Try là gì? Try to V hay Ving? Công thức Try
Try là một từ được sử dụng khá phổ biến ở trong tiếng Anh. Try có thể được dùng với vai trò là động từ hoặc danh từ cùng nhiều cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa khác nhau. Trong bài viết hôm nay, PREP xin chia sẻ khái niệm và trả lời câu hỏi Try to V hay Ving bạn nhé!
I. Try là gì?
Trước khi trả lời câu hỏi Try to V hay Ving? Hãy cùng PREP tìm hiểu Try là gì? Cách dùng Try như thế nào bạn nhé!
1. Khái niệm
Try (phiên âm IPA là /traɪ/) đóng vai trò là động từ và danh từ. Nghĩa của Try sẽ khác nhau tùy thuộc vào việc nó là danh từ hay động từ, cụ thể:
| Try là động từ |
Try mang nghĩa:
|
| Try là danh từ |
|
Tham khảo thêm các kiến thức tiếng Anh hữu ích liên quan:
- Cấu trúc Start trong tiếng Anh. Start to V hay Ving?
- Encourage là gì? Cách dùng & bài tập cấu trúc Encourage
- Allow là gì? Allow to V hay Ving?
- Remember là gì? Sau Remember là to V hay Ving?
- Cấu trúc Require là gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập thực hành
- Invite là gì? Cách dùng cấu trúc Invite như thế nào?
- Cấu trúc Notice là gì? Notice đi với giới từ gì? Notice to V hay Ving?
2. Idioms với Try
Các idioms thông dụng với Try bạn nên biết đó là:
|
Idioms với Try |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Try something for size |
Thử mặc để xem có vừa không (nghĩa đen); thử kiểm tra sự phù hợp của cái gì; thử/dùng hoặc xem xét cái gì để đưa ra quyết định. |
|
|
Try your hand (at something) |
Thử bắt tay vào việc gì, thử cố gắng làm điều gì mới mẻ, thử lần đầu làm điều gì đó |
After years of working in finance, Emi decided to try her hand at painting. (Sau nhiều năm làm việc trong ngành tài chính, Emi quyết định thử sức với ngành hội họa.) |
|
Try your luck |
Thử vận may |
Feeling lucky, Susan decided to try her luck at the casino and ended up winning a jackpot. (Cảm thấy may mắn, Susan quyết định thử vận may của mình tại sòng bạc và cuối cùng đã trúng giải độc đắc.) |
|
Try it on (with sombody) |
Cố ý cư xử tệ hoặc làm điều sai trái để thử xem người khác chịu đựng đến đâu, giới hạn của họ ở mức nào. |
Don't let the students try it on with you; be firm from the start. (Đừng để học sinh lấn lướt / thử thách giới hạn của bạn; hãy tỏ ra cứng rắn ngay từ đầu.) |
|
Try someone’s patience |
Thử thách lòng kiên nhẫn của ai đó (khiến họ sắp phát điên hoặc mất bình tĩnh) |
The children’s constant screaming is really trying my patience. |
|
try your damnedest (to do something) |
Cố gắng hết sức có thể (để làm điều gì đó) |
She did her damnedest to get it done on time. (Cô ấy đã cố gắng hết sức để hoàn thành đúng hạn.) |
3. Phrasal verbs với Try
Phrasal verbs với Try:
|
Phrasal verbs với Try |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
try for something |
Cố gắng đạt được điều gì đó |
Sarah decided to try for a promotion at work by applying for the new managerial position. (Sarah quyết tâm được thăng chức tại nơi làm việc bằng cách nộp đơn xin lên vị trí quản lý mới.) |
|
try something on |
Thử quần áo, giày dép |
John tried on several pairs of glasses to find the perfect fit. (John đã thử đeo nhiều cặp kính để tìm được cặp kính phù hợp nhất.) |
|
try something out |
Thử/ dùng cái gì để kiểm tra/ đánh giá xem nó có hoạt động tốt không |
The company is looking for volunteers to try out their new software. (Công ty đang tìm kiếm những tình nguyện viên dùng thử phần mềm mới của họ.) |
|
try out (for something) |
Cạnh tranh, thử sức, thi tuyển để giành một vị trí trong đội (thể thao) hoặc một vai trong vở kịch |
Jack tried out for the football team but didn’t make the final cut. (Jack đã thi tuyển để vào đội bóng đá nhưng không được chọn.) |
|
try something out on someone |
Tìm hiểu cảm nhận/ trải nghiệm của ai đó khi dùng thử |
Before launching the product, they tried it out on a small group of customers. (Trước khi ra mắt sản phẩm, họ đã tiến hành thử nghiệm nó trên một nhóm nhỏ khách hàng.) |
II. Cấu trúc Try trong tiếng Anh. Try to V hay Ving?
Try to V và Try Ving có gì khác nhau? Cùng PREP tìm hiểu ngay dưới đây bạn nhé!
1. Cấu trúc Try to
Try to V là gì? Cấu trúc Try to được dùng khi bạn muốn nói về việc ai đó cố gắng, nỗ lực, nỗ lực hết sức để làm gì, đặc biệt là vượt qua khó khăn hoặc thực hiện một việc không dễ dàng.
Ví dụ:
-
I try to get enough sleep every night by going to bed by 9 PM. (Tôi cố gắng ngủ đủ giấc mỗi đêm bằng cách đi ngủ trước 9 giờ tối.)
-
Jack tried to eat healthier by including more vegetables in his diet. (Jack đã cố gắng ăn uống lành mạnh hơn bằng cách thêm nhiều rau vào chế độ ăn.)
2. Cấu trúc Try + Ving
Try Ving là gì? Cấu trúc Try Ving được dùng để diễn tả về việc ai đó thử làm điều gì (thử nghiệm một phương pháp, một giải pháp hoặc trải nghiệm một cái gì đó mới để xem kết quả ra sao).
Ví dụ:
-
I try getting up earlier to have more time for breakfast. (Tôi thử dậy sớm hơn để có nhiều thời gian cho bữa sáng.)
-
Jack tried eating sushi for the first time and really enjoyed it. (Jack đã thử ăn sushi lần đầu tiên và rất thích nó.)
3. So sánh Try to V và Try Ving
Để giúp bạn dễ dàng ghi nhớ Try Ving hay to V, PREP sẽ cung cấp bảng phân biệt nhanh dưới đây:
| Đặc điểm | Try + to V | Try + V-ing |
| Nghĩa tiếng Việt | Cố gắng, nỗ lực | Thử làm gì đó |
| Trọng tâm | Nhấn mạnh vào sự vất vả, khó khăn của hành động. | Nhấn mạnh vào kết quả hoặc trải nghiệm sau khi thử. |
| Mục đích | Muốn đạt được một mục tiêu khó. | Muốn tìm giải pháp hoặc trải nghiệm mới. |
III. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Try
Sau khi đã tìm hiểu Try to V hay Ving, cùng PREP tìm hiểu một số lưu ý về cách dùng Try bạn nhé!
-
Try là từ đặc biệt, nó có thể được dùng với nhiều vai trò như là một động từ hay một danh từ tùy theo ngữ cảnh khác nhau. Đồng thời, cấu trúc Try cũng có nhiều ngữ nghĩa khác nhau cho nên người học cần hết sức cẩn thận để sử dụng sao cho phù hợp.
-
Cấu trúc Try có hai trường hợp, đó là Try to V hay Try Ving, vì thế bạn cần nắm vững kiến thức để tránh nhầm lẫn. Ngoài ra, động từ Try được chia theo thì của chủ ngữ trong câu.
-
Đặc biệt Family words của Try đó là danh từ “trial”, mang nghĩa là sự dùng thử/đợt dùng thử/cuộc thử nghiệm. Ví dụ:
-
She decided to participate in a trial for the new drug to help improve her condition. (Cô ấy quyết định tham gia một liệu trình dùng thử loại thuốc mới nhằm cải thiện tình trạng của mình.)
-
The new software is currently in a trial phase to gather user feedback before the official launch. (Phần mềm mới hiện đang trong giai đoạn thử nghiệm để thu thập phản hồi từ người dùng trước khi ra mắt chính thức.)
-
IV. Try đi với giới từ gì?
Try đi với giới từ gì? Cùng PREP tìm hiểu chi tiết nhé!
| Try là động từ |
|
| Try là danh từ |
|
V. Bài tập cấu trúc Try có đáp án
Cùng PREP hoàn thành bài tập về Try dưới đây để phân biệt Try to V hay Ving bạn nhé!
Bài 1: Chia động từ sau Try để hoàn thành các câu sau
-
William try _____ (play) chess for the first time.
-
Linda didn’t try her best _____ (finish) this task.
-
My mother tried _____ (mend) the broken window by herself.
-
Jenny had never worn a dress before. Jenny will try _____ (wear) one at the party.
-
Liz tried _____ (regain) her breath.
Bài 2: Chọn đáp án thích hợp
-
Anna is not at home. Her friend tried (driving/to drive) _________ Anna’s car.
-
Jenny tries (running/to run) _________ as fast as possible in order not to be late for class.
-
Harry tries (showing/to show) _______ his ability.
-
Let’s try (playing/to play) _________ some video games.
-
Maybe you should try (getting/get) _________ up.
2. Đáp án
|
Bài 1 |
Bài 2 |
|
|
Vậy là PREP đã tổng hợp giúp bạn khái niệm, cách dùng và câu trả lời Try to V hay Ving? Nếu còn điều gì khúc mắc không hiểu thì đừng ngại để lại câu hỏi phía dưới bài viết, PREP sẽ nhanh chóng trả lời! Chúc các bạn học tiếng Anh thật tốt!

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























