1001 idioms theo chủ đề - Thành ngữ thông dụng nhất
Idiom (thành ngữ) là một chủ điểm vô cùng quan trọng trong quá trình giao tiếp nói chung hay trong các bài thi tiếng Anh nói riêng. Bài viết dưới đây, PREP tổng hợp các idiom theo chủ đề trong tiếng Anh, có ví dụ cụ thể giúp các bạn dễ nhớ, dễ áp dụng hơn. Cùng lưu lại ngay nhé!
- I. Idiom - thành ngữ tiếng Anh là gì?
- II. Idiom theo chủ đề trong tiếng Anh
- 1. Idiom chủ đề Kinh doanh (Business)
- 2. Idiom chủ đề Trường học (School)
- 3. Idiom chủ đề Mua sắm (Shopping)
- 4. Idiom chủ đề Du lịch (Travel)
- 5. Idiom chủ đề Công việc (Work)
- 6. Idiom chủ đề Cảm xúc (Emotion)
- 7. Idiom chủ đề Học tập (Study)
- 8. Idiom chủ đề Gia đình (Family)
- 9. Idiom chủ đề Ăn uống (Food and Drink)
- 10. Idiom chủ đề Bộ phận cơ thể (Body parts)
- 11. Idiom chủ đề Sức khỏe (Healthy)
- 12. Idiom chủ đề Sự lạc quan (Optimism)
- 13. Idiom chủ đề Môi trường (Environment)
- 14. Idiom chủ đề Con người (People)
- 15. Idiom chủ đề Thời gian (Time)
- 16. Idiom chủ đề Tiền (Money)
- 17. Idiom chủ đề Mưa (Rain)
- 18. Idiom chủ đề Phụ nữ (Women)
- 19. Idiom chủ đề Tình bạn (Friendship)
- 20. Idiom chủ đề Sự cố gắng (Effort)
- 21. Idiom chủ đề Thành công (Success)
- 22. Idiom chủ đề Cuộc sống (Life)
- III. Bài tập về thành ngữ tiếng Anh có đáp án
I. Idiom - thành ngữ tiếng Anh là gì?
Idiom là thành ngữ trong tiếng Anh. Idioms được sử dụng khá nhiều trong giao tiếp tiếng Anh của người bản xứ. Các idioms có cấu tạo khá đơn giản, chúng có thể là một cụm động từ hoặc một cụm danh từ.
Ví dụ:
-
It's raining cats and dogs: Mưa rất to. Ví dụ: I can't go out now, it's raining cats and dogs. (Tôi không thể ra ngoài bây giờ, trời đang mưa rất to.)
-
A pain in the neck: Người gây phiền toái. Ví dụ: My new neighbor is a real pain in the neck. (Người hàng xóm mới của tôi thực sự rất phiền toái.)
II. Idiom theo chủ đề trong tiếng Anh
Idiom trong tiếng Anh không chỉ xuất hiện rải rác mà còn thường được sử dụng theo từng chủ đề quen thuộc như học tập, công việc, cảm xúc hay giao tiếp hằng ngày. Việc học idiom theo chủ đề giúp người học dễ ghi nhớ, hiểu đúng ngữ cảnh và vận dụng linh hoạt hơn trong cả nói và viết. Dưới đây là 22 nhóm idiom theo chủ đề để bạn tham khảo.
1. Idiom chủ đề Kinh doanh (Business)
Đầu tiên, hãy cùng PREP tìm hiểu các thành ngữ tiếng Anh chủ đề Kinh doanh bạn nhé!
|
Thành ngữ tiếng Anh |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Make a living |
Kiếm sống |
How do you make a living? (Bạn kiếm sống bằng cách nào?) |
|
Call it a day/ call it a night |
Dừng làm việc |
It's getting late. Let's call it a day. (Đã muộn rồi. Chúng ta nên kết thúc công việc hôm nay ở đây thôi.) |
|
Put in |
Dành thời gian làm việc |
I've been putting in a lot of hours at work lately. (Gần đây tôi đã dành rất nhiều thời gian cho công việc.) |
|
Be cut out (for/ to be) |
Có kỹ năng hoặc năng lực |
I don't think I'm cut out to be a teacher. (Tôi không nghĩ mình đủ tố chất để làm giáo viên.) |
|
Wet behind the ears |
Non nớt, thiếu kinh nghiệm |
John's a bit wet behind the ears, but he's a quick learner. (John còn khá non nớt, nhưng anh ấy học nhanh.) |
2. Idiom chủ đề Trường học (School)
Tiếp theo, hãy cùng PREP bỏ túi danh sách idiom tiếng Anh chủ đề Trường học bạn nhé!
|
Thành ngữ tiếng Anh |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Sign up for |
Đăng ký tham gia cái gì |
I'm thinking of signing up for a cooking class this summer. (Tôi đang nghĩ đến việc đăng ký tham gia một lớp học nấu ăn vào mùa hè này.) |
|
Brush up on |
Ôn tập |
I need to brush up on my English before my trip to Singapore. (Tôi cần ôn lại tiếng Anh trước khi đi du lịch Singapore.) |
|
Hand in |
Nộp, trình lên |
Remember to hand in your essays by Monday. (Nhớ nộp bài luận trước thứ Hai nhé.) |
|
Teacher’s pet |
Học sinh cưng |
She's always the teacher's pet, so she gets away with everything. (Cô ấy luôn là học sinh cưng của thầy cô, nên cô ấy làm gì cũng được ưu ái.) |
|
Drop out (of) |
Bỏ, ngừng tham gia |
He dropped out of school when he was 16 to pursue a career in music. (Anh ấy bỏ học khi 16 tuổi để theo đuổi sự nghiệp âm nhạc.) |
3. Idiom chủ đề Mua sắm (Shopping)
Bảng dưới đây, PREP đã tổng hợp một số thành ngữ tiếng Anh chủ đề Mua sắm. Cùng tham khảo nhé!
|
Thành ngữ tiếng Anh |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Hunt for bargains |
Tìm mua hàng giá rẻ |
Every weekend, Anna loves to hunt for bargains at the flea market. (Cứ mỗi cuối tuần, Anna lại thích đi chợ trời để tìm kiếm những món đồ hời.) |
|
Go window-shopping |
Chỉ ngắm mà không mua hàng |
On rainy days, Maria often goes window-shopping at the mall to pass the time. (Vào những ngày mưa, Maria thường đi dạo trung tâm thương mại để ngắm đồ cho đỡ chán.) |
|
Stock up (on) |
Mua tích trữ |
Because of the upcoming typhoon, Lisa decided to stock up on canned food and bottled water. (Vì sắp có bão, Lisa quyết định tích trữ đồ hộp và nước đóng chai.) |
|
On sale |
Giảm giá |
Those shoes are on sale for 50% off. I think I'll buy them. (Đôi giày đó đang giảm giá 50%. Tôi nghĩ mình sẽ mua.) |
|
Take back |
Trả hàng |
I need to take this shirt back to the store. It's too small. (Tôi cần mang chiếc áo sơ mi này trả lại cửa hàng. Nó quá nhỏ.) |
4. Idiom chủ đề Du lịch (Travel)
Tổng hợp những idiom chủ đề Travel thông dụng trong tiếng Anh:
|
Thành ngữ tiếng Anh |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Let one’s hair down |
Thư giãn |
After a long week at work, I like to let my hair down by going to a concert with friends. (Sau một tuần làm việc dài, tôi thích thư giãn bằng cách đi xem hòa nhạc cùng bạn bè.) |
|
Give sb a lift |
Cho ai đó đi nhờ xe |
Thanks for giving me a lift home. I really appreciate it. (Cảm ơn bạn đã cho tôi đi nhờ về nhà. Tôi rất biết ơn.) |
|
Hit the road |
Lên đường |
We're going to hit the road at dawn tomorrow. (Chúng ta sẽ lên đường vào lúc bình minh ngày mai.) |
|
At the crack of dawn |
Sáng sớm |
We had to get up at the crack of dawn to catch our flight. (Chúng tôi phải dậy từ rất sớm để kịp chuyến bay.) |
|
Off the beaten track |
Xa xôi, hẻo lánh |
We found a beautiful hidden beach off the beaten track. (Chúng tôi đã tìm thấy một bãi biển đẹp ẩn mình ở một nơi ít người biết đến.) |
5. Idiom chủ đề Công việc (Work)
Công việc - chủ đề idiom tiếng Anh thông dụng. Cùng PREP lưu lại những thành ngữ bổ ích này nhé!
|
Thành ngữ tiếng Anh |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Be cut out (for/to be) |
Có kỹ năng hoặc năng lực làm gì |
Anna is really patient and good with kids. She would be cut out to be a teacher. (Anna rất kiên nhẫn và giỏi tương tác với trẻ con. Cô ấy rất phù hợp làm giáo viên.) |
|
Get off the ground |
Bắt đầu có thành công/tiến triển |
It's difficult to start a new business, but once you get it off the ground, it can be very rewarding. (Khởi nghiệp kinh doanh rất khó, nhưng một khi bạn đã bắt đầu, nó có thể mang lại nhiều thành quả.) |
|
Touch base with |
Liên lạc với ai đó |
Let's touch base next week to discuss the next steps. (Chúng ta hãy liên lạc với nhau vào tuần sau để thảo luận về các bước tiếp theo.) |
|
Wet behind the ears |
Non nớt, thiếu kinh nghiệm |
Don't worry about making mistakes. We were all wet behind the ears when we started. (Đừng lo lắng về việc mắc lỗi. Tất cả chúng ta đều từng non nớt khi bắt đầu.) |
6. Idiom chủ đề Cảm xúc (Emotion)
|
Thành ngữ tiếng Anh |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Love at first sight |
Yêu từ cái nhìn đầu tiên |
They met at a party and it was love at first sight. They got married a year later. (Họ gặp nhau tại một bữa tiệc và đó là tình yêu sét đánh. Họ đã kết hôn một năm sau đó.) |
|
Fall head over heels in love with someone |
Yêu si mê ai đó |
She's been falling head over heels in love with her new boyfriend. (Cô ấy đang say đắm bạn trai mới của mình.) |
|
On cloud nine |
Rất vui và hạnh phúc |
He's been on cloud nine since he proposed to her. (Anh ấy đã rất hạnh phúc kể từ khi cầu hôn cô ấy.) |
|
Break someone’s heart |
Làm tổn thương ai |
I don't want to break his heart, but I think we should end this relationship. (Tôi không muốn làm anh ấy đau lòng, nhưng tôi nghĩ chúng ta nên chấm dứt mối quan hệ này.) |
|
A long face |
Buồn bã, chán nản |
Don't make that long face. Everything will be okay. (Đừng có vẻ mặt buồn bã như vậy. Mọi chuyện sẽ ổn thôi.) |
7. Idiom chủ đề Học tập (Study)
|
Thành ngữ tiếng Anh |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Teacher’s pet |
Học sinh cưng |
Because he always finished his homework early and helped other students, everyone thought that David was the teacher's pet. (Vì luôn hoàn thành bài tập sớm và giúp đỡ các bạn khác, mọi người nghĩ rằng David là học sinh cưng của thầy cô.) |
|
Pass with flying colors |
Vượt qua kỳ thi với điểm số cao |
After months of practice, Peter finally passed his driving test with flying colors. (Sau nhiều tháng luyện tập, Peter cuối cùng đã vượt qua bài thi lái xe một cách xuất sắc.) |
|
Learn by heart |
Học thuộc lòng |
She learned all the lyrics of the song by heart and sang it at the school talent show. (Cô ấy đã học thuộc lòng tất cả lời bài hát và hát nó tại buổi biểu diễn tài năng của trường.) |
|
Rack one’s brain |
Vắt óc suy nghĩ một vấn đề nào đó |
The math problem was so difficult that I had to rack my brain for hours to solve it. (Bài toán khó đến nỗi tôi phải vắt óc suy nghĩ hàng giờ để giải nó.) |
Tham khảo thêm bài viết:
8. Idiom chủ đề Gia đình (Family)
|
Thành ngữ tiếng Anh |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Born with a silver spoon in one's mouth |
Sinh ra với thìa bạc trong miệng ⇒ Lớn lên trong một gia đình sung túc, đủ điều kiện |
Sarah was born with a silver spoon in her mouth, but she's very down-to-earth and always willing to help others. (Sarah sinh ra trong một gia đình giàu có, nhưng cô ấy rất khiêm tốn và luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác.) |
|
Flesh and blood |
Người thân trong gia đình |
Even though they argue a lot, they're still family. They're flesh and blood. (Mặc dù họ thường xuyên cãi nhau, nhưng họ vẫn là gia đình. Họ là người một nhà.) |
|
Run in the family |
Di truyền trong gia đình ⇒ Đặc điểm chung trong gia đình |
A love for music runs in the Johnson family. Both of their parents are musicians. (Tình yêu âm nhạc chảy trong dòng máu gia đình Johnson. Cả bố mẹ họ đều là nhạc sĩ.) |
|
Black sheep |
Kẻ lạc loài ⇒ Người khác biệt trong gia đình |
Emily's artistic nature made her the black sheep of her family, who all expected her to become a doctor. (Tính cách nghệ sĩ của Emily khiến cô trở thành kẻ lạc loài trong gia đình, khi tất cả mọi người đều mong cô trở thành bác sĩ.) |
|
Men make houses, women make homes |
Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm |
This saying, 'Men make houses, women make homes,' highlights the traditional roles of men and women in a family. (Câu nói "Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm" nhấn mạnh vai trò truyền thống của nam và nữ trong gia đình.) |
9. Idiom chủ đề Ăn uống (Food and Drink)
|
Thành ngữ tiếng Anh |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Eat like a horse |
Ăn khỏe như voi ⇒ Ăn rất nhiều, rất khỏe |
My little brother, Ethan, is growing so fast. He eats like a horse! (Em trai tôi, Ethan, đang lớn rất nhanh. Cậu bé ấy ăn nhiều như voi!) |
|
Make one's mouth water |
Làm ai thèm chảy nước dãi ⇒ Rất ngon, hấp dẫn |
The pictures of the delicious food in the cookbook made my mouth water. (Những hình ảnh của món ăn ngon trong sách nấu ăn khiến tôi thèm thuồng.) |
|
Spoil one's appetite |
Làm ai đó ăn mất ngon, chán ăn. |
The bad smell in the kitchen completely spoiled my appetite. (Mùi hôi trong bếp đã làm mất hoàn toàn cảm giác ngon miệng của tôi.) |
|
Have one's cake and eat it (too) |
Vừa có bánh vừa muốn ăn nữa ⇒ Muốn hưởng lợi từ hai phía (Được voi đòi tiên) |
She wants a high-paying job and a lot of free time. But you can't have your cake and eat it too. (Cô ấy muốn có một công việc lương cao và nhiều thời gian rảnh. Nhưng bạn không thể vừa muốn cái này lại vừa muốn cái kia được.) |
|
Put all one's eggs in one basket |
Bỏ tất cả trứng vào 1 rổ ⇒ Đặt hết nguồn lực vào 1 nơi |
She put all her eggs in one basket by quitting her job to start her own business. (Cô ấy đã đặt tất cả hy vọng vào việc nghỉ việc để bắt đầu kinh doanh riêng.) |
10. Idiom chủ đề Bộ phận cơ thể (Body parts)
|
Thành ngữ tiếng Anh |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Skin and bone(s) |
Gầy trơ xương/gầy như que củi |
David was skin and bones when he came back from his backpacking trip in Southeast Asia. (David gầy như que củi khi trở về từ chuyến đi bụi ở Đông Nam Á.) |
|
Lend someone a hand |
Giúp đỡ ai đó |
Thanks for lending me a hand with the presentation. I couldn't have done it without you. (Cảm ơn bạn đã giúp tôi làm bài thuyết trình. Tôi không thể làm được nếu không có bạn.) |
|
Save face |
Giữ thể diện |
To save face, the company decided to recall the defective products. (Để giữ thể diện, công ty đã quyết định thu hồi các sản phẩm bị lỗi.) |
|
Give someone the cold shoulder |
Cố tình phớt lờ, lảng tránh ai đó |
I felt like my classmates were giving me the cold shoulder after I moved to a new school. (Tôi cảm thấy các bạn cùng lớp lạnh nhạt với tôi sau khi tôi chuyển đến trường mới.) |
|
Get off on the wrong foot |
Khởi đầu một hoạt động/ mối quan hệ không tốt đẹp |
The negotiation got off on the wrong foot when both sides refused to compromise. (Cuộc đàm phán bắt đầu không tốt đẹp khi cả hai bên đều từ chối thỏa hiệp.) |
11. Idiom chủ đề Sức khỏe (Healthy)
|
Thành ngữ tiếng Anh |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Ill at ease |
cảm thấy lo lắng và không thoải mái |
Sarah was ill at ease around new people. She often blushed and couldn't think of anything to say. (Sarah cảm thấy không thoải mái khi ở cạnh những người mới quen. Cô ấy thường đỏ mặt và không biết nói gì.) |
|
At death's door |
rất ốm và gần như sắp qua đời |
My grandmother has been at death's door for weeks now. The family is gathering to say goodbye. (Bà của tôi đã bệnh nặng trong nhiều tuần nay. Gia đình đang tụ họp để nói lời tạm biệt.) |
|
Safe and sound |
bình yên vô sự |
Don't worry about me. I'll be home safe and sound by 10 p.m. (Đừng lo lắng về tôi. Tôi sẽ về nhà an toàn trước 10 giờ tối.) |
|
Kick the bucket |
Qua đời |
They were heartbroken to learn their beloved dog kicked the bucket last week. (Họ rất buồn khi biết chú chó cưng của họ đã qua đời tuần trước.) |
|
Fight for one's life |
Cố gắng để giữ lấy tính mạng của mình |
After the surgery, Emily had to fight for her life for several weeks. (Sau ca phẫu thuật, Emily đã phải chiến đấu để sống sót trong vài tuần.) |
12. Idiom chủ đề Sự lạc quan (Optimism)
|
Thành ngữ tiếng Anh |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Look on the bright side |
Tìm mặt tích cực trong một tình huống khó khăn |
You didn’t get the promotion, but look on the bright side, now you have more time for personal growth. (Bạn không được thăng chức, nhưng hãy nghĩ theo hướng tích cực, giờ bạn có thêm thời gian để phát triển bản thân.) |
|
Every cloud has a silver lining |
Trong cái rủi có cái may |
The project failed, but every cloud has a silver lining, we learned valuable lessons for the next one. (Dự án thất bại, nhưng trong cái rủi có cái may, chúng tôi đã rút ra những bài học quý giá cho dự án tiếp theo.) |
|
Light at the end of the tunnel |
Ánh sáng cuối đường hầm/phía trước |
Though the recovery was slow, he’s starting to feel better and can finally see the light at the end of the tunnel. (Dù quá trình hồi phục diễn ra chậm chạp, nhưng anh ấy bắt đầu cảm thấy tốt hơn và cuối cùng cũng thấy ánh sáng ở phía cuối đường hầm.) |
|
Glass half full |
Nhìn vào điều tích cực |
Instead of focusing on what you didn’t achieve, focus on how much you’ve grown. Always see the glass half full. (Thay vì tập trung vào những gì bạn chưa đạt được, hãy tập trung vào sự trưởng thành của bạn. Luôn nhìn sự việc theo hướng tích cực.) |
13. Idiom chủ đề Môi trường (Environment)
|
Thành ngữ tiếng Anh |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Set alarm bells ringing |
Gióng lên hồi chuông báo động |
The discovery of a large oil spill in the ocean set alarm bells ringing for marine biologists. (Việc phát hiện ra một vụ tràn dầu lớn trên biển đã khiến các nhà sinh vật biển vô cùng lo lắng. |
|
Do wonders for something/ somebody |
Có tác động tốt tới cái gì/ ai |
Recycling programs can do wonders for reducing waste and conserving natural resources. (Các chương trình tái chế có thể góp phần đáng kể vào việc giảm thiểu rác thải và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.) |
|
Get back to nature |
Hòa mình với thiên nhiên |
On weekends, David and his friends often go camping to get back to nature and enjoy the peace and quiet. (Vào cuối tuần, David và bạn bè thường đi cắm trại để gần gũi với thiên nhiên và tận hưởng sự yên bình.) |
|
A drop in the ocean |
Lượng rất nhỏ |
Our efforts to reduce our carbon footprint are a drop in the ocean compared to the global climate change crisis. (Những nỗ lực của chúng ta để giảm lượng khí thải carbon chỉ là một phần rất nhỏ so với cuộc khủng hoảng biến đổi khí hậu toàn cầu.) |
|
A hot potato |
Vấn đề nan giản, khó giải quyết |
Nuclear energy is a hot potato, with proponents arguing that it is a clean and efficient source of energy, while opponents express concerns about safety and waste disposal. (Năng lượng hạt nhân là một vấn đề gây tranh cãi, với những người ủng hộ cho rằng nó là một nguồn năng lượng sạch và hiệu quả, trong khi những người phản đối bày tỏ lo ngại về an toàn và xử lý chất thải.) |
14. Idiom chủ đề Con người (People)
|
Thành ngữ tiếng Anh |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
to be in (someone's) shoes |
Thông cảm và hiểu cho ai đó |
If I were in David's shoes, I would have told the truth. (Nếu tôi ở trong hoàn cảnh của David, tôi đã nói thật.) |
|
None of one's business |
không phải việc của mình |
It's none of John's business who I'm dating. (John không có quyền biết tôi đang hẹn hò với ai.) |
|
Be the apple of one’s eye |
Được ai yêu thích |
"The new puppy is the apple of everyone's eye in the family." (Chú chó con mới là tâm điểm của mọi sự chú ý trong gia đình.) |
|
Fight like cat and dog |
Cãi nhau như chó với mèo |
The neighbors have been fighting like cat and dog for years over a parking spot. (Hai nhà hàng xóm đã cãi nhau như chó với mèo trong nhiều năm vì một chỗ đậu xe.) |
|
Talk man to man/ Have a man-to-man chat with |
Nói chuyện thẳng thắn, nghiêm túc |
The coach had a man-to-man chat with the captain after the team lost the game. (Huấn luyện viên đã nói chuyện thẳng thắn với đội trưởng sau khi đội thua trận.) |
15. Idiom chủ đề Thời gian (Time)
|
Thành ngữ tiếng Anh |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Pressed for time |
Không có nhiều thời gian |
David is always pressed for time because he has too many projects to finish. (David luôn bị thiếu thời gian vì anh ấy có quá nhiều dự án phải hoàn thành.) |
|
Time flies |
thời gian trôi nhanh |
John can't believe how quickly time flies. It feels like just yesterday he was starting his new job. (John không thể tin được thời gian trôi qua nhanh như thế nào. Cảm giác như mới hôm qua anh ấy bắt đầu công việc mới.) |
|
Have a whale of a time |
có một khoảng thời gian vui vẻ |
David and Emily had a whale of a time on their vacation to Hawaii. (David và Emily đã có một kỳ nghỉ thật tuyệt vời ở Hawaii.) |
|
Better late than never |
thà muộn còn hơn là không bao giờ |
Mark finally finished his report. Better late than never, I guess. (Mark cuối cùng cũng hoàn thành báo cáo của mình. Tốt muộn còn hơn không, tôi đoán vậy.) |
|
Beat the clock |
hoàn thành việc gì đó trước deadline hay trước khi hết giờ, đến hạn |
Sarah was trying to beat the clock to get to the airport on time. (Sarah đang cố gắng để đến sân bay đúng giờ.) |
16. Idiom chủ đề Tiền (Money)
|
Thành ngữ tiếng Anh |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Down-and-out |
không có tiền, công việc, nhà cửa |
The Great Depression left many people down-and-out, struggling to find food and shelter. (Cuộc Đại suy thoái đã khiến nhiều người lâm vào cảnh nghèo khó, vật lộn để tìm kiếm thức ăn và chỗ ở.) |
|
Pour money down the drain |
Tiêu hoang |
Investing in that failed startup was like pouring money down the drain. (Đầu tư vào startup thất bại đó giống như đổ tiền xuống sông.) |
|
Make ends meet |
Kiếm đủ tiền để sống qua ngày |
David had to take on a second job to make ends meet after he lost his main source of income. (David phải làm thêm một công việc nữa để kiếm đủ sống sau khi mất đi nguồn thu nhập chính.) |
|
Cost an arm and a leg |
Đắt đỏ |
That designer handbag costs an arm and a leg, but Emily really wants it. (Cái túi xách hàng hiệu đó rất đắt, nhưng Emily rất muốn mua.) |
|
Tighten one's belt |
Thắt lưng buộc bụng, tiết kiệm |
Due to the economic downturn, many families are having to tighten their belts. (Do suy thoái kinh tế, nhiều gia đình phải thắt chặt chi tiêu.) |
17. Idiom chủ đề Mưa (Rain)
|
Thành ngữ tiếng Anh |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Rain cats and dogs |
Mưa như trút nước |
The storm last night was terrible. It was raining cats and dogs for hours. (Cơn bão đêm qua thật kinh khủng. Trời mưa tầm tã hàng giờ liền.) |
|
Save money for a rainy day |
Tiết kiệm tiền phòng khi khó khăn |
It's important to save money for a rainy day, just in case you lose your job or have an unexpected expense. (Việc tiết kiệm tiền phòng khi khó khăn là rất quan trọng, phòng trường hợp bạn mất việc hoặc có chi phí bất ngờ.) |
|
It never rains but it pours |
Những điều tốt/xấu xảy ra liên tục |
It's been a terrible week. I've had a cold, my computer crashed, and now my car won't start. It never rains but it pours. (Tuần này thật tệ. Tôi bị cảm lạnh, máy tính bị hỏng, và giờ xe lại không nổ máy. Thật là xui xẻo cứ đến liên tiếp.) |
|
Rain or shine |
Cho dù chuyện gì xảy ra |
I'm going for a run every day, rain or shine. (Tôi sẽ đi chạy mỗi ngày, dù trời mưa hay nắng.) |
|
Take a rain check (on something) |
Từ chối một lời đề nghị/ lời mời |
Let's take a rain check on the baseball game. It looks like it might rain later. (Hãy hoãn trận bóng chày đi. Trời có vẻ sẽ mưa sau này.) |
18. Idiom chủ đề Phụ nữ (Women)
|
Thành ngữ tiếng Anh |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
A woman of few words |
Người phụ nữ ít nói |
Mary is known for being a woman of few words. She prefers listening to others rather than talking. (Mary được biết đến là một người phụ nữ ít nói. Cô ấy thích lắng nghe người khác hơn là nói.) |
|
A woman for all seasons |
Người phụ nữ tài năng, thành công ở nhiều lĩnh vực |
Emily is a woman for all seasons. She's equally comfortable in a boardroom or at a casual gathering. (Emily là một người phụ nữ linh hoạt. Cô ấy cảm thấy thoải mái cả trong phòng họp lẫn trong những buổi tụ tập thân mật.) |
|
A woman of means |
Người phụ nữ giàu có |
Being a woman of means, Victoria can afford to travel the world and indulge in her hobbies. (Là một người phụ nữ giàu có, Victoria có thể thoải mái đi du lịch vòng quanh thế giới và tận hưởng những sở thích của mình.) |
|
Be one's own man/woman |
Hành động độc lập, không phụ thuộc vào ai |
John encouraged Mary to be her own woman and make her own decisions. (John khuyến khích Mary là chính mình và tự đưa ra quyết định của riêng mình.) |
|
A man/woman of the people |
Người đàn ông/phụ nữ của nhân dân, công chúng |
Martin was a man of the people, fighting for equality and justice for all. (Martin là một người đàn ông của nhân dân, đấu tranh cho sự bình đẳng và công lý cho tất cả mọi người.) |
19. Idiom chủ đề Tình bạn (Friendship)
|
Thành ngữ tiếng Anh |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
A friend in need (is a friend indeed) |
Người bạn thực sự là một người sẵn sàng giúp đỡ, đặc biệt là trong những hoàn cảnh khó khăn. |
During the pandemic, Emily was there for me every step of the way. She’s truly a friend in need. (Trong suốt đại dịch, Emily luôn ở bên cạnh tôi. Cô ấy thực sự là một người bạn lúc khó khăn.) |
|
Get on like a house on fire |
Cảm thấy thích ai đó và trở thành bạn rất nhanh |
The new neighbors moved in last week, and my kids have already become best friends with theirs. They get on like a house on fire. (Gia đình hàng xóm mới chuyển đến tuần trước, và các con tôi đã trở thành bạn thân với con của họ ngay lập tức. Bọn trẻrất hợp nhau.) |
|
Birds of a feather flock together |
Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã |
All the members of the book club share a love for classic literature. Birds of a feather flock together, they say! (Tất cả các thành viên của câu lạc bộ sách đều yêu thích văn học cổ điển. Quả đúng là ngưu tầm ngưu mã tầm mã.) |
|
Know someone inside out |
Biết tường tận, hiểu rõ ai đó |
She’s been my roommate for five years, so I know her inside out. (Cô ấy đã là bạn cùng phòng của tôi trong năm năm, vì vậy tôi hiểu cô ấy rất rõ.) |
|
Go back a long way |
Quen nhau được một thời gian, rất lâu |
Our families have been friends for generations. We go back a long way. (Gia đình chúng tôi đã là bạn bè qua nhiều thế hệ. Chúng tôi đã là bạn từ rất lâu rồi.) |
20. Idiom chủ đề Sự cố gắng (Effort)
|
Thành ngữ tiếng Anh |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
No pain no gain |
Không có nỗ lực thì không có thành công |
Studying for exams can be tough, but if you want to get good grades, you have to put in the effort. No pain, no gain. (Ôn thi có thể rất khó khăn, nhưng nếu bạn muốn đạt điểm cao, bạn phải nỗ lực. Không có nỗ lực thì không có thành công.) |
|
Burn the candle at both ends |
Đốt cây nến ở cả 2 đầu ⇒ Làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm |
He's been burning the candle at both ends studying for his exams, and he's starting to feel exhausted. (Anh ấy đã làm việc quá sức để ôn thi, và giờ anh ấy bắt đầu cảm thấy kiệt sức.) |
|
Pull your socks up |
Kéo đôi tất lên ⇒ Cải thiện phong độ, hiệu suất |
Your grades have been slipping lately. You need to pull your socks up and focus on your studies. (Điểm của bạn đã giảm sút gần đây. Bạn cần phải nỗ lực hơn và tập trung vào việc học.) |
|
Not do things by halves |
Không làm nửa vời ⇒ Làm hết sức mình |
If you're going to do something, do it properly. Don't do things by halves. (Nếu bạn muốn làm gì đó, hãy làm cho đúng. Đừng làm việc qua loa.) |
|
Go the extra mile |
Đi thêm 1 dặm nữa ⇒ Cố gắng hơn so với yêu cầu |
To win this competition, we're going to have to go the extra mile and practice even harder. (Để giành chiến thắng trong cuộc thi này, chúng ta sẽ phải nỗ lực hơn nữa và luyện tập chăm chỉ hơn.) |
21. Idiom chủ đề Thành công (Success)
|
Thành ngữ tiếng Anh |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
A dream come true |
đạt được những gì mà mình mong muốn |
Traveling to Europe has always been a dream of mine. When I finally got there, it was a dream come true. (Đi du lịch châu Âu luôn là ước mơ của tôi. Khi cuối cùng tôi đến đó, đó thực sự là một giấc mơ thành hiện thực.) |
|
Beyond one's wildest dreams |
tốt đẹp hơn những gì mình tưởng tượng |
Winning the lottery was beyond her wildest dreams. She never thought she would be so lucky. (Việc trúng số đã vượt quá mọi mong đợi của cô ấy. Cô ấy không bao giờ nghĩ mình lại may mắn đến vậy.) |
|
Win hands down |
Thắng cái gì đó dễ dàng |
Her presentation was so impressive that she won the award hands down. (Bài thuyết trình của cô ấy rất ấn tượng nên cô ấy đã giành được giải thưởng một cách dễ dàng.) |
|
Plain sailing |
Thuận buồm xuôi gió |
The project went much smoother than expected. It was plain sailing from start to finish. (Dự án diễn ra suôn sẻ hơn dự kiến. Nó diễn ra rất thuận lợi từ đầu đến cuối.) |
|
Work like a charm |
