Try là gì? Try to V hay Ving? Công thức Try

Try là một từ được sử dụng khá phổ biến ở trong tiếng Anh. Try có thể được dùng với vai trò là động từ hoặc danh từ cùng nhiều cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa khác nhau. Trong bài viết hôm nay, PREP xin chia sẻ khái niệm và trả lời câu hỏi Try to V hay Ving bạn nhé!

Cấu trúc Try
Cấu trúc Try là gì? Kiến thức chung về cấu trúc Try trong tiếng Anh

I. Try là gì?

Trước khi trả lời câu hỏi Try to V hay Ving? Hãy cùng PREP tìm hiểu Try là gì? Cách dùng Try như thế nào bạn nhé!

1. Khái niệm

Try (phiên âm IPA là /traɪ/) đóng vai trò là động từdanh từ. Nghĩa của Try sẽ khác nhau tùy thuộc vào việc nó là danh từ hay động từ, cụ thể:

Try là động từ

Try mang nghĩa:

  • Cố gắng, nỗ lực
    • Ví dụ: I am trying to learn Japanese. (Tôi đang cố gắng học tiếng Nhật.)
  • Thử làm gì đó
    • Ví dụ: You should try this cake. (Bạn nên ăn thử món bánh này.)
  • Xét xử (Trong luật pháp)
    • Ví dụ: He was tried for theft. (Anh ta bị đưa ra xét xử vì tội trộm cắp.)
Try là danh từ
  • Try mang nghĩa Một sự cố gắng, một lần thử.
  • Ví dụ: I don't know if I can do it, but I'll give it a try. (Tôi không biết mình có làm được không, nhưng tôi cứ thử xem sao.)

Tham khảo thêm các kiến thức tiếng Anh hữu ích liên quan:

try-la-gi.jpg
Try là gì?

2. Idioms với Try

Các idioms thông dụng với Try bạn nên biết đó là:

Idioms với Try

Ý nghĩa

Ví dụ

Try something for size

Thử mặc để xem có vừa không (nghĩa đen); thử kiểm tra sự phù hợp của cái gì; thử/dùng hoặc xem xét cái gì để đưa ra quyết định.

  • Before buying the jacket, Anna decided to try it for size to see if it fit her well. (Trước khi mua chiếc áo khoác, Anna quyết định thử size để xem nó có vừa với mình không.)

  • Let's try this new approach for size and see if it improves our results. (Hãy thử phương pháp mới này để xem nó có cải thiện kết quả của chúng ta không.)

Try your hand (at something)

Thử bắt tay vào việc gì, thử cố gắng làm điều gì mới mẻ, thử lần đầu làm điều gì đó

After years of working in finance, Emi decided to try her hand at painting. (Sau nhiều năm làm việc trong ngành tài chính, Emi quyết định thử sức với ngành hội họa.)

Try your luck

Thử vận may

Feeling lucky, Susan decided to try her luck at the casino and ended up winning a jackpot. (Cảm thấy may mắn, Susan quyết định thử vận ​​may của mình tại sòng bạc và cuối cùng đã trúng giải độc đắc.)

Try it on (with sombody)

Cố ý cư xử tệ hoặc làm điều sai trái để thử xem người khác chịu đựng đến đâu, giới hạn của họ ở mức nào.

Don't let the students try it on with you; be firm from the start. (Đừng để học sinh lấn lướt / thử thách giới hạn của bạn; hãy tỏ ra cứng rắn ngay từ đầu.)

Try someone’s patience

Thử thách lòng kiên nhẫn của ai đó (khiến họ sắp phát điên hoặc mất bình tĩnh)

The children’s constant screaming is really trying my patience.

try your damnedest (to do something)

Cố gắng hết sức có thể (để làm điều gì đó)

She did her damnedest to get it done on time. (Cô ấy đã cố gắng hết sức để hoàn thành đúng hạn.)

idioms-voi-try.jpg
Idioms với Try

3. Phrasal verbs với Try

Phrasal verbs với Try:

