Tổng hợp ngữ pháp Flyers A2: 20+ chủ đề, bài tập & lộ trình học chi tiết

Bài viết này của PREP sẽ mang đến cho bạn một hướng dẫn về ngữ pháp Flyers. Bài viết không chỉ tổng hợp toàn bộ kiến thức ngữ pháp FLyers cần thiết mà còn cung cấp bài tập thực hành và lộ trình học tập cụ thể giúp con bạn chinh phục kỳ thi một cách tự tin và hiệu quả.

Ngữ pháp Flyers
Ngữ pháp Flyers

I. Các chủ điểm ngữ pháp Flyers quan trọng

Để giúp bạn nắm vững toàn bộ ngữ pháp Flyers, PREP sẽ chia các kiến thức thành những nhóm chủ đề chính theo chuẩn Cambridge A2 Flyers. Mỗi chủ điểm sẽ được trình bày theo cấu trúc rõ ràng gồm công thức, cách dùng, ví dụ minh họa và đặc biệt là phân tích những lỗi sai thường gặp mà học sinh thường mắc phải.

1. Nhóm động từ cơ bản và các dạng

1.1. Verbs - Các dạng động từ cơ bản

Các dạng động từ cơ bản bao gồm:

Dạng câu

Cấu trúc

Ví dụ

Khẳng định (Positive)

S + V + O

I like apples. (Tôi thích táo.)

Phủ định (Negative)

S + do/does + not + V + O

I don't like bananas. (Tôi không thích chuối.)

Câu hỏi (Question)

Do/Does + S + V + O?

Do you like oranges? (Bạn có thích cam không?)

Mệnh lệnh (Imperative)

V + O (không có chủ ngữ)

Eat your vegetables! (Hãy ăn rau củ!)

Trả lời ngắn (Short answer)

Yes/No + , + S + do/don't.

Do you like ice cream? - Yes, I do. (Có, tôi có thích.)

Việc thành thạo các dạng động từ cơ bản là nền tảng quan trọng nhất trong Grammar For Flyers. Học sinh cần nắm vững cách chuyển đổi giữa các dạng này một cách tự nhiên.

Lỗi sai thường gặp: Học sinh thường quên thêm "s/es" cho ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn hoặc sử dụng sai trợ động từ "do/does" trong câu phủ định và câu hỏi.

1.2. Contractions (Dạng rút gọn)

Contractions là phần không thể thiếu trong ngữ pháp Flyers, giúp câu văn tự nhiên hơn trong giao tiếp. Các dạng rút gọn phổ biến:

Dạng đầy đủ

Dạng rút gọn (Contraction)

Ví dụ câu

Nghĩa tiếng Việt

I am

I'm

I'm going to school.

Tôi đang đi học.

You are

You're

You're my best friend.

Bạn là người bạn thân nhất của tôi.

He is

He's

He's happy today.

Hôm nay cậu ấy vui.

I have

I've

I've finished my homework.

Tôi đã làm xong bài tập.

She has

She's

She's got a cat.

Cô ấy có một con mèo.

Do not

Don't

I don't like tea.

Tôi không thích trà.

Does not

Doesn't

She doesn't like coffee.

Cô ấy không thích cà phê.

Cannot

Can't

I can't swim.

Tôi không biết bơi.

Will not

Won't

He won't come to the party.

Cậu ấy sẽ không đến buổi tiệc.

dang-rut-gon.jpg
Dạng rút gọn

2. Các thì trong Grammar for Flyers

Theo Cambridge, ở cấp độ Flyers, học sinh cần biết thêm 4 thì khác bên cạnh các thì cơ bản (hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn) ở cấp độ thấp hơn như A1 Starters hay A1 Movers.

2.1. Past Continuous Tense (Thì Quá Khứ Tiếp Diễn)

Thì quá khứ tiếp diễn được sử dụng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc khi có hành động khác xen vào. Đây là một trong những cấu trúc Grammar For Flyers quan trọng nhất mà trẻ cần thành thạo.

Thành phần

Chi tiết

Công thức

S + was/were + V-ing

Cách dùng chính

1. Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm nhất định trong quá khứ
2. Diễn tả hành động đang xảy ra thì một hành động khác xen vào

Dấu hiệu thường gặp

at that moment, at 7 p.m. yesterday, when, while,…

Ví dụ câu

I was playing football when it started to rain. (Tôi đang chơi bóng đá thì trời bắt đầu mưa.)

Lỗi sai thường gặp: Nhiều học sinh nhầm lẫn giữa Past Simple và Past Continuous. Hãy nhớ rằng Past Continuous nhấn mạnh tính liên tục của hành động, còn Past Simple chỉ việc đã hoàn thành.

Thì Quá Khứ Đơn

Thì Quá Khứ Tiếp Diễn

Hành động đã hoàn tất trong quá khứ

Hành động đang xảy ra trong quá khứ

It started to rain.

I was playing football when it started to rain.

thi-qua-khu-tiep-dien.jpg
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn

2.2. Present Perfect Tense (Thì Hiện Tại Hoàn Thành)

Thì hiện tại hoàn thành thể hiện một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng có liên quan đến hiện tại hoặc vừa mới hoàn thành. Thì này thường xuất hiện trong Flyers Cambridge Grammar List với tần suất cao.

Thì hiện tại hoàn thành

Chi tiết

Công thức

S + have/has + Past Participle (V3)

Cách dùng

Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn liên quan đến hiện tại hoặc vừa mới hoàn thành

Từ nhận biết thường gặp

already, just, yet, never, ever, since, for, lately, recently,…

Ví dụ

She has finished her homework. (Cô ấy đã làm xong bài tập về nhà.)

Lưu ý quan trọng: Không dùng Present Perfect với thời gian cụ thể trong quá khứ. Nói "I have seen him yesterday" là sai, phải nói "I saw him yesterday".

thi-hien-tai-hoan-thanh.jpg
Thì Hiện Tại Hoàn Thành

2.3. Future Tense với "Be going to" và "Will"

Cả hai cấu trúc đều diễn tả tương lai nhưng có sắc thái khác nhau:

Cấu trúc

Công thức

Khi nào dùng?

Ví dụ và nghĩa

Be going to

S + be + going to + V-infinitive

  • Dùng cho kế hoạch, dự định đã quyết định từ trước
  • Dấu hiệu rõ ràng hành động sắp xảy ra

I'm going to visit my grandparents next weekend.

(Tôi dự định thăm ông bà vào cuối tuần tới.)

Will

S + will + V-infinitive

  • Quyết định tức thời
  • Dự đoán
  • Lời hứa hoặc đề nghị

It's hot. I will open the window.

(Trời nóng. Tôi sẽ mở cửa sổ.)

be-going-to-will.jpg
"Be going to" và "Will"

3. Nhóm Modal Verbs (Động Từ Khuyết Thiếu)

Cùng PREP khám phá nhóm động từ khuyết thiếu trong ngữ pháp Flyers nhé!

3.1. Might và May (Khả năng)

Cả "might" và "may" đều diễn tả khả năng xảy ra trong tương lai, với "might" thể hiện khả năng thấp hơn "may". Đây là phần quan trọng trong ngữ pháp Flyers cấp độ A2:

Might và May

Chi tiết

Công thức

S + might/may + V-infinitive

Ý nghĩa

Diễn tả khả năng có thể xảy ra trong tương lai

Phân biệt

- May: khả năng cao hơn
- Might: khả năng thấp hơn

Ví dụ

It might rain tomorrow. (Ngày mai có thể sẽ mưa.)

might-may.jpg
Might và May

3.2. Should (Lời khuyên)

Thành phần

Chi tiết

Công thức

S + should + V-infinitive

Chức năng

Diễn tả lời khuyên, gợi ý hoặc điều nên làm

Ví dụ câu

You should study harder for the test.
(Bạn nên học chăm chỉ hơn cho bài kiểm tra.)

3.3. Could (Khả năng trong quá khứ)

Thành phần

Chi tiết

Công thức

Subject + could + V-infinitive

Chức năng chính

1. Diễn tả khả năng trong quá khứ
2. Đưa ra lời đề nghị lịch sự

Ví dụ (khả năng)

When I was young, I could swim very fast.
(Khi còn nhỏ, tôi có thể bơi rất nhanh.)

Ví dụ (đề nghị)

Could you help me, please?
(Bạn có thể giúp tôi được không?)

3.4. Shall for Suggestions (Đưa ra gợi ý)

Shall for Suggestions

Chi tiết

Công thức câu hỏi

Shall + S + V-infinitive?

Chức năng

Dùng để đưa ra gợi ý, đề xuất lịch sự, thường với ngôi thứ nhất (I/we)

Ví dụ 1

Shall we go to the cinema tonight? → Chúng ta đi xem phim tối nay nhé?

Ví dụ 2

Shall I help you with your homework? → Tôi giúp bạn làm bài tập được không?

Lưu ý đặc biệt: "Shall" chủ yếu dùng trong câu hỏi để đưa ra gợi ý. Trong câu khẳng định, người ta thường dùng "will" thay thế.

shall-for-suggestions.jpg
Shall for Suggestions (Đưa ra gợi ý)

4. Nhóm câu hỏi và cấu trúc đặc biệt

4.1. Tag Questions (Câu Hỏi Đuôi)

Tag Questions

Chi tiết

Công thức chung

Câu khẳng định + đuôi phủ định  

Câu phủ định + đuôi khẳng định

Chức năng

Dùng để xác nhận thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng thuận từ người nghe

Ví dụ

  • You like chocolate, don’t you? → Bạn thích sô-cô-la, phải không?
  • She isn’t at home, is she? → Cô ấy không ở nhà, đúng không?

Quy tắc quan trọng

  • Phần đuôi phải trái nghĩa với mệnh đề chính
  • Dùng trợ động từ phù hợp (do/does/did, is/are, was/were, etc.) và đúng ngôi, đúng thì

Lỗi sai thường gặp

Học sinh thường quên đổi từ khẳng định sang phủ định và ngược lại trong phần đuôi.

Ví dụ lỗi sai → chỉnh lại

You like chocolate, do you? → ✅ You like chocolate, don’t you?

tag-questions.jpg
Tag Questions (Câu Hỏi Đuôi)

4.2. What time...? / What else/next? Questions

Mẫu câu hỏi

Công dụng

Ví dụ câu hỏi

Dịch nghĩa

What time...?

Hỏi về thời gian cụ thể của một sự kiện hoặc hành động

What time does the movie start?

Phim bắt đầu lúc mấy giờ?

What else...?

Hỏi thêm về thứ gì đó bổ sung / còn lại

What else do you need?

Bạn còn cần gì nữa?

What next...?

Hỏi về việc kế tiếp, bước tiếp theo cần làm

What should we do next?

Chúng ta nên làm gì tiếp theo?

5. Nhóm mệnh đề và liên từ

5.1. If Clauses (Zero Conditionals)

Câu điều kiện loại 0

Chi tiết

Công thức

If + S + V(s/es), S + V(s/es)

Cách dùng

Diễn tả sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên, hoặc điều luôn đúng

Thì sử dụng

Hiện tại đơn ở cả mệnh đề "if" và mệnh đề chính

Ví dụ

If you heat water to 100°C, it boils.
→ Nếu bạn đun nước đến 100°C, nó sẽ sôi.

Ghi nhớ quan trọng

Flyers chỉ yêu cầu Câu điều kiện loại 0. Không cần học loại 1, 2, 3.

Xem thêm: Câu điều kiện loại 0: Cấu trúc, Cách dùng và Bài tập có đáp án

cau-dieu-kien-loai-0.jpg
Zero Conditionals

5.2. Where Clauses

Thành phần

Chi tiết

Khái niệm

“Where” được dùng để nối hai mệnh đề, nhằm chỉ địa điểm, vị trí nơi hành động xảy ra.

Công thức cơ bản

Noun (địa điểm) + where + mệnh đề phụ

Cách dùng

Làm rõ nơi chốn mà sự việc xảy ra, giúp câu ngắn gọn và tự nhiên hơn

Ví dụ

This is the park where I play football.
(Đây là công viên nơi tôi chơi bóng đá.)

5.3. Before/After Clauses

Thành phần

Chi tiết

Khái niệm

Dùng before hoặc after để nối hai hành động, chỉ rõ việc nào xảy ra trước hoặc sau

Công thức cơ bản

Mệnh đề 1 + before/after + mệnh đề 2 (thì hiện tại đơn)

Lưu ý quan trọng

Không dùng thì tương lai sau before/after, ngay cả khi nói về tương lai

Ví dụ câu

I always brush my teeth before I go to bed.
→ Tôi luôn đánh răng trước khi đi ngủ.

 

After I finish dinner, I do my homework.
→ Sau khi ăn tối xong, tôi làm bài tập.

5.4. Conjunctions (Liên Từ)

Conjunctions là những từ nối giúp kết hợp các từ, cụm từ hoặc câu lại với nhau trong ngữ pháp Flyers.

Các liên từ phổ biến:

Liên từ

Chức năng

Ví dụ

Nghĩa tiếng Việt

and

Nối các ý tương đồng, bổ sung

I like apples and oranges.

Tôi thích táo và cam.

but

Nối hai ý trái ngược nhau

She is small but strong.

Cô ấy nhỏ nhưng khỏe.

or

Dùng để đưa ra sự lựa chọn

Do you want tea or coffee?

Bạn muốn trà hay cà phê?

because

Giải thích lý do, nguyên nhân

I'm happy because it's my birthday.

Tôi vui vì hôm nay là sinh nhật tôi.

so

Nêu ra kết quả hoặc hành động tiếp theo

It was raining, so I took an umbrella.

Trời mưa, vì vậy tôi mang ô.

Mẹo ghi nhớ: Hãy dạy con tạo thành những câu chuyện ngắn sử dụng nhiều liên từ khác nhau để rèn luyện khả năng sử dụng tự nhiên.

6. Nhóm tính từ và trạng từ

6.1. Adverbs (Trạng Từ)

Thành phần

Giải thích

Khái niệm

Trạng từ là từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc trạng từ khác

Đặc điểm phổ biến

Thường có đuôi -ly (mặc dù không phải tất cả)

Vị trí thường gặp

Đứng sau động từ chính hoặc sau tân ngữ, tùy vào cấu trúc câu

Ví dụ câu

She sings beautifully. → (Cô ấy hát hay.)

He runs quickly. → (Cậu ấy chạy nhanh.)

It's really cold today. → (Hôm nay thật sự lạnh.)

Tham khảo: Trạng từ trong tiếng Anh: Vị trí, cách dùng, phân loại

6.2. Be/look/sound/feel/taste/smell like (Cấu trúc giống như)

Công thức: S + be/look/sound/feel/taste/smell + like + Noun/Gerund

Cấu trúc này được dùng để so sánh hoặc miêu tả đặc điểm, là một phần quan trọng trong Flyers Cambridge Grammar List.

Dạng động từ

Ý nghĩa khi dùng với “like”

Ví dụ câu

Dịch nghĩa

be like

So sánh về tính chất, bản chất

She is like her sister.

Cô ấy giống chị gái mình.

look like

So sánh về ngoại hình

You look like your mother.

Bạn trông giống mẹ bạn.

sound like

Nghe có vẻ giống điều gì đó

That sounds like a good idea.

Nghe có vẻ là một ý kiến hay.

feel like

Có cảm giác giống

This fabric feels like silk.

Vải này sờ giống như lụa.

taste like

Có vị giống

This cake tastes like chocolate.

Bánh này có vị như sô-cô-la.

smell like

Ngửi có mùi giống

The flower smells like perfume.

Bông hoa này thơm như nước hoa.

Lưu ý quan trọng: Không nhầm lẫn với cấu trúc "be like" (tính cách) và "look like" (ngoại hình). "What is she like?" hỏi về tính cách, "What does she look like?" hỏi về ngoại hình.

Câu hỏi

Ý nghĩa

Ví dụ trả lời

What is she like?

Hỏi về tính cách

She's friendly and helpful.

What does she look like?

Hỏi về hình dáng, ngoại hình

She has long black hair and big eyes.

 

cau-truc-giong-nhu.jpg
Be/look/sound/feel/taste/smell like (Cấu trúc giống như)

6.3. Be made of (Được làm từ)

Công thức: S + be + made of + Material

Cấu trúc này diễn tả vật liệu mà một đồ vật được làm từ, khi vật liệu đó vẫn nhìn thấy được trong sản phẩm cuối cùng.

Ví dụ:

  • This table is made of wood. (Cái bàn này được làm từ gỗ.)

  • The ring is made of gold. (Chiếc nhẫn được làm từ vàng.)

  • My sweater is made of wool. (Áo len của tôi được làm từ len.)

  • The bottle is made of plastic. (Chai này được làm từ nhựa.)

Phân biệt "made of" và "made from": Sử dụng "made of" khi vật liệu gốc vẫn nhìn thấy được (như bàn gỗ), dùng "made from" khi vật liệu đã thay đổi hoàn toàn (như giấy làm từ gỗ).

Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về sự khác biệt này, hãy tham khảo ngay bài viết “Sự khác nhau giữa Made out of, Made with, Made of và Made from trong tiếng Anh” nhé!

be-made-of.jpg
Be made of (Được làm từ)

7. Cấu trúc Make somebody/something + adjective

Thành phần

Chi tiết

Công dụng

Diễn tả việc khiến ai đó/cái gì đó trở nên như thế nào

Cấu trúc

Make + tân ngữ (object) + tính từ (adjective)

Ý nghĩa

Nhấn mạnh ảnh hưởng hoặc kết quả mà chủ ngữ gây ra cho đối tượng

Ví dụ câu

  • The funny movie made everyone happy.
    → Bộ phim hài làm mọi người vui.
  • Loud noises make me nervous.
    → Âm thanh ồn ào khiến tôi lo lắng.

Công thức: Make + Object + Adjective

Cấu trúc này diễn tả việc khiến ai đó hoặc cái gì đó trở thành như thế nào.

Ví dụ: The funny movie made everyone happy. (Bộ phim hài làm cho mọi người vui vẻ.)

Bên cạnh việc học ngữ pháp, nâng cao vốn từ vựng cũng là điều không thể bỏ qua trong việc cải thiện hóa điểm số Flyers. Tham khảo ngay “200+ từ vựng Flyers theo 9 chủ đề kèm bài tập và PDF” để tự tin hơn trong kỳ thi A2 Flyers nhé!

II. Bài tập thực hành ngữ pháp Flyers

1. Bài tập 1: Past Continuous và Present Perfect

Hướng dẫn: Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau.

  1. Yesterday at 3 PM, I _______ my homework when my friend called me.

    • a) was doing      b) did      c) have done      d) do
  1. She _______ her breakfast yet.

    • a) didn't finish      b) hasn't finished      c) wasn't finishing      d) don't finish
  1. They _______ football when it started to rain heavily.

    • a) played      b) have played      c) were playing      d) are playing
  1. _______ you ever _______ to London?

    • a) Did/go      b) Have/gone      c) Were/going      d) Are/going
  1. While I _______ TV, my mother was cooking dinner.

    • a) watched      b) was watching      c) have watched      d) watch

Đáp án và giải thích:

  1. a) was doing - Past Continuous diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm cụ thể trong quá khứ.

  2. b) hasn't finished - Present Perfect với "yet" thể hiện hành động chưa hoàn thành tính đến hiện tại.

  3. c) were playing - Past Continuous cho hành động đang diễn ra khi có hành động khác xen vào.

  4. b) Have/gone - Present Perfect với "ever" hỏi về kinh nghiệm.

  5. b) was watching - Past Continuous cho hai hành động đồng thời trong quá khứ.

2. Bài tập 2: Modal Verbs và Shall for Suggestions

Hướng dẫn: Điền modal verb phù hợp vào chỗ trống.

