Từ nối trong tiếng Anh (Linking words): 9 loại, lỗi sai thường gặp và bài tập
Những điểm chính:
- Từ nối trong tiếng Anh (linking words / từ liên kết) là từ hoặc cụm từ kết nối các ý, giúp bài viết và bài nói mạch lạc hơn.
- Có 9 nhóm từ nối chính phân theo chức năng: nguyên nhân - kết quả, mục đích, đối lập - nhượng bộ, tương quan, bổ sung, liệt kê, ví dụ, nhấn mạnh và kết luận.
- Hai lỗi hay gặp nhất là because vs because of và although vs despite, đều xoay quanh việc theo sau là mệnh đề hay danh từ.
- Chọn từ nối còn phải đúng register: dùng từ trang trọng cho Writing, dùng từ thân mật khi nói.
- Cuối bài có 10 câu bài tập kèm đáp án để bạn tự luyện ngay.
Để bài viết trở nên mạch lạc, rõ ràng hơn, bên cạnh có nhiều ý tưởng hay, những ý tưởng này cần được liên kết với nhau một cách mượt mà thông qua từ nối trong tiếng Anh. Vậy bạn có từng thắc mắc có bao nhiêu loại từ nối tiếng Anh hay không? Cùng PREP khám phá ngay dưới đây bạn nhé! Bài viết này sẽ đi từ định nghĩa, 9 nhóm từ nối phổ biến, các lỗi sai hay gặp, cách chọn từ nối theo ngữ cảnh, đến bài tập có đáp án để bạn tự luyện. Đây cũng là phần Prep thường xuyên chữa cho học viên IELTS Writing.
- I. Từ nối trong tiếng Anh (Linking words) là gì?
- II. 9 loại từ nối trong tiếng Anh phân loại theo chức năng
- III. Lỗi sai phổ biến khi dùng từ nối trong tiếng Anh
- IV. Từ nối trong tiếng Anh thường gặp trong đề thi THPTQG
- V. Từ nối cho văn viết trang trọng và trong giao tiếp đời thường
- VI. Bài tập từ nối trong tiếng Anh có đáp án
I. Từ nối trong tiếng Anh (Linking words) là gì?
1. Định nghĩa từ nối (từ liên kết) + phân biệt linking words vs linking phrases
Từ nối trong tiếng Anh (linking words), còn gọi là từ liên kết, là các từ hoặc cụm từ dùng để kết nối câu, đoạn văn và ý tưởng, giúp bài viết hay bài nói mạch lạc và làm rõ mối quan hệ giữa các ý. Theo Cambridge Dictionary, đây là công cụ để người đọc thấy ý này dẫn sang ý kia thế nào: nguyên nhân, đối lập hay bổ sung.
Điểm nhiều người học bỏ qua là sự khác nhau giữa linking word và linking phrase. Linking word là một từ đơn (and, but, because), còn linking phrase là một cụm từ gồm hai từ trở lên (in addition, as a result, on the other hand). Hai loại này thường mang cùng một nghĩa quan hệ, nhưng cụm từ nối nghe trang trọng hơn và hay xuất hiện trong văn viết academic. Bạn dùng loại nào là tùy ngữ cảnh, không phải tùy đúng sai.
Linking word (từ đơn) | Linking phrase (cụm từ) |
and (và) | in addition (thêm vào đó) |
but (nhưng) | on the other hand (mặt khác) |
because (bởi vì) | as a result (kết quả là) |
so (vì vậy) | for example (ví dụ) |
yet (tuy nhiên) | on the contrary (trái lại) |
or (hoặc) | in other words (nói cách khác) |
2. Mục đích và vai trò của từ nối trong câu
Từ nối không chỉ ghép câu lại với nhau mà còn chỉ rõ mối quan hệ giữa các ý: sự liên quan, nguyên nhân - kết quả, thời gian hoặc thứ tự. Nhờ đó, bài viết mạch lạc hơn và dễ hiểu hơn. Ví dụ:
- I study Math and English. (Tôi học Toán và tiếng Anh.)
- Lan is talented; moreover, she studies hard. (Lan rất tài năng; Hơn nữa, bạn ấy học rất chăm chỉ.)
Bên cạnh đó, một trong những tiêu chí quan trọng nhất (chiếm tới 25% tổng điểm) để giám khảo đánh giá phần thi IELTS Speaking/Writing của thí sinh chính là khả năng sử dụng linh hoạt các từ nối (Linking words) trong bài thi của mình. Ví dụ:
- Similarly, the number of students joining the English club increased significantly this semester. (Tương tự, số học sinh tham gia câu lạc bộ tiếng Anh đã tăng đáng kể trong học kỳ này.)
- In conclusion, while joining many clubs is fun, students must balance them with their studies to do well in exams. (Tóm lại, mặc dù tham gia nhiều câu lạc bộ rất vui, nhưng học sinh cần cân bằng với việc học để đạt kết quả tốt trong các kỳ thi.)
Lưu ý: Mọi liên từ đều là từ nối, nhưng không phải mọi từ nối đều là liên từ.
II. 9 loại từ nối trong tiếng Anh phân loại theo chức năng
Dưới đây PREP phân loại từ nối trong tiếng Anh theo chức năng:
1. Từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả
Các từ nối trong tiếng Anh chỉ nguyên nhân - kết quả bao gồm:
STT | Từ nối trong tiếng Anh | Ý nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
1. | Because | Bởi vì | Chỉ ra nguyên nhân, theo sau là mệnh đề | Lan stayed up late because she had a Math test the next day. (Lan thức khuya vì hôm sau có bài kiểm tra Toán.) |
2. | Because of | Bởi vì | Thường dùng với danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ nguyên nhân | We stayed in the classroom because of the rain. (Chúng tôi ở lại trong lớp vì trời mưa.) |
3. | Since | Vì, do | Dùng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân | Nam didn't play football since he was feeling tired after class. (Nam đã không đá bóng vì cậu ấy thấy mệt sau giờ học.) |
4. | As | Bởi vì, vì | Dùng để chỉ nguyên nhân | Minh left school early as he had extra English class. (Minh rời trường sớm vì cậu ấy có buổi học thêm tiếng Anh.) |
5. | Therefore | Do đó, vì vậy | Chỉ ra kết quả, sau Therefore là dấu "," | Huy studied hard; therefore, he passed the final exam. (Huy học tập chăm chỉ; do đó, cậu ấy đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ.) |
6. | Thus | Do đó, vì thế | Chỉ ra kết quả | It was getting dark, thus the students decided to go home. (Trời đã tối nên các bạn học sinh quyết định về nhà.) |
7. | Consequently | Hậu quả là, kết quả là | Nhấn mạnh kết quả xảy ra | Mai forgot her homework; consequently, the teacher gave her a warning. (Mai quên làm bài tập về nhà; do đó, cô giáo đã nhắc nhở bạn ấy.) |
8. | As a result | Kết quả là | Dùng để nêu kết quả trực tiếp | It rained heavily; as a result, the school football match was canceled. (Trời mưa to; Kết quả là trận bóng của trường bị hủy bỏ.) |
9. | Due to | Do, vì | Thường dùng với danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ nguyên nhân | The class trip was delayed due to bad weather. (Chuyến đi dã ngoại của lớp bị hoãn do thời tiết xấu.) |
10. | Owing to | Do, bởi vì | Thường dùng với danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ nguyên nhân | The club meeting was canceled owing to the lack of members. (Buổi họp câu lạc bộ đã bị hủy do thiếu thành viên.) |
2. Từ nối chỉ mục đích
Các từ nối trong tiếng Anh chỉ mục đích bao gồm:
STT | Từ nối trong tiếng Anh | Ý nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
1. | So that | Để, để mà | Dùng để diễn đạt mục đích của hành động, theo sau là một mệnh đề | Linh saved her pocket money so that she could buy a new English dictionary. (Linh tiết kiệm tiền tiêu vặt để có thể mua một cuốn từ điển tiếng Anh mới.) |
2. | In order to | Để | Dùng để chỉ mục đích của một hành động, theo sau là động từ nguyên mẫu | Huy studied hard in order to pass the THPT exam. (Huy đã học chăm chỉ để vượt qua kỳ thi THPT.) |
3. | So as to | Để | Dùng để chỉ mục đích của một hành động, theo sau là động từ nguyên mẫu | Mai left home early so as to avoid being late for class. (Mai ra khỏi nhà sớm để tránh bị muộn học.) |
4. | For the purpose of | Nhằm mục đích | Dùng để diễn đạt mục đích một cách rõ ràng, thường theo sau là danh từ hoặc V-ing | Minh joined the study group for the purpose of improving his grades. (Minh tham gia nhóm học để cải thiện điểm số của mình.) |
5. | With the aim of | Với mục đích | Dùng để diễn đạt ý định hoặc mục tiêu cụ thể | The class organized a book fair with the aim of raising reading awareness. (Lớp tổ chức một hội chợ sách với mục đích nâng cao ý thức đọc sách.) |
6. | To | Để | Dùng để chỉ mục đích trực tiếp, đi kèm động từ nguyên mẫu | Nam went to the gym to get fit for the school sports day. (Nam đến phòng tập để rèn thể lực cho ngày hội thể thao của trường.) |
7. | For | Để, cho | Dùng với danh từ hoặc V-ing để chỉ mục đích hoặc lý do | Lan's studying for the final exam. (Lan đang ôn bài cho kỳ thi cuối kỳ.) |
8. | In order that | Để | Dùng để chỉ mục đích của một hành động, theo sau là mệnh đề | Huy is reviewing every night in order that he can get a high score on the exam. (Huy ôn bài mỗi tối để có thể đạt điểm cao trong kỳ thi.) |
3. Từ nối chỉ sự đối lập, nhượng bộ
Các từ nối trong tiếng Anh chỉ đối lập, nhượng bộ bao gồm:
STT | Từ nối trong tiếng Anh | Ý nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
1. | Even though / Although / Though | Mặc dù | Dùng với mệnh đề | Nam passed the exam even though he didn't study much. (Nam đã vượt qua kỳ thi mặc dù cậu ấy không học nhiều.) |
2. | Despite | Mặc dù | Dùng với danh từ hoặc cụm danh từ | We enjoyed the school trip despite the bad weather. (Chúng tôi rất thích chuyến đi của trường mặc dù thời tiết xấu.) |
3. | In spite of | Mặc dù | Dùng trước danh từ hoặc V-ing | Mai finished the race in spite of being injured. (Mai đã hoàn thành cuộc đua mặc dù bị thương.) |
4. | Nevertheless | Tuy nhiên, dù vậy | Dùng với mệnh đề | The exam was hard; nevertheless, the whole class did well. (Bài thi rất khó; tuy nhiên, cả lớp đều làm tốt.) |
5. | Regardless of | Bất chấp | Dùng với danh từ hoặc cụm danh từ | Huy kept revising regardless of the difficulties. (Huy vẫn tiếp tục ôn bài bất chấp khó khăn.) |
4. Từ nối chỉ liên từ tương quan
Các từ nối trong tiếng Anh chỉ tương quan bao gồm:
STT | Từ nối trong tiếng Anh | Ý nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
1. | Both...and | Cả... và | Diễn tả hai đối tượng hoặc hành động cùng xảy ra hoặc cùng được nhắc đến | Both Nam and Linh are joining the school camp. (Cả Nam và Linh đều tham gia chuyến cắm trại của trường.) |
2. | Either...or | Hoặc... hoặc | Chỉ ra sự lựa chọn giữa hai khả năng | After class, we can either play football or go to the library. (Sau giờ học, chúng tôi có thể chơi bóng hoặc đến thư viện.) |
3. | Neither...nor | Không... cũng không | Phủ định cả hai sự lựa chọn hoặc khả năng | Neither the teacher nor the students were late for class. (Cả giáo viên và học sinh đều không đến lớp muộn.) |
4. | Not only...but also | Không chỉ... mà còn | Nhấn mạnh hai ý tưởng hoặc hành động đều đúng và quan trọng | Lan's not only smart but also very kind to her classmates. (Lan không chỉ thông minh mà còn rất tốt bụng với các bạn cùng lớp.) |
5. | Whether...or | Cho dù... hoặc | Diễn tả sự lựa chọn giữa hai khả năng | We don't know whether to join the music club or the sports club. (Chúng tôi không biết nên tham gia câu lạc bộ âm nhạc hay câu lạc bộ thể thao.) |
5. Từ nối kết hợp, cung cấp thêm thông tin
Các từ nối trong tiếng Anh kết hợp, cung cấp thêm thông tin bao gồm:
STT | Từ nối trong tiếng Anh | Ý nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
1. | Furthermore | Thêm nữa là | Bổ sung thông tin cùng hướng, trang trọng | The new library is big. Furthermore, it has thousands of English books. (Thư viện mới rất rộng. Hơn nữa, nó có hàng nghìn cuốn sách tiếng Anh.) |
2. | Additionally | Ngoài ra, thêm vào đó | Thêm một ý bổ sung, mang sắc thái trang trọng | Huy can join the English club, and additionally sign up for the debate team. (Huy có thể tham gia câu lạc bộ tiếng Anh, và ngoài ra còn đăng ký đội tranh biện.) |
3. | In addition | Cũng như | Mở đầu ý bổ sung, theo sau là dấu "," | Mai speaks English. In addition, she can speak a little French. (Mai nói tiếng Anh. Ngoài ra, bạn ấy còn nói được một chút tiếng Pháp.) |
4. | Moreover | Hơn nữa | Tăng cường ý vừa nêu, trang trọng | Minh is a talented student; moreover, he's a great class monitor. (Minh là một học sinh tài năng; hơn nữa, cậu ấy là một lớp trưởng tuyệt vời.) |
5. | And | Và | Nối hai ý ngang hàng trong cùng câu | Linh bought pens and notebooks. (Linh mua bút và vở.) |
6. | As well as | Cũng như | Thêm đối tượng ngang hàng, thường giữa câu | Lan's good at Math as well as Literature. (Lan giỏi Toán cũng như Văn.) |
7. | Besides | Bên cạnh đó | Thêm lý do hỗ trợ, thiên về văn nói | I don't feel like going out; besides, I have a lot of homework. (Tôi không muốn ra ngoài; ngoài ra, tôi còn rất nhiều bài tập về nhà.) |
6. Từ nối dùng để liệt kê
Các từ nối trong tiếng Anh dùng để liệt kê bao gồm:
STT | Từ nối trong tiếng Anh | Ý nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
1. | Firstly | Đầu tiên | Đánh dấu ý đầu tiên khi liệt kê | Firstly, he doesn't have enough time, and secondly, he hasn't reviewed the lessons. (Thứ nhất, cậu ấy không có đủ thời gian, và thứ hai, cậu ấy chưa ôn lại bài.) |
2. | Secondly | Thứ hai | Đánh dấu ý thứ hai trong chuỗi liệt kê | There are two reasons to join the club. Firstly, new friends; secondly, new skills. (Có hai lý do để tham gia câu lạc bộ. Thứ nhất là có bạn mới; thứ hai là có kỹ năng mới.) |
3. | Thirdly | Thứ ba | Đánh dấu ý thứ ba trong chuỗi liệt kê | Thirdly, Mai summarized the main ideas of the lesson. (Thứ ba, Mai tóm tắt các ý chính của bài học.) |
4. | Fourthly | Thứ tư | Đánh dấu ý thứ tư trong chuỗi liệt kê | Fourthly, the enthusiasm of the students should be encouraged. (Thứ tư, cần khuyến khích sự nhiệt tình của học sinh.) |
5. | Finally | Cuối cùng | Đánh dấu ý cuối cùng khép lại chuỗi | Finally, after a month of practice, the team won the school contest. (Cuối cùng, sau một tháng luyện tập, đội đã thắng cuộc thi của trường.) |
6. | Lastly | Cuối cùng | Mở đầu ý cuối trong danh sách | And lastly, a very big thank-you to Lan, Mai and Linh. (Và cuối cùng, xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Lan, Mai và Linh.) |
7. | Last but not least | Cuối cùng nhưng cũng không kém phần quan trọng | Nhấn mạnh ý cuối vẫn quan trọng như các ý trước | I would like to thank my classmates, my study group, and, last but not least, my teacher. (Tôi muốn cảm ơn các bạn cùng lớp, nhóm học của tôi, và cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, đó là cô giáo của tôi.) |
Tham khảo thêm bài viết:
7. Từ nối cung cấp ví dụ
Các từ nối trong tiếng Anh dùng để cung cấp ví dụ trong các bài báo, văn bản, luận văn, v.v bao gồm:
STT | Từ nối trong tiếng Anh | Ý nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
1. | For instance | Chẳng hạn như | Dẫn ví dụ minh họa, có thể chèn giữa câu | Some subjects need daily practice; English, for instance, requires you to learn new words every day. (Một số môn cần luyện tập hằng ngày; tiếng Anh chẳng hạn, đòi hỏi bạn học từ mới mỗi ngày.) |
2. | For example | Ví dụ | Dẫn ví dụ minh họa, thường đầu câu | For example, the simple sentence: "Nam is doing his homework." (Ví dụ, câu văn đơn giản: "Nam đang làm bài tập về nhà.") |
3. | To cite an example | Để trích dẫn một ví dụ | Dẫn ví dụ trang trọng trong văn viết | To cite an example: "Students who review every day usually get higher exam scores." (Để dẫn chứng một ví dụ: "Những học sinh ôn bài mỗi ngày thường đạt điểm thi cao hơn.") |
4. | To illustrate | Để minh họa | Dẫn ví dụ để làm rõ một luận điểm khó | Let Lan give another example to illustrate this difficult grammar point. (Hãy để Lan đưa ra một ví dụ khác để minh họa điểm ngữ pháp khó này.) |
Tham khảo thêm bài viết:
8. Từ nối dùng để nhấn mạnh
Các từ nối trong tiếng Anh dùng để nhấn mạnh câu văn bao gồm:
STT | Từ nối trong tiếng Anh | Ý nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
1. | Specifically | Dành riêng cho, đặc biệt là | Nhấn mạnh chi tiết cụ thể vừa nêu | This study guide is written specifically for grade 12 students. (Cuốn cẩm nang ôn tập này được viết dành riêng cho học sinh lớp 12.) |
2. | Especially | Nhất là | Nhấn mạnh một trường hợp nổi bật trong nhóm | The library is crowded, especially before the final exams. (Thư viện rất đông, đặc biệt là trước các kỳ thi cuối kỳ.) |
3. | In particular | Trong trường hợp cụ thể, đặc biệt | Khoanh vùng một đối tượng cụ thể để nhấn mạnh | The grammar part in particular is quite difficult. (Phần ngữ pháp nói riêng khá khó.) |
4. | Particularly | Một cách đặc biệt, đặc thù | Nhấn mạnh mức độ ở một điểm cụ thể | Keep your desk neat, particularly during exam week. (Giữ cho bàn học của bạn gọn gàng, đặc biệt là trong tuần thi.) |
5. | Obviously | Rõ ràng là | Nhấn mạnh điều hiển nhiên, mở đầu câu | Obviously, Mai has studied very hard for this test. (Rõ ràng, Mai đã ôn rất chăm chỉ cho bài kiểm tra này.) |
6. | Of course | Điều dĩ nhiên là | Khẳng định một điều được mặc nhiên thừa nhận | Of course there were lots of other fun activities at the school festival. (Tất nhiên còn rất nhiều hoạt động thú vị khác tại lễ hội của trường.) |
9. Từ nối dùng để kết luận
Để kết luận bài nói, bài viết, bạn hãy thử sử dụng ngay những từ nối trong tiếng Anh dưới đây:
STT | Từ nối trong tiếng Anh | Ý nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
1. | To sum up | Tóm lại | Mở đầu câu tóm tắt các ý đã trình bày | Minh would just like to sum up by saying that teamwork helped the group finish the project. (Minh chỉ muốn tóm lại rằng tinh thần làm việc nhóm đã giúp cả nhóm hoàn thành dự án.) |
2. | To conclude | Để kết luận | Mở đầu câu kết, thường ở cuối bài | Lan would like to conclude her presentation with a short English song. (Lan muốn kết thúc bài thuyết trình bằng một bài hát tiếng Anh ngắn.) |
3. | In conclusion | Kết luận là | Mở đầu câu kết luận trang trọng | In conclusion, Nam would like to thank the teacher for her support. (Kết lại, Nam muốn gửi lời cảm ơn cô giáo đã hỗ trợ.) |
4. | All in all | Nhìn chung | Tổng kết lại toàn bộ ý đã nêu một cách bao quát | All in all, the group project was a success. (Nhìn chung, dự án nhóm đã thành công.) |
5. | To wrap up | Để khép lại | Mở đầu câu khép lại bài nói, bài viết | To wrap up, let's review the key points before the test. (Để khép lại, hãy cùng điểm lại các ý chính trước bài kiểm tra.) |
Tham khảo thêm các kiến thức tiếng Anh quan trọng khác:
III. Lỗi sai phổ biến khi dùng từ nối trong tiếng Anh
Phần lớn lỗi từ nối của người Việt không nằm ở chỗ chọn nhầm từ. Trong quá trình chữa bài IELTS Writing, Prep nhận thấy đây là nhóm lỗi học viên Việt mắc nhiều nhất. Gốc lỗi nằm ở chỗ khác: không phân biệt được từ nối nào đi với một mệnh đề (có chủ ngữ và động từ) và từ nối nào đi với một danh từ hay V-ing, cộng thêm đặt sai dấu phẩy. Cùng nghĩa "bởi vì", nhưng because và because of lại đòi hai cấu trúc hoàn toàn khác nhau.
Đây cũng là nhóm lỗi âm thầm bào điểm liên kết câu trong đề THPTQG và tiêu chí Coherence & Cohesion của IELTS Writing. Ba mục dưới đây đi vào ba cặp lỗi hay gặp nhất, mỗi mục theo cùng một logic: mệnh đề hay danh từ đi sau từ nối.
1. Because vs Because of / Due to / Owing to
Because đi với một mệnh đề (S + V), còn because of, due to và owing to đi với một danh từ hoặc cụm danh từ. Đây là cặp lỗi xếp đầu bảng vì cả hai cùng dịch là "bởi vì", nên người học hay ghép bừa cấu trúc theo nghĩa tiếng Việt thay vì theo từ loại đứng sau.
- ❌ because of he didn't study (sai: sau of lại là một mệnh đề có chủ ngữ và động từ)
- ✅ because he didn't study (đúng: because + mệnh đề)
- ✅ because of the difficult exam (đúng: because of + danh từ)
Mẹo nhớ chỉ một dòng: sau of luôn là danh từ, nên because of / due to / owing to không bao giờ có cấu trúc chủ ngữ - động từ theo sau. Khi muốn viết cả một mệnh đề, bạn quay về because.
2. Although vs Despite / In spite of
Although, though và even though đi với một mệnh đề (S + V), còn despite và in spite of đi với một danh từ hoặc V-ing. Cặp này diễn đạt ý đối lập, nhượng bộ và là lỗi kinh điển trong đề THPTQG lẫn IELTS Writing, vì người học hay đổi chỗ hai cấu trúc cho nhau.
- ❌ despite he didn't study (sai: despite + mệnh đề)
- ❌ despite of the hard exam (sai: không có cấu trúc "despite of")
- ✅ although he didn't study (đúng: although + mệnh đề)
- ✅ despite the hard exam (đúng: despite + danh từ)
Lưu ý lỗi thừa "of": tiếng Anh có in spite of và có despite, nhưng không có "despite of". Nếu đã viết despite thì bỏ of; nếu muốn giữ of thì dùng in spite of.
3. Vị trí dấu phẩy và vị trí từ nối trong câu
Khi đứng đầu câu, các trạng từ liên kết như However, Therefore, Moreover luôn được theo sau bởi một dấu phẩy. Người học hay quên dấu phẩy này, khiến câu trông cụt và sai chuẩn academic.
- ❌ Therefore he passed the exam.
- ✅ Therefore, he passed the exam.
Khi nối hai mệnh đề độc lập trong cùng một câu, bạn dùng dấu chấm phẩy trước trạng từ liên kết và dấu phẩy sau nó: "Huy studied hard; therefore, he passed." Một lưu ý nữa về vị trí: and, but, so là các liên từ kết hợp, dùng nối hai vế trong câu chứ thường không mở đầu câu trong văn viết trang trọng. Muốn mở đầu câu, bạn chọn However, Moreover, Therefore và nhớ dấu phẩy theo sau.
IV. Từ nối trong tiếng Anh thường gặp trong đề thi THPTQG
Trong đề THPTQG, từ nối hiếm khi được hỏi kiểu "từ này nghĩa là gì". Câu hỏi thật luôn là quan hệ ý giữa hai vế câu: vế sau là nguyên nhân, là đối lập hay là bổ sung cho vế trước. Nắm được điều này, bạn đọc đề theo logic chứ không dịch mò từng từ.
Nhóm từ nối tần suất cao trong đề gồm: however, therefore, although, despite, because, in addition, moreover, as a result, for example. Chúng xoay quanh ba dạng bài quen thuộc, mỗi dạng có một cách tiếp cận riêng.
Dạng bài | Yêu cầu | Từ nối hay ra |
Điền từ (cloze) | Chọn từ nối đúng cho chỗ trống | however, therefore, because, although |
Nối câu (transformation) | Gộp hai câu thành một | despite, although, because, as a result |
Đọc hiểu (reading) | Hiểu mạch lập luận của đoạn | moreover, in addition, for example, however |
Quy trình làm bài gọn trong hai bước. Trước hết, xác định quan hệ ý giữa hai vế: nguyên nhân, đối lập hay bổ sung. Sau đó, kiểm tra từ loại đứng sau chỗ trống là mệnh đề hay danh từ để loại đáp án sai, đúng như nhóm lỗi because / because of và although / despite ở mục III. Một đáp án có thể đúng nghĩa nhưng sai cấu trúc, và đề THPTQG bẫy thí sinh ngay tại đó.
V. Từ nối cho văn viết trang trọng và trong giao tiếp đời thường
Chọn từ nối không dừng ở việc chọn đúng nghĩa, mà còn phải đúng register. Một từ nối trang trọng như however hay moreover ăn điểm trong IELTS Writing, nhưng nghe gượng khi bạn nói chuyện thường ngày, nơi but và also tự nhiên hơn nhiều. Mỗi cặp dưới đây cùng một nghĩa, khác nhau ở độ trang trọng.
Trang trọng (formal) | Thân mật (informal) | Nghĩa |
however | but | nhưng |
moreover | also | hơn nữa |
therefore | so | vì vậy |
nevertheless | but still | dù vậy |
in addition | and | thêm vào đó |
Cách chọn khá rõ ràng. Prep khuyến nghị bạn tập thói quen chọn từ nối theo đúng ngữ cảnh ngay từ khi luyện đề, thay vì đợi đến lúc thi mới để ý. Văn viết academic, email công việc hay IELTS Writing dùng cột trang trọng. Hội thoại, tin nhắn, IELTS Speaking dùng cột thân mật. Có một lỗi ngược dòng cũng đáng tránh: nhồi however, moreover, nevertheless vào lúc nói khiến câu nghe như đọc văn bản, và giám khảo Speaking có thể trừ điểm tự nhiên.
Đây chính là chỗ tiêu chí Coherence & Cohesion phát huy: nó chiếm 25% điểm IELTS Writing, và dùng từ nối đúng register là một phần lớn của tiêu chí đó. Nếu bạn muốn luyện chọn và đặt từ nối cho đúng band, lộ trình IELTS Writing của Prep như IELTS Writing Cơ Bản Plus 2 và IELTS Writing Trung Cấp chữa bài theo đúng hai trục này: đúng cấu trúc ngữ pháp và đúng register cho từng ngữ cảnh.
VI. Bài tập từ nối trong tiếng Anh có đáp án
Để nắm vững cách dùng từ nối trong tiếng Anh, cùng PREP hoàn thành phần bài tập dưới đây bạn nhé!
1. Bài tập: Chọn từ nối phù hợp để hoàn thành các câu sau
- Lan is very talented, ______ she studies hard.
a) but
b) moreover
c) because - I don't want to go to the school fair, ______ I have a lot of homework to do.
a) because
b) so
c) or - ______ it was raining, the class decided to go on the field trip.
a) Despite
b) Although
c) Therefore - After class, we can play sports, ______ we can study in the library.
a) but
b) or
c) so - Nam didn't study hard, ______ he failed the exam.
a) so
b) and
c) yet - The lesson was interesting. ______, the teacher explained it clearly.
a) Because
b) In addition
c) Although - Mai's not only a great student, ______ also a talented singer.
a) so
b) but
c) and - ______ the heavy traffic, Linh arrived at school on time.
a) Despite
b) Although
c) Because - Huy should bring his umbrella, ______ it might rain after class.
a) and
b) since
c) but - Minh'd like to play football, ______ I need to finish my homework first.
a) because
b) but
c) so
2. Đáp án
Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
1 | B | 6 | B |
2 | A | 7 | B |
3 | B | 8 | A |
4 | B | 9 | B |
5 | A | 10 | B |
Trên đây Prep đã tổng hợp đầy đủ kiến thức về từ nối trong tiếng Anh. Bước tiếp theo, bạn hãy làm lại 10 câu bài tập phía trên để tự kiểm tra, rồi áp dụng ngay quy tắc "mệnh đề hay danh từ đi sau từ nối" vào bài viết của mình. Muốn được chữa bài chi tiết về liên kết câu, bạn có thể tham khảo lộ trình IELTS Writing của Prep.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Số 39, ngõ 12 Trần Kim Xuyến, phường Yên Hoà, Cầu Giấy
Trung tâm CSKH tại HCM: 145A-147Bis Trần Quang Khải, phường Tân Định, TP HCM
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.























