The amount of là gì? Phân biệt Amount of - Number of - Quantity of
The amount of là một cấu trúc quen thuộc có nghĩa là "lượng", "số lượng" hoặc "khối lượng" . Tuy nhiên, nó rất dễ bị nhầm lẫn với the number of và the quantity of. Bài viết này PREP sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cách dùng, từ đồng nghĩa của the amount of và phân biệt với các cấu trúc gây nhầm lẫn để tránh sai sót trong giao tiếp và bài thi nhé!
I. The amount of là gì?
The amount of là một cụm từ định lượng có nghĩa là "Số lượng..." hoặc "Khoảng...". Cụm từ này CHỈ đi với danh từ không đếm được (Uncountable Nouns).
Cấu trúc:
The amount of + Uncountable Noun + V (số ít)
Ví dụ:
-
The amount of money I spent on this camera was huge. (Số tiền tôi chi cho chiếc máy ảnh này là rất lớn.)
-
The amount of time required for graphic design projects varies. (Lượng thời gian cần thiết cho các dự án thiết kế đồ họa là khác nhau.)
Tìm hiểu thêm:
II. Amount đi với giới từ gì?
Amount có thể đi kèm với rất nhiều giới từ:
|
Cấu trúc phổ biến |
Ý nghĩa |
Ngữ cảnh sử dụng |
Ví dụ minh họa |
|
The amount OF |
Số lượng của cái gì |
Dùng phổ biến nhất, đi với danh từ không đếm được. |
The amount of time spent on social media is increasing. |
|
IN amount |
Về mặt số lượng |
Dùng để nhấn mạnh quy mô, kích cỡ của sự vật. |
The two projects are similar in amount, but different in quality. |
|
BY an amount |
Theo một lượng (bao nhiêu) |
Thường dùng trong so sánh hoặc mô tả sự thay đổi (tăng/giảm). |
The profits increased by a significant amount last year. |
|
TO the amount of |
Lên tới mức/số tiền là |
Thường dùng khi nói về tổng số tiền hoặc giá trị cụ thể. |
The bill came to the amount of $500. |
|
FOR any amount |
Với bất kỳ giá giá nào/số lượng nào |
Thường dùng trong các giao dịch hoặc cam kết. |
I wouldn't sell this camera for any amount of money. |
III. Từ đồng nghĩa với the Amount of (the amount of synonym)
Các từ đồng nghĩa với the Amount of bao gồm:
|
Cụm từ đồng nghĩa |
Ý nghĩa |
Cách dùng / Ngữ cảnh |
Ví dụ |
|
The quantity of |
Số lượng (trang trọng) |
Dùng với danh từ không đếm được (formal) |
The quantity of water is limited. (Lượng nước là có hạn.) |
|
The volume of |
Khối lượng, dung tích |
Dùng cho chất lỏng, dữ liệu, công việc |
The volume of traffic is increasing. (Lưu lượng giao thông đang tăng.) |
|
The level of |
Mức độ |
Dùng khi nói về mức độ (stress, pollution…) |
The level of pollution is rising. (Mức độ ô nhiễm đang tăng.) |
|
The extent of |
Mức độ, phạm vi |
Dùng trong ngữ cảnh học thuật |
The extent of damage was severe. (Mức độ thiệt hại rất nghiêm trọng.) |
|
A great deal of |
Rất nhiều |
Dùng trong văn nói & viết |
She spent a great deal of time studying. (Cô ấy dành rất nhiều thời gian học.) |
|
A large amount of |
Một lượng lớn |
Trung tính, phổ biến |
A large amount of money was invested. (Một lượng lớn tiền đã được đầu tư.) |
|
A considerable amount of |
Một lượng đáng kể |
Trang trọng hơn |
They spent a considerable amount of time on this project. (Họ đã dành một lượng thời gian đáng kể cho dự án này.) |
|
A significant amount of |
Một lượng đáng kể (học thuật) |
Dùng trong IELTS Writing |
A significant amount of energy is wasted. (Một lượng đáng kể năng lượng bị lãng phí.) |
Tìm hiểu thêm: Lượng từ (Quantifiers) trong tiếng Anh: Cách dùng và bài tập
IV. Phân biệt the amount of, the number of và the quantity of
The amount of, the number of và the quantity of đều có nghĩa là lượng, số lượng, tuy nhiên cách dùng của chúng lại khác nhau:
|
Tiêu chí |
The amount of |
The number of |
The quantity of |
|
Loại danh từ đi kèm |
Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns) |
Danh từ đếm được số nhiều (Plural Countable Nouns) |
Cả đếm được và không đếm được (Thường là vật thể lý chất) |
|
Sắc thái ý nghĩa |
Nhấn mạnh vào khối lượng hoặc tổng thể không chia nhỏ được. |
Nhấn mạnh vào số lượng cá thể riêng lẻ có thể đếm 1, 2, 3... |
Nhấn mạnh vào phép đo lường (trọng lượng, con số cụ thể). |
|
Chia động từ (V) |
Luôn chia Số ít |
Luôn chia Số ít |
Tùy thuộc vào danh từ đi sau nó. |
|
Ví dụ phổ biến |
Time, money, rain, energy, water, salt. |
People, cars, books, students, trees. |
Goods, products, gas, food, liquids. |
|
Ví dụ câu |
The amount of water we use is high. (Lượng nước chúng ta sử dụng là cao.) |
The number of students is increasing. (Số lượng học sinh đang tăng.) |
The quantity of food provided was insufficient. (Lượng thực phẩm cung cấp là không đủ.) |
V. Phân biệt the amount of và an amount of
|
Tiêu chí |
The amount of |
An amount of |
|
Ý nghĩa |
Số lượng cụ thể của cái gì đó. |
Một lượng (nào đó), thường không xác định rõ bao nhiêu. |
|
Sắc thái |
Nhấn mạnh vào một giá trị, một tổng thể xác định. |
Nhấn mạnh vào sự tồn tại của một khối lượng/lượng. |
|
Cách dùng phổ biến |
Dùng để mô tả số liệu trong biểu đồ (Task 1). |
Dùng để nói về một lượng đáng kể hoặc nhỏ (thường đi kèm tính từ). |
|
Chia động từ (V) |
Luôn chia Số ít. |
Luôn chia Số ít. |
|
Ví dụ minh họa |
The amount of rainfall in 2025 was high. (Lượng mưa cụ thể của năm 2025). |
A large amount of money was wasted. (Một lượng tiền lớn - không rõ con số cụ thể). |
Trên đây, PREP đã chia sẻ tất tần tật về The amount of, từ ý nghĩa, giới từ đi kèm đến từ đồng nghĩa và phân biệt các từ gây nhầm lẫn. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn sử dụng chính xác các lượng từ trong tiếng Anh.
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.





![[PREP] Đăng ký thi thử IELTS tại PREP Space [PREP] Đăng ký thi thử IELTS tại PREP Space](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fstatic-assets.prepcdn.com%2Fcontent-management-system%2F2703_cnp_216_Banner_blog_prep_space_0bccc8189a.png&w=768&q=75)




![[PREP] Đăng ký thi thử IELTS tại PREP Space [PREP] Đăng ký thi thử IELTS tại PREP Space](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fstatic-assets.prepcdn.com%2Fcontent-management-system%2F2703_cnp_216_Banner_blog_prep_space_0bccc8189a.png&w=375&q=75)












