Tổng hợp ngữ pháp Flyers A2: 20+ chủ đề, bài tập & lộ trình học chi tiết
Bài viết này của PREP sẽ mang đến cho bạn một hướng dẫn về ngữ pháp Flyers. Bài viết không chỉ tổng hợp toàn bộ kiến thức ngữ pháp FLyers cần thiết mà còn cung cấp bài tập thực hành và lộ trình học tập cụ thể giúp con bạn chinh phục kỳ thi một cách tự tin và hiệu quả.
I. Các chủ điểm ngữ pháp Flyers quan trọng
Để giúp bạn nắm vững toàn bộ ngữ pháp Flyers, PREP sẽ chia các kiến thức thành những nhóm chủ đề chính theo chuẩn Cambridge A2 Flyers. Mỗi chủ điểm sẽ được trình bày theo cấu trúc rõ ràng gồm công thức, cách dùng, ví dụ minh họa và đặc biệt là phân tích những lỗi sai thường gặp mà học sinh thường mắc phải.
1. Nhóm động từ cơ bản và các dạng
1.1. Verbs - Các dạng động từ cơ bản
Các dạng động từ cơ bản bao gồm:
|
Dạng câu |
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
Khẳng định (Positive) |
S + V + O |
I like apples. (Tôi thích táo.) |
|
Phủ định (Negative) |
S + do/does + not + V + O |
I don't like bananas. (Tôi không thích chuối.) |
|
Câu hỏi (Question) |
Do/Does + S + V + O? |
Do you like oranges? (Bạn có thích cam không?) |
|
Mệnh lệnh (Imperative) |
V + O (không có chủ ngữ) |
Eat your vegetables! (Hãy ăn rau củ!) |
|
Trả lời ngắn (Short answer) |
Yes/No + , + S + do/don't. |
Do you like ice cream? - Yes, I do. (Có, tôi có thích.) |
Việc thành thạo các dạng động từ cơ bản là nền tảng quan trọng nhất trong Grammar For Flyers. Học sinh cần nắm vững cách chuyển đổi giữa các dạng này một cách tự nhiên.
Lỗi sai thường gặp: Học sinh thường quên thêm "s/es" cho ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn hoặc sử dụng sai trợ động từ "do/does" trong câu phủ định và câu hỏi.
1.2. Contractions (Dạng rút gọn)
Contractions là phần không thể thiếu trong ngữ pháp Flyers, giúp câu văn tự nhiên hơn trong giao tiếp. Các dạng rút gọn phổ biến:
|
Dạng đầy đủ |
Dạng rút gọn (Contraction) |
Ví dụ câu |
Nghĩa tiếng Việt |
|
I am |
I'm |
I'm going to school. |
Tôi đang đi học. |
|
You are |
You're |
You're my best friend. |
Bạn là người bạn thân nhất của tôi. |
|
He is |
He's |
He's happy today. |
Hôm nay cậu ấy vui. |
|
I have |
I've |
I've finished my homework. |
Tôi đã làm xong bài tập. |
|
She has |
She's |
She's got a cat. |
Cô ấy có một con mèo. |
|
Do not |
Don't |
I don't like tea. |
Tôi không thích trà. |
|
Does not |
Doesn't |
She doesn't like coffee. |
Cô ấy không thích cà phê. |
|
Cannot |
Can't |
I can't swim. |
Tôi không biết bơi. |
|
Will not |
Won't |
He won't come to the party. |
Cậu ấy sẽ không đến buổi tiệc. |
2. Các thì trong Grammar for Flyers
Theo Cambridge, ở cấp độ Flyers, học sinh cần biết thêm 4 thì khác bên cạnh các thì cơ bản (hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn) ở cấp độ thấp hơn như A1 Starters hay A1 Movers.
2.1. Past Continuous Tense (Thì Quá Khứ Tiếp Diễn)
Thì quá khứ tiếp diễn được sử dụng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc khi có hành động khác xen vào. Đây là một trong những cấu trúc Grammar For Flyers quan trọng nhất mà trẻ cần thành thạo.
|
Thành phần |
Chi tiết |
|
Công thức |
S + was/were + V-ing |
|
Cách dùng chính |
1. Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm nhất định trong quá khứ |
|
Dấu hiệu thường gặp |
at that moment, at 7 p.m. yesterday, when, while,… |
|
Ví dụ câu |
I was playing football when it started to rain. (Tôi đang chơi bóng đá thì trời bắt đầu mưa.) |
Lỗi sai thường gặp: Nhiều học sinh nhầm lẫn giữa Past Simple và Past Continuous. Hãy nhớ rằng Past Continuous nhấn mạnh tính liên tục của hành động, còn Past Simple chỉ việc đã hoàn thành.
|
Thì Quá Khứ Đơn |
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn |
|
Hành động đã hoàn tất trong quá khứ |
Hành động đang xảy ra trong quá khứ |
|
It started to rain. |
I was playing football when it started to rain. |
2.2. Present Perfect Tense (Thì Hiện Tại Hoàn Thành)
Thì hiện tại hoàn thành thể hiện một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng có liên quan đến hiện tại hoặc vừa mới hoàn thành. Thì này thường xuất hiện trong Flyers Cambridge Grammar List với tần suất cao.
|
Thì hiện tại hoàn thành |
Chi tiết |
|
Công thức |
S + have/has + Past Participle (V3) |
|
Cách dùng |
Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn liên quan đến hiện tại hoặc vừa mới hoàn thành |
|
Từ nhận biết thường gặp |
already, just, yet, never, ever, since, for, lately, recently,… |
|
Ví dụ |
She has finished her homework. (Cô ấy đã làm xong bài tập về nhà.) |
Lưu ý quan trọng: Không dùng Present Perfect với thời gian cụ thể trong quá khứ. Nói "I have seen him yesterday" là sai, phải nói "I saw him yesterday".
2.3. Future Tense với "Be going to" và "Will"
Cả hai cấu trúc đều diễn tả tương lai nhưng có sắc thái khác nhau:
|
Cấu trúc |
Công thức |
Khi nào dùng? |
Ví dụ và nghĩa |
|
Be going to |
S + be + going to + V-infinitive |
|
I'm going to visit my grandparents next weekend. (Tôi dự định thăm ông bà vào cuối tuần tới.) |
|
Will |
S + will + V-infinitive |
|
It's hot. I will open the window. (Trời nóng. Tôi sẽ mở cửa sổ.) |
3. Nhóm Modal Verbs (Động Từ Khuyết Thiếu)
Cùng PREP khám phá nhóm động từ khuyết thiếu trong ngữ pháp Flyers nhé!
3.1. Might và May (Khả năng)
Cả "might" và "may" đều diễn tả khả năng xảy ra trong tương lai, với "might" thể hiện khả năng thấp hơn "may". Đây là phần quan trọng trong ngữ pháp Flyers cấp độ A2:
|
Might và May |
Chi tiết |
|
Công thức |
S + might/may + V-infinitive |
|
Ý nghĩa |
Diễn tả khả năng có thể xảy ra trong tương lai |
|
Phân biệt |
- May: khả năng cao hơn |
|
Ví dụ |
It might rain tomorrow. (Ngày mai có thể sẽ mưa.) |
3.2. Should (Lời khuyên)
|
Thành phần |
Chi tiết |
|
Công thức |
S + should + V-infinitive |
|
Chức năng |
Diễn tả lời khuyên, gợi ý hoặc điều nên làm |
|
Ví dụ câu |
You should study harder for the test. |
3.3. Could (Khả năng trong quá khứ)
|
Thành phần |
Chi tiết |
|
Công thức |
Subject + could + V-infinitive |
|
Chức năng chính |
1. Diễn tả khả năng trong quá khứ |
|
Ví dụ (khả năng) |
When I was young, I could swim very fast. |
|
Ví dụ (đề nghị) |
Could you help me, please? |
3.4. Shall for Suggestions (Đưa ra gợi ý)
|
Shall for Suggestions |
Chi tiết |
|
Công thức câu hỏi |
Shall + S + V-infinitive? |
|
Chức năng |
Dùng để đưa ra gợi ý, đề xuất lịch sự, thường với ngôi thứ nhất (I/we) |
|
Ví dụ 1 |
Shall we go to the cinema tonight? → Chúng ta đi xem phim tối nay nhé? |
|
Ví dụ 2 |
Shall I help you with your homework? → Tôi giúp bạn làm bài tập được không? |
Lưu ý đặc biệt: "Shall" chủ yếu dùng trong câu hỏi để đưa ra gợi ý. Trong câu khẳng định, người ta thường dùng "will" thay thế.
4. Nhóm câu hỏi và cấu trúc đặc biệt
4.1. Tag Questions (Câu Hỏi Đuôi)
|
Tag Questions |
Chi tiết |
|
Công thức chung |
Câu khẳng định + đuôi phủ định Câu phủ định + đuôi khẳng định |
|
Chức năng |
Dùng để xác nhận thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng thuận từ người nghe |
|
Ví dụ |
|
|
Quy tắc quan trọng |
|
|
Lỗi sai thường gặp |
Học sinh thường quên đổi từ khẳng định sang phủ định và ngược lại trong phần đuôi. |
|
Ví dụ lỗi sai → chỉnh lại |
❌ You like chocolate, do you? → ✅ You like chocolate, don’t you? |
4.2. What time...? / What else/next? Questions
|
Mẫu câu hỏi |
Công dụng |
Ví dụ câu hỏi |
Dịch nghĩa |
|
What time...? |
Hỏi về thời gian cụ thể của một sự kiện hoặc hành động |
What time does the movie start? |
Phim bắt đầu lúc mấy giờ? |
|
What else...? |
Hỏi thêm về thứ gì đó bổ sung / còn lại |
What else do you need? |
Bạn còn cần gì nữa? |
|
What next...? |
Hỏi về việc kế tiếp, bước tiếp theo cần làm |
What should we do next? |
Chúng ta nên làm gì tiếp theo? |
5. Nhóm mệnh đề và liên từ
5.1. If Clauses (Zero Conditionals)
|
Câu điều kiện loại 0 |
Chi tiết |
|
Công thức |
If + S + V(s/es), S + V(s/es) |
|
Cách dùng |
Diễn tả sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên, hoặc điều luôn đúng |
|
Thì sử dụng |
Hiện tại đơn ở cả mệnh đề "if" và mệnh đề chính |
|
Ví dụ |
If you heat water to 100°C, it boils. |
|
Ghi nhớ quan trọng |
Flyers chỉ yêu cầu Câu điều kiện loại 0. Không cần học loại 1, 2, 3. |
Xem thêm: Câu điều kiện loại 0: Cấu trúc, Cách dùng và Bài tập có đáp án
5.2. Where Clauses
|
Thành phần |
Chi tiết |
|
Khái niệm |
“Where” được dùng để nối hai mệnh đề, nhằm chỉ địa điểm, vị trí nơi hành động xảy ra. |
|
Công thức cơ bản |
Noun (địa điểm) + where + mệnh đề phụ |
|
Cách dùng |
Làm rõ nơi chốn mà sự việc xảy ra, giúp câu ngắn gọn và tự nhiên hơn |
|
Ví dụ |
This is the park where I play football. |
5.3. Before/After Clauses
|
Thành phần |
Chi tiết |
|
Khái niệm |
Dùng before hoặc after để nối hai hành động, chỉ rõ việc nào xảy ra trước hoặc sau |
|
Công thức cơ bản |
Mệnh đề 1 + before/after + mệnh đề 2 (thì hiện tại đơn) |
|
Lưu ý quan trọng |
Không dùng thì tương lai sau before/after, ngay cả khi nói về tương lai |
|
Ví dụ câu |
I always brush my teeth before I go to bed. |
|
After I finish dinner, I do my homework. |
5.4. Conjunctions (Liên Từ)
Conjunctions là những từ nối giúp kết hợp các từ, cụm từ hoặc câu lại với nhau trong ngữ pháp Flyers.
Các liên từ phổ biến:
|
Liên từ |
Chức năng |
Ví dụ |
Nghĩa tiếng Việt |
|
and |
Nối các ý tương đồng, bổ sung |
I like apples and oranges. |
Tôi thích táo và cam. |
|
but |
Nối hai ý trái ngược nhau |
She is small but strong. |
Cô ấy nhỏ nhưng khỏe. |
|
or |
Dùng để đưa ra sự lựa chọn |
Do you want tea or coffee? |
Bạn muốn trà hay cà phê? |
|
because |
Giải thích lý do, nguyên nhân |
I'm happy because it's my birthday. |
Tôi vui vì hôm nay là sinh nhật tôi. |
|
so |
Nêu ra kết quả hoặc hành động tiếp theo |
It was raining, so I took an umbrella. |
Trời mưa, vì vậy tôi mang ô. |
Mẹo ghi nhớ: Hãy dạy con tạo thành những câu chuyện ngắn sử dụng nhiều liên từ khác nhau để rèn luyện khả năng sử dụng tự nhiên.
6. Nhóm tính từ và trạng từ
6.1. Adverbs (Trạng Từ)
|
Thành phần |
Giải thích |
|
Khái niệm |
Trạng từ là từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc trạng từ khác |
|
Đặc điểm phổ biến |
Thường có đuôi -ly (mặc dù không phải tất cả) |
|
Vị trí thường gặp |
Đứng sau động từ chính hoặc sau tân ngữ, tùy vào cấu trúc câu |
|
Ví dụ câu |
She sings beautifully. → (Cô ấy hát hay.) |
|
He runs quickly. → (Cậu ấy chạy nhanh.) |
|
|
It's really cold today. → (Hôm nay thật sự lạnh.) |
Tham khảo: Trạng từ trong tiếng Anh: Vị trí, cách dùng, phân loại
6.2. Be/look/sound/feel/taste/smell like (Cấu trúc giống như)
Công thức: S + be/look/sound/feel/taste/smell + like + Noun/Gerund
Cấu trúc này được dùng để so sánh hoặc miêu tả đặc điểm, là một phần quan trọng trong Flyers Cambridge Grammar List.
|
Dạng động từ |
Ý nghĩa khi dùng với “like” |
Ví dụ câu |
Dịch nghĩa |
|
be like |
So sánh về tính chất, bản chất |
She is like her sister. |
Cô ấy giống chị gái mình. |
|
look like |
So sánh về ngoại hình |
You look like your mother. |
Bạn trông giống mẹ bạn. |
|
sound like |
Nghe có vẻ giống điều gì đó |
That sounds like a good idea. |
Nghe có vẻ là một ý kiến hay. |
|
feel like |
Có cảm giác giống |
This fabric feels like silk. |
Vải này sờ giống như lụa. |
|
taste like |
Có vị giống |
This cake tastes like chocolate. |
Bánh này có vị như sô-cô-la. |
|
smell like |
Ngửi có mùi giống |
The flower smells like perfume. |
Bông hoa này thơm như nước hoa. |
Lưu ý quan trọng: Không nhầm lẫn với cấu trúc "be like" (tính cách) và "look like" (ngoại hình). "What is she like?" hỏi về tính cách, "What does she look like?" hỏi về ngoại hình.
|
Câu hỏi |
Ý nghĩa |
Ví dụ trả lời |
|
What is she like? |
Hỏi về tính cách |
She's friendly and helpful. |
|
What does she look like? |
Hỏi về hình dáng, ngoại hình |
She has long black hair and big eyes. |
6.3. Be made of (Được làm từ)
Công thức: S + be + made of + Material
Cấu trúc này diễn tả vật liệu mà một đồ vật được làm từ, khi vật liệu đó vẫn nhìn thấy được trong sản phẩm cuối cùng.
Ví dụ:
-
This table is made of wood. (Cái bàn này được làm từ gỗ.)
-
The ring is made of gold. (Chiếc nhẫn được làm từ vàng.)
-
My sweater is made of wool. (Áo len của tôi được làm từ len.)
-
The bottle is made of plastic. (Chai này được làm từ nhựa.)
Phân biệt "made of" và "made from": Sử dụng "made of" khi vật liệu gốc vẫn nhìn thấy được (như bàn gỗ), dùng "made from" khi vật liệu đã thay đổi hoàn toàn (như giấy làm từ gỗ).
Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về sự khác biệt này, hãy tham khảo ngay bài viết “Sự khác nhau giữa Made out of, Made with, Made of và Made from trong tiếng Anh” nhé!
7. Cấu trúc Make somebody/something + adjective
|
Thành phần |
Chi tiết |
|
Công dụng |
Diễn tả việc khiến ai đó/cái gì đó trở nên như thế nào |
|
Cấu trúc |
Make + tân ngữ (object) + tính từ (adjective) |
|
Ý nghĩa |
Nhấn mạnh ảnh hưởng hoặc kết quả mà chủ ngữ gây ra cho đối tượng |
|
Ví dụ câu |
|
Công thức: Make + Object + Adjective
Cấu trúc này diễn tả việc khiến ai đó hoặc cái gì đó trở thành như thế nào.
Ví dụ: The funny movie made everyone happy. (Bộ phim hài làm cho mọi người vui vẻ.)
Bên cạnh việc học ngữ pháp, nâng cao vốn từ vựng cũng là điều không thể bỏ qua trong việc cải thiện hóa điểm số Flyers. Tham khảo ngay “200+ từ vựng Flyers theo 9 chủ đề kèm bài tập và PDF” để tự tin hơn trong kỳ thi A2 Flyers nhé!
II. Bài tập thực hành ngữ pháp Flyers
1. Bài tập 1: Past Continuous và Present Perfect
Hướng dẫn: Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau.
-
Yesterday at 3 PM, I _______ my homework when my friend called me.
-
- a) was doing b) did c) have done d) do
-
She _______ her breakfast yet.
-
- a) didn't finish b) hasn't finished c) wasn't finishing d) don't finish
-
They _______ football when it started to rain heavily.
-
- a) played b) have played c) were playing d) are playing
-
_______ you ever _______ to London?
-
- a) Did/go b) Have/gone c) Were/going d) Are/going
-
While I _______ TV, my mother was cooking dinner.
-
- a) watched b) was watching c) have watched d) watch
Đáp án và giải thích:
-
a) was doing - Past Continuous diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm cụ thể trong quá khứ.
-
b) hasn't finished - Present Perfect với "yet" thể hiện hành động chưa hoàn thành tính đến hiện tại.
-
c) were playing - Past Continuous cho hành động đang diễn ra khi có hành động khác xen vào.
-
b) Have/gone - Present Perfect với "ever" hỏi về kinh nghiệm.
-
b) was watching - Past Continuous cho hai hành động đồng thời trong quá khứ.
2. Bài tập 2: Modal Verbs và Shall for Suggestions
Hướng dẫn: Điền modal verb phù hợp vào chỗ trống.
-
You _______ eat too much candy. It's bad for your teeth. (should/shouldn't)
-
When I was five, I _______ ride a bicycle. (could/couldn't)
-
It's cloudy outside. It _______ rain later. (might/will)
-
_______ we go to the park this afternoon? (Could/Shall)
-
Students _______ use their phones during the exam. (mustn't/don't have to)
Đáp án:
-
shouldn't - Lời khuyên không nên làm gì
-
could - Khả năng trong quá khứ
-
might - Khả năng xảy ra không chắc chắn
-
Shall - Đưa ra gợi ý một cách lịch sự
-
mustn't - Cấm tuyệt đối
3. Bài tập 3: Tag Questions và Câu Hỏi
Hướng dẫn: Hoàn thành các tag questions sau.
-
You like ice cream, _______?
-
She doesn't speak French, _______?
-
They went to the park yesterday, _______?
-
He can swim very well, _______?
-
We haven't finished our project, _______?
Đáp án:
-
don't you? - Câu khẳng định + tag phủ định
-
does she? - Câu phủ định + tag khẳng định
-
didn't they? - Past Simple khẳng định + tag phủ định
-
can't he? - Modal verb khẳng định + tag phủ định
-
have we? - Present Perfect phủ định + tag khẳng định
4. Bài tập 4: Conjunctions và Conditional Sentences
Hướng dẫn: Chọn từ đúng để hoàn thành câu.
-
I wanted to go out, _______ it was raining. (and/but)
-
If you _______ hard, you will pass the exam. (study/will study)
-
She is tired _______ she worked all night. (because/so)
-
This is the school _______ my sister studies. (where/when)
-
Would you like tea _______ coffee? (and/or)
Đáp án:
-
but - Thể hiện sự tương phản
-
study - Zero/First conditional không dùng "will" trong mệnh đề "if"
-
because - Diễn tả nguyên nhân
-
where - Chỉ địa điểm
-
or - Lựa chọn giữa hai thứ
5. Bài tập 5: Be made of và Be/look/sound/feel/taste/smell like
Hướng dẫn: Hoàn thành câu với cấu trúc phù hợp.
-
This sweater _______ wool. (is made of/looks like)
-
The cake _______ delicious chocolate. (tastes like/is made of)
-
Your voice _______ your sister's. (sounds like/is made of)
-
The chair _______ bamboo. (feels like/is made of)
-
This perfume _______ roses. (smells like/is made of)
Đáp án:
-
is made of - Chỉ vật liệu làm nên áo len
-
tastes like - Miêu tả hương vị
-
sounds like - So sánh âm thanh
-
is made of - Chỉ vật liệu làm nên ghế
-
smells like - So sánh mùi hương
6. Bài tập 6: Verb Forms và Contractions
Hướng dẫn: Viết lại câu sử dụng dạng rút gọn.
-
I am going to school. → _______
-
She does not like coffee. → _______
-
They will not come tomorrow. → _______
-
He has finished his work. → _______
-
We cannot swim very well. → _______
Đáp án:
-
I'm going to school.
-
She doesn't like coffee.
-
They won't come tomorrow.
-
He's finished his work.
-
We can't swim very well.
III. Download bài tập ngữ pháp Flyers PDF miễn phí
Nếu bạn muốn tìm kiếm thêm tài liệu để luyện tập, đừng bỏ qua file PDF miễn phí dưới đây nhé!
IV. Lộ trình học tập ngữ pháp Flyers hiệu quả
Để giúp con bạn học ngữ pháp Flyers một cách hiệu quả, PREP đã thiết kế một lộ trình học tập 4 tuần cụ thể và khoa học.
|
Tuần |
Mục tiêu |
Hoạt động từng ngày |
|
Tuần 1: Nền tảng động từ và các dạng cơ bản |
Mục tiêu: Nắm vững các dạng động từ cơ bản và cách sử dụng contractions |
|
|
Tuần 2: Modal Verbs và liên Từ |
Mục tiêu: Thành thạo các động từ khuyết thiếu và cách sử dụng conjunctions |
|
|
Tuần 3: Câu hỏi và cấu trúc đặc biệt |
Mục tiêu: Nắm vững cách đặt câu hỏi và các cấu trúc miêu tả |
|
|
Tuần 4: Present Perfect và ôn tập tổng hợp |
Mục tiêu: Hoàn thiện kiến thức Present Perfect và tích hợp toàn bộ ngữ pháp |
|
Mẹo học hiệu quả: Hãy khuyến khích con học qua các trò chơi ngôn ngữ, đọc truyện tranh tiếng Anh đơn giản và thực hành nói chuyện hàng ngày. Việc học ngữ pháp sẽ trở nên thú vị hơn khi được áp dụng vào tình huống thực tế.
Việc nắm vững ngữ pháp Flyers không chỉ giúp con bạn vượt qua kỳ thi Cambridge A2 Flyers mà còn xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học tiếng Anh ở các cấp độ cao hơn. Các nhóm kiến thức quan trọng nhất bao gồm các dạng động từ cơ bản (positive, negative, question, imperative), modal verbs (đặc biệt là shall for suggestions), conjunctions, và các cấu trúc miêu tả như "be/look/sound/feel/taste/smell like" cùng "be made of".
Hãy nhớ rằng việc học ngữ pháp cần được kết hợp với thực hành thường xuyên và đa dạng. Khuyến khích con sử dụng ngữ pháp đã học trong giao tiếp hàng ngày, viết nhật ký bằng tiếng Anh hoặc tham gia các hoạt động vui chơi có sử dụng tiếng Anh. Việc thành thạo contractions sẽ giúp con nói tiếng Anh tự nhiên hơn, trong khi các cấu trúc so sánh và miêu tả sẽ làm phong phú thêm khả năng diễn đạt.
PREP mang đến giải pháp học tiếng Anh online hiệu quả với AI độc quyền. Bạn có thể tự học tại nhà với các khóa học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS và tiếng Anh giao tiếp. Teacher Bee AI sẽ hỗ trợ bạn suốt quá trình học, giúp bạn nhanh chóng nâng cao kỹ năng ngôn ngữ.
Liên hệ HOTLINE 0931428899 hoặc click TẠI ĐÂY để được tư vấn chi tiết!
Tải app PREP ngay hôm nay để bắt đầu học tiếng Anh online chất lượng cao tại nhà.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























