Chứng chỉ HSK là gì? Thông tin về kỳ thi HSK mới nhất 2026
Những điểm chính:
- HSK là kỳ thi chuẩn quốc tế đánh giá năng lực tiếng Trung cho người không dùng tiếng Trung làm tiếng mẹ đẻ, do Hanban/CLEC chủ quản và đơn vị CTI vận hành.
- Hiện có hai khung chạy song song: khung cũ 6 cấp (HSK 1–6) và khung mới HSK 3.0 theo mô hình 3 cấp – 9 bậc; kỳ thi HSK 3.0 chính thức áp dụng từ tháng 7/2026 (CTI công bố đề cương từ vựng tháng 11/2025, thi thử toàn cầu ngày 31/01/2026).
- Chứng chỉ HSK có hiệu lực 2 năm kể từ ngày cấp, nên nếu quá hạn khi nộp hồ sơ bạn cần thi lại.
- Bạn không phải thi tuần tự từ HSK 1 mà được đăng ký thẳng cấp mục tiêu, miễn đủ vốn từ tối thiểu; HSK 3 là mốc bản lề để chứng chỉ có giá trị thực dụng.
- Chọn cấp theo mục tiêu: HSK 3 trở lên để miễn thi ngoại ngữ, HSK 4 trở lên cho học bổng, HSK 5 trở lên cho bậc Thạc sĩ/Tiến sĩ.
- Lệ phí thi tăng dần theo cấp (từ ~530.000đ cho HSK 1 đến ~2.250.000đ cho HSK 7–9), đăng ký online qua chinesetest.cn, thi nhiều đợt trong năm tại các điểm thi được cấp phép.
HSK là tên gọi của bài kiểm tra năng lực ngôn ngữ dành cho người học tiếng Trung. Tuy nhiên, với những người lần đầu tìm hiểu về Hán ngữ thì chắc chắn vẫn chưa thể nắm rõ được chứng chỉ HSK là gì và những yêu cầu cần có để đạt được tấm bằng HSK. Vậy hãy tham khảo bài viết dưới đây để được Prep giải đáp chi tiết nhé!
- I. HSK là gì?
- II. Khung HSK 3.0 / 9 bậc mới (hiệu lực 7/2026)
- III. Giá trị & lợi ích của chứng chỉ HSK
- IV. Điều kiện & đối tượng dự thi HSK
- V. Nên thi HSK cấp mấy theo mục tiêu?
- VI. HSK và HSKK khác nhau như thế nào?
- VII. Các chứng chỉ năng lực tiếng Trung phổ biến (HSK, HSKK, YCT, BCT)
- VIII. Cấu trúc đề thi HSK theo từng cấp độ
- IX. Thang điểm và cách tính điểm HSK
- X. Hiệu lực / thời hạn của chứng chỉ HSK
- XI. Thời gian, địa điểm và lệ phí thi HSK 2026
- XII. Cách đăng ký thi HSK
- XIII. Thi HSK trên giấy và HSK Online
- XIV. Tài liệu ôn thi HSK
- XV. Lộ trình học & ôn thi HSK theo từng cấp
- XVI. Câu hỏi thường gặp về HSK
- XVII. Kết luận
- XVIII. Nguồn tham khảo
I. HSK là gì?
Nguồn tham khảo: Wikipedia · chinesetest.cn.
1. HSK có mấy cấp độ? 6 cấp (cũ) hay 9 bậc (mới)?
Các cấp độ thi HSK tiếng Trung cơ bản bao gồm:
-
Sơ cấp:
-
HSK 1 (Cấp độ 1): Giúp người học có thể hiểu và sử dụng được những khoảng 150 từ vựng/ cụm từ cơ bản trong tiếng Trung.
- HSK 2 (Cấp độ 2): Giúp người học có thể nắm vững được 300 từ vựng HSK 2 và một số cấu trúc đơn giản để có thể vận dụng vào giao tiếp cơ bản xoay quanh các chủ đề quen thuộc hàng ngày.
-
Trung cấp:
-
HSK 3 (Cấp độ 3): Giúp người học nắm vững được khoảng 600 từ vựng HSK 3 và các cấu trúc ở mức trung bình, từ đó có thể dễ dàng giao tiếp cơ bản trong học tập, cuộc sống hàng ngày.
- HSK 4 (Cấp độ 4): Giúp người học nắm vững được 1200 từ vựng HSK 4 và có thể giao tiếp với người bản xứ ở các tình huống thông thường, viết các đoạn văn cơ bản và nắm vững ngữ pháp.
-
Cao cấp:
-
HSK 5 (Cấp độ 5): Giúp người học nắm vững khoảng 2500 từ vựng HSK 5, nâng cao kỹ năng đọc hiểu và viết các văn bản phức tạp, giao tiếp thành thạo.
- HSK 6 (Cấp độ 6): Giúp người học nắm vững được khoảng 5000 từ vựng HSK 6, có thể đọc hiểu và viết các văn bản phức tạp, giao tiếp như người bản ngữ.
- HSK 9 cấp độ: Cấp độ HSK từ 7 - 9 dành cho những người học tiếng Trung ở trình độ cao, sử dụng như ngôn ngữ thứ 2. Đa phần, những người này thường là sinh viên học lên Thạc Sĩ hoặc Tiến Sĩ ở Trung Quốc.
II. Khung HSK 3.0 / 9 bậc mới (hiệu lực 7/2026)
Phần lớn người học hoang mang không phải vì "9 bậc khó hơn 6 cấp", mà vì không biết khung nào đang có hiệu lực cho mục tiêu của mình. Thực tế hai khung đang chạy song song trong giai đoạn chuyển tiếp, nên điều bạn cần nắm trước tiên là chọn khung theo thời điểm thi và yêu cầu của trường hoặc nơi tuyển dụng, chứ không phải vội đổi cách ôn.
HSK 3.0 là tên gọi quen thuộc của bộ "Tiêu chuẩn quốc tế năng lực Hán ngữ giáo dục" (国际中文教育中文水平等级标准), do Hanban/CLEC ban hành — bộ chuẩn GF0025-2021, có hiệu lực từ ngày 01/07/2021. Cần phân biệt hai mốc: bộ chuẩn đã hiệu lực từ 2021, còn kỳ thi HSK theo khung mới được triển khai theo lộ trình — CTI công bố đề cương từ vựng tháng 11/2025, thi thử toàn cầu ngày 31/01/2026 và áp dụng chính thức từ tháng 7/2026. Theo công bố của Trung tâm Khảo thí Hán ngữ quốc tế (chinesetest.cn), khung mới gom các cấp lại theo mô hình "3 cấp – 9 bậc" thay cho 6 cấp rời rạc trước đây, mục tiêu mô tả năng lực người học chi tiết và liền mạch hơn.
So sánh khung CŨ (6 cấp) và khung MỚI (9 bậc):
Tiêu chí | Khung cũ (HSK 2.0 – 6 cấp) | Khung mới (HSK 3.0 – 9 bậc) |
Cấu trúc | 6 cấp độc lập: HSK 1 → HSK 6 | 3 cấp × 3 bậc = 9 bậc: Sơ cấp (bậc 1–3), Trung cấp (bậc 4–6), Cao cấp (bậc 7–9) |
Kỹ năng đánh giá | Nghe – Đọc – Viết | Nghe – Nói – Đọc – Viết – Dịch (thêm Dịch từ bậc/cấp 4) |
Chữ Hán | Chưa tách riêng nhận – viết | Tách riêng năng lực nhận-đọc chữ Hán và viết chữ Hán |
Tổng từ vựng | Lũy tiến theo từng cấp (~5.000 từ ở HSK 6) | 11.092 từ trên toàn bộ 9 bậc (theo bộ chuẩn GF0025-2021) |
Hiệu lực áp dụng | Hiện hành (giai đoạn chuyển tiếp) | Bộ chuẩn hiệu lực từ 2021; kỳ thi HSK 3.0 áp dụng chính thức từ 7/2026 |
So với khung 6 cấp, khung 9 bậc mang bốn điểm mới đáng chú ý:
- Quy mô từ vựng mở rộng: khung mới nâng tổng vốn từ lên 11.092 từ trên toàn bộ 9 bậc (theo bộ chuẩn GF0025-2021), rộng hơn nhiều so với mốc ~5.000 từ của HSK 6 cũ.
- Thêm kỹ năng Dịch: từ bậc/cấp 4 trở lên, người học phải làm thêm phần Dịch (笔译/口译), bên cạnh Nghe – Đọc – Viết của khung cũ.
- Mô hình "kim tự tháp ngược": 3 cấp Sơ – Trung – Cao, mỗi cấp chia 3 bậc, càng lên cao yêu cầu năng lực càng dày, giúp phân loại trình độ mịn hơn.
- Tách nhận chữ và viết chữ: khung 3.0 đánh giá riêng năng lực nhận-đọc chữ Hán và năng lực viết chữ Hán, thay vì gộp chung như trước.
Lưu ý chuyển khung: Nếu bạn đang ôn theo khung 6 cấp, đừng vội đổi cách học. Chứng chỉ HSK cấp theo khung cũ vẫn còn giá trị trong thời hạn 2 năm kể từ ngày cấp, và hai khung sẽ chạy song song trong giai đoạn chuyển tiếp. Hãy chọn khung theo thời điểm thi và yêu cầu cụ thể của trường hoặc đơn vị tuyển dụng. Chi tiết về thời hạn chứng chỉ, bạn xem thêm ở mục Hiệu lực phía dưới.
III. Giá trị & lợi ích của chứng chỉ HSK
Chứng chỉ HSK là một tấm bằng xác nhận thí sinh đã vượt qua kỳ kiểm tra năng lực Hán ngữ. Đây cũng là một trong những cơ sở quan trọng quyết định bạn có thể đi du học tại các trường Đại học Trung Quốc hay xin việc ở công ty Trung Quốc hay không.
Xem thêm: Quy đổi điểm HSK sang điểm thi đại học
Tấm bằng HSK được ví như là “chìa khóa vàng” mở ra cho chúng ta nhiều cơ hội trong học tập và công việc. Kiên trì và chăm chỉ học tiếng Trung để đạt được lợi ích từ chứng chỉ HSK sau:
- Đối với học sinh THPT có chứng chỉ tiếng Trung từ HSK 3 trở lên sẽ được miễn bài thi ngoại ngữ trong kỳ thi tốt nghiệp (Quy định tại Khoản 1, Điều 32, thông tư số 04/2017/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo).
- Sinh viên Đại học có bằng HSK tiếng Trung sẽ được miễn thi môn ngoại ngữ đầu ra (thường là cấp độ HSK 3 trở lên) như Đại học công nghiệp Hà Nội, Học viện Báo chí và Tuyên truyền,...
- Nếu bạn có chứng chỉ HSK 4 trở lên sẽ có cơ hội xin học bổng du học ở các trường Đại học lớn của Trung Quốc như Đại học Trùng Khánh và Đại học Giao Thông Tây An.
- Đối với những bạn có chứng chỉ tiếng Trung HSK 5 trở lên sẽ có cơ hội du học bậc Thạc sĩ, Tiến sĩ ở các trường lớn của Trung Quốc.
- Nếu như bạn có bằng tiếng Trung HSK cấp độ càng cao thì cơ hội việc làm với mức thu nhập hấp dẫn càng nhiều.
IV. Điều kiện & đối tượng dự thi HSK
HSK gần như không có rào cản đầu vào, nên điều bạn thực sự cần biết không phải là "đủ điều kiện chưa", mà là bạn không bắt buộc thi tuần tự từ cấp 1: bạn được đăng ký thẳng cấp mục tiêu, miễn đủ vốn từ tối thiểu của cấp đó.
Kỳ thi HSK mở cho mọi đối tượng không dùng tiếng Trung làm tiếng mẹ đẻ, không giới hạn quốc tịch và không yêu cầu một độ tuổi tối thiểu cứng. Học sinh, sinh viên hay người đi làm đều có thể đăng ký dự thi.
Bạn có phải thi tuần tự từ HSK 1 không? Câu trả lời là không. Thí sinh được đăng ký thẳng cấp mình nhắm tới mà không cần thi qua các cấp thấp hơn. Điều cần lưu ý là một số điểm thi chỉ tổ chức từ HSK 2 hoặc HSK 3 trở lên, nên bạn nên kiểm tra lịch của điểm thi gần mình trước khi đăng ký.
Vốn từ vựng tối thiểu là yếu tố quyết định bạn nên đăng ký cấp nào. Dưới đây là ngưỡng từ vựng tham chiếu theo khung 6 cấp hiện hành:
Cấp độ | Số từ vựng tối thiểu cần nắm |
HSK 1 | khoảng 150 từ |
HSK 2 | khoảng 300 từ |
HSK 3 | khoảng 600 từ |
HSK 4 | khoảng 1.200 từ |
HSK 5 | khoảng 2.500 từ |
HSK 6 | khoảng 5.000 từ |
Khi đã xác định được cấp phù hợp, hồ sơ đăng ký của bạn cần chuẩn bị:
- Tài khoản đăng ký trên hệ thống chinesetest.cn.
- Giấy tờ tùy thân hợp lệ.
- Ảnh chân dung đúng chuẩn (chụp chính diện, nền xanh hoặc trắng, độ phân giải 180x240, file JPG dưới 300kb).
- Lệ phí thi theo cấp đăng ký.
Sau khi biết mình đủ điều kiện thi cấp nào, câu hỏi tiếp theo thường là nên chọn cấp mục tiêu nào cho đúng nhu cầu, và đó là nội dung phần kế tiếp.
V. Nên thi HSK cấp mấy theo mục tiêu?
Không có "cấp HSK tốt nhất" chung cho mọi người, nên chọn cấp là bài toán ngược: bạn xuất phát từ mục tiêu (miễn thi, học bổng, du học hay xin việc) rồi suy ra cấp cần thi, trong đó mốc bản lề là HSK 3 vì dưới mức này chứng chỉ hầu như chưa có giá trị thực dụng.
Bảng dưới đây giúp bạn định vị nhanh cấp HSK nên nhắm theo từng mục tiêu phổ biến:
Mục tiêu | Cấp HSK nên nhắm |
Miễn thi ngoại ngữ tốt nghiệp THPT | HSK 3 trở lên (theo Thông tư 04/2017/TT-BGDĐT) |
Miễn chuẩn đầu ra ngoại ngữ bậc đại học | Thường HSK 3 trở lên (tùy quy định từng trường) |
Xin học bổng du học Trung Quốc | HSK 4 trở lên |
Du học bậc Thạc sĩ / Tiến sĩ | HSK 5 trở lên |
Xin việc công ty Trung Quốc / Đài Loan | HSK 4 – 5 tùy vị trí |
HSK mấy mới thực sự có giá trị? HSK 1 và HSK 2 chủ yếu là bước nền tảng, còn từ HSK 3 trở lên chứng chỉ mới có giá trị thực dụng cho các hồ sơ chính thức như xét tuyển, học bổng hay tuyển dụng. Nhiều mục tiêu du học và học bổng còn yêu cầu kèm chứng chỉ kỹ năng Nói (HSKK), nên bạn nên đối chiếu kỹ yêu cầu của từng trường.
Nếu bạn muốn đi thẳng tới cấp mục tiêu thay vì học dàn trải, Prep có lộ trình các khóa HSK 1 Vỡ Lòng, HSK 1 Chuyên Sâu, HSK 2, HSK 3 (kèm HSK 3 Luyện Đề) và HSK 4 (kèm HSK 4 Test Practice), trong đó HSK 4 có AI chấm phát âm, phù hợp với người mới cần lên cấp nhanh và chắc.
Một yêu cầu thường đi kèm với việc chọn cấp là chứng chỉ kỹ năng Nói (HSKK), và đây là điểm nhiều người dễ bỏ sót.
VI. HSK và HSKK khác nhau như thế nào?
Điểm nhiều người vỡ lẽ muộn là HSK theo khung 6 cấp không chấm kỹ năng Nói. Muốn chứng minh khả năng giao tiếp, bạn phải thi HSKK như một kỳ thi tách biệt, và phần lớn hồ sơ du học hay học bổng yêu cầu cả hai.
HSKK (汉语水平口语考试 / Hanyu Shuiping Kouyu Kaoshi) là kỳ thi đánh giá riêng kỹ năng Nói (口语) tiếng Trung. Trong khi HSK khung 6 cấp tập trung vào Nghe – Đọc – Viết, thì HSKK bù vào phần còn thiếu là khả năng diễn đạt bằng lời.
So sánh nhanh HSK và HSKK:
Tiêu chí | HSK | HSKK |
Kỹ năng đánh giá | Nghe, Đọc, Viết | Nói (khẩu ngữ) |
Hình thức | Làm bài Nghe – Đọc – Viết | Thi nói, có ghi âm phần trả lời |
Cấp độ | HSK 1 – 6 (khung cũ) | 3 cấp: Sơ cấp – Trung cấp – Cao cấp |
Lệ phí | Tính riêng theo từng cấp HSK | Tính riêng theo từng cấp Sơ – Trung – Cao |
Khi nào dùng | Chứng minh năng lực chung | Chứng minh khả năng giao tiếp nói |
Về tương quan trình độ, theo khung HSKK cũ (3 bậc), HSKK Sơ cấp tương ứng HSK 1–2, HSKK Trung cấp tương ứng HSK 3–4 và HSKK Cao cấp tương ứng HSK 5–6. Tuy nhiên, theo khung HSK 3.0, phần thi Nói được tổ chức lại để khớp trực tiếp với cấp bài viết: có HSK 3 口语 (Nói), HSK 4 口语, HSK 5 口语 và HSK 6 口语 — học cấp nào thi nói cấp đó, không còn ba bậc Sơ/Trung/Cao tách rời như trước. Bạn nên đối chiếu quy định mới nhất trên chinesetest.cn theo đúng thời điểm đăng ký.
Khi nào bạn cần thi HSKK? Nếu mục tiêu của bạn là du học hoặc xin học bổng, rất nhiều trường yêu cầu nộp kèm cả HSK và HSKK, nên bạn cần đối chiếu yêu cầu cụ thể của từng nơi trước khi đăng ký. Bằng chứng dễ thấy nhất là HSKK được tổ chức và tính lệ phí riêng theo từng cấp Sơ – Trung – Cao.
Riêng kỹ năng Nói thường là phần người học ngại nhất vì khó tự đánh giá. Khóa HSK 4 của Prep có AI chấm phát âm, hỗ trợ bạn luyện phản xạ nói và sửa lỗi phát âm sát với yêu cầu của phần khẩu ngữ.
HSK và HSKK chỉ là hai trong số các chứng chỉ tiếng Trung, nên để chọn đúng kỳ thi cho hoàn cảnh của mình, bạn nên nhìn vào bức tranh tổng thể ở phần tiếp theo.
VII. Các chứng chỉ năng lực tiếng Trung phổ biến (HSK, HSKK, YCT, BCT)
Tiếng Trung không chỉ có HSK, nhưng với người học phổ thông muốn du học hoặc xin việc thì HSK (kèm HSKK cho kỹ năng Nói) gần như là lựa chọn mặc định, còn YCT và BCT chỉ phục vụ những ngách riêng. Nắm khung phân loại này giúp bạn khỏi phân vân chọn nhầm kỳ thi.
Các chứng chỉ dưới đây đều thuộc cùng hệ thống khảo thí của Hanban/CLEC trên chinesetest.cn:
Chứng chỉ | Đối tượng / mục đích |
HSK | Đánh giá năng lực Hán ngữ chung; phổ biến và được công nhận rộng nhất cho du học, xét tuyển, xin việc |
HSKK | Đánh giá riêng kỹ năng Nói; thường thi kèm HSK (chi tiết ở mục HSK và HSKK khác nhau như thế nào) |
YCT (Youth Chinese Test) | Dành cho thiếu nhi và học sinh nhỏ tuổi mới làm quen tiếng Trung |
BCT (Business Chinese Test) | Đánh giá tiếng Trung trong môi trường thương mại, công việc và doanh nghiệp |
Trong nhóm này, HSK là chứng chỉ phổ biến và có giá trị nhất với người học phổ thông, vì được hầu hết trường đại học và nhà tuyển dụng công nhận. YCT phù hợp với lứa tuổi nhỏ, còn BCT hướng tới người cần tiếng Trung cho công việc kinh doanh. Nếu bạn còn băn khoăn nên thi HSK hay HSKK, hãy xem lại phần so sánh chi tiết ở mục HSK và HSKK khác nhau như thế nào phía trên.
VIII. Cấu trúc đề thi HSK theo từng cấp độ
Sau khi đã nắm vững được HSK là gì, chúng ta cùng nhau tìm hiểu cấu trúc đề thi HSK có mấy phần nhé. Mỗi cấp độ thi sẽ có cấu trúc khác nhau, cụ thể:
Cấp độ HSK | Số câu / Nội dung chính | Thời gian |
HSK 1 | - Nghe: câu theo hình & chọn đúng sai/ảnh - Đọc: ghép từ – chọn đúng/nghĩa – điền vào chỗ trống | 40 phút |
HSK 2 | - Nghe: hội thoại ngắn, chọn ảnh hoặc chọn đáp án đúng - Đọc: chọn từ/ghép câu/đúng sai/ghép cặp | 55 phút |
HSK 3 | - Nghe: chọn ảnh, đúng/sai - Đọc: ghép câu/điền từ/nghĩa - Viết: sắp xếp từ, viết Hán tự | ~90 phút |
HSK 4 | - Nghe: đoạn ngắn/hội thoại - Đọc: điền chỗ trống, sắp xếp, chọn đáp án - Viết: sắp xếp từ, mô tả tranh | ~105 phút |
HSK 5 | - Nghe: hội thoại/đoạn văn - Đọc: điền trống/đoạn văn dài - Viết: sắp xếp và viết đoạn văn (~80 từ) | ~125 phút |
HSK 6 | - Nghe: đoạn dài/tiêu đề cao - Đọc: bài đọc phức tạp/điền trống - Viết: tóm tắt đoạn văn (~400 từ) | ~140 phút |
HSK 7–9 (Mới) | - Nghe: báo chí, phỏng vấn,… - Đọc: bài báo dài, sắp xếp - Viết: phân tích/biểu đồ/luận văn - Nói & Dịch: ứng dụng giao tiếp, dịch văn bản | ~180 phút |
IX. Thang điểm và cách tính điểm HSK
HSK là gì? Mỗi cấp độ HSK sẽ có thang điểm và cách tính điểm khác nhau. Cùng Prep khám phá thang điểm và cách tính điểm của mỗi cấp độ HSK dưới đây nhé!
Cấp độ HSK | Phần thi | Số câu | Tổng điểm phần | Tổng điểm thi | Điểm đậu |
HSK 1 | Nghe hiểu | 20 | 100 | 200 | ≥ 120 |
Đọc hiểu | 20 | 100 | |||
HSK 2 | Nghe hiểu | 35 | 100 | 200 | ≥ 120 |
Đọc hiểu | 25 | 100 | |||
HSK 3 | Nghe hiểu | 40 | 100 | 300 | ≥ 180 |
Đọc hiểu | 30 | 100 | |||
Viết | 10 | 100 | |||
HSK 4 | Nghe hiểu | 45 | 100 | 300 | ≥ 180 |
Đọc hiểu | 40 | 100 | |||
Viết | 15 | 100 | |||
HSK 5 | Nghe hiểu | 45 | 100 | 300 | ≥ 180 |
Đọc hiểu | 45 | 100 | |||
Viết | 10 | 100 | |||
HSK 6 | Nghe hiểu | 50 | 100 | 300 | ≥ 180 |
Đọc hiểu | 50 | 100 | |||
Viết | 1 (task) | 100 |
X. Hiệu lực / thời hạn của chứng chỉ HSK
Theo quy định trên chinesetest.cn (Trung tâm Khảo thí Hán ngữ quốc tế), chứng chỉ HSK có hiệu lực 2 năm kể từ ngày cấp.
XI. Thời gian, địa điểm và lệ phí thi HSK 2026
Ngay dưới đây PREP đã cập nhật nhanh chóng và chính xác lịch thi HSK, địa điểm HSK và lệ phí thi HSK 2026, nhanh chóng theo dõi ngay bạn nhé!
1. Lịch thi HSK 2026 mới nhất
1.1. Lịch thi HSK 1–6 và HSKK tại Việt Nam
Kỳ thi HSK & HSKK 2026 diễn ra nhiều đợt trong năm, thường vào Thứ 7 hoặc Chủ nhật theo từng tháng. Cả hai hình thức thi trên máy (computer‑based) và thi giấy (paper‑based) đều được tổ chức.
Tháng | Ngày thi HSK & HSKK | Hình thức thi |
Tháng 1 | 24/01/2026 | Thi máy + Thi giấy |
Tháng 3 | 22/03/2026 | Thi máy + Thi giấy |
Tháng 4 | 11/04/2026 | Thi máy + Thi giấy |
Tháng 5 | 16/05/2026 | Thi máy + Thi giấy |
Tháng 6 | 28/06/2026 | Thi máy + Thi giấy |
Tháng 7 | 18/07/2026 | Thi máy + Thi giấy |
Tháng 8 | 23/08/2026 | Thi máy + Thi giấy |
Tháng 9 | 13/09/2026 | Thi máy + Thi giấy |
Tháng 10 | 17/10/2026 | Thi máy + Thi giấy |
Tháng 11 | 07/11/2026 | Thi máy + Thi giấy |
Tháng 12 | 13/12/2026 | Thi máy + Thi giấy |
Lưu ý: Mỗi đợt thi có hạn đăng ký và ngày trả kết quả khác nhau, thường mở đăng ký trước 2–4 tuần trước ngày thi.
1.2. Lịch thi HSK 7–9 (Cao cấp)
HSK cấp độ 7–9 (HSK 3.0 mới) có số lượt tổ chức ít hơn trong năm, thường chỉ 2 đợt chính:
Ngày thi HSK 7–9 | Hình thức | Đăng ký | Kết quả |
09/05/2026 (Thứ bảy) | Thi máy | 25/04/2026 | 09/06/2026 |
22/11/2026 (Chủ nhật) | Thi máy | 08/11/2026 | 22/12/2026 |
2. Địa điểm thi HSK
Thi HSK ở đâu là câu hỏi nhận được sự quan tâm của rất nhiều người. Sau đây, Prep sẽ chia sẻ cho bạn những địa điểm thi HSK trên toàn quốc:
Khu vực / Thành phố | Điểm thi HSK & HSKK chính thức | Ghi chú |
Hà Nội | Viện Khổng Tử – Đại học Hà Nội • Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội | 2 điểm thi lớn ở miền Bắc, thường tổ chức nhiều đợt thi trong năm. |
TP. Hồ Chí Minh | Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh | Điểm thi duy nhất tại khu vực phía Nam được cấp phép tổ chức HSK/HSKK. |
Đà Nẵng | Trung tâm huấn luyện và khảo thí Duy Tân (LTC – Đại học Duy Tân) | Tổ chức thi HSK/HSKK cho khu vực miền Trung. |
Huế | Đại học Ngoại ngữ – Đại học Huế | Điểm thi chính thức khu vực miền Trung – Trung. |
Thái Nguyên | Trường Ngoại ngữ – Đại học Thái Nguyên | Điểm thi chính thức phía Bắc, thuận tiện cho thí sinh tỉnh lân cận. |
3. Lệ phí thi HSK
Thi HSK bao nhiêu tiền? Mỗi địa điểm tổ chức thi HSK sẽ cung cấp một mứ chi phí khác nhau, nếu bạn đăng ký thi ở đâu hãy vào trang web chính thức hoặc đến trực tiếp để nắm thông tin chính xác hơn nhé!
Cấp độ thi | Lệ phí thi HSK / HSKK (VNĐ) |
HSK 1 | 530.000 VNĐ |
HSK 2 | 670.000 VNĐ |
HSK 3 + HSKK Sơ cấp | ~1.330.000 VNĐ |
HSK 4 + HSKK Trung cấp | ~1.600.000 VNĐ |
HSK 5 + HSKK Cao cấp | ~1.900.000 VNĐ |
HSK 6 + HSKK Cao cấp | ~2.150.000 VNĐ |
HSK 7–9 | ~2.250.000 VNĐ |
HSKK Sơ cấp | ~530.000 VNĐ |
HSKK Trung cấp | ~670.000 VNĐ |
HSKK Cao cấp | ~800.000 VNĐ |
XII. Cách đăng ký thi HSK
Hiện nay, tại các địa điểm thi HSK trên toàn quốc đã có hình thức đăng ký online. Phương thức này vừa tiết kiệm thời gian, vừa tiết kiệm chi phí đi lại cho các thí sinh. Cùng tìm hiểu 9 bước cách đăng ký thi HSK trực tuyến dưới đây:
- Bước 1: Tìm kiếm và click vào trang web www.chinesetest.cn, sau đó chọn mục đăng nhập nếu bạn đã có tài khoản hoặc nhấn vào mục đăng ký nếu như bạn là người mới, chưa có tài khoản. Thí sinh click vào ô "đồng ý tất cả điều khoản và dịch vụ" của trang web để hoàn tất form đăng ký.
- Bước 2: Đăng ký tài khoản cá nhân bằng email, mật khẩu, quốc tịch, tiếng mẹ đẻ và ngày sinh.
- Bước 3: Đăng ký thi HSK bằng việc lựa chọn hình thức thi viết tay hoặc trên giấy và chọn cấp độ thi phù hợp.
- Bước 4: Điền thông tin cá nhân theo các mục được yêu cầu: Họ tên, giới tính, ngày sinh, tiếng mẹ đẻ, quốc tịch, giấy tờ tùy thân và số điện thoại. Lưu ý là các thông tin cá nhân cần đảm bảo chính xác, nếu không bạn sẽ bị loại ra khỏi cuộc thi.
- Bước 5: Đăng ảnh chân dung lên hệ thống đăng ký: Ảnh chụp chính diện, nền xanh hoặc trắng, độ phân giải 180x240, file ảnh JPG dưới 300kb.
- Bước 6: Xác nhận thông tin đã đăng ký và bấm vào mục nộp hồ sơ.
- Bước 7: Nộp lệ phí đăng ký thi HSK trong thời gian quy định theo hình thức chuyển khoản.
- Bước 8: Xác nhận các thông tin đăng ký dự thi qua email thí sinh đã cung cấp.
- Bước 9: In thẻ dự thi hoặc đến nhận thẻ dự thi tại điểm thi đã đăng ký.
Lưu ý: Trang web vừa có thể đăng ký thi online vừa có thể giúp bạn tra điểm HSK nhanh chóng.
XIII. Thi HSK trên giấy và HSK Online
Nhìn chung, hình thức thi HSK trên máy và trên giấy giống nhau về nội dung, thời gian và phương thức thi. Mỗi hình thức thi sẽ có ưu điểm và hạn chế nhất định mà thí sinh cần lưu ý để lựa chọn sao cho phù hợp nhất.
1. Thi HSK trên giấy
Ưu điểm:
- Bài thi được in sẵn trên giấy nên thí sinh dễ đọc và có cái nhìn bao quát về toàn bài.
- Thí sinh dễ chọn đáp án và đối chiếu nhanh ở phần nghe.
Hạn chế:
- Phòng thi khá rộng và đông thí sinh, radio cho phần nghe thường đặt ở bàn đầu nên nhiều thí sinh ngồi bàn cuối sẽ không nghe rõ.
- Với những bạn không nhớ rõ mặt chữ thì sẽ gặp khó khăn ở phần viết.
2. Thi HSK Online
Ưu điểm:
- Thí sinh có tai nghe riêng nên nghe rõ ràng ở phần nghe.
- Với những thí sinh không nhớ rõ mặt chữ thì đã có bộ gõ tiếng Trung trên máy hỗ trợ.
Hạn chế:
- Màn hình máy tính thường không hiển thị hết nội dung nên thí sinh sẽ phải kéo lên kéo xuống khá mất thời gian.
- Khi làm xong mỗi phần như nghe, đọc hiểu và viết, nếu thí sinh không chú ý thời gian thì khó kiểm tra lại được.
- Với những bạn thi online tại nhà thì có thể gặp tình trạng lỗi mạng, lỗi mic trong quá trình thi, gây ảnh hưởng đến chất lượng bài thi.
XIV. Tài liệu ôn thi HSK
Để giúp bạn có thể tự ôn tập thật tốt, đạt điểm cao trong các kỳ thi HSK, Prep đã thu nhập và chia sẻ những tài liệu học và ôn thi HSK chuẩn nhất, cụ thể:
1. Giáo trình và sách bài tập HSK các cấp độ
Bộ giáo trình HSK bao gồm có 6 tập tương đương với 6 cấp thi HSK. Mỗi tập gồm có sách giáo trình và sách bài tập kèm theo file nghe MP3. Bộ tài liệu này được dịch sang tiếng Anh và hiện tại đã có phiên bản dịch sang tiếng Việt.
Hệ thống giáo trình HSK gồm đầy đủ các bài học, bài khóa, từ vựng, ngữ pháp và bài tập bổ sung theo từng chủ đề gần gũi, thân thuộc về cuộc sống, văn hóa, xã hội,... Với nội dung cực kỳ bám sát đề thi HSK nên bộ sách này khá lý tưởng cho những ai tự học, ôn thi chứng chỉ Hán ngữ.
2. Bộ đề mô phỏng HSK các cấp độ (新汉语水平考试 模拟试题集)
Nếu bạn đang tìm cuốn sách luyện đề giúp làm quen với cấu trúc bài thi HSK thì bộ đề mô phỏng HSK (quyển xanh lá) là một lựa chọn tin cậy. Bộ tài liệu luyện đề 新汉语水平考试(模拟试题集) HSK四级 có đầy đủ các cấp độ từ HSK 1 - HSK 3.
Mỗi cuốn tài liệu gồm có 10 đề, cấu trúc gồm 2 phần: Nghe hiểu - Đọc hiểu bám sát đề thi thực chiến. Nửa sau cuốn sách là đáp án và lời giải chi tiết cho từng đề thi. Bởi vậy, chỉ cần bạn nắm chắc kiến thức ngữ pháp, từ vựng và bài khóa trong giáo trình HSK kết hợp với làm nhuần nhuyễn cuốn này thì sẽ đạt được kết quả cao trong kỳ thi HSK.
Một số mẹo giúp bạn nâng cao điểm số qua từng đề thi:
- Coi mỗi lần làm đề như kỳ thi thật, bấm giờ và nghiêm túc làm bài. Điều này cũng giúp bạn quen với áp lực về thời gian trong thi cử.
- Làm đề xong, chấm bài theo thang điểm HSK để xác định mình làm được bao nhiêu câu, trình độ hiện tại như thế nào.
- Sau mỗi lần làm đề, bạn sẽ học thêm được nhiều từ vựng, ôn lại ngữ pháp tiếng Trung. "Mỗi lần làm sai là một rút kinh nghiệm" - đây chính là kim chỉ nan trong quá trình học tập của mỗi thí sinh.
XV. Lộ trình học & ôn thi HSK theo từng cấp
Việc hiểu rõ được cấu trúc bài thi HSK là gì sẽ giúp cho bạn dễ dàng xây dựng cho mình lộ trình tự học tại nhà phù hợp. Với những thí sinh có dự định tự học HSK tại nhà để thi lấy chứng chỉ thì Prep sẽ giới thiệu cho bạn lộ trình học luyện thi từ cơ bản cho đến nâng cao.
1. Lộ trình học HSK 1 - 2
Đối với những bạn mới bắt đầu “tập tọe” học tập để thi HSK sẽ phải học tiếng Trung nền tảng HSK 1 - 2. Để có thể tự học tốt tại nhà, hãy tham khảo theo lộ trình học tiếng Trung như sau:
1.1. Bước 1: Chọn giáo trình học tiếng Trung
Hiện nay, trên thị trường có bán rất nhiều loại sách HSK. Đối với người mới bắt đầu thì nên chọn một bộ giáo trình phù hợp. Điều đó sẽ giúp bạn có hứng thú với việc học và tăng nhanh khả năng tiếp thu. Một số bộ giáo trình mà bạn có thể tham khảo như sau:
- Giáo trình Msutong
- Giáo trình Hán ngữ Quyển 1 và giáo trình Hán ngữ quyển 2
- Giáo trình Boya: Quyển 1 và quyển 2
- Giáo trình HSK tiêu chuẩn Quyền HSK 1 và giáo trình HSK tiêu chuẩn quyển HSK 2
1.2. Bước 2: Học phát âm
Trung Quốc đã sử dụng bảng chữ cái Latinh, hay còn gọi là Pinyin để phát âm chữ Hán. Pinyin gồm có: Thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu.
Khi bắt đầu tiếp xúc với Hán ngữ, phát âm chính là “bài học vỡ lòng” mà bạn cần nắm vững. Biết cách phát âm và ghép âm sẽ giúp bạn đọc đúng pinyin của chữ và học giao tiếp thuận lợi hơn.
1.3. Bước 3: Tìm hiểu về cấu tạo của chữ
Nếu như chú tâm tìm hiểu kỹ về cấu tạo của chữ Hán,bạn sẽ nhớ được mặt chữ nhanh hơn. Một trong những yếu tố quan trọng bạn cần thuộc lòng chính là 8 nét cơ bản trong tiếng Hán, cụ thể: Ngang – Sổ – Chấm – Hất – Phẩy – Mác – Gập – Móc.
Bên cạnh việc nắm vững các nét, muốn viết đúng tiếng Hán bạn cần ghi nhớ 7 quy tắc bút thuận cơ bản như sau:
7 quy tắc cơ bản khi viết chữ tiếng Trung | ||||||
Ngang trước, sổ sau | Phẩy trước, mác sau | Trên trước, dưới sau | Trái trước, phải sau | Ngoài trước, trong sau | Vào trong trước, đóng sau | Giữ trước, hai bên sau |

1.4. Bước 4: Học từ vựng HSK và ngữ pháp cơ bản
Sau khi đã hiểu rõ được các viết các nét cơ bản thì hãy bắt tay vào học ngữ pháp và từ vựng HSK nền tảng trong giáo trình HSK bạn nhé. Thông qua các bài trong sách, bạn vừa học thêm được nhiều từ vừng, vừa đúc rút được nhiều ngữ pháp nền tảng và vừa rèn luyện kỹ năng nghe nói.
Một mẹo giúp ghi nhớ từ vựng lâu hơn đó là thường xuyên nghe nhạc Hoa ngữ, xem youtube bài giảng, tải app học từ vựng,... Tùy vào sở thích,bạn có thể chọn cho mình hình thức học phù hợp, mang lại hiệu quả cao nhất nhé!
1.5. Bước 5: Rèn kỹ năng phản xạ
Có rất nhiều người có khả năng ghi nhớ nhanh từ vựng và ngữ pháp nhưng lại không giao tiếp được. Lý do là bởi vì bạn chưa có phản xạ giao tiếp. Hình dung đơn giản, khi bạn được hỏi về vấn đề nào đó, đáp án đã xuất hiện ngay trong đầu nhưng bạn lại không thể diễn tả được thành lời. Nguyên nhân chính ở đây đó là không luyện tập giao tiếp thường xuyên.
Lúc mới tập nói, chắc chắn sẽ bị vấp nhiều, thậm chí còn có thể nói sai ngữ pháp và từ vựng. Tuy nhiên, nếu như bạn chăm chỉ luyện tập thì dần dần kỹ năng nói sẽ được cải thiện. Gợi ý một số mẹo giúp nâng cao kỹ năng phản xạ như:
- Sử dụng những ứng dụng có tính năng nhắn tin trò chuyện với người Trung.
- Tập nói trước gương.
- Tìm bạn luyện cùng nhau để tập nói.
2. Lộ trình học HSK 3
Việc bạn đã có nền tảng HSK 1 - 2 cơ bản thì học lên HSK 3 không hề khó. Cũng giống như cấp độ 1 và 2, để học tốt HSK 3 thì bạn nên bám sát lộ trình sau:
- Tài liệu học: Ưu tiên tự học ở cuốn giáo trình HSK 3/ Boga 3, sách bài tập đi kèm. Hai cuốn này có đủ số lượng từ vựng và ngữ pháp cho bạn học và thi. Thậm chí, bạn chỉ cần nghiên cứu kỹ các cuốn này kết hợp với luyện đề nhiều là có thể đạt được số điểm mong muốn.
- Từ vựng cần ghi nhớ: 500 - 600 từ.
- Tích cực nghe nhiều: Để thành thạo kỹ năng nghe thì ngoài học trong sách, giáo trình thì bạn nên tích cực nghe nhiều thông qua podcast, xem chương trình tiếng Trung, nghe nhạc,... Nghe nhiều cũng giúp bạn tích lũy nhiều từ mới hơn.
- Luyện nhiều đề: Hãy ưu tiên luyện đề trong sách “Đề mô phỏng HSK 3” ( 新汉语水平考试(模拟试题集) HSK三级. Chỉ cần luyện tập nhuần nhuyễn ở cuốn này là bạn đã có thể đạt được mức điểm 250/300 hoặc cao hơn. Sau khi luyện xong mỗi đề, bạn sẽ ghi nhớ được từ khóa cũng như học thêm từ mới và thành thạo ngữ pháp cơ bản.
3. Lộ trình học HSK 4
Lên đến cấp độ HSK 4, độ khó đã nâng lên gấp đôi. Nếu bạn không nắm chắc được kiến thức HSK 3 thì sẽ gặp rất nhiều khó khăn khi trau dồi kiến thức ở trình độ này. Prep sẽ hướng dẫn quy trình để học luyện thi thật tốt ở cấp độ HSK 4:
- Ôn tập lại kiến thức từ vựng và ngữ pháp cuốn HSK 3: Trước khi bắt đầu học lên HSK 4, bạn nên xem lại tất cả các từ vựng, ngữ pháp đã học ở cấp độ HSK 3. Nhờ đó, quá trình trau dồi kiến thức nâng cao sẽ diễn ra nhanh hơn và bạn sẽ không mất thời gian để tra cứu lại kiến thức cũ.
- Chú ý học trong cuốn giáo trình HSK 4 (bản chuẩn) và sách bài tập: Ở cấp độ HSK 4, lượng từ vựng cần nhớ là 1200 từ với rất nhiều ngữ pháp khó. Chỉ cần bạn học hết các kiến thức trong bài khóa, từ vựng, ngữ pháp, làm đầy đủ bài tập trong giáo trình và sách bài tập là đã có thể làm tốt đề thi.
- Làm nhuần nhuyễn bộ đề mô phỏng HSK (新汉语水平考试(模拟试题集) HSK四级: Cuốn sách này có bộ 10 đề mô phỏng đề thi thật. Theo đánh giá của nhiều thầy cô, độ khó của bộ đề mô phỏng sẽ tương đương hoặc cao hơn đề thi HSK thật. Vậy nên hãy làm kỹ bộ đề, học hết từ vựng và ngữ pháp có trong đề để nâng cao mức điểm.
- HSK Test Online: Hiện nay có rất nhiều trang web luyện thi thử HSK miễn phí. Bạn có thể đăng ký thi thử để kiểm tra trình độ hiện tại của mình. Hãy nghiêm túc làm bài thi thử giống như thi thật để đánh giá khả năng của mình đang ở đâu và cần phải cải thiện kỹ năng nào nhé.
4. Lộ trình học HSK 5
Thực ra, lộ trình học HSK 5 cũng giống như HSK 4, bạn cũng sẽ phải học bài bản từ trong giáo trình để ghi nhớ ngữ pháp và từ vựng. Sau đó, làm càng nhiều đề, bạn sẽ càng đúc rút được nhiều kinh nghiệm.
- Củng cố ngữ pháp và từ vựng ở cuốn HSK 5: Không cần học đâu xa, bạn chỉ cần chú trọng học hết và nghiền ngẫm kỹ càng cuốn HSK 5 giáo trình và bài tập. Điều quan trọng là tất cả các cuốn sách này đều có phần đáp án và giải chi tiết. Khi làm xong bạn có thể xem mình làm đúng hay sai, nếu sai thì xem sai ở chỗ nào, tại sao làm sai và sửa lại cho đúng.
- Ghi nhớ 2500 từ vựng và nhiều hơn nữa: Việc ghi nhớ tất cả các từ vựng cần có trong cấp độ HSK 5 và nhiều hơn nữa sẽ giúp bạn có thể làm tốt các bài thi, nghe hiểu được nội dung truyền tải.
- Làm nhiều đề: Như các cấp độ HSK trước thì bạn chỉ cần luyện nhiều ở cuốn bộ đề mô phỏng HSK (新汉语水平考试(模拟试题集) HSK五级.
5. Lộ trình học HSK 6
HSK 6 là trình độ tiếng Trung cao cấp. Việc sở hữu trong tay chứng chỉ HSK 6 mở ra cho bạn nhiều cơ hội lớn trong nghề nghiệp. Và để chinh phục được tấm bằng HSK 6, bạn sẽ phải trải qua quá trình ôn luyện vất vả bởi vì cấp độ HSK 6 rất khó.
Một điểm khác biệt với các cấp độ HSK trước, phần viết của bài HSK 6 chỉ có 1 câu, thí sinh phải hoàn thiện trong 45 phút. Cho nên, để đạt số điểm mong muốn, bạn cần phải thành thạo ngữ pháp viết câu và đoạn văn cũng như củng cố thật nhiều vốn từ ngoài 5000 từ vựng yêu cầu.
Hãy học thật “nhuần nhuyễn” các cuốn sách giáo trình HSK từ cấp độ 1 lên 6 kết hợp với việc luyện đi luyện lại cuốn (新汉语水平考试(模拟试题集) HSK六级, bạn sẽ nhanh chóng thành thạo kỹ năng đọc lướt và tóm tắt nội dung ở đoạn văn, bài khóa.
6. Lộ trình học HSK 7-8-9
HSK 7–8–9 không tách thành ba bài thi riêng biệt như HSK 1–6, mà là một bài thi tổng hợp, đánh giá toàn diện các kỹ năng: đọc hiểu nâng cao, nghe hiểu học thuật, viết luận và diễn đạt ngôn ngữ ở mức gần người bản xứ.
Ở trình độ này, thí sinh cần:
- Hiểu được văn bản dài, mang tính học thuật hoặc chuyên ngành
- Nghe hiểu bài giảng, hội thảo, tin tức có tốc độ nhanh
- Viết được bài luận có lập luận, dẫn chứng và cấu trúc rõ ràng
- Sử dụng linh hoạt từ vựng học thuật và thành ngữ
Việc nắm rõ yêu cầu này giúp người học không tiếp tục học theo tư duy HSK 6, tránh lãng phí thời gian.
XVI. Câu hỏi thường gặp về HSK
Dưới đây là những câu hỏi người mới hỏi nhiều nhất về HSK, mỗi câu trả lời gọn trong vài dòng rồi dẫn bạn tới mục chi tiết phía trên nếu cần đào sâu.
1. HSK là bằng hay chứng chỉ?
HSK là chứng chỉ (certificate) đánh giá năng lực tiếng Trung, không phải văn bằng (degree). Cách gọi "bằng HSK" chỉ là cách nói thông dụng, còn bản chất đây vẫn là chứng chỉ năng lực do Hanban/CLEC cấp.
2. HSK 3.0 khi nào chính thức áp dụng?
Kỳ thi HSK 3.0 (9 bậc) chính thức áp dụng từ tháng 7/2026 — CTI công bố đề cương từ vựng tháng 11/2025, thi thử toàn cầu ngày 31/01/2026; riêng bộ chuẩn GF0025-2021 đã có hiệu lực từ năm 2021. Trong giai đoạn chuyển tiếp, khung 6 cấp hiện hành vẫn còn hiệu lực, nên người đang ôn không cần đổi gấp. Chi tiết bạn xem ở mục Khung HSK 3.0 / 9 bậc mới phía trên.
3. Chứng chỉ HSK có thời hạn bao lâu?
Chứng chỉ HSK có hiệu lực 2 năm kể từ ngày cấp cho các mục đích chính thức như du học và xét tuyển. Đây không phải chứng chỉ vĩnh viễn, nên nếu quá hạn khi nộp hồ sơ, bạn cần thi lại. Xem thêm ở mục Hiệu lực / thời hạn của chứng chỉ HSK.
4. Học HSK mất bao lâu để thi được?
Thời gian học để thi được HSK phụ thuộc vào cấp mục tiêu và cường độ học: trung bình khoảng 1–2 tháng cho HSK 1, khoảng 6 tháng cho HSK 3 và 9–12 tháng cho HSK 4 nếu học đều mỗi ngày. Đây là con số tham khảo, tùy lộ trình của mỗi người; chi tiết theo từng cấp bạn xem ở mục Lộ trình học & ôn thi HSK.
XVII. Kết luận
HSK không phức tạp như vẻ ngoài của nó. Về bản chất, đây là chứng chỉ chuẩn quốc tế đánh giá năng lực tiếng Trung, và việc bạn cần làm chỉ là nắm đúng khung đang áp dụng cùng cách chọn cấp theo mục tiêu. Năm 2026 đánh dấu bước chuyển sang khung 9 bậc HSK 3.0 bên cạnh khung 6 cấp hiện hành, nên hãy chọn cấp theo thời điểm thi và yêu cầu của trường hoặc nơi tuyển dụng, lấy HSK 3 làm mốc bản lề.
Khi đã sẵn sàng bắt đầu, Prep đồng hành với bạn ở phần lộ trình: nền tảng học và luyện thi tích hợp AI, với các khóa HSK 1 Vỡ Lòng, HSK 1 Chuyên Sâu, HSK 2, HSK 3 và HSK 4 (có AI chấm phát âm), cùng AI cá nhân hóa lộ trình để mỗi người học như có một gia sư AI riêng. Chọn đúng cấp mục tiêu và bắt đầu học ngay hôm nay. Make It Happen!
Prep đã bật mí cho bạn tất tần tật kiến thức giải đáp cho thắc mắc kỳ thi HSK là gì. Sau bài viết, Prep cũng đã chia sẻ cho bạn về lộ trình học HSK cơ bản để giúp bạn tự học HSK tốt hơn. Hy vọng, những kiến thức thực sự hữu ích cho bạn đọc.
XVIII. Nguồn tham khảo
- Thông tư 04/2017/TT-BGDĐT, Bộ Giáo dục và Đào tạo (quy định miễn thi ngoại ngữ tốt nghiệp THPT).
- Trung tâm Khảo thí Hán ngữ quốc tế (CTI) – chinesetest.cn (thông tin kỳ thi HSK/HSKK, lịch thi, lệ phí, đăng ký).
- 《国际中文教育中文水平等级标准》(GF0025-2021) – Tiêu chuẩn quốc tế năng lực Hán ngữ giáo dục (khung 3 cấp – 9 bậc, 11.092 từ vựng).
Cô Hoàng Minh Trang là Cử nhân Ngôn ngữ Trung – Đại học Hà Nội, có 9 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung sơ cấp – trung cấp, giao tiếp và luyện thi HSK1-5. Cô có 8 năm làm biên phiên dịch Trung – Việt, Trung – Anh và biên tập sách. Cô từng là biên tập viên báo mạng mảng Tiếng Trung, luôn tâm huyết trong việc truyền cảm hứng học ngôn ngữ đến học viên.
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Số 39, ngõ 12 Trần Kim Xuyến, phường Yên Hoà, Cầu Giấy
Trung tâm CSKH tại HCM: 145A-147Bis Trần Quang Khải, phường Tân Định, TP HCM
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.
























