Night owl là gì? Cách dùng, từ đồng / trái nghĩa và phân biệt với stay up late
Night owl là một cụm từ xuất hiện nhiều trong tiếng anh nhưng bạn đã biết ý nghĩa của nó chưa? Liệu “night owl” có giống với “stay up late” hay không? Trong bài viết này, cùng PREP hiểu rõ khái niệm, cách sử dụng cũng như tìm hiểu từ đồng nghĩa/trái nghĩa và phân biệt với các cụm từ liên quan để sử dụng tự nhiên và chính xác hơn trong giao tiếp nhé!
I. Night owl là gì?
Night owl (phiên âm IPA: /ˈnaɪt aʊl/) là một thành ngữ dùng để chỉ những người có xu hướng thức khuya và hoạt động hiệu quả nhất vào ban đêm thay vì ban ngày. Cụm từ này thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính.
Một số cấu trúc thường gặp với night owl:
-
be a night owl: là người thức khuya
-
turn into a night owl: trở thành người thức khuya
-
not a night owl: không phải người thức khuya
Ví dụ:
-
She’s a night owl, so she often studies until 2 a.m. (Cô ấy là người hay thức khuya nên thường học đến 2 giờ sáng.)
-
I am a night owl – I can’t concentrate in the morning. (Tôi là “cú đêm” – tôi không thể tập trung vào buổi sáng.)
Về nguồn gốc, cụm từ night owl xuất phát từ hình ảnh con cú (owl) – loài động vật nổi tiếng với việc hoạt động vào ban đêm thay vì ban ngày. Trong văn hóa phương Tây, cú thường được xem là biểu tượng của sự tỉnh táo, quan sát tốt trong bóng tối.
Từ khoảng thế kỷ 17–18, người ta bắt đầu dùng hình ảnh này một cách ẩn dụ để chỉ những người thức khuya, làm việc hoặc sinh hoạt về đêm. Vì vậy, “night owl” dần trở thành một cách nói phổ biến để mô tả kiểu người có nhịp sinh học “ngược” với số đông.
II. Cách sử dụng cụm từ Night owl
1. Dùng để mô tả bản thân hoặc người khác
Night owl dùng để mô tả bản thân hoặc người khác. Đây là cách dùng cơ bản nhất, thường đi với động từ to be.
Ví dụ:
-
I’m a night owl, so I usually work best at night. (Tôi là người thức khuya nên làm việc hiệu quả nhất vào ban đêm.)
-
She’s always been a night owl. (Cô ấy luôn là người hay thức khuya.)
2. Dùng để giải thích thói quen sinh hoạt
Night owl thường được dùng để giải thích lý do ai đó ngủ muộn hoặc dậy muộn.
Ví dụ:
-
He stays up late because he’s a night owl. (Anh ấy thức khuya vì là “cú đêm”.)
-
As a night owl, I find mornings really difficult. (Vì là người thức khuya nên tôi thấy buổi sáng rất khó chịu.)
3. Dùng trong văn nói và văn viết không trang trọng
Cụm này này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, mang sắc thái tự nhiên.
Ví dụ:
-
Are you a night owl or an early bird? (Bạn là người thức khuya hay dậy sớm?)
-
He’s not a night owl, so he goes to bed before 10 p.m. (Anh ấy không phải người thức khuya nên thường đi ngủ trước 10 giờ.)
4. Ứng dụng trong IELTS
4.1. Trong IELTS Speaking
Bạn có thể sử dụng cụm từ night owl trong IELTS Speaking để nâng cao điểm Lexical Resource (Vốn từ vựng):
|
Part 1: Các chủ đề về Daily Routine, Study, hoặc Work |
|
|
Part 2: Describe a time you stayed up late |
|
4.2. Trong IELTS Writing
Bạn có thể sử dụng Night owl này khi gặp các chủ đề về Work-life balance, Flexible working hours, hoặc Health. Tuy nhiên, trong văn viết (Formal), chúng ta nên dùng các cụm từ mang tính học thuật hơn. Cụ thể như sau:
|
Ngôn ngữ nói (Informal/Speaking) |
Ngôn ngữ viết (Formal/Writing) |
|
Night owl |
People with a late chronotype / Individuals who prefer nocturnal activities. |
|
Early risers / Those with a morning preference. |
|
|
Stay up late / Burn the midnight oil |
To work late into the night / To extend working hours nocturnally. |
Tham khảo thêm: Staying Up Late Speaking Part 1: Đề Bài + Bài Mẫu
III. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Night owl
1. Từ đồng nghĩa với Night owl
Các cụm từ/thành ngữ đồng nghĩa với Night owl bao gồm:
|
Cụm từ / Thành ngữ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Night person |
Người ưa hoạt động về đêm |
I’m definitely a night person; I do my best design work after dinner. (Tôi chắc chắn là một người ưa hoạt động về đêm; tôi làm thiết kế tốt nhất là sau bữa tối.) |
|
Burn the midnight oil |
Thức khuya làm việc/học tập |
I had to burn the midnight oil to finish the branding project for Viettel Post. (Tôi đã phải thức khuya làm việc để hoàn thành dự án thương hiệu cho Viettel Post.) |
|
Nocturnal person |
Người có xu hướng sống về đêm |
As a nocturnal person, I find the morning sunlight quite distracting for my creative process. (Là một người có xu hướng sống về đêm, tôi thấy ánh nắng buổi sáng khá làm xao nhãng quá trình sáng tạo của mình.) |
|
Stay up until the small hours |
Thức đến tận tờ mờ sáng |
Last night, I stayed up until the small hours practicing my IELTS Listening skills. (Đêm qua, tôi đã thức đến tận tờ mờ sáng để luyện tập kỹ năng Listening IELTS.) |
|
Late chronotype |
Kiểu thời gian sinh học muộn |
Individuals with a late chronotype may suffer from social jetlag due to early office hours. (Những cá nhân có kiểu thời gian sinh học muộn có thể bị lệch múi giờ xã hội do giờ làm việc hành chính sớm.) |
|
Late riser |
Người hay dậy muộn |
Being a late riser doesn't mean I'm lazy; I'm just more productive at night. (Là một người hay dậy muộn không có nghĩa là tôi lười biếng; chỉ là tôi làm việc hiệu quả hơn vào ban đêm.) |
|
Nighthawk |
Người tỉnh táo về đêm |
The office is empty, but a few nighthawks are still finishing their freelance tasks. (Văn phòng đã trống trải, nhưng một vài 'con cú' vẫn đang hoàn thành các công việc tự do của họ.) |
2. Từ trái nghĩa với Night owl
Morning person là gì? Những từ nào trái nghĩa với Night owl? Cùng PREP tìm hiểu nhé!
|
Từ vựng / Thành ngữ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Early bird |
Người có thói quen dậy sớm |
My roommate is an early bird, while I prefer working late at night. (Bạn cùng phòng của tôi là một người dậy sớm, trong khi tôi thích làm việc muộn vào ban đêm.) |
|
Morning person |
Người ưa thích hoạt động vào buổi sáng |
I'm not much of a morning person; I need a coffee before I can function. (Tôi không hẳn là người ưa hoạt động buổi sáng; tôi cần một tách cà phê trước khi có thể bắt đầu làm việc.) |
|
Early riser |
Người hay thức dậy sớm |
Being an early riser allows her to exercise before going to the office. (Việc là một người hay dậy sớm giúp cô ấy có thể tập thể dục trước khi đến văn phòng.) |
|
Morning lark |
"Chim sơn ca" (đối lập với chim cú - cách gọi ẩn dụ) |
He is a morning lark who feels most energetic at sunrise. (Anh ấy là một chú 'chim sơn ca', người cảm thấy tràn đầy năng lượng nhất vào lúc bình minh.) |
|
Early chronotype |
Kiểu thời gian sinh học sớm (thuật ngữ học thuật) |
Research indicates that people with an early chronotype tend to be more punctual. (Nghiên cứu chỉ ra rằng những người có kiểu thời gian sinh học sớm có xu hướng đúng giờ hơn.) |
IV. Phân biệt night owl và stay up late
Mặc dù cả hai đều liên quan đến việc thức khuya, nhưng Night owl (Cú đêm) và Stay up late (Thức khuya) có sự khác biệt rất lớn về bản chất.
|
Tiêu chí |
Night owl (Cú đêm) |
Stay up late (Thức khuya) |
|
Bản chất |
Là một kiểu thời gian sinh học (chronotype) cố định. |
Là một hành động hoặc thói quen có thể thay đổi. |
|
Nguyên nhân |
Do di truyền và đồng hồ sinh học tự nhiên quy định. |
Do tác động ngoại cảnh (chạy deadline, luyện IELTS, xem phim). |
|
Trạng thái năng lượng |
Cảm thấy tỉnh táo, sáng tạo và hưng phấn nhất vào ban đêm. |
Thường cảm thấy mệt mỏi nhưng buộc phải thức để hoàn thành việc gì đó. |
|
Tính bền vững |
Kéo dài suốt đời hoặc trong một thời gian rất dài. |
Thường mang tính giai đoạn hoặc nhất thời. |
|
Ví dụ |
"As a night owl, I can't focus before 10 AM." (Là một cú đêm, tôi không thể tập trung trước 10 giờ sáng.) |
"I had to stay up late to finish my project." (Tôi đã phải thức khuya để hoàn thành dự án của mình.) |
Trên đây, PREP đã chia sẻ cho bạn kiến thức về Night owl, từ định nghĩa, cách sử dụng đến từ đồng nghĩa, trái nghĩa và phân biệt với Stay up late. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn có thêm vốn từ để nói về những người hay thức đêm nhé!
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.





![[PREP] Đăng ký thi thử IELTS tại PREP Space [PREP] Đăng ký thi thử IELTS tại PREP Space](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fstatic-assets.prepcdn.com%2Fcontent-management-system%2F2703_cnp_216_Banner_blog_prep_space_0bccc8189a.png&w=768&q=75)




![[PREP] Đăng ký thi thử IELTS tại PREP Space [PREP] Đăng ký thi thử IELTS tại PREP Space](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fstatic-assets.prepcdn.com%2Fcontent-management-system%2F2703_cnp_216_Banner_blog_prep_space_0bccc8189a.png&w=375&q=75)












