Notice: Định nghĩa, word family, cấu trúc, giới từ đi kèm, các cụm từ hay gặp

Notice là từ vựng phổ biến trong tiếng Anh. Khi đứng một mình, Notice chỉ đóng vai trò là danh từ hoặc động từ đơn giản, nhưng nếu kết hợp với các từ khác, cấu trúc Notice sẽ tạo thành một số collocations với nhiều nghĩa khác nhau. Trong bài viết hôm nay, PREP sẽ giúp bạn tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng, Notice đi với giới từ gì, Notice to V hay Ving,... Tham khảo ngay bạn nhé!

[caption id="attachment_58313" align="aligncenter" width="500"]

Cấu trúc Notice

 Cấu trúc Notice là gì?[/caption]

I. Notice là gì?

Notice là gì? Theo từ điển Cambridge, Notice đóng vai trò là động từdanh từ. Mỗi loại từ Notice sẽ mang một ý nghĩa khác nhau.

  • Notice (động từ): nhìn thấy, để ý, chú ý điều gì đó.
  • Notice (danh từ): thông tin, thông báo, hướng dẫn.

Cùng PREP khám phá thêm những nghĩa thú vị của Notice bên dưới nhé!

1. Danh từ

Khi Notice là danh từ, nó sẽ có những ý nghĩa sau:

Nhóm nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Sự chú ý / Nhận biết Việc quan tâm hoặc nhận ra điều gì đó The boy's talent escaped notice for years. (Tài năng của cậu bé không được ai chú ý trong nhiều năm.)
Thông báo / Bảng tin Tờ giấy, bảng hiệu cung cấp thông tin hoặc cảnh báo There's a notice on the door saying "Closed". (Có thông báo trên cửa ghi “Đóng cửa”.)
Báo trước / Kỳ hạn thông báo Thời gian thông báo trước khi sự việc xảy ra (thường trong công việc/hợp đồng) I have to give a month's notice before I leave. (Tôi phải báo trước một tháng trước khi nghỉ.)
Bài phê bình Nhận xét ngắn về sách, phim, vở kịch trên báo The play got excellent notices. (Vở kịch nhận được nhiều lời phê bình xuất sắc.)
Cảnh báo pháp lý / Lệnh trục xuất Dùng trong ngữ cảnh luật pháp hoặc thuê nhà The landlord has served notice on his tenants. (Chủ nhà đã ra thông báo yêu cầu người thuê dời đi.)
nghia-notice-khi-la-danh-tu.jpg
Nghĩa Notice khi là danh từ

2. Động từ

Khi Notice là động từ, nó sẽ có những ý nghĩa sau:

Nhóm nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Nhìn thấy / Nghe thấy / Nhận ra Nhận thức điều gì đó bằng giác quan I noticed that he was shivering. (Tôi nhận thấy anh ấy đang run.)
Chú ý / Quan tâm đến ai đó Dành sự chú ý để người khác cảm thấy được coi trọng He didn't even notice me. (Anh ta thậm chí còn không để ý đến tôi.)
nghia-notice-khi-la-dong-tu.jpg
Nghĩa Notice khi là động từ

II. Word Family của Notice

Dưới đây là một số family word của Notice, cùng PREP tham khảo bảng dưới đây bạn nhé:

Từ loại Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
Danh từ (Noun) Notice Thông báo, sự chú ý, sự báo trước. The notice was posted on the wall.
Noticeability Sự đáng chú ý, sự dễ nhận thấy. The noticeability of the error was high.
Động từ (Verb) Notice Nhận ra, chú ý, để mắt thấy. I noticed a small change in her behavior.
Tính từ (Adj) Noticeable Dễ nhận thấy, đáng chú ý. There has been a noticeable improvement.
Unnoticeable Không đáng chú ý, khó nhận ra. The scar is almost unnoticeable.
Trạng từ (Adv) Noticeably Một cách đáng kể, rõ rệt. Prices have risen noticeably this year.
Unnoticeably Một cách kín đáo, không ai nhận ra. She slipped out of the room unnoticeably.
word-family-notice.jpg
Word Family của Notice

Tham khảo thêm: Word families: Định nghĩa, họ từ thường gặp, công cụ tra cứu

III. Các cấu trúc Notice thông dụng nhất

Notice to V hay Ving​? Những cấu trúc Notice thường gặp:

Cấu trúc Notice Nghĩa Ví dụ
Notice somebody/something Chú ý đến ai/cái gì Jetty noticed the beautiful painting on the wall as soon as she entered the room. (Jetty  chú ý đến bức tranh đẹp trên tường ngay khi cô ấy bước vào phòng.)
Notice somebody + V

Thấy ai đó làm điều gì

(nhìn thấy toàn bộ quá trình hành động xảy ra)

They noticed Lan left the office early yesterday. (Chúng tôi đã thấy Lan rời văn phòng sớm hôm qua.)
Notice somebody + Ving

Thấy ai đó đang làm điều gì

(nhìn thấy một phần của quá trình hành động xảy ra)

Wendy noticed her children playing happily in the park while she was cooking. (Wendy thấy con của cô ấy đang vui chơi trong công viên khi cô ấy đang nấu ăn.)
Notice (that) + Clause Chú ý rằng/nhận thấy rằng. I noticed that the sky was getting darker, so I decided to bring a raincoat. (Tôi thấy rằng trời đang trở nên âm u, vì vậy tôi quyết định mang theo áo mưa.)
cau-truc-notice.jpg
Các cấu trúc Notice thông dụng nhất

IV. Notice đi với giới từ gì?

Ngoài ra, cấu trúc Notice cũng được sử dụng với nhiều giới từ khác nhau. Cùng PREP tìm hiểu ngay dưới đây nhé!

1. Notice với vai trò là danh từ

Notice đi với giới từ gì khi nó là danh từ? Tìm hiểu nhé!

Giới từ đi với cấu trúc Notice Ý nghĩa Ví dụ
Notice of Thông báo về cái gì We received a notice of the upcoming company meeting. (Chúng tôi nhận được thông báo về cuộc họp sắp tới của công ty.)
Notice in Thông báo ở đâu đó There was a notice in the newspaper about the road closures this weekend. (Có một thông báo trên báo về việc đóng cửa con đường này vào cuối tuần.)
Notice on

Thông báo trên đâu
 

I found a notice on the bulletin board regarding the lost and found items. (Tôi thấy một thông báo trên bảng tin liên quan đến các vật phẩm bị mất và tìm thấy.)
Notice to Thông báo đến ai The notice to employees stated the new office hours. (Thông báo đến nhân viên cho biết giờ làm việc mới của văn phòng.)
Notice from Thông báo từ ai We received a notice from the landlord about a rent increase. (Chúng tôi nhận được thông báo từ chủ nhà về việc tăng giá thuê.)
Notice for Thông báo cho ai/cái gì The notice for the event was posted on the website. (Thông báo cho sự kiện đã được đăng trên trang web.)
gioi-tu-di-voi-danh-tu-notice.jpg
Notice đi với giới từ gì khi là danh từ

2. Notice với vai trò là động từ

Những giới từ đi với Notice khi nó là động từ:

Giới từ đi với cấu trúc Notice Ví dụ
Notice of The visitors took notice of the warning signs. (Những vị khách du lịch chú ý đến những dấu hiệu cảnh báo.)
Notice about Lona noticed something strange about the book. (Lona nhận thấy điều kỳ lạ ở cuốn sách.)
Notice in Mona’s boyfriend noticed a change in her behavior. (Bạn trai của Mona nhận thấy sự thay đổi trong hành vi của cô ấy.)
Notice on Customers noticed a price increase on the products. (Khách hàng nhận thấy sự tăng giá của các sản phẩm.)
Notice with I noticed with surprise that the painting was missing. (Tôi ngạc nhiên khi nhận thấy bức tranh đã bị mất.)
gioi-tu-di-voi-dong-tu-notice.jpg
Notice đi với giới từ gì khi là động từ

V. Các từ/cụm từ thường đi kèm với Notice

Dưới đây, PREP sẽ chia sẻ đến Preppies những từ/cụm từ thường đi kèm với cấu trúc Notice cùng ví dụ minh họa chi tiết. Tìm hiểu ngay nhé!

Từ/cụm từ thường đi kèm với Notice Ý nghĩa Ví dụ
Take notice of Chú ý Tom didn't take notice of the warning signs and got into trouble. (Tom đã không chú ý đến những dấu hiệu cảnh báo và sa vào rắc rối.)
A week's/month's/… notice  Thời hạn thông báo trước một  tuần, tháng They require two months' notice if we wish to cancel your membership. (Họ yêu cầu chúng tôi thông báo trước hai tháng nếu muốn hủy tư cách hội viên.)
Without notice Không có sự thông báo  Mary left her job without giving any notice to her employer. (Mary đã nghỉ việc mà không có bất cứ thông báo nào cho người quản lý.)
Give someone notice Thông báo cho ai đó biết trước The landlord gave the tenant one month's notice to vacate the apartment. (Chủ nhà đã thông báo trước cho người thuê nhà một tháng để rời khỏi căn hộ.)
At a moment's notice Ngay lập tức khi được thông báo Smith is always ready to travel at a moment's notice for his job. (Smith luôn sẵn sàng đi công tác bất cứ lúc nào để làm công việc của mình.)
Until further notice Cho đến khi có thông báo mới The office will be closed until further notice due to the power outage. (Vì lý do mất điện, văn phòng sẽ đóng cửa cho đến khi có thông báo mới.)
Give in/hand in your notice Gửi đơn xin nghỉ việc Lisa decided to give in her notice and pursue a new career opportunity. (Lisa quyết định xin nghỉ công việc hiện tại và theo đuổi cơ hội nghề nghiệp mới.)
Put someone on notice Thông báo cho ai đó hoặc cảnh báo về điều gì đó The leader put the employee on notice for consistently arriving late to work. (Người lãnh đạo đã cảnh báo cho nhân viên vì liên tục đến làm việc muộn.)
At short notice Trong thời gian ngắn The conference was organized at short notice, but it was a great success. (Hội nghị được tổ chức trong thời gian ngắn nhưng đã thành công tốt đẹp.)
Notice to quit Đơn thông báo chấm dứt hợp đồng thuê nhà hoặc Đơn thông báo chấm dứt hợp đồng lao động. The landlord gave the tenant a notice to quit because of unpaid rent. (Chủ nhà thông báo cho người thuê nhà dọn đi vì chưa trả tiền thuê nhà.)
Serve notice (that) Thực hiện việc thông báo, thông báo rằng The factory served notice that there would be layoffs in the coming month. (Nhà máy đã đưa ra thông báo rằng sẽ có đợt sa thải nhân viên trong tháng tới.)
cum-tu-thuong-di-kem-voi-notice.jpg
Các từ/cụm từ thường đi kèm với Notice

VI. Collocations đi với cấu trúc Notice

Tiếp đến hãy cùng PREP khám phá nhanh những collocations đi với cấu trúc Notice ngay bảng phía dưới bạn nhé!