Phrasal verbs với Try

Ý nghĩa

Ví dụ

try for something

Cố gắng đạt được điều gì đó

Sarah decided to try for a promotion at work by applying for the new managerial position. (Sarah quyết tâm được thăng chức tại nơi làm việc bằng cách nộp đơn xin lên vị trí quản lý mới.)

try something on

Thử quần áo, giày dép

John tried on several pairs of glasses to find the perfect fit. (John đã thử đeo nhiều cặp kính để tìm được cặp kính phù hợp nhất.)

try something out

Thử/ dùng cái gì để kiểm tra/ đánh giá xem nó có hoạt động tốt không

The company is looking for volunteers to try out their new software. (Công ty đang tìm kiếm những tình nguyện viên dùng thử phần mềm mới của họ.)

try out (for something)

Cạnh tranh, thử sức, thi tuyển để giành một vị trí trong đội (thể thao) hoặc một vai trong vở kịch

Jack tried out for the football team but didn’t make the final cut. (Jack đã thi tuyển để vào đội bóng đá nhưng không được chọn.)

try something out on someone

Tìm hiểu cảm nhận/ trải nghiệm của ai đó khi dùng thử 

Before launching the product, they tried it out on a small group of customers. (Trước khi ra mắt sản phẩm, họ đã tiến hành thử nghiệm nó trên một nhóm nhỏ khách hàng.)

phrasal-verbs-voi-try.jpg
Phrasal verbs với Try

II. Cấu trúc Try trong tiếng Anh. Try to V hay Ving?

Try to V và Try Ving có gì khác nhau? Cùng PREP tìm hiểu ngay dưới đây bạn nhé!

1. Cấu trúc Try to

Try to V là gì? Cấu trúc Try to được dùng khi bạn muốn nói về việc ai đó cố gắng, nỗ lực, nỗ lực hết sức để làm gì, đặc biệt là vượt qua khó khăn hoặc thực hiện một việc không dễ dàng.

Ví dụ: 

  • I try to get enough sleep every night by going to bed by 9 PM. (Tôi cố gắng ngủ đủ giấc mỗi đêm bằng cách đi ngủ trước 9 giờ tối.)

  • Jack tried to eat healthier by including more vegetables in his diet. (Jack đã cố gắng ăn uống lành mạnh hơn bằng cách thêm nhiều rau vào chế độ ăn.)

2. Cấu trúc Try + Ving

Try Ving là gì? Cấu trúc Try Ving được dùng để diễn tả về việc ai đó thử làm điều gì (thử nghiệm một phương pháp, một giải pháp hoặc trải nghiệm một cái gì đó mới để xem kết quả ra sao).

Ví dụ: 

  • I try getting up earlier to have more time for breakfast. (Tôi thử dậy sớm hơn để có nhiều thời gian cho bữa sáng.)

  • Jack tried eating sushi for the first time and really enjoyed it. (Jack đã thử ăn sushi lần đầu tiên và rất thích nó.)

3. So sánh Try to V và Try Ving

Để giúp bạn dễ dàng ghi nhớ Try Ving hay to V, PREP sẽ cung cấp bảng phân biệt nhanh dưới đây:

Đặc điểm Try + to V Try + V-ing
Nghĩa tiếng Việt Cố gắng, nỗ lực Thử làm gì đó
Trọng tâm Nhấn mạnh vào sự vất vả, khó khăn của hành động. Nhấn mạnh vào kết quả hoặc trải nghiệm sau khi thử.
Mục đích Muốn đạt được một mục tiêu khó. Muốn tìm giải pháp hoặc trải nghiệm mới.
so-sanh-try-to-v-hay-try-ving.jpg
So sánh Try to V và Try Ving

III. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Try

Sau khi đã tìm hiểu Try to V hay Ving, cùng PREP tìm hiểu một số lưu ý về cách dùng Try bạn nhé!

  • Try là từ đặc biệt, nó có thể được dùng với nhiều vai trò như là một động từ hay một danh từ tùy theo ngữ cảnh khác nhau. Đồng thời, cấu trúc Try cũng có nhiều ngữ nghĩa khác nhau cho nên người học cần hết sức cẩn thận để sử dụng sao cho phù hợp.

  • Cấu trúc Try có hai trường hợp, đó là Try to V hay Try Ving, vì thế bạn cần nắm vững kiến thức để tránh nhầm lẫn. Ngoài ra, động từ Try được chia theo thì của chủ ngữ trong câu.

  • Đặc biệt Family words của Try đó là danh từ “trial”, mang nghĩa là sự dùng thử/đợt dùng thử/cuộc thử nghiệm. Ví dụ:

    • She decided to participate in a trial for the new drug to help improve her condition. (Cô ấy quyết định tham gia một liệu trình dùng thử loại thuốc mới nhằm cải thiện tình trạng của mình.)

    • The new software is currently in a trial phase to gather user feedback before the official launch. (Phần mềm mới hiện đang trong giai đoạn thử nghiệm để thu thập phản hồi từ người dùng trước khi ra mắt chính thức.)

IV. Try đi với giới từ gì?

Try đi với giới từ gì? Cùng PREP tìm hiểu chi tiết nhé!

Try là động từ
  • Try on (something): Thử quần áo, giày dép, phụ kiện xem có vừa hay đẹp không.

    • Ví dụ: Can I try on this jacket? (Tôi có thể thử chiếc áo khoác này không?)

  • Try out (something/someone): Thử nghiệm máy móc, thiết bị, phần mềm hoặc kiểm tra khả năng của một người nào đó.

    • Ví dụ: I'm trying out a new recipe for dinner. (Tôi đang thử một công thức nấu ăn mới cho bữa tối.)

  • Try for (something): Cố gắng để đạt được mục tiêu, giải thưởng hoặc một vị trí nào đó.

    • Ví dụ: She is trying for a scholarship to Harvard. (Cô ấy đang nỗ lực để giành học bổng vào Harvard.)

  • Try out for (something): Thi tuyển/Thử giọng vào một đội thể thao, ban nhạc hoặc một vai diễn trong phim/kịch.

    • Ví dụ: He decided to try out for the school basketball team. (Cậu ấy quyết định thi tuyển vào đội bóng rổ của trường.)

  • Try (something) on (someone): Thử dùng một cái cớ, một lời nói dối hoặc một hành vi xấu với ai đó xem họ có tin hay có phản ứng gì không.

    • Ví dụ: Don't try that "I forgot my wallet" trick on me! (Đừng có dùng cái trò "tôi quên ví" đó với tôi!)

Try là danh từ
  • A try at (something/doing something): Một lần thử sức hoặc nỗ lực làm việc gì đó.
    • Ví dụ: I'll have a try at fixing the computer. (Tôi sẽ thử tự sửa máy tính xem sao.)

V. Bài tập cấu trúc Try có đáp án

Cùng PREP hoàn thành bài tập về Try dưới đây để phân biệt Try to V hay Ving bạn nhé!

Bài 1: Chia động từ sau Try để hoàn thành các câu sau

  1. William try _____ (play) chess for the first time.

  2. Linda didn’t try her best _____ (finish) this task.

  3. My mother tried _____ (mend) the broken window by herself.

  4. Jenny had never worn a dress before. Jenny will try _____ (wear) one at the party.

  5. Liz tried _____ (regain) her breath.

Bài 2: Chọn đáp án thích hợp

  1. Anna is not at home. Her friend tried (driving/to drive) _________ Anna’s car.

  2. Jenny tries (running/to run) _________ as fast as possible in order not to be late for class.

  3. Harry tries (showing/to show) _______ his ability.

  4. Let’s try (playing/to play) _________ some video games.

  5. Maybe you should try (getting/get) _________ up.

2. Đáp án

Bài 1

Bài 2

  1. playing

  2. to finish

  3. mending

  4. wearing

  5. to regain

  1. driving

  2. to run

  3. to show

  4. playing

  5. getting

Vậy là PREP đã tổng hợp giúp bạn khái niệm, cách dùng và câu trả lời Try to V hay Ving? Nếu còn điều gì khúc mắc không hiểu thì đừng ngại để lại câu hỏi phía dưới bài viết, PREP sẽ nhanh chóng trả lời! Chúc các bạn học tiếng Anh thật tốt!

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect