Anymore: ý nghĩa, cách dùng, phân biệt với Any more
Anymore là một từ thường gây nhầm lẫn trong tiếng Anh, đặc biệt là khi so sánh với any more. Trong bài viết này, hãy cùng PREP tìm hiểu ý nghĩa của anymore, cách dùng chính xác của từ này, và phân biệt sự khác biệt giữa "anymore" và "any more" để tránh những sai sót thường gặp trong giao tiếp tiếng Anh.
I. Anymore là gì?
Anymore (phiên âm IPA: /ˌen.iˈmɔːr/) là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "nữa" hoặc "không còn... nữa". Nó được dùng để diễn tả một hành động hoặc tình trạng nào đó từng xảy ra trong quá khứ nhưng đến hiện tại thì đã chấm dứt.
Anymore thường đứng cuối câu, được dùng trong câu phủ định (có not) hoặc câu hỏi.
Ví dụ:
-
I don't love him anymore. (Tôi không còn yêu anh ta nữa.)
-
Do you go to the gym anymore? (Bạn còn đi tập gym nữa không?)
II. Any more là gì?
Any more là một lượng từ trong tiếng Anh có nghĩa là thêm nữa hoặc nữa (về mặt số lượng, vật chất). Any more thường đi kèm với một danh từ (đếm được hoặc không đếm được) hoặc đứng một mình khi danh từ đó đã được nhắc đến trước đó.
Any more được dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi.
Ví dụ:
-
Do you have any more photos of this car? (Bạn có thêm tấm ảnh nào về chiếc xe này nữa không?)
-
I don't have any more ideas for this logo. (Tôi không còn thêm ý tưởng nào cho cái logo này nữa.)
III. Phân biệt anymore và Any more
Cùng PREP phân biệt anymore vs any more qua bảng sau nhé!
|
Đặc điểm |
Anymore (Viết liền) |
Any more (Viết rời) |
|
Loại từ |
Trạng từ chỉ thời gian (Adverb of time). |
Định từ/Trạng từ chỉ số lượng (Determiner/Quantifier). |
|
Ý nghĩa |
"Không còn... nữa" (Dừng một hành động/tình trạng đã có trong quá khứ). |
"Thêm... nữa" (Muốn thêm về mặt số lượng, vật chất). |
|
Cách dùng |
Thường đứng ở cuối câu phủ định hoặc câu hỏi. |
Thường đứng trước danh từ hoặc đứng một mình để chỉ lượng. |
|
Ví dụ |
|
|
IV. Các từ đồng nghĩa với Anymore
Các từ đồng nghĩa với Anymore bao gồm:
|
Từ đồng nghĩa |
Nghĩa |
Loại từ / Vị trí |
Ví dụ |
|
No longer |
Không còn nữa |
Trạng từ (Giữa câu) |
I no longer live in the city center. (Tôi không còn sống ở trung tâm thành phố nữa.) |
|
Any longer |
Không còn nữa |
Trạng từ (Cuối câu) |
I can't wait for the bus any longer. (Tôi không thể đợi xe buýt nữa.) |
|
No more |
Không còn nữa |
Trạng từ / Hạn định từ |
We are no more than friends. (Chúng tôi không còn là bạn nữa.) |
|
From now on |
Từ bây giờ |
Cụm trạng từ |
From now on, I will wake up at 6 AM. (Từ bây giờ, tôi sẽ dậy vào lúc 6 giờ sáng.) |
|
Henceforth |
Từ nay trở đi |
Trạng từ (Trang trọng) |
The rules shall henceforth be strictly enforced. (Các quy định sẽ được thi hành nghiêm ngặt từ nay trở đi.) |
|
As of now |
Từ giờ trở đi |
Cụm trạng từ |
As of now, the project is suspended. (Từ bây giờ, dự án bị đình chỉ.) |
|
Never again |
Không bao giờ nữa |
Cụm trạng từ |
I will never again make that mistake. (Tôi sẽ không bao giờ phạm phải sai lầm đó nữa.) |
V. Giải đáp các thắc mắc liên quan
1. Sau more là loại từ gì?
More cực kỳ linh hoạt, tùy vào cấu trúc câu mà từ đi sau nó sẽ khác nhau. Dưới đây là 3 trường hợp phổ biến nhất:
|
Loại từ sau More |
Cấu trúc / Mục đích |
Ví dụ minh họa |
|
Tính từ (Adjective) |
So sánh hơn với tính từ dài (2 âm tiết trở lên). |
This logo looks more professional than the old one. |
|
Trạng từ (Adverb) |
So sánh hơn của cách thức thực hiện hành động. |
You need to design more creatively to impress clients. |
|
Danh từ (Noun) |
Chỉ số lượng nhiều hơn (đếm được số nhiều hoặc không đếm được). |
I need more time and more ideas for this project. |
2. More là loại từ gì?
Trong tiếng Anh, More là dạng so sánh hơn (comparative form) của Much và Many. Nó có thể đóng vai trò là:
|
Loại từ |
Định nghĩa |
Ví dụ |
|
Từ hạn định (Determiner) |
Đứng trước danh từ để chỉ lượng. |
We need more people for the team. (Chúng ta cần nhiều người hơn cho đội.) |
|
Trạng từ (Adverb) |
Bổ nghĩa cho tính từ, trạng từ hoặc động từ. |
I like this car more than that one. (Tôi thích chiếc xe này hơn chiếc kia.) |
|
Đại từ (Pronoun) |
Đứng một mình khi danh từ đã được hiểu ngầm. |
|
3. Khi nào dùng Any?
Any thường được dùng để chỉ một số lượng không xác định (một ít, một vài, bất cứ). Quy tắc dùng "Any" cơ bản như sau:
|
Ngữ cảnh |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
Câu phủ định |
Thường đi sau not để chỉ "không có chút nào". |
I don't have any free time today. |
|
Câu nghi vấn |
Dùng để hỏi xem "có chút nào/cái nào không". |
Do you have any suggestions for the color palette? |
|
Câu khẳng định |
Mang nghĩa "bất cứ" (không quan trọng là cái nào). |
You can choose any font you like for this heading. |
|
Sau từ mang nghĩa phủ định |
Dùng sau các từ như Never, Hardly, Without, If. |
I can finish the task without any help. |
Trên đây, PREP đã chia sẻ cho bạn tất tần tật về Anymore và Any more, cách phân biệt 2 từ gây nhầm lẫn cũng như các từ đồng nghĩa với Anymore. Hy vọng bài viết hữu ích này sẽ giúp bạn sử dụng chính xác 2 từ này trong giao tiếp và bài thi nhé!
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.





















