Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Global Success

Mỗi đơn vị bài học (Unit) đều giới thiệu các chủ điểm ngữ pháp gắn liền với ngữ cảnh thực tế, giúp học sinh dễ hiểu, dễ nhớ và có thể áp dụng ngay vào tình huống hàng ngày. Dưới đây là tổng hợp kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 được trình bày theo từng bài, kèm theo ví dụ minh họa và nghĩa tiếng Việt để học sinh dễ tiếp thu.

  1. I. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 học kỳ I
    1. 1. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 1: My New School
    2. 2. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 2: My House
    3. 3. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 3: My Friends
    4. 4. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 4: My Neighbourhood
    5. 5. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 5: Natural Wonders of the World
    6. 6. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 6: Our Tet Holiday
  2. II. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 học kỳ II
    1. 7. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 7: Television
    2. 8. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 8: Sports and Games
    3. 9. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 9: Cities of the World
    4. 10. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 10: Our Houses in the Future
    5. 11. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 11: Our Greener World
    6. 12. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 12: Robots
  3. III. Bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 có đáp án
    1. Bài tập 1: Viết lại câu bằng thì hiện tại đơn.
    2. Bài tập 2: Điền "There is" hoặc "There are" vào chỗ trống.
    3. Bài tập 3: Chọn giới từ đúng (in/on/under/next to/behind/in front of/between).
    4. Bài tập 4: Chọn tính từ sở hữu phù hợp (my/your/his/her/our/their).
    5. Bài tập 5: Viết câu sử dụng so sánh hơn.
    6. Bài tập 6: Viết lại câu với so sánh nhất.
    7. Bài tập 7: Viết câu mệnh lệnh dựa vào gợi ý.
    8. Bài tập 8: Chia động từ trong ngoặc theo thì tương lai đơn.
    9. Bài tập 9: Viết câu hỏi với từ để hỏi.
    10. Bài tập 10: Viết lại câu sử dụng "can/can’t".
    11. Bài tập 11: Viết câu với "like/love/hate + V-ing"
    12. Bài tập 12: Viết lại câu sử dụng more/the most + adj.
    13. Bài tập 13: Chia động từ trong ngoặc ở thì tương lai.
    14. Bài tập 14: Điền "should" hoặc "shouldn’t" vào chỗ trống.
    15. Bài tập 15: Viết lại câu sử dụng "will be able to"
    16. Bài tập 16 : Đặt câu hỏi với "What will... do?"
ngữ pháp tiếng anh lớp 6
Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 trong 12 units Global Success

I. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 học kỳ I

Đầu tiên, hãy cùng PREP điểm danh các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 học kỳ 1 dưới đây bạn nhé!

1. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 1: My New School

1.1 Thì hiện tại đơn (Present Simple Tense):

Mục

Nội dung

Định nghĩa

  • Diễn tả hành động lặp đi lặp lại, thói quen hằng ngày.
  • Diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc chân lý.

Dấu hiệu nhận biết

  • Một số trạng từ chỉ tần suất thường gặp:
    • every day, always, usually, often, sometimes,...

Công thức

  • Khẳng định:
    • I/You/We/They + V (nguyên mẫu)
    • He/She/It + V-s/es
  • Phủ định:
    • I/You/We/They + do not (don’t) + V
    • He/She/It + does not (doesn’t) + V
  • Nghi vấn:
    • Do + I/you/we/they + V?
    • Does + he/she/it + V?

Ví dụ

  • She goes to school by bike. (Cô ấy đi học bằng xe đạp.)
  • I don’t like Maths. (Tôi không thích môn Toán.)
  • Does he play the guitar? (Cậu ấy có chơi đàn ghi-ta không?)

Tham khảo bài viết: Thì hiện tại đơn (Present Simple): Công thức, dấu hiệu, quy tắc chia động từ và cách dùng

2. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 2: My House

2.1 Câu "There is / There are"

Mục

Nội dung

Định nghĩa

 Dùng để diễn tả sự tồn tại của người hoặc vật ở một nơi nào đó.

Công thức

  • There is + danh từ số ít
  • There are + danh từ số nhiều

Ví dụ

  • There is a book on the table. (Có một cuốn sách ở trên bàn.)
  • There are three windows in my room. (Có ba cái cửa sổ trong phòng của tôi.)

2.2 Giới từ chỉ vị trí (Prepositions of Place)

Mục

Nội dung

Định nghĩa

 Giới từ chỉ vị trí được dùng để diễn tả vị trí của một vật hoặc người so với vật hoặc người khác.

Các giới từ thường gặp

  • in: ở trong
  • on: ở trên
  • under: ở dưới
  • next to: ở bên cạnh
  • behind: ở phía sau
  • in front of: ở phía trước
  • between: ở giữa

Ví dụ

  • The cat is under the chair. (Con mèo ở dưới cái ghế.)
  • The clock is on the wall. (Cái đồng hồ ở trên tường.)
  • The table is between two chairs. (Cái bàn ở giữa hai cái ghế.)

Tham khảo thêm bài viết:

3. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 3: My Friends

3.1. Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives)

Mục

Nội dung

Định nghĩa

 Tính từ sở hữu dùng để chỉ vật thuộc về ai, luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.

Các tính từ sở hữu

  • my: của tôi
  • your: của bạn
  • his: của anh ấy
  • her: của cô ấy
  • our: của chúng tôi
  • their: của họ

Ví dụ

  • This is my pen. (Đây là bút của tôi.)
  • Her bag is new. (Cái cặp của cô ấy mới.)

Tham khảo bài viết: Tính từ sở hữu: Định nghĩa, Cách Dùng, Bài Tập

3.2. So sánh hơn với tính từ ngắn (Comparative Adjectives)

Mục

Nội dung

Định nghĩa

 So sánh hơn được dùng để so sánh hai người hoặc hai vật.

Công thức

 Tính từ ngắn (1 âm tiết): adj + -er + than
 (Tính từ dài sẽ có quy tắc khác)

Ví dụ

  • He is taller than me. (Anh ấy cao hơn tôi.)
  • This book is cheaper than that one. (Cuốn sách này rẻ hơn cuốn kia.)

Tham khảo bài viết: So sánh hơn là gì? Cấu trúc, bài tập so sánh hơn trong tiếng Anh

4. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 4: My Neighbourhood

4.1. So sánh nhất với tính từ ngắn (Superlative Adjectives)

Mục

Nội dung

Định nghĩa

 So sánh nhất được dùng để so sánh một người hoặc một vật với nhiều người hoặc vật khác trong cùng nhóm.

Công thức

 Tính từ ngắn: the + adj + -est
 (Tính từ dài sẽ có quy tắc khác với "the most + adj")

Ví dụ

  • This is the tallest building in the city. (Đây là tòa nhà cao nhất trong thành phố.)
  • He is the fastest runner in the class. (Cậu ấy là người chạy nhanh nhất trong lớp.)

Tham khảo bài viết: So sánh nhất là gì? Cách dùng, bài tập so sánh nhất trong tiếng Anh

5. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 5: Natural Wonders of the World

5.1. Câu mệnh lệnh (Imperatives)

Mục

Nội dung

Định nghĩa

 Câu mệnh lệnh được dùng để đưa ra yêu cầu, mệnh lệnh hoặc lời hướng dẫn.

Cách dùng

  • Dùng động từ nguyên mẫu đứng đầu câu.
  • Nếu muốn cấm đoán, thêm "Don't" trước động từ.

Ví dụ

  • Open the door! (Mở cửa ra!)
  • Don’t touch that! (Đừng chạm vào cái đó!)

Tham khảo bài viết: Câu mệnh lệnh là gì? Cấu trúc, cách dùng câu mệnh lệnh tiếng Anh

6. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 6: Our Tet Holiday

6.1. Thì tương lai đơn (Future Simple Tense)

Mục

Nội dung

Định nghĩa

 Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai, thường là không có kế hoạch từ trước, mang tính tự phát.

Dấu hiệu nhận biết

 tomorrow, next week, next month, in the future, someday, soon,...

Công thức

  • Khẳng định: S + will + V (nguyên mẫu)
  • Phủ định: S + will not (won’t) + V
  • Nghi vấn: Will + S + V?

Ví dụ

  • I will visit my grandparents this weekend. (Tôi sẽ thăm ông bà vào cuối tuần này.)
  • Will you help me? (Bạn sẽ giúp tôi chứ?)
  • She won’t go to school tomorrow. (Cô ấy sẽ không đi học vào ngày mai.)

Tham khảo bài viết: Thì tương lai đơn (Future Simple): Công thức, cách dùng và bài tập

II. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 học kỳ II

7. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 7: Television

7.1. Câu hỏi với từ để hỏi (Wh- questions)

Mục

Nội dung

Định nghĩa

 Dùng để hỏi thông tin cụ thể về người, nơi chốn, thời gian, lý do, cách thức,...

Từ để hỏi phổ biến

  • What (cái gì)
  • Where (ở đâu)
  • When (khi nào)
  • Why (tại sao)
  • Who (ai)
  • How (như thế nào)

Công thức

 Wh-word + do/does + S + V?
 (Chọn do với I/you/we/they, does với he/she/it)

Ví dụ

  • What do you often watch on TV? (Bạn thường xem gì trên TV?)
  • Where does he live? (Cậu ấy sống ở đâu?)

Tham khảo bài viết: Cách dùng câu hỏi bổ ngữ When, Where, How, Why trong tiếng Anh

8. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 8: Sports and Games

8.1. Can – Động từ khuyết thiếu

Mục

Nội dung

Định nghĩa

 "Can" được dùng để diễn tả khả năng làm một việc gì đó.

Công thức

  • Khẳng định: S + can + V (nguyên mẫu)
  • Phủ định: S + cannot (can’t) + V
  • Nghi vấn: Can + S + V?

Ví dụ

  • I can swim. (Tôi có thể bơi.)
  • Can you play the piano? (Bạn có thể chơi đàn piano không?)
  • He can’t ride a bike. (Cậu ấy không biết đi xe đạp.)

Tham khảo bài viết: Động từ khuyết thiếu là gì? Cách dùng động từ khuyết thiếu tiếng Anh

8.2. Like + V-ing

Mục

Nội dung

Định nghĩa

 Dùng để diễn tả sở thích, tức là những hoạt động mà ai đó thích hoặc không thích làm.

Công thức

 S + like / love / hate + V-ing

Ví dụ

  • I like playing badminton. (Tôi thích chơi cầu lông.)
  • She loves reading books. (Cô ấy thích đọc sách.)

9. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 9: Cities of the World

9.1. So sánh hơn và so sánh nhất với tính từ dài (long adjectives)

Mục

Nội dung

Công thức

  • So sánh hơn: more + adj + than
  • So sánh nhất: the most + adj

Ví dụ

  • Tokyo is more modern than Hanoi. (Tokyo hiện đại hơn Hà Nội.)
  • Paris is the most beautiful city in the world. (Paris là thành phố đẹp nhất thế giới.)

10. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 10: Our Houses in the Future

10.1. Will + V – dự đoán tương lai

Mục

Nội dung

Định nghĩa

 Dùng "will" để diễn tả những điều có thể xảy ra trong tương lai, thường mang tính dự đoán.

Cấu trúc

  •  S + will + V (nguyên mẫu)
  •  Nghi vấn: Will + S + V?

Ví dụ

  • People will travel by flying cars. (Con người sẽ di chuyển bằng xe bay.)
  • Will robots cook for us? (Robot sẽ nấu ăn cho chúng ta chứ?)

11. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 11: Our Greener World

11.1. Should/Shouldn’t – lời khuyên

Mục

Nội dung

Định nghĩa

  • "Should" được dùng để đưa ra lời khuyên, điều nên làm.
  • "Shouldn’t" diễn tả điều không nên làm.

Công thức

  • Khẳng định: S + should + V (nguyên mẫu)
  • Phủ định: S + shouldn’t + V

Ví dụ

  • You should save water. (Bạn nên tiết kiệm nước.)
  • We shouldn’t throw rubbish on the street. (Chúng ta không nên vứt rác ngoài đường.)

12. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 12: Robots

12.1. Will be able to – khả năng tương lai

Mục

Nội dung

Định nghĩa

 Dùng để diễn tả khả năng mà ai đó sẽ có thể làm được điều gì đó trong tương lai.

Công thức

 S + will be able to + V (nguyên mẫu)

Ví dụ

  • Robots will be able to help with housework. (Robot sẽ có thể giúp làm việc nhà.)
  • We will be able to talk to robots. (Chúng ta sẽ có thể nói chuyện với robot.)

12.2. What will… do?

Mục

Nội dung

Định nghĩa

 Mẫu câu dùng để hỏi ai đó hoặc cái gì sẽ làm gì trong tương lai.

Công thức

 What will + S + do?

Ví dụ

  • What will robots do in the future? (Robot sẽ làm gì trong tương lai?)
  • What will you do tomorrow? (Bạn sẽ làm gì vào ngày mai?)

Tham khảo thêm các tổng hợp ngữ pháp khác:

III. Bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 có đáp án

Để hiểu hơn về cách dùng các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 tổng hợp, hãy cùng PREP hoàn thành phần bài tập ngữ pháp tiếng Anh dưới đây bạn nhé!

Bài tập 1: Viết lại câu bằng thì hiện tại đơn.

  1. I (go) to school every day.

  2. She (play) badminton on Sundays.

  3. My father (not/watch) TV in the morning.

  4. We (have) English on Monday.

  5. He (study) math after dinner.

  6. They (not/live) in Hanoi.

  7. (you/walk) to school?

  8. Nam (not/listen) to music in class.

  9. (she/read) books in the evening?

  10. I (not/play) football at school.

[prep_collapse_expand open_text="Xem đáp án " close_text="Ẩn đáp án "]

  1. I go to school every day.

  2. She plays badminton on Sundays.

  3. My father doesn’t watch TV in the morning.

  4. We have English on Monday.

  5. He studies math after dinner.

  6. They don’t live in Hanoi.

  7. Do you walk to school?

  8. Nam doesn’t listen to music in class.

  9. Does she read books in the evening?

  10. I don’t play football at school.

[/prep_collapse_expand]

Bài tập 2: Điền "There is" hoặc "There are" vào chỗ trống.

  1. ______ a cat on the sofa.

  2. ______ three chairs in the kitchen.

  3. ______ a TV in my bedroom.

  4. ______ many pictures on the wall.

  5. ______ a lamp on the table.

  6. ______ five books on the shelf.

  7. ______ a clock in the classroom.

  8. ______ two windows in the room.

  9. ______ a dog in the garden.

  10. ______ four pens on the desk.

[prep_collapse_expand open_text="Xem đáp án " close_text="Ẩn đáp án "]

  1. There is

  2. There are

  3. There is

  4. There are

  5. There is

  6. There are

  7. There is

  8. There are

  9. There is

  10. There are

[/prep_collapse_expand]

Bài tập 3: Chọn giới từ đúng (in/on/under/next to/behind/in front of/between).

  1. The ball is ______ the box.

  2. The book is ______ the table.

  3. The dog is ______ the sofa.

  4. The clock is ______ the wall.

  5. The pen is ______ the notebook and the phone.

  6. The shoes are ______ the bed.

  7. The school is ______ the bank.

  8. The cat is ______ the TV.

  9. The chair is ______ the desk.

  10. The bag is ______ the door.

[prep_collapse_expand open_text="Xem đáp án " close_text="Ẩn đáp án "]

  1. in

  2. on

  3. under

  4. on

  5. between

  6. under

  7. next to

  8. in front of

  9. behind

  10. next to

[/prep_collapse_expand]

Bài tập 4: Chọn tính từ sở hữu phù hợp (my/your/his/her/our/their).

  1. This is ______ cat.

  2. I like ______ school.

  3. She loves ______ little brother.

  4. They are in ______ classroom.

  5. He is eating ______ lunch.

  6. We have ______ homework.

  7. ______ name is Nam.

  8. Do you know ______ teacher?

  9. Lan and Mai bring ______ books.

  10. ______ father is a doctor.

[prep_collapse_expand open_text="Xem đáp án " close_text="Ẩn đáp án "]

  1. my

  2. my

  3. her

  4. their

  5. his

  6. our

  7. His

  8. your

  9. their

  10. His

[/prep_collapse_expand]

Bài tập 5: Viết câu sử dụng so sánh hơn.

  1. This book / thin / that book.

  2. My house / big / your house.

  3. Tom / tall / Peter.

  4. Summer / hot / spring.

  5. This bag / light / that bag.

  6. A bike / cheap / a car.

  7. My mother / kind / her sister.

  8. This chair / comfortable / that one.

  9. The test / easy / the exam.

  10. My brother / young / me.

[prep_collapse_expand open_text="Xem đáp án " close_text="Ẩn đáp án "]

  1. This book is thinner than that book.

  2. My house is bigger than your house.

  3. Tom is taller than Peter.

  4. Summer is hotter than spring.

  5. This bag is lighter than that bag.

  6. A bike is cheaper than a car.

  7. My mother is kinder than her sister.

  8. This chair is more comfortable than that one.

  9. The test is easier than the exam.

  10. My brother is younger than me.

[/prep_collapse_expand]

Bài tập 6: Viết lại câu với so sánh nhất.

  1. She / tall / the class.

  2. This house / big / the street.

  3. He / fast / the team.

  4. That cake / delicious / the bakery.

  5. This student / clever / the group.

  6. It / cold / today / the year.

  7. That tower / high / the city.

  8. They / noisy / the school.

  9. This lesson / interesting / the book.

  10. He / lazy / the class.

[prep_collapse_expand open_text="Xem đáp án " close_text="Ẩn đáp án "]

  1. She is the tallest in the class.

  2. This house is the biggest in the street.

  3. He is the fastest in the team.

  4. That cake is the most delicious in the bakery.

  5. This student is the cleverest in the group.

  6. It is the coldest today in the year.

  7. That tower is the highest in the city.

  8. They are the noisiest in the school.

  9. This lesson is the most interesting in the book.

  10. He is the laziest in the class.

[/prep_collapse_expand]

Bài tập 7: Viết câu mệnh lệnh dựa vào gợi ý.

  1. (close / the window)

  2. (be / quiet)

  3. (don’t / run)

  4. (wash / your hands)

  5. (don’t / be / late)

  6. (listen / to the teacher)

  7. (don’t / talk / in class)

  8. (open / your book)

  9. (stand / up)

  10. (don’t / eat / in class)

[prep_collapse_expand open_text="Xem đáp án " close_text="Ẩn đáp án "]

  1. Close the window.

  2. Be quiet.

  3. Don’t run.

  4. Wash your hands.

  5. Don’t be late.

  6. Listen to the teacher.

  7. Don’t talk in class.

  8. Open your book.

  9. Stand up.

  10. Don’t eat in class.

[/prep_collapse_expand]

Bài tập 8: Chia động từ trong ngoặc theo thì tương lai đơn.

  1. I (visit) my grandmother this weekend.

  2. They (go) to the market tomorrow.

  3. We (not/have) class next Monday.

  4. (she/cook) dinner tonight?

  5. He (buy) some flowers for Tet.

  6. What (you/do) on New Year’s Day?

  7. She (not/watch) TV in the morning.

  8. (you/play) football this afternoon?

  9. We (decorate) our house.

  10. I (help) my parents.

[prep_collapse_expand open_text="Xem đáp án " close_text="Ẩn đáp án "]

  1. will visit

  2. will go

  3. won’t have

  4. Will she cook

  5. will buy

  6. will you do

  7. won’t watch

  8. Will you play

  9. will decorate

  10. will help

[/prep_collapse_expand]

Bài tập 9: Viết câu hỏi với từ để hỏi.

  1. ______ do you watch TV? (thời gian)

  2. ______ is your favorite program? (cái gì)

  3. ______ does she watch cartoons? (khi nào)

  4. ______ do they live? (ở đâu)

  5. ______ teaches you English? (ai)

  6. ______ does your father go to work? (bằng phương tiện gì)

  7. ______ do you go to school? (vào ngày nào)

  8. ______ do we need a TV? (tại sao)

  9. ______ old is your brother? (bao nhiêu tuổi)

  10. ______ does your sister do in the evening? (làm gì)

[prep_collapse_expand open_text="Xem đáp án " close_text="Ẩn đáp án "]

  1. When

  2. What

  3. When

  4. Where

  5. Who

  6. How

  7. What day

  8. Why

  9. How

  10. What

[/prep_collapse_expand]

Bài tập 10: Viết lại câu sử dụng "can/can’t".

  1. I / swim.

  2. He / not / play chess.

  3. Can / you / ride a bike?

  4. She / dance.

  5. They / not / sing well.

  6. Can / he / play the guitar?

  7. We / run fast.

  8. I / not / cook.

  9. Can / they / play football?

  10. My sister / draw.

[prep_collapse_expand open_text="Xem đáp án " close_text="Ẩn đáp án "]

  1. I can swim.

  2. He can’t play chess.

  3. Can you ride a bike?

  4. She can dance.

  5. They can’t sing well.

  6. Can he play the guitar?

  7. We can run fast.

  8. I can’t cook.

  9. Can they play football?

  10. My sister can draw.

[/prep_collapse_expand]

Bài tập 11: Viết câu với "like/love/hate + V-ing"

  1. I / like / play badminton.

  2. He / love / read books.

  3. She / hate / wash the dishes.

  4. They / like / swim in summer.

  5. We / enjoy / listen to music.

  6. My father / hate / do housework.

  7. Do / you / like / dance?

  8. I / not / like / watch TV.

  9. She / love / cook for family.

  10. We / like / go camping.

[prep_collapse_expand open_text="Xem đáp án " close_text="Ẩn đáp án "]

  1. I like playing badminton.

  2. He loves reading books.

  3. She hates washing the dishes.

  4. They like swimming in summer.

  5. We enjoy listening to music.

  6. My father hates doing housework.

  7. Do you like dancing?

  8. I don’t like watching TV.

  9. She loves cooking for family.

  10. We like going camping.

[/prep_collapse_expand]

Bài tập 12: Viết lại câu sử dụng more/the most + adj.

  1. London / more / exciting / Hanoi.

  2. Tokyo / the most / modern / city in Asia.

  3. This film / more / interesting / that one.

  4. She / the most / beautiful / girl in the class.

  5. This street / more / crowded / my street.

  6. Paris / the most / romantic / place in the world.

  7. This test / more / difficult / the last one.

  8. That restaurant / the most / expensive / in town.

  9. My book / more / useful / yours.

  10. He / the most / popular / student at school.

[prep_collapse_expand open_text="Xem đáp án " close_text="Ẩn đáp án "]

  1. London is more exciting than Hanoi.

  2. Tokyo is the most modern city in Asia.

  3. This film is more interesting than that one.

  4. She is the most beautiful girl in the class.

  5. This street is more crowded than my street.

  6. Paris is the most romantic place in the world.

  7. This test is more difficult than the last one.

  8. That restaurant is the most expensive in town.

  9. My book is more useful than yours.

  10. He is the most popular student at school.

[/prep_collapse_expand]

Bài tập 13: Chia động từ trong ngoặc ở thì tương lai.

  1. In the future, people (live) on the Moon.

  2. Robots (help) us do housework.

  3. My house (be) in the sky.

  4. Children (study) at home.

  5. Cars (fly) in the air.

  6. We (not/use) paper books.

  7. (You/go) to school by bike?

  8. They (build) smart cities.

  9. I (have) a robot teacher.

  10. Our house (look) like a spaceship.

[prep_collapse_expand open_text="Xem đáp án " close_text="Ẩn đáp án "]

  1. will live

  2. will help

  3. will be

  4. will study

  5. will fly

  6. won’t use

  7. Will you go

  8. will build

  9. will have

  10. will look

[/prep_collapse_expand]

Bài tập 14: Điền "should" hoặc "shouldn’t" vào chỗ trống.

  1. We ______ save water.

  2. You ______ throw rubbish in the street.

  3. Children ______ eat too much candy.

  4. People ______ recycle old paper.

  5. We ______ protect the environment.

  6. You ______ pick flowers in the park.

  7. They ______ use plastic bags.

  8. We ______ turn off the lights when not in use.

  9. He ______ smoke.

  10. Everyone ______ plant more trees.

[prep_collapse_expand open_text="Xem đáp án " close_text="Ẩn đáp án "]

  1. should

  2. shouldn’t

  3. shouldn’t

  4. should

  5. should

  6. shouldn’t

  7. shouldn’t

  8. should

  9. shouldn’t

  10. should

[/prep_collapse_expand]

Bài tập 15: Viết lại câu sử dụng "will be able to"

  1. Robots / help / students learn.

  2. I / do / housework quickly.

  3. People / travel / to space.

  4. Children / play / with robot pets.

  5. She / cook / with her smart oven.

  6. We / talk / to robots.

  7. He / move / heavy things.

  8. They / build / tall buildings.

  9. Robots / clean / our rooms.

  10. My robot / answer / questions.

[prep_collapse_expand open_text="Xem đáp án " close_text="Ẩn đáp án "]

  1. Robots will be able to help students learn.

  2. I will be able to do housework quickly.

  3. People will be able to travel to space.

  4. Children will be able to play with robot pets.

  5. She will be able to cook with her smart oven.

  6. We will be able to talk to robots.

  7. He will be able to move heavy things.

  8. They will be able to build tall buildings.

  9. Robots will be able to clean our rooms.

  10. My robot will be able to answer questions.

[/prep_collapse_expand]

Bài tập 16 : Đặt câu hỏi với "What will... do?"

  1. Robots / do / in the future?

  2. You / do / this weekend?

  3. She / cook / for Tet?

  4. They / clean / the classroom?

  5. We / do / on Monday?

  6. He / buy / for his birthday?

  7. Your mother / prepare / for dinner?

  8. The students / present / in the show?

  9. The teacher / explain / next lesson?

  10. You / draw / in art class?

[prep_collapse_expand open_text="Xem đáp án " close_text="Ẩn đáp án "]

  1. What will robots do in the future?

  2. What will you do this weekend?

  3. What will she cook for Tet?

  4. What will they clean in the classroom?

  5. What will we do on Monday?

  6. What will he buy for his birthday?

  7. What will your mother prepare for dinner?

  8. What will the students present in the show?

  9. What will the teacher explain next lesson?

  10. What will you draw in art class?

[/prep_collapse_expand]

Trên đây PREP đã tổng hợp đầy đủ các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Global Success trong 12 Units cùng phần bài tập có đáp án chi tiết. Thường xuyên theo dõi PREP để cập nhật kiến thức tiếng Anh bổ ích bạn nhé!

Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Với công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến tại nhà và dễ dàng chinh phục các kỳ thi như IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, hay tiếng Anh giao tiếp. Teacher Bee AI luôn đồng hành cùng bạn, hỗ trợ giải đáp thắc mắc và cải thiện kỹ năng một cách hiệu quả.

Hãy click TẠI ĐÂY hoặc gọi HOTLINE 0931428899 để được tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng!

Tải app PREP ngay để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình luyện thi online chất lượng cao.

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect