25+ Therefore synonym hay nhất dùng trong IELTS
Trong viết học thuật, IELTS Writing hay email công việc, việc lặp lại từ therefore quá nhiều khiến bài viết trở nên cứng và thiếu tự nhiên. Đây là lý do người học tiếng Anh thường tìm kiếm các therefore synonym để đa dạng hóa cách diễn đạt nguyên nhân – kết quả.
Vậy therefore có thể thay bằng những từ nào? Từ nào dùng trong văn viết học thuật, từ nào dùng trong giao tiếp? Và khi nào KHÔNG nên thay thế? Hãy cùng PREP tìm hiểu đầy đủ và dễ áp dụng nhất ngay dưới đây.
I. Therefore nghĩa là gì?
Trước khi học therefore synonym, bạn cần hiểu rõ khái niệm và vai trò của therefore trong câu.
Therefore là trạng từ liên kết (conjunctive adverb) dùng để chỉ kết quả hoặc hệ quả logic của một nguyên nhân đã được nhắc trước đó.
Công thức:
Clause 1 (cause). Therefore, Clause 2 (result).
Clause 1; therefore, Clause 2.
Ví dụ:
-
She didn’t study for the test. Therefore, she failed the exam. ( Cô ấy không học cho bài kiểm tra. Vì vậy, cô ấy đã trượt kỳ thi. )
-
She studied hard; therefore, she passed the exam. (Cô ấy học chăm, vì vậy cô ấy đã đỗ kỳ thi.)
II. Therefore synonym phổ biến nhất
Sau khi hiểu nghĩa therefore, bước tiếp theo là chọn từ thay thế phù hợp ngữ cảnh. Không phải synonym nào cũng dùng giống nhau hoàn toàn. Hãy cùng PREP tìm danh sách các từ đồng nghĩa với Therefore phổ biến nhất nhé!
|
Therefore synonym |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Therefore |
Vì vậy |
He was tired; therefore, he left early. (Anh ấy mệt; vì vậy anh ấy đã rời đi sớm.) |
|
Thus |
Do đó |
The data was incorrect; thus, the result changed. (Dữ liệu không chính xác; do đó kết quả đã thay đổi.) |
|
Hence |
Vì thế |
The road was closed; hence the delay. (Con đường bị đóng; vì thế đã xảy ra sự chậm trễ.) |
|
Consequently |
Kết quả là |
She missed practice; consequently, she was benched. (Cô ấy bỏ lỡ buổi tập; vì vậy cô ấy bị cho ngồi dự bị.) |
|
As a result |
Vì vậy |
It rained heavily. As a result, the match stopped.(Trời mưa rất to. Kết quả là trận đấu đã phải dừng lại.) |
|
Accordingly |
Vì vậy |
The plan failed; accordingly, we revised it. (Kế hoạch thất bại; vì vậy chúng tôi đã chỉnh sửa lại.) |
|
For this reason |
Vì lý do này |
He lacked evidence. For this reason, the claim was rejected. (Anh ấy thiếu bằng chứng. Vì lý do này, yêu cầu đã bị bác bỏ.) |
Các từ này đều diễn tả quan hệ nguyên nhân → kết quả, nên có thể thay therefore trong phần lớn bài viết học thuật.
III. Therefore synonym theo mức độ
Không phải synonym nào cũng phù hợp mọi tình huống. Người bản xứ chọn từ dựa vào tone (giọng văn).
|
Synonym |
Khi nên dùng |
Ví dụ |
|
Thus, Hence, Consequently |
Essay, báo cáo, nghiên cứu |
The sample size was small; thus, results may vary. (Cỡ mẫu nhỏ; vì vậy kết quả có thể thay đổi.) |
|
As a result, So, For this reason |
Email, blog, bài viết phổ thông |
He forgot the ticket, so he couldn't enter. (Anh ấy quên vé, nên anh ấy không thể vào.) |
|
Accordingly, Therefore |
Báo cáo công việc |
Sales declined; accordingly, costs were reduced. (Doanh số giảm; vì vậy chi phí đã được cắt giảm.) |
|
So, That’s why |
Giao tiếp hàng ngày |
I was tired, so I went home. (Tôi mệt, nên tôi đã về nhà.) |
Lưu ý:
-
Thus / Hence thường xuất hiện nhiều trong văn học thuật hơn hội thoại.
-
So gần nghĩa nhưng mang sắc thái thân mật hơn.
IV. Phân biệt Therefore với các từ dễ nhầm
Nhiều người học nhầm therefore với các từ nối khác vì đều xuất hiện giữa hai mệnh đề. Tuy nhiên ý nghĩa logic lại khác nhau.
|
Từ |
Ý nghĩa chính |
Quan hệ logic |
Ví dụ |
|
Therefore |
Vì vậy |
Nguyên nhân → kết quả |
He was sick; therefore, he stayed home. (Anh ấy bị ốm; vì vậy anh ấy đã ở nhà.) |
|
However |
Tuy nhiên |
Tương phản |
He was sick; however, he went to work. (Anh ấy bị ốm; tuy nhiên anh ấy vẫn đi làm.) |
|
Moreover |
Hơn nữa |
Bổ sung ý |
The course is affordable; moreover, it’s flexible. (Khóa học có giá phải chăng; hơn nữa còn linh hoạt.) |
|
Meanwhile |
Trong khi đó |
Song song thời gian |
She studied; meanwhile, he cooked. (Cô ấy học bài; trong khi đó anh ấy nấu ăn.) |
|
Otherwise |
Nếu không thì |
Điều kiện |
Hurry up, otherwise you'll miss the bus. (Nhanh lên, nếu không bạn sẽ lỡ xe buýt.) |
Therefore chỉ dùng khi có logic kết luận, không dùng để thêm ý hoặc đối lập.
V. Lỗi phổ biến khi dùng therefore synonym
Khi học các từ nối chỉ kết quả như therefore, thus, hence, consequently, as a result, người học thường mắc lỗi do áp dụng cấu trúc tiếng Việt trực tiếp sang tiếng Anh hoặc chưa hiểu rõ vai trò ngữ pháp của chúng.
1. Dùng dấu câu sai với therefore synonym
Các từ như therefore, thus, consequently, hence là trạng từ liên kết (conjunctive adverbs), không phải liên từ đơn giản như so. Vì vậy, chúng không thể nối hai mệnh đề độc lập chỉ bằng dấu phẩy.
|
Lỗi |
Sai |
Đúng |
|
Dùng dấu phẩy sai |
He was tired therefore he slept. |
He was tired; therefore, he slept. |
Cách đúng:
-
Dùng dấu chấm phẩy (;) + trạng từ + dấu phẩy (,)
-
Hoặc tách thành hai câu.
Ví dụ đúng:
-
He was tired; therefore, he slept early.
-
He was tired. Therefore, he slept early.
2. Dùng therefore trong văn phong quá thân mật
Therefore và các therefore synonym mang sắc thái trang trọng hoặc học thuật, thường xuất hiện trong bài viết IELTS Writing, báo cáo hoặc văn bản học thuật. Trong giao tiếp đời thường, người bản xứ thường dùng so thay thế.
|
Lỗi |
Sai |
Đúng |
|
Dùng trong câu thân mật |
I’m hungry, therefore let’s eat. |
I’m hungry, so let’s eat. |
So sánh:
-
I’m tired, so I’m going home. (tự nhiên trong hội thoại)
-
I was tired; therefore, I went home. (trang trọng hơn)
3. Nhầm therefore synonym với từ nối bổ sung (moreover, furthermore)
Nhiều người học nhầm giữa từ nối kết quả và từ nối bổ sung ý vì đều dùng để liên kết câu.
-
Therefore / thus / hence → chỉ kết quả
-
Moreover / furthermore → thêm thông tin bổ sung
|
Lỗi |
Sai |
Đúng |
|
Nhầm với từ nối bổ sung |
He studied hard, moreover he passed. |
He studied hard; therefore, he passed. |
Giải thích:
-
“Passed” là kết quả của việc học chăm chỉ → phải dùng therefore synonym.
-
Moreover chỉ dùng khi thêm ý mới cùng hướng.
Ví dụ đúng:
-
He studied hard; therefore, he passed the exam.
-
He studied hard; moreover, he attended extra classes.
4. Dùng therefore synonym nhưng thiếu quan hệ nguyên nhân – kết quả rõ ràng
Một lỗi khác là sử dụng từ nối kết quả khi hai mệnh đề không thực sự có quan hệ cause–effect.
-
❌ Sai: She likes coffee; therefore, she has a dog.
-
✅ Đúng: She likes coffee, and she has a dog. (chỉ là thông tin bổ sung)
Therefore synonym chỉ dùng khi mệnh đề sau là hệ quả logic của mệnh đề trước.
VI. Bài tập vận dụng Therefore synonym
Đẻ giúp bạn ghi nhớ phần Therefore synonym tốt hơn, dưới đây PREP đã sưu tầm bài tập từ đồng nghĩa có đáp án, nhanh tay hoàn thành ngay bạn nhé!
Bài tập 1: Chọn synonym phù hợp (10 câu)
Điền từ thích hợp: thus / consequently / so / hence / as a result
-
The weather was terrible; ______, the event was canceled.
-
He forgot his passport; ______ he couldn’t board the plane.
-
The company lost funding; ______, several projects stopped.
-
She practiced daily; ______ she improved quickly.
-
The evidence was weak; ______ the case was dismissed.
-
He overslept, ______ he missed the bus.
-
Prices increased; ______ demand decreased.
-
The system crashed; ______ data was lost.
-
The team trained hard; ______ they won.
-
The road was blocked; ______ traffic slowed down.
Đáp án:
[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]
-
thus
-
hence
-
consequently
-
as a result
-
thus
-
so
-
consequently
-
hence
-
thus
-
as a result
Bài tập 2: Viết lại câu dùng therefore synonym
-
He was tired; therefore, he slept early.
-
She didn’t study; therefore, she failed.
-
The machine broke; therefore, production stopped.
-
It snowed heavily; therefore, flights were delayed.
-
He lacked experience; therefore, he was nervous.
-
The test was difficult; therefore, scores were low.
-
They arrived late; therefore, they missed dinner.
-
The price dropped; therefore, sales increased.
-
She saved money; therefore, she traveled abroad.
-
The team practiced daily; therefore, they improved.
Đáp án:
[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]
-
He was tired; thus, he slept early.
-
She didn’t study; consequently, she failed.
-
The machine broke; as a result, production stopped.
-
It snowed heavily; hence, flights were delayed.
-
He lacked experience; therefore, he was nervous.
-
The test was difficult; consequently, scores were low.
-
They arrived late; as a result, they missed dinner.
-
The price dropped; thus, sales increased.
-
She saved money; hence, she traveled abroad.
-
The team practiced daily; consequently, they improved.
[/prep_collapse_expand]
Hiểu và sử dụng đúng therefore synonym không chỉ giúp bạn tránh lặp từ mà còn nâng cấp đáng kể chất lượng bài viết tiếng Anh. Thay vì chỉ dùng “therefore”, hãy linh hoạt lựa chọn thus, consequently, as a result, hence hoặc các cấu trúc nâng cao tùy theo ngữ cảnh và mức độ trang trọng.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























