Make ends meet là gì? Cách dùng, từ đồng nghĩa và phân biệt từ gây nhầm lẫn
Make ends meet là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là xoay sở để đủ sống, đặc biệt trong hoàn cảnh tài chính khó khăn. Trong bài viết này, PREP sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, nguồn gốc, cách dùng cụm từ này, đồng thời ung cấp các từ đồng nghĩa giúp mở rộng vốn từ, và phân biệt make ends meet với các từ dễ gây nhầm lẫn như make a living và earn one's living.
I. Make ends meet là gì? Nguồn gốc thành ngữ
Make ends meet là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là kiếm đủ tiền để trang trải chi phí sinh hoạt thiết yếu, thường ngụ ý rằng tình hình tài chính khó khăn, eo hẹp, không dư dả. Cụm từ thường dùng với nghĩa tiêu cực hoặc nhấn mạnh sự khó khăn về tài chính.
Ví dụ:
-
With the rising cost of living in Hanoi, many freelancers struggle to make ends meet. (Với chi phí sinh hoạt ngày càng tăng ở Hà Nội, nhiều người làm tự do phải vật lộn để đủ sống.)
-
After losing his job, it was hard for him to make ends meet. (Sau khi mất việc, anh ấy rất khó khăn để xoay sở qua ngày.)
Lưu ý: Make ends meet có thể kết hợp với các động từ như:
-
Struggle to make ends meet: Vật lộn để đủ sống.
-
Hardly/Scarcely make ends meet: Khó lòng/Gần như không đủ sống.
-
Find it difficult to make ends meet: Thấy khó khăn trong việc xoay xở đủ sống.
-
Just about make ends meet: Vừa đủ sống (không dư dả một xu nào).
Có hai giả thuyết về nguồn gốc của cụm từ "make ends meet":
-
Giả thuyết ngành kế toán: "Ends" chỉ hai đầu của sổ thu chi, một đầu là Thu nhập và một đầu là Chi phí. Để "make ends meet", thu nhập phải đủ hoặc lớn hơn chi phí, nếu không sẽ rơi vào nợ nần.
-
Giả thuyết ngành may mặc: Người thợ may phải khéo léo cắt vải sao cho các đầu vải gặp nhau. Nếu không, bộ đồ sẽ hỏng. Từ đó, cụm từ ám chỉ việc xoay xở với nguồn lực ít ỏi.
II. Cách dùng Make ends meet trong các ngữ cảnh
1. Nói về áp lực tài chính cá nhân
Make ends meet thường dùng khi thu nhập thấp hoặc chi phí sinh hoạt (rent, food, bills) quá cao.
Ví dụ: Working as a freelance designer can be tough; some months I can barely make ends meet. (Làm thiết kế tự do có thể rất khó khăn; có những tháng tôi gần như không đủ sống.)
2. Cách dùng trong IELTS
2.1. Ứng dụng trong IELTS Speaking
Trong IELTS Speaking, bạn nên dùng thành ngữ này khi nói về các chủ đề như: Work, Study, Money, Home town hoặc Life difficulties.
Ví dụ:
|
Part |
Câu hỏi |
Ví dụ trả lời |
|
|
Part 1: Các câu hỏi về công việc/đời sống |
Is your city an expensive place to live in? |
Absolutely. The cost of living in Hanoi has skyrocketed recently. If you don't have a stable job, it can be quite tough to make ends meet. (Chắc chắn rồi. Chi phí sinh hoạt ở Hà Nội đã tăng vọt gần đây. Nếu bạn không có một công việc ổn định, việc xoay xở đủ sống sẽ khá khó khăn.) |
|
|
Part 2: Mô tả một khoảng thời gian khó khăn/bận rộn |
Describe a time when you had a hard time or were very busy. |
During my first year as a freelance designer, I struggled to make ends meet because I didn't have many clients. I had to burn the midnight oil taking on any project I could find. (Trong năm đầu làm thiết kế tự do, tôi đã vật lộn để đủ sống vì không có nhiều khách hàng. Tôi đã phải thức khuya làm mọi dự án mà mình có thể tìm được.) |
|
|
Part 3: Thảo luận về vấn đề xã hội |
Do you think the government should increase the minimum wage? |
Yes, definitely. Many low-income workers find it nearly impossible to make ends meet on their current salaries, especially with the current rate of inflation. (Có, chắc chắn rồi. Nhiều công nhân thu nhập thấp thấy gần như không thể đủ sống với mức lương hiện tại, đặc biệt là với tỷ lệ lạm phát như bây giờ.) |
|
Tham khảo thêm:
2.2. Ứng dụng trong IELTS Writing
Trong IELTS Writing, cụm từ "make ends meet" có thể được sử dụng khi bạn muốn diễn tả tình trạng tài chính khó khăn, xoay sở để đủ sống, hoặc chi phí sinh hoạt cao. Thành ngữ này phù hợp khi bạn viết về các chủ đề như kinh tế, thu nhập, mức sống, hoặc chính sách tăng lương.
Ví dụ: Chủ đề - Economic development vs. Social welfare.
➨ In many developing nations, despite rapid economic growth, a significant portion of the population still struggles to make ends meet. (Ở nhiều quốc gia đang phát triển, mặc dù kinh tế tăng trưởng nhanh, một bộ phận lớn dân số vẫn đang phải vật lộn để trang trải cuộc sống.)
Lưu ý: Trong Writing, đừng lạm dụng quá nhiều thành ngữ. Hãy chỉ dùng khi nó thực sự phù hợp với ngữ cảnh để tránh làm mất đi tính học thuật (Academic tone) của bài viết.
III. Từ đồng nghĩa với Make ends meet (to make ends meet synonym)
Một số từ và thành ngữ đồng nghĩa với Make ends meet (to make ends meet synonym) đó là:
|
Từ / Thành ngữ |
Ý nghĩa cụ thể |
Ví dụ |
|
Get by |
Xoay xở để sống sót hoặc hoàn thành việc gì đó với nguồn lực tối thiểu. |
My English isn't perfect, but I can get by in a professional environment. (Tiếng Anh của tôi không hoàn hảo, nhưng tôi có thể xoay xở được trong môi trường chuyên nghiệp.) |
|
Keep one's head above water |
Cố gắng để không bị phá sản hoặc rơi vào cảnh nợ nần. |
With the new freelance project, I can finally keep my head above water. (Với dự án tự do mới, cuối cùng tôi cũng có thể thoát khỏi cảnh nợ nần/khó khăn.) |
|
Scrape by |
Sống một cách tằn tiện, vừa đủ tiền để mua những thứ tối thiểu nhất. |
In my early days as a designer, I had to scrape by on a very low salary. (Trong những ngày đầu làm thiết kế, tôi đã phải sống tằn tiện với mức lương rất thấp.) |
|
Live from hand to mouth |
Sống cầm hơi, kiếm được đồng nào tiêu hết đồng nấy (nghèo khó hơn make ends meet). |
Many people in the area are living from hand to mouth due to the lack of jobs. (Nhiều người trong vùng đang sống cầm hơi vì thiếu việc làm.) |
|
Balance the budget |
Cân đối thu chi (thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc kinh doanh). |
It's hard for a small design studio to balance the budget in its first year. (Rất khó để một studio thiết kế nhỏ cân đối thu chi trong năm đầu tiên.) |
|
Pay one's way |
Tự chi trả mọi chi phí cho bản thân mà không cần nhờ vả ai. |
Now that I work at Viettel Post, I can finally pay my own way. (Bây giờ khi làm việc tại Viettel Post, cuối cùng tôi đã có thể tự chi trả mọi chi phí sinh hoạt.) |
|
Stay afloat |
Duy trì khả năng tài chính, không để bị phá sản hoặc nợ nần. |
Many small businesses struggled to stay afloat during the pandemic. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã vật lộn để duy trì tài chính trong suốt đại dịch.) |
|
Subsist on |
Sống dựa vào (thường là một số tiền rất ít hoặc một loại đồ ăn nhất định). |
In the past, he had to subsist on a very meager salary as an intern. (Trong quá khứ, anh ấy đã phải sống dựa vào mức lương thực tập rất ít ỏi.) |
|
Live within one's means |
Sống trong khả năng tài chính cho phép (không tiêu quá số tiền kiếm được). |
To save money for the IELTS exam, I have to live within my means. (Để tiết kiệm tiền cho kỳ thi IELTS, tôi phải chi tiêu trong khả năng của mình.) |
|
Keep the wolf from the door |
Kiếm đủ tiền để không bị đói hoặc không rơi vào cảnh bần cùng. |
He took a second job at night just to keep the wolf from the door. (Anh ấy làm thêm việc thứ hai vào ban đêm chỉ để có đủ cái ăn cái mặc.) |
|
Eke out a living |
Chắt chiu, xoay xở một cách khó khăn để kiếm sống. |
It is difficult to eke out a living as a traditional artist in a digital world. (Rất khó để chắt chiu kiếm sống như một nghệ sĩ truyền thống trong thế giới số.) |
|
Provide for oneself |
Tự lo liệu, tự chu cấp cho bản thân. |
After graduating, his main goal was to be able to provide for himself. (Sau khi tốt nghiệp, mục tiêu chính của anh ấy là có thể tự chu cấp cho bản thân.) |
IV. Phân biệt make ends meet, make a living, earn one’s living
Ba cụm từ make ends meet, make a living, earn one’s living đều liên quan đến việc kiếm tiền và trang trải cuộc sống, nhưng chúng khác nhau về sắc thái (nuance) và ngữ cảnh.
|
Tiêu chí |
Make ends meet |
Make a living |
Earn one's living |
|
Định nghĩa |
Xoay xở để vừa đủ tiền chi trả cho nhu cầu thiết yếu. |
Kiếm tiền để duy trì cuộc sống (nói chung). |
Kiếm sống bằng chính sức lao động/nghề nghiệp của mình. |
|
Sắc thái |
Tiêu cực/Vất vả: Nhấn mạnh vào sự khó khăn, thiếu thốn. |
Trung tính: Đơn giản là nói về việc đi làm kiếm tiền. |
Trang trọng: Nhấn mạnh vào công việc hoặc sự tự lập. |
|
Trọng tâm |
Tập trung vào hóa đơn/chi phí (liệu tiền có đủ trả không?). |
Tập trung vào phương thức kiếm tiền. |
Tập trung vào nỗ lực/nghề nghiệp để nuôi bản thân. |
|
Ví dụ |
It's hard to make ends meet on a minimum wage. (Khó mà đủ sống với mức lương tối thiểu.) |
He makes a living as a graphic designer. (Anh ấy kiếm sống bằng nghề thiết kế đồ họa.) |
She earns her living by selling her own photos. (Cô ấy tự nuôi sống bản thân bằng cách bán ảnh tự chụp.) |
Trong bài viết này, chúng ta đã cùng hám phá ý nghĩa của thành ngữ "make ends meet", dùng để chỉ việc xoay sở đủ sống trong hoàn cảnh tài chính khó khăn. Ngoài ra, bài viết cũng đã làm rõ cách dùng cụm từ này trong các tình huống thực tế, cung cấp các từ đồng nghĩa như "make a living" và "earn one's living", đồng thời phân biệt sự khác nhau giữa chúng. Hiểu rõ và sử dụng thành thạo những cụm từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn trong tiếng Anh, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến tài chính và công việc.
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.





















