) cái còn lại cuối cùng trong một nhóm. The other brother (Người anh còn lại trong số 2 người).
 
tu-han-dinh-chi-su-khac-biet.png
Các từ hạn định chỉ sự khác biệt

IV. Phân biệt từ hạn định và đại từ

Sự khác biệt lớn nhất giữa Từ hạn định (Determiners) và Đại từ (Pronouns) nằm ở vị trí của chúng đối với danh từ. Cùng PREP tìm hiểu chi tiết qua bảng sau nhé!

Đặc điểm Từ hạn định (Determiners) Đại từ (Pronouns)
Vai trò Bổ nghĩa, giới hạn cho danh từ. Thay thế hoàn toàn cho danh từ.
Vị trí Luôn đứng trước một danh từ. Đứng độc lập (thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ).
Công thức Determiner + Noun Pronoun + (Verb/Punctuation)
Ví dụ This car is expensive. This is expensive.
 

V. Bài tập về các từ hạn định có đáp án

Bài tập: Điền từ hạn định thích hợp vào chỗ trống trong các câu sau. Chọn từ trong danh sách: (the, a, an, some, many, few, any, that, those, which, her, his, their)

  1. ______ car in the garage belongs to my brother.

  2. I need ______ apples to make this pie.

  3. ______ of the students in the class passed the exam with flying colors.

  4. Can you pass me ______ book on the shelf over there?

  5. ______ laptop is broken, so she's borrowing mine.

  6. ______ people attended the event, so we decided to cancel the second session.

  7. I couldn’t find ______ information about the topic online.

  8. ______ assignment must be submitted by the end of the week.

  9. ______ shoes are really comfortable. Where did you buy them?

  10. ______ umbrella is this? I found it in the conference room.

[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]

  1. The car in the garage belongs to my brother.

  2. I need some apples to make this pie.

  3. Many of the students in the class passed the exam with flying colors.

  4. Can you pass me that book on the shelf over there.

  5. Her laptop is broken, so she's borrowing mine.

  6. Few people attended the event, so we decided to cancel the second session.

  7. I couldn’t find any information about the topic online.

  8. The assignment must be submitted by the end of the week.

  9. Those shoes are really comfortable. Where did you buy them?

  10. Whose umbrella is this? I found it in the conference room.

[/prep_collapse_expand]

Trên đây là trọn bộ kiến thức về từ hạn định (Determiners) trong tiếng Anh mà PREP chia sẻ. Hy vọng bạn có thể nắm vững cách dùng chủ điểm ngữ pháp quan trọng này và ứng dụng vào bài tập cũng như giao tiếp thực tế.

Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.

Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect