Up in the air là gì? Cách dùng, từ đồng nghĩa và phân biệt với từ gây nhầm lẫn

Thành ngữ “up in the air” xuất hiện khá phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt khi nói về những kế hoạch hoặc quyết định chưa chắc chắn. Vậy ý nghĩa, cách dùng của nó là gì? Trong bài viết dưới đây, PREP sẽ giúp bạn hiểu up in the air là gì, cách sử dụng đúng, các từ đồng nghĩa và cách phân biệt với những cụm từ dễ gây nhầm lẫn nhé!

up-in-the-air-la-gi.png
Up in the air là gì?

I. Up in the air là gì? Nguồn gốc thành ngữ

Up in the air (Phiên âm IPA: /ʌp ɪn ði eə(r)/) là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là chưa chắc chắn, chưa được quyết định, vẫn đang chờ giải quyết. Cụm từ này thường được dùng khi nói về các kế hoạch, dự án hoặc những quyết định quan trọng mà kết quả cuối cùng vẫn chưa rõ ràng.

Cấu trúc:

Something + is/are + up in the air

Ví dụ:

  • Our travel plans are still up in the air because of the weather. (Kế hoạch du lịch của chúng tôi vẫn chưa chắc chắn vì tình hình thời tiết.)

  • I want to start a new project, but the budget is still up in the air. (Tôi muốn bắt đầu dự án mới, nhưng ngân sách vẫn chưa được quyết định.)

[prep_collapse_expand open_text="Nguồn gốc thành ngữ" close_text="Ẩn nội dung"]

Thành ngữ này bắt đầu xuất hiện phổ biến trong tiếng Anh từ giữa thế kỷ 18 (những năm 1700). Ban đầu, nó được dùng để mô tả những thứ chưa ổn định về mặt vật lý. Sau đó, từ khoảng năm 1752, nó bắt đầu được dùng rộng rãi theo nghĩa bóng để chỉ các cuộc tranh luận hoặc dự định chưa đi đến hồi kết.

[/prep_collapse_expand]

up-in-the-air-la-gi.jpg
Up in the air là gì?

II. Cách sử dụng Up in the air

Cùng PREP tìm hiểu cách sử dụng thành ngữ Up in the air trong các ngữ cảnh khác nhau dưới đây nhé!

1. Trong giao tiếp hàng ngày

Trong đời sống, người ta dùng cụm này để nói về các kế hoạch đi chơi, hẹn hò hoặc những quyết định cá nhân chưa chắc chắn.

Ví dụ:

  • I’d love to go to the beach this weekend, but my schedule is still up in the air. (Tôi rất muốn đi biển cuối tuần này, nhưng lịch trình của tôi vẫn chưa đâu vào đâu cả.)

  • Whether we move to a new office is still up in the air. (Việc chúng tôi có chuyển sang văn phòng mới hay không vẫn chưa được quyết định.)

2. Trong môi trường công việc

Ở văn phòng hoặc khi làm việc với đối tác, cụm này dùng để chỉ các dự án đang chờ phê duyệt, ngân sách chưa chốt hoặc các điều khoản hợp đồng còn đang tranh luận.

Ví dụ:

  • We want to launch the new branding campaign in April, but the budget is still up in the air. (Chúng tôi muốn tung chiến dịch thương hiệu mới vào tháng 4, nhưng ngân sách hiện vẫn chưa được thông qua.)

  • The venue for the year-end party is still up in the air. (Địa điểm tổ chức tiệc cuối năm vẫn chưa được quyết định.)

3. Ứng dụng trong IELTS

3.1. Trong IELTS Speaking

Trong IELTS Speaking, bạn nên dùng thành ngữ này trong Part 1 hoặc Part 2 khi nói về dự định tương lai hoặc một trải nghiệm thay đổi vào phút chót.

Ví dụ:

  • Chủ đề Future Plans: Actually, my career path after graduation is still a bit up in the air. I'm torn between working for an agency or going freelance. (Thực tế là lộ trình sự nghiệp sau tốt nghiệp của tôi vẫn còn hơi mông lung. Tôi đang phân vân giữa việc làm cho công ty hay làm tự do.)

  • Chủ đề Travel: We had a trip planned, but everything was left up in the air due to the unexpected flight cancellation. (Chúng tôi đã lên kế hoạch đi chơi, nhưng mọi thứ đều trở nên dở dang vì chuyến bay bị hủy đột ngột.)

ung-dung-trong-ielts-speaking.jpg
Ứng dụng trong IELTS Speaking

3.2. Trong IELTS Writing

Đối với phần Viết trong IELT, bạn nên cân nhắc kỹ trước khi dùng thành ngữ này:

  • Task 1 (General): Có thể dùng trong thư viết cho bạn bè (Informal letter).

  • Task 2 (Academic): HẠN CHẾ DÙNG. Trong bài luận học thuật, "up in the air" bị coi là quá suồng sã. Thay vào đó, hãy dùng các từ "học thuật" hơn như: uncertain, unresolved,  pending decision, hoặc subject to change.

