Be prone to: ý nghĩa, cấu trúc, cách dùng, từ đồng/trái nghĩa
Be prone to được dùng để mô tả một xu hướng hoặc khả năng dễ mắc phải một điều gì đó, thường mang sắc thái tiêu cực như lỗi lầm, bệnh tật hoặc tai nạn. Trong bài viết này, PREP sẽ giúp bạn hiểu rõ định nghĩa, cấu trúc, cách dùng, cũng như cung cấp các cấu trúc đồng nghĩa và trái nghĩa giúp bạn làm chủ cấu trúc này hoàn toàn. Ngoài ra, PREP cũng giúp bạn phân biệt các cấu trúc gây nhầm lẫn như Be prone to, be vulnerable to và be susceptible to.
I. Be prone to là gì?
Be prone to (phiên âm IPA: /biː prəʊn tə/) là một cụm từ trong tiếng Anh có nghĩa là có xu hướng, dễ bị hoặc dễ mắc phải một điều gì đó (thường là vấn đề tiêu cực). Cụm này được dùng để diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó dễ bị ảnh hưởng hoặc thường xuyên gặp phải một tình trạng nào đó.
Ví dụ:
-
She is prone to headaches. (Cô ấy dễ bị đau đầu.)
-
Children are prone to making mistakes. (Trẻ em có xu hướng mắc lỗi.)
II. Cấu trúc với Be prone to
Các cấu trúc với Be prone to:
|
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
S + be + prone to + noun |
Dùng với danh từ để chỉ ai/cái gì dễ gặp phải điều gì |
He is prone to illness. → Anh ấy dễ bị ốm. |
|
S + be + prone to + V-ing |
Dùng với động từ thêm -ing để chỉ xu hướng hành động |
She is prone to making mistakes. → Cô ấy có xu hướng mắc lỗi. |
Tìm hiểu thêm: Kiến thức về danh động từ (Gerund) trong tiếng Anh!
III. Cách dùng Be prone to
Cùng PREP tìm hiểu các cách dùng Be prone to dưới đây nhé!
1. Dùng để nó về sức khỏe và thể chất
Be prone to dùng để nói về các bệnh lý hoặc trạng thái cơ thể dễ mắc phải.
Ví dụ:
-
As a night owl, I am prone to fatigue during morning meetings at Viettel Post. (Là một cú đêm, tôi dễ bị mệt mỏi trong các cuộc họp buổi sáng tại Viettel Post.)
-
Children are more prone to infections in winter. (Trẻ em dễ bị nhiễm trùng hơn vào mùa đông.)
2. Dùng để nói về thói quen và tính cách
Be prone to cũng được dùng để mô tả những điểm yếu hoặc xu hướng hành vi.
Ví dụ:
-
Graphic designers are prone to back pain due to sitting for long hours. (Các nhà thiết kế đồ họa dễ bị đau lưng do ngồi làm việc nhiều giờ.)
-
I’m prone to making typos when I’m in a rush. (Tôi dễ mắc lỗi đánh máy khi đang vội.)
3. Dùng để nói về sự cố và hiện tượng tự nhiên
Cuối cùng, Be prone to có thể dùng cho những nơi hoặc vật dễ xảy ra vấn đề.
Ví dụ:
-
This old printer is prone to jamming. (Cái máy in cũ này rất dễ bị kẹt giấy.)
-
Central Vietnam is prone to natural disasters like floods. (Miền Trung Việt Nam dễ gặp thiên tai như lũ lụt.)
IV. Cấu trúc đồng nghĩa, trái nghĩa với Be prone to
1. Cấu trúc đồng nghĩa với Be prone to
Các cấu trúc đồng nghĩa với Be prone to bao gồm:
|
Cấu trúc |
Sắc thái sử dụng |
Ví dụ |
|
Be susceptible to |
Nhấn mạnh sự yếu thế, dễ bị tổn thương hoặc ảnh hưởng bởi tác động bên ngoài (thường là bệnh tật hoặc cảm xúc). |
Graphic designers are susceptible to eye strain after hours of screen time. (Các nhà thiết kế đồ họa dễ bị mỏi mắt sau nhiều giờ làm việc với màn hình.) |
|
Be liable to |
Chỉ một khả năng xấu có xác suất cao sẽ xảy ra, hoặc mang tính trách nhiệm pháp lý. |
Without a clear brief, the design process is liable to take much longer. (Nếu không có bản tóm tắt rõ ràng, quá trình thiết kế có khả năng cao sẽ kéo dài hơn nhiều.) |
|
Be vulnerable to |
Dễ bị tấn công, tổn thương hoặc gặp nguy hiểm (mức độ nghiêm trọng hơn prone to). |
Old computer systems are more vulnerable to cyber-attacks. (Các hệ thống máy tính cũ dễ bị tấn công mạng hơn.) |
|
Tend to |
Chỉ một xu hướng chung, thói quen thường xuyên của một người hoặc nhóm người (mang tính trung lập). |
Night owls tend to be more creative during the late hours. (Cú đêm thường có xu hướng sáng tạo hơn vào các khung giờ muộn.) |
|
Be inclined to |
Chỉ xu hướng trong suy nghĩ, thái độ hoặc một ý định sẵn có. |
I'm inclined to believe that practice is more important than theory in photography. (Tôi có xu hướng tin rằng thực hành quan trọng hơn lý thuyết trong nhiếp ảnh.) |
|
Be predisposed to |
Dễ mắc phải điều gì đó do yếu tố bẩm sinh, di truyền hoặc nền tảng từ trước. |
Some people are genetically predisposed to certain health conditions. (Một số người có xu hướng di truyền dễ mắc một số tình trạng sức khỏe nhất định.) |
2. Cấu trúc trái nghĩa với Be prone to
Các cấu trúc trái nghĩa với Be prone to:
|
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Be immune to |
Miễn nhiễm, không bị ảnh hưởng bởi điều gì. |
"Some people seem immune to the stress of tight deadlines." (Một số người dường như miễn nhiễm với áp lực của những hạn chót sát nút.) |
|
Be resistant to |
Có khả năng chống lại, kháng lại tác động tiêu cực. |
"These new plants are more resistant to pests and diseases." (Những loại cây mới này có khả năng kháng sâu bệnh tốt hơn.) |
|
Be unlikely to |
Ít có khả năng xảy ra (dùng để phủ định một xu hướng). |
"A well-organized designer is unlikely to lose track of project files." (Một nhà thiết kế có tổ chức tốt thì ít có khả năng để thất lạc các tệp tin dự án.) |
|
Be averse to |
Ghét, không thích hoặc có xu hướng tránh né điều gì. |
"Many early birds are averse to working after 9 PM." (Nhiều người dậy sớm thường có xu hướng tránh làm việc sau 9 giờ tối.) |
|
Be proof against |
Có khả năng bảo vệ, ngăn chặn được sự xâm nhập/tác động. |
"Our system is proof against most common hacking attempts." (Hệ thống của chúng tôi có khả năng ngăn chặn hầu hết các nỗ lực tấn công mạng phổ biến.) |
|
Be disinclined to |
Không có ý định, không có xu hướng muốn làm gì đó. |
"He is disinclined to take part in group activities after a long day." (Anh ấy không có hứng thú tham gia các hoạt động nhóm sau một ngày dài.) |
V. Phân biệt Be prone to, be vulnerable to và be susceptible to
Ba cấu trúc Be prone to, be vulnerable to và be susceptible to đều mang nghĩa "dễ bị ảnh hưởng" hoặc "dễ mắc phải" một điều gì đó tiêu cực, nhưng chúng khác nhau về nguyên nhân và mức độ tác động.
|
Tiêu chí |
Be prone to |
Be vulnerable to |
Be susceptible to |
|
Ý nghĩa chính |
Có xu hướng, dễ gặp phải |
Dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng |
Dễ bị tác động, dễ mắc phải |
|
Mức độ tiêu cực |
Trung bình |
Mạnh (nhấn vào sự yếu thế) |
Trung bình – học thuật |
|
Ngữ cảnh sử dụng |
Thói quen, đặc điểm lặp lại |
Tình trạng yếu, dễ bị tác động từ bên ngoài |
Y học, khoa học, học thuật |
|
Hàm ý |
Do bản thân hoặc xu hướng tự nhiên |
Do thiếu khả năng bảo vệ |
Do dễ bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài |
|
Đối tượng |
Người, sự vật |
Người, nhóm yếu thế, hệ thống |
Thường dùng cho người (sức khỏe), hệ thống |
|
Ví dụ |
He is prone to accidents. (Anh ấy hay gặp tai nạn.) |
Children are vulnerable to disease. (Trẻ em dễ bị bệnh.) |
He is susceptible to infections. (Anh ấy dễ bị nhiễm trùng.) |
Trên đây, PREp đã chia sẻ cho bạn tất tần tật về Be prone to, từ định nghĩa, cấu trúc đến cách dùng, cấu trúc đồng nghĩa, trái nghĩa và phân biệt với các cấu trúc dễ gây nhầm lẫn. Hy vọng bài viết này của PREP sẽ giúp bạn khám phá được cấu trúc mới, giúp nâng cao được vốn từ và cách diễn đạt!
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.





















