Áo khoác tiếng Anh là gì? Tìm hiểu các loại áo khoác phổ biến
Áo khoác tiếng Anh là gì? Đây là câu hỏi mà nhiều người học thắc mắc khi tìm hiểu các thuật ngữ liên quan đến loại áo này. Trong bài viết này, hãy cùng PREP khám phá "áo khoác tiếng Anh là gì?" và tìm hiểu các loại áo khoác phổ biến , giúp bạn nâng cao vốn từ vựng và dễ dàng giao tiếp hơn trong cuộc sống hằng ngày.
I. Áo khoác tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, "áo khoác" thường được dịch là jacket (áo khoác ngắn) hoặc coat (áo khoác dài). Tuy nhiên, tùy vào kiểu dáng và chất liệu mà chúng ta có những tên gọi cụ thể khác nhau.
Cùng PREP tìm hiểu các loại áo khoác trong tiếng Anh dưới đây nhé!
|
Tiếng Anh |
Tiếng Việt |
|
|
Jacket |
/ˈdʒækɪt/ |
Áo khoác ngắn |
|
Coat |
/koʊt/ |
Áo măng tô / Áo choàng |
|
Hoodie |
/ˈhʊdi/ |
Áo khoác có mũ |
|
Cardigan |
/ˈkɑːrdɪɡən/ |
Áo khoác len cài cúc |
|
Blazer |
/ˈbleɪzər/ |
Áo khoác giả vest |
|
Bomber jacket |
/ˈbɒmər ˈdʒækɪt/ |
Áo khoác bóng chày |
|
Windbreaker |
/ˈwɪndbreɪkər/ |
Áo gió |
|
Denim jacket |
/ˈdenɪm ˈdʒækɪt/ |
Áo khoác bò/bản |
|
Trench coat |
/ˈtrentʃ koʊt/ |
Áo khoác dáng dài |
|
Leather jacket |
/ˈleðər ˈdʒækɪt/ |
Áo khoác da |
Tìm hiểu thêm: 55+ từ vựng tiếng Anh về quần áo thông dụng nhất!
II. Các từ vựng liên quan đến áo khoác trong tiếng Anh
1. Từ vựng liên quan đến chất liệu áo khoác
Các từ vựng về Chất liệu áo khoác sẽ được PREP chia sẻ ở bảng sau:
|
Tiếng Anh |
Phiên âm |
Tiếng Việt |
|
Leather |
/ˈleðər/ |
Da |
|
Suede |
/sweɪd/ |
Da lộn |
|
Denim |
/ˈdenɪm/ |
Vải bò / Jean |
|
Wool |
/wʊl/ |
Len |
|
Fleece |
/fliːs/ |
Vải nỉ |
|
Polyester |
/ˌpɒliˈestər/ |
Vải dù/sợi tổng hợp |
|
Down |
/daʊn/ |
Lông vũ |
|
Corduroy |
/ˈkɔːrdərɔɪ/ |
Vải nhung tăm |
|
Fur |
/fɜːr/ |
Lông |
Tham khảo thêm: Bỏ túi 375+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dệt nhuộm
2. Từ vựng về thiết kế, kiểu dáng áo
|
Tiếng Anh |
Phiên âm |
Tiếng Việt |
|
Plain |
/pleɪn/ |
Trơn (một màu) |
|
Checkered / Plaid |
/ˈtʃekərd/ - /plæd/ |
Kẻ ô vuông |
|
Striped |
/straɪpt/ |
Kẻ sọc |
|
Patterned |
/ˈpætərnd/ |
Có họa tiết trang trí |
|
Zipper |
/ˈzɪpər/ |
Khóa kéo |
|
Button |
/ˈbʌtn/ |
Cúc áo |
|
Collar |
/ˈkɒlər/ |
Cổ áo |
|
Hood |
/hʊd/ |
Mũ trùm đầu |
|
Sleeve |
/sliːv/ |
Tay áo |
|
Cuff |
/kʌf/ |
Cổ tay áo |
|
Hem |
/hem/ |
Gấu áo |
|
Lining |
/ˈlaɪnɪŋ/ |
Lớp lót |
|
|
/ˈpɒkɪt/ |
Túi áo |
|
Stitching |
/ˈstɪtʃɪŋ/ |
Đường may |
3. Mục đích và tính năng
|
Tiếng Anh |
Phiên âm |
Tiếng Việt |
|
Waterproof |
/ˈwɔːtərpruːf/ |
Chống thấm nước |
|
Windproof |
/ˈwɪndpruːf/ |
Chắn gió |
|
Insulating |
/ˈɪnsəleɪtɪŋ/ |
Cách nhiệt / Giữ ấm |
|
Breathable |
/ˈbriːðəbl/ |
Thoáng khí |
|
Heavy-duty |
/ˌhevi ˈdjuːti/ |
Chống chịu tốt |
|
Lightweight |
/ˈlaɪtweɪt/ |
Siêu nhẹ |
|
Formal wear |
/ˈfɔːrml wer/ |
Đồ trang trọng |
|
Casual wear |
/ˈkæʒuəl wer/ |
Đồ thường ngày |
|
Smart casual |
/smɑːrt ˈkæʒuəl/ |
Chỉn chu, hiện đại |
|
High-visibility |
/ˌhaɪ vɪzəˈbɪləti/ |
Phản quang |
|
Activewear |
/ˈæktɪvwer/ |
Đồ thể thao |
|
Packable |
/ˈpækəbl/ |
Có thể gấp gọn |
|
Reversible |
/rɪˈvɜːrsəbl/ |
Mặc được hai mặt |
|
Detachable |
/dɪˈtætʃəbl/ |
Có thể tháo rời |
|
Multi-pocket |
/ˌmʌlti ˈpɒkɪt/ |
Nhiều túi |
|
Oversized |
/ˈoʊvərsaɪzd/ |
Dáng rộng |
III. Từ vựng về các loại áo khoác theo các dịp
1. Áo khoác cho mùa đông
Các từ vựng về áo khoác trong tiếng Anh cho mùa đông:
|
Tiếng Anh |
Phiên âm |
Tiếng Việt |
|
Puffer jacket |
/ˈpʌfər ˈdʒækɪt/ |
Áo phao |
|
Parka |
/ˈpɑːrkə/ |
Áo Parka |
|
Overcoat |
/ˈoʊvərkoʊt/ |
Áo măng tô dài |
|
Pea coat |
/ˈpiː koʊt/ |
Áo dạ ngắn |
|
Trench coat |
/ˈtrentʃ koʊt/ |
Áo choàng dài |
|
Duffle coat |
/ˈdʌfl koʊt/ |
Áo khoác khuy gỗ |
|
Anorak |
/ˈænəræk/ |
Áo khoác chui đầu |
|
Quilted jacket |
/ˈkwɪltɪd ˈdʒækɪt/ |
Áo khoác chần bông |
|
Shearling jacket |
/ˈʃɪrlɪŋ ˈdʒækɪt/ |
Áo khoác lông cừu |
|
Faux fur coat |
/ˌfəʊ ˈfɜːr koʊt/ |
Áo khoác lông thú nhân tạo |
2. Áo khoác cho mùa hè
|
Tiếng Anh |
Phiên âm |
Tiếng Việt |
|
Sun-protective jacket |
/sʌn prəˈtektɪv/ |
Áo chống nắng |
|
Linen blazer |
/ˈlɪnɪn ˈbleɪzər/ |
Blazer vải lanh |
|
Mesh jacket |
/meʃ ˈdʒækɪt/ |
Áo khoác lưới |
|
Light windbreaker |
/laɪt ˈwɪndbreɪkər/ |
Áo gió mỏng |
|
Shacket |
/ˈʃækɪt/ |
Áo khoác sơ mi |
|
Cotton vest |
/ˈkɒtn vest/ |
Áo gile cotton |
|
Seersucker jacket |
/ˈsɪərsʌkər/ |
Áo vải sọc nhăn |
|
Kimono jacket |
/kɪˈmoʊnoʊ/ |
Áo khoác Kimono |
|
Denim jacket |
/ˈdenɪm ˈdʒækɪt/ |
Áo khoác bò |
|
Coach jacket |
/koʊtʃ ˈdʒækɪt/ |
Áo khoác thể thao nhẹ |
3. Áo khoác cho các hoạt động thể thao
|
Tiếng Anh |
Phiên âm |
Tiếng Việt |
|
Track jacket |
/træk ˈdʒækɪt/ |
Áo khoác bộ thể thao |
|
Running jacket |
/ˈrʌnɪŋ ˈdʒækɪt/ |
Áo khoác chạy bộ |
|
Softshell jacket |
/ˈsɔːftʃel/ |
Áo khoác mềm co giãn |
|
Fleece jacket |
/fliːs ˈdʒækɪt/ |
Áo nỉ |
|
Hoodie |
/ˈhʊdi/ |
Áo nỉ có mũ |
|
Windcheater |
/ˈwɪndtʃiːtər/ |
Áo chắn gió chuyên dụng |
|
Training top |
/ˈtreɪnɪŋ tɒp/ |
Áo tập luyện |
|
Gilet / Bodywarmer |
/ˈʒɪleɪ/ |
Áo phao không tay |
|
Varsity jacket |
/ˈvɑːrsəti ˈdʒækɪt/ |
Áo khoác bóng chày |
|
Rain mac |
/reɪn mæk/ |
Áo khoác đi mưa thể thao |
IV. Ứng dụng từ vựng về áo khoác trong giao tiếp
1. Khi đi mua sắm (Shopping for a Jacket)
Cùng PREP cùng tìm hiểu các câu hỏi khi mua sắm giúp bạn tìm được chiếc áo ưng ý tại cửa hàng.
|
Mẫu câu tiếng Anh |
Dịch nghĩa |
|
Do you have this jacket in a larger/smaller size? |
Bạn có chiếc áo khoác này size lớn hơn/nhỏ hơn không? |
|
Does this coat come in any other colors? |
Chiếc áo măng tô này còn màu nào khác không? |
|
Where is the fitting room? I’d like to try this on. |
Phòng thay đồ ở đâu? Tôi muốn mặc thử chiếc này. |
|
Is this jacket machine washable? |
Áo này có thể giặt bằng máy được không? |
|
What material is this parka made of? |
Chiếc áo parka này làm bằng chất liệu gì vậy? |
|
Is there a discount on this leather jacket? |
Chiếc áo da này có được giảm giá không? |
|
Does this windbreaker have a detachable hood? |
Áo gió này có mũ tháo rời được không? |
|
Is this puffer jacket filled with real down? |
Áo phao này có nhồi lông vũ thật không? |
|
How much does this trench coat cost? |
Chiếc áo trench coat này giá bao nhiêu? |
|
Do you have anything lightweight for summer? |
Bạn có loại áo khoác nào mỏng nhẹ cho mùa hè không? |
2. Hỏi về sở thích và phong cách
Bạn có thể sử dụng các mẫu câu hỏi này để trò chuyện với bạn bè hoặc thảo luận về xu hướng thời trang.
|
Mẫu câu tiếng Anh |
Dịch nghĩa |
|
What’s your favorite type of jacket to wear? |
Loại áo khoác yêu thích của bạn là gì? |
|
Do you prefer denim jackets or leather ones? |
Bạn thích áo khoác bò hay áo khoác da hơn? |
|
What do you think about this oversized blazer? |
Bạn nghĩ sao về chiếc áo blazer dáng rộng này? |
|
Does this coat suit me? |
Chiếc áo này có hợp với tôi không? |
|
Where did you get that stylish bomber jacket? |
Bạn mua chiếc áo bomber sành điệu đó ở đâu vậy? |
|
Are trench coats still in fashion this year? |
Áo trench coat năm nay có còn hợp mốt không? |
|
How do you usually style a denim jacket? |
Bạn thường phối đồ với áo khoác bò như thế nào? |
|
Do you like jackets with a lot of pockets? |
Bạn có thích áo khoác có nhiều túi không? |
|
Is this jacket too formal for a casual party? |
Chiếc áo này có quá trang trọng cho một buổi tiệc thân mật không? |
|
Why do you prefer wearing hoodies over sweaters? |
Tại sao bạn thích mặc hoodie hơn là áo len? |
3. Hỏi về công dụng và thời tiết
Những câu hỏi này sẽ rất hữu ích khi bạn cần tư vấn về tính năng kỹ thuật của áo.
|
Mẫu câu tiếng Anh |
Dịch nghĩa |
|
Is this windbreaker completely waterproof? |
Áo gió này có chống thấm nước hoàn toàn không? |
|
Will this puffer jacket keep me warm in sub-zero temperatures? |
Áo phao này có giữ ấm được ở nhiệt độ dưới 0 độ không? |
|
Is this fabric breathable enough for running? |
Vải này có đủ thoáng khí để mặc khi chạy bộ không? |
|
Does it have any reflective strips for night safety? |
Áo có dải phản quang để an toàn khi đi ban đêm không? |
|
Is this coat heavy or lightweight? |
Chiếc áo này nặng hay nhẹ? |
|
Can this jacket be packed into a small pouch? |
Áo này có thể gấp gọn vào một chiếc túi nhỏ không? |
|
Does it provide good protection against the wind? |
Nó có khả năng chắn gió tốt không? |
|
Is the lining made of fleece or cotton? |
Lớp lót được làm bằng nỉ hay cotton? |
|
Does this jacket have inner pockets for a phone? |
Áo này có túi trong để đựng điện thoại không? |
|
Is this suitable for heavy rain? |
Cái này có phù hợp để đi dưới mưa to không? |
4. Mẫu câu hỏi trong IELTS Speaking Part 1
Trong IELTS Speaking Part 1, các giám khảo thường hỏi những câu đơn giản nhưng yêu cầu bạn mở rộng ý:
-
How often do you wear a jacket? (Bạn có thường xuyên mặc áo khoác không?)
-
Do you prefer warm coats or light jackets? (Bạn thích áo khoác ấm hay áo khoác mỏng?)
-
What is the most expensive coat you have ever bought? (Chiếc áo khoác đắt nhất bạn từng mua là gì?)
-
Do people in your country wear jackets in the summer? (Người dân nước bạn có mặc áo khoác vào mùa hè không?)
Mẹo nhỏ: Khi trả lời, đừng chỉ nói "Yes/No". Hãy dùng các tính từ về chất liệu hoặc thiết kế mà chúng ta đã học ở trên.
Ví dụ: "I wear a waterproof windbreaker almost every day because the weather here is quite unpredictable."
Tham khảo thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 1 cho mọi dạng câu hỏi
V. Giải đáp các câu hỏi thường gặp về áo khoác tiếng Anh
1. Áo măng tô tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, áo măng tô thường được gọi là Overcoat hoặc Trench coat.
-
Overcoat (/ˈoʊvərkoʊt/): Là từ dùng chung cho các loại áo khoác dài, dày mặc bên ngoài cùng để giữ ấm.
-
Trench coat (/ˈtrentʃ koʊt/): Là kiểu áo măng tô đặc trưng có thắt lưng, hàng cúc kép và thường có khả năng chống thấm nước (phong cách rất cổ điển và thanh lịch).
2. Áo phao tiếng Anh là gì?
Áo phao được gọi là Puffer jacket hoặc Down jacket.
-
Puffer jacket (/ˈpʌfər ˈdʒækɪt/): Gọi theo hình dáng "phồng" lên của các đường chần bông trên áo.
-
Down jacket (/daʊn ˈdʒækɪt/): Gọi theo chất liệu "lông vũ" (down) bên trong áo để giữ nhiệt.
3. Áo choàng tiếng Anh là gì?
Áo choàng có hai từ phổ biến là Cloak và Cape.
-
Cloak (/kloʊk/): Áo choàng dài, thường không có tay và có thể che phủ toàn bộ cơ thể (thường thấy trong phim ảnh hoặc phong cách cổ xưa).
-
Cape (/keɪp/): Áo choàng ngắn hơn, thường chỉ che qua vai và không có tay áo.
4. Áo dạ tiếng Anh là gì?
Áo dạ trong tiếng Anh được gọi là Wool coat (/wʊl koʊt/), trong đó "Wool" có nghĩa là len hoặc dạ. Đây là loại áo khoác làm từ chất liệu sợi tự nhiên dày dặn, giữ ấm cực tốt và mang lại vẻ ngoài chuyên nghiệp, sang trọng.
5. Áo khoác da tiếng Anh là gì?
Áo khoác da được gọi là Leather jacket (/ˈleðər ˈdʒækɪt/), trong đó "Leather" nghĩa là da. Đây là món đồ kinh điển cho những ai yêu thích phong cách cá tính, bụi bặm nhưng vẫn rất bền bỉ theo thời gian.
Trên đây, PREP đã giúp bạn trả lời câu hỏi áo khoác tiếng Anh là gì, cung cấp cho bạn các từ vựng liên quan đến chủ đề này cùng cách ứng dụng trong giao tiếp và bài thi. Chúc bạn học tốt!
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.





