III. Các idioms và từ đồng nghĩa với thành ngữ Up in the air

Loại

Từ vựng / Thành ngữ

Ý nghĩa / Cách dùng

Ví dụ

Idiom

On the fence

Đang lưỡng lự, chưa đưa ra quyết định cuối cùng.

I'm still on the fence about which job to take. (Tôi vẫn đang lưỡng lự chưa biết chọn công việc nào.)

Touch and go

Một tình huống không chắc chắn và có phần nguy hiểm/rủi ro.

It was touch and go whether we would finish on time. (Việc chúng tôi có hoàn thành đúng hạn hay không vẫn rất mong manh.)

In the balance

Kết quả cuối cùng vẫn chưa rõ ràng (thường dùng cho tình huống quan trọng).

The future of the project is hanging in the balance. (Tương lai của dự án vẫn đang ở thế ngàn cân treo sợi tóc.)

In limbo

Trong trạng thái chờ đợi, lơ lửng, chưa có tiến triển mới.

The contract is in limbo until the manager returns. (Hợp đồng vẫn đang bị đình trệ cho đến khi quản lý quay lại.)

Từ

Uncertain

Không chắc chắn (từ thông dụng nhất).

The weather remains uncertain for tomorrow. (Thời tiết ngày mai vẫn chưa chắc chắn.)

Unresolved

Chưa được giải quyết

The issue remains unresolved. (Vấn đề vẫn chưa được giải quyết.)

Undecided

Chưa được quyết định.

The date for the meeting is still undecided. (Ngày họp vẫn chưa được quyết định.)

Pending

Đang chờ xử lý / Đang chờ phê duyệt (thường dùng trong công việc).

Your application is pending approval. (Đơn ứng tuyển của bạn đang chờ được phê duyệt.)

Ambiguous

Mơ hồ, có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau.

His answer was very ambiguous. (Câu trả lời của anh ấy rất mơ hồ.)

Subject to change

Có thể thay đổi (thường dùng trong lịch trình, thông báo).

The itinerary is subject to change. (Lịch trình có thể thay đổi.)

tu-dong-nghia-voi-up-in-the-air.jpg
Các idioms và từ đồng nghĩa với thành ngữ Up in the air

IV. Phân biệt Up in the air và Undecided

Cùng PREP phân biệt Up in the air và Undecided qua bảng sau nhé!

Tiêu chí

Up in the air (Idiom)

Undecided (Adjective)

Loại từ

Thành ngữ (Idiom/Phrase)

Tính từ (Adjective)

Đối tượng hướng tới

Thường nói về sự việc, kế hoạch, tình huống.

Thường nói về con người hoặc kết quả cụ thể.

Sắc thái

Nhấn mạnh vào trạng thái "lơ lửng", mông lung, chưa rõ ràng do các yếu tố khách quan.

Nhấn mạnh vào việc chưa đưa ra lựa chọn hoặc kết luận cuối cùng.

Ngữ cảnh

Thân mật, suồng sã, dùng nhiều trong văn nói (IELTS Speaking).

Trung tính đến trang trọng, dùng được cả trong văn nói và văn viết (Writing).

Cấu trúc thường gặp

Something + is + up in the air

Someone + is + undecided (about something)

Ví dụ

The budget for the project is still up in the air. (Ngân sách cho dự án vẫn chưa được quyết định / chưa chắc chắn.)

I am still undecided about which major to choose. (Tôi vẫn chưa quyết định nên chọn chuyên ngành nào.)

V. Phân biệt Up in the air và In the air

Dù nghe qua có vẻ giống nhau, nhưng "Up in the air" và "In the air" lại mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt.

Tiêu chí

Up in the air

In the air

Ý nghĩa chính

Chưa chắc chắn, chưa được quyết định, còn lơ lửng.

Đang lan tỏa, đang hiện hữu, cảm thấy rõ rệt (cảm xúc, không khí).

Trọng tâm

Nhấn mạnh vào kết quả chưa có (Pending).

Nhấn mạnh vào bầu không khí (Atmosphere/Mood).

Hình ảnh ẩn dụ

Giống như đồng xu tung lên trời chưa rơi xuống đất.

Giống như một mùi hương hoặc âm nhạc đang bao trùm không gian.

Đối tượng thường dùng

Kế hoạch, dự án, quyết định, ngân sách.

Cảm xúc (tình yêu, sự giận dữ), tin đồn, sự thay đổi, lễ hội.

Ví dụ

Our travel plans are still up in the air. (Kế hoạch du lịch của chúng tôi vẫn chưa chắc chắn / chưa được quyết định.)

Love is in the air. (Tình yêu đang tràn ngập trong không khí)

phan-biet-up-in-the-air-va-in-the-air.jpg
Phân biệt Up in the air và In the air

Hiểu đúng ý nghĩa và cách sử dụng up in the air sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn khi nói về những kế hoạch hoặc quyết định chưa chắc chắn. Bên cạnh đó, việc nắm thêm các từ đồng nghĩa và phân biệt với những cụm từ dễ nhầm lẫn cũng giúp bạn sử dụng thành ngữ này chính xác hơn trong giao tiếp và viết tiếng Anh.

Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.

Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!

Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect