Tìm kiếm bài viết học tập
20 Phrasal Verbs với Take siêu quan trọng giúp bạn "xử đẹp" mọi đề thi
Mở rộng vốn phrasal verbs sẽ giúp các bạn giao tiếp tự nhiên hơn và sử dụng linh hoạt trong các bài thi chuẩn hóa tiếng Anh. Trong bài viết dưới đây, PREP tổng hợp 15+ Phrasal Verbs với Take thông dụng nhất. Cùng lưu lại và học ngay nhé!

I. Take là gì?
Theo từ điển Cambridge, Take - /teɪk/ là động từ tiếng Anh, được dùng với các nhóm nghĩa chính sau:
Nghĩa |
Ví dụ |
Lấy, cầm, nắm, giữ |
She took the notebook from the desk to start writing her project ideas. (Cô ấy lấy cuốn sổ từ bàn để bắt đầu viết những ý tưởng cho dự án của mình.) |
Dành thời gian, mất bao lâu |
It took me two hours to finish the content report. (Tôi đã mất hai giờ để hoàn thành bản báo cáo nội dung.) |
Chịu trách nhiệm, đảm nhận |
Bella took responsibility for organizing the event. (Bella đã đảm nhận trách nhiệm tổ chức sự kiện.) |
Đảm nhận vị trí |
Sophia took first place in the competition. (Sophia đạt giải nhất trong cuộc thi.) |
Sử dụng phương tiện giao thông |
Tim took the bus to work every day. (Tim đi làm bằng xe buýt mỗi ngày.) |
Những từ đồng nghĩa với Take:
Từ/cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
Grab /ɡræb/ |
Nắm lấy, tóm lấy nhanh chóng |
John grabbed his coat and rushed out the door. (John vớ lấy áo khoác và lao ra khỏi cửa.) |
Seize /siːz/ |
Chộp lấy, bắt giữ |
The police seized the illegal drugs during the raid. (Cảnh sát đã tịch thu các loại thuốc phiện bất hợp pháp trong cuộc đột kích.) |
Accept /əkˈsɛpt/ |
Chấp nhận, đồng ý với điều gì đó |
Bella accepted the job offer after careful consideration. (Bella đã chấp nhận lời mời làm việc sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.) |
Receive /rɪˈsiːv/ |
Nhận được điều gì đó |
I received a letter from my boyfriend yesterday. (Tôi đã nhận được thư từ bạn trai vào hôm qua.) |
Obtain /əbˈteɪn/ |
Đạt được, thu được, thường sau khi có nỗ lực |
He obtained his degree after five years of hard work. (Anh ấy đã đạt được bằng cấp sau năm năm nỗ lực học tập.) |
Carry /ˈkæri/ |
Mang, vác thứ gì đó từ nơi này đến nơi khác |
Kelvin carried the heavy boxes into the house. (Kelvin mang những chiếc hộp nặng vào trong nhà.) |
Capture /ˈkæpʧər/ |
Nắm bắt, ghi lại hình ảnh hoặc cảm xúc |
The documentary captured the essence of life in the small village. (Bộ phim tài liệu đã nắm bắt được bản chất của cuộc sống ở ngôi làng nhỏ.) |
II. Tổng hợp phrasal verbs Take trong tiếng Anh
Dưới đây là tổng hợp các phrasal verbs với Take thông dụng, cùng tìm hiểu nhé!
1. Take after
Phrasal verbs take after nghĩa là gì? Take after có một số nghĩa sau:
-
Take after: giống ai đó. Ví dụ: Susan takes after her mother in terms of both appearance and personality. (Susan giống mẹ cả về ngoại hình và tính cách.)
-
Take after: chỉ việc học hỏi hoặc làm theo hành động, phong cách làm việc của ai đó, đặc biệt là những người thành công trong công việc hay học tập. Ví dụ: Many students take after their teachers by adopting their methods for solving math problems. (Nhiều học sinh làm theo giáo viên của mình bằng cách áp dụng phương pháp giải bài toán của họ.)
-
Take after: chỉ việc bạn thừa hưởng một đặc điểm, kỹ năng hay phẩm chất từ người khác, thường là từ một thành viên trong gia đình. Ví dụ: He takes after his grandfather in terms of his ability to solve complex problems. (Anh ấy thừa hưởng khả năng giải quyết vấn đề phức tạp từ ông mình.)

2. Take apart
Take apart là gì? Phrasal verb Take apart có các nghĩa sau:
-
Take apart: hành động tháo rời hoặc phân tách một vật gì đó thành các phần nhỏ hơn. Ví dụ: The engineer took apart the old computer to understand why it stopped working. (Kỹ sư đã tháo rời chiếc máy tính cũ để hiểu tại sao nó ngừng hoạt động.)
-
Take apart: chỉ trích, mổ xẻ một cách nghiêm khắc hoặc đánh giá rất chặt chẽ một ai đó hoặc công việc của họ. Ví dụ: In his speech he took the opposition apart. (Trong bài phát biểu, ông ấy đã chỉ trích gay gắt phe đối lập.)
3. Take away
Phrasal verb Take away là gì? Theo từ điển Oxford, Take away có các nghĩa sau:
-
Take away: chỉ hành động mang đi, loại bỏ một vật gì đó khỏi một nơi nào đó. Ví dụ: The teacher asked the students to take away any notes from the desk before the exam started. (Giáo viên yêu cầu học sinh mang tất cả ghi chú ra khỏi bàn trước khi bài thi bắt đầu.)
-
Take away: việc giảm bớt hoặc loại bỏ điều gì đó, chẳng hạn như một yếu tố nào đó trong một bài học hay một dự án. Ví dụ: After discussing the project, we decided to take away some of the unnecessary tasks to streamline the process. (Sau khi thảo luận về dự án, chúng tôi quyết định loại bỏ một số nhiệm vụ không cần thiết để làm cho quy trình trở nên hiệu quả hơn.)
-
Take away: những gì bạn học được hoặc hiểu được từ một trải nghiệm hoặc sự kiện. Ví dụ: From the workshop, I took away several useful strategies to improve my writing skills. (Từ buổi hội thảo, tôi đã học được một số chiến lược hữu ích để cải thiện kỹ năng viết của mình.)
-
Take away: hành động mang đồ ăn hoặc đồ uống đi để ăn ở nơi khác, thường là mang đi từ các cửa hàng, quán ăn. Ví dụ: I ordered some sandwiches to take away for lunch before my study session. (Tôi đã đặt một vài chiếc bánh sandwich để mang đi ăn trưa trước buổi học của mình.)
4. Take back
Phrasal verb Take back là gì? Dưới đây là một số nghĩa thường dùng của Take back theo từ điển Oxford:
-
Take back: trả lại một vật gì đó cho nơi xuất phát, cho người sở hữu ban đầu. Ví dụ: After borrowing the textbook from the library, I will take it back once I finish the assignment. (Sau khi mượn sách giáo khoa từ thư viện, tôi sẽ trả lại nó khi hoàn thành bài tập.)
-
Take back: rút lại những gì bạn đã nói hoặc đã đồng ý làm, thường khi bạn nhận ra đó là một sai lầm. Ví dụ: I regret criticizing my colleague during the meeting. I wish I could take back my words. (Tôi hối tiếc vì đã chỉ trích đồng nghiệp trong cuộc họp. Tôi ước gì mình có thể rút lại những lời nói đó.)
-
Take back: đưa một tình huống, trạng thái, hay điều gì đó quay lại trạng thái ban đầu hoặc sửa lại để trở về như trước. Ví dụ: The professor advised us to take back the draft and revise our thesis before submitting it for review. (Giáo sư khuyên chúng tôi đưa lại bản thảo và chỉnh sửa luận văn trước khi nộp để xét duyệt.)
-
Take back: thể hiện sự hối tiếc về hành động hoặc quyết định trong quá khứ. Ví dụ: He wishes he could take back the opportunity to work on the important project, as he feels it was a missed chance. (Anh ấy ước gì có thể lấy lại cơ hội làm việc trong dự án quan trọng, vì anh cảm thấy đó là một cơ hội đã bị bỏ lỡ.)

5. Take down
Take down là gì? Theo từ điển Cambridge, Take down có các nghĩa sau:
-
Take down: ghi lại thông tin, lời nói, hoặc ý tưởng của ai đó. Ví dụ: During the lecture, I always take down important notes to review later. (Trong suốt bài giảng, tôi luôn ghi chép lại những điểm quan trọng để xem lại sau.)
-
Take down: tháo gỡ, lấy xuống, hoặc di chuyển một vật gì đó. Ví dụ: The teacher asked the students to take down the posters after the event. (Giáo viên yêu cầu các học sinh tháo xuống những tấm áp phích sau sự kiện.)
-
Take down: phá bỏ, hủy bỏ hoặc dỡ bỏ một cái gì đó, thường dùng trong ngữ cảnh xây dựng hoặc phá hủy. Ví dụ: The university decided to take down the old building to make space for a new library. (Trường đại học đã quyết định phá bỏ tòa nhà cũ để tạo không gian cho một thư viện mới.)
-
Take down: hành động hạ thấp một vật gì đó từ vị trí cao xuống. Ví dụ: The manager asked the team to take down the flags from the top of the building after the ceremony. (Giám đốc yêu cầu nhóm hạ các lá cờ xuống khỏi đỉnh tòa nhà sau buổi lễ.)
6. Take for
Cụm động từ Take for có nghĩa là gì? Take for có nghĩa là “hiểu nhầm, nhầm tưởng, tưởng ai đó”. Ví dụ:
-
I took her for a new employee, but she had been working there for years. (Tôi tưởng cô ấy là nhân viên mới, nhưng thực ra cô ấy đã làm ở đó nhiều năm rồi.)
-
I took him for an experienced driver, but he had just gotten his license last week. (Tôi đã tưởng anh ấy là một tài xế có kinh nghiệm, nhưng anh ấy mới lấy bằng lái tuần trước.)
7. Take in
Phrasal verb Take in là gì? Theo từ điển Cambridge, Take in có các nghĩa sau:
-
Take in: tiếp thu thông tin. Ví dụ: It was a long lecture, but I managed to take in all the key concepts. (Đó là một bài giảng dài, nhưng tôi đã tiếp thu được tất cả các khái niệm quan trọng.)
-
Take in: hấp thụ một chất lỏng, ánh sáng hoặc một thứ gì đó theo nghĩa đen. Ví dụ: The plants take in sunlight for photosynthesis. (Cây hấp thụ ánh sáng mặt trời để thực hiện quá trình quang hợp.)
-
Take in: lưu ý, xem xét điều gì. Ví dụ: When planning for the project, we must take in the deadlines and available resources. (Khi lập kế hoạch cho dự án, chúng ta phải xem xét thời hạn và các nguồn lực có sẵn.)
-
Take in: hành động tham quan, chiêm ngưỡng hoặc trải nghiệm một cảnh vật, địa điểm. Ví dụ: After the conference, we took in the sights of the city to relax. (Sau hội nghị, chúng tôi tham quan các địa điểm nổi tiếng của thành phố để thư giãn.)
-
Take in: cho ai đó vào nhà, cung cấp chỗ ở hoặc giúp đỡ ai đó. Ví dụ: The university took in several international students and provided them with accommodation. (Trường đại học đã tiếp nhận một số sinh viên quốc tế và cung cấp chỗ ở cho họ.)
-
Take in: lừa gạt hoặc làm cho ai đó tin vào một điều gì đó sai sự thật. Ví dụ: The new student was taken in by the rumors about the exam and was very anxious. (Sinh viên mới đã bị lừa gạt bởi những lời đồn về kỳ thi và cảm thấy rất lo lắng.)
8. Take off
Take off là gì? Theo từ điển Cambridge, Take off có một số nghĩa thông dụng sau:
-
Take off: cất cánh (máy bay, côn trùng…). Ví dụ: During the English listening lesson, the instructor used a video of a plane taking off to teach travel-related vocabulary. (Trong bài học nghe tiếng Anh, giáo viên đã sử dụng một video về một chiếc máy bay cất cánh để dạy từ vựng liên quan đến du lịch.)
-
Take off: đột ngột trở nên thành công hoặc phổ biến. Ví dụ: After incorporating interactive exercises, the online English course really took off. (Sau khi tích hợp các bài tập tương tác, khóa học tiếng Anh trực tuyến thực sự trở nên phổ biến.)
-
Take off: rời đi một cách đột ngột. Ví dụ: She took off before the vocabulary quiz, missing an important part of the class. (Cô ấy rời đi đột ngột trước bài kiểm tra từ vựng, bỏ lỡ một phần quan trọng của lớp học.)
-
Take off: bắt chước ai đó một cách hài hước. Ví dụ: During the English class, he made everyone laugh by taking off the teacher's British accent. (Trong lớp học tiếng Anh, anh ấy khiến mọi người cười bằng cách bắt chước giọng Anh Anh của giáo viên.)

9. Take on
Take on có nghĩa là gì? Theo từ điển Cambridge, Take on có các nghĩa sau:
-
Take on: Đảm nhận công việc, nhiệm vụ. Ví dụ: She took on the responsibility of organizing the annual conference. (Cô ấy đảm nhận trách nhiệm tổ chức hội nghị thường niên.)
-
Take on: Thuê hoặc tuyển dụng ai làm gì. Ví dụ: The company is planning to take on new staff in the coming months. (Công ty dự định tuyển dụng nhân viên mới trong những tháng tới.)
-
Take on: Cạnh tranh với ai. Ví dụ: He was eager to take on his rival in the championship match. (Anh ấy háo hức đối đầu với đối thủ của mình trong trận chung kết.)
-
Take on: Bắt đầu, có xu hướng. Ví dụ: The discussion took on a new dimension after the expert's input. (Cuộc thảo luận bắt đầu có một chiều hướng mới sau khi chuyên gia đóng góp ý kiến.)
10. Take out
Take out là gì? Theo từ điển Cambridge, Take out được dùng với các nghĩa sau:
-
Take out: Loại bỏ hoặc lấy vật gì ra khỏi cái gì đó. Ví dụ: He reached into his bag and took out a book. (Anh ấy thò tay vào túi và lấy ra một quyển sách.)
-
Take out: Rút tiền từ tài khoản ngân hàng. Ví dụ: She went to the ATM to take out $100. (Cô ấy đến máy ATM để rút 100 đô la.)
-
Take out: Đăng ký hoặc mua sản phẩm hay dịch vụ từ ngân hàng, công ty… Ví dụ: I'm going to take out a life insurance policy. (Tôi sẽ mua một hợp đồng bảo hiểm nhân thọ.)
-
Take out: Mời ai đó đi chơi và trả tiền cho họ. Ví dụ: He took her out for dinner and a movie. (Anh ấy mời cô ấy đi ăn tối và xem phim.)
11. Take over
Cụm động từ Take over là gì? Theo từ điển Cambridge, Phrasal verb với Take này có các nghĩa sau:
-
Take over: Tiếp quản, đảm nhiệm việc gì. Ví dụ: She took over as manager two weeks ago. (Cô ấy tiếp quản vị trí quản lý cách đây hai tuần.)
-
Take over: Kiểm soát hoặc thâu tóm. Ví dụ: The asset management company took over the bank's bad loans. (Công ty quản lý tài sản đã tiếp quản các khoản nợ xấu của ngân hàng.)
-
Take over: Trở nên quan trọng hoặc có sức ảnh hưởng lớn hơn. Ví dụ: E-books are taking over from traditional paper books in many libraries. (Sách điện tử đang dần thay thế sách giấy truyền thống trong nhiều thư viện.)
12. Take against
Take against là gì? Take against mang nghĩa “bắt đầu không thích ai đó/cái gì đó”. Ví dụ:
-
She took against the new policy as soon as it was announced. (Cô ấy không thích chính sách mới ngay khi nó được công bố.)
-
For some reason, he took against his new colleague and refused to work with him. (Vì lý do nào đó, anh ấy không thích đồng nghiệp mới của mình và từ chối làm việc cùng.)

13. Take someone aside
Take someone aside là gì? Take someone aside có nghĩa là “kéo ai đó ra nói chuyện riêng”. Ví dụ:
-
He took her aside to explain the misunderstanding. (Anh ấy kéo cô ra một chỗ riêng để giải thích về sự hiểu lầm.)
-
The manager took him aside to discuss his recent performance at work. (Quản lý đã kéo anh ấy ra một góc để thảo luận về hiệu suất làm việc gần đây.)
14. Take to
Take to là gì? Theo từ điển Cambridge, take to có các nghĩa phổ biến sau:
-
Take to: Bắt đầu thích ai đó hoặc việc gì đó. Ví dụ: She quickly took to her new colleagues and felt at home in the office. (Cô ấy nhanh chóng quý mến các đồng nghiệp mới và cảm thấy như ở nhà trong văn phòng.)
-
Take to: Bắt đầu làm điều gì đó thường xuyên. Ví dụ: After retiring, he took to gardening to pass the time. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy bắt đầu làm vườn để giết thời gian.)
-
Take to: Đi đến nơi nào đó để trú ẩn hoặc lánh nạn. Ví dụ: When the storm started, they took to the basement for safety. (Khi cơn bão bắt đầu, họ xuống tầng hầm để an toàn.)
15. Take up
Take up có nghĩa là gì? Theo từ điển Cambridge, Take up được dùng với các nghĩa sau:
-
Take up: Bắt đầu làm việc gì đó như sở thích, thói quen với mục đích giải trí. Ví dụ: Anna has recently taken up painting. (Anna gần đây đã bắt đầu học vẽ.)
-
Take up: Lấp đầy không gian, thời gian. Ví dụ: The new sofa takes up a lot of space in my living room. (Chiếc ghế sofa mới chiếm nhiều không gian trong phòng khách.)
-
Take up: Tiếp tục sau khi bị gián đoạn. Ví dụ: After the break, we took up the discussion on climate change. (Sau giờ giải lao, chúng tôi tiếp tục thảo luận về biến đổi khí hậu.)
-
Take up: Đảm nhận một công việc hoặc trách nhiệm nào đó. Ví dụ: She took up the role of team leader last year. (Cô ấy đảm nhận vai trò trưởng nhóm vào năm ngoái.)
-
Take up: Làm cho quần áo ngắn hơn. Ví dụ: This skirt is too long – I’ll have to take it up. (Chiếc váy này quá dài – tôi sẽ phải làm ngắn nó lại.)
16. Take through
Phrasal verbs take through là gì? Take through mang nghĩa là “giải thích cho ai đó về điều gì đó thật kỹ, từng chi tiết một”. Ví dụ:
-
The manager took her through the steps of the new software. (Người quản lý đã giải thích chi tiết cho cô ấy các bước sử dụng phần mềm mới.)
-
The instructor took the class through the steps of solving the complex math problem. (Giảng viên đã hướng dẫn lớp học từng bước để giải bài toán phức tạp.)

17. Take aback
Take aback có nghĩa là gì? Take aback có nghĩa là “làm ai đó sốc hoặc ngạc nhiên (thường dùng trong trường hợp bị động)”. Ví dụ:
-
I was taken aback by his sudden change of attitude. (Tôi đã rất ngạc nhiên trước sự thay đổi thái độ đột ngột của anh ấy.)
-
I was taken aback by his sudden decision to quit his job. (Tôi đã rất ngạc nhiên trước quyết định đột ngột của anh ấy khi nghỉ việc.)
III. Một số idiom thông dụng với Take
Dưới đây là một số idiom thông dụng với Take bạn nên tham khảo qua:
-
Take it away: làm điều gì đó ngay lập tức thường là trong sự kiện, buổi hòa nhạc… Ví dụ: The band is ready, so grab your instruments and take it away! (Ban nhạc đã sẵn sàng, hãy cầm nhạc cụ lên và bắt đầu đi!)
-
Take it out in: được đền bù điều gì đó thay cho tiền mặt. Ví dụ: He didn’t get paid in cash, but he took it out in free meals. (Anh ấy không được trả bằng tiền mặt, nhưng được bù đắp bằng các bữa ăn miễn phí.)
-
Take it out on: trút giận, hoặc cảm xúc tiêu cực lên ai đó. Ví dụ: I know you’re frustrated, but don’t take it out on me! (Tôi biết bạn đang bực bội, nhưng đừng trút giận lên tôi!)
-
Take it upon oneself: Tự nhận trách nhiệm làm gì mà không chờ người khác yêu cầu. Ví dụ: Sophia took it upon herself to organize the office party. (Sophia tự nhận trách nhiệm tổ chức buổi tiệc văn phòng.)
-
Take upon oneself: tự nhận trách nhiệm làm điều gì đó. Ví dụ: He took upon himself the task of training the new staff. (Anh ấy tự nhận trách nhiệm đào tạo nhân viên mới.)
IV. Bài tập phrasal verb với Take có đáp án
Bài tập: Chọn đáp án đúng:
-
She ______ her father in terms of both appearance and personality.
A) takes up
B) takes after
C) takes off
D) takes down -
The plane ______ at 6 AM sharp, so we need to be at the airport early.
A) takes up
B) takes over
C) takes off
D) takes apart -
He quickly ______ the old radio to see if he could fix it.
A) takes off
B) takes apart
C) takes after
D) takes in -
They decided to ______ the challenge and climb the highest mountain in the region.
A) take down
B) take up
C) take after
D) take on -
After the manager resigned, Sarah was asked to ______ the project.
A) take over
B) take away
C) take on
D) take back -
The teacher asked us to ______ the important notes during the lecture.
A) take up
B) take over
C) take back
D) take down -
He was so stressed that he started to ______ his frustration ______ his friends.
A) take / on
B) take / off
C) take / out on
D) take / after -
I’ll need to ______ your offer before making a decision.
A) take apart
B) take down
C) take up
D) take into consideration -
She decided to ______ yoga to improve her flexibility and reduce stress.
A) take apart
B) take down
C) take up
D) take after -
He always ______ too much responsibility at work, which leaves him exhausted.
A) takes up
B) takes on
C) takes in
D) takes over
Đáp án:
1 - B |
2 - C |
3 - B |
4 - D |
5 - A |
6 - D |
7 - C |
8 - D |
9 - C |
10 - B |
Trên đây là tổng hợp trọn bộ các Phrasal verbs Take và Idioms thông dụng với Take. Hy vọng những kiến thức trên sẽ hữu ích với bạn khi tự học luyện thi tiếng Anh tại nhà!

Bình luận
Bài viết liên quan
Tìm kiếm bài viết học tập
Lộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Đăng ký tư vấn lộ trình học
Bạn hãy để lại thông tin, Prep sẽ liên hệ tư vấn cho mình ngay nha!

Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tầng 4 Tòa Vinaconex-34 Đ.Láng, Q.Đống Đa, TP.Hà Nội.
Địa chỉ kinh doanh: NO.21-C2 KĐT Nam Trung Yên, P.Trung Hòa, Q.Cầu Giấy, TP.Hà Nội.
Trụ sở: SN 20, ngách 234/35, Đ.Hoàng Quốc Việt, P.Cổ Nhuế 1, Q.Bắc Từ Liêm, TP.Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở: Số nhà 20, ngách 234/35, Đ.Hoàng Quốc Việt, P.Cổ Nhuế 1, Q.Bắc Từ Liêm, TP.Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.