Thành công tốt đẹp và nhanh chóng, như có bùa phép |
Her advice on how to study for exams worked like a charm. I got an A on my test! (Lời khuyên của cô ấy về cách học cho kỳ thi rất hiệu quả. Tôi đã đạt điểm A trong bài kiểm tra của mình!) |
22. Idiom chủ đề Cuộc sống (Life)
|
Thành ngữ tiếng Anh |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Play with fire |
Chơi với lửa ⇒ Làm điều gây nguy hiểm |
Investing all your money in a risky startup is like playing with fire. (Đầu tư tất cả tiền của bạn vào một startup đầy rủi ro giống như chơi với lửa.) |
|
To be on the safe side |
Ở phía an toàn ⇒ Cho chắc ăn, tránh rủi ro |
To be on the safe side, I always double-check my work before submitting it. (Để chắc chắn, tôi luôn kiểm tra lại công việc của mình trước khi nộp.) |
|
A close shave |
Cú cạo sát ⇒ Thoát khỏi tình huống nguy hiểm |
The AHJ company almost went bankrupt, but they had a close shave and managed to recover. (Công ty AHJ suýt phá sản, nhưng họ đã thoát khỏi nguy hiểm và phục hồi được.) |
|
Dog-eat-dog world |
Thế giới cạnh tranh |
The business world can be a dog-eat-dog world, especially in sales. (Thế giới kinh doanh có thể là một thế giới cạnh tranh khốc liệt, đặc biệt là trong lĩnh vực bán hàng.) |
|
An even playing field |
Sân chơi công bằng |
Creating an even playing field for all businesses is essential for a healthy economy. (Tạo ra một sân chơi công bằng cho tất cả các doanh nghiệp là điều cần thiết cho một nền kinh tế lành mạnh.) |
Ngoài các idiom theo chủ đề trên, bạn có thể tham khảo 50+ idioms thường gặp trong đề thi THPT Quốc gia để nắm chắc điểm 9-10 trong tay nhé!
III. Bài tập về thành ngữ tiếng Anh có đáp án
Sau khi nắm được các idiom theo chủ đề thông dụng, việc luyện tập qua bài tập thực hành sẽ giúp người học ghi nhớ sâu hơn và sử dụng thành ngữ đúng ngữ cảnh. Dưới đây là một số dạng bài tập idiom về thành ngữ tiếng Anh kèm đáp án, giúp bạn củng cố kiến thức và nâng cao khả năng vận dụng trong giao tiếp cũng như các bài thi như VSTEP hoặc IELTS.
Bài tập 1. Điền idiom thích hợp vào chỗ trống
-
Even though he failed, he tried to __________ and stay positive.
-
Don’t __________ your parents’ support. Appreciate it.
-
She was nervous, but she looked him __________ and answered honestly.
-
The boss decided to __________ when he saw the minor mistake.
-
After months of hard work, things are finally starting to __________.
-
You should __________ before making such an important decision.
-
She looked __________ at him after hearing the rude comment.
-
At the party, she __________ — everyone admired her outfit.
-
Please __________ and don’t stress too much.
-
The children __________ playing the game fairly.
Đáp án:
[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]
- look on the bright side
- take for granted
- in the eye
- look the other way
- look up
- look before you leap
- daggers
- looked like a million dollars
- take it easy
- took turns
[/prep_collapse_expand]
Bài tập 2. Viết lại câu dùng idiom tương đương
-
Try to stay positive even in difficult situations.
-
He ignored the rule-breaking behavior.
-
She admired her teacher a lot.
-
Don’t treat your health as something unimportant.
-
He looked at her angrily.
-
Think carefully before you act.
-
The event will happen next month.
-
She accepted the criticism calmly.
-
He blamed his friend for his own stress.
-
They shared the responsibility equally.
Đáp án:
[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]
-
Try to look on the bright side even in difficult situations.
-
He looked the other way.
-
She looked up to her teacher a lot.
-
Don’t take your health for granted.
-
He looked daggers at her.
-
Look before you leap.
-
The event will take place next month.
-
She took it in stride.
-
He took it out on his friend.
-
They took turns / shared it equally.
[/prep_collapse_expand]
Trên đây là tổng hợp các idiom theo chủ đề trong tiếng Anh giúp bạn nâng cao trình độ để làm chủ bài thi IELTS, TOEIC Speaking thực chiến. PREP mong rằng bạn sẽ sử dụng các idiom này một cách hợp lý nhất trong giao tiếp cũng như trong các kỳ thi để chinh phục được ban giám khảo khó tính, tối ưu được thời gian hoàn thành bài thi cũng như chiếm trọn được band điểm IELTS như mục tiêu đã đề ra.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























