Under the weather là gì? Ý nghĩa, cách dùng và phân biệt với Sick
"Under the weather" là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, nhưng liệu bạn đã hiểu rõ về ý nghĩa và cách sử dụng nó chưa? Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá nghĩa của cụm từ này, cách dùng chính xác trong các tình huống, từ đồng nghĩa và phân biệt nó với từ "sick" để giúp bạn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp hàng ngày.
I. Under the weather là gì?
Under the weather là thành ngữ có nghĩa là cảm thấy hơi mệt, không khỏe, hoặc đang bị các bệnh nhẹ như cảm cúm, đau đầu, chóng mặt.
Ví dụ:
-
I’m feeling a bit under the weather today, so I think I’ll stay home and rest. (Hôm nay tôi cảm thấy hơi mệt, nên tôi nghĩ tôi sẽ ở nhà nghỉ ngơi.)
-
To be honest, I missed the design workshop yesterday because I was feeling a bit under the weather. (Thành thật mà nói, tôi đã bỏ lỡ buổi hội thảo thiết kế hôm qua vì cảm thấy không được khỏe.)
Lưu ý: Cụm này thường dùng cho các bệnh tạm thời và nhẹ. Nếu ai đó bị bệnh hiểm nghèo hoặc chấn thương nặng, người ta thường không dùng cụm từ này.
Thành ngữ này bắt nguồn từ ngành hàng hải xưa. Khi các thủy thủ cảm thấy say sóng hoặc mệt mỏi do thời tiết xấu, họ sẽ đi xuống dưới khoang tàu (vị trí thấp hơn, tránh xa tác động trực tiếp của thời tiết - under the weather rail) để nghỉ ngơi cho đến khi hồi phục.
Tìm hiểu thêm:
II. Cách dùng Under the weather
1. Dùng từ chối một lời mời hoặc xin phép nghỉ
Bạn có thể dùng thành ngữ Under the weather để từ chối lời mời hoặc giải thích lý do không tham gia hoạt động gì đó.
Ví dụ:
-
Sorry I can't make it to the meeting; I’m a little under the weather. (Xin lỗi, tôi không thể tham gia cuộc họp vì tôi cảm thấy hơi mệt.)
-
I’d love to join the team dinner, but I’m feeling a bit under the weather today. (Tôi rất muốn tham gia bữa tối cùng nhóm, nhưng hôm nay tôi thấy hơi không khỏe.)
2. Mô tả tình trạng sức khỏe kém
Bạn có thể Under the weather để mô tả tình trạng sức khỏe kém nhưng không quá nghiêm trọng.
Ví dụ:
-
I’m feeling a bit under the weather today. (Hôm nay tôi cảm thấy hơi mệt.)
-
She’s been under the weather for a few days now. (Cô ấy đã cảm thấy mệt mỏi vài ngày nay.)
3. Ứng dụng trong IELTS Speaking Part 1
Under the weather có thể được sử dụng trong IELTS Speaking Part 1 khi bạn được hỏi về tình trạng sức khỏe hoặc cảm giác của mình.
Một số ví dụ về cách ứng dụng thành ngữ này trong IELTS Speaking Part 1:
|
Câu hỏi |
Câu trả lời |
|
How do you feel today? |
Well, I’m feeling a bit under the weather today. I’ve been a little tired and have a slight headache, so I think I’ll just take it easy today. (Hôm nay tôi cảm thấy hơi mệt, tôi hơi mệt và bị đau đầu nhẹ, nên tôi nghĩ mình sẽ nghỉ ngơi một chút.) |
|
Have you ever had a cold? |
Yes, I’ve had a cold a few times. I usually feel under the weather for a couple of days, but it’s never too serious. I just rest and drink lots of fluids to recover. (Vâng, tôi đã bị cảm lạnh vài lần. Tôi thường cảm thấy mệt mỏi vài ngày, nhưng không nghiêm trọng lắm. Tôi chỉ nghỉ ngơi và uống nhiều nước để hồi phục.) |
|
Do you usually get sick? |
Not really, I rarely get sick. But when I do, I usually feel under the weather for a day or two and then recover quickly. (Thực ra thì không, tôi hiếm khi bị ốm. Nhưng khi tôi bị ốm, tôi thường cảm thấy mệt mỏi một hoặc hai ngày rồi hồi phục nhanh chóng.) |
Tìm hiểu thêm:
III. Các từ đồng nghĩa với Under the weather
Bên cạnh Under the weather, bạn có thể sử dụng các cụm từ đồng nghĩa sau nhé!
|
Từ / Cụm từ đồng nghĩa |
Sắc thái & Cách dùng |
Ví dụ |
|
Off / A bit off |
Cảm thấy người "hâm hấp", có dấu hiệu sắp ốm. |
I’m feeling a bit off today, maybe because of the air conditioning. (Tôi cảm thấy hơi mệt hôm nay, có thể vì điều hòa.) |
|
Run-down |
Kiệt sức, phờ phạc vì thiếu ngủ hoặc chạy deadline. |
After weeks of working on the Viettel Post project, I feel completely run-down. (Sau nhiều tuần làm việc với dự án Viettel Post, tôi cảm thấy kiệt sức.) |
|
Out of sorts |
Vừa thấy mệt, vừa thấy bực bội hoặc không thoải mái. |
I’ve been out of sorts all morning; I can’t focus on my typography. (Tôi đã cảm thấy mệt mỏi và khó chịu cả buổi sáng, không thể tập trung vào việc thiết kế chữ.) |
|
A bit poorly |
Cách nói nhẹ nhàng, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày. |
My colleague is a bit poorly, so she’s working from home today. (Đồng nghiệp của tôi cảm thấy hơi mệt, nên cô ấy làm việc ở nhà hôm nay.) |
|
Coming down with something |
Đang trong quá trình phát bệnh (ví dụ: bắt đầu đau họng). |
I think I’m coming down with a cold; my throat is really sore. (Tôi nghĩ mình sắp bị cảm lạnh, cổ họng tôi rất đau.) |
|
Exhausted / Burned out |
Mệt mỏi về cả thể chất lẫn tinh thần (mức độ nặng hơn). |
Designing 10 logos in a row made me feel burned out. (Việc thiết kế 10 logo liên tục khiến tôi cảm thấy kiệt sức.) |
IV. Phân biệt Under the weather với Sick
|
Từ |
Nghĩa |
Sắc thái & Cách dùng |
Ví dụ |
|
Under the weather |
Cảm thấy mệt mỏi, ốm nhẹ, không khỏe (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức). |
Thường dùng để chỉ tình trạng không khỏe nhẹ, cảm giác "hâm hấp", có thể là do cảm cúm hoặc mệt mỏi, không phải bệnh nghiêm trọng. |
I’m feeling a bit under the weather today, so I’m staying home to rest. (Hôm nay tôi cảm thấy hơi mệt, nên tôi ở nhà nghỉ ngơi.) |
|
Sick |
Cảm thấy ốm, không khỏe, có thể là do bệnh tật hoặc vấn đề sức khỏe. |
Có thể dùng để chỉ trạng thái bệnh tật nghiêm trọng hơn, không nhất thiết là chỉ các triệu chứng nhẹ. Cũng có thể dùng để chỉ tình trạng ốm nặng hơn "under the weather". |
I’ve been sick for the past few days with a cold. (Tôi bị ốm mấy ngày qua vì cảm lạnh.) |
V. Phân biệt Under the weather với Feel off
|
Đặc điểm |
Under the weather |
Feel off |
|
Bản chất |
Đã có triệu chứng bệnh lý rõ ràng (nhẹ). |
Cảm giác mơ hồ, chưa rõ bệnh gì. |
|
Triệu chứng |
Nhức đầu, sổ mũi, đau họng, sốt nhẹ (cảm cúm). |
Thấy "hâm hấp", mệt mỏi, mất tập trung, không thấy thoải mái. |
|
Nguyên nhân |
Thường do thời tiết, virus, lây ốm từ người khác. |
Thường do thiếu ngủ, ăn uống không tiêu, hoặc sắp phát bệnh. |
|
Mức độ |
Cụ thể hơn, cần nghỉ ngơi hoặc uống thuốc cảm. |
Mơ hồ hơn, thường chỉ cần nghỉ ngơi ngắn là hết. |
|
Ví dụ |
I'm under the weather with a nasty cold. (Tôi đang bị cảm lạnh nặng.) |
I feel off today, maybe because of the stress from work. (Hôm nay tôi cảm thấy không ổn, có thể vì căng thẳng công việc.) |
Trên đây, PREP vừa chia sẻ tất tần tật về thành ngữ Under the weather, từ ý nghĩa, cách dùng đến các từ đồng nghĩa và phân biệt với các từ gây nhầm lẫn. Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn nâng cao vốn từ vựng và diễn đạt phong phú hơn trong giao tiếp cũng như các bài thi nhé!
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.





