  1. You _______ eat too much candy. It's bad for your teeth. (should/shouldn't)

  2. When I was five, I _______ ride a bicycle. (could/couldn't)

  3. It's cloudy outside. It _______ rain later. (might/will)

  4. _______ we go to the park this afternoon? (Could/Shall)

  5. Students _______ use their phones during the exam. (mustn't/don't have to)

Đáp án:

  1. shouldn't - Lời khuyên không nên làm gì

  2. could - Khả năng trong quá khứ

  3. might - Khả năng xảy ra không chắc chắn

  4. Shall - Đưa ra gợi ý một cách lịch sự

  5. mustn't - Cấm tuyệt đối

3. Bài tập 3: Tag Questions và Câu Hỏi

Hướng dẫn: Hoàn thành các tag questions sau.

  1. You like ice cream, _______?

  2. She doesn't speak French, _______?

  3. They went to the park yesterday, _______?

  4. He can swim very well, _______?

  5. We haven't finished our project, _______?

Đáp án:

  1. don't you? - Câu khẳng định + tag phủ định

  2. does she? - Câu phủ định + tag khẳng định

  3. didn't they? - Past Simple khẳng định + tag phủ định

  4. can't he? - Modal verb khẳng định + tag phủ định

  5. have we? - Present Perfect phủ định + tag khẳng định

4. Bài tập 4: Conjunctions và Conditional Sentences

Hướng dẫn: Chọn từ đúng để hoàn thành câu.

  1. I wanted to go out, _______ it was raining. (and/but)

  2. If you _______ hard, you will pass the exam. (study/will study)

  3. She is tired _______ she worked all night. (because/so)

  4. This is the school _______ my sister studies. (where/when)

  5. Would you like tea _______ coffee? (and/or)

Đáp án:

  1. but - Thể hiện sự tương phản

  2. study - Zero/First conditional không dùng "will" trong mệnh đề "if"

  3. because - Diễn tả nguyên nhân

  4. where - Chỉ địa điểm

  5. or - Lựa chọn giữa hai thứ

5. Bài tập 5: Be made of và Be/look/sound/feel/taste/smell like

Hướng dẫn: Hoàn thành câu với cấu trúc phù hợp.

  1. This sweater _______ wool. (is made of/looks like)

  2. The cake _______ delicious chocolate. (tastes like/is made of)

  3. Your voice _______ your sister's. (sounds like/is made of)

  4. The chair _______ bamboo. (feels like/is made of)

  5. This perfume _______ roses. (smells like/is made of)

Đáp án:

  1. is made of - Chỉ vật liệu làm nên áo len

  2. tastes like - Miêu tả hương vị

  3. sounds like - So sánh âm thanh

  4. is made of - Chỉ vật liệu làm nên ghế

  5. smells like - So sánh mùi hương

6. Bài tập 6: Verb Forms và Contractions

Hướng dẫn: Viết lại câu sử dụng dạng rút gọn.

  1. I am going to school. → _______

  2. She does not like coffee. → _______

  3. They will not come tomorrow. → _______

  4. He has finished his work. → _______

  5. We cannot swim very well. → _______

Đáp án:

  1. I'm going to school.

  2. She doesn't like coffee.

  3. They won't come tomorrow.

  4. He's finished his work.

  5. We can't swim very well.

III. Download bài tập ngữ pháp Flyers PDF miễn phí

Nếu bạn muốn tìm kiếm thêm tài liệu để luyện tập, đừng bỏ qua file PDF miễn phí dưới đây nhé!

DOWNLOAD 20+ BÀI TẬP NGỮ PHÁP FLYERS PDF MIỄN PHÍ

IV. Lộ trình học tập ngữ pháp Flyers hiệu quả

Để giúp con bạn học ngữ pháp Flyers một cách hiệu quả, PREP đã thiết kế một lộ trình học tập 4 tuần cụ thể và khoa học.

Tuần

Mục tiêu

Hoạt động từng ngày

Tuần 1: Nền tảng động từ và các dạng cơ bản

Mục tiêu: Nắm vững các dạng động từ cơ bản và cách sử dụng contractions

  • Ngày 1-2: Ôn tập các dạng động từ (positive, negative, question, imperative), thực hành 25 câu mỗi ngày

  • Ngày 3-4: Học Present Simple và Present Continuous, tập trung vào dạng rút gọn (contractions)

  • Ngày 5-6: Thực hành Past Simple và Past Continuous, chú trọng phân biệt hai thì này

  • Ngày 7: Ôn tập tổng hợp và làm bài kiểm tra về các dạng động từ

Tuần 2: Modal Verbs và liên Từ

Mục tiêu: Thành thạo các động từ khuyết thiếu và cách sử dụng conjunctions

  • Ngày 1-2: Học "can", "could", "should" và "shall for suggestions" với bài tập thực hành đa dạng

  • Ngày 3-4: Nắm vững "might", "may", "will" và phân biệt sắc thái của từng modal verb

  • Ngày 5-6: Thực hành các liên từ (and, but, or, because, so) qua việc tạo câu ghép

  • Ngày 7: Làm bài tập tổng hợp modal verbs và conjunctions

Tuần 3: Câu hỏi và cấu trúc đặc biệt

Mục tiêu: Nắm vững cách đặt câu hỏi và các cấu trúc miêu tả

  • Ngày 1-2: Thực hành tag questions với các thì khác nhau

  • Ngày 3-4: Học cấu trúc "be/look/sound/feel/taste/smell like" và "be made of"

  • Ngày 5-6: Nắm vững if clauses (zero conditional) và before/after clauses

  • Ngày 7: Ôn tập và kiểm tra khả năng sử dụng các cấu trúc đặc biệt

Tuần 4: Present Perfect và ôn tập tổng hợp

Mục tiêu: Hoàn thiện kiến thức Present Perfect và tích hợp toàn bộ ngữ pháp

  • Ngày 1-2: Học Present Perfect với "already", "yet", "ever", "never"

  • Ngày 3-4: Thực hành với đề thi mẫu Cambridge A2 Flyers

  • Ngày 5-6: Ôn tập các lỗi sai thường gặp và cách khắc phục

  • Ngày 7: Kiểm tra tổng kết và lập kế hoạch ôn tập tiếp theo

Mẹo học hiệu quả: Hãy khuyến khích con học qua các trò chơi ngôn ngữ, đọc truyện tranh tiếng Anh đơn giản và thực hành nói chuyện hàng ngày. Việc học ngữ pháp sẽ trở nên thú vị hơn khi được áp dụng vào tình huống thực tế.

Việc nắm vững ngữ pháp Flyers không chỉ giúp con bạn vượt qua kỳ thi Cambridge A2 Flyers mà còn xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học tiếng Anh ở các cấp độ cao hơn. Các nhóm kiến thức quan trọng nhất bao gồm các dạng động từ cơ bản (positive, negative, question, imperative), modal verbs (đặc biệt là shall for suggestions), conjunctions, và các cấu trúc miêu tả như "be/look/sound/feel/taste/smell like" cùng "be made of".

Hãy nhớ rằng việc học ngữ pháp cần được kết hợp với thực hành thường xuyên và đa dạng. Khuyến khích con sử dụng ngữ pháp đã học trong giao tiếp hàng ngày, viết nhật ký bằng tiếng Anh hoặc tham gia các hoạt động vui chơi có sử dụng tiếng Anh. Việc thành thạo contractions sẽ giúp con nói tiếng Anh tự nhiên hơn, trong khi các cấu trúc so sánh và miêu tả sẽ làm phong phú thêm khả năng diễn đạt.

PREP mang đến giải pháp học tiếng Anh online hiệu quả với AI độc quyền. Bạn có thể tự học tại nhà với các khóa học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS và tiếng Anh giao tiếp. Teacher Bee AI sẽ hỗ trợ bạn suốt quá trình học, giúp bạn nhanh chóng nâng cao kỹ năng ngôn ngữ.

Liên hệ HOTLINE 0931428899 hoặc click TẠI ĐÂY để được tư vấn chi tiết!

Tải app PREP ngay hôm nay để bắt đầu học tiếng Anh online chất lượng cao tại nhà.

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect