Require: Ý nghĩa, cấu trúc, giới từ đi kèm, từ đồng nghĩa và bài tập có đáp án
Require là động từ trong tiếng Anh mang ý nghĩa “yêu cầu cái gì”. Tuy nhiên, bên cạnh cách dùng phổ biến đó, còn rất nhiều kiến thức rộng hơn liên quan đến cấu trúc Require mà bạn cần nắm rõ. Trong bài viết hôm nay, PREP sẽ giúp bạn trả lời câu hỏi Require là gì? Require to V hay Ving? Có bao nhiêu giới từ thông dụng đi kèm với Require?,... Cùng tìm hiểu nhé!
I. Require là gì?
Require có phiên âm IPA /rɪˈkwaɪr/, đóng vai trò là một động từ, mang ý nghĩa: yêu cầu, quy định/bắt buộc hoặc cần có. Các lớp nghĩa chính kèm ví dụ cụ thể sẽ được PREP chia sẻ ở bảng sau:
| Lớp nghĩa | Ví dụ |
| Yêu cầu, đòi hỏi: Phụ thuộc vào một kỹ năng hoặc điều kiện nào đó. |
|
| Cần có: Diễn tả một vật gì đó là cần thiết để đạt được kết quả. | This machine requires regular maintenance. (Máy này cần được bảo trì định kỳ.) |
| Quy định/Bắt buộc: Yêu cầu dựa trên luật lệ hoặc quy định. |
The new law required all residents to register their vehicles with the local authorities. (Luật mới yêu cầu tất cả cư dân phải đăng ký xe của họ với các cơ quan địa phương.) |
Word families của Require như sau:
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| Require (v) | Yêu cầu, cần có, đòi hỏi | The job requires a lot of patience. (Công việc này đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn.) |
| Requirement (n) | Sự yêu cầu, điều kiện cần thiết | This mold meets all technical requirements. (Cái khuôn này đáp ứng tất cả các yêu cầu kỹ thuật.) |
| Required (a) | Được yêu cầu, bắt buộc | English is a required subject in this school. (Tiếng Anh là môn học bắt buộc ở trường này.) |
| Requisite (a) | Cần thiết (cho một mục đích cụ thể) | He lacks the requisite skills for the position. (Anh ấy thiếu những kỹ năng cần thiết cho vị trí này.) |
| Prerequisite (n) | Điều kiện tiên quyết | A degree is a prerequisite for this job. (Bằng cấp là điều kiện tiên quyết cho công việc này.) |
II. Require to V hay Ving? Các cấu trúc Require
Require V gì? Require to V hay Ving? Câu trả lời của PREP đó chính là cấu trúc Require sẽ đi cả với hai hình thức động từ trên. Cùng PREP tìm hiểu thật chi tiết trong bảng dưới này nhé!
| Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Require something |
Yêu cầu cái gì |
Please call this number if you require any further information. (Vui lòng gọi số này nếu bạn cần thêm thông tin.) |
|
Require doing something |
Yêu cầu làm cái gì |
The school requires wearing uniforms to promote a sense of unity among students. (Trường yêu cầu mặc đồng phục để thúc đẩy tinh thần đoàn kết trong học sinh.) |
|
Require somebody to do something |
Yêu cầu ai đó làm gì |
The manager requires his team to submit weekly progress reports. (Quản lý yêu cầu nhóm của mình phải nộp báo cáo tiến độ hàng tuần.) |
|
Require that clause |
Yêu cầu ai đó làm gì |
The contract requires that all employees attend a safety training session. (Hợp đồng yêu cầu rằng tất cả nhân viên phải tham gia buổi đào tạo về an toàn làm việc.) |
|
It is required that... |
Có quy định rằng... |
It is required that everyone turn off the lights. (Quy định yêu cầu mọi người phải tắt điện.) |
III. Require đi với giới từ gì? Requirement đi với giới từ gì?
1. Require đi với giới từ gì?
Require đi với giới từ gì? Require thường đi với giới từ Of và For trong các cấu trúc sau:
| Cấu trúc | Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Require something OF someone | Of | Yêu cầu cái gì ở ai đó | What do you require of me? (Bạn yêu cầu điều gì ở tôi?) |
| Be required FOR something | For | Được yêu cầu/Cần thiết cho cái gì | High pressure is required for this mold. (Áp suất cao là cần thiết cho cái khuôn này.) |
| Requirement FOR something | For | Yêu cầu/Điều kiện cho cái gì | What are the requirements for this job? (Các yêu cầu cho công việc này là gì?) |
| Requirement OF something | Of | Yêu cầu của cái gì (thuộc về) | One requirement of the contract is safety. (Một yêu cầu của hợp đồng là sự an toàn.) |
| Meet the requirements OF... | Of | Đáp ứng các yêu cầu của... | The product meets the requirements of the law. (Sản phẩm đáp ứng các yêu cầu của pháp luật.) |
2. Requirement đi với giới từ gì?
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| Requirement FOR | Chỉ mục đích hoặc một thứ cụ thể cần có cho cái gì. | What are the requirements for a student visa? (Các yêu cầu để xin visa du học là gì?) |
| Requirement OF | Chỉ yêu cầu thuộc về một đối tượng, quy định hoặc tổ chức nào đó. | Patience is a requirement of this job. (Kiên nhẫn là một yêu cầu của công việc này.) |
| Requirement ON | Chỉ những yêu cầu/áp lực đặt lên một đối tượng nào đó. | There are strict requirements on waste disposal. (Có những yêu cầu khắt khe về việc xử lý chất thải.) |
| Requirement AS TO | (Trang trọng) Yêu cầu về một khía cạnh cụ thể nào đó. | There are no requirements as to age. (Không có yêu cầu nào về mặt độ tuổi.) |
IV. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Require trong tiếng Anh
Khi sử dụng cấu trúc Require trong tiếng Anh, có một số lưu ý quan trọng mà bạn nên chú ý dưới đây:
-
Cách sử dụng động từ cấu trúc Require: Require thường được sử dụng trong câu để chỉ ra một yêu cầu hoặc điều kiện cần thiết cho một hành động hoặc tình huống nào đó. Nó thường được theo sau bởi một danh từ hoặc một mệnh đề.
- Dùng cấu trúc Require một cách cẩn thận: Require thể hiện tính nghiêm túc và cần cù. Khi sử dụng từ này, hãy chắc chắn rằng bạn đang nói về một điều kiện hoặc yêu cầu thực sự quan trọng và không nên sử dụng nó một cách quá mức.
-
Thời hiện tại hoặc tương lai: Cấu trúc Require thường được sử dụng trong thì hiện tại hoặc tương lai để chỉ ra điều kiện hoặc yêu cầu hiện tại hoặc sẽ tới. Ví dụ:
-
The project requires additional funding to be completed on time. (Dự án cần có thêm kinh phí để hoàn thành đúng thời hạn.)
-
The job requires a bachelor's degree. (Công việc yêu cầu bằng cử nhân.)
-
V. Từ/cụm từ đồng nghĩa với Require
Danh sách từ/cụm từ có nghĩa tương đồng với Require mà PREP sưu tầm và tổng hợp được, các bạn có thể tham khảo sử dụng để tránh các trường hợp sử dụng lặp từ trong tiếng Anh bạn nhé!
|
Từ/cụm từ đồng nghĩa với Require |
Loại từ |
Ví dụ |
|
Mandate /ˈmændeɪt/ |
Động từ |
The new regulations mandate the use of safety equipment in the workplace. (Các quy định mới bắt buộc phải sử dụng thiết bị an toàn tại nơi làm việc.) |
|
Necessitate /nəˈsɛsɪteɪt/ |
Động từ |
This task will necessitate careful planning and execution. (Nhiệm vụ này sẽ đòi hỏi phải lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.) |
|
Demand /dɪˈmænd/ |
Động từ |
The project demands a high level of expertise in data analysis. (Dự án đòi hỏi trình độ chuyên môn cao về phân tích dữ liệu.) |
|
Call for /ˈkɔːl fɔːr/ |
Động từ |
The situation may call for immediate action to address the issue. (Tình huống có thể yêu cầu hành động ngay lập tức để giải quyết vấn đề.) |
|
Need /niːd/ |
The job needs someone with strong leadership skills. (Công việc cần người có kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.) |
|
|
Entail /ɪnˈteɪl/ |
Động từ |
Completing the assignment will entail thorough research and data collection. (Hoàn thành nhiệm vụ sẽ đòi hỏi phải nghiên cứu kỹ lưỡng và thu thập dữ liệu.) |
|
Compel /kəmˈpɛl/ |
Động từ |
The law may compel individuals to provide certain information. (Luật pháp có thể buộc các cá nhân phải cung cấp một số thông tin nhất định.) |
|
Oblige /əˈblaɪdʒ/ |
Động từ |
The contract may oblige the parties to meet specific deadlines. (Hợp đồng có thể buộc các bên phải đáp ứng thời hạn cụ thể.) |
|
Enforce /ɪnˈfɔːrs/ |
Động từ |
It is essential to enforce safety regulations in the workplace. (Việc thực thi các quy định an toàn tại nơi làm việc là điều cần thiết.) |
|
Prescribe /prɪˈskraɪb/ |
Động từ |
The doctor may prescribe medication to treat the illness. (Bác sĩ có thể kê đơn thuốc để điều trị bệnh.) |
|
Dictate /ˈdɪkteɪt/ |
Động từ |
The circumstances may dictate the course of action to be taken. (Hoàn cảnh có thể quyết định tiến trình hành động cần thực hiện.) |
|
Impose /ɪmˈpoʊz/ |
Động từ |
The government may impose restrictions on certain activities. (Chính phủ có thể áp đặt các hạn chế đối với một số hoạt động nhất định.) |
|
Direct /dɪˈrɛkt/ |
Động từ |
The project manager may direct team members to follow a particular process. (Người quản lý dự án có thể chỉ đạo các thành viên trong nhóm tuân theo một quy trình cụ thể.) |
|
Order /ˈɔːrdər/ |
Động từ |
The teacher may order students to complete their assignments on time. (Giáo viên có thể yêu cầu học sinh hoàn thành bài tập đúng thời hạn.) |
|
Ask for /ˈæsk fɔːr/ |
Động từ |
The job posting may ask for relevant experience in the field. (Tin tuyển dụng có thể yêu cầu kinh nghiệm liên quan trong lĩnh vực này.) |
|
Specify /ˈspɛsɪfaɪ/ |
Động từ |
The instructions may specify the required format for the report. (Các hướng dẫn có thể chỉ định định dạng cần thiết cho báo cáo.) |
|
Determine /dɪˈtɜːrmɪn/ |
Động từ |
The outcome will determine the next steps to be taken. (Kết quả sẽ quyết định các bước tiếp theo cần thực hiện.) |
|
Must /mʌst/ |
Động từ khuyết thiếu |
In order to pass the exam, you must study diligently. (Để vượt qua kỳ thi, bạn phải học tập chăm chỉ.) |
|
Fundamental /ˌfʌndəˈmɛntl/ |
Tính từ |
Good communication skills are fundamental for building strong relationships. (Kỹ năng giao tiếp tốt là nền tảng để xây dựng các mối quan hệ bền chặt.) |
|
Essential /ɪˈsɛnʃl/ |
Tính từ |
Proper nutrition is essential for maintaining good health. (Dinh dưỡng hợp lý là điều cần thiết để duy trì sức khỏe tốt.) |
|
Indispensable /ˌɪndɪˈspɛnsəbl/ |
Tính từ |
The internet has become an indispensable tool in our daily lives. (Internet đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.) |
|
Be a must /biː ə mʌst/ |
Cụm danh từ |
Attending the team meeting tomorrow is a must if you want to stay updated on the project's progress. (Tham dự cuộc họp nhóm ngày mai là điều bắt buộc nếu bạn muốn cập nhật tiến độ của dự án.) |
VI. Idioms chứa từ Require
Dưới đây PREP có sưu tầm và tổng hợp được một số Idioms chứa từ Require, tham khảo ngay dưới đây nhé!
|
Idioms chứa từ Require |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Resperate times require desperate measures |
Biện pháp khẩn trong những tình huống khẩn. |
In a financial crisis, some people may sell their valuable possessions because desperate times require desperate measures. (Trong tình hình khủng hoảng tài chính, một số người có thể bán tài sản quý giá của họ vì thời điểm khốn cùng đòi hỏi biện pháp táo bạo.) |
|
Drastic times require drastic measures |
During a major crisis, a government might implement drastic measures such as curfews and strict lockdowns to control the situation because drastic times require drastic measures. (Trong một cuộc khủng hoảng lớn, một chính phủ có thể thực hiện các biện pháp quyết liệt như giới nghiêm và đóng cửa nghiêm ngặt để kiểm soát tình hình vì thời điểm khắc nghiệt đòi hỏi biện pháp cấp thiết.) |
|
|
Require a firm hand |
Một tình huống hoặc nhóm người cần một người lãnh đạo mạnh mẽ hoặc quyết đoán để điều hành hoặc giải quyết vấn đề. |
Managing a team of unruly teenagers requires a firm hand to maintain discipline and order. (Quản lý một nhóm thanh thiếu niên tinh quái đòi hỏi một tay chắc để duy trì kỷ luật và trật tự.) |
|
Require a leap of faith |
Khi bạn đối diện với một quyết định hoặc cơ hội quan trọng và bạn phải quyết định mà không có đủ thông tin hoặc chứng cứ, thường là về tương lai, bạn phải "nhảy" vào với lòng tin mạnh mẽ. |
Starting a new business can be risky, and it often requires a leap of faith in your idea's potential for success. (Bắt đầu một doanh nghiệp mới có thể có nguy cơ, và thường thì nó đòi hỏi một bước nhảy tin tưởng vào tiềm năng thành công của ý tưởng của bạn.) |
|
Require the wisdom of Solomon |
Ám chỉ việc cần phải có một sự hiểu biết sâu sắc, sự thông thái và khả năng ra quyết định khôn ngoan để giải quyết một tình huống phức tạp hoặc tranh chấp, như vua Solomon trong Kinh Thánh được biết đến với sự khôn ngoan của mình trong việc giải quyết xung đột. |
Resolving the ongoing dispute between the two countries will require the wisdom of Solomon, as the issues are deeply rooted and complex. (Giải quyết tranh chấp đang diễn ra giữa hai nước sẽ cần đến cách xử lý khôn ngoan, vì các vấn đề có nguồn gốc sâu xa và phức tạp.) |
VII. Bài tập Require có đáp án
Để hiểu rõ hơn về cách dùng cấu trúc Require, bạn có thể hoàn thành 2 bài tập thực hành dưới đây, và kiểm tra đáp án sau đó nhé!
1. Bài tập 1
Chia động từ Require đúng với thì của nó:
-
My job _______ strong communication skills. (Require)
-
Last year, the project _______ a lot of overtime work. (Require)
-
Right now, we _______ additional resources to meet the deadline. (Require)
-
The company _______ employees to complete a safety training program recently. (Require)
-
Tomorrow, the meeting _______ everyone's full attention. (Require)
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
-
requires
-
required
-
are requiring
-
has required
-
will require
[/prep_collapse_expand]
2. Bài tập 2
Chia động từ trong ngoặc sao cho phù hợp
-
The construction project requires (install) new safety measures to ensure the well-being of the workers.
-
The manager requires employees (attend) a mandatory training session next week.
-
The teacher requires students (complete) the assignment by Friday.
-
The job requires (attend) regular meetings with clients to discuss project updates.
-
To become a skilled chef, it requires (practice) cooking techniques every day.
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
-
installing
-
to attend
-
to complete
-
attending
-
practicing
[/prep_collapse_expand]
Hy vọng kiến thức về cấu trúc Require mà PREP chia sẻ trong bài viết dưới đây đã giúp bạn nắm được Require là gì cũng như Require đi với giới từ gì. Cuối bài PREP có cung cấp cho bạn phần bài tập thực hành kèm đáp án, hãy học thật kỹ phần lý thuyết để vận dụng vào 2 bài cuối nhé! Chúc các bạn học tiếng Anh hiệu quả!

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