Collocations với cấu trúc Notice Ý nghĩa Ví dụ
adequate notice

Thông báo đầy đủ

The company provided adequate notice to its employees before implementing the new policy. (Công ty đã cung cấp thông báo đầy đủ cho nhân viên của mình trước khi thực hiện chính sách mới.)
ample notice The wedding invitations were sent out with ample notice to allow guests to make travel. (Thiệp mời đám cưới được gửi đi với thông báo đầy đủ để khách mời có thể đi du lịch.)
sufficient notice The school provided sufficient notice to parents about the upcoming parent-teacher conferences. (Nhà trường đã thông báo đầy đủ cho phụ huynh về các cuộc họp phụ huynh-giáo viên sắp tới.)
advance notice Thông báo trước They requested advance notice of at least two weeks for any schedule changes. (Họ yêu cầu thông báo trước ít nhất hai tuần nếu có bất kỳ thay đổi nào về lịch trình.)
prior notice We need to give our landlord prior notice if we plan to move out of the apartment. (Chúng tôi cần thông báo trước cho chủ nhà nếu chúng tôi dự định chuyển ra khỏi căn hộ.)
constructive notice Thông báo mang tính xây dựng The sign posted on the property serves as constructive notice that it is private and trespassing is prohibited. (Biển hiệu được dán trên khu nhà đóng vai trò như một thông báo mang tính xây dựng rằng đây là nơi riêng tư và việc xâm phạm bị cấm.)
fair notice Thông báo công bằng/hợp lý The employee received fair notice of the upcoming changes in the company's policies. (Nhân viên đã nhận được thông báo một cách hợp lý về những thay đổi sắp tới trong chính sách của công ty.)
official notice Thông báo chính thức The official notice of resignation was submitted in accordance with company policy. (Thông báo từ chức chính thức đã được gửi theo chính sách của công ty.)
judicial notice Thông báo tư pháp The judge took judicial notice of the state's laws in the case. (Thẩm phán đã thông báo tư pháp về luật pháp của bang trong vụ án.)
legal notice Thông báo pháp lý The legal notice was served to the defendant informing them of the pending lawsuit. (Thông báo pháp lý đã đưa đến cho bị cáo để thông báo cho họ về vụ kiện đang chờ xử lý.)
notice of appeal Thông báo kháng án The attorney filed a notice of appeal with the court after the unfavorable judgment. (Luật sư đã nộp đơn kháng cáo lên tòa án sau bản án bất lợi.)
notice of intent Thông báo ý định The notice of intent to sue was sent to the company for violating environmental regulations. (Thông báo ý định khởi kiện được gửi đến công ty vì vi phạm quy định về môi trường.)
notice of proceedings Thông báo về việc bắt đầu một quá trình pháp lý The notice of proceedings for the court hearing was sent to all parties involved. (Thông báo về phiên điều trần đã được gửi đến tất cả các bên liên quan.
notice requirement Yêu cầu thông báo The notice requirement for terminating the contract was clearly outlined in the agreement. (Yêu cầu thông báo chấm dứt hợp đồng đã được nêu rõ trong thỏa thuận.) 
obituary notice Thông báo người đã qua đời The obituary notice in the newspaper provided details about the deceased person's life. (Cáo phó trên tờ báo cung cấp thông tin chi tiết về cuộc đời của người đã khuất.)
proper notice Thông báo đúng quy định/hợp pháp It's important to provide proper notice when resigning from a job to maintain a good professional relationship. (Cần thực hiện thông báo nghỉ việc đúng quy định để duy trì mối quan hệ tích cực trong công việc.)
public notice Thông báo công cộng The government issued a public notice about the upcoming road construction project. (Chính phủ đã ban hành thông báo công khai về dự án xây dựng đường bộ sắp tới.)
reasonable notice Thông báo hợp lý We will provide reasonable notice to our guests before rescheduling the event. (Chúng tôi sẽ cung cấp thông báo hợp lý cho khách hàng trước khi lên lịch lại sự kiện.)
short notice Thông báo ngắn hạn We had to cancel the meeting due to a short notice of the venue's unavailability. (Chúng tôi đã phải hủy cuộc họp do một thông báo ngắn về việc không có địa điểm.)
written notice Thông báo bằng văn bản The written notice of the contract termination was sent via email to all parties involved. (Văn bản thông báo chấm dứt hợp đồng được gửi qua email tới tất cả các bên liên quan.)

[caption id="attachment_58277" align="aligncenter" width="1800"]Collocations đi với cấu trúc Notice Collocations đi với cấu trúc Notice[/caption]

VII. Từ đồng nghĩa/trái nghĩa với Notice

1. Notice Synonym

Thay vì chỉ sử dụng duy nhất Notice với ý nghĩa nhìn thấy, chú ý, thông báo,... chúng ta có thể sử dụng nhiều từ thay thế khác. Dưới đây sẽ là danh sách từ đồng nghĩa với Notice (Notice Synonym) cùng ví dụ minh họa. Tham khảo ngay bạn nhé!

Từ đồng nghĩa với cấu trúc Notice Nghĩa Ví dụ
Note Ghi chú, để ý kỹ Joan made sure to note all the important points during the lecture. (Joan đảm bảo ghi chú lại tất cả các điểm quan trọng trong bài giảng.)
See Nhìn thấy Sue can't believe that she didn't see that beautiful sunset last night. (Sue không thể tin là cô ấy không nhìn thấy bình minh đẹp vào tối qua.)
Perceive Nhận thức, cảm nhận Some people are able to perceive subtle changes in their surroundings that others might miss. (Một số người có khả năng cảm nhận được những thay đổi tinh tế trong môi trường xung quanh mà người khác có thể bỏ lỡ.)
Observe Quan sát kỹ Scientists often observe natural phenomena to gather data for their research. (Các nhà khoa học thường quan sát các hiện tượng tự nhiên để thu thập dữ liệu cho nghiên cứu của họ.)
Detect  Phát hiện The security system is designed to detect any unauthorized access to the building. (Hệ thống an ninh được thiết kế để phát hiện bất kỳ truy cập không được ủy quyền nào vào tòa nhà.)
Spot Nhận ra nhanh, phát hiện ra Nam was able to spot his friend in the crowd because of his distinctive red hat. (Nam có thể nhận ra đứa bạn của anh ấy trong đám đông nhờ cái nón đỏ độc đáo của anh ấy.)
Witness Chứng kiến The bystanders witnessed the accident and were able to provide valuable information to the police. (Những người đứng xem đã chứng kiến ​​vụ tai nạn và có thể cung cấp thông tin quý báu cho cảnh sát.)
Make out Nhìn/nhận ra (khó khăn) It was too dark to make out the details of the mysterious figure in the distance. (Trời quá tối để nhận biết rõ chi tiết cái bóng bí ẩn ở xa.)
Catch sight of = Catch a glimpse of Thoáng nhìn thấy Mia was lucky to catch a glimpse of a shooting star in the night sky. (Mia thật may mắn đã nhìn thấy một vì sao băng trên bầu trời đêm.)
clap/lay/set eyes on someone/something Nhìn thấy lần đầu, bắt gặp When I set eyes on that beautiful painting for the first time, I knew I had to have it in my collection. (Khi tôi nhìn thấy bức tranh đẹp đó lần đầu tiên, tôi biết tôi phải có được nó trong bộ sưu tập của mình.)
tu-dong-nghia-voi-notice.jpg
Notice Synonym

2. Từ trái nghĩa với Notice

Từ trái nghĩa với Notice bao gồm:

Loại từ Từ trái nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Động từ Ignore Làm ngơ, phớt lờ có chủ đích He ignored my advice completely.
Overlook Bỏ sót, bỏ qua (thường vô ý) It's easy to overlook a small detail.
Neglect Sao nhãng, không quan tâm đến trách nhiệm She neglects her duties at work.
Miss Bỏ lỡ, không nhìn thấy/nghe thấy I missed the turn because it was dark.
Disregard Coi thường, không để ý đến Please disregard my last email.
Danh từ Inattention Sự thiếu chú ý, vô tâm The accident was caused by inattention.
Ignorance Sự không biết, thiếu hiểu biết He acted in complete ignorance of the rules.
Negligence Sự cẩu thả, lơ là (công việc/pháp lý) The company was sued for negligence.
Indifference Sự thờ ơ, lãnh đạm She treated him with total indifference.
Obscurity Sự mờ nhạt, không được chú ý đến He lived a life of total obscurity.

VIII. Bài tập ghi nhớ cấu trúc Notice Có đáp án chi tiết

Cùng PREP củng cố chắc chắn hơn phần kiến thức lý thuyết cấu trúc Notice thông qua 2 bài tập thực hành dưới đây bạn nhé!

1. Bài tập 1

Dùng dạng đúng của từ Notice trong các câu dưới đây:

  1. Tom’s stammer is not very __________ . (notice)
  2. It’s gotten __________ colder this month. (notice)
  3. In recent years there has been a __________ decline in such venerable American institutions as afternoon tea and the Sunday roast. (notice)
  4. Lan’s hand was shaking __________. (notice)
  5. The question of childcare was __________ absent from the discussion. (notice)
  6. The stain on your shirt is almost __________, so don't worry too much. (notice)

  7. The quality of the service has improved __________ since the new manager took over. (notice)

  8. Small details often go __________ by the casual observer. (notice)

  9. There was a __________ lack of enthusiasm among the students during the lecture. (notice)

  10. She tried to leave the room __________, but the door creaked loudly. (notice)

[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]

  1. noticeable (adj): dễ nhận thấy.

  2. noticeably (adv): một cách rõ rệt.

  3. noticeable (adj): bổ nghĩa cho danh từ "decline".

  4. noticeably (adv): bổ nghĩa cho động từ "shaking".

  5. noticeably (adv): bổ nghĩa cho tính từ "absent".

  6. unnoticeable (adj): không đáng kể, không dễ thấy (dựa trên ngữ cảnh "đừng lo").

  7. noticeably (adv): một cách rõ rệt.

  8. unnoticed (V3/adj): không được chú ý tới (cấu trúc go unnoticed).

  9. noticeable (adj): bổ nghĩa cho danh từ "lack".

  10. unnoticeably (adv): một cách kín đáo/không ai nhận ra.

[/prep_collapse_expand]

2. Bài tập 2

Chọn collocation chính xác nhất của cấu trúc Notice

  1. We need to provide ____ to the employees before making any changes to their work schedules.
    1. short notice
    2. written notice
    3. adequate notice
  2. The government issued an  ____  regarding the upcoming election dates.
    1. official notice
    2. reasonable notice
    3. required notice
  3. The local newspaper published an ____  to inform the community of a beloved resident's passing.
    1. obituary notice
    2. proper notice
    3. required notice
  4. I'm sorry for the ____, but we have to reschedule the meeting to tomorrow morning.
    1. adequate notice
    2. short notice
    3. written notice
  5. The city council posted a ____ about the construction project that will affect traffic in the downtown area.
    1. legal notice
    2. public notice
    3. judicial notice

[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]

  1. C
  2. A
  3. A
  4. B
  5. B

[/prep_collapse_expand]

IX. Giải đáp câu hỏi thường gặp với Notice

1. Notice period là gì?

Notice period (Thời hạn báo trước) là khoảng thời gian từ lúc một nhân viên thông báo nghỉ việc cho đến ngày làm việc cuối cùng của họ, hoặc ngược lại, từ lúc công ty thông báo sa thải cho đến khi nhân viên chính thức rời đi.

Ví dụ: My contract has a two-month notice period. (Hợp đồng của tôi có thời hạn báo trước là 2 tháng.)

2. Arrival notice là gì?

Arrival notice (Thông báo hàng đến) là một thuật ngữ cực kỳ phổ biến trong ngành Logistics và Xuất nhập khẩu. Đây là chứng từ mà đại lý vận chuyển gửi cho người nhận hàng (consignee) để thông báo rằng lô hàng đã về tới cảng hoặc kho đích. Mục đích là để người nhận chuẩn bị làm thủ tục hải quan và nhận hàng.

3. At short notice là gì?

At short notice (Trong thời hạn ngắn / Thông báo gấp) dùng để chỉ một việc gì đó xảy ra mà không có nhiều thời gian chuẩn bị hoặc thông báo trước rất sát giờ.

Ví dụ: I can't find a babysitter at such short notice. (Tôi không thể tìm được người trông trẻ với một thông báo gấp như thế này.)

4. Notice to V hay V-ing?

Đối với động từ Notice, chúng ta có các cấu trúc khác nhau tùy vào mục đích diễn đạt:

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Notice + sb + V-ing Chứng kiến một phần hành động đang diễn ra. I noticed him climbimg the wall. (Tôi thấy anh ta đang leo tường.)
Notice + sb + V-bare Chứng kiến toàn bộ hành động (thường là hành động ngắn). I noticed him exit the room. (Tôi thấy anh ta đi ra khỏi phòng.)

Hy vọng bài viết về Notice mà PREP trình bày ở trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng của cấu trúc Notice, Notice to V hay Ving cũng như khám phá được Notice đi với giới từ gì. Ghé thăm PREP mỗi ngày để cập nhật thông tin tiếng Anh hay bạn nhé!

Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.

Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!

Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